Kiến thức

Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (VCB)

Giá hiện tại
53,500
0.0% so với phiên trước
P/E hiện tại
10.73
Trung bình 5 năm: 14.6
P/B hiện tại
1.76
Trung bình 5 năm: 2.7
Giá hợp lý theo P/E
72,795
+36.1% so với giá hiện tại
Giá hợp lý theo P/B
81,969
+53.2% so với giá hiện tại
Ngày cập nhật thông tin: 03/11/2026 15:00
Thông tin cổ phiếu
Mã cổ phiếu VCB
Ngành Tài chính
Giá hiện tại 53,500 | 0.0%
SL CP lưu hành 8,355,675,094
Room khối ngoại
Đã sở hữu Còn được mua
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 13%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 57%
PE hiện tại 10.73 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 1.76 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Biểu đồ giá & chỉ báo kỹ thuật

Giá đóng cửa đã điều chỉnh theo cổ tức/thưởng (đồng). RSI > 70 là vùng quá mua, < 30 là vùng quá bán. Chỉ mang tính tham khảo.

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 55,620
MA20 56,250
MA50 57,716
MA100 58,422
Giá phiên trước đó 53,500
Khuyến nghị N/A

Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;

Đường giá thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 có nghĩa là thị trường đang có xu hướng giảm giá.

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 8,910,500
MA 5 7,408,960
Khối lượng / MA 5 120 %

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 14.6
PE hiện tại 10.73
PE lớn nhất 5 năm 20.38
PE nhỏ nhất 5 năm 10.73
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 4,986.0
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 72,795
Tỷ lệ tăng 36.1%
P/B
PB trung bình 5 năm 2.7
PB hiện tại 1.76
PB lớn nhất 5 năm 4.0
PB nhỏ nhất 5 năm 1.78
BVPS 30,359
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 81,969
Tỷ lệ tăng 53.2%
P/S
PS trung bình 5 năm 8.2
PS hiện tại 6.09
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 8,789.9
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 40,885
Tỷ lệ tăng -23.6%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 3,889.6
BVPS 30,359
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 85,571
Tỷ lệ tăng 59.9%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 51,545
Tỷ lệ tăng -3.7%

So sánh với các cổ phiếu cùng ngành

Mã Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
ACB 9.62 15% 7.3 1.13 18,025 -11.0% 23,296 15.0%
TCB 6.05 15% 7.94 1.22 20,477 -4.3% 21,121 -1.3%
STB 15.49 2% 82.31 1.96 11,246 -83.1% 47,629 -28.5%
MBB 10.7 21% 5.85 1.21 20,364 7.7% 20,272 7.3%
ABB 10.71 19% 6.32 1.18 62,468 259.0% 14,703 -15.5%
OCB 8.8 12% 7.12 0.87 10,863 2.5% 12,121 14.3%
TPB 11.35 17% 4.78 0.83 18,049 44.4% 18,172 45.4%
BID 16.72 18% 7.11 1.25 54,850 73.0% 48,161 51.9%
VIB 11.05 16% 6.73 1.04 13,432 -3.4% 19,984 43.8%
SHB 11.54 17% 4.09 0.71 15,600 49.3% 16,303 56.0%
SSI 1.37 12% 11.97 1.41 31,836 66.2% 33,922 77.1%
VND 1.1 8% 11.3 0.91 18,932 45.1% 24,301 86.2%
SHS 1.2 8% 10.99 0.88 16,902 37.4% 19,524 58.7%
HCM 1.97 8% 27.44 2.23 20,816 -11.8% 25,375 7.5%
BVH 10.55 13% 13.2 1.7 85,059 36.3% 58,894 -5.6%
CTG 13.32 21% 5.49 1.13 45,464 51.3% 34,508 14.8%
HDB 11.74 21% 7.36 1.58 21,042 -3.5% 20,680 -5.1%
VCB 9.57 16% 10.73 1.76 72,795 36.1% 81,969 53.2%
VPB 7.62 17% 6.8 1.13 32,119 51.5% 26,174 23.5%
MBS 1.86 10% 12.18 1.26 25,256 68.4% 31,020 106.8%
BVS 1.38 7% 10.11 0.69 27,003 3.9% 29,938 15.1%
MIG 3.65 157% 0.75 1.19 214,990 1333.3% 17,710 18.1%
ORS 1.2 3% 40.47 1.11 25,250 80.4% 36,661 161.9%
VIX 0.18 12% 7.96 0.93 56,452 378.4% 41,936 255.4%
MSB 8.39 13% 9.68 1.29 12,717 -21.5% 15,018 -7.3%
VCI 1.38 6% 20.58 1.29 31,030 63.7% 42,656 125.1%
BSI 2.4 5% 25.94 1.28 27,447 -0.9% 43,386 56.6%
FTS 2.06 6% 25.88 1.59 17,610 -5.3% 30,498 64.0%

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Năm Quý Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2021 Quý 1/2021 10,081,733 6,902,578 N/A N/A 68 % 11.66 826.1
Quý 2/2021 11,087,734 3,955,531 N/A N/A 35 % 11.42 473.4
Quý 3/2021 10,427,846 4,594,130 N/A N/A 44 % 11.65 549.8
Quý 4/2021 10,781,286 6,451,239 N/A N/A 59 % 11.73 20 % 772.1 2,621.4 20.41 10.55
2022 Quý 1/2022 11,975,852 7,962,184 18.8 % 15.4 % 66 % 11.49 20 % 952.9 2,748.2 19.47 10.1
Quý 2/2022 12,797,206 5,936,954 15.4 % 50.1 % 46 % 12.03 20 % 710.5 2,985.3 17.92 9.72
Quý 3/2022 13,663,951 6,064,870 31.0 % 32.0 % 44 % 11.85 21 % 725.8 3,161.4 16.92 9.08
Quý 4/2022 14,809,469 9,928,277 37.4 % 53.9 % 67 % 12.15 22 % 1,188.2 3,577.5 14.95 8.4
2023 Quý 1/2023 14,202,946 8,986,435 18.6 % 12.9 % 63 % 11.76 21 % 1,075.5 3,700.1 14.46 8.06
Quý 2/2023 14,020,581 7,422,823 9.6 % 25.0 % 52 % 10.21 21 % 888.4 3,877.9 13.8 7.88
Quý 3/2023 12,596,118 7,268,919 -7.8 % 19.9 % 57 % 9.87 21 % 869.9 4,022.0 13.3 8.04
Quý 4/2023 12,801,224 9,355,026 -13.6 % -5.8 % 73 % 9.91 20 % 1,119.6 3,953.4 13.53 8.34
2024 Quý 1/2024 14,078,056 8,579,996 -0.9 % -4.5 % 60 % 9.22 19 % 1,026.8 3,904.7 13.7 8.36
Quý 2/2024 13,907,711 8,119,414 -0.8 % 9.4 % 58 % 9.49 18 % 971.7 3,988.1 13.41 8.37
Quý 3/2024 13,577,636 8,566,598 7.8 % 17.9 % 63 % 9.15 18 % 1,025.2 4,143.4 12.91 8.22
Quý 4/2024 13,842,332 8,565,388 8.1 % -8.4 % 61 % 9.48 17 % 1,025.1 4,048.9 13.21 8.07
2025 Quý 1/2025 13,687,153 8,696,229 -2.8 % 1.4 % 63 % 9.29 17 % 1,040.8 4,062.8 13.17 8.13
Quý 2/2025 14,160,192 8,831,885 1.8 % 8.8 % 62 % 9.38 16 % 1,057.0 4,148.1 12.9 8.09
Quý 3/2025 14,657,240 9,020,499 8.0 % 5.3 % 61 % 9.67 16 % 1,079.6 4,202.4 12.73 7.93
Quý 4/2025 16,266,825 8,629,542 17.5 % 0.7 % 53 % 9.74 15 % 1,032.8 4,210.1 12.71 7.61
2026 Quý 1/2026 17,651,083 9,456,566 29.0 % 8.7 % 53 % 9.9 15 % 1,131.8 4,301.1 12.44 7.13
Quý 2/2026 19,141,761 14,542,276 35.2 % 64.7 % 75 % 9.7 17 % 1,740.4 4,984.5 10.73 6.6
Quý 3/2026 20,385,955 9,033,302 39.1 % 0.1 % 44 % 9.57 16 % 1,081.1 4,986.0 10.73 6.09
Quý 4/2026
(Ước lượng)
18,381,512 10,477,462 13 % 21.4 % 57 % N/A 10.27 1.69 6.09

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2021 42,378,599 21,903,478 N/A N/A 51 % 11.73 20 % 2 % 20.41 4.02 10.55
2022 53,246,478 29,892,285 25.6 % 36.5 % 56 % 12.15 22 % 2 % 14.95 3.24 8.4
2023 53,620,869 33,033,203 0.7 % 10.5 % 61 % 9.91 20 % 2 % 13.53 2.65 8.34
2024 55,405,735 33,831,396 3.3 % 2.4 % 61 % 9.48 17 % 2 % 13.21 2.25 8.07
2025 58,771,410 35,178,155 6.1 % 4.0 % 59 % 9.74 15 % 1 % 12.71 1.97 7.61
2026
(Ước lượng)
75,560,311 43,509,606 28.6 % 23.7 % 57 % 9.19 16 % 2 % 10.27 1.69 5.92

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
26/02/2026 Nguyễn Tuấn Anh Thành Viên HĐQT ĐÃ MUA 18,000 (0.0%)
23/02/2026 Phùng Nguyễn Hải Yến Phó Tổng GĐ ĐÃ MUA 10,000 (0.0%)
14/05/2025 Phùng Nguyễn Hải Yến Phó Tổng GĐ ĐÃ MUA 20,000 (0.0%)
19/02/2025 Phùng Nguyễn Hải Yến Phó Tổng GĐ ĐÃ MUA 10,000 (0.0%)
20/12/2023 Nguyễn Thị Kim Oanh Thành Viên HĐQT ĐÃ MUA 5,000 (0.0%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không hưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
23/07/2026 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 4.5%
03/10/2025 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 4.5%
12/03/2025 Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 1000:495
25/07/2023 Cổ tức năm 2022 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 1000:181 2023-09-15
22/12/2021 Cổ tức năm 2019 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 1000:276 2022-02-14
22/12/2021 Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 1200đ/CP 2022-01-05
21/12/2020 Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 800đ/CP 2021-01-08
30/12/2019 Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 800đ/CP 2020-01-15
05/10/2018 Cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, tỷ lệ 800đ/CP 2018-10-25
28/09/2017 Cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, tỷ lệ 800đ/CP 2017-10-16
09/09/2016 Cổ tức đợt 1/2015 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2016-09-30
09/09/2016 Cổ tức năm 2016 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:35 2016-09-27
26/06/2015 Cổ tức đợt 1/2014 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2015-07-30
18/06/2014 Cổ tức đợt 1/2013 bằng tiền, tỷ lệ 1200đ/CP 2014-07-18
18/06/2014 Cổ tức năm 2014 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15
26/02/2013 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 12%
14/12/2010 Bán ưu đãi, tỷ lệ 100:33
10/03/2010 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 12%