| Thông tin cổ phiếu | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | ACB |
| Ngành | Tài chính |
| Giá hiện tại | 20,250 | 0.0%
|
| SL CP lưu hành | 5,804,421,957 |
| Room khối ngoại |
Đã sở hữu
Còn được mua
|
| Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm | 10% |
| Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm | 58% |
| PE hiện tại | 7.3 (lớn hơn trung bình 5 năm) |
| PB hiện tại | 1.13 (nhỏ hơn trung bình 5 năm) |
Dự đoán tình hình kinh doanh công ty!
Hệ thống sẽ dựa vào các yếu tố sau đây để dưa ra nhận định về tình hình kinh doanh công ty
Nhận định về tình hình kinh doanh công ty sẽ được chi tiết hóa ở các bảng số liệu bên dưới, các nhà đầu tư có thể tham khảo thêm.
| MA5 | 20,840 |
|---|---|
| MA20 | 20,660 |
| MA50 | 21,430 |
| MA100 | 21,959 |
| Giá phiên trước đó | 20,250 |
| Khuyến nghị | N/A |
Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;
Đường giá thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 có nghĩa là thị trường đang có xu hướng giảm giá.
Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA| Khối lượng hôm nay | 7,178,500 |
|---|---|
| MA 5 | 10,047,460 |
| Khối lượng / MA 5 | 71 % |
| PE trung bình 5 năm | 6.5 |
|---|---|
| PE hiện tại | 7.3 |
| PE lớn nhất 5 năm | 8.79 |
| PE nhỏ nhất 5 năm | 3.87 |
| EPS hiện tại (4 quý gần nhất) | 2,773.1 |
| Giá hợp lý (V= EPS x PE) | 18,025 |
| Tỷ lệ tăng | -11.0% |
| PB trung bình 5 năm | 1.3 |
|---|---|
| PB hiện tại | 1.13 |
| PB lớn nhất 5 năm | 2.13 |
| PB nhỏ nhất 5 năm | 0.88 |
| BVPS | 17,920 |
| Giá hợp lý (V= BVPS x PB) | 23,296 |
| Tỷ lệ tăng | 15.0% |
| PS trung bình 5 năm | 4.7 |
|---|---|
| PS hiện tại | 3.91 |
| SPS hiện tại (4 quý gần nhất) | 5,179.2 |
| Giá hợp lý (V= SPS x PS) | 13,033 |
| Tỷ lệ tăng | -35.6% |
| Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) | 15 % |
|---|---|
| EPS 4 Quý trung bình 5 năm | 2,548.8 |
| BVPS | 17,920 |
| Công thức 1 | |
| Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) | 56,073 |
| Tỷ lệ tăng | 176.9% |
| Công thức 2 | |
| Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) | 32,057 |
| Tỷ lệ tăng | 58.3% |
| Mã | Nợ/VCSH | ROE | PE hiện tại | PB hiện tại | Định giá theo PE | Định giá theo PB | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giá hợp lý | Tỉ lệ tăng | Giá hợp lý | Tỉ lệ tăng | |||||
| ACB | 9.62 | 15% | 7.3 | 1.13 | 18,025 | -11.0% | 23,296 | 15.0% |
| TCB | 6.05 | 15% | 7.94 | 1.22 | 20,477 | -4.3% | 21,121 | -1.3% |
| STB | 15.49 | 2% | 82.31 | 1.96 | 11,246 | -83.1% | 47,629 | -28.5% |
| MBB | 10.7 | 21% | 5.85 | 1.21 | 20,364 | 7.7% | 20,272 | 7.3% |
| ABB | 10.71 | 19% | 6.32 | 1.18 | 62,468 | 259.0% | 14,703 | -15.5% |
| OCB | 8.8 | 12% | 7.12 | 0.87 | 10,863 | 2.5% | 12,121 | 14.3% |
| TPB | 11.35 | 17% | 4.78 | 0.83 | 18,049 | 44.4% | 18,172 | 45.4% |
| BID | 16.72 | 18% | 7.11 | 1.25 | 54,850 | 73.0% | 48,161 | 51.9% |
| VIB | 11.05 | 16% | 6.73 | 1.04 | 13,432 | -3.4% | 19,984 | 43.8% |
| SHB | 11.54 | 17% | 4.09 | 0.71 | 15,600 | 49.3% | 16,303 | 56.0% |
| SSI | 1.37 | 12% | 11.97 | 1.41 | 31,836 | 66.2% | 33,922 | 77.1% |
| VND | 1.1 | 8% | 11.3 | 0.91 | 18,932 | 45.1% | 24,301 | 86.2% |
| SHS | 1.2 | 8% | 10.99 | 0.88 | 16,902 | 37.4% | 19,524 | 58.7% |
| HCM | 1.97 | 8% | 27.44 | 2.23 | 20,816 | -11.8% | 25,375 | 7.5% |
| BVH | 10.55 | 13% | 13.2 | 1.7 | 85,059 | 36.3% | 58,894 | -5.6% |
| CTG | 13.32 | 21% | 5.49 | 1.13 | 45,464 | 51.3% | 34,508 | 14.8% |
| HDB | 11.74 | 21% | 7.36 | 1.58 | 21,042 | -3.5% | 20,680 | -5.1% |
| VCB | 9.57 | 16% | 10.73 | 1.76 | 72,795 | 36.1% | 81,969 | 53.2% |
| VPB | 7.62 | 17% | 6.8 | 1.13 | 32,119 | 51.5% | 26,174 | 23.5% |
| MBS | 1.86 | 10% | 12.18 | 1.26 | 25,256 | 68.4% | 31,020 | 106.8% |
| BVS | 1.38 | 7% | 10.11 | 0.69 | 27,003 | 3.9% | 29,938 | 15.1% |
| MIG | 3.65 | 157% | 0.75 | 1.19 | 214,990 | 1333.3% | 17,710 | 18.1% |
| ORS | 1.2 | 3% | 40.47 | 1.11 | 25,250 | 80.4% | 36,661 | 161.9% |
| VIX | 0.18 | 12% | 7.96 | 0.93 | 56,452 | 378.4% | 41,936 | 255.4% |
| MSB | 8.39 | 13% | 9.68 | 1.29 | 12,717 | -21.5% | 15,018 | -7.3% |
| VCI | 1.38 | 6% | 20.58 | 1.29 | 31,030 | 63.7% | 42,656 | 125.1% |
| BSI | 2.4 | 5% | 25.94 | 1.28 | 27,447 | -0.9% | 43,386 | 56.6% |
| FTS | 2.06 | 6% | 25.88 | 1.59 | 17,610 | -5.3% | 30,498 | 64.0% |
| Năm | Quý | Doanh thu | LNST | % Tăng DT | % Tăng LNST | Biên LN ròng (ROS) | Nợ/VCSH | ROE | EPS | EPS (4 quý) | P/E | P/B | P/S |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | Quý 1/2021 | 4,639,572 | 2,483,401 | N/A | N/A | 53 % | 10.85 | 427.8 | |||||
| Quý 2/2021 | 4,990,387 | 2,588,235 | N/A | N/A | 51 % | 10.67 | 445.9 | ||||||
| Quý 3/2021 | 4,520,511 | 2,102,615 | N/A | N/A | 46 % | 10.28 | 362.2 | ||||||
| Quý 4/2021 | 4,794,322 | 2,428,495 | N/A | N/A | 50 % | 10.75 | 21 % | 418.4 | 1,654.4 | 12.24 | 6.2 | ||
| 2022 | Quý 1/2022 | 5,440,672 | 3,287,535 | 17.3 % | 32.4 % | 60 % | 9.97 | 22 % | 566.4 | 1,792.9 | 11.29 | 5.95 | |
| Quý 2/2022 | 5,606,390 | 3,943,148 | 12.3 % | 52.3 % | 70 % | 9.44 | 23 % | 679.3 | 2,026.4 | 9.99 | 5.77 | ||
| Quý 3/2022 | 6,032,250 | 3,586,992 | 33.4 % | 70.6 % | 59 % | 9.07 | 24 % | 618.0 | 2,282.1 | 8.87 | 5.37 | ||
| Quý 4/2022 | 6,454,217 | 2,870,518 | 34.6 % | 18.2 % | 44 % | 9.4 | 23 % | 494.5 | 2,358.2 | 8.59 | 4.99 | ||
| 2023 | Quý 1/2023 | 6,215,154 | 4,135,029 | 14.2 % | 25.8 % | 66 % | 8.77 | 23 % | 712.4 | 2,504.2 | 8.09 | 4.84 | |
| Quý 2/2023 | 6,245,672 | 3,865,846 | 11.4 % | -2.0 % | 61 % | 9.04 | 23 % | 666.0 | 2,490.9 | 8.13 | 4.71 | ||
| Quý 3/2023 | 6,209,128 | 4,037,579 | 2.9 % | 12.6 % | 65 % | 8.7 | 22 % | 695.6 | 2,568.6 | 7.88 | 4.68 | ||
| Quý 4/2023 | 6,289,616 | 4,006,279 | -2.6 % | 39.6 % | 63 % | 9.13 | 23 % | 690.2 | 2,764.2 | 7.33 | 4.71 | ||
| 2024 | Quý 1/2024 | 6,721,518 | 3,905,419 | 8.1 % | -5.6 % | 58 % | 8.72 | 21 % | 672.8 | 2,724.7 | 7.43 | 4.62 | |
| Quý 2/2024 | 7,111,506 | 4,468,590 | 13.9 % | 15.6 % | 62 % | 9.29 | 22 % | 769.9 | 2,828.5 | 7.16 | 4.46 | ||
| Quý 3/2024 | 6,881,387 | 3,870,395 | 10.8 % | -4.1 % | 56 % | 8.86 | 21 % | 666.8 | 2,799.7 | 7.23 | 4.35 | ||
| Quý 4/2024 | 7,080,291 | 4,545,364 | 12.6 % | 13.5 % | 64 % | 9.35 | 20 % | 783.1 | 2,892.6 | 7.0 | 4.23 | ||
| 2025 | Quý 1/2025 | 6,358,865 | 3,678,266 | -5.4 % | -5.8 % | 57 % | 9.24 | 19 % | 633.7 | 2,853.4 | 7.1 | 4.28 | |
| Quý 2/2025 | 6,683,848 | 4,881,159 | -6.0 % | 9.2 % | 73 % | 9.7 | 19 % | 840.9 | 2,924.5 | 6.92 | 4.35 | ||
| Quý 3/2025 | 6,769,710 | 4,280,589 | -1.6 % | 10.6 % | 63 % | 9.38 | 19 % | 737.5 | 2,995.2 | 6.76 | 4.37 | ||
| Quý 4/2025 | 7,093,272 | 2,784,685 | 0.2 % | -38.7 % | 39 % | 9.85 | 17 % | 479.8 | 2,691.9 | 7.52 | 4.37 | ||
| 2026 | Quý 1/2026 | 6,989,162 | 4,320,388 | 9.9 % | 17.5 % | 61 % | 9.44 | 16 % | 744.3 | 2,802.5 | 7.23 | 4.27 | |
| Quý 2/2026 | 7,784,691 | 4,292,478 | 16.5 % | -12.1 % | 55 % | 9.75 | 16 % | 739.5 | 2,701.1 | 7.5 | 4.1 | ||
| Quý 3/2026 | 8,195,351 | 4,698,837 | 21.1 % | 9.8 % | 57 % | 9.62 | 15 % | 809.5 | 2,773.1 | 7.3 | 3.91 | ||
| Quý 4/2026
(Ước lượng) |
7,802,599 | 4,525,507 | 10 % | 62.5 % | 58 % | N/A | 6.59 | 1.08 | 3.91 |
| Thời gian | Doanh thu | LNST | % Tăng DT | % Tăng LNST | Biên LN ròng (ROS) | Nợ/VCSH | ROE | ROA | P/E | P/B | P/S |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | 18,944,792 | 9,602,746 | N/A | N/A | 50 % | 10.75 | 21 % | 2 % | 12.24 | 2.62 | 6.2 |
| 2022 | 23,533,529 | 13,688,193 | 24.2 % | 42.5 % | 58 % | 9.4 | 23 % | 2 % | 8.59 | 2.01 | 4.99 |
| 2023 | 24,959,570 | 16,044,733 | 6.1 % | 17.2 % | 64 % | 9.13 | 23 % | 2 % | 7.33 | 1.66 | 4.71 |
| 2024 | 27,794,702 | 16,789,768 | 11.4 % | 4.6 % | 60 % | 9.35 | 20 % | 2 % | 7.0 | 1.41 | 4.23 |
| 2025 | 26,905,695 | 15,624,699 | -3.2 % | -6.9 % | 58 % | 9.85 | 17 % | 2 % | 7.52 | 1.24 | 4.37 |
| 2026
(Ước lượng) |
30,771,803 | 17,837,210 | 14.4 % | 14.2 % | 57 % | 9.22 | 16 % | 2 % | 6.59 | 1.08 | 3.82 |
| Ngày | Tên | Vị trí | Giao dịch | Số cổ phần |
|---|---|---|---|---|
| 12/06/2026 | Nguyễn Thiên Hương Jenny | ĐÃ MUA | 15,746,000 (0.27%) | |
| 05/06/2026 | Nguyễn Đức Hiếu Johnny | ĐÃ MUA | 1,956,000 (0.03%) | |
| 01/06/2026 | Nguyễn Đức Hiếu Johnny | ĐÃ MUA | 1,360,200 (0.02%) | |
| 19/05/2026 | Ngô Thu Thúy | ĐÃ MUA | 6,300,000 (0.11%) | |
| 14/05/2026 | Công ty Cổ phần ICON | ĐÃ BÁN | 8,393,035 (0.14%) | |
| 04/05/2026 | Nguyễn Thiên Hương Jenny | ĐÃ MUA | 8,355,400 (0.14%) | |
| 26/03/2026 | Nguyễn Thiên Hương Jenny | ĐÃ MUA | 931,700 (0.02%) | |
| 09/02/2026 | Đặng Thu Hà | Em của Đặng Thu Thủy | ĐÃ BÁN | 2,219,000 (0.04%) |
| 12/12/2025 | Đàm Văn Tuấn | Thành viên HĐQT | ĐÃ MUA | 120,000 (0.0%) |
| 12/12/2025 | Đàm Văn Tuấn | Thành viên HĐQT | ĐÃ MUA | 120,000 (0.0%) |
| 14/11/2025 | Bùi Tấn Tài | Phó TGĐ thường trực | ĐÃ MUA | 30,000 (0.0%) |
| 14/11/2025 | Nguyễn Đức Thái Hân | Phó Tổng GĐ | ĐÃ MUA | 20,000 (0.0%) |
| 14/11/2025 | Đàm Văn Tuấn | Phó Tổng GĐ | ĐÃ MUA | 20,000 (0.0%) |
| 14/11/2025 | Từ Tiến Phát | Tổng Giám đốc | ĐÃ MUA | 50,000 (0.0%) |
| 14/11/2025 | Ngô Tấn Long | Phó Tổng GĐ | ĐÃ MUA | 30,000 (0.0%) |
| 14/11/2025 | Dương Thị Nguyệt | Kế toán trưởng | ĐÃ MUA | 4,000 (0.0%) |
| 14/11/2025 | Nguyễn Văn Hòa | Phó Tổng GĐ | ĐÃ MUA | 40,000 (0.0%) |
| 14/11/2025 | Nguyễn Khắc Nguyện | Phó Tổng GĐ | ĐÃ MUA | 20,000 (0.0%) |
| 14/11/2025 | BCH Công đoàn Ngân hàng TMCP Á Châu | ĐÃ BÁN | 2,214,820 (0.04%) | |
| 03/04/2025 | CTCP Vì Ngày Mai Cho Em | ĐÃ MUA | 47,100 (0.0%) | |
| 25/03/2025 | Công ty TNHH MTV Nhật Quân HQ | ĐÃ BÁN | 29,756 (0.0%) | |
| 28/06/2024 | Nguyễn Thị Tố Lưu | Mẹ vợ của Nguyễn Văn Hòa | ĐÃ MUA | 6,000,000 (0.1%) |
| 04/04/2024 | Dragon Financial Holdings Limited | của Dominic Timothy Charles Scriven | ĐÃ BÁN | 2,000,000 (0.03%) |
| 04/04/2024 | KB Vietnam Focus Balanced Fund | ĐÃ BÁN | 30,000 (0.0%) | |
| 01/04/2024 | Whistler Investment Limited | ĐÃ BÁN | 48,907,186 (0.84%) | |
| 26/03/2024 | Whistler Investment Limited | ĐÃ BÁN | 145,000,000 (2.5%) | |
| 28/12/2023 | CTCP Thực phẩm Nhật Huy | ĐÃ BÁN | 57,500 (0.0%) | |
| 09/08/2023 | KB Vietnam Focus Balanced Fund | ĐÃ MUA | 150,000 (0.0%) | |
| 09/08/2023 | Samsung Vietnam Securitues Master Investment Trust (Equity) | ĐÃ MUA | 587,000 (0.01%) | |
| 09/08/2023 | Dragon Financial Holdings Limited | của Dominic Timothy Charles Scriven | ĐÃ BÁN | 120,980,000 (2.08%) |
| 07/08/2023 | Nhóm quỹ ngoại Dragon Capital | ĐÃ BÁN | 120,980,000 (2.08%) | |
| 28/03/2023 | Đặng Thị Thu Vân | em của Đặng Thu Thủy | ĐÃ BÁN | 128,800 (0.0%) |
| 22/02/2023 | Nhóm quỹ ngoại Dragon Capital | ĐÃ MUA | 4,000,000 (0.07%) | |
| 22/02/2023 | Samsung Vietnam Securitues Master Investment Trust (Equity) | ĐÃ MUA | 200,000 (0.0%) | |
| 22/02/2023 | Norges Bank | ĐÃ MUA | 2,000,000 (0.03%) | |
| 22/02/2023 | KB Vietnam Focus Balanced Fund | ĐÃ MUA | 200,000 (0.0%) | |
| 22/02/2023 | Hanoi Investments Holdings Limited | ĐÃ MUA | 1,000,000 (0.02%) | |
| 22/02/2023 | CTBC Vietnam Equity Fund | ĐÃ MUA | 600,000 (0.01%) | |
| 01/02/2023 | Nguyễn Thị Hải Tâm | Em của Nguyễn Khắc Nguyện | ĐÃ MUA | 1,213,138 (0.02%) |
| 07/01/2023 | Đặng Thị Thu Vân | em của Đặng Thu Thủy | ĐÃ BÁN | 61,000 (0.0%) |
| 26/11/2022 | Đặng Thị Thu Vân | em của Đặng Thu Thủy | ĐÃ BÁN | 100,000 (0.0%) |
| 24/10/2022 | Nguyễn Văn Hòa | Giám đốc Tài chính | ĐÃ MUA | 75,000 (0.0%) |
| 24/10/2022 | Đàm Văn Tuấn | Phó Tổng GĐ | ĐÃ MUA | 25,000 (0.0%) |
| 24/10/2022 | Phan Lạc Kim Trinh | Thư ký công ty | ĐÃ MUA | 7,500 (0.0%) |
| 24/10/2022 | Nguyễn Khắc Nguyện | Phó Tổng GĐ | ĐÃ MUA | 70,000 (0.0%) |
| 24/10/2022 | Từ Tiến Phát | Phó Tổng GĐ | ĐÃ MUA | 90,000 (0.0%) |
| 24/10/2022 | BCH Công đoàn Ngân hàng TMCP Á Châu | ĐÃ BÁN | 3,915,326 (0.07%) | |
| 24/10/2022 | Nguyễn Ngọc Như Uyên | Phó Tổng GĐ | ĐÃ MUA | 70,000 (0.0%) |
| 24/10/2022 | Nguyễn Đức Thái Hân | Phó Tổng GĐ | ĐÃ MUA | 25,000 (0.0%) |
| 24/10/2022 | Bùi Tấn Tài | Phó TGĐ thường trực | ĐÃ MUA | 50,000 (0.0%) |
| 23/09/2022 | Đặng Thị Thu Vân | em của Đặng Thu Thủy | ĐÃ BÁN | 70,000 (0.0%) |
| 21/06/2022 | Công ty Cổ phần Chứng khoán Thiên Việt | ĐÃ MUA | 5,000 (0.0%) | |
| 22/12/2021 | Nguyễn Thiện | Anh trai của Nguyễn Thị Hai | ĐÃ BÁN | 461,336 (0.01%) |
| 18/06/2021 | DC Developing Markets Strategies Public Limited Company | ĐÃ BÁN | 894,800 (0.02%) | |
| 29/04/2021 | BCH Công đoàn Ngân hàng TMCP Á Châu | ĐÃ BÁN | 1,142,773 (0.02%) | |
| 16/04/2021 | Samsung Vietnam Securitues Master Investment Trust (Equity) | ĐÃ MUA | 368,000 (0.01%) | |
| 16/04/2021 | Norges Bank | ĐÃ MUA | 8,565,224 (0.15%) | |
| 08/04/2021 | Nguyễn Hồng Nga | Em dâu của Nguyễn Đức Thái Hân | ĐÃ BÁN | 10,000 (0.0%) |
| 08/04/2021 | Asia Reach Investments Limited | ĐÃ BÁN | 54,342,844 (0.94%) | |
| 19/03/2021 | Asia Reach Investments Limited | ĐÃ BÁN | 54,342,844 (0.94%) | |
| 19/03/2021 | First Burns Investments Limited | ĐÃ BÁN | 53,505,280 (0.92%) | |
| 12/03/2021 | First Burns Investments Limited | ĐÃ BÁN | 49,635,408 (0.86%) | |
| 12/03/2021 | DC Developing Markets Strategies Public Limited Company | ĐÃ MUA | 5,000,000 (0.09%) | |
| 10/03/2021 | DC Developing Markets Strategies Public Limited Company | ĐÃ MUA | 5,000,000 (0.09%) |
| Ngày giao dịch không hưởng quyền | Sự kiện | Ngày thực hiện |
|---|---|---|
| 15/06/2026 | Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 13% | |
| 15/06/2026 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 7% | |
| 23/05/2025 | Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 | |
| 23/05/2025 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10% | |
| 31/05/2024 | Cổ tức năm 2023 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 | 2024-09-03 |
| 31/05/2024 | Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP | 2024-06-13 |
| 01/06/2023 | Cổ tức năm 2022 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 | 2023-07-18 |
| 01/06/2023 | Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP | 2023-06-12 |
| 02/06/2022 | Cổ tức năm 2021 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:25 | 2022-07-18 |
| 10/06/2021 | Cổ tức năm 2020 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:25 | 2021-06-16 |
| 20/08/2020 | Cổ tức năm 2019 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:30 | 2020-11-21 |
| 25/07/2019 | Cổ tức năm 2018 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:30 | 2019-08-09 |
| 06/09/2018 | Cổ tức năm 2017 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 | 2018-09-21 |
| 20/03/2018 | Cổ tức năm 2016 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:1 | 2018-04-03 |
| 01/12/2016 | Cổ tức năm 2015 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:1 | 2016-12-19 |
| 15/05/2015 | Cổ tức đợt 1/2014 bằng tiền, tỷ lệ 700đ/CP | 2015-05-29 |
| 13/05/2014 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 7% | |
| 03/01/2012 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20% | |
| 21/04/2011 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 7% | |
| 08/11/2010 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 17% | |
| 04/03/2010 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15% | |
| 11/06/2009 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 9% | |
| 17/03/2009 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 8.8% |