Kiến thức

CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND)

Ngày cập nhật thông tin: 21/03/2025 15:32
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu VND
Ngành Tài chính
Giá hiện tại 15,350 | 0.0%
SL CP lưu hành 1,522,299,908
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 46%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 29%
PE hiện tại 13.6 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 1.19 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2020 Quý 1 445,177 58,150 N/A N/A 13 % 2.43 38.2
Quý 2 412,806 134,904 N/A N/A 32 % 2.52 88.6
Quý 3 519,647 248,130 N/A N/A 47 % 2.76 163.0
Quý 4 738,285 255,903 N/A N/A 34 % 2.8 18 % 168.1 457.9 33.52 11.04
2021 Quý 1 1,088,271 499,861 144.5 % 759.6 % 45 % 3.27 25 % 328.4 748.1 20.52 8.47
Quý 2 1,151,541 430,691 179.0 % 219.3 % 37 % 3.66 30 % 282.9 942.4 16.29 6.68
Quý 3 1,626,277 595,638 213.0 % 140.1 % 36 % 2.35 21 % 391.3 1,170.7 13.11 5.08
Quý 4 2,076,218 837,564 181.2 % 227.3 % 40 % 2.78 24 % 550.2 1,552.8 9.89 3.93
2022 Quý 1 1,766,756 762,197 62.3 % 52.5 % 43 % 3.19 26 % 500.7 1,725.1 8.9 3.53
Quý 2 1,757,250 455,555 52.6 % 5.8 % 25 % 2.06 18 % 299.3 1,741.4 8.81 3.23
Quý 3 1,366,606 42,339 -16.0 % -92.9 % 3 % 1.89 14 % 27.8 1,378.0 11.14 3.35
Quý 4 1,934,170 -38,360 -6.8 % -104.6 % -1.98 % 1.68 8 % -25.2 802.6 19.13 3.42
2023 Quý 1 1,290,992 135,676 -26.9 % -82.2 % 10 % 1.53 4 % 89.1 391.0 39.26 3.68
Quý 2 1,603,642 428,953 -8.7 % -5.8 % 26 % 1.79 4 % 281.8 373.5 41.1 3.77
Quý 3 1,759,095 639,196 28.7 % 1409.7 % 36 % 1.65 7 % 419.9 765.6 20.05 3.55
Quý 4 1,932,498 820,343 -0.1 % N/A 42 % 1.53 12 % 538.9 1,329.7 11.54 3.55
2024 Quý 1 1,384,797 617,070 7.3 % 354.8 % 44 % 1.41 15 % 405.4 1,645.9 9.33 3.5
Quý 2 1,458,231 344,887 -9.1 % -19.6 % 23 % 1.61 14 % 226.6 1,590.7 9.65 3.58
Quý 3 1,269,578 505,148 -27.8 % -21.0 % 39 % 1.22 12 % 331.8 1,502.6 10.22 3.87
Quý 4 1,211,806 251,319 -37.3 % -69.4 % 20 % 1.25 9 % 165.1 1,128.8 13.6 4.39
2025 Quý 1
(Ước lượng)
2,021,804 586,323 46 % -5.0 % 29 % N/A 13.85 1.15 4.39
Quý 2
(Ước lượng)
2,129,017 617,415 46 % 79.0 % 29 % N/A 11.92 1.12 4.39
Quý 3
(Ước lượng)
1,853,584 537,539 46 % 6.4 % 29 % N/A 11.73 1.09 4.39
Quý 4
(Ước lượng)
1,769,237 513,079 46 % 104.2 % 29 % N/A 10.37 1.06 4.39

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2020 2,115,915 697,087 N/A N/A 32 % 2.8 18 % 5 % 33.52 6.11 11.04
2021 5,942,307 2,363,754 180.8 % 239.1 % 39 % 2.78 24 % 6 % 9.89 2.38 3.93
2022 6,824,782 1,221,731 14.9 % -48.3 % 17 % 1.68 8 % 3 % 19.13 1.61 3.42
2023 6,586,227 2,024,168 -3.5 % 65.7 % 30 % 1.53 12 % 5 % 11.54 1.42 3.55
2024 5,324,412 1,718,424 -19.2 % -15.1 % 32 % 1.25 9 % 4 % 13.6 1.19 4.39
2025
(Ước lượng)
7,773,642 2,254,356 46.0 % 31.2 % 29 % 1.12 10 % 5 % 10.37 1.06 3.01

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 17.0
PE hiện tại 13.6
PE lớn nhất 5 năm 57.43
PE nhỏ nhất 5 năm 5.99
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 1,128.8
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 19,189
Tỷ lệ tăng 25.0%
P/B
PB trung bình 5 năm 1.9
PB hiện tại 1.19
PB lớn nhất 5 năm 4.84
PB nhỏ nhất 5 năm 0.87
BVPS 12,951
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 24,606
Tỷ lệ tăng 60.3%
P/S
PS trung bình 5 năm 4.6
PS hiện tại 4.39
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 3,497.6
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 5,192
Tỷ lệ tăng -66.2%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 1,054.4
BVPS 12,951
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 23,196
Tỷ lệ tăng 51.1%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 17,528
Tỷ lệ tăng 14.2%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 15,140
MA20 14,277
MA50 13,090
MA100 13,381
Giá phiên trước đó 15,350
Khuyến nghị N/A

Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn

Đường SMA50 thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường giá là tín hiệu của xu hướng tăng giá.

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 41,076,800
MA 5 27,034,300
Khối lượng / MA 5 152 %

Chú ý đột biến khối lượng 5 phiên trở lại đây

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
13/09/2023 Vũ Nam Hương ĐÃ BÁN 728,000 (0.05%)
21/12/2021 Pekka Mikael Nastamo ĐÃ BÁN 2,300 (0.0%)
25/11/2021 CTCP Chứng khoán VNDIRECT ĐÃ BÁN 5,916,730 (0.39%)
08/07/2021 Access S.A., SICAV-SIF - Asia Top Picks ĐÃ BÁN 3,325,000 (0.22%)
25/06/2021 CTCP Tập đoàn Đầu tư I.P.A ĐÃ MUA 56,188,354 (3.69%)
25/06/2021 Công ty TNHH MTV Tài chính IPA ĐÃ BÁN 56,188,354 (3.69%)
21/05/2021 Access S.A., SICAV-SIF - Asia Top Picks ĐÃ BÁN 3,325,000 (0.22%)
24/03/2021 CTCP Chứng khoán VNDIRECT ĐÃ BÁN 4,619,000 (0.3%)
04/03/2021 CTCP Chứng khoán VNDIRECT ĐÃ BÁN 1,381,000 (0.09%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2024-09-10 Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2024-09-25
2024-05-29 Cổ tức đợt 2/2022 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:5 2024-08-30
2024-05-29 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 5:1, giá 10000đ/CP 2024-08-30
2022-05-26 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2022-06-10
2022-03-10 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 1:1, giá 10000đ/CP 2022-06-11
2022-03-10 Cổ tức đợt 1/2022 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:80 2022-06-11
2021-06-10 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 1:1, giá 14500đ/CP 2021-07-15
2021-04-12 Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2021-04-22
2020-07-20 Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2020-07-29
2019-06-13 Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2019-06-25
2018-05-09 Cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2018-05-18
2018-02-27 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 3:1, giá 10000đ/CP 2018-04-17
2018-02-27 Cổ tức năm 2016 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:10 2018-05-28
2016-08-10 Cổ tức đợt 1/2015 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2016-08-22
2015-06-03 Cổ tức đợt 1/2014 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2015-06-25

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
ACB 9.35 20% 6.94 1.4 25,936 -0.6% 26,159 0.2%
TCB 5.62 15% 8.98 1.31 23,458 -14.2% 25,128 -8.1%
STB 12.61 18% 7.22 1.33 57,788 49.5% 34,992 -9.5%
MBB 8.64 19% 6.55 1.27 28,560 17.5% 26,856 10.5%
ABB 11.58 4% 13.9 0.6 12,156 48.2% 10,859 32.4%
OCB 7.86 10% 8.55 0.86 9,267 -15.8% 14,128 28.4%
TPB 10.12 16% 6.42 1.04 18,161 23.1% 18,500 25.4%
BID 18.1 17% 11.23 1.92 62,167 57.6% 51,455 30.4%
VIB 10.78 17% 8.39 1.44 17,653 -13.0% 22,483 10.8%
SHB 11.92 16% 5.19 0.83 18,569 58.0% 17,076 45.3%
SSI 1.74 11% 18.49 1.95 30,062 13.0% 31,450 18.2%
VND 1.25 9% 13.6 1.19 19,189 25.0% 24,606 60.3%
SHS 0.25 9% 12.05 1.09 20,034 33.6% 22,052 47.0%
HCM 2.0 10% 22.19 2.21 26,280 -18.0% 27,561 -14.0%
BVH 9.69 9% 18.87 1.67 57,297 8.1% 50,665 -4.4%
CTG 14.91 17% 8.82 1.49 42,471 2.1% 36,299 -12.7%
HDB 11.31 23% 6.33 1.42 30,309 31.2% 24,316 5.3%
VCB 9.48 17% 16.5 2.81 95,554 43.0% 109,530 64.0%
VPB 5.27 11% 9.86 1.06 23,256 18.7% 27,844 42.1%
MBS 2.2 11% 23.8 2.56 24,014 -22.3% 24,122 -21.9%
BVS 1.3 7% 17.48 1.18 22,249 -44.5% 23,701 -40.9%
MIG 3.62 11% 14.4 1.61 17,294 -0.0% 16,092 -7.0%
ORS 1.86 10% 10.9 1.05 25,386 106.4% 24,502 99.2%
VIX 0.22 4% 27.04 1.12 15,099 22.8% 29,702 141.5%
MSB 7.7 15% 5.58 0.84 15,496 30.8% 15,577 31.5%
VCI 1.05 7% 30.91 2.17 35,890 -8.4% 45,065 15.0%
BSI 1.04 8% 29.86 2.44 43,702 -21.0% 43,116 -22.0%