Kiến thức

CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND)

Ngày cập nhật thông tin: 15/01/2026 18:16
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu VND
Ngành Tài chính
Giá hiện tại 20,800 | 0.0%
SL CP lưu hành 1,522,299,908
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 6%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 29%
PE hiện tại 16.39 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 1.54 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2021 Quý 1 1,088,271 499,861 N/A N/A 45 % 3.27 328.4
Quý 2 1,151,541 430,691 N/A N/A 37 % 3.66 282.9
Quý 3 1,626,277 595,638 N/A N/A 36 % 2.35 391.3
Quý 4 2,076,218 837,564 N/A N/A 40 % 2.78 24 % 550.2 1,552.8 13.4 5.33
2022 Quý 1 1,766,756 762,197 62.3 % 52.5 % 43 % 3.19 26 % 500.7 1,725.1 12.06 4.78
Quý 2 1,757,250 455,555 52.6 % 5.8 % 25 % 2.06 18 % 299.3 1,741.4 11.94 4.38
Quý 3 1,366,606 42,339 -16.0 % -92.9 % 3 % 1.89 14 % 27.8 1,378.0 15.09 4.54
Quý 4 1,934,170 -38,360 -6.8 % -104.6 % -1.98 % 1.68 8 % -25.2 802.6 25.92 4.64
2023 Quý 1 1,290,992 135,676 -26.9 % -82.2 % 10 % 1.53 4 % 89.1 391.0 53.2 4.99
Quý 2 1,603,642 428,953 -8.7 % -5.8 % 26 % 1.79 4 % 281.8 373.5 55.69 5.11
Quý 3 1,759,095 639,196 28.7 % 1409.7 % 36 % 1.65 7 % 419.9 765.6 27.17 4.81
Quý 4 1,932,498 820,343 -0.1 % N/A 42 % 1.53 12 % 538.9 1,329.7 15.64 4.81
2024 Quý 1 1,384,797 617,070 7.3 % 354.8 % 44 % 1.41 15 % 405.4 1,645.9 12.64 4.74
Quý 2 1,458,231 344,887 -9.1 % -19.6 % 23 % 1.61 14 % 226.6 1,590.7 13.08 4.85
Quý 3 1,269,578 505,148 -27.8 % -21.0 % 39 % 1.22 12 % 331.8 1,502.6 13.84 5.24
Quý 4 1,211,806 251,319 -37.3 % -69.4 % 20 % 1.25 9 % 165.1 1,128.8 18.43 5.95
2025 Quý 1 1,257,979 382,530 -9.2 % -38.0 % 30 % 1.49 7 % 251.3 974.8 21.34 6.09
Quý 2 1,698,447 368,510 16.5 % 6.8 % 21 % 1.44 8 % 242.1 990.3 21.0 5.82
Quý 3 2,214,245 929,049 74.4 % 83.9 % 41 % 1.73 9 % 610.3 1,268.7 16.39 4.96
Quý 4
(Ước lượng)
1,284,514 372,509 6 % 48.2 % 29 % N/A 15.43 1.51 4.96

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2021 5,942,307 2,363,754 N/A N/A 39 % 2.78 24 % 6 % 13.4 3.22 5.33
2022 6,824,782 1,221,731 14.9 % -48.3 % 17 % 1.68 8 % 3 % 25.92 2.18 4.64
2023 6,586,227 2,024,168 -3.5 % 65.7 % 30 % 1.53 12 % 5 % 15.64 1.92 4.81
2024 5,324,412 1,718,424 -19.2 % -15.1 % 32 % 1.25 9 % 4 % 18.43 1.61 5.95
2025
(Ước lượng)
6,455,185 2,052,598 21.2 % 19.4 % 31 % 1.7 10 % 4 % 15.43 1.51 4.91

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 17.0
PE hiện tại 16.39
PE lớn nhất 5 năm 55.66
PE nhỏ nhất 5 năm 5.81
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 1,268.7
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 21,567
Tỷ lệ tăng 3.7%
P/B
PB trung bình 5 năm 1.8
PB hiện tại 1.54
PB lớn nhất 5 năm 4.69
PB nhỏ nhất 5 năm 0.83
BVPS 13,506
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 24,310
Tỷ lệ tăng 16.9%
P/S
PS trung bình 5 năm 5.1
PS hiện tại 4.96
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 4,192.7
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 6,470
Tỷ lệ tăng -68.9%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 1,246.0
BVPS 13,506
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 27,412
Tỷ lệ tăng 31.8%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 19,458
Tỷ lệ tăng -6.5%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 20,430
MA20 19,797
MA50 19,313
MA100 21,073
Giá phiên trước đó 20,800
Khuyến nghị N/A

Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn

Đường SMA50 thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường giá là tín hiệu của xu hướng tăng giá.

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 24,731,400
MA 5 23,597,520
Khối lượng / MA 5 105 %

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
13/09/2023 Vũ Nam Hương ĐÃ BÁN 728,000 (0.05%)
21/12/2021 Pekka Mikael Nastamo ĐÃ BÁN 2,300 (0.0%)
25/11/2021 CTCP Chứng khoán VNDIRECT ĐÃ BÁN 5,916,730 (0.39%)
08/07/2021 Access S.A., SICAV-SIF - Asia Top Picks ĐÃ BÁN 3,325,000 (0.22%)
25/06/2021 CTCP Tập đoàn Đầu tư I.P.A ĐÃ MUA 56,188,354 (3.69%)
25/06/2021 Công ty TNHH MTV Tài chính IPA ĐÃ BÁN 56,188,354 (3.69%)
21/05/2021 Access S.A., SICAV-SIF - Asia Top Picks ĐÃ BÁN 3,325,000 (0.22%)
24/03/2021 CTCP Chứng khoán VNDIRECT ĐÃ BÁN 4,619,000 (0.3%)
04/03/2021 CTCP Chứng khoán VNDIRECT ĐÃ BÁN 1,381,000 (0.09%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2025-06-24 Cổ tức đợt 1/2024 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2025-07-15
2024-09-10 Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2024-09-25
2024-05-29 Cổ tức đợt 2/2022 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:5 2024-08-30
2024-05-29 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 5:1, giá 10000đ/CP 2024-08-30
2022-05-26 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2022-06-10
2022-03-10 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 1:1, giá 10000đ/CP 2022-06-11
2022-03-10 Cổ tức đợt 1/2022 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:80 2022-06-11
2021-06-10 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 1:1, giá 14500đ/CP 2021-07-15
2021-04-12 Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2021-04-22
2020-07-20 Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2020-07-29
2019-06-13 Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2019-06-25
2018-05-09 Cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2018-05-18
2018-02-27 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 3:1, giá 10000đ/CP 2018-04-17
2018-02-27 Cổ tức năm 2016 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:10 2018-05-28
2016-08-10 Cổ tức đợt 1/2015 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2016-08-22
2015-06-03 Cổ tức đợt 1/2014 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2015-06-25

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
ACB 9.38 19% 7.36 1.4 21,322 -14.4% 24,915 0.1%
TCB 5.3 12% 11.47 1.41 23,269 -34.6% 30,385 -14.6%
STB 12.54 20% 8.87 1.74 58,671 1.5% 43,239 -25.2%
MBB 8.98 18% 9.03 1.65 18,402 -32.5% 21,479 -21.2%
ABB 11.92 14% 8.99 1.29 46,349 204.9% 11,771 -22.6%
OCB 8.65 12% 8.32 0.99 10,662 -12.2% 12,260 0.9%
TPB 10.3 16% 7.38 1.21 17,451 0.3% 18,742 7.7%
BID 17.29 15% 13.76 2.12 46,068 -9.1% 47,850 -5.6%
VIB 11.01 17% 8.29 1.38 14,655 -20.4% 21,273 15.6%
SHB 11.97 18% 6.48 1.15 13,743 -16.7% 14,316 -13.2%
SSI 2.22 12% 21.88 2.6 32,225 -1.3% 33,876 3.8%
VND 1.73 9% 16.39 1.54 21,567 3.7% 24,310 16.9%
SHS 0.68 11% 13.93 1.57 24,568 17.0% 20,074 -4.4%
HCM 3.21 10% 22.86 2.34 22,438 -2.4% 22,627 -1.6%
BVH 9.67 10% 14.86 1.55 66,129 23.8% 51,645 -3.3%
CTG 15.26 20% 8.0 1.57 37,332 8.7% 30,620 -10.9%
HDB 10.43 21% 8.83 1.87 20,293 -20.7% 20,500 -19.9%
VCB 9.67 16% 13.49 2.13 62,615 10.4% 77,325 36.4%
VPB 6.39 13% 10.87 1.41 28,630 1.2% 28,152 -0.5%
MBS 3.36 14% 17.4 2.46 27,750 6.3% 24,439 -6.4%
BVS 1.72 8% 9.7 0.82 33,335 9.3% 29,802 -2.3%
MIG 3.08 15% 9.24 1.37 24,938 47.1% 18,513 9.2%
ORS 1.97 2% 91.16 2.12 6,218 -53.6% 20,846 55.6%
VIX 0.56 21% 7.95 1.67 88,778 303.5% 34,239 55.6%
MSB 7.77 13% 7.23 0.96 13,139 5.1% 16,898 35.2%
VCI 1.35 9% 26.02 2.29 47,186 38.0% 47,692 39.5%
BSI 2.07 9% 18.99 1.71 51,693 36.4% 46,498 22.7%