Kiến thức

CTCP Chứng khoán BIDV (BSI)

Giá hiện tại
27,700
0.0% so với phiên trước
P/E hiện tại
25.94
Trung bình 5 năm: 25.7
P/B hiện tại
1.28
Trung bình 5 năm: 2.0
Giá hợp lý theo P/E
27,447
-0.9% so với giá hiện tại
Giá hợp lý theo P/B
43,386
+56.6% so với giá hiện tại
Ngày cập nhật thông tin: 03/11/2026 15:00
Thông tin cổ phiếu
Mã cổ phiếu BSI
Ngành Tài chính
Giá hiện tại 27,700 | 0.0%
SL CP lưu hành 269,901,549
Room khối ngoại
Đã sở hữu Còn được mua
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 22%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 23%
PE hiện tại 25.94 (lớn hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 1.28 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Biểu đồ giá & chỉ báo kỹ thuật

Giá đóng cửa đã điều chỉnh theo cổ tức/thưởng (đồng). RSI > 70 là vùng quá mua, < 30 là vùng quá bán. Chỉ mang tính tham khảo.

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 27,470
MA20 26,160
MA50 26,835
MA100 29,110
Giá phiên trước đó 27,700
Khuyến nghị N/A

Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 704,500
MA 5 716,160
Khối lượng / MA 5 98 %

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 25.7
PE hiện tại 25.94
PE lớn nhất 5 năm 50.63
PE nhỏ nhất 5 năm 9.68
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 1,068.0
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 27,447
Tỷ lệ tăng -0.9%
P/B
PB trung bình 5 năm 2.0
PB hiện tại 1.28
PB lớn nhất 5 năm 5.45
PB nhỏ nhất 5 năm 0.51
BVPS 21,693
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 43,386
Tỷ lệ tăng 56.6%
P/S
PS trung bình 5 năm 5.2
PS hiện tại 2.77
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 9,997.4
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 5,553
Tỷ lệ tăng -80.0%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 1,274.4
BVPS 21,693
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 28,036
Tỷ lệ tăng 1.2%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 24,940
Tỷ lệ tăng -10.0%

So sánh với các cổ phiếu cùng ngành

Mã Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
ACB 9.62 15% 7.3 1.13 18,025 -11.0% 23,296 15.0%
TCB 6.05 15% 7.94 1.22 20,477 -4.3% 21,121 -1.3%
STB 15.49 2% 82.31 1.96 11,246 -83.1% 47,629 -28.5%
MBB 10.7 21% 5.85 1.21 20,364 7.7% 20,272 7.3%
ABB 10.71 19% 6.32 1.18 62,468 259.0% 14,703 -15.5%
OCB 8.8 12% 7.12 0.87 10,863 2.5% 12,121 14.3%
TPB 11.35 17% 4.78 0.83 18,049 44.4% 18,172 45.4%
BID 16.72 18% 7.11 1.25 54,850 73.0% 48,161 51.9%
VIB 11.05 16% 6.73 1.04 13,432 -3.4% 19,984 43.8%
SHB 11.54 17% 4.09 0.71 15,600 49.3% 16,303 56.0%
SSI 1.37 12% 11.97 1.41 31,836 66.2% 33,922 77.1%
VND 1.1 8% 11.3 0.91 18,932 45.1% 24,301 86.2%
SHS 1.2 8% 10.99 0.88 16,902 37.4% 19,524 58.7%
HCM 1.97 8% 27.44 2.23 20,816 -11.8% 25,375 7.5%
BVH 10.55 13% 13.2 1.7 85,059 36.3% 58,894 -5.6%
CTG 13.32 21% 5.49 1.13 45,464 51.3% 34,508 14.8%
HDB 11.74 21% 7.36 1.58 21,042 -3.5% 20,680 -5.1%
VCB 9.57 16% 10.73 1.76 72,795 36.1% 81,969 53.2%
VPB 7.62 17% 6.8 1.13 32,119 51.5% 26,174 23.5%
MBS 1.86 10% 12.18 1.26 25,256 68.4% 31,020 106.8%
BVS 1.38 7% 10.11 0.69 27,003 3.9% 29,938 15.1%
MIG 3.65 157% 0.75 1.19 214,990 1333.3% 17,710 18.1%
ORS 1.2 3% 40.47 1.11 25,250 80.4% 36,661 161.9%
VIX 0.18 12% 7.96 0.93 56,452 378.4% 41,936 255.4%
MSB 8.39 13% 9.68 1.29 12,717 -21.5% 15,018 -7.3%
VCI 1.38 6% 20.58 1.29 31,030 63.7% 42,656 125.1%
BSI 2.4 5% 25.94 1.28 27,447 -0.9% 43,386 56.6%
FTS 2.06 6% 25.88 1.59 17,610 -5.3% 30,498 64.0%

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Năm Quý Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2021 Quý 1/2021 268,225 61,174 N/A N/A 22 % 1.55 226.7
Quý 2/2021 347,052 116,359 N/A N/A 33 % 1.85 431.1
Quý 3/2021 319,984 104,405 N/A N/A 32 % 2.14 386.8
Quý 4/2021 412,462 74,951 N/A N/A 18 % 2.49 21 % 277.7 1,322.3 20.95 5.55
2022 Quý 1/2022 332,542 83,295 24.0 % 36.2 % 25 % 2.61 21 % 308.6 1,404.3 19.73 5.29
Quý 2/2022 254,963 -5,965 -26.5 % -105.1 % -2.34 % 2.49 15 % -22.1 951.0 29.13 5.66
Quý 3/2022 253,954 18,798 -20.6 % -82.0 % 7 % 0.67 4 % 69.6 633.9 43.7 5.96
Quý 4/2022 247,547 16,243 -40.0 % -78.3 % 6 % 0.28 3 % 60.2 416.3 66.54 6.87
2023 Quý 1/2023 287,168 97,688 -13.6 % 17.3 % 34 % 0.45 3 % 361.9 469.7 58.97 7.16
Quý 2/2023 316,370 123,597 24.1 % N/A 39 % 0.77 6 % 457.9 949.7 29.17 6.77
Quý 3/2023 386,026 122,690 52.0 % 552.7 % 31 % 0.84 8 % 454.6 1,334.6 20.76 6.04
Quý 4/2023 269,435 64,383 8.8 % 296.4 % 23 % 0.78 9 % 238.5 1,513.0 18.31 5.94
2024 Quý 1/2024 351,747 137,148 22.5 % 40.4 % 38 % 1.19 9 % 508.1 1,659.2 16.69 5.65
Quý 2/2024 424,150 114,780 34.1 % -7.1 % 27 % 1.01 9 % 425.3 1,626.5 17.03 5.22
Quý 3/2024 319,111 70,009 -17.3 % -42.9 % 21 % 1.11 8 % 259.4 1,431.3 19.35 5.48
Quý 4/2024 315,663 91,135 17.2 % 41.6 % 28 % 1.04 8 % 337.7 1,530.5 18.1 5.3
2025 Quý 1/2025 337,184 81,115 -4.1 % -40.9 % 24 % 1.54 7 % 300.5 1,322.8 20.94 5.36
Quý 2/2025 506,431 101,900 19.4 % -11.2 % 20 % 1.85 7 % 377.5 1,275.1 21.72 5.06
Quý 3/2025 687,921 215,588 115.6 % 207.9 % 31 % 2.07 9 % 798.8 1,814.5 15.27 4.05
Quý 4/2025 565,655 79.2 % -100.0 % N/A 2.01 7 % 1,476.8 18.76 3.56
2026 Quý 1/2026 697,141 106.8 % -100.0 % N/A 2.23 6 % 1,176.3 23.55 3.04
Quý 2/2026 616,835 123,216 21.8 % 20.9 % 19 % 2.42 6 % 456.5 1,255.3 22.07 2.91
Quý 3/2026 818,685 165,030 19.0 % -23.5 % 20 % 2.4 5 % 611.4 1,068.0 25.94 2.77
Quý 4/2026
(Ước lượng)
690,099 158,723 22 % N/A 23 % N/A 16.73 1.24 2.77

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2021 1,347,723 356,889 N/A N/A 26 % 2.49 21 % 6 % 20.95 4.35 5.55
2022 1,089,006 112,371 -19.2 % -68.5 % 10 % 0.28 3 % 2 % 66.54 1.71 6.87
2023 1,258,999 408,358 15.6 % 263.4 % 32 % 0.78 9 % 5 % 18.31 1.6 5.94
2024 1,410,671 413,072 12.0 % 1.2 % 29 % 1.04 8 % 4 % 18.1 1.48 5.3
2025 2,097,191 398,603 48.7 % -3.5 % 19 % 2.01 7 % 2 % 18.76 1.35 3.56
2026
(Ước lượng)
2,822,760 446,969 34.6 % 12.1 % 15 % 2.34 7 % 2 % 16.73 1.24 2.65

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
29/09/2022 Hana Securities Co., Ltd. ĐÃ MUA 65,730,042 (24.35%)
08/12/2021 Trần Ngọc Diệp Kế toán trưởng ĐÃ BÁN 12,800 (0.0%)
06/01/2021 PYN Elite Fund ĐÃ BÁN 4,000,000 (1.48%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không hưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
15/06/2026 Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 10:1
11/06/2025 Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 10:1
09/07/2024 Cổ tức đợt 2/2023 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:1 2024-10-10
05/07/2023 Cổ tức năm 2022 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:5 2023-08-29
05/07/2023 Cổ tức năm 2023 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:3 2023-08-29
05/07/2023 Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2023-08-04
07/10/2022 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 700đ/CP 2022-10-28
26/08/2021 Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 900đ/CP 2021-09-15
20/12/2019 Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2020-01-06
19/06/2019 Cổ tức năm 2018 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:10 2019-06-27
27/05/2019 Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 800đ/CP 2019-06-12
18/06/2018 Cổ tức đợt 2/2017 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 1000:31 2018-06-27
02/11/2017 Cổ tức đợt 1/2017 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:5 2017-11-08
27/06/2017 Cổ tức đợt 2/2016 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10000:307 2017-07-10
21/09/2016 Cổ tức đợt 1/2016 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 1000:43 2016-09-29