Kiến thức

Thuế VAT là gì? Vai trò và tổng quan về thuế giá trị gia tăng (VAT)

Thuế VAT là gì?

Thuế VAT là gì

Thuế VAT (Value Added Tax) hay còn gọi là thuế giá trị gia tăng (GTGT) là một loại thuế gián thu phổ biến được áp dụng ở hầu hết các quốc gia trên thế giới. VAT là một sáng tạo của châu Âu, được giới thiệu bởi cơ quan thuế của Pháp vào năm 1954. Hiện nay, hơn 170 quốc gia đã áp dụng VAT trong hệ thống thuế của mình.

VAT là một loại thuế được đánh vào tỷ suất lợi nhuận gộp tại mỗi thời điểm trong quá trình sản xuất, phân phối và bán hàng. Đối tượng chịu thuế VAT chính là người tiêu dùng cuối cùng, trong khi các doanh nghiệp tham gia vào chuỗi cung ứng chỉ đóng vai trò thu và nộp thuế này với cơ quan thuế.

Mức thuế VAT có thể thay đổi tùy theo quốc gia và loại hàng hóa hoặc dịch vụ. Ngoài ra, một số hàng hóa và dịch vụ nhất định có thể được miễn thuế hoặc áp dụng mức thuế suất giảm nhằm khuyến khích hoạt động kinh doanh hoặc tiêu dùng trong lĩnh vực đó.

Đặc điểm của thuế giá trị gia tăng VAT

Thuế VAT có những đặc điểm nổi bật sau đây:

Loại thuế gián thu

VAT là thuế gián thu, được thu vào từ khâu tiêu thụ hàng hóa, dịch vụ. Người bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ là đối tượng nộp thuế VAT cho cơ quan Nhà nước, còn người tiêu thụ sản phẩm/ dịch vụ cuối cùng sẽ là đối tượng chịu thuế VAT.

Thuế tiêu dùng nhiều giai đoạn, không trùng lặp

Thuế VAT đánh vào tất cả các giai đoạn luân chuyển hàng hóa/ dịch vụ đến quá trình tiêu thụ từ người tiêu dùng. Tuy nhiên, chỉ tính trên giá trị gia tăng của mỗi giai đoạn luân chuyển của sản phẩm/ dịch vụ và không bị trùng lặp.

Có tính lũy thoái so với thu nhập

Thuế VAT được tính dựa vào giá bán của hàng hóa/dịch vụ mà người tiêu dùng cuối cùng phải trả. Do đó, khi thu nhập của người tiêu dùng tăng lên thì tỷ lệ thuế VAT phải trả so với thu nhập sẽ giảm đi.

Nguyên tắc điểm đến

Căn cứ vào quốc gia, cư trú của người tiêu dùng hàng hóa/ dịch vụ mà thuế VAT sẽ không dựa vào nguồn gốc tạo ra sản phẩm/ dịch vụ. Quyền đánh thuế VAT sẽ phụ thuộc vào mỗi quốc gia - nơi mà sản phẩm/ dịch vụ tiêu thụ được sản xuất.

Phạm vi điều tiết rộng

Thuế VAT đánh vào hầu hết hàng hóa/ dịch vụ phục vụ đời sống của con người. Chỉ có số ít lượng hàng hóa/ dịch vụ thuộc diện miễn thuế VAT theo thông lệ quốc tế.

Vai trò của thuế VAT

Thuế VAT đóng vai trò cốt lõi trong việc tài trợ ngân sách, điều tiết các hoạt động kinh tế, hỗ trợ cho sự phát triển của đất nước. Cụ thể vai trò của thuế VAT như sau:

Trong lưu thông hàng hóa

  • Kiểm soát giá cả sản phẩm/ dịch vụ, đảm bảo giá bán trên thị trường được tính toán kỹ lưỡng, hợp lý, không trục lợi thêm các khoản không cần thiết.
  • Hạn chế tình trạng thuế chồng thuế bằng cơ chế trừ lại các khoản thuế đã nộp ở các giai đoạn trước.

Trong quản lý kinh tế Nhà nước

  • Tài trợ cho ngân sách nhà nước, đảm bảo nguồn thu ổn định cho nhà nước.
  • Điều tiết các hoạt động kinh tế, khuyến khích hoặc hạn chế tiêu dùng một số mặt hàng thông qua việc áp dụng mức thuế suất khác nhau.
  • Hỗ trợ và thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế quốc gia.

Đối tượng chịu thuế và không chịu thuế VAT

Đối tượng chịu thuế VAT

Theo quy định hiện hành, các đối tượng chịu thuế VAT bao gồm:

  • Tổ chức, cá nhân kinh doanh hàng hóa, dịch vụ tại Việt Nam (trừ các trường hợp được miễn thuế).
  • Tổ chức, cá nhân nhập khẩu hàng hóa vào Việt Nam (trừ các trường hợp được miễn thuế).
  • Tổ chức, cá nhân khác có hoạt động liên quan đến hàng hóa, dịch vụ chịu thuế VAT tại Việt Nam.

Đối tượng không chịu thuế VAT

Một số đối tượng được miễn thuế VAT bao gồm:

  • Chuyển nhượng quyền sử dụng đất.
  • Chuyển nhượng nhà ở, quyền sử dụng nhà ở.
  • Dịch vụ y tế, giáo dục-đào tạo, bưu chính viễn thông công ích.
  • Hàng hóa, dịch vụ phục vụ sản xuất nông nghiệp.
  • Sản phẩm văn hóa, nghệ thuật, báo chí.
  • Vàng kim loại quý, đá quý.
  • Chuyển nhượng vốn, chuyển nhượng chứng khoán.
  • Một số hoạt động kinh doanh khác theo quy định.

Mức thuế VAT (thuế GTGT) áp dụng cho các ngành nghề

Mức thuế VAT (thuế GTGT) được áp dụng tại Việt Nam hiện nay như sau:

Mức thuế suất 0%

  • Hàng hóa, dịch vụ xuất khẩu.
  • Vận tải quốc tế.
  • Hàng hóa, dịch vụ để tiêu dùng trực tiếp tại các khu phi thuế quan.
  • Cung cấp hàng hóa, dịch vụ cho tổ chức, cá nhân nước ngoài.

Mức thuế suất 5%

  • Nông sản, thủy sản chưa chế biến thành phẩm.
  • Phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, thức ăn gia súc.
  • Sách chuyên môn, sách giáo khoa.
  • Dịch vụ y tế, dịch vụ đào tạo.
  • Hàng hóa, dịch vụ phục vụ nông nghiệp.

Mức thuế suất 10% (mức thuế suất chung)

  • Tất cả các hàng hóa, dịch vụ không thuộc diện áp dụng mức thuế suất 0% hoặc 5%.

Hoàn thuế giá trị gia tăng VAT như thế nào?

Việc hoàn thuế VAT được thực hiện trong các trường hợp sau:

  • Doanh nghiệp có số thuế VAT đầu vào lớn hơn số thuế VAT đầu ra phải nộp.
  • Doanh nghiệp ngừng hoạt động kinh doanh.
  • Doanh nghiệp chuyển sang áp dụng phương pháp tính thuế khác.
  • Doanh nghiệp có số thuế VAT đầu vào chưa được khấu trừ hết.

Để được hoàn thuế VAT, doanh nghiệp cần phải đáp ứng các điều kiện sau:

  • Có số thuế VAT đầu vào lớn hơn số thuế VAT đầu ra phải nộp.
  • Đã kết nạp đầy đủ số thuế VAT phải nộp trong các kỳ tính thuế trước.
  • Không có nợ đọng tiền thuế, tiền phạt, tiền chậm nộp.

Thời gian hoàn thuế VAT thông thường là 30 ngày kể từ ngày doanh nghiệp nộp hồ sơ đề nghị hoàn thuế. Đối với một số trường hợp đặc biệt, thời gian có thể kéo dài hơn.

Cách tính thuế giá trị gia tăng VAT hiện nay

Để tính thuế VAT, người nộp thuế cần xác định giá trị gia tăng của sản phẩm/dịch vụ và áp dụng mức thuế suất tương ứng.

Công thức tính thuế VAT như sau:

Số tiền thuế VAT = Số tiền trước thuế x Mức thuế suất VAT

Ví dụ: Doanh nghiệp bán cuốn sách với giá trước thuế là 65.000 đồng. Theo mức thuế suất 10% áp dụng cho hàng hóa này, số tiền thuế VAT sẽ là:

Số tiền thuế VAT = 65.000 x 10% = 6.500 đồng

Vì vậy, tổng giá bán cuốn sách sau khi tính thuế VAT là 65.000 + 6.500 = 71.500 đồng.

Một số câu hỏi thường gặp về thuế VAT

1. Doanh nghiệp phải nộp thuế VAT khi nào?

Doanh nghiệp phải nộp thuế VAT khi có hoạt động kinh doanh, bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ chịu thuế VAT. Việc nộp thuế VAT được thực hiện theo từng kỳ kê khai, thường là hàng tháng hoặc hàng quý.

2. Doanh nghiệp được khấu trừ thuế VAT đầu vào như thế nào?

Doanh nghiệp được khấu trừ toàn bộ số thuế VAT đầu vào phát sinh từ việc mua hàng hóa, dịch vụ phục vụ hoạt động sản xuất, kinh doanh. Số thuế VAT đầu vào được khấu trừ phải có hóa đơn, chứng từ hợp pháp.

3. Trường hợp nào doanh nghiệp được hoàn thuế VAT?

Doanh nghiệp được hoàn thuế VAT khi có số thuế VAT đầu vào lớn hơn số thuế VAT đầu ra phải nộp, khi ngừng hoạt động kinh doanh, khi chuyển sang phương pháp tính thuế khác hoặc khi có số thuế VAT đầu vào chưa được khấu trừ hết.

4. Mức thuế VAT tối đa là bao nhiêu?

Mức thuế suất VAT tối đa hiện nay là 10%, áp dụng cho hầu hết các loại hàng hóa, dịch vụ. Một số hàng hóa, dịch vụ đặc biệt có thể được áp dụng mức thuế suất 0% hoặc 5%.

Kết luận

Thuế VAT (Value Added Tax) là một loại thuế gián thu quan trọng, được áp dụng rộng rãi ở hầu hết các quốc gia trên thế giới. Thuế VAT đóng vai trò quan trọng trong việc tài trợ ngân sách, điều tiết các hoạt động kinh tế và hỗ trợ sự phát triển của đất nước.

Việc hiểu rõ vai trò, đặc điểm và các quy định về thuế VAT sẽ giúp doanh nghiệp và người nộp thuế tuân thủ pháp luật, đồng thời giúp họ áp dụng chính sách thuế một cách hiệu quả và minh bạch. Các quy định về VAT cũng giúp tạo ra môi trường kinh doanh công bằng và cạnh tranh cho các doanh nghiệp.

Với sự phát triển của nền kinh tế, việc áp dụng và thực hiện thuế VAT một cách chính xác và hiệu quả sẽ góp phần quan trọng vào việc tăng cường nguồn thu ngân sách, đồng thời giúp cải thiện môi trường kinh doanh và tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển bền vững của đất nước.

Chỉ số chứng khoán Việt Nam