Thông tin cổ phếu | |
---|---|
Mã cổ phiếu | MSB |
Ngành | Tài chính |
Giá hiện tại | 11,850 | 0.0% |
SL CP lưu hành | 2,600,000,000 |
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm | 22% |
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm | 53% |
PE hiện tại | 5.58 (nhỏ hơn trung bình 5 năm) |
PB hiện tại | 0.84 (nhỏ hơn trung bình 5 năm) |
Dự đoán tình hình kinh doanh công ty!
Hệ thống sẽ dựa vào các yếu tố sau đây để dưa ra nhận định về tình hình kinh doanh công ty
Nhận định về tình hình kinh doanh công ty sẽ được chi tiết hóa ở các bảng số liệu bên dưới, các nhà đầu tư có thể tham khảo thêm.
Thời gian | Doanh thu | LNST | % Tăng DT | % Tăng LNST | Biên LN ròng (ROS) | Nợ/VCSH | ROE | EPS | EPS (4 quý) | P/E | P/B | P/S | |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2020 | Quý 1 | 893,816 | 224,322 | N/A | N/A | 25 % | 9.27 | 86.3 | |||||
Quý 2 | 1,084,148 | 550,298 | N/A | N/A | 50 % | 9.54 | 211.7 | ||||||
Quý 3 | 1,309,560 | 553,224 | N/A | N/A | 42 % | 9.3 | 212.8 | ||||||
Quý 4 | 1,534,865 | 683,302 | N/A | N/A | 44 % | 9.47 | 12 % | 262.8 | 773.5 | 15.32 | 6.39 | ||
2021 | Quý 1 | 1,419,750 | 898,653 | 58.8 % | 300.6 % | 63 % | 9.51 | 15 % | 345.6 | 1,032.9 | 11.47 | 5.76 | |
Quý 2 | 1,476,985 | 1,580,273 | 36.2 % | 187.2 % | 106 % | 8.02 | 18 % | 607.8 | 1,429.0 | 8.29 | 5.37 | ||
Quý 3 | 1,626,968 | 809,551 | 24.2 % | 46.3 % | 49 % | 8.18 | 19 % | 311.4 | 1,527.6 | 7.76 | 5.09 | ||
Quý 4 | 1,692,541 | 746,260 | 10.3 % | 9.2 % | 44 % | 8.24 | 18 % | 287.0 | 1,551.8 | 7.64 | 4.96 | ||
2022 | Quý 1 | 1,964,012 | 1,149,143 | 38.3 % | 27.9 % | 58 % | 7.47 | 19 % | 442.0 | 1,648.2 | 7.19 | 4.56 | |
Quý 2 | 2,059,750 | 1,491,994 | 39.5 % | -5.6 % | 72 % | 6.94 | 17 % | 573.8 | 1,614.2 | 7.34 | 4.2 | ||
Quý 3 | 2,200,103 | 1,202,769 | 35.2 % | 48.6 % | 54 % | 6.53 | 18 % | 462.6 | 1,765.4 | 6.71 | 3.89 | ||
Quý 4 | 2,097,929 | 772,310 | 24.0 % | 3.5 % | 36 % | 7.01 | 17 % | 297.0 | 1,775.5 | 6.67 | 3.7 | ||
2023 | Quý 1 | 2,157,736 | 1,217,580 | 9.9 % | 6.0 % | 56 % | 7.41 | 17 % | 468.3 | 1,801.8 | 6.58 | 3.62 | |
Quý 2 | 2,210,599 | 1,617,623 | 7.3 % | 8.4 % | 73 % | 7.06 | 16 % | 622.2 | 1,850.1 | 6.41 | 3.56 | ||
Quý 3 | 2,437,678 | 1,325,302 | 10.8 % | 10.2 % | 54 % | 7.15 | 16 % | 509.7 | 1,897.2 | 6.25 | 3.46 | ||
Quý 4 | 2,382,502 | 483,709 | 13.6 % | -37.4 % | 20 % | 7.53 | 15 % | 186.0 | 1,786.2 | 6.63 | 3.35 | ||
2024 | Quý 1 | 2,365,635 | 1,193,947 | 9.6 % | -1.9 % | 50 % | 7.63 | 14 % | 459.2 | 1,777.1 | 6.67 | 3.28 | |
Quý 2 | 2,341,990 | 1,729,963 | 5.9 % | 6.9 % | 73 % | 7.72 | 14 % | 665.4 | 1,820.4 | 6.51 | 3.23 | ||
Quý 3 | 2,396,498 | 978,491 | -1.7 % | -26.2 % | 40 % | 7.53 | 12 % | 376.3 | 1,687.0 | 7.02 | 3.25 | ||
Quý 4 | 3,138,941 | 1,616,976 | 31.7 % | 234.3 % | 51 % | 7.7 | 15 % | 621.9 | 2,122.8 | 5.58 | 3.01 | ||
2025 | Quý 1
(Ước lượng) |
2,886,075 | 1,529,620 | 22 % | 28.1 % | 53 % | N/A | 5.26 | 0.8 | 3.01 | |||
Quý 2
(Ước lượng) |
2,857,228 | 1,514,331 | 22 % | -12.5 % | 53 % | N/A | 5.46 | 0.77 | 3.01 | ||||
Quý 3
(Ước lượng) |
2,923,728 | 1,549,576 | 22 % | 58.4 % | 53 % | N/A | 4.96 | 0.74 | 3.01 | ||||
Quý 4
(Ước lượng) |
3,829,508 | 2,029,639 | 22 % | 25.5 % | 53 % | N/A | 4.65 | 0.71 | 3.01 |
Thời gian | Doanh thu | LNST | % Tăng DT | % Tăng LNST | Biên LN ròng (ROS) | Nợ/VCSH | ROE | ROA | P/E | P/B | P/S |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2020 | 4,822,389 | 2,011,146 | N/A | N/A | 41 % | 9.47 | 12 % | 1 % | 15.32 | 1.83 | 6.39 |
2021 | 6,216,244 | 4,034,737 | 28.9 % | 100.6 % | 64 % | 8.24 | 18 % | 2 % | 7.64 | 1.4 | 4.96 |
2022 | 8,321,794 | 4,616,216 | 33.9 % | 14.4 % | 55 % | 7.01 | 17 % | 2 % | 6.67 | 1.16 | 3.7 |
2023 | 9,188,515 | 4,644,214 | 10.4 % | 0.6 % | 50 % | 7.53 | 15 % | 2 % | 6.63 | 0.98 | 3.35 |
2024 | 10,243,064 | 5,519,377 | 11.5 % | 18.8 % | 53 % | 7.7 | 15 % | 2 % | 5.58 | 0.84 | 3.01 |
2025
(Ước lượng) |
12,496,539 | 6,623,166 | 22.0 % | 20.0 % | 53 % | 6.52 | 15 % | 2 % | 4.65 | 0.71 | 2.47 |
PE trung bình 5 năm | 7.3 |
---|---|
PE hiện tại | 5.58 |
PE lớn nhất 5 năm | 13.4 |
PE nhỏ nhất 5 năm | 4.51 |
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) | 2,122.8 |
Giá hợp lý (V= EPS x PE) | 15,496 |
Tỷ lệ tăng | 30.8% |
PB trung bình 5 năm | 1.1 |
---|---|
PB hiện tại | 0.84 |
PB lớn nhất 5 năm | 2.02 |
PB nhỏ nhất 5 năm | 0.77 |
BVPS | 14,161 |
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) | 15,577 |
Tỷ lệ tăng | 31.5% |
PS trung bình 5 năm | 4.2 |
---|---|
PS hiện tại | 3.01 |
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) | 3,939.6 |
Giá hợp lý (V= SPS x PS) | 8,915 |
Tỷ lệ tăng | -24.8% |
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) | 15 % |
---|---|
EPS 4 Quý trung bình 5 năm | 1,602.0 |
BVPS | 14,161 |
Công thức 1 | |
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) | 35,244 |
Tỷ lệ tăng | 197.4% |
Công thức 2 | |
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) | 22,592 |
Tỷ lệ tăng | 90.6% |
MA5 | 11,930 |
---|---|
MA20 | 11,622 |
MA50 | 11,353 |
MA100 | 11,494 |
Giá phiên trước đó | 11,850 |
Khuyến nghị | N/A |
Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn
Đường SMA50 thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường giá là tín hiệu của xu hướng tăng giá.
Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MAKhối lượng hôm nay | 9,317,100 |
---|---|
MA 5 | 14,725,600 |
Khối lượng / MA 5 | 63 % |
Ngày | Tên | Vị trí | Giao dịch | Số cổ phần |
---|---|---|---|---|
12/03/2025 | CTCP Rox Key Holdings | ĐÃ BÁN | 24,212,282 (0.93%) | |
15/08/2024 | Công đoàn Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam | ĐÃ MUA | 689,835 (0.03%) | |
13/07/2024 | Công đoàn Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam | ĐÃ MUA | 26,180 (0.0%) | |
03/05/2024 | Công đoàn Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam | ĐÃ MUA | 536,640 (0.02%) | |
21/03/2024 | Nguyễn Thu Trang | ĐÃ BÁN | 206,300 (0.01%) | |
06/12/2023 | Công đoàn Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam | ĐÃ MUA | 92,225 (0.0%) | |
27/09/2023 | Công đoàn Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam | ĐÃ MUA | 127,210 (0.0%) | |
31/08/2023 | Phạm Lê Việt Anh | ĐÃ BÁN | 2,000,000 (0.08%) | |
16/08/2023 | Nguyễn Thế Minh | Phó tổng giám đốc | ĐÃ BÁN | 112,000 (0.0%) |
14/08/2023 | Đinh Thị Tố Uyên | Phó tổng giám đốc | ĐÃ BÁN | 1,570,500 (0.06%) |
11/08/2023 | CTCP TNG Realty | ĐÃ BÁN | 9,718,000 (0.37%) |
Ngày giao dịch không ưởng quyền | Sự kiện | Ngày thực hiện |
---|---|---|
2024-08-28 | Cổ tức năm 2023 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:30 | 2024-11-29 |
2022-10-10 | Cổ tức năm 2022 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:30 | 2022-12-15 |
2021-10-07 | Cổ tức năm 2020 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:30 | 2021-12-08 |
2021-01-29 | Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 10100:775,7, giá 11500đ/CP | 2021-03-19 |
Mã | Nợ/VCSH | ROE | PE hiện tại | PB hiện tại | Định giá theo PE | Định giá theo PB | ||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giá hợp lý | Tỉ lệ tăng | Giá hợp lý | Tỉ lệ tăng | |||||
ACB | 9.35 | 20% | 6.94 | 1.4 | 25,936 | -0.6% | 26,159 | 0.2% |
TCB | 5.62 | 15% | 8.98 | 1.31 | 23,458 | -14.2% | 25,128 | -8.1% |
STB | 12.61 | 18% | 7.22 | 1.33 | 57,788 | 49.5% | 34,992 | -9.5% |
MBB | 8.64 | 19% | 6.55 | 1.27 | 28,560 | 17.5% | 26,856 | 10.5% |
ABB | 11.58 | 4% | 13.9 | 0.6 | 12,156 | 48.2% | 10,859 | 32.4% |
OCB | 7.86 | 10% | 8.55 | 0.86 | 9,267 | -15.8% | 14,128 | 28.4% |
TPB | 10.12 | 16% | 6.42 | 1.04 | 18,161 | 23.1% | 18,500 | 25.4% |
BID | 18.1 | 17% | 11.23 | 1.92 | 62,167 | 57.6% | 51,455 | 30.4% |
VIB | 10.78 | 17% | 8.39 | 1.44 | 17,653 | -13.0% | 22,483 | 10.8% |
SHB | 11.92 | 16% | 5.19 | 0.83 | 18,569 | 58.0% | 17,076 | 45.3% |
SSI | 1.74 | 11% | 18.49 | 1.95 | 30,062 | 13.0% | 31,450 | 18.2% |
VND | 1.25 | 9% | 13.6 | 1.19 | 19,189 | 25.0% | 24,606 | 60.3% |
SHS | 0.25 | 9% | 12.05 | 1.09 | 20,034 | 33.6% | 22,052 | 47.0% |
HCM | 2.0 | 10% | 22.19 | 2.21 | 26,280 | -18.0% | 27,561 | -14.0% |
BVH | 9.69 | 9% | 18.87 | 1.67 | 57,297 | 8.1% | 50,665 | -4.4% |
CTG | 14.91 | 17% | 8.82 | 1.49 | 42,471 | 2.1% | 36,299 | -12.7% |
HDB | 11.31 | 23% | 6.33 | 1.42 | 30,309 | 31.2% | 24,316 | 5.3% |
VCB | 9.48 | 17% | 16.5 | 2.81 | 95,554 | 43.0% | 109,530 | 64.0% |
VPB | 5.27 | 11% | 9.86 | 1.06 | 23,256 | 18.7% | 27,844 | 42.1% |
MBS | 2.2 | 11% | 23.8 | 2.56 | 24,014 | -22.3% | 24,122 | -21.9% |
BVS | 1.3 | 7% | 17.48 | 1.18 | 22,249 | -44.5% | 23,701 | -40.9% |
MIG | 3.62 | 11% | 14.4 | 1.61 | 17,294 | -0.0% | 16,092 | -7.0% |
ORS | 1.86 | 10% | 10.9 | 1.05 | 25,386 | 106.4% | 24,502 | 99.2% |
VIX | 0.22 | 4% | 27.04 | 1.12 | 15,099 | 22.8% | 28,602 | 132.5% |
MSB | 7.7 | 15% | 5.58 | 0.84 | 15,496 | 30.8% | 15,577 | 31.5% |
VCI | 1.05 | 7% | 30.91 | 2.17 | 35,890 | -8.4% | 45,065 | 15.0% |
BSI | 1.04 | 8% | 29.86 | 2.44 | 43,702 | -21.0% | 43,116 | -22.0% |