| Thông tin cổ phiếu | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | VIX |
| Ngành | Tài chính |
| Giá hiện tại | 11,800 | 0.0%
|
| SL CP lưu hành | 2,572,788,533 |
| Room khối ngoại |
Đã sở hữu
Còn được mua
|
| Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm | 89% |
| Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm | 40% |
| PE hiện tại | 7.96 (nhỏ hơn trung bình 5 năm) |
| PB hiện tại | 0.93 (nhỏ hơn trung bình 5 năm) |
Dự đoán tình hình kinh doanh công ty!
Hệ thống sẽ dựa vào các yếu tố sau đây để dưa ra nhận định về tình hình kinh doanh công ty
Nhận định về tình hình kinh doanh công ty sẽ được chi tiết hóa ở các bảng số liệu bên dưới, các nhà đầu tư có thể tham khảo thêm.
| MA5 | 12,090 |
|---|---|
| MA20 | 12,015 |
| MA50 | 12,673 |
| MA100 | 13,419 |
| Giá phiên trước đó | 11,800 |
| Khuyến nghị | N/A |
Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;
Đường giá thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 có nghĩa là thị trường đang có xu hướng giảm giá.
Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA| Khối lượng hôm nay | 17,165,500 |
|---|---|
| MA 5 | 25,867,020 |
| Khối lượng / MA 5 | 66 % |
| PE trung bình 5 năm | 38.1 |
|---|---|
| PE hiện tại | 7.96 |
| PE lớn nhất 5 năm | 354.5 |
| PE nhỏ nhất 5 năm | 6.95 |
| EPS hiện tại (4 quý gần nhất) | 1,481.7 |
| Giá hợp lý (V= EPS x PE) | 56,452 |
| Tỷ lệ tăng | 378.4% |
| PB trung bình 5 năm | 3.3 |
|---|---|
| PB hiện tại | 0.93 |
| PB lớn nhất 5 năm | 12.05 |
| PB nhỏ nhất 5 năm | 0.92 |
| BVPS | 12,708 |
| Giá hợp lý (V= BVPS x PB) | 41,936 |
| Tỷ lệ tăng | 255.4% |
| PS trung bình 5 năm | 16.3 |
|---|---|
| PS hiện tại | 3.65 |
| SPS hiện tại (4 quý gần nhất) | 3,236.2 |
| Giá hợp lý (V= SPS x PS) | 24,151 |
| Tỷ lệ tăng | 104.7% |
| Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) | 15 % |
|---|---|
| EPS 4 Quý trung bình 5 năm | 576.8 |
| BVPS | 12,708 |
| Công thức 1 | |
| Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) | 12,689 |
| Tỷ lệ tăng | 7.5% |
| Công thức 2 | |
| Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) | 12,842 |
| Tỷ lệ tăng | 8.8% |
| Mã | Nợ/VCSH | ROE | PE hiện tại | PB hiện tại | Định giá theo PE | Định giá theo PB | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giá hợp lý | Tỉ lệ tăng | Giá hợp lý | Tỉ lệ tăng | |||||
| ACB | 9.62 | 15% | 7.3 | 1.13 | 18,025 | -11.0% | 23,296 | 15.0% |
| TCB | 6.05 | 15% | 7.94 | 1.22 | 20,477 | -4.3% | 21,121 | -1.3% |
| STB | 15.49 | 2% | 82.31 | 1.96 | 11,246 | -83.1% | 47,629 | -28.5% |
| MBB | 10.7 | 21% | 5.85 | 1.21 | 20,364 | 7.7% | 20,272 | 7.3% |
| ABB | 10.71 | 19% | 6.32 | 1.18 | 62,468 | 259.0% | 14,703 | -15.5% |
| OCB | 8.8 | 12% | 7.12 | 0.87 | 10,863 | 2.5% | 12,121 | 14.3% |
| TPB | 11.35 | 17% | 4.78 | 0.83 | 18,049 | 44.4% | 18,172 | 45.4% |
| BID | 16.72 | 18% | 7.11 | 1.25 | 54,850 | 73.0% | 48,161 | 51.9% |
| VIB | 11.05 | 16% | 6.73 | 1.04 | 13,432 | -3.4% | 19,984 | 43.8% |
| SHB | 11.54 | 17% | 4.09 | 0.71 | 15,600 | 49.3% | 16,303 | 56.0% |
| SSI | 1.37 | 12% | 11.97 | 1.41 | 31,836 | 66.2% | 33,922 | 77.1% |
| VND | 1.1 | 8% | 11.3 | 0.91 | 18,932 | 45.1% | 24,301 | 86.2% |
| SHS | 1.2 | 8% | 10.99 | 0.88 | 16,902 | 37.4% | 19,524 | 58.7% |
| HCM | 1.97 | 8% | 27.44 | 2.23 | 20,816 | -11.8% | 25,375 | 7.5% |
| BVH | 10.55 | 13% | 13.2 | 1.7 | 85,059 | 36.3% | 58,894 | -5.6% |
| CTG | 13.32 | 21% | 5.49 | 1.13 | 45,464 | 51.3% | 34,508 | 14.8% |
| HDB | 11.74 | 21% | 7.36 | 1.58 | 21,042 | -3.5% | 20,680 | -5.1% |
| VCB | 9.57 | 16% | 10.73 | 1.76 | 72,795 | 36.1% | 81,969 | 53.2% |
| VPB | 7.62 | 17% | 6.8 | 1.13 | 32,119 | 51.5% | 26,174 | 23.5% |
| MBS | 1.86 | 10% | 12.18 | 1.26 | 25,256 | 68.4% | 31,020 | 106.8% |
| BVS | 1.38 | 7% | 10.11 | 0.69 | 27,003 | 3.9% | 29,938 | 15.1% |
| MIG | 3.65 | 157% | 0.75 | 1.19 | 214,990 | 1333.3% | 17,710 | 18.1% |
| ORS | 1.2 | 3% | 40.47 | 1.11 | 25,250 | 80.4% | 36,661 | 161.9% |
| VIX | 0.18 | 12% | 7.96 | 0.93 | 56,452 | 378.4% | 41,936 | 255.4% |
| MSB | 8.39 | 13% | 9.68 | 1.29 | 12,717 | -21.5% | 15,018 | -7.3% |
| VCI | 1.38 | 6% | 20.58 | 1.29 | 31,030 | 63.7% | 42,656 | 125.1% |
| BSI | 2.4 | 5% | 25.94 | 1.28 | 27,447 | -0.9% | 43,386 | 56.6% |
| FTS | 2.06 | 6% | 25.88 | 1.59 | 17,610 | -5.3% | 30,498 | 64.0% |
| Năm | Quý | Doanh thu | LNST | % Tăng DT | % Tăng LNST | Biên LN ròng (ROS) | Nợ/VCSH | ROE | EPS | EPS (4 quý) | P/E | P/B | P/S |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | Quý 1/2021 | 510,944 | 318,699 | N/A | N/A | 62 % | 0.24 | 123.9 | |||||
| Quý 2/2021 | 356,223 | 107,846 | N/A | N/A | 30 % | 0.34 | 41.9 | ||||||
| Quý 3/2021 | 389,139 | 147,633 | N/A | N/A | 37 % | 0.29 | 57.4 | ||||||
| Quý 4/2021 | 313,242 | 161,569 | N/A | N/A | 51 % | 0.26 | 20 % | 62.8 | 286.0 | 41.26 | 19.34 | ||
| 2022 | Quý 1/2022 | 446,209 | 268,075 | -12.7 % | -15.9 % | 60 % | 0.4 | 17 % | 104.2 | 266.3 | 44.31 | 20.17 | |
| Quý 2/2022 | 321,682 | 58,398 | -9.7 % | -45.9 % | 18 % | 0.04 | 8 % | 22.7 | 247.1 | 47.75 | 20.65 | ||
| Quý 3/2022 | 182,331 | 88,091 | -53.1 % | -40.3 % | 48 % | 0.03 | 7 % | 34.2 | 223.9 | 52.7 | 24.03 | ||
| Quý 4/2022 | 237,227 | -102,579 | -24.3 % | -163.5 % | -43.24 % | 0.04 | 4 % | -39.9 | 121.3 | 97.28 | 25.57 | ||
| 2023 | Quý 1/2023 | 272,028 | 10,439 | -39.0 % | -96.1 % | 3 % | N/A | 0.69 % | 4.1 | 21.1 | 559.24 | 29.96 | |
| Quý 2/2023 | 687,813 | 565,562 | 113.8 % | 868.5 % | 82 % | 0.01 | 7 % | 219.8 | 218.3 | 54.05 | 22.01 | ||
| Quý 3/2023 | 323,023 | 199,202 | 77.2 % | 126.1 % | 61 % | 0.02 | 8 % | 77.4 | 261.4 | 45.14 | 19.97 | ||
| Quý 4/2023 | 341,092 | 191,221 | 43.8 % | N/A | 56 % | 0.03 | 11 % | 74.3 | 375.6 | 31.42 | 18.69 | ||
| 2024 | Quý 1/2024 | 360,595 | 161,948 | 32.6 % | 1451.4 % | 44 % | 0.14 | 12 % | 62.9 | 434.5 | 27.16 | 17.73 | |
| Quý 2/2024 | 378,837 | 123,787 | -44.9 % | -78.1 % | 32 % | 0.16 | 7 % | 48.1 | 262.8 | 44.9 | 21.63 | ||
| Quý 3/2024 | 553,758 | 265,385 | 71.4 % | 33.2 % | 47 % | 0.14 | 5 % | 103.2 | 288.5 | 40.9 | 18.58 | ||
| Quý 4/2024 | 544,618 | 112,200 | 59.7 % | -41.3 % | 20 % | 0.22 | 4 % | 43.6 | 257.8 | 45.77 | 16.52 | ||
| 2025 | Quý 1/2025 | 979,684 | 372,277 | 171.7 % | 129.9 % | 37 % | 0.26 | 5 % | 144.7 | 339.6 | 34.75 | 12.36 | |
| Quý 2/2025 | 1,976,150 | 1,301,611 | 421.6 % | 951.5 % | 65 % | 0.38 | 12 % | 505.9 | 797.4 | 14.8 | 7.49 | ||
| Quý 3/2025 | 3,221,825 | 2,449,423 | 481.8 % | 823.0 % | 76 % | 0.56 | 21 % | 952.0 | 1,646.3 | 7.17 | 4.52 | ||
| Quý 4/2025 | 2,101,486 | 1,286,711 | 285.9 % | 1046.8 % | 61 % | 0.59 | 25 % | 500.1 | 2,102.8 | 5.61 | 3.67 | ||
| 2026 | Quý 1/2026 | 1,653,404 | 68.8 % | -100.0 % | N/A | 0.37 | 23 % | 1,958.1 | 6.03 | 3.39 | |||
| Quý 2/2026 | 1,349,303 | 75,882 | -31.7 % | -94.2 % | 5 % | 0.18 | 12 % | 29.5 | 1,481.7 | 7.96 | 3.65 | ||
| Quý 3/2026
(Ước lượng) |
6,089,249 | 2,435,700 | 89 % | -0.6 % | 40 % | N/A | 7.99 | 0.86 | 3.65 | ||||
| Quý 4/2026
(Ước lượng) |
3,971,809 | 1,588,724 | 89 % | 23.5 % | 40 % | N/A | 7.4 | 0.83 | 3.65 |
| Thời gian | Doanh thu | LNST | % Tăng DT | % Tăng LNST | Biên LN ròng (ROS) | Nợ/VCSH | ROE | ROA | P/E | P/B | P/S |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | 1,569,548 | 735,747 | N/A | N/A | 46 % | 0.26 | 20 % | 16 % | 41.26 | 8.07 | 19.34 |
| 2022 | 1,187,449 | 311,985 | -24.3 % | -57.6 % | 26 % | 0.04 | 4 % | 4 % | 97.28 | 3.86 | 25.57 |
| 2023 | 1,623,956 | 966,424 | 36.8 % | 209.8 % | 59 % | 0.03 | 11 % | 11 % | 31.42 | 3.44 | 18.69 |
| 2024 | 1,837,808 | 663,320 | 13.2 % | -31.4 % | 36 % | 0.22 | 4 % | 3 % | 45.77 | 1.89 | 16.52 |
| 2025 | 8,279,145 | 5,410,022 | 350.5 % | 715.6 % | 65 % | 0.59 | 25 % | 16 % | 5.61 | 1.42 | 3.67 |
| 2026
(Ước lượng) |
13,063,765 | 4,100,306 | 57.8 % | -24.2 % | 31 % | 0.16 | 11 % | 10 % | 7.4 | 0.83 | 2.32 |
| Ngày | Tên | Vị trí | Giao dịch | Số cổ phần |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2024 | Trần Thị Hồng Hà | Thành viên BKS | ĐÃ MUA | 436,127 (0.02%) |
| 30/08/2024 | Nguyễn Tuấn Dũng | Thành viên HĐQT | ĐÃ MUA | 318,259 (0.01%) |
| 30/08/2024 | Trương Ngọc Lân | Thành viên HĐQT | ĐÃ MUA | 500,000 (0.02%) |
| 30/08/2024 | Nguyễn Thị Thu Hằng | Kế toán trưởng | ĐÃ MUA | 2,180,000 (0.08%) |
| 30/08/2024 | Đỗ Ngọc Đĩnh | Phó Tổng GĐ | ĐÃ MUA | 502,351 (0.02%) |
| 30/08/2024 | Vũ Thị Ngọc Mai | Thành viên Ban kiểm toán nội bộ | ĐÃ MUA | 50,000 (0.0%) |
| 30/08/2024 | Cao Thị Hồng | Thành viên HĐQT | ĐÃ MUA | 100,000 (0.0%) |
| 28/08/2024 | Trần Bích Thủy | Chị gái của Trần Hồng Vân | ĐÃ MUA | 6,483 (0.0%) |
| 28/06/2024 | Nguyễn Thị Tuyết | Chủ tịch HĐQT | ĐÃ BÁN | 750,000 (0.03%) |
| 13/07/2023 | Nguyễn Thị Tuyết | Chủ tịch HĐQT | ĐÃ MUA | 1,200,000 (0.05%) |
| 07/12/2022 | Công ty Cổ phần FTG Việt Nam | ĐÃ BÁN | 26,824,358 (1.04%) | |
| 07/12/2022 | Nguyễn Văn Tuấn | Em của Nguyễn Thị Tuyết | ĐÃ BÁN | 87,430,578 (3.4%) |
| 07/12/2022 | Dương Thị Hồng Hạnh | Em dâu của Nguyễn Thị Tuyết | ĐÃ BÁN | 21,200,000 (0.82%) |
| 03/08/2022 | Dương Thị Hồng Hạnh | Em dâu của Nguyễn Thị Tuyết | ĐÃ MUA | 10,000,000 (0.39%) |
| 11/07/2022 | Nguyễn Văn Tuấn | Em của Nguyễn Thị Tuyết | ĐÃ MUA | 1,000,000 (0.04%) |
| 28/03/2022 | Nguyễn Văn Tuấn | Em của Nguyễn Thị Tuyết | ĐÃ MUA | 52,476,461 (2.04%) |
| 24/03/2022 | Nguyễn Thị Tuyết | Chủ tịch HĐQT | ĐÃ MUA | 6,000,000 (0.23%) |
| 11/03/2022 | Công ty Cổ phần FTG Việt Nam | ĐÃ BÁN | 25,305,999 (0.98%) | |
| 11/03/2022 | Nguyễn Văn Tuấn | Em của Nguyễn Thị Tuyết | ĐÃ MUA | 23,471,244 (0.91%) |
| 11/03/2022 | Dương Thị Hồng Hạnh | Em dâu của Nguyễn Thị Tuyết | ĐÃ MUA | 10,000,000 (0.39%) |
| 11/03/2022 | Nguyễn Thị Tuyết | Phó Chủ tịch HĐQT | ĐÃ BÁN | 8,165,245 (0.32%) |
| 08/10/2021 | Nguyễn Văn Tuấn | Em của Nguyễn Thị Tuyết | ĐÃ MUA | 29,005,217 (1.13%) |
| 08/10/2021 | Nguyễn Thị Tuyết | Tồng giám đốc | ĐÃ MUA | 2,844,300 (0.11%) |
| 08/10/2021 | Đỗ Ngọc Đĩnh | Phó Tổng GĐ | ĐÃ MUA | 473 (0.0%) |
| 08/10/2021 | Nguyễn Tuấn Dũng | Phụ trách quản trị | ĐÃ MUA | 43,831 (0.0%) |
| 08/10/2021 | Trần Thị Hồng Hà | Thành viên HĐQT | ĐÃ MUA | 67,501 (0.0%) |
| 22/09/2021 | Công ty Cổ phần FTG Việt Nam | ĐÃ BÁN | 22,005,217 (0.86%) | |
| 22/09/2021 | Nguyễn Văn Tuấn | Em của Nguyễn Thị Tuyết | ĐÃ MUA | 29,005,217 (1.13%) |
| Ngày giao dịch không hưởng quyền | Sự kiện | Ngày thực hiện |
|---|---|---|
| 20/08/2026 | Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 20:1 | |
| 06/03/2026 | Bán ưu đãi, tỷ lệ 10:6 | |
| 18/06/2025 | Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 20:1 | |
| 31/07/2024 | Cổ tức đợt 2/2023 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:1 | 2024-11-01 |
| 31/07/2024 | Cổ tức năm 2024 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:1 | 2024-11-01 |
| 31/07/2024 | Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 100:95, giá 10000đ/CP | 2024-11-01 |
| 25/05/2023 | Cổ tức năm 2022 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 20:1 | 2023-07-07 |
| 25/05/2023 | Cổ tức năm 2023 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:1 | 2023-07-07 |
| 26/08/2022 | Cổ tức năm 2021 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:6 | 2022-10-12 |
| 19/07/2022 | Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 600đ/CP | 2022-08-05 |
| 24/02/2022 | Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 1:1, giá 15000đ/CP | 2022-05-19 |
| 07/09/2021 | Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 1:1, giá 10000đ/CP | 2021-11-25 |
| 07/09/2021 | Cổ tức năm 2020 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 | 2021-11-25 |
| 09/07/2020 | Cổ tức năm 2019 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:1 | 2020-07-17 |
| 23/05/2019 | Cổ tức năm 2018 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 | 2019-06-05 |
| 22/05/2018 | Cổ tức năm 2017 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:1 | 2018-07-17 |
| 22/05/2018 | Cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP | 2018-06-08 |
| 08/06/2017 | Cổ tức năm 2016 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 20:1 | 2017-06-21 |
| 09/06/2016 | Cổ tức năm 2015 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 20:1 | 2016-06-22 |
| 09/06/2016 | Cổ tức đợt 1/2015 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP | 2016-07-08 |
| 22/09/2015 | Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:10 | |
| 04/03/2015 | Bán ưu đãi, tỷ lệ 1:1 |