Kiến thức

CTCP Chứng khoán Tiên Phong (ORS)

Ngày cập nhật thông tin: 15/01/2026 16:23
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu ORS
Ngành Tài chính
Giá hiện tại 13,400 | 3.1%
SL CP lưu hành 623,930,904
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 19%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 10%
PE hiện tại 91.16 (lớn hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 2.12 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2021 Quý 1 255,192 96,869 N/A N/A 37 % 1.41 155.3
Quý 2 285,701 53,743 N/A N/A 18 % 2.18 86.1
Quý 3 350,768 29,693 N/A N/A 8 % 1.86 47.6
Quý 4 454,276 34,140 N/A N/A 7 % 1.19 10 % 54.7 343.7 38.99 6.21
2022 Quý 1 810,935 221,400 217.8 % 128.6 % 27 % 1.25 14 % 354.8 543.3 24.66 4.4
Quý 2 661,707 -128,947 131.6 % -339.9 % -19.49 % 1.68 7 % -206.7 250.5 53.49 3.67
Quý 3 549,983 70,575 56.8 % 137.7 % 12 % 1.81 8 % 113.1 316.0 42.41 3.38
Quý 4 712,356 -13,164 56.8 % -138.6 % -1.85 % 1.9 6 % -21.1 240.2 55.79 3.06
2023 Quý 1 698,537 61,026 -13.9 % -72.4 % 8 % 1.89 -0.44 % 97.8 -16.8 3.19
Quý 2 922,313 49,176 39.4 % N/A 5 % 2.88 7 % 78.8 268.6 49.89 2.9
Quý 3 630,098 59,320 14.6 % -15.9 % 9 % 1.85 6 % 95.1 250.6 53.47 2.82
Quý 4 570,715 58,997 -19.9 % N/A 10 % 1.73 9 % 94.6 366.3 36.58 2.96
2024 Quý 1 479,525 75,118 -31.4 % 23.1 % 15 % 1.86 7 % 120.4 388.8 34.47 3.21
Quý 2 558,706 100,591 -39.4 % 104.6 % 18 % 1.65 8 % 161.2 471.2 28.44 3.73
Quý 3 541,437 132,440 -14.1 % 123.3 % 24 % 1.96 10 % 212.3 588.4 22.77 3.89
Quý 4 497,478 70,962 -12.8 % 20.3 % 14 % 1.86 10 % 113.7 607.6 22.05 4.03
2025 Quý 1 446,825 -7,164 -6.8 % -109.5 % -1.6 % 2.19 8 % -11.5 475.7 28.17 4.09
Quý 2 291,072 -105,533 -47.9 % -204.9 % -36.26 % 1.9 2 % -169.1 145.4 92.16 4.71
Quý 3 355,757 133,462 -34.3 % 0.8 % 37 % 1.97 2 % 213.9 147.0 91.16 5.25
Quý 4
(Ước lượng)
591,999 59,200 19 % -16.6 % 10 % N/A 104.52 2.09 5.25

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2021 1,345,937 214,445 N/A N/A 15 % 1.19 10 % 4 % 38.99 3.84 6.21
2022 2,734,981 149,864 103.2 % -30.1 % 5 % 1.9 6 % 2 % 55.79 3.6 3.06
2023 2,821,663 228,519 3.2 % 52.5 % 8 % 1.73 9 % 3 % 36.58 3.3 2.96
2024 2,077,146 379,111 -26.4 % 65.9 % 18 % 1.86 10 % 3 % 22.05 2.13 4.03
2025
(Ước lượng)
1,685,653 79,965 -18.8 % -78.9 % 4 % 1.95 2 % 0.68 % 104.52 2.09 4.96

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 42.3
PE hiện tại 91.16
PE lớn nhất 5 năm 114.17
PE nhỏ nhất 5 năm 15.22
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 147.0
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 6,218
Tỷ lệ tăng -53.6%
P/B
PB trung bình 5 năm 3.3
PB hiện tại 2.12
PB lớn nhất 5 năm 11.57
PB nhỏ nhất 5 năm 1.19
BVPS 6,317
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 20,846
Tỷ lệ tăng 55.6%
P/S
PS trung bình 5 năm 3.8
PS hiện tại 5.25
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 2,550.2
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 558
Tỷ lệ tăng -95.8%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 334.8
BVPS 6,317
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 7,365
Tỷ lệ tăng -45.0%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 6,898
Tỷ lệ tăng -48.5%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 13,040
MA20 13,310
MA50 13,730
MA100 14,210
Giá phiên trước đó 13,000
Khuyến nghị N/A

Đường giá vượt lên trên đường SMA20, đây chính là tín hiệu tăng giá trong ngắn hạn

Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 1,221,300
MA 5 1,153,240
Khối lượng / MA 5 106 %

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
05/04/2024 Nguyễn Thị Lệ Tùng Người phụ trách quản trị công ty ĐÃ BÁN 500,000 (0.08%)
06/03/2024 Nguyễn Thị Vân Anh ĐÃ MUA 5,045,850 (0.81%)
03/07/2023 Nguyễn Thị Vân Anh ĐÃ MUA 264,500 (0.04%)
30/06/2023 Nguyễn Thị Vân Anh ĐÃ BÁN 275,500 (0.04%)
28/06/2023 Nguyễn Thị Vân Anh ĐÃ MUA 450,000 (0.07%)
31/03/2022 Nguyễn Đắc Thông ĐÃ BÁN 1,400,000 (0.22%)
05/10/2021 Nguyễn Diệp Anh ĐÃ BÁN 5,000 (0.0%)
01/09/2021 Đỗ Tất Cường ĐÃ BÁN 4,500 (0.0%)
08/07/2021 Nguyễn Văn Đài ĐÃ BÁN 5,700 (0.0%)
01/07/2021 Đỗ Tất Cường ĐÃ MUA 4,500 (0.0%)
17/06/2021 Nguyễn Diệp Anh ĐÃ MUA 5,000 (0.0%)
19/04/2021 Nguyễn Thị Minh Loan ĐÃ BÁN 3,479,000 (0.56%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2024-06-14 Cổ tức năm 2023 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:12 2024-09-17
2024-01-18 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 2:1, giá 10000đ/CP 2024-05-13
2021-06-10 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 1:1, giá 10000đ/CP 2021-08-27

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
ACB 9.38 19% 7.36 1.4 21,322 -14.4% 24,915 0.1%
TCB 5.3 12% 11.47 1.41 23,269 -34.6% 30,385 -14.6%
STB 12.54 20% 8.87 1.74 58,671 1.5% 43,239 -25.2%
MBB 8.98 18% 9.03 1.65 18,402 -32.5% 21,479 -21.2%
ABB 11.92 14% 8.99 1.29 46,349 204.9% 11,771 -22.6%
OCB 8.65 12% 8.32 0.99 10,662 -12.2% 12,260 0.9%
TPB 10.3 16% 7.38 1.21 17,451 0.3% 18,742 7.7%
BID 17.29 15% 13.76 2.12 46,068 -9.1% 47,850 -5.6%
VIB 11.01 17% 8.29 1.38 14,655 -20.4% 21,273 15.6%
SHB 11.97 18% 6.48 1.15 13,743 -16.7% 14,316 -13.2%
SSI 2.22 12% 21.88 2.6 32,225 -1.3% 33,876 3.8%
VND 1.73 9% 16.39 1.54 21,567 3.7% 24,310 16.9%
SHS 0.68 11% 13.6 1.53 24,568 19.8% 20,074 -2.1%
HCM 3.21 10% 22.86 2.34 22,438 -2.4% 22,627 -1.6%
BVH 9.67 10% 14.86 1.55 66,129 23.8% 51,645 -3.3%
CTG 15.26 20% 8.0 1.57 37,332 8.7% 30,620 -10.9%
HDB 10.43 21% 8.83 1.87 20,293 -20.7% 20,500 -19.9%
VCB 9.67 16% 13.49 2.13 62,615 10.4% 77,325 36.4%
VPB 6.39 13% 10.87 1.41 28,630 1.2% 28,152 -0.5%
MBS 3.36 14% 17.4 2.46 27,750 6.3% 24,439 -6.4%
BVS 1.72 8% 9.7 0.82 33,335 9.3% 29,802 -2.3%
MIG 3.08 15% 9.24 1.37 24,938 47.1% 18,513 9.2%
ORS 1.97 2% 91.16 2.12 6,218 -53.6% 20,846 55.6%
VIX 0.56 21% 7.95 1.67 88,778 303.5% 34,239 55.6%
MSB 7.77 13% 7.23 0.96 13,139 5.1% 16,898 35.2%
VCI 1.35 9% 26.02 2.29 47,186 38.0% 47,692 39.5%
BSI 2.07 9% 18.99 1.71 51,693 36.4% 46,498 22.7%