Kiến thức

Ngân hàng TMCP Hàng hải Việt Nam (MSB)

Ngày cập nhật thông tin: 20/03/2025 16:37
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu MSB
Ngành Tài chính
Giá hiện tại 11,850 | 0.0%
SL CP lưu hành 2,600,000,000
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 22%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 53%
PE hiện tại 5.58 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 0.84 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2020 Quý 1 893,816 224,322 N/A N/A 25 % 9.27 86.3
Quý 2 1,084,148 550,298 N/A N/A 50 % 9.54 211.7
Quý 3 1,309,560 553,224 N/A N/A 42 % 9.3 212.8
Quý 4 1,534,865 683,302 N/A N/A 44 % 9.47 12 % 262.8 773.5 15.32 6.39
2021 Quý 1 1,419,750 898,653 58.8 % 300.6 % 63 % 9.51 15 % 345.6 1,032.9 11.47 5.76
Quý 2 1,476,985 1,580,273 36.2 % 187.2 % 106 % 8.02 18 % 607.8 1,429.0 8.29 5.37
Quý 3 1,626,968 809,551 24.2 % 46.3 % 49 % 8.18 19 % 311.4 1,527.6 7.76 5.09
Quý 4 1,692,541 746,260 10.3 % 9.2 % 44 % 8.24 18 % 287.0 1,551.8 7.64 4.96
2022 Quý 1 1,964,012 1,149,143 38.3 % 27.9 % 58 % 7.47 19 % 442.0 1,648.2 7.19 4.56
Quý 2 2,059,750 1,491,994 39.5 % -5.6 % 72 % 6.94 17 % 573.8 1,614.2 7.34 4.2
Quý 3 2,200,103 1,202,769 35.2 % 48.6 % 54 % 6.53 18 % 462.6 1,765.4 6.71 3.89
Quý 4 2,097,929 772,310 24.0 % 3.5 % 36 % 7.01 17 % 297.0 1,775.5 6.67 3.7
2023 Quý 1 2,157,736 1,217,580 9.9 % 6.0 % 56 % 7.41 17 % 468.3 1,801.8 6.58 3.62
Quý 2 2,210,599 1,617,623 7.3 % 8.4 % 73 % 7.06 16 % 622.2 1,850.1 6.41 3.56
Quý 3 2,437,678 1,325,302 10.8 % 10.2 % 54 % 7.15 16 % 509.7 1,897.2 6.25 3.46
Quý 4 2,382,502 483,709 13.6 % -37.4 % 20 % 7.53 15 % 186.0 1,786.2 6.63 3.35
2024 Quý 1 2,365,635 1,193,947 9.6 % -1.9 % 50 % 7.63 14 % 459.2 1,777.1 6.67 3.28
Quý 2 2,341,990 1,729,963 5.9 % 6.9 % 73 % 7.72 14 % 665.4 1,820.4 6.51 3.23
Quý 3 2,396,498 978,491 -1.7 % -26.2 % 40 % 7.53 12 % 376.3 1,687.0 7.02 3.25
Quý 4 3,138,941 1,616,976 31.7 % 234.3 % 51 % 7.7 15 % 621.9 2,122.8 5.58 3.01
2025 Quý 1
(Ước lượng)
2,886,075 1,529,620 22 % 28.1 % 53 % N/A 5.26 0.8 3.01
Quý 2
(Ước lượng)
2,857,228 1,514,331 22 % -12.5 % 53 % N/A 5.46 0.77 3.01
Quý 3
(Ước lượng)
2,923,728 1,549,576 22 % 58.4 % 53 % N/A 4.96 0.74 3.01
Quý 4
(Ước lượng)
3,829,508 2,029,639 22 % 25.5 % 53 % N/A 4.65 0.71 3.01

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2020 4,822,389 2,011,146 N/A N/A 41 % 9.47 12 % 1 % 15.32 1.83 6.39
2021 6,216,244 4,034,737 28.9 % 100.6 % 64 % 8.24 18 % 2 % 7.64 1.4 4.96
2022 8,321,794 4,616,216 33.9 % 14.4 % 55 % 7.01 17 % 2 % 6.67 1.16 3.7
2023 9,188,515 4,644,214 10.4 % 0.6 % 50 % 7.53 15 % 2 % 6.63 0.98 3.35
2024 10,243,064 5,519,377 11.5 % 18.8 % 53 % 7.7 15 % 2 % 5.58 0.84 3.01
2025
(Ước lượng)
12,496,539 6,623,166 22.0 % 20.0 % 53 % 6.52 15 % 2 % 4.65 0.71 2.47

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 7.3
PE hiện tại 5.58
PE lớn nhất 5 năm 13.4
PE nhỏ nhất 5 năm 4.51
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 2,122.8
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 15,496
Tỷ lệ tăng 30.8%
P/B
PB trung bình 5 năm 1.1
PB hiện tại 0.84
PB lớn nhất 5 năm 2.02
PB nhỏ nhất 5 năm 0.77
BVPS 14,161
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 15,577
Tỷ lệ tăng 31.5%
P/S
PS trung bình 5 năm 4.2
PS hiện tại 3.01
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 3,939.6
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 8,915
Tỷ lệ tăng -24.8%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 1,602.0
BVPS 14,161
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 35,244
Tỷ lệ tăng 197.4%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 22,592
Tỷ lệ tăng 90.6%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 11,930
MA20 11,622
MA50 11,353
MA100 11,494
Giá phiên trước đó 11,850
Khuyến nghị N/A

Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn

Đường SMA50 thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường giá là tín hiệu của xu hướng tăng giá.

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 9,317,100
MA 5 14,725,600
Khối lượng / MA 5 63 %

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
12/03/2025 CTCP Rox Key Holdings ĐÃ BÁN 24,212,282 (0.93%)
15/08/2024 Công đoàn Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam ĐÃ MUA 689,835 (0.03%)
13/07/2024 Công đoàn Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam ĐÃ MUA 26,180 (0.0%)
03/05/2024 Công đoàn Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam ĐÃ MUA 536,640 (0.02%)
21/03/2024 Nguyễn Thu Trang ĐÃ BÁN 206,300 (0.01%)
06/12/2023 Công đoàn Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam ĐÃ MUA 92,225 (0.0%)
27/09/2023 Công đoàn Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam ĐÃ MUA 127,210 (0.0%)
31/08/2023 Phạm Lê Việt Anh ĐÃ BÁN 2,000,000 (0.08%)
16/08/2023 Nguyễn Thế Minh Phó tổng giám đốc ĐÃ BÁN 112,000 (0.0%)
14/08/2023 Đinh Thị Tố Uyên Phó tổng giám đốc ĐÃ BÁN 1,570,500 (0.06%)
11/08/2023 CTCP TNG Realty ĐÃ BÁN 9,718,000 (0.37%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2024-08-28 Cổ tức năm 2023 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:30 2024-11-29
2022-10-10 Cổ tức năm 2022 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:30 2022-12-15
2021-10-07 Cổ tức năm 2020 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:30 2021-12-08
2021-01-29 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 10100:775,7, giá 11500đ/CP 2021-03-19

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
ACB 9.35 20% 6.94 1.4 25,936 -0.6% 26,159 0.2%
TCB 5.62 15% 8.98 1.31 23,458 -14.2% 25,128 -8.1%
STB 12.61 18% 7.22 1.33 57,788 49.5% 34,992 -9.5%
MBB 8.64 19% 6.55 1.27 28,560 17.5% 26,856 10.5%
ABB 11.58 4% 13.9 0.6 12,156 48.2% 10,859 32.4%
OCB 7.86 10% 8.55 0.86 9,267 -15.8% 14,128 28.4%
TPB 10.12 16% 6.42 1.04 18,161 23.1% 18,500 25.4%
BID 18.1 17% 11.23 1.92 62,167 57.6% 51,455 30.4%
VIB 10.78 17% 8.39 1.44 17,653 -13.0% 22,483 10.8%
SHB 11.92 16% 5.19 0.83 18,569 58.0% 17,076 45.3%
SSI 1.74 11% 18.49 1.95 30,062 13.0% 31,450 18.2%
VND 1.25 9% 13.6 1.19 19,189 25.0% 24,606 60.3%
SHS 0.25 9% 12.05 1.09 20,034 33.6% 22,052 47.0%
HCM 2.0 10% 22.19 2.21 26,280 -18.0% 27,561 -14.0%
BVH 9.69 9% 18.87 1.67 57,297 8.1% 50,665 -4.4%
CTG 14.91 17% 8.82 1.49 42,471 2.1% 36,299 -12.7%
HDB 11.31 23% 6.33 1.42 30,309 31.2% 24,316 5.3%
VCB 9.48 17% 16.5 2.81 95,554 43.0% 109,530 64.0%
VPB 5.27 11% 9.86 1.06 23,256 18.7% 27,844 42.1%
MBS 2.2 11% 23.8 2.56 24,014 -22.3% 24,122 -21.9%
BVS 1.3 7% 17.48 1.18 22,249 -44.5% 23,701 -40.9%
MIG 3.62 11% 14.4 1.61 17,294 -0.0% 16,092 -7.0%
ORS 1.86 10% 10.9 1.05 25,386 106.4% 24,502 99.2%
VIX 0.22 4% 27.04 1.12 15,099 22.8% 28,602 132.5%
MSB 7.7 15% 5.58 0.84 15,496 30.8% 15,577 31.5%
VCI 1.05 7% 30.91 2.17 35,890 -8.4% 45,065 15.0%
BSI 1.04 8% 29.86 2.44 43,702 -21.0% 43,116 -22.0%