So sánh giá thị trường với giá hợp lý theo PE và PB trung bình 5 năm. Bấm vào tiêu đề cột để sắp xếp.
Kéo hai đầu thanh để chọn khoảng từ - đến. Để đầu thanh ở mút nghĩa là không giới hạn phía đó (vd "40+" là từ 40 trở lên). Mã không có dữ liệu ở chỉ số đang lọc (N/A) sẽ bị loại. Ngân hàng, chứng khoán có Nợ/VCSH cao nên thường bị loại khi lọc theo nợ.
| STT | Mã | Ngành | Giá hiện tại | Nợ/VCSH | PE hiện tại | PB hiện tại | ROE (%) | Giá hợp lýtheo PE | Tỉ lệ tăngtheo PE | Giá hợp lýtheo PB | Tỉ lệ tăngtheo PB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CTCP Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Việt Phát
|
Nguyên vật liệu | 980 | 1.49 | N/A | 0.09 | -70.49 | N/A | N/A | 12,661 | +1191.9% |
| 2 |
CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận
|
Tiêu dùng không thiết yếu | 14,750 | 0.52 | 3.52 | 0.57 | 16 | 60,824 | +312.4% | 74,799 | +407.1% |
| 3 |
CTCP Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va
|
Bất động sản | 10,450 | 2.96 | 8.02 | 0.51 | 6 | 60,961 | +483.4% | 44,787 | +328.6% |
| 4 |
CTCP Bất động sản Thế Kỷ
|
Bất động sản | 4,160 | 0.24 | 36.78 | 0.32 | 0.88 | 18,039 | +333.6% | 16,737 | +302.3% |
| 5 |
CTCP Phát triển Bất động sản Phát Đạt
|
Bất động sản | 11,500 | 2.03 | 21.37 | 0.91 | 4 | 18,994 | +65.2% | 39,205 | +240.9% |
| 6 |
CTCP Tập đoàn CIENCO4
|
Công nghiệp | 4,700 | 1.29 | 17.83 | 0.42 | 2 | 8,408 | +78.9% | 15,663 | +233.3% |
| 7 |
CTCP Licogi 14
|
Tiêu dùng không thiết yếu | 17,900 | 0.32 | 53.96 | 1.23 | 2 | 29,255 | +63.4% | 59,630 | +233.1% |
| 8 |
CTCP Chứng khoán VIX
|
Tài chính | 12,600 | 0.18 | 8.5 | 0.99 | 12 | 56,452 | +348.0% | 41,936 | +232.8% |
| 9 |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Phát triển Xây dựng
|
Bất động sản | 10,000 | 1.01 | 11.0 | 0.83 | 8 | 76,918 | +669.2% | 30,150 | +201.5% |
| 10 |
CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà Khang Điền
|
Bất động sản | 13,800 | 1.15 | 10.09 | 0.85 | 8 | 52,371 | +279.5% | 38,824 | +181.3% |
| 11 |
CTCP Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công
|
Tiêu dùng không thiết yếu | 14,950 | 0.77 | 7.99 | 0.73 | 9 | 34,064 | +127.9% | 41,074 | +174.7% |
| 12 |
CTCP Tập đoàn Hóa chất Đức Giang
|
Nguyên vật liệu | 33,450 | 0.19 | 5.85 | 0.78 | 13 | 44,584 | +33.3% | 89,808 | +168.5% |
| 13 |
CTCP Chứng khoán Tiên Phong
|
Tài chính | 14,800 | 1.2 | 42.79 | 1.17 | 3 | 25,250 | +70.6% | 36,661 | +147.7% |
| 14 |
CTCP Tập đoàn Sao Mai
|
Tiêu dùng thiết yếu | 4,440 | 1.82 | 12.02 | 0.22 | 2 | 7,829 | +76.3% | 10,322 | +132.5% |
| 15 |
CTCP Traphaco
|
Chăm sóc sức khỏe | 34,800 | 0.34 | 11.33 | 1.72 | 15 | 72,159 | +107.4% | 80,824 | +132.3% |
| 16 |
CTCP Sonadezi Châu Đức
|
Bất động sản | 20,550 | 1.79 | 23.01 | 1.21 | 5 | 19,018 | -7.5% | 44,096 | +114.6% |
| 17 |
CTCP Dịch vụ Ô tô Hàng Xanh
|
Tiêu dùng không thiết yếu | 8,280 | 1.58 | 16.11 | 0.61 | 4 | 22,774 | +175.0% | 17,602 | +112.6% |
| 18 |
CTCP Chứng khoán Vietcap
|
Tài chính | 20,250 | 1.38 | 21.99 | 1.38 | 6 | 31,030 | +53.2% | 42,656 | +110.6% |
| 19 |
CTCP Bóng đèn Phích nước Rạng Đông
|
Công nghiệp | 71,700 | 1.84 | 3.64 | 0.48 | 13 | 90,540 | +26.3% | 150,528 | +109.9% |
| 20 |
CTCP Tập đoàn Công nghệ CMC
|
Công nghệ thông tin | 18,450 | 1.57 | 11.29 | 1.02 | 9 | 36,113 | +95.7% | 37,806 | +104.9% |
| 21 |
CTCP Tập đoàn C.E.O
|
Bất động sản | 11,900 | 0.64 | 37.97 | 1.08 | 3 | 19,117 | +60.6% | 24,184 | +103.2% |
| 22 |
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP
|
Công nghiệp | 39,800 | 0.27 | 11.98 | 1.87 | 16 | 141,581 | +255.7% | 78,847 | +98.1% |
| 23 |
CTCP Tập đoàn Hà Đô
|
Tiện ích | 15,300 | 0.66 | 7.96 | 0.71 | 9 | 24,604 | +60.8% | 30,029 | +96.3% |
| 24 |
CTCP Chứng khoán MB
|
Tài chính | 16,100 | 1.86 | 13.07 | 1.35 | 10 | 25,256 | +56.9% | 31,020 | +92.7% |
| 25 |
CTCP Tập đoàn Đất Xanh
|
Bất động sản | 10,550 | 0.95 | 119.07 | 0.63 | 0.53 | 5,475 | -48.1% | 19,982 | +89.4% |
| 26 |
CTCP Hoàng Anh Gia Lai
|
Tiêu dùng thiết yếu | 13,750 | 0.63 | 5.14 | 1.0 | 20 | 41,221 | +199.8% | 26,001 | +89.1% |
| 27 |
CTCP Xi măng Bỉm Sơn
|
Nguyên vật liệu | 5,500 | 0.99 | 26.47 | 0.38 | 1 | 4,945 | -10.1% | 10,229 | +86.0% |
| 28 |
CTCP Tập đoàn Dabaco Việt Nam
|
Tiêu dùng thiết yếu | 15,750 | 1.13 | 6.71 | 0.78 | 12 | 80,053 | +408.3% | 28,326 | +79.8% |
| 29 |
CTCP Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn
|
Công nghiệp | 40,150 | 0.29 | 5.18 | 2.12 | 41 | 66,613 | +65.9% | 72,063 | +79.5% |
| 30 |
CTCP Vicostone
|
Nguyên vật liệu | 30,000 | 0.25 | 8.37 | 0.95 | 11 | 30,461 | +1.5% | 53,558 | +78.5% |
| 31 |
CTCP Chứng khoán VNDIRECT
|
Tài chính | 13,950 | 1.1 | 12.08 | 0.98 | 8 | 18,932 | +35.7% | 24,301 | +74.2% |
| 32 |
CTCP Đầu tư Nam Long
|
Bất động sản | 22,000 | 0.71 | 22.42 | 0.69 | 3 | 26,784 | +21.7% | 38,330 | +74.2% |
| 33 |
CTCP Mía Đường Sơn La
|
Tiêu dùng thiết yếu | 127,000 | 0.19 | 4.64 | 0.71 | 15 | 106,805 | -15.9% | 215,991 | +70.1% |
| 34 |
CTCP FPT
|
Công nghệ thông tin | 53,900 | 0.71 | 9.89 | 2.31 | 23 | 103,040 | +91.2% | 91,080 | +69.0% |
| 35 |
CTCP Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả
|
Công nghiệp | 9,610 | 2.12 | 7.97 | 0.42 | 5 | 21,472 | +123.4% | 16,145 | +68.0% |
| 36 |
Tổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP
|
Bất động sản | 27,050 | 1.75 | 14.13 | 0.91 | 6 | 56,651 | +109.4% | 44,475 | +64.4% |
| 37 |
CTCP Tập đoàn Masan
|
Tiêu dùng thiết yếu | 72,300 | 1.8 | 11.1 | 1.97 | 18 | 476,319 | +558.8% | 117,516 | +62.5% |
| 38 |
CTCP Phú Tài
|
Nguyên vật liệu | 29,950 | 0.89 | 5.68 | 0.8 | 14 | 45,870 | +53.2% | 48,592 | +62.2% |
| 39 |
CTCP Chứng khoán SSI
|
Tài chính | 20,400 | 1.37 | 12.75 | 1.5 | 12 | 31,676 | +55.3% | 32,565 | +59.6% |
| 40 |
CTCP Đầu tư Thế giới Di động
|
Tiêu dùng không thiết yếu | 74,500 | 1.05 | 9.83 | 2.1 | 21 | 324,342 | +335.4% | 117,166 | +57.3% |
| 41 |
CTCP Chứng khoán FPT
|
Tài chính | 19,550 | 2.06 | 27.2 | 1.67 | 6 | 17,610 | -9.9% | 30,498 | +56.0% |
| 42 |
Tổng Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam
|
Công nghiệp | 15,600 | 1.22 | 10.01 | 0.85 | 8 | 25,395 | +62.8% | 23,908 | +53.3% |
| 43 |
CTCP Tập đoàn Hoa Sen
|
Nguyên vật liệu | 11,100 | 0.85 | 14.31 | 0.79 | 6 | 39,565 | +256.4% | 16,910 | +52.3% |
| 44 |
CTCP Thép Nam Kim
|
Nguyên vật liệu | 12,500 | 1.57 | 25.29 | 0.79 | 3 | 11,368 | -9.1% | 18,960 | +51.7% |
| 45 |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
|
Tài chính | 10,750 | 11.54 | 4.2 | 0.73 | 17 | 15,600 | +45.1% | 16,303 | +51.7% |
| 46 |
CTCP Gemadept
|
Công nghiệp | 51,700 | 0.37 | 12.79 | 2.06 | 16 | 103,493 | +100.2% | 77,856 | +50.6% |
| 47 |
CTCP Thực phẩm Sao Ta
|
Tiêu dùng thiết yếu | 35,050 | 1.21 | 4.22 | 0.8 | 19 | 68,876 | +96.5% | 52,574 | +50.0% |
| 48 |
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
|
Tài chính | 54,800 | 9.57 | 10.99 | 1.81 | 16 | 72,795 | +32.8% | 81,969 | +49.6% |
| 49 |
CTCP Bán lẻ Kỹ thuật số FPT
|
Tiêu dùng không thiết yếu | 144,000 | 3.68 | 18.95 | 3.95 | 21 | 349,517 | +142.7% | 215,243 | +49.5% |
| 50 |
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
|
Tài chính | 32,450 | 16.72 | 7.28 | 1.28 | 18 | 54,850 | +69.0% | 48,161 | +48.4% |
| 51 |
CTCP Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội
|
Tài chính | 13,200 | 1.2 | 11.79 | 0.95 | 8 | 16,902 | +28.0% | 19,524 | +47.9% |
| 52 |
CTCP Vincom Retail
|
Bất động sản | 24,200 | 0.23 | 7.44 | 1.08 | 15 | 66,721 | +175.7% | 35,792 | +47.9% |
| 53 |
CTCP Chứng khoán BIDV
|
Tài chính | 29,400 | 2.4 | 27.53 | 1.36 | 5 | 27,447 | -6.6% | 43,386 | +47.6% |
| 54 |
Ngân hàng TMCP Tiên Phong
|
Tài chính | 12,750 | 11.35 | 4.87 | 0.84 | 17 | 18,049 | +41.6% | 18,172 | +42.5% |
| 55 |
Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam
|
Tài chính | 14,250 | 11.05 | 6.9 | 1.07 | 16 | 13,432 | -5.7% | 19,984 | +40.2% |
| 56 |
CTCP Tập đoàn Đạt Phương
|
Công nghiệp | 32,000 | 1.94 | 9.28 | 1.01 | 11 | 44,115 | +37.9% | 44,570 | +39.3% |
| 57 |
CTCP Tập Đoàn PC1
|
Công nghiệp | 16,250 | 1.51 | 6.73 | 0.81 | 12 | 56,766 | +249.3% | 22,187 | +36.5% |
| 58 |
CTCP - Tổng công ty nước - môi trường Bình Dương
|
Tiện ích | 44,700 | 1.15 | 9.18 | 1.41 | 15 | 64,741 | +44.8% | 60,406 | +35.1% |
| 59 |
CTCP Ống thép Việt - Đức VG PIPE
|
Nguyên vật liệu | 19,400 | 1.72 | 4.89 | 0.89 | 18 | 53,199 | +174.2% | 26,083 | +34.4% |
| 60 |
CTCP Vĩnh Hoàn
|
Tiêu dùng thiết yếu | 49,250 | 0.38 | 7.42 | 1.05 | 14 | 65,721 | +33.4% | 65,620 | +33.2% |
| 61 |
CTCP Tập đoàn PAN
|
Tiêu dùng thiết yếu | 17,100 | 0.76 | 3.4 | 0.46 | 13 | 46,774 | +173.5% | 22,533 | +31.8% |
| 62 |
CTCP Long Hậu
|
Bất động sản | 26,600 | 0.8 | 4.63 | 0.69 | 15 | 36,800 | +38.3% | 34,840 | +31.0% |
| 63 |
CTCP Tập đoàn Hòa Phát
|
Nguyên vật liệu | 21,700 | 0.9 | 6.68 | 1.22 | 18 | 82,885 | +282.0% | 28,344 | +30.6% |
| 64 |
CTCP CNG Việt Nam
|
Tiện ích | 19,800 | 2.09 | 10.07 | 1.07 | 11 | 17,894 | -9.6% | 25,793 | +30.3% |
| 65 |
CTCP Thế Giới Số
|
Tiêu dùng không thiết yếu | 39,850 | 2.51 | 9.41 | 2.63 | 28 | 71,961 | +80.6% | 51,527 | +29.3% |
| 66 |
CTCP Nhiệt điện Phả Lại
|
Tiện ích | 8,710 | 0.21 | 9.44 | 0.63 | 7 | 11,164 | +28.2% | 11,144 | +27.9% |
| 67 |
CTCP SAM Holdings
|
Công nghiệp | 6,610 | 0.6 | 24.22 | 0.56 | 2 | 25,161 | +280.7% | 8,327 | +26.0% |
| 68 |
Tổng Công ty IDICO - CTCP
|
Bất động sản | 35,300 | 1.67 | 7.0 | 1.67 | 24 | 49,921 | +41.4% | 44,421 | +25.8% |
| 69 |
CTCP Nam Việt
|
Tiêu dùng thiết yếu | 17,250 | 0.66 | 5.83 | 1.13 | 19 | 83,804 | +385.8% | 21,365 | +23.9% |
| 70 |
Tập đoàn Xăng Dầu Việt Nam
|
Năng lượng | 33,500 | 2.48 | 11.19 | 1.38 | 12 | 69,734 | +108.2% | 41,201 | +23.0% |
| 71 |
Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP
|
Tiện ích | 12,450 | 1.35 | 5.41 | 0.82 | 15 | 50,181 | +303.1% | 15,117 | +21.4% |
| 72 |
CTCP Khoáng sản và Vật liệu Xây dựng Lâm Đồng
|
Nguyên vật liệu | 28,400 | 0.2 | 9.4 | 1.41 | 15 | 32,327 | +13.8% | 34,357 | +21.0% |
| 73 |
CTCP Cao su Phước Hòa
|
Nguyên vật liệu | 29,900 | 0.44 | 7.52 | 1.5 | 20 | 49,728 | +66.3% | 35,883 | +20.0% |
| 74 |
CTCP Hóa chất Cơ bản Miền Nam
|
Nguyên vật liệu | 22,750 | 0.32 | 8.56 | 1.35 | 16 | 29,250 | +28.6% | 27,060 | +18.9% |
| 75 |
CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Trường Thành
|
Tiện ích | 10,500 | 0.74 | 5.47 | 0.76 | 14 | 18,037 | +71.8% | 12,447 | +18.5% |
| 76 |
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
|
Tài chính | 22,150 | 7.62 | 7.1 | 1.18 | 17 | 32,119 | +45.0% | 26,174 | +18.2% |
| 77 |
CTCP Tập đoàn GELEX
|
Công nghiệp | 22,700 | 1.38 | 28.38 | 0.85 | 3 | 50,880 | +124.1% | 26,782 | +18.0% |
| 78 |
CTCP Cơ Điện Lạnh
|
Tiện ích | 45,600 | 0.6 | 13.1 | 1.11 | 8 | 44,549 | -2.3% | 53,545 | +17.4% |
| 79 |
CTCP Dược phẩm Imexpharm
|
Chăm sóc sức khỏe | 35,050 | 0.22 | 14.69 | 2.23 | 15 | 45,803 | +30.7% | 40,939 | +16.8% |
| 80 |
CTCP Phát triển Đô thị Từ Liêm
|
Bất động sản | 12,150 | 0.29 | N/A | 0.94 | -3.62 | N/A | N/A | 14,187 | +16.8% |
| 81 |
Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Quân Đội
|
Tài chính | 15,400 | 3.65 | 0.77 | 1.22 | 157 | 214,990 | +1296.0% | 17,710 | +15.0% |
| 82 |
CTCP Sữa Việt Nam
|
Tiêu dùng thiết yếu | 57,400 | 0.51 | 10.52 | 3.14 | 30 | 72,548 | +26.4% | 65,912 | +14.8% |
| 83 |
Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn
|
Tiêu dùng thiết yếu | 42,350 | 0.48 | 11.38 | 2.53 | 22 | 55,840 | +31.9% | 48,511 | +14.5% |
| 84 |
Ngân hàng TMCP Á Châu
|
Tài chính | 20,500 | 9.62 | 7.39 | 1.14 | 15 | 18,025 | -12.1% | 23,296 | +13.6% |
| 85 |
Ngân hàng TMCP Phương Đông
|
Tài chính | 10,700 | 8.8 | 7.19 | 0.88 | 12 | 10,863 | +1.5% | 12,121 | +13.3% |
| 86 |
CTCP Đông Hải Bến Tre
|
Nguyên vật liệu | 36,050 | 0.62 | 6.97 | 1.52 | 22 | 45,518 | +26.3% | 40,227 | +11.6% |
| 87 |
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
|
Tài chính | 31,050 | 13.32 | 5.67 | 1.17 | 21 | 45,464 | +46.4% | 34,508 | +11.1% |
| 88 |
CTCP Vận tải và Xếp dỡ Hải An
|
Công nghiệp | 48,800 | 0.59 | 7.16 | 1.44 | 20 | 64,784 | +32.8% | 54,195 | +11.1% |
| 89 |
CTCP Lâm Nông sản Thực phẩm Yên Bái
|
Nguyên vật liệu | 39,500 | 0.2 | 7.32 | 2.44 | 33 | 60,412 | +52.9% | 43,667 | +10.5% |
| 90 |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP
|
Nguyên vật liệu | 30,200 | 0.37 | 13.61 | 1.73 | 13 | 58,362 | +93.3% | 33,149 | +9.8% |
| 91 |
CTCP Chứng khoán Bảo Việt
|
Tài chính | 27,400 | 1.38 | 10.65 | 0.73 | 7 | 27,003 | -1.4% | 29,938 | +9.3% |
| 92 |
CTCP Nhiệt điện Quảng Ninh
|
Tiện ích | 11,000 | 0.26 | 3.94 | 0.83 | 21 | 22,029 | +100.3% | 11,969 | +8.8% |
| 93 |
CTCP Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2
|
Tiện ích | 22,650 | 1.05 | 4.58 | 1.2 | 26 | 91,006 | +301.8% | 24,481 | +8.1% |
| 94 |
CTCP Đầu tư Dịch vụ Tài chính Hoàng Huy
|
Bất động sản | 12,750 | 0.45 | 16.41 | 0.84 | 5 | 20,587 | +61.5% | 13,706 | +7.5% |
| 95 |
CTCP Đầu tư và Thương mại TNG
|
Tiêu dùng không thiết yếu | 18,300 | 2.81 | 5.25 | 1.21 | 23 | 27,198 | +48.6% | 19,619 | +7.2% |
| 96 |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP
|
Tiện ích | 75,600 | 0.41 | 12.38 | 2.44 | 20 | 87,307 | +15.5% | 80,402 | +6.4% |
| 97 |
CTCP Phốt Pho Apatit Việt Nam
|
Nguyên vật liệu | 71,900 | 0.33 | 6.18 | 2.54 | 41 | 58,175 | -19.1% | 76,512 | +6.4% |
| 98 |
Ngân hàng TMCP Quân đội
|
Tài chính | 19,250 | 10.7 | 5.96 | 1.23 | 21 | 20,364 | +5.8% | 20,272 | +5.3% |
| 99 |
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh
|
Tài chính | 24,250 | 1.97 | 28.19 | 2.29 | 8 | 20,816 | -14.2% | 25,375 | +4.6% |
| 100 |
CTCP Cao su Đồng Phú
|
Nguyên vật liệu | 37,850 | 0.41 | 7.37 | 0.88 | 12 | 44,145 | +16.6% | 38,638 | +2.1% |
| 101 |
Tổng Công ty cổ phần Vận tải Dầu khí
|
Năng lượng | 21,000 | 0.89 | 7.75 | 0.89 | 12 | 23,859 | +13.6% | 21,208 | +1.0% |
| 102 |
CTCP Hàng không Vietjet
|
Công nghiệp | 134,400 | 4.75 | 46.89 | 3.89 | 8 | 376,019 | +179.8% | 134,784 | +0.3% |
| 103 |
Tổng Công ty cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam
|
Năng lượng | 30,300 | 1.58 | 8.98 | 1.12 | 12 | 56,033 | +84.9% | 29,876 | -1.4% |
| 104 |
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
|
Tài chính | 21,850 | 6.05 | 8.11 | 1.24 | 15 | 20,477 | -6.3% | 21,121 | -3.3% |
| 105 |
CTCP Vinhomes
|
Bất động sản | 63,200 | 3.35 | 5.3 | 1.69 | 32 | 91,865 | +45.4% | 59,948 | -5.1% |
| 106 |
CTCP Đường Quảng Ngãi
|
Tiêu dùng thiết yếu | 49,500 | 0.46 | 9.04 | 1.69 | 19 | 42,698 | -13.7% | 46,937 | -5.2% |
| 107 |
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh
|
Tài chính | 22,200 | 11.74 | 7.49 | 1.61 | 21 | 21,042 | -5.2% | 20,680 | -6.8% |
| 108 |
Tập đoàn Bảo Việt
|
Tài chính | 63,800 | 10.55 | 13.5 | 1.73 | 13 | 85,059 | +33.3% | 58,894 | -7.7% |
| 109 |
CTCP - Tổng công ty Phân bón Dầu khí Cà Mau
|
Nguyên vật liệu | 33,000 | 0.9 | 6.79 | 1.52 | 22 | 40,834 | +23.7% | 30,407 | -7.9% |
| 110 |
Ngân hàng TMCP Hàng hải Việt Nam
|
Tài chính | 16,450 | 8.39 | 9.83 | 1.31 | 13 | 12,717 | -22.7% | 15,018 | -8.7% |
| 111 |
CTCP Nước Thủ Dầu Một
|
Tiện ích | 59,300 | 0.31 | 36.09 | 2.34 | 6 | 37,960 | -36.0% | 53,216 | -10.3% |
| 112 |
CTCP Xây dựng Coteccons
|
Công nghiệp | 68,000 | 3.01 | 9.65 | 0.79 | 8 | 598,867 | +780.7% | 60,419 | -11.1% |
| 113 |
Tổng Công ty cổ phần Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí
|
Năng lượng | 17,600 | 0.69 | 14.74 | 0.93 | 6 | 2,714,439 | +15322.9% | 15,169 | -13.8% |
| 114 |
Ngân hàng TMCP An Bình
|
Tài chính | 17,400 | 10.71 | 6.32 | 1.18 | 19 | 62,468 | +259.0% | 14,703 | -15.5% |
| 115 |
CTCP Dược Hậu Giang
|
Chăm sóc sức khỏe | 83,000 | 0.25 | 12.09 | 3.09 | 26 | 82,386 | -0.7% | 69,940 | -15.7% |
| 116 |
CTCP Lọc hóa Dầu Bình Sơn
|
Năng lượng | 26,500 | 0.44 | 4.79 | 1.59 | 33 | 84,720 | +219.7% | 21,685 | -18.2% |
| 117 |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel
|
Dịch vụ truyền thông | 75,600 | 1.3 | 18.05 | 5.32 | 29 | 834,150 | +1003.4% | 59,682 | -21.1% |
| 118 |
CTCP Nhựa Thiếu niên Tiền Phong
|
Nguyên vật liệu | 55,100 | 0.85 | 9.24 | 2.43 | 26 | 59,657 | +8.3% | 43,006 | -21.9% |
| 119 |
Tổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam – CTCP
|
Công nghiệp | 37,800 | 0.32 | 6.28 | 1.94 | 31 | 36,112 | -4.5% | 29,169 | -22.8% |
| 120 |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín
|
Tài chính | 67,700 | 15.49 | 83.67 | 1.99 | 2 | 11,246 | -83.4% | 47,629 | -29.6% |
| 121 |
CTCP Nhựa Bình Minh
|
Công nghiệp | 137,500 | 0.18 | 8.99 | 3.55 | 39 | 131,512 | -4.4% | 92,976 | -32.4% |
| 122 |
CTCP Hàng tiêu dùng Masan
|
Tiêu dùng thiết yếu | 133,700 | 0.85 | 24.09 | 9.32 | 39 | 86,034 | -35.7% | 78,897 | -41.0% |
| 123 |
Tập đoàn VINGROUP - CTCP
|
Bất động sản | 234,000 | 5.85 | 39.14 | 7.69 | 20 | 417,848 | +78.6% | 85,246 | -63.6% |
| 124 |
CTCP Nhiệt điện Hải Phòng
|
Tiện ích | 8,500 | 1.03 | 7.42 | 3.28 | 44 | 16,370 | +92.6% | 2,849 | -66.5% |
| 125 |
Tổng Công ty cổ phần Bưu chính Viettel
|
Công nghiệp | 47,250 | 0.3 | 35.7 | 21.52 | 60 | 35,866 | -24.1% | 14,713 | -68.9% |