Thông tin cổ phếu | |
---|---|
Mã cổ phiếu | SSI |
Ngành | Tài chính |
Giá hiện tại | 26,600 | 0.0% |
SL CP lưu hành | 1,961,872,450 |
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm | 24% |
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm | 30% |
PE hiện tại | 18.49 (nhỏ hơn trung bình 5 năm) |
PB hiện tại | 1.95 (nhỏ hơn trung bình 5 năm) |
Dự đoán tình hình kinh doanh công ty!
Hệ thống sẽ dựa vào các yếu tố sau đây để dưa ra nhận định về tình hình kinh doanh công ty
Nhận định về tình hình kinh doanh công ty sẽ được chi tiết hóa ở các bảng số liệu bên dưới, các nhà đầu tư có thể tham khảo thêm.
Thời gian | Doanh thu | LNST | % Tăng DT | % Tăng LNST | Biên LN ròng (ROS) | Nợ/VCSH | ROE | EPS | EPS (4 quý) | P/E | P/B | P/S | |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2020 | Quý 1 | 945,078 | 9,617 | N/A | N/A | 1 % | 1.96 | 4.9 | |||||
Quý 2 | 1,327,443 | 522,891 | N/A | N/A | 39 % | 1.64 | 266.5 | ||||||
Quý 3 | 919,551 | 344,038 | N/A | N/A | 37 % | 1.84 | 175.4 | ||||||
Quý 4 | 1,174,729 | 380,829 | N/A | N/A | 32 % | 2.62 | 13 % | 194.1 | 640.9 | 41.5 | 11.95 | ||
2021 | Quý 1 | 1,505,580 | 424,127 | 59.3 % | 4310.2 % | 28 % | 2.29 | 15 % | 216.2 | 852.2 | 31.21 | 10.59 | |
Quý 2 | 1,766,190 | 591,169 | 33.1 % | 13.1 % | 33 % | 2.68 | 15 % | 301.3 | 887.0 | 29.99 | 9.73 | ||
Quý 3 | 1,748,087 | 683,074 | 90.1 % | 98.5 % | 39 % | 2.94 | 17 % | 348.2 | 1,059.8 | 25.1 | 8.42 | ||
Quý 4 | 2,423,325 | 997,544 | 106.3 % | 161.9 % | 41 % | 2.57 | 19 % | 508.5 | 1,374.2 | 19.36 | 7.01 | ||
2022 | Quý 1 | 2,007,560 | 706,536 | 33.3 % | 66.6 % | 35 % | 2.32 | 20 % | 360.1 | 1,518.1 | 17.52 | 6.57 | |
Quý 2 | 1,629,086 | 422,106 | -7.8 % | -28.6 % | 25 % | 2.01 | 20 % | 215.2 | 1,431.9 | 18.58 | 6.68 | ||
Quý 3 | 1,347,967 | 336,425 | -22.9 % | -50.7 % | 24 % | 1.05 | 11 % | 171.5 | 1,255.2 | 21.19 | 7.04 | ||
Quý 4 | 1,351,211 | 234,253 | -44.2 % | -76.5 % | 17 % | 1.33 | 8 % | 119.4 | 866.2 | 30.71 | 8.24 | ||
2023 | Quý 1 | 1,489,415 | 503,177 | -25.8 % | -28.8 % | 33 % | 1.29 | 7 % | 256.5 | 762.5 | 34.89 | 8.97 | |
Quý 2 | 1,679,982 | 562,989 | 3.1 % | 33.4 % | 33 % | 1.28 | 7 % | 287.0 | 834.3 | 31.88 | 8.89 | ||
Quý 3 | 1,941,239 | 711,106 | 44.0 % | 111.4 % | 36 % | 1.43 | 9 % | 362.5 | 1,025.3 | 25.94 | 8.08 | ||
Quý 4 | 2,047,056 | 515,509 | 51.5 % | 120.1 % | 25 % | 1.98 | 10 % | 262.8 | 1,168.7 | 22.76 | 7.29 | ||
2024 | Quý 1 | 1,972,823 | 764,251 | 32.5 % | 51.9 % | 38 % | 1.73 | 11 % | 389.6 | 1,301.7 | 20.43 | 6.83 | |
Quý 2 | 2,245,459 | 835,436 | 33.7 % | 48.4 % | 37 % | 1.92 | 12 % | 425.8 | 1,440.6 | 18.46 | 6.36 | ||
Quý 3 | 2,028,137 | 794,516 | 4.5 % | 11.7 % | 39 % | 1.74 | 12 % | 405.0 | 1,483.1 | 17.94 | 6.29 | ||
Quý 4 | 2,221,275 | 427,738 | 8.5 % | -17.0 % | 19 % | 1.74 | 11 % | 218.0 | 1,438.4 | 18.49 | 6.16 | ||
2025 | Quý 1
(Ước lượng) |
2,446,301 | 733,890 | 24 % | -4.0 % | 30 % | N/A | 18.69 | 1.89 | 6.16 | |||
Quý 2
(Ước lượng) |
2,784,369 | 835,311 | 24 % | N/A | 30 % | N/A | 18.69 | 1.84 | 6.16 | ||||
Quý 3
(Ước lượng) |
2,514,890 | 754,467 | 24 % | -5.0 % | 30 % | N/A | 18.97 | 1.79 | 6.16 | ||||
Quý 4
(Ước lượng) |
2,754,381 | 826,314 | 24 % | 93.2 % | 30 % | N/A | 16.57 | 1.74 | 6.16 |
Thời gian | Doanh thu | LNST | % Tăng DT | % Tăng LNST | Biên LN ròng (ROS) | Nợ/VCSH | ROE | ROA | P/E | P/B | P/S |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2020 | 4,366,801 | 1,257,375 | N/A | N/A | 28 % | 2.62 | 13 % | 4 % | 41.5 | 5.29 | 11.95 |
2021 | 7,443,182 | 2,695,914 | 70.4 % | 114.4 % | 36 % | 2.57 | 19 % | 5 % | 19.36 | 3.67 | 7.01 |
2022 | 6,335,824 | 1,699,320 | -14.9 % | -37.0 % | 26 % | 1.33 | 8 % | 3 % | 30.71 | 2.33 | 8.24 |
2023 | 7,157,692 | 2,292,781 | 13.0 % | 34.9 % | 32 % | 1.98 | 10 % | 3 % | 22.76 | 2.25 | 7.29 |
2024 | 8,467,694 | 2,821,941 | 18.3 % | 23.1 % | 33 % | 1.74 | 11 % | 4 % | 18.49 | 1.95 | 6.16 |
2025
(Ước lượng) |
10,499,941 | 3,149,982 | 24.0 % | 11.6 % | 30 % | 1.56 | 11 % | 4 % | 16.57 | 1.74 | 4.97 |
PE trung bình 5 năm | 20.9 |
---|---|
PE hiện tại | 18.49 |
PE lớn nhất 5 năm | 35.8 |
PE nhỏ nhất 5 năm | 8.18 |
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) | 1,438.4 |
Giá hợp lý (V= EPS x PE) | 30,062 |
Tỷ lệ tăng | 13.0% |
PB trung bình 5 năm | 2.3 |
---|---|
PB hiện tại | 1.95 |
PB lớn nhất 5 năm | 5.23 |
PB nhỏ nhất 5 năm | 0.9 |
BVPS | 13,674 |
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) | 31,450 |
Tỷ lệ tăng | 18.2% |
PS trung bình 5 năm | 7.9 |
---|---|
PS hiện tại | 6.16 |
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) | 4,316.1 |
Giá hợp lý (V= SPS x PS) | 11,363 |
Tỷ lệ tăng | -57.3% |
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) | 15 % |
---|---|
EPS 4 Quý trung bình 5 năm | 1,097.6 |
BVPS | 13,674 |
Công thức 1 | |
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) | 24,147 |
Tỷ lệ tăng | -9.2% |
Công thức 2 | |
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) | 18,376 |
Tỷ lệ tăng | -30.9% |
MA5 | 26,700 |
---|---|
MA20 | 26,512 |
MA50 | 25,456 |
MA100 | 25,537 |
Giá phiên trước đó | 26,600 |
Khuyến nghị | N/A |
Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn
Đường SMA50 thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường giá là tín hiệu của xu hướng tăng giá.
Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MAKhối lượng hôm nay | 21,205,500 |
---|---|
MA 5 | 22,537,640 |
Khối lượng / MA 5 | 94 % |
Ngày | Tên | Vị trí | Giao dịch | Số cổ phần |
---|---|---|---|---|
21/11/2024 | Nguyễn Thị Thanh Hà | Giám đốc tài chính | ĐÃ MUA | 300,000 (0.02%) |
21/11/2024 | Nguyễn Đức Thông | Phó tổng giám đốc | ĐÃ MUA | 300,000 (0.02%) |
04/11/2024 | Nguyễn Quốc Cường | Thành viên HĐQT | ĐÃ MUA | 40,000 (0.0%) |
23/08/2024 | Công ty TNHH Đầu tư NDH Việt Nam | ĐÃ MUA | 32,000,000 (1.63%) | |
23/08/2024 | Nguyễn Duy Linh | ĐÃ BÁN | 47,118,844 (2.4%) | |
14/07/2023 | Nguyễn Hồng Nam | Thành viên HĐQT | ĐÃ BÁN | 4,000,000 (0.2%) |
14/07/2023 | Công ty TNHH Bất động sản Sài gòn Đan Linh | ĐÃ MUA | 4,000,000 (0.2%) | |
28/02/2023 | Nguyễn Duy Hưng | Chủ tịch HĐQT | ĐÃ MUA | 500,000 (0.03%) |
28/02/2023 | Nguyễn Hồng Nam | Thành viên HĐQT | ĐÃ MUA | 400,000 (0.02%) |
28/02/2023 | Hoàng Thị Minh Thủy | ĐÃ MUA | 45,000 (0.0%) | |
28/02/2023 | Nguyễn Mạnh Hùng | ĐÃ MUA | 150,000 (0.01%) | |
28/02/2023 | Nguyễn Thị Thanh Hà | Giám đốc tài chính | ĐÃ MUA | 300,000 (0.02%) |
28/02/2023 | Nguyễn Duy Khánh | Thành viên HĐQT | ĐÃ MUA | 200,000 (0.01%) |
28/02/2023 | Phạm Viết Muôn | Chủ tịch Ủy ban kiểm toán | ĐÃ MUA | 50,000 (0.0%) |
Ngày giao dịch không ưởng quyền | Sự kiện | Ngày thực hiện |
---|---|---|
2024-09-23 | Cổ tức năm 2024 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:20 | 2024-12-24 |
2024-09-23 | Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP | 2024-10-18 |
2024-09-23 | Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 100:10, giá 15000đ/CP | 2024-10-18 |
2023-06-20 | Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP | 2023-07-12 |
2022-06-22 | Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP | 2022-07-20 |
2022-06-22 | Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 2:1, giá 15000đ/CP | 2022-09-09 |
2021-09-08 | Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 6:1, giá 10000đ/CP | 2021-12-09 |
2021-09-08 | Cổ tức năm 2021 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 6:2 | 2021-10-20 |
2021-06-15 | Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP | 2021-07-15 |
2020-07-20 | Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP | 2020-07-31 |
2020-04-09 | Cổ tức năm 2019 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:16 | 2020-04-16 |
2019-10-04 | Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP | 2019-10-24 |
2018-10-04 | Cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP | 2018-10-19 |
2017-10-09 | Cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP | 2017-10-20 |
2016-10-11 | Cổ tức đợt 1/2015 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP | 2016-10-21 |
2015-08-14 | Cổ tức năm 2014 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:1 | 2015-08-28 |
2015-03-06 | Cổ tức năm 2015 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 5:1 |
Mã | Nợ/VCSH | ROE | PE hiện tại | PB hiện tại | Định giá theo PE | Định giá theo PB | ||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giá hợp lý | Tỉ lệ tăng | Giá hợp lý | Tỉ lệ tăng | |||||
ACB | 9.35 | 20% | 6.94 | 1.4 | 25,936 | -0.6% | 26,159 | 0.2% |
TCB | 5.62 | 15% | 8.98 | 1.31 | 23,458 | -14.2% | 25,128 | -8.1% |
STB | 12.61 | 18% | 7.22 | 1.33 | 57,788 | 49.5% | 34,992 | -9.5% |
MBB | 8.64 | 19% | 6.55 | 1.27 | 28,560 | 17.5% | 26,856 | 10.5% |
ABB | 11.58 | 4% | 13.9 | 0.6 | 12,156 | 48.2% | 10,859 | 32.4% |
OCB | 7.86 | 10% | 8.55 | 0.86 | 9,267 | -15.8% | 14,128 | 28.4% |
TPB | 10.12 | 16% | 6.42 | 1.04 | 18,161 | 23.1% | 18,500 | 25.4% |
BID | 18.1 | 17% | 11.23 | 1.92 | 62,167 | 57.6% | 51,455 | 30.4% |
VIB | 10.78 | 17% | 8.39 | 1.44 | 17,653 | -13.0% | 22,483 | 10.8% |
SHB | 11.92 | 16% | 5.19 | 0.83 | 18,569 | 58.0% | 17,076 | 45.3% |
SSI | 1.74 | 11% | 18.49 | 1.95 | 30,062 | 13.0% | 31,450 | 18.2% |
VND | 1.25 | 9% | 13.6 | 1.19 | 19,189 | 25.0% | 24,606 | 60.3% |
SHS | 0.25 | 9% | 12.05 | 1.09 | 20,034 | 33.6% | 22,052 | 47.0% |
HCM | 2.0 | 10% | 22.19 | 2.21 | 26,280 | -18.0% | 27,561 | -14.0% |
BVH | 9.69 | 9% | 18.87 | 1.67 | 57,297 | 8.1% | 50,665 | -4.4% |
CTG | 14.91 | 17% | 8.82 | 1.49 | 42,471 | 2.1% | 36,299 | -12.7% |
HDB | 11.31 | 23% | 6.33 | 1.42 | 30,309 | 31.2% | 24,316 | 5.3% |
VCB | 9.48 | 17% | 16.5 | 2.81 | 95,554 | 43.0% | 109,530 | 64.0% |
VPB | 5.27 | 11% | 9.86 | 1.06 | 23,256 | 18.7% | 27,844 | 42.1% |
MBS | 2.2 | 11% | 23.8 | 2.56 | 24,014 | -22.3% | 24,122 | -21.9% |
BVS | 1.3 | 7% | 17.48 | 1.18 | 22,249 | -44.5% | 23,701 | -40.9% |
MIG | 3.62 | 11% | 14.4 | 1.61 | 17,294 | -0.0% | 16,092 | -7.0% |
ORS | 1.86 | 10% | 10.9 | 1.05 | 25,386 | 106.4% | 24,502 | 99.2% |
VIX | 0.22 | 4% | 27.04 | 1.12 | 15,099 | 22.8% | 29,702 | 141.5% |
MSB | 7.7 | 15% | 5.58 | 0.84 | 15,496 | 30.8% | 15,577 | 31.5% |
VCI | 1.05 | 7% | 30.91 | 2.17 | 35,890 | -8.4% | 45,065 | 15.0% |
BSI | 1.04 | 8% | 29.86 | 2.44 | 43,702 | -21.0% | 43,116 | -22.0% |