Kiến thức

Ngân hàng TMCP Á Châu (ACB)

Ngày cập nhật thông tin: 21/03/2025 15:32
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu ACB
Ngành Tài chính
Giá hiện tại 26,100 | 0.0%
SL CP lưu hành 4,466,657,912
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 18%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 56%
PE hiện tại 6.94 (lớn hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 1.4 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2020 Quý 1 3,419,444 1,537,053 N/A N/A 44 % 12.17 344.1
Quý 2 3,111,946 1,521,655 N/A N/A 48 % 11.87 340.7
Quý 3 3,635,001 2,074,572 N/A N/A 57 % 11.72 464.5
Quý 4 4,415,732 2,549,543 N/A N/A 57 % 11.54 22 % 570.8 1,720.0 15.17 7.99
2021 Quý 1 4,639,572 2,483,401 35.7 % 61.6 % 53 % 10.85 23 % 556.0 1,931.9 13.51 7.38
Quý 2 4,990,387 2,588,235 60.4 % 70.1 % 51 % 10.67 24 % 579.5 2,170.7 12.02 6.59
Quý 3 4,520,511 2,102,615 24.4 % 1.4 % 46 % 10.28 23 % 470.7 2,177.0 11.99 6.28
Quý 4 4,794,322 2,428,495 8.6 % -4.7 % 50 % 10.75 21 % 543.7 2,149.9 12.14 6.15
2022 Quý 1 5,440,672 3,287,535 17.3 % 32.4 % 60 % 9.97 22 % 736.0 2,329.9 11.2 5.9
Quý 2 5,606,390 3,943,148 12.3 % 52.3 % 70 % 9.44 23 % 882.8 2,633.2 9.91 5.73
Quý 3 6,032,250 3,586,992 33.4 % 70.6 % 59 % 9.07 24 % 803.1 2,965.6 8.8 5.33
Quý 4 6,454,217 2,870,518 34.6 % 18.2 % 44 % 9.4 23 % 642.7 3,064.5 8.52 4.95
2023 Quý 1 6,215,154 4,135,029 14.2 % 25.8 % 66 % 8.77 23 % 925.8 3,254.3 8.02 4.8
Quý 2 6,245,672 3,865,846 11.4 % -2.0 % 61 % 9.04 23 % 865.5 3,237.0 8.06 4.67
Quý 3 6,209,128 4,037,579 2.9 % 12.6 % 65 % 8.7 22 % 903.9 3,337.8 7.82 4.64
Quý 4 6,289,616 4,006,279 -2.6 % 39.6 % 63 % 9.13 23 % 896.9 3,592.1 7.27 4.67
2024 Quý 1 6,721,518 3,905,419 8.1 % -5.6 % 58 % 8.72 21 % 874.3 3,540.7 7.37 4.58
Quý 2 7,111,506 4,468,590 13.9 % 15.6 % 62 % 9.29 22 % 1,000.4 3,675.6 7.1 4.43
Quý 3 6,881,387 3,870,395 10.8 % -4.1 % 56 % 8.86 21 % 866.5 3,638.2 7.17 4.32
Quý 4 7,080,291 4,545,364 12.6 % 13.5 % 64 % 9.35 20 % 1,017.6 3,758.9 6.94 4.19
2025 Quý 1
(Ước lượng)
7,931,391 4,441,579 18 % 13.7 % 56 % N/A 6.73 1.33 4.19
Quý 2
(Ước lượng)
8,391,577 4,699,283 18 % 5.2 % 56 % N/A 6.64 1.26 4.19
Quý 3
(Ước lượng)
8,120,037 4,547,221 18 % 17.5 % 56 % N/A 6.39 1.2 4.19
Quý 4
(Ước lượng)
8,354,743 4,678,656 18 % 2.9 % 56 % N/A 6.35 1.14 4.19

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2020 14,582,123 7,682,823 N/A N/A 52 % 11.54 22 % 2 % 15.17 3.29 7.99
2021 18,944,792 9,602,746 29.9 % 25.0 % 50 % 10.75 21 % 2 % 12.14 2.6 6.15
2022 23,533,529 13,688,193 24.2 % 42.5 % 58 % 9.4 23 % 2 % 8.52 1.99 4.95
2023 24,959,570 16,044,733 6.1 % 17.2 % 64 % 9.13 23 % 2 % 7.27 1.64 4.67
2024 27,794,702 16,789,768 11.4 % 4.6 % 60 % 9.35 20 % 2 % 6.94 1.4 4.19
2025
(Ước lượng)
32,797,748 18,366,739 18.0 % 9.4 % 56 % 7.67 18 % 2 % 6.35 1.14 3.55

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 6.9
PE hiện tại 6.94
PE lớn nhất 5 năm 10.67
PE nhỏ nhất 5 năm 4.14
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 3,758.9
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 25,936
Tỷ lệ tăng -0.6%
P/B
PB trung bình 5 năm 1.4
PB hiện tại 1.4
PB lớn nhất 5 năm 2.28
PB nhỏ nhất 5 năm 0.93
BVPS 18,685
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 26,159
Tỷ lệ tăng 0.2%
P/S
PS trung bình 5 năm 5.4
PS hiện tại 4.19
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 6,222.7
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 20,298
Tỷ lệ tăng -22.2%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 2,857.2
BVPS 18,685
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 62,858
Tỷ lệ tăng 140.8%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 34,658
Tỷ lệ tăng 32.8%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 26,210
MA20 26,195
MA50 25,662
MA100 25,370
Giá phiên trước đó 26,100
Khuyến nghị N/A

Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 4,131,900
MA 5 5,891,960
Khối lượng / MA 5 70 %

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
28/06/2024 Nguyễn Thị Tố Lưu ĐÃ MUA 6,000,000 (0.13%)
02/04/2024 Dragon Financial Holdings Ltd ĐÃ BÁN 2,000,000 (0.04%)
02/04/2024 KB Vietnam Focus Balanced Fund ĐÃ BÁN 30,000 (0.0%)
28/03/2024 Whistler Investments Ltd ĐÃ BÁN 48,907,186 (1.09%)
26/03/2024 Whistler Investments Ltd ĐÃ BÁN 145,000,000 (3.25%)
28/12/2023 CTCP Thực phẩm Nhật Huy ĐÃ BÁN 57,500 (0.0%)
07/08/2023 Dragon Financial Holdings Ltd ĐÃ BÁN 120,980,000 (2.71%)
07/08/2023 Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust - Equity ĐÃ MUA 587,000 (0.01%)
07/08/2023 KB Vietnam Focus Balanced Fund ĐÃ MUA 150,000 (0.0%)
28/03/2023 Đặng Thị Thu Vân ĐÃ BÁN 128,800 (0.0%)
20/02/2023 Norges Bank ĐÃ MUA 2,000,000 (0.04%)
20/02/2023 Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust - Equity ĐÃ MUA 200,000 (0.0%)
20/02/2023 Hanoi Investments Holdings Ltd ĐÃ MUA 1,000,000 (0.02%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2024-05-31 Cổ tức năm 2023 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 2024-09-03
2024-05-31 Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2024-06-13
2023-06-01 Cổ tức năm 2022 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 2023-07-18
2023-06-01 Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2023-06-12
2022-06-02 Cổ tức năm 2021 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:25 2022-07-18
2021-06-10 Cổ tức năm 2020 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:25 2021-06-16
2020-08-20 Cổ tức năm 2019 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:30 2020-11-21
2019-07-25 Cổ tức năm 2018 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:30 2019-08-09
2018-09-06 Cổ tức năm 2017 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 2018-09-21
2018-03-20 Cổ tức năm 2016 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:1 2018-04-03
2016-12-01 Cổ tức năm 2015 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:1 2016-12-19
2015-05-15 Cổ tức đợt 1/2014 bằng tiền, tỷ lệ 700đ/CP 2015-05-29

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
ACB 9.35 20% 6.94 1.4 25,936 -0.6% 26,159 0.2%
TCB 5.62 15% 8.98 1.31 23,458 -14.2% 25,128 -8.1%
STB 12.61 18% 7.22 1.33 57,788 49.5% 34,992 -9.5%
MBB 8.64 19% 6.55 1.27 28,560 17.5% 26,856 10.5%
ABB 11.58 4% 13.9 0.6 12,156 48.2% 10,859 32.4%
OCB 7.86 10% 8.55 0.86 9,267 -15.8% 14,128 28.4%
TPB 10.12 16% 6.42 1.04 18,161 23.1% 18,500 25.4%
BID 18.1 17% 11.23 1.92 62,167 57.6% 51,455 30.4%
VIB 10.78 17% 8.39 1.44 17,653 -13.0% 22,483 10.8%
SHB 11.92 16% 5.19 0.83 18,569 58.0% 17,076 45.3%
SSI 1.74 11% 18.49 1.95 30,062 13.0% 31,450 18.2%
VND 1.25 9% 13.6 1.19 19,189 25.0% 24,606 60.3%
SHS 0.25 9% 12.05 1.09 20,034 33.6% 22,052 47.0%
HCM 2.0 10% 22.19 2.21 26,280 -18.0% 27,561 -14.0%
BVH 9.69 9% 18.87 1.67 57,297 8.1% 50,665 -4.4%
CTG 14.91 17% 8.82 1.49 42,471 2.1% 36,299 -12.7%
HDB 11.31 23% 6.33 1.42 30,309 31.2% 24,316 5.3%
VCB 9.48 17% 16.5 2.81 95,554 43.0% 109,530 64.0%
VPB 5.27 11% 9.86 1.06 23,256 18.7% 27,844 42.1%
MBS 2.2 11% 23.8 2.56 24,014 -22.3% 24,122 -21.9%
BVS 1.3 7% 17.48 1.18 22,249 -44.5% 23,701 -40.9%
MIG 3.62 11% 14.4 1.61 17,294 -0.0% 16,092 -7.0%
ORS 1.86 10% 10.9 1.05 25,386 106.4% 24,502 99.2%
VIX 0.22 4% 27.04 1.12 15,099 22.8% 29,702 141.5%
MSB 7.7 15% 5.58 0.84 15,496 30.8% 15,577 31.5%
VCI 1.05 7% 30.91 2.17 35,890 -8.4% 45,065 15.0%
BSI 1.04 8% 29.86 2.44 43,702 -21.0% 43,116 -22.0%