So sánh giá thị trường với giá hợp lý theo PE và PB trung bình 5 năm. Bấm vào tiêu đề cột để sắp xếp.
Kéo hai đầu thanh để chọn khoảng từ - đến. Để đầu thanh ở mút nghĩa là không giới hạn phía đó (vd "40+" là từ 40 trở lên). Mã không có dữ liệu ở chỉ số đang lọc (N/A) sẽ bị loại. Ngân hàng, chứng khoán có Nợ/VCSH cao nên thường bị loại khi lọc theo nợ.
| STT | Mã | Ngành | Giá hiện tại | Nợ/VCSH | PE hiện tại | PB hiện tại | ROE (%) | Giá hợp lýtheo PE | Tỉ lệ tăngtheo PE | Giá hợp lýtheo PB | Tỉ lệ tăngtheo PB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CTCP Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Việt Phát
|
Nguyên vật liệu | 980 | 1.49 | N/A | 0.09 | -70.49 | N/A | N/A | 13,716 | +1299.6% |
| 2 |
CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận
|
Tiêu dùng không thiết yếu | 14,750 | 0.52 | 3.52 | 0.57 | 16 | 60,824 | +312.4% | 74,799 | +407.1% |
| 3 |
CTCP Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va
|
Bất động sản | 10,250 | 2.96 | 7.87 | 0.5 | 6 | 62,394 | +508.7% | 48,859 | +376.7% |
| 4 |
CTCP Bất động sản Thế Kỷ
|
Bất động sản | 4,180 | 0.24 | 36.96 | 0.32 | 0.88 | 18,039 | +331.6% | 16,737 | +300.4% |
| 5 |
CTCP Chứng khoán VIX
|
Tài chính | 11,800 | 0.18 | 7.96 | 0.93 | 12 | 56,452 | +378.4% | 41,936 | +255.4% |
| 6 |
CTCP Phát triển Bất động sản Phát Đạt
|
Bất động sản | 11,050 | 2.03 | 20.54 | 0.87 | 4 | 18,994 | +71.9% | 39,205 | +254.8% |
| 7 |
CTCP Licogi 14
|
Tiêu dùng không thiết yếu | 17,000 | 0.32 | 51.25 | 1.17 | 2 | 29,255 | +72.1% | 59,630 | +250.8% |
| 8 |
CTCP Tập đoàn CIENCO4
|
Công nghiệp | 4,500 | 1.29 | 17.07 | 0.4 | 2 | 8,408 | +86.8% | 15,663 | +248.1% |
| 9 |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Phát triển Xây dựng
|
Bất động sản | 9,500 | 1.01 | 10.45 | 0.79 | 8 | 76,918 | +709.7% | 30,150 | +217.4% |
| 10 |
CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà Khang Điền
|
Bất động sản | 13,000 | 1.15 | 9.51 | 0.8 | 8 | 52,371 | +302.9% | 38,824 | +198.6% |
| 11 |
CTCP Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công
|
Tiêu dùng không thiết yếu | 14,700 | 0.77 | 7.85 | 0.72 | 9 | 34,064 | +131.7% | 41,074 | +179.4% |
| 12 |
CTCP Tập đoàn Hóa chất Đức Giang
|
Nguyên vật liệu | 32,850 | 0.19 | 5.75 | 0.77 | 13 | 44,584 | +35.7% | 89,808 | +173.4% |
| 13 |
CTCP Chứng khoán Tiên Phong
|
Tài chính | 14,000 | 1.2 | 40.47 | 1.11 | 3 | 25,250 | +80.4% | 36,661 | +161.9% |
| 14 |
CTCP Traphaco
|
Chăm sóc sức khỏe | 34,250 | 0.34 | 11.15 | 1.7 | 15 | 72,466 | +111.6% | 80,824 | +136.0% |
| 15 |
CTCP Tập đoàn Sao Mai
|
Tiêu dùng thiết yếu | 4,400 | 1.82 | 11.91 | 0.21 | 2 | 7,829 | +77.9% | 10,322 | +134.6% |
| 16 |
CTCP Sonadezi Châu Đức
|
Bất động sản | 19,250 | 1.79 | 21.56 | 1.14 | 5 | 19,018 | -1.2% | 44,096 | +129.1% |
| 17 |
CTCP Tập đoàn Công nghệ CMC
|
Công nghệ thông tin | 17,500 | 1.57 | 10.71 | 0.97 | 9 | 38,401 | +119.4% | 39,606 | +126.3% |
| 18 |
CTCP Chứng khoán Vietcap
|
Tài chính | 18,950 | 1.38 | 20.58 | 1.29 | 6 | 31,030 | +63.7% | 42,656 | +125.1% |
| 19 |
CTCP Tập đoàn C.E.O
|
Bất động sản | 11,100 | 0.64 | 35.42 | 1.01 | 3 | 19,117 | +72.2% | 24,184 | +117.9% |
| 20 |
CTCP Dịch vụ Ô tô Hàng Xanh
|
Tiêu dùng không thiết yếu | 8,200 | 1.58 | 15.95 | 0.61 | 4 | 22,774 | +177.7% | 17,602 | +114.7% |
| 21 |
CTCP Bóng đèn Phích nước Rạng Đông
|
Công nghiệp | 71,000 | 1.84 | 3.61 | 0.47 | 13 | 90,540 | +27.5% | 150,528 | +112.0% |
| 22 |
CTCP Chứng khoán MB
|
Tài chính | 15,000 | 1.86 | 12.18 | 1.26 | 10 | 25,256 | +68.4% | 31,020 | +106.8% |
| 23 |
CTCP Tập đoàn Hà Đô
|
Tiện ích | 14,650 | 0.66 | 7.62 | 0.68 | 9 | 24,604 | +67.9% | 30,029 | +105.0% |
| 24 |
CTCP Tập đoàn Đất Xanh
|
Bất động sản | 9,900 | 0.95 | 111.74 | 0.59 | 0.53 | 5,466 | -44.8% | 19,982 | +101.8% |
| 25 |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP
|
Công nghiệp | 39,000 | 0.27 | 10.72 | 1.88 | 18 | 157,187 | +303.0% | 78,682 | +101.7% |
| 26 |
CTCP Hoàng Anh Gia Lai
|
Tiêu dùng thiết yếu | 13,750 | 0.63 | 5.14 | 1.0 | 20 | 41,221 | +199.8% | 26,001 | +89.1% |
| 27 |
CTCP Tập đoàn Dabaco Việt Nam
|
Tiêu dùng thiết yếu | 15,200 | 1.13 | 6.47 | 0.75 | 12 | 80,053 | +426.7% | 28,326 | +86.4% |
| 28 |
CTCP Chứng khoán VNDIRECT
|
Tài chính | 13,050 | 1.1 | 11.3 | 0.91 | 8 | 18,932 | +45.1% | 24,301 | +86.2% |
| 29 |
CTCP Đầu tư Nam Long
|
Bất động sản | 20,900 | 0.71 | 21.3 | 0.65 | 3 | 26,784 | +28.2% | 38,330 | +83.4% |
| 30 |
CTCP Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn
|
Công nghiệp | 39,300 | 0.29 | 5.07 | 2.07 | 41 | 66,613 | +69.5% | 72,063 | +83.4% |
| 31 |
CTCP Xi măng Bỉm Sơn
|
Nguyên vật liệu | 5,600 | 0.99 | 26.95 | 0.38 | 1 | 4,945 | -11.7% | 10,229 | +82.7% |
| 32 |
CTCP Vicostone
|
Nguyên vật liệu | 29,400 | 0.25 | 8.2 | 0.93 | 11 | 30,461 | +3.6% | 53,558 | +82.2% |
| 33 |
CTCP FPT
|
Công nghệ thông tin | 50,400 | 0.71 | 9.24 | 2.16 | 23 | 103,040 | +104.4% | 91,080 | +80.7% |
| 34 |
CTCP Chứng khoán SSI
|
Tài chính | 19,150 | 1.37 | 11.97 | 1.41 | 12 | 31,836 | +66.2% | 33,922 | +77.1% |
| 35 |
CTCP Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả
|
Công nghiệp | 9,270 | 2.12 | 7.68 | 0.4 | 5 | 21,472 | +131.6% | 16,145 | +74.2% |
| 36 |
Tổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP
|
Bất động sản | 26,250 | 1.75 | 13.72 | 0.89 | 6 | 56,651 | +115.8% | 44,475 | +69.4% |
| 37 |
CTCP Tập đoàn Masan
|
Tiêu dùng thiết yếu | 69,400 | 1.8 | 10.65 | 1.89 | 18 | 476,319 | +586.3% | 117,516 | +69.3% |
| 38 |
CTCP Mía Đường Sơn La
|
Tiêu dùng thiết yếu | 129,400 | 0.19 | 4.73 | 0.72 | 15 | 106,805 | -17.5% | 215,991 | +66.9% |
| 39 |
CTCP Chứng khoán FPT
|
Tài chính | 18,600 | 2.06 | 25.88 | 1.59 | 6 | 17,610 | -5.3% | 30,498 | +64.0% |
| 40 |
CTCP Phú Tài
|
Nguyên vật liệu | 29,800 | 0.89 | 5.65 | 0.8 | 14 | 45,870 | +53.9% | 48,592 | +63.1% |
| 41 |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động
|
Tiêu dùng không thiết yếu | 72,300 | 1.05 | 9.54 | 2.04 | 21 | 325,100 | +349.7% | 117,166 | +62.1% |
| 42 |
CTCP Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội
|
Tài chính | 12,300 | 1.2 | 10.99 | 0.88 | 8 | 16,902 | +37.4% | 19,524 | +58.7% |
| 43 |
CTCP Tập đoàn Hoa Sen
|
Nguyên vật liệu | 10,700 | 0.85 | 13.79 | 0.76 | 6 | 39,565 | +269.8% | 16,910 | +58.0% |
| 44 |
Tổng Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam
|
Công nghiệp | 15,200 | 1.22 | 9.76 | 0.83 | 8 | 25,395 | +67.1% | 23,908 | +57.3% |
| 45 |
CTCP Thép Nam Kim
|
Nguyên vật liệu | 12,100 | 1.57 | 24.48 | 0.77 | 3 | 11,368 | -6.0% | 18,960 | +56.7% |
| 46 |
CTCP Gemadept
|
Công nghiệp | 49,700 | 0.37 | 12.29 | 1.98 | 16 | 103,897 | +109.0% | 77,856 | +56.7% |
| 47 |
CTCP Chứng khoán BIDV
|
Tài chính | 27,700 | 2.4 | 25.94 | 1.28 | 5 | 27,447 | -0.9% | 43,386 | +56.6% |
| 48 |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
|
Tài chính | 10,450 | 11.54 | 4.09 | 0.71 | 17 | 15,600 | +49.3% | 16,303 | +56.0% |
| 49 |
CTCP Bán lẻ Kỹ thuật số FPT
|
Tiêu dùng không thiết yếu | 138,300 | 3.68 | 18.2 | 3.79 | 21 | 350,277 | +153.3% | 215,243 | +55.6% |
| 50 |
CTCP Vincom Retail
|
Bất động sản | 23,150 | 0.23 | 7.11 | 1.03 | 15 | 66,721 | +188.2% | 35,792 | +54.6% |
| 51 |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
|
Tài chính | 53,500 | 9.57 | 10.73 | 1.76 | 16 | 72,795 | +36.1% | 81,969 | +53.2% |
| 52 |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
|
Tài chính | 31,700 | 16.72 | 7.11 | 1.25 | 18 | 54,850 | +73.0% | 48,161 | +51.9% |
| 53 |
CTCP Thực phẩm Sao Ta
|
Tiêu dùng thiết yếu | 34,750 | 1.21 | 4.19 | 0.79 | 19 | 68,876 | +98.2% | 52,574 | +51.3% |
| 54 |
Ngân hàng TMCP Tiên Phong
|
Tài chính | 12,500 | 11.35 | 4.78 | 0.83 | 17 | 18,049 | +44.4% | 18,172 | +45.4% |
| 55 |
CTCP - Tổng công ty nước - môi trường Bình Dương
|
Tiện ích | 41,800 | 1.15 | 8.59 | 1.31 | 15 | 64,741 | +54.9% | 60,406 | +44.5% |
| 56 |
CTCP Tập đoàn Đạt Phương
|
Công nghiệp | 30,900 | 1.94 | 8.97 | 0.97 | 11 | 44,115 | +42.8% | 44,570 | +44.2% |
| 57 |
Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam
|
Tài chính | 13,900 | 11.05 | 6.73 | 1.04 | 16 | 13,432 | -3.4% | 19,984 | +43.8% |
| 58 |
CTCP Tập Đoàn PC1
|
Công nghiệp | 18,350 | 1.51 | 6.61 | 0.79 | 12 | 65,283 | +255.8% | 25,514 | +39.0% |
| 59 |
CTCP Ống thép Việt - Đức VG PIPE
|
Nguyên vật liệu | 19,000 | 1.72 | 4.79 | 0.87 | 18 | 53,199 | +180.0% | 26,083 | +37.3% |
| 60 |
CTCP Vĩnh Hoàn
|
Tiêu dùng thiết yếu | 48,050 | 0.38 | 7.24 | 1.03 | 14 | 65,721 | +36.8% | 65,620 | +36.6% |
| 61 |
CTCP CNG Việt Nam
|
Tiện ích | 19,000 | 2.09 | 9.66 | 1.03 | 11 | 17,894 | -5.8% | 25,793 | +35.8% |
| 62 |
CTCP Tập đoàn PAN
|
Tiêu dùng thiết yếu | 16,700 | 0.76 | 3.32 | 0.44 | 13 | 46,774 | +180.1% | 22,533 | +34.9% |
| 63 |
CTCP SAM Holdings
|
Công nghiệp | 6,180 | 0.6 | 22.65 | 0.52 | 2 | 25,161 | +307.1% | 8,327 | +34.7% |
| 64 |
CTCP Thế Giới Số
|
Tiêu dùng không thiết yếu | 38,400 | 2.51 | 9.07 | 2.53 | 28 | 71,961 | +87.4% | 51,527 | +34.2% |
| 65 |
Tổng Công ty IDICO - CTCP
|
Bất động sản | 33,200 | 1.67 | 6.58 | 1.57 | 24 | 49,921 | +50.4% | 44,421 | +33.8% |
| 66 |
CTCP Tập đoàn Hòa Phát
|
Nguyên vật liệu | 21,250 | 0.9 | 6.54 | 1.2 | 18 | 82,885 | +290.0% | 28,344 | +33.4% |
| 67 |
CTCP Long Hậu
|
Bất động sản | 26,400 | 0.8 | 4.59 | 0.68 | 15 | 36,800 | +39.4% | 34,840 | +32.0% |
| 68 |
CTCP Nhiệt điện Phả Lại
|
Tiện ích | 8,720 | 0.21 | 9.45 | 0.63 | 7 | 11,164 | +28.0% | 11,144 | +27.8% |
| 69 |
CTCP Nam Việt
|
Tiêu dùng thiết yếu | 16,900 | 0.66 | 5.71 | 1.11 | 19 | 83,804 | +395.9% | 21,365 | +26.4% |
| 70 |
Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP
|
Tiện ích | 12,000 | 1.35 | 5.21 | 0.79 | 15 | 50,181 | +318.2% | 15,117 | +26.0% |
| 71 |
Tập đoàn Xăng Dầu Việt Nam
|
Năng lượng | 33,000 | 2.48 | 11.03 | 1.36 | 12 | 69,734 | +111.3% | 41,201 | +24.9% |
| 72 |
CTCP Tập đoàn GELEX
|
Công nghiệp | 21,500 | 1.38 | 26.88 | 0.8 | 3 | 50,880 | +136.7% | 26,782 | +24.6% |
| 73 |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
|
Tài chính | 21,200 | 7.62 | 6.8 | 1.13 | 17 | 32,119 | +51.5% | 26,174 | +23.5% |
| 74 |
CTCP Cao su Phước Hòa
|
Nguyên vật liệu | 29,050 | 0.44 | 7.3 | 1.46 | 20 | 49,728 | +71.2% | 35,883 | +23.5% |
| 75 |
CTCP Hóa chất Cơ bản Miền Nam
|
Nguyên vật liệu | 21,950 | 0.32 | 8.25 | 1.3 | 16 | 29,250 | +33.3% | 27,060 | +23.3% |
| 76 |
CTCP Khoáng sản và Vật liệu Xây dựng Lâm Đồng
|
Nguyên vật liệu | 28,200 | 0.2 | 9.33 | 1.4 | 15 | 32,327 | +14.6% | 34,357 | +21.8% |
| 77 |
CTCP Phát triển Đô thị Từ Liêm
|
Bất động sản | 11,650 | 0.29 | N/A | 0.9 | -3.62 | N/A | N/A | 14,187 | +21.8% |
| 78 |
CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Trường Thành
|
Tiện ích | 10,300 | 0.74 | 5.37 | 0.74 | 14 | 18,037 | +75.1% | 12,447 | +20.8% |
| 79 |
CTCP Cơ Điện Lạnh
|
Tiện ích | 44,850 | 0.6 | 12.89 | 1.09 | 8 | 44,549 | -0.7% | 53,545 | +19.4% |
| 80 |
Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Quân Đội
|
Tài chính | 15,000 | 3.65 | 0.75 | 1.19 | 157 | 214,990 | +1333.3% | 17,710 | +18.1% |
| 81 |
CTCP Vận tải và Xếp dỡ Hải An
|
Công nghiệp | 46,200 | 0.59 | 6.77 | 1.36 | 20 | 64,784 | +40.2% | 54,195 | +17.3% |
| 82 |
CTCP Sữa Việt Nam
|
Tiêu dùng thiết yếu | 56,300 | 0.51 | 10.32 | 3.07 | 30 | 72,548 | +28.9% | 65,912 | +17.1% |
| 83 |
CTCP Dược phẩm Imexpharm
|
Chăm sóc sức khỏe | 35,100 | 0.22 | 14.71 | 2.23 | 15 | 45,803 | +30.5% | 40,939 | +16.6% |
| 84 |
Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn
|
Tiêu dùng thiết yếu | 41,950 | 0.48 | 11.27 | 2.51 | 22 | 55,840 | +33.1% | 48,511 | +15.6% |
| 85 |
CTCP Chứng khoán Bảo Việt
|
Tài chính | 26,000 | 1.38 | 10.11 | 0.69 | 7 | 27,003 | +3.9% | 29,938 | +15.1% |
| 86 |
Ngân hàng TMCP Á Châu
|
Tài chính | 20,250 | 9.62 | 7.3 | 1.13 | 15 | 18,025 | -11.0% | 23,296 | +15.0% |
| 87 |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
|
Tài chính | 30,050 | 13.32 | 5.49 | 1.13 | 21 | 45,464 | +51.3% | 34,508 | +14.8% |
| 88 |
CTCP Đầu tư Dịch vụ Tài chính Hoàng Huy
|
Bất động sản | 11,950 | 0.45 | 15.38 | 0.78 | 5 | 20,587 | +72.3% | 13,706 | +14.7% |
| 89 |
Ngân hàng TMCP Phương Đông
|
Tài chính | 10,600 | 8.8 | 7.12 | 0.87 | 12 | 10,863 | +2.5% | 12,121 | +14.3% |
| 90 |
CTCP Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2
|
Tiện ích | 21,800 | 1.05 | 4.41 | 1.16 | 26 | 91,006 | +317.5% | 24,481 | +12.3% |
| 91 |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP
|
Nguyên vật liệu | 29,600 | 0.37 | 13.34 | 1.7 | 13 | 58,362 | +97.2% | 33,149 | +12.0% |
| 92 |
CTCP Đông Hải Bến Tre
|
Nguyên vật liệu | 36,200 | 0.62 | 7.0 | 1.53 | 22 | 45,518 | +25.7% | 40,227 | +11.1% |
| 93 |
CTCP Lâm Nông sản Thực phẩm Yên Bái
|
Nguyên vật liệu | 39,600 | 0.2 | 7.34 | 2.45 | 33 | 60,412 | +52.6% | 43,667 | +10.3% |
| 94 |
CTCP Đầu tư và Thương mại TNG
|
Tiêu dùng không thiết yếu | 18,100 | 2.81 | 5.19 | 1.2 | 23 | 27,198 | +50.3% | 19,619 | +8.4% |
| 95 |
CTCP Nhiệt điện Quảng Ninh
|
Tiện ích | 11,100 | 0.26 | 3.98 | 0.83 | 21 | 22,029 | +98.5% | 11,969 | +7.8% |
| 96 |
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh
|
Tài chính | 23,600 | 1.97 | 27.44 | 2.23 | 8 | 20,816 | -11.8% | 25,375 | +7.5% |
| 97 |
Ngân hàng TMCP Quân đội
|
Tài chính | 18,900 | 10.7 | 5.85 | 1.21 | 21 | 20,364 | +7.7% | 20,272 | +7.3% |
| 98 |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP
|
Tiện ích | 75,400 | 0.41 | 12.35 | 2.44 | 20 | 87,307 | +15.8% | 80,402 | +6.6% |
| 99 |
CTCP Phốt Pho Apatit Việt Nam
|
Nguyên vật liệu | 72,500 | 0.33 | 6.23 | 2.56 | 41 | 58,175 | -19.8% | 76,512 | +5.5% |
| 100 |
CTCP Cao su Đồng Phú
|
Nguyên vật liệu | 37,000 | 0.41 | 7.21 | 0.86 | 12 | 44,145 | +19.3% | 38,638 | +4.4% |
| 101 |
Tổng Công ty cổ phần Vận tải Dầu khí
|
Năng lượng | 20,800 | 0.89 | 7.67 | 0.88 | 12 | 23,859 | +14.7% | 21,208 | +2.0% |
| 102 |
CTCP Hàng không Vietjet
|
Công nghiệp | 132,200 | 4.75 | 46.13 | 3.83 | 8 | 376,305 | +184.6% | 134,784 | +2.0% |
| 103 |
Tổng Công ty cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam
|
Năng lượng | 29,800 | 1.58 | 8.83 | 1.1 | 12 | 56,033 | +88.0% | 29,876 | +0.3% |
| 104 |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
|
Tài chính | 21,400 | 6.05 | 7.94 | 1.22 | 15 | 20,477 | -4.3% | 21,121 | -1.3% |
| 105 |
CTCP Vinhomes
|
Bất động sản | 61,900 | 3.35 | 5.19 | 1.65 | 32 | 91,865 | +48.4% | 59,948 | -3.2% |
| 106 |
CTCP Đường Quảng Ngãi
|
Tiêu dùng thiết yếu | 49,400 | 0.46 | 9.02 | 1.68 | 19 | 42,698 | -13.6% | 46,937 | -5.0% |
| 107 |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh
|
Tài chính | 21,800 | 11.74 | 7.36 | 1.58 | 21 | 21,042 | -3.5% | 20,680 | -5.1% |
| 108 |
Tập đoàn Bảo Việt
|
Tài chính | 62,400 | 10.55 | 13.2 | 1.7 | 13 | 85,059 | +36.3% | 58,894 | -5.6% |
| 109 |
CTCP - Tổng công ty Phân bón Dầu khí Cà Mau
|
Nguyên vật liệu | 32,650 | 0.9 | 6.72 | 1.5 | 22 | 40,834 | +25.1% | 30,407 | -6.9% |
| 110 |
Ngân hàng TMCP Hàng hải Việt Nam
|
Tài chính | 16,200 | 8.39 | 9.68 | 1.29 | 13 | 12,717 | -21.5% | 15,018 | -7.3% |
| 111 |
CTCP Xây dựng Coteccons
|
Công nghiệp | 65,500 | 3.01 | 9.3 | 0.76 | 8 | 599,572 | +815.4% | 60,419 | -7.8% |
| 112 |
CTCP Nước Thủ Dầu Một
|
Tiện ích | 59,500 | 0.31 | 36.21 | 2.35 | 6 | 37,960 | -36.2% | 53,216 | -10.6% |
| 113 |
Tổng Công ty cổ phần Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí
|
Năng lượng | 17,450 | 0.69 | 14.61 | 0.92 | 6 | 2,714,439 | +15455.5% | 15,169 | -13.1% |
| 114 |
Ngân hàng TMCP An Bình
|
Tài chính | 17,400 | 10.71 | 6.32 | 1.18 | 19 | 62,468 | +259.0% | 14,703 | -15.5% |
| 115 |
CTCP Dược Hậu Giang
|
Chăm sóc sức khỏe | 83,800 | 0.25 | 12.21 | 3.12 | 26 | 82,386 | -1.7% | 69,940 | -16.5% |
| 116 |
CTCP Lọc hóa Dầu Bình Sơn
|
Năng lượng | 26,300 | 0.44 | 4.75 | 1.58 | 33 | 84,720 | +222.1% | 21,685 | -17.5% |
| 117 |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel
|
Dịch vụ truyền thông | 74,000 | 1.3 | 17.67 | 5.21 | 29 | 834,150 | +1027.2% | 59,682 | -19.3% |
| 118 |
CTCP Nhựa Thiếu niên Tiền Phong
|
Nguyên vật liệu | 55,000 | 0.85 | 9.22 | 2.43 | 26 | 59,657 | +8.5% | 43,006 | -21.8% |
| 119 |
Tổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam – CTCP
|
Công nghiệp | 38,300 | 0.32 | 6.36 | 1.97 | 31 | 36,112 | -5.7% | 29,169 | -23.8% |
| 120 |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín
|
Tài chính | 66,600 | 15.49 | 82.31 | 1.96 | 2 | 11,246 | -83.1% | 47,629 | -28.5% |
| 121 |
CTCP Nhựa Bình Minh
|
Công nghiệp | 135,300 | 0.18 | 8.85 | 3.49 | 39 | 131,512 | -2.8% | 92,976 | -31.3% |
| 122 |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan
|
Tiêu dùng thiết yếu | 133,500 | 0.85 | 24.05 | 9.31 | 39 | 86,034 | -35.6% | 78,897 | -40.9% |
| 123 |
Tập đoàn VINGROUP - CTCP
|
Bất động sản | 234,000 | 5.85 | 39.14 | 7.69 | 20 | 418,446 | +78.8% | 85,246 | -63.6% |
| 124 |
CTCP Nhiệt điện Hải Phòng
|
Tiện ích | 8,600 | 1.03 | 7.51 | 3.32 | 44 | 16,370 | +90.3% | 2,849 | -66.9% |
| 125 |
Tổng Công ty cổ phần Bưu chính Viettel
|
Công nghiệp | 45,300 | 0.3 | 34.23 | 20.63 | 60 | 35,866 | -20.8% | 14,274 | -68.5% |