Kiến thức

CTCP Chứng khoán SSI (SSI)

Ngày cập nhật thông tin: 21/03/2025 15:32
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu SSI
Ngành Tài chính
Giá hiện tại 26,600 | 0.0%
SL CP lưu hành 1,961,872,450
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 24%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 30%
PE hiện tại 18.49 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 1.95 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2020 Quý 1 945,078 9,617 N/A N/A 1 % 1.96 4.9
Quý 2 1,327,443 522,891 N/A N/A 39 % 1.64 266.5
Quý 3 919,551 344,038 N/A N/A 37 % 1.84 175.4
Quý 4 1,174,729 380,829 N/A N/A 32 % 2.62 13 % 194.1 640.9 41.5 11.95
2021 Quý 1 1,505,580 424,127 59.3 % 4310.2 % 28 % 2.29 15 % 216.2 852.2 31.21 10.59
Quý 2 1,766,190 591,169 33.1 % 13.1 % 33 % 2.68 15 % 301.3 887.0 29.99 9.73
Quý 3 1,748,087 683,074 90.1 % 98.5 % 39 % 2.94 17 % 348.2 1,059.8 25.1 8.42
Quý 4 2,423,325 997,544 106.3 % 161.9 % 41 % 2.57 19 % 508.5 1,374.2 19.36 7.01
2022 Quý 1 2,007,560 706,536 33.3 % 66.6 % 35 % 2.32 20 % 360.1 1,518.1 17.52 6.57
Quý 2 1,629,086 422,106 -7.8 % -28.6 % 25 % 2.01 20 % 215.2 1,431.9 18.58 6.68
Quý 3 1,347,967 336,425 -22.9 % -50.7 % 24 % 1.05 11 % 171.5 1,255.2 21.19 7.04
Quý 4 1,351,211 234,253 -44.2 % -76.5 % 17 % 1.33 8 % 119.4 866.2 30.71 8.24
2023 Quý 1 1,489,415 503,177 -25.8 % -28.8 % 33 % 1.29 7 % 256.5 762.5 34.89 8.97
Quý 2 1,679,982 562,989 3.1 % 33.4 % 33 % 1.28 7 % 287.0 834.3 31.88 8.89
Quý 3 1,941,239 711,106 44.0 % 111.4 % 36 % 1.43 9 % 362.5 1,025.3 25.94 8.08
Quý 4 2,047,056 515,509 51.5 % 120.1 % 25 % 1.98 10 % 262.8 1,168.7 22.76 7.29
2024 Quý 1 1,972,823 764,251 32.5 % 51.9 % 38 % 1.73 11 % 389.6 1,301.7 20.43 6.83
Quý 2 2,245,459 835,436 33.7 % 48.4 % 37 % 1.92 12 % 425.8 1,440.6 18.46 6.36
Quý 3 2,028,137 794,516 4.5 % 11.7 % 39 % 1.74 12 % 405.0 1,483.1 17.94 6.29
Quý 4 2,221,275 427,738 8.5 % -17.0 % 19 % 1.74 11 % 218.0 1,438.4 18.49 6.16
2025 Quý 1
(Ước lượng)
2,446,301 733,890 24 % -4.0 % 30 % N/A 18.69 1.89 6.16
Quý 2
(Ước lượng)
2,784,369 835,311 24 % N/A 30 % N/A 18.69 1.84 6.16
Quý 3
(Ước lượng)
2,514,890 754,467 24 % -5.0 % 30 % N/A 18.97 1.79 6.16
Quý 4
(Ước lượng)
2,754,381 826,314 24 % 93.2 % 30 % N/A 16.57 1.74 6.16

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2020 4,366,801 1,257,375 N/A N/A 28 % 2.62 13 % 4 % 41.5 5.29 11.95
2021 7,443,182 2,695,914 70.4 % 114.4 % 36 % 2.57 19 % 5 % 19.36 3.67 7.01
2022 6,335,824 1,699,320 -14.9 % -37.0 % 26 % 1.33 8 % 3 % 30.71 2.33 8.24
2023 7,157,692 2,292,781 13.0 % 34.9 % 32 % 1.98 10 % 3 % 22.76 2.25 7.29
2024 8,467,694 2,821,941 18.3 % 23.1 % 33 % 1.74 11 % 4 % 18.49 1.95 6.16
2025
(Ước lượng)
10,499,941 3,149,982 24.0 % 11.6 % 30 % 1.56 11 % 4 % 16.57 1.74 4.97

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 20.9
PE hiện tại 18.49
PE lớn nhất 5 năm 35.8
PE nhỏ nhất 5 năm 8.18
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 1,438.4
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 30,062
Tỷ lệ tăng 13.0%
P/B
PB trung bình 5 năm 2.3
PB hiện tại 1.95
PB lớn nhất 5 năm 5.23
PB nhỏ nhất 5 năm 0.9
BVPS 13,674
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 31,450
Tỷ lệ tăng 18.2%
P/S
PS trung bình 5 năm 7.9
PS hiện tại 6.16
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 4,316.1
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 11,363
Tỷ lệ tăng -57.3%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 1,097.6
BVPS 13,674
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 24,147
Tỷ lệ tăng -9.2%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 18,376
Tỷ lệ tăng -30.9%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 26,700
MA20 26,512
MA50 25,456
MA100 25,537
Giá phiên trước đó 26,600
Khuyến nghị N/A

Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn

Đường SMA50 thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường giá là tín hiệu của xu hướng tăng giá.

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 21,205,500
MA 5 22,537,640
Khối lượng / MA 5 94 %

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
21/11/2024 Nguyễn Thị Thanh Hà Giám đốc tài chính ĐÃ MUA 300,000 (0.02%)
21/11/2024 Nguyễn Đức Thông Phó tổng giám đốc ĐÃ MUA 300,000 (0.02%)
04/11/2024 Nguyễn Quốc Cường Thành viên HĐQT ĐÃ MUA 40,000 (0.0%)
23/08/2024 Công ty TNHH Đầu tư NDH Việt Nam ĐÃ MUA 32,000,000 (1.63%)
23/08/2024 Nguyễn Duy Linh ĐÃ BÁN 47,118,844 (2.4%)
14/07/2023 Nguyễn Hồng Nam Thành viên HĐQT ĐÃ BÁN 4,000,000 (0.2%)
14/07/2023 Công ty TNHH Bất động sản Sài gòn Đan Linh ĐÃ MUA 4,000,000 (0.2%)
28/02/2023 Nguyễn Duy Hưng Chủ tịch HĐQT ĐÃ MUA 500,000 (0.03%)
28/02/2023 Nguyễn Hồng Nam Thành viên HĐQT ĐÃ MUA 400,000 (0.02%)
28/02/2023 Hoàng Thị Minh Thủy ĐÃ MUA 45,000 (0.0%)
28/02/2023 Nguyễn Mạnh Hùng ĐÃ MUA 150,000 (0.01%)
28/02/2023 Nguyễn Thị Thanh Hà Giám đốc tài chính ĐÃ MUA 300,000 (0.02%)
28/02/2023 Nguyễn Duy Khánh Thành viên HĐQT ĐÃ MUA 200,000 (0.01%)
28/02/2023 Phạm Viết Muôn Chủ tịch Ủy ban kiểm toán ĐÃ MUA 50,000 (0.0%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2024-09-23 Cổ tức năm 2024 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:20 2024-12-24
2024-09-23 Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2024-10-18
2024-09-23 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 100:10, giá 15000đ/CP 2024-10-18
2023-06-20 Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2023-07-12
2022-06-22 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2022-07-20
2022-06-22 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 2:1, giá 15000đ/CP 2022-09-09
2021-09-08 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 6:1, giá 10000đ/CP 2021-12-09
2021-09-08 Cổ tức năm 2021 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 6:2 2021-10-20
2021-06-15 Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2021-07-15
2020-07-20 Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2020-07-31
2020-04-09 Cổ tức năm 2019 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:16 2020-04-16
2019-10-04 Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2019-10-24
2018-10-04 Cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2018-10-19
2017-10-09 Cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2017-10-20
2016-10-11 Cổ tức đợt 1/2015 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2016-10-21
2015-08-14 Cổ tức năm 2014 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:1 2015-08-28
2015-03-06 Cổ tức năm 2015 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 5:1

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
ACB 9.35 20% 6.94 1.4 25,936 -0.6% 26,159 0.2%
TCB 5.62 15% 8.98 1.31 23,458 -14.2% 25,128 -8.1%
STB 12.61 18% 7.22 1.33 57,788 49.5% 34,992 -9.5%
MBB 8.64 19% 6.55 1.27 28,560 17.5% 26,856 10.5%
ABB 11.58 4% 13.9 0.6 12,156 48.2% 10,859 32.4%
OCB 7.86 10% 8.55 0.86 9,267 -15.8% 14,128 28.4%
TPB 10.12 16% 6.42 1.04 18,161 23.1% 18,500 25.4%
BID 18.1 17% 11.23 1.92 62,167 57.6% 51,455 30.4%
VIB 10.78 17% 8.39 1.44 17,653 -13.0% 22,483 10.8%
SHB 11.92 16% 5.19 0.83 18,569 58.0% 17,076 45.3%
SSI 1.74 11% 18.49 1.95 30,062 13.0% 31,450 18.2%
VND 1.25 9% 13.6 1.19 19,189 25.0% 24,606 60.3%
SHS 0.25 9% 12.05 1.09 20,034 33.6% 22,052 47.0%
HCM 2.0 10% 22.19 2.21 26,280 -18.0% 27,561 -14.0%
BVH 9.69 9% 18.87 1.67 57,297 8.1% 50,665 -4.4%
CTG 14.91 17% 8.82 1.49 42,471 2.1% 36,299 -12.7%
HDB 11.31 23% 6.33 1.42 30,309 31.2% 24,316 5.3%
VCB 9.48 17% 16.5 2.81 95,554 43.0% 109,530 64.0%
VPB 5.27 11% 9.86 1.06 23,256 18.7% 27,844 42.1%
MBS 2.2 11% 23.8 2.56 24,014 -22.3% 24,122 -21.9%
BVS 1.3 7% 17.48 1.18 22,249 -44.5% 23,701 -40.9%
MIG 3.62 11% 14.4 1.61 17,294 -0.0% 16,092 -7.0%
ORS 1.86 10% 10.9 1.05 25,386 106.4% 24,502 99.2%
VIX 0.22 4% 27.04 1.12 15,099 22.8% 29,702 141.5%
MSB 7.7 15% 5.58 0.84 15,496 30.8% 15,577 31.5%
VCI 1.05 7% 30.91 2.17 35,890 -8.4% 45,065 15.0%
BSI 1.04 8% 29.86 2.44 43,702 -21.0% 43,116 -22.0%