Kiến thức

Ngân hàng TMCP Quân Đội (MBB)

Ngày cập nhật thông tin: 21/03/2025 15:32
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu MBB
Ngành Tài chính
Giá hiện tại 24,300 | 0.0%
SL CP lưu hành 6,102,272,659
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 20%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 48%
PE hiện tại 6.55 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 1.27 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2020 Quý 1 4,695,211 1,712,251 N/A N/A 36 % 8.64 280.6
Quý 2 4,623,996 2,262,584 N/A N/A 48 % 8.58 370.8
Quý 3 5,164,678 2,357,120 N/A N/A 45 % 7.85 386.3
Quý 4 5,793,910 1,930,705 N/A N/A 33 % 8.88 16 % 316.4 1,354.0 17.95 7.31
2021 Quý 1 5,952,036 3,552,809 26.8 % 107.5 % 59 % 8.51 19 % 582.2 1,655.6 14.68 6.89
Quý 2 6,562,536 2,596,026 41.9 % 14.7 % 39 % 8.36 19 % 425.4 1,710.3 14.21 6.32
Quý 3 6,515,194 3,022,176 26.1 % 28.2 % 46 % 8.44 19 % 495.3 1,819.3 13.36 5.97
Quý 4 7,169,788 3,526,064 23.7 % 82.6 % 49 % 8.72 20 % 577.8 2,080.7 11.68 5.66
2022 Quý 1 8,385,485 4,546,209 40.9 % 28.0 % 54 % 8.68 20 % 745.0 2,243.5 10.83 5.18
Quý 2 8,969,406 4,623,202 36.7 % 78.1 % 51 % 8.28 22 % 757.6 2,575.7 9.43 4.78
Quý 3 9,038,629 4,879,193 38.7 % 61.4 % 53 % 7.65 23 % 799.6 2,880.0 8.44 4.42
Quý 4 9,629,602 3,434,131 34.3 % -2.6 % 35 % 8.15 22 % 562.8 2,865.0 8.48 4.12
2023 Quý 1 10,227,193 5,023,662 22.0 % 10.5 % 49 % 7.97 21 % 823.2 2,943.2 8.26 3.92
Quý 2 9,481,370 4,893,495 5.7 % 5.8 % 51 % 8.37 21 % 801.9 2,987.5 8.13 3.86
Quý 3 9,811,793 5,773,265 8.6 % 18.3 % 58 % 7.89 21 % 946.1 3,134.0 7.75 3.79
Quý 4 9,163,492 4,986,366 -4.8 % 45.2 % 54 % 8.77 21 % 817.1 3,388.4 7.17 3.83
2024 Quý 1 9,062,293 4,532,698 -11.4 % -9.8 % 50 % 8.22 21 % 742.8 3,307.9 7.35 3.95
Quý 2 10,531,113 6,026,749 11.1 % 23.2 % 57 % 8.83 21 % 987.6 3,493.6 6.96 3.84
Quý 3 10,416,635 5,790,156 6.2 % 0.3 % 55 % 8.35 19 % 948.9 3,496.4 6.95 3.79
Quý 4 11,142,178 6,284,154 21.6 % 26.0 % 56 % 8.64 19 % 1,029.8 3,709.1 6.55 3.6
2025 Quý 1
(Ước lượng)
10,874,752 5,219,881 20 % 15.2 % 48 % N/A 6.36 1.21 3.6
Quý 2
(Ước lượng)
12,637,336 6,065,921 20 % 0.6 % 48 % N/A 6.35 1.16 3.6
Quý 3
(Ước lượng)
12,499,962 5,999,982 20 % 3.6 % 48 % N/A 6.29 1.1 3.6
Quý 4
(Ước lượng)
13,370,614 6,417,895 20 % 2.1 % 48 % N/A 6.26 1.05 3.6

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2020 20,277,795 8,262,660 N/A N/A 40 % 8.88 16 % 2 % 17.95 2.96 7.31
2021 26,199,554 12,697,075 29.2 % 53.7 % 48 % 8.72 20 % 2 % 11.68 2.37 5.66
2022 36,023,122 17,482,735 37.5 % 37.7 % 48 % 8.15 22 % 2 % 8.48 1.86 4.12
2023 38,683,848 20,676,788 7.4 % 18.3 % 53 % 8.77 21 % 2 % 7.17 1.53 3.83
2024 41,152,219 22,633,757 6.4 % 9.5 % 55 % 8.64 19 % 2 % 6.55 1.27 3.6
2025
(Ước lượng)
49,382,664 23,703,679 20.0 % 4.7 % 48 % 7.19 17 % 2 % 6.26 1.05 3.0

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 7.7
PE hiện tại 6.55
PE lớn nhất 5 năm 13.45
PE nhỏ nhất 5 năm 4.08
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 3,709.1
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 28,560
Tỷ lệ tăng 17.5%
P/B
PB trung bình 5 năm 1.4
PB hiện tại 1.27
PB lớn nhất 5 năm 2.43
PB nhỏ nhất 5 năm 0.86
BVPS 19,183
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 26,856
Tỷ lệ tăng 10.5%
P/S
PS trung bình 5 năm 4.8
PS hiện tại 3.6
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 6,743.8
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 17,803
Tỷ lệ tăng -26.7%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 2,679.6
BVPS 19,183
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 58,951
Tỷ lệ tăng 142.6%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 34,008
Tỷ lệ tăng 40.0%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 24,120
MA20 23,877
MA50 22,913
MA100 23,609
Giá phiên trước đó 24,300
Khuyến nghị N/A

Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn

Đường SMA50 thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường giá là tín hiệu của xu hướng tăng giá.

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 15,567,500
MA 5 22,230,761
Khối lượng / MA 5 70 %

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
17/01/2025 CTCP Chứng khoán MB ĐÃ BÁN 2,300 (0.0%)
31/12/2024 Trần Ngọc Minh ĐÃ MUA 66,000 (0.0%)
24/12/2024 Nguyễn Thị Thủy ĐÃ BÁN 62,000 (0.0%)
27/11/2024 Công đoàn cơ sở Ngân hàng TMCP Quân Đội ĐÃ MUA 12,569 (0.0%)
27/11/2024 Trần Ngọc Minh ĐÃ MUA 50,000 (0.0%)
06/11/2024 Lê Viết Hải Thành viên HĐQT ĐÃ MUA 305,600 (0.01%)
06/11/2024 Vũ Thị Hải Phượng Phó Chủ tịch HĐQT ĐÃ MUA 413,800 (0.01%)
06/11/2024 Lưu Trung Thái Chủ tịch HĐQT ĐÃ MUA 733,400 (0.01%)
06/11/2024 Nguyễn Thị An Bình Phó ban kiểm soát ĐÃ MUA 119,600 (0.0%)
06/11/2024 Nguyễn Minh Châu Phó tổng giám đốc ĐÃ MUA 222,100 (0.0%)
06/11/2024 Phạm Thị Trung Hà Phó tổng giám đốc ĐÃ MUA 136,700 (0.0%)
06/11/2024 Lê Thị Lợi Trưởng ban kiểm soát ĐÃ MUA 229,700 (0.0%)
16/09/2024 Công đoàn cơ sở Ngân hàng TMCP Quân Đội ĐÃ MUA 3,237 (0.0%)
21/08/2024 Nguyễn Thị An Bình Phó ban kiểm soát ĐÃ MUA 177,300 (0.0%)
21/08/2024 Công đoàn cơ sở Ngân hàng TMCP Quân Đội ĐÃ BÁN 10,599,512 (0.17%)
21/08/2024 Đỗ Thị Tuyết Mai Thành viên ban kiểm soát ĐÃ MUA 92,200 (0.0%)
21/08/2024 Nguyễn Thị Nguyệt Hà Thành viên ban kiểm soát ĐÃ MUA 57,385 (0.0%)
21/08/2024 Lê Xuân Vũ ĐÃ MUA 167,300 (0.0%)
16/08/2024 Trần Văn Đức ĐÃ BÁN 456,000 (0.01%)
05/07/2024 Nguyễn Thị Mai Quỳnh ĐÃ BÁN 200,000 (0.0%)
06/06/2024 Công đoàn cơ sở Ngân hàng TMCP Quân Đội ĐÃ MUA 12,689 (0.0%)
20/05/2024 Công đoàn cơ sở Ngân hàng TMCP Quân Đội ĐÃ MUA 28,304 (0.0%)
06/05/2024 Công đoàn cơ sở Ngân hàng TMCP Quân Đội ĐÃ MUA 9,930 (0.0%)
19/03/2024 PYN Elite Fund (Non-Ucits) ĐÃ MUA 720,000 (0.01%)
14/03/2024 Tập đoàn Công nghiệp - Viễn Thông Quân đội ĐÃ MUA 43,000,000 (0.7%)
14/03/2024 Tổng Công ty Đầu tư và kinh doanh vốn Nhà nước ĐÃ MUA 30,000,000 (0.49%)
12/03/2024 Công ty TNHH MTV Đầu tư SCIC ĐÃ BÁN 1,350,000 (0.02%)
15/02/2024 Công ty TNHH MTV Đầu tư SCIC ĐÃ BÁN 1,650,000 (0.03%)
15/01/2024 Công đoàn cơ sở Ngân hàng TMCP Quân Đội ĐÃ MUA 28,739 (0.0%)
27/12/2023 Nguyễn Thị Hà ĐÃ BÁN 98,500 (0.0%)
20/12/2023 Công đoàn cơ sở Ngân hàng TMCP Quân Đội ĐÃ MUA 32,963 (0.0%)
27/11/2023 Công đoàn cơ sở Ngân hàng TMCP Quân Đội ĐÃ MUA 31,763 (0.0%)
25/10/2023 Công đoàn cơ sở Ngân hàng TMCP Quân Đội ĐÃ MUA 24,847 (0.0%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2025-01-07 Cổ tức năm 2023 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 2025-04-08
2024-05-23 Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2024-06-14
2023-07-14 Cổ tức năm 2022 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 2023-08-29
2023-06-14 Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2023-07-10
2022-08-22 Cổ tức năm 2021 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:20 2022-10-06
2021-07-12 Cổ tức năm 2020 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:35 2021-07-20
2020-10-05 Cổ tức năm 2019 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 2020-10-13
2019-09-18 Cổ tức đợt 2/2018 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:8 2019-09-27
2019-04-05 Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 600đ/CP 2019-04-26
2018-07-06 Cổ tức năm 2017 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:5 2018-07-17
2018-07-06 Cổ tức đợt 1/2018 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:14 2018-07-17
2018-01-17 Cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, tỷ lệ 600đ/CP 2018-01-31
2017-09-29 Cổ tức năm 2016 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:5 2018-10-11
2017-02-23 Cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, tỷ lệ 600đ/CP 2017-03-08
2016-10-24 Cổ tức năm 2015 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:5 2016-11-01

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
ACB 9.35 20% 6.94 1.4 25,936 -0.6% 26,159 0.2%
TCB 5.62 15% 8.98 1.31 23,458 -14.2% 25,128 -8.1%
STB 12.61 18% 7.22 1.33 57,788 49.5% 34,992 -9.5%
MBB 8.64 19% 6.55 1.27 28,560 17.5% 26,856 10.5%
ABB 11.58 4% 13.9 0.6 12,156 48.2% 10,859 32.4%
OCB 7.86 10% 8.55 0.86 9,267 -15.8% 14,128 28.4%
TPB 10.12 16% 6.42 1.04 18,161 23.1% 18,500 25.4%
BID 18.1 17% 11.23 1.92 62,167 57.6% 51,455 30.4%
VIB 10.78 17% 8.39 1.44 17,653 -13.0% 22,483 10.8%
SHB 11.92 16% 5.19 0.83 18,569 58.0% 17,076 45.3%
SSI 1.74 11% 18.49 1.95 30,062 13.0% 31,450 18.2%
VND 1.25 9% 13.6 1.19 19,189 25.0% 24,606 60.3%
SHS 0.25 9% 12.05 1.09 20,034 33.6% 22,052 47.0%
HCM 2.0 10% 22.19 2.21 26,280 -18.0% 27,561 -14.0%
BVH 9.69 9% 18.87 1.67 57,297 8.1% 50,665 -4.4%
CTG 14.91 17% 8.82 1.49 42,471 2.1% 36,299 -12.7%
HDB 11.31 23% 6.33 1.42 30,309 31.2% 24,316 5.3%
VCB 9.48 17% 16.5 2.81 95,554 43.0% 109,530 64.0%
VPB 5.27 11% 9.86 1.06 23,256 18.7% 27,844 42.1%
MBS 2.2 11% 23.8 2.56 24,014 -22.3% 24,122 -21.9%
BVS 1.3 7% 17.48 1.18 22,249 -44.5% 23,701 -40.9%
MIG 3.62 11% 14.4 1.61 17,294 -0.0% 16,092 -7.0%
ORS 1.86 10% 10.9 1.05 25,386 106.4% 24,502 99.2%
VIX 0.22 4% 27.04 1.12 15,099 22.8% 29,702 141.5%
MSB 7.7 15% 5.58 0.84 15,496 30.8% 15,577 31.5%
VCI 1.05 7% 30.91 2.17 35,890 -8.4% 45,065 15.0%
BSI 1.04 8% 29.86 2.44 43,702 -21.0% 43,116 -22.0%