Kiến thức

CTCP Chứng khoán Tiên Phong (ORS)

Ngày cập nhật thông tin: 20/03/2025 16:28
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu ORS
Ngành Tài chính
Giá hiện tại 12,300 | 0.0%
SL CP lưu hành 335,999,743
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 86%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 13%
PE hiện tại 10.9 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 1.05 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2020 Quý 1 86,653 27,108 N/A N/A 31 % 0.09 80.7
Quý 2 64,560 10,921 N/A N/A 16 % 0.51 32.5
Quý 3 103,687 22,791 N/A N/A 21 % 2.84 67.8
Quý 4 138,377 21,055 N/A N/A 15 % 1.26 9 % 62.7 243.7 50.47 10.51
2021 Quý 1 255,192 96,869 194.5 % 257.3 % 37 % 1.41 14 % 288.3 451.3 27.25 7.36
Quý 2 285,701 53,743 342.5 % 392.1 % 18 % 2.18 18 % 159.9 578.7 21.25 5.28
Quý 3 350,768 29,693 238.3 % 30.3 % 8 % 1.86 9 % 88.4 599.3 20.52 4.01
Quý 4 454,276 34,140 228.3 % 62.1 % 7 % 1.19 10 % 101.6 638.2 19.27 3.07
2022 Quý 1 810,935 221,400 217.8 % 128.6 % 27 % 1.25 14 % 658.9 1,008.9 12.19 2.17
Quý 2 661,707 -128,947 131.6 % -339.9 % -19.49 % 1.68 7 % -383.8 465.1 26.45 1.81
Quý 3 549,983 70,575 56.8 % 137.7 % 12 % 1.81 8 % 210.0 586.8 20.96 1.67
Quý 4 712,356 -13,164 56.8 % -138.6 % -1.85 % 1.9 6 % -39.2 446.0 27.58 1.51
2023 Quý 1 698,537 61,026 -13.9 % -72.4 % 8 % 1.89 -0.44 % 181.6 -31.3 1.58
Quý 2 922,313 49,176 39.4 % N/A 5 % 2.88 7 % 146.4 498.8 24.66 1.43
Quý 3 630,098 59,320 14.6 % -15.9 % 9 % 1.85 6 % 176.5 465.4 26.43 1.39
Quý 4 570,715 58,997 -19.9 % N/A 10 % 1.73 9 % 175.6 680.1 18.09 1.46
2024 Quý 1 479,525 75,118 -31.4 % 23.1 % 15 % 1.86 7 % 223.6 722.1 17.03 1.59
Quý 2 558,706 100,591 -39.4 % 104.6 % 18 % 1.65 8 % 299.4 875.1 14.06 1.85
Quý 3 541,437 132,440 -14.1 % 123.3 % 24 % 1.96 10 % 394.2 1,092.7 11.26 1.92
Quý 4 497,478 70,962 -12.8 % 20.3 % 14 % 1.86 10 % 211.2 1,128.3 10.9 1.99
2025 Quý 1
(Ước lượng)
891,916 115,949 86 % 54.4 % 13 % N/A 9.84 1.02 1.99
Quý 2
(Ước lượng)
1,039,193 135,095 86 % 34.3 % 13 % N/A 9.09 0.99 1.99
Quý 3
(Ước lượng)
1,007,073 130,919 86 % -1.1 % 13 % N/A 9.12 0.96 1.99
Quý 4
(Ước lượng)
925,309 120,290 86 % 69.5 % 13 % N/A 8.23 0.93 1.99

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2020 393,277 81,875 N/A N/A 20 % 1.26 9 % 4 % 50.47 4.34 10.51
2021 1,345,937 214,445 242.2 % 161.9 % 15 % 1.19 10 % 4 % 19.27 1.9 3.07
2022 2,734,981 149,864 103.2 % -30.1 % 5 % 1.9 6 % 2 % 27.58 1.78 1.51
2023 2,821,663 228,519 3.2 % 52.5 % 8 % 1.73 9 % 3 % 18.09 1.63 1.46
2024 2,077,146 379,111 -26.4 % 65.9 % 18 % 1.86 10 % 3 % 10.9 1.05 1.99
2025
(Ước lượng)
3,863,491 502,253 86.0 % 32.5 % 12 % 1.65 11 % 4 % 8.23 0.93 1.07

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 22.5
PE hiện tại 10.9
PE lớn nhất 5 năm 45.67
PE nhỏ nhất 5 năm 10.31
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 1,128.3
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 25,386
Tỷ lệ tăng 106.4%
P/B
PB trung bình 5 năm 2.1
PB hiện tại 1.05
PB lớn nhất 5 năm 6.23
PB nhỏ nhất 5 năm 0.88
BVPS 11,668
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 24,502
Tỷ lệ tăng 99.2%
P/S
PS trung bình 5 năm 3.0
PS hiện tại 1.99
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 6,182.0
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 3,384
Tỷ lệ tăng -72.5%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 627.2
BVPS 11,668
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 13,798
Tỷ lệ tăng 12.2%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 12,831
Tỷ lệ tăng 4.3%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 13,340
MA20 14,367
MA50 14,302
MA100 14,201
Giá phiên trước đó 12,300
Khuyến nghị N/A

Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 24,667,100
MA 5 10,067,020
Khối lượng / MA 5 245 %

Chú ý đột biến khối lượng 5 phiên trở lại đây

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
05/04/2024 Nguyễn Thị Lệ Tùng Người phụ trách quản trị công ty ĐÃ BÁN 500,000 (0.15%)
06/03/2024 Nguyễn Thị Vân Anh ĐÃ MUA 5,045,850 (1.5%)
03/07/2023 Nguyễn Thị Vân Anh ĐÃ MUA 264,500 (0.08%)
30/06/2023 Nguyễn Thị Vân Anh ĐÃ BÁN 275,500 (0.08%)
28/06/2023 Nguyễn Thị Vân Anh ĐÃ MUA 450,000 (0.13%)
31/03/2022 Nguyễn Đắc Thông ĐÃ BÁN 1,400,000 (0.42%)
05/10/2021 Nguyễn Diệp Anh ĐÃ BÁN 5,000 (0.0%)
01/09/2021 Đỗ Tất Cường ĐÃ BÁN 4,500 (0.0%)
08/07/2021 Nguyễn Văn Đài ĐÃ BÁN 5,700 (0.0%)
01/07/2021 Đỗ Tất Cường ĐÃ MUA 4,500 (0.0%)
17/06/2021 Nguyễn Diệp Anh ĐÃ MUA 5,000 (0.0%)
19/04/2021 Nguyễn Thị Minh Loan ĐÃ BÁN 3,479,000 (1.04%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2024-06-14 Cổ tức năm 2023 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:12 2024-09-17
2024-01-18 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 2:1, giá 10000đ/CP 2024-05-13
2021-06-10 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 1:1, giá 10000đ/CP 2021-08-27

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
ACB 9.35 20% 6.94 1.4 25,936 -0.6% 26,159 0.2%
TCB 5.62 15% 8.98 1.31 23,458 -14.2% 25,128 -8.1%
STB 12.61 18% 7.22 1.33 57,788 49.5% 34,992 -9.5%
MBB 8.64 19% 6.55 1.27 28,560 17.5% 26,856 10.5%
ABB 11.58 4% 13.9 0.6 12,156 48.2% 10,859 32.4%
OCB 7.86 10% 8.55 0.86 9,267 -15.8% 14,128 28.4%
TPB 10.12 16% 6.42 1.04 18,161 23.1% 18,500 25.4%
BID 18.1 17% 11.23 1.92 62,167 57.6% 51,455 30.4%
VIB 10.78 17% 8.39 1.44 17,653 -13.0% 22,483 10.8%
SHB 11.92 16% 5.19 0.83 18,569 58.0% 17,076 45.3%
SSI 1.74 11% 18.49 1.95 30,062 13.0% 31,450 18.2%
VND 1.25 9% 13.6 1.19 19,189 25.0% 24,606 60.3%
SHS 0.25 9% 12.05 1.09 20,034 33.6% 22,052 47.0%
HCM 2.0 10% 22.19 2.21 26,280 -18.0% 27,561 -14.0%
BVH 9.69 9% 18.87 1.67 57,297 8.1% 50,665 -4.4%
CTG 14.91 17% 8.82 1.49 42,471 2.1% 36,299 -12.7%
HDB 11.31 23% 6.33 1.42 30,309 31.2% 24,316 5.3%
VCB 9.48 17% 16.5 2.81 95,554 43.0% 109,530 64.0%
VPB 5.27 11% 9.86 1.06 23,256 18.7% 27,844 42.1%
MBS 2.2 11% 23.8 2.56 24,014 -22.3% 24,122 -21.9%
BVS 1.3 7% 17.48 1.18 22,249 -44.5% 23,701 -40.9%
MIG 3.62 11% 14.4 1.61 17,294 -0.0% 16,092 -7.0%
ORS 1.86 10% 10.9 1.05 25,386 106.4% 24,502 99.2%
VIX 0.22 4% 27.04 1.12 15,099 22.8% 29,702 141.5%
MSB 7.7 15% 5.58 0.84 15,496 30.8% 15,577 31.5%
VCI 1.05 7% 30.91 2.17 35,890 -8.4% 45,065 15.0%
BSI 1.04 8% 29.86 2.44 43,702 -21.0% 43,116 -22.0%