Kiến thức

CTCP Chứng khoán VIX (VIX)

Giá hiện tại
11,800
0.0% so với phiên trước
P/E hiện tại
7.96
Trung bình 5 năm: 38.1
P/B hiện tại
0.93
Trung bình 5 năm: 3.3
Giá hợp lý theo P/E
56,452
+378.4% so với giá hiện tại
Giá hợp lý theo P/B
41,936
+255.4% so với giá hiện tại
Ngày cập nhật thông tin: 03/11/2026 15:00
Thông tin cổ phiếu
Mã cổ phiếu VIX
Ngành Tài chính
Giá hiện tại 11,800 | 0.0%
SL CP lưu hành 2,572,788,533
Room khối ngoại
Đã sở hữu Còn được mua
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 89%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 40%
PE hiện tại 7.96 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 0.93 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Biểu đồ giá & chỉ báo kỹ thuật

Giá đóng cửa đã điều chỉnh theo cổ tức/thưởng (đồng). RSI > 70 là vùng quá mua, < 30 là vùng quá bán. Chỉ mang tính tham khảo.

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 12,090
MA20 12,015
MA50 12,673
MA100 13,419
Giá phiên trước đó 11,800
Khuyến nghị N/A

Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;

Đường giá thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 có nghĩa là thị trường đang có xu hướng giảm giá.

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 17,165,500
MA 5 25,867,020
Khối lượng / MA 5 66 %

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 38.1
PE hiện tại 7.96
PE lớn nhất 5 năm 354.5
PE nhỏ nhất 5 năm 6.95
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 1,481.7
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 56,452
Tỷ lệ tăng 378.4%
P/B
PB trung bình 5 năm 3.3
PB hiện tại 0.93
PB lớn nhất 5 năm 12.05
PB nhỏ nhất 5 năm 0.92
BVPS 12,708
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 41,936
Tỷ lệ tăng 255.4%
P/S
PS trung bình 5 năm 16.3
PS hiện tại 3.65
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 3,236.2
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 24,151
Tỷ lệ tăng 104.7%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 576.8
BVPS 12,708
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 12,689
Tỷ lệ tăng 7.5%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 12,842
Tỷ lệ tăng 8.8%

So sánh với các cổ phiếu cùng ngành

Mã Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
ACB 9.62 15% 7.3 1.13 18,025 -11.0% 23,296 15.0%
TCB 6.05 15% 7.94 1.22 20,477 -4.3% 21,121 -1.3%
STB 15.49 2% 82.31 1.96 11,246 -83.1% 47,629 -28.5%
MBB 10.7 21% 5.85 1.21 20,364 7.7% 20,272 7.3%
ABB 10.71 19% 6.32 1.18 62,468 259.0% 14,703 -15.5%
OCB 8.8 12% 7.12 0.87 10,863 2.5% 12,121 14.3%
TPB 11.35 17% 4.78 0.83 18,049 44.4% 18,172 45.4%
BID 16.72 18% 7.11 1.25 54,850 73.0% 48,161 51.9%
VIB 11.05 16% 6.73 1.04 13,432 -3.4% 19,984 43.8%
SHB 11.54 17% 4.09 0.71 15,600 49.3% 16,303 56.0%
SSI 1.37 12% 11.97 1.41 31,836 66.2% 33,922 77.1%
VND 1.1 8% 11.3 0.91 18,932 45.1% 24,301 86.2%
SHS 1.2 8% 10.99 0.88 16,902 37.4% 19,524 58.7%
HCM 1.97 8% 27.44 2.23 20,816 -11.8% 25,375 7.5%
BVH 10.55 13% 13.2 1.7 85,059 36.3% 58,894 -5.6%
CTG 13.32 21% 5.49 1.13 45,464 51.3% 34,508 14.8%
HDB 11.74 21% 7.36 1.58 21,042 -3.5% 20,680 -5.1%
VCB 9.57 16% 10.73 1.76 72,795 36.1% 81,969 53.2%
VPB 7.62 17% 6.8 1.13 32,119 51.5% 26,174 23.5%
MBS 1.86 10% 12.18 1.26 25,256 68.4% 31,020 106.8%
BVS 1.38 7% 10.11 0.69 27,003 3.9% 29,938 15.1%
MIG 3.65 157% 0.75 1.19 214,990 1333.3% 17,710 18.1%
ORS 1.2 3% 40.47 1.11 25,250 80.4% 36,661 161.9%
VIX 0.18 12% 7.96 0.93 56,452 378.4% 41,936 255.4%
MSB 8.39 13% 9.68 1.29 12,717 -21.5% 15,018 -7.3%
VCI 1.38 6% 20.58 1.29 31,030 63.7% 42,656 125.1%
BSI 2.4 5% 25.94 1.28 27,447 -0.9% 43,386 56.6%
FTS 2.06 6% 25.88 1.59 17,610 -5.3% 30,498 64.0%

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Năm Quý Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2021 Quý 1/2021 510,944 318,699 N/A N/A 62 % 0.24 123.9
Quý 2/2021 356,223 107,846 N/A N/A 30 % 0.34 41.9
Quý 3/2021 389,139 147,633 N/A N/A 37 % 0.29 57.4
Quý 4/2021 313,242 161,569 N/A N/A 51 % 0.26 20 % 62.8 286.0 41.26 19.34
2022 Quý 1/2022 446,209 268,075 -12.7 % -15.9 % 60 % 0.4 17 % 104.2 266.3 44.31 20.17
Quý 2/2022 321,682 58,398 -9.7 % -45.9 % 18 % 0.04 8 % 22.7 247.1 47.75 20.65
Quý 3/2022 182,331 88,091 -53.1 % -40.3 % 48 % 0.03 7 % 34.2 223.9 52.7 24.03
Quý 4/2022 237,227 -102,579 -24.3 % -163.5 % -43.24 % 0.04 4 % -39.9 121.3 97.28 25.57
2023 Quý 1/2023 272,028 10,439 -39.0 % -96.1 % 3 % N/A 0.69 % 4.1 21.1 559.24 29.96
Quý 2/2023 687,813 565,562 113.8 % 868.5 % 82 % 0.01 7 % 219.8 218.3 54.05 22.01
Quý 3/2023 323,023 199,202 77.2 % 126.1 % 61 % 0.02 8 % 77.4 261.4 45.14 19.97
Quý 4/2023 341,092 191,221 43.8 % N/A 56 % 0.03 11 % 74.3 375.6 31.42 18.69
2024 Quý 1/2024 360,595 161,948 32.6 % 1451.4 % 44 % 0.14 12 % 62.9 434.5 27.16 17.73
Quý 2/2024 378,837 123,787 -44.9 % -78.1 % 32 % 0.16 7 % 48.1 262.8 44.9 21.63
Quý 3/2024 553,758 265,385 71.4 % 33.2 % 47 % 0.14 5 % 103.2 288.5 40.9 18.58
Quý 4/2024 544,618 112,200 59.7 % -41.3 % 20 % 0.22 4 % 43.6 257.8 45.77 16.52
2025 Quý 1/2025 979,684 372,277 171.7 % 129.9 % 37 % 0.26 5 % 144.7 339.6 34.75 12.36
Quý 2/2025 1,976,150 1,301,611 421.6 % 951.5 % 65 % 0.38 12 % 505.9 797.4 14.8 7.49
Quý 3/2025 3,221,825 2,449,423 481.8 % 823.0 % 76 % 0.56 21 % 952.0 1,646.3 7.17 4.52
Quý 4/2025 2,101,486 1,286,711 285.9 % 1046.8 % 61 % 0.59 25 % 500.1 2,102.8 5.61 3.67
2026 Quý 1/2026 1,653,404 68.8 % -100.0 % N/A 0.37 23 % 1,958.1 6.03 3.39
Quý 2/2026 1,349,303 75,882 -31.7 % -94.2 % 5 % 0.18 12 % 29.5 1,481.7 7.96 3.65
Quý 3/2026
(Ước lượng)
6,089,249 2,435,700 89 % -0.6 % 40 % N/A 7.99 0.86 3.65
Quý 4/2026
(Ước lượng)
3,971,809 1,588,724 89 % 23.5 % 40 % N/A 7.4 0.83 3.65

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2021 1,569,548 735,747 N/A N/A 46 % 0.26 20 % 16 % 41.26 8.07 19.34
2022 1,187,449 311,985 -24.3 % -57.6 % 26 % 0.04 4 % 4 % 97.28 3.86 25.57
2023 1,623,956 966,424 36.8 % 209.8 % 59 % 0.03 11 % 11 % 31.42 3.44 18.69
2024 1,837,808 663,320 13.2 % -31.4 % 36 % 0.22 4 % 3 % 45.77 1.89 16.52
2025 8,279,145 5,410,022 350.5 % 715.6 % 65 % 0.59 25 % 16 % 5.61 1.42 3.67
2026
(Ước lượng)
13,063,765 4,100,306 57.8 % -24.2 % 31 % 0.16 11 % 10 % 7.4 0.83 2.32

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
30/08/2024 Trần Thị Hồng Hà Thành viên BKS ĐÃ MUA 436,127 (0.02%)
30/08/2024 Nguyễn Tuấn Dũng Thành viên HĐQT ĐÃ MUA 318,259 (0.01%)
30/08/2024 Trương Ngọc Lân Thành viên HĐQT ĐÃ MUA 500,000 (0.02%)
30/08/2024 Nguyễn Thị Thu Hằng Kế toán trưởng ĐÃ MUA 2,180,000 (0.08%)
30/08/2024 Đỗ Ngọc Đĩnh Phó Tổng GĐ ĐÃ MUA 502,351 (0.02%)
30/08/2024 Vũ Thị Ngọc Mai Thành viên Ban kiểm toán nội bộ ĐÃ MUA 50,000 (0.0%)
30/08/2024 Cao Thị Hồng Thành viên HĐQT ĐÃ MUA 100,000 (0.0%)
28/08/2024 Trần Bích Thủy Chị gái của Trần Hồng Vân ĐÃ MUA 6,483 (0.0%)
28/06/2024 Nguyễn Thị Tuyết Chủ tịch HĐQT ĐÃ BÁN 750,000 (0.03%)
13/07/2023 Nguyễn Thị Tuyết Chủ tịch HĐQT ĐÃ MUA 1,200,000 (0.05%)
07/12/2022 Công ty Cổ phần FTG Việt Nam ĐÃ BÁN 26,824,358 (1.04%)
07/12/2022 Nguyễn Văn Tuấn Em của Nguyễn Thị Tuyết ĐÃ BÁN 87,430,578 (3.4%)
07/12/2022 Dương Thị Hồng Hạnh Em dâu của Nguyễn Thị Tuyết ĐÃ BÁN 21,200,000 (0.82%)
03/08/2022 Dương Thị Hồng Hạnh Em dâu của Nguyễn Thị Tuyết ĐÃ MUA 10,000,000 (0.39%)
11/07/2022 Nguyễn Văn Tuấn Em của Nguyễn Thị Tuyết ĐÃ MUA 1,000,000 (0.04%)
28/03/2022 Nguyễn Văn Tuấn Em của Nguyễn Thị Tuyết ĐÃ MUA 52,476,461 (2.04%)
24/03/2022 Nguyễn Thị Tuyết Chủ tịch HĐQT ĐÃ MUA 6,000,000 (0.23%)
11/03/2022 Công ty Cổ phần FTG Việt Nam ĐÃ BÁN 25,305,999 (0.98%)
11/03/2022 Nguyễn Văn Tuấn Em của Nguyễn Thị Tuyết ĐÃ MUA 23,471,244 (0.91%)
11/03/2022 Dương Thị Hồng Hạnh Em dâu của Nguyễn Thị Tuyết ĐÃ MUA 10,000,000 (0.39%)
11/03/2022 Nguyễn Thị Tuyết Phó Chủ tịch HĐQT ĐÃ BÁN 8,165,245 (0.32%)
08/10/2021 Nguyễn Văn Tuấn Em của Nguyễn Thị Tuyết ĐÃ MUA 29,005,217 (1.13%)
08/10/2021 Nguyễn Thị Tuyết Tồng giám đốc ĐÃ MUA 2,844,300 (0.11%)
08/10/2021 Đỗ Ngọc Đĩnh Phó Tổng GĐ ĐÃ MUA 473 (0.0%)
08/10/2021 Nguyễn Tuấn Dũng Phụ trách quản trị ĐÃ MUA 43,831 (0.0%)
08/10/2021 Trần Thị Hồng Hà Thành viên HĐQT ĐÃ MUA 67,501 (0.0%)
22/09/2021 Công ty Cổ phần FTG Việt Nam ĐÃ BÁN 22,005,217 (0.86%)
22/09/2021 Nguyễn Văn Tuấn Em của Nguyễn Thị Tuyết ĐÃ MUA 29,005,217 (1.13%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không hưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
20/08/2026 Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 20:1
06/03/2026 Bán ưu đãi, tỷ lệ 10:6
18/06/2025 Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 20:1
31/07/2024 Cổ tức đợt 2/2023 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:1 2024-11-01
31/07/2024 Cổ tức năm 2024 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:1 2024-11-01
31/07/2024 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 100:95, giá 10000đ/CP 2024-11-01
25/05/2023 Cổ tức năm 2022 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 20:1 2023-07-07
25/05/2023 Cổ tức năm 2023 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:1 2023-07-07
26/08/2022 Cổ tức năm 2021 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:6 2022-10-12
19/07/2022 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 600đ/CP 2022-08-05
24/02/2022 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 1:1, giá 15000đ/CP 2022-05-19
07/09/2021 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 1:1, giá 10000đ/CP 2021-11-25
07/09/2021 Cổ tức năm 2020 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 2021-11-25
09/07/2020 Cổ tức năm 2019 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:1 2020-07-17
23/05/2019 Cổ tức năm 2018 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 2019-06-05
22/05/2018 Cổ tức năm 2017 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:1 2018-07-17
22/05/2018 Cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2018-06-08
08/06/2017 Cổ tức năm 2016 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 20:1 2017-06-21
09/06/2016 Cổ tức năm 2015 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 20:1 2016-06-22
09/06/2016 Cổ tức đợt 1/2015 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2016-07-08
22/09/2015 Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:10
04/03/2015 Bán ưu đãi, tỷ lệ 1:1