| Thông tin cổ phiếu | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | SHS |
| Ngành | Tài chính |
| Giá hiện tại | 12,300 | 0.0%
|
| SL CP lưu hành | 899,462,220 |
| Room khối ngoại |
Đã sở hữu
Còn được mua
|
| Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm | 10% |
| Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm | -32% |
| PE hiện tại | 10.99 (nhỏ hơn trung bình 5 năm) |
| PB hiện tại | 0.88 (nhỏ hơn trung bình 5 năm) |
Dự đoán tình hình kinh doanh công ty!
Hệ thống sẽ dựa vào các yếu tố sau đây để dưa ra nhận định về tình hình kinh doanh công ty
Nhận định về tình hình kinh doanh công ty sẽ được chi tiết hóa ở các bảng số liệu bên dưới, các nhà đầu tư có thể tham khảo thêm.
| MA5 | 12,300 |
|---|---|
| MA20 | 12,270 |
| MA50 | 13,191 |
| MA100 | 14,743 |
| Giá phiên trước đó | 12,300 |
| Khuyến nghị | N/A |
Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;
Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA| Khối lượng hôm nay | 6,903,700 |
|---|---|
| MA 5 | 7,286,060 |
| Khối lượng / MA 5 | 95 % |
| PE trung bình 5 năm | 15.1 |
|---|---|
| PE hiện tại | 10.99 |
| PE lớn nhất 5 năm | 36.34 |
| PE nhỏ nhất 5 năm | 4.9 |
| EPS hiện tại (4 quý gần nhất) | 1,119.4 |
| Giá hợp lý (V= EPS x PE) | 16,902 |
| Tỷ lệ tăng | 37.4% |
| PB trung bình 5 năm | 1.4 |
|---|---|
| PB hiện tại | 0.88 |
| PB lớn nhất 5 năm | 3.8 |
| PB nhỏ nhất 5 năm | 0.42 |
| BVPS | 13,946 |
| Giá hợp lý (V= BVPS x PB) | 19,524 |
| Tỷ lệ tăng | 58.7% |
| PS trung bình 5 năm | 5.4 |
|---|---|
| PS hiện tại | 3.23 |
| SPS hiện tại (4 quý gần nhất) | 3,809.8 |
| Giá hợp lý (V= SPS x PS) | 6,044 |
| Tỷ lệ tăng | -50.9% |
| Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) | 15 % |
|---|---|
| EPS 4 Quý trung bình 5 năm | 986.8 |
| BVPS | 13,946 |
| Công thức 1 | |
| Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) | 21,709 |
| Tỷ lệ tăng | 76.5% |
| Công thức 2 | |
| Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) | 17,596 |
| Tỷ lệ tăng | 43.1% |
| Mã | Nợ/VCSH | ROE | PE hiện tại | PB hiện tại | Định giá theo PE | Định giá theo PB | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giá hợp lý | Tỉ lệ tăng | Giá hợp lý | Tỉ lệ tăng | |||||
| ACB | 9.62 | 15% | 7.3 | 1.13 | 18,025 | -11.0% | 23,296 | 15.0% |
| TCB | 6.05 | 15% | 7.94 | 1.22 | 20,477 | -4.3% | 21,121 | -1.3% |
| STB | 15.49 | 2% | 82.31 | 1.96 | 11,246 | -83.1% | 47,629 | -28.5% |
| MBB | 10.7 | 21% | 5.85 | 1.21 | 20,364 | 7.7% | 20,272 | 7.3% |
| ABB | 10.71 | 19% | 6.32 | 1.18 | 62,468 | 259.0% | 14,703 | -15.5% |
| OCB | 8.8 | 12% | 7.12 | 0.87 | 10,863 | 2.5% | 12,121 | 14.3% |
| TPB | 11.35 | 17% | 4.78 | 0.83 | 18,049 | 44.4% | 18,172 | 45.4% |
| BID | 16.72 | 18% | 7.11 | 1.25 | 54,850 | 73.0% | 48,161 | 51.9% |
| VIB | 11.05 | 16% | 6.73 | 1.04 | 13,432 | -3.4% | 19,984 | 43.8% |
| SHB | 11.54 | 17% | 4.09 | 0.71 | 15,600 | 49.3% | 16,303 | 56.0% |
| SSI | 1.37 | 12% | 11.97 | 1.41 | 31,836 | 66.2% | 33,922 | 77.1% |
| VND | 1.1 | 8% | 11.3 | 0.91 | 18,932 | 45.1% | 24,301 | 86.2% |
| SHS | 1.2 | 8% | 10.99 | 0.88 | 16,902 | 37.4% | 19,524 | 58.7% |
| HCM | 1.97 | 8% | 27.44 | 2.23 | 20,816 | -11.8% | 25,375 | 7.5% |
| BVH | 10.55 | 13% | 13.2 | 1.7 | 85,059 | 36.3% | 58,894 | -5.6% |
| CTG | 13.32 | 21% | 5.49 | 1.13 | 45,464 | 51.3% | 34,508 | 14.8% |
| HDB | 11.74 | 21% | 7.36 | 1.58 | 21,042 | -3.5% | 20,680 | -5.1% |
| VCB | 9.57 | 16% | 10.73 | 1.76 | 72,795 | 36.1% | 81,969 | 53.2% |
| VPB | 7.62 | 17% | 6.8 | 1.13 | 32,119 | 51.5% | 26,174 | 23.5% |
| MBS | 1.86 | 10% | 12.18 | 1.26 | 25,256 | 68.4% | 31,020 | 106.8% |
| BVS | 1.38 | 7% | 10.11 | 0.69 | 27,003 | 3.9% | 29,938 | 15.1% |
| MIG | 3.65 | 157% | 0.75 | 1.19 | 214,990 | 1333.3% | 17,710 | 18.1% |
| ORS | 1.2 | 3% | 40.47 | 1.11 | 25,250 | 80.4% | 36,661 | 161.9% |
| VIX | 0.18 | 12% | 7.96 | 0.93 | 56,452 | 378.4% | 41,936 | 255.4% |
| MSB | 8.39 | 13% | 9.68 | 1.29 | 12,717 | -21.5% | 15,018 | -7.3% |
| VCI | 1.38 | 6% | 20.58 | 1.29 | 31,030 | 63.7% | 42,656 | 125.1% |
| BSI | 2.4 | 5% | 25.94 | 1.28 | 27,447 | -0.9% | 43,386 | 56.6% |
| FTS | 2.06 | 6% | 25.88 | 1.59 | 17,610 | -5.3% | 30,498 | 64.0% |
| Năm | Quý | Doanh thu | LNST | % Tăng DT | % Tăng LNST | Biên LN ròng (ROS) | Nợ/VCSH | ROE | EPS | EPS (4 quý) | P/E | P/B | P/S |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | Quý 1/2021 | 592,708 | 270,812 | N/A | N/A | 45 % | 0.81 | 301.1 | |||||
| Quý 2/2021 | 594,916 | 309,998 | N/A | N/A | 52 % | 1.24 | 344.6 | ||||||
| Quý 3/2021 | 564,923 | 246,414 | N/A | N/A | 43 % | 1.45 | 274.0 | ||||||
| Quý 4/2021 | 1,142,771 | 569,062 | N/A | N/A | 49 % | 0.8 | 23 % | 632.7 | 1,552.4 | 7.92 | 3.82 | ||
| 2022 | Quý 1/2022 | 685,729 | 329,332 | 15.7 % | 21.6 % | 48 % | 0.83 | 23 % | 366.1 | 1,617.4 | 7.6 | 3.7 | |
| Quý 2/2022 | -64,305 | -297,117 | -110.8 % | -195.8 % | 462 % | 0.2 | 9 % | -330.3 | 942.4 | 13.05 | 4.75 | ||
| Quý 3/2022 | 297,736 | 88,255 | -47.3 % | -64.2 % | 29 % | 0.2 | 7 % | 98.1 | 766.6 | 16.04 | 5.37 | ||
| Quý 4/2022 | 610,482 | 142,195 | -46.6 % | -75.0 % | 23 % | 0.16 | 3 % | 158.1 | 292.0 | 42.12 | 7.23 | ||
| 2023 | Quý 1/2023 | 677,107 | 40,924 | -1.3 % | -87.6 % | 6 % | 0.16 | -0.27 % | 45.5 | -28.6 | 7.27 | ||
| Quý 2/2023 | 308,421 | 141,020 | N/A | N/A | 45 % | 0.1 | 4 % | 156.8 | 458.5 | 26.83 | 5.84 | ||
| Quý 3/2023 | 483,630 | 198,848 | 62.4 % | 125.3 % | 41 % | 0.07 | 5 % | 221.1 | 581.4 | 21.16 | 5.32 | ||
| Quý 4/2023 | -9,089 | 178,501 | -101.5 % | 25.5 % | -1963.92 % | 0.12 | 5 % | 198.5 | 621.8 | 19.78 | 7.58 | ||
| 2024 | Quý 1/2024 | 564,565 | 356,304 | -16.6 % | 770.6 % | 63 % | 0.12 | 8 % | 396.1 | 972.4 | 12.65 | 8.21 | |
| Quý 2/2024 | 599,421 | 354,161 | 94.4 % | 151.1 % | 59 % | 0.12 | 10 % | 393.7 | 1,209.4 | 10.17 | 6.75 | ||
| Quý 3/2024 | 276,104 | 68,992 | -42.9 % | -65.3 % | 24 % | 0.17 | 9 % | 76.7 | 1,065.0 | 11.55 | 7.73 | ||
| Quý 4/2024 | 551,216 | 232,471 | N/A | 30.2 % | 42 % | 0.25 | 9 % | 258.5 | 1,125.0 | 10.93 | 5.56 | ||
| 2025 | Quý 1/2025 | 561,529 | 262,753 | -0.5 % | -26.3 % | 46 % | 0.31 | 8 % | 292.1 | 1,021.0 | 12.05 | 5.56 | |
| Quý 2/2025 | 693,913 | 382,739 | 15.8 % | 8.1 % | 55 % | 0.55 | 8 % | 425.5 | 1,052.8 | 11.68 | 5.31 | ||
| Quý 3/2025 | 815,909 | 477,818 | 195.5 % | 592.6 % | 58 % | 0.68 | 11 % | 531.2 | 1,507.3 | 8.16 | 4.22 | ||
| Quý 4/2025 | 1,595,794 | 221,470 | 189.5 % | -4.7 % | 13 % | 0.83 | 11 % | 246.2 | 1,495.1 | 8.23 | 3.02 | ||
| 2026 | Quý 1/2026 | 564,698 | 231,824 | 0.6 % | -11.8 % | 41 % | 0.76 | 10 % | 257.7 | 1,460.7 | 8.42 | 3.01 | |
| Quý 2/2026 | 450,340 | 75,775 | -35.1 % | -80.2 % | 16 % | 1.2 | 8 % | 84.2 | 1,119.4 | 10.99 | 3.23 | ||
| Quý 3/2026
(Ước lượng) |
897,500 | -287,200 | 10 % | -160.1 % | -32 % | N/A | 45.74 | 0.9 | 3.23 | ||||
| Quý 4/2026
(Ước lượng) |
1,755,373 | -561,719 | 10 % | -353.6 % | -32 % | N/A | -20.44 | 0.95 | 3.23 |
| Thời gian | Doanh thu | LNST | % Tăng DT | % Tăng LNST | Biên LN ròng (ROS) | Nợ/VCSH | ROE | ROA | P/E | P/B | P/S |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | 2,895,318 | 1,396,286 | N/A | N/A | 48 % | 0.8 | 23 % | 13 % | 7.92 | 1.83 | 3.82 |
| 2022 | 1,529,642 | 262,665 | -47.2 % | -81.2 % | 17 % | 0.16 | 3 % | 2 % | 42.12 | 1.17 | 7.23 |
| 2023 | 1,460,069 | 559,293 | -4.5 % | 112.9 % | 38 % | 0.12 | 5 % | 5 % | 19.78 | 1.08 | 7.58 |
| 2024 | 1,991,306 | 1,011,928 | 36.4 % | 80.9 % | 50 % | 0.25 | 9 % | 7 % | 10.93 | 0.99 | 5.56 |
| 2025 | 3,667,145 | 1,344,780 | 84.2 % | 32.9 % | 36 % | 0.83 | 11 % | 6 % | 8.23 | 0.88 | 3.02 |
| 2026
(Ước lượng) |
3,667,911 | -541,320 | N/A | -140.3 % | -14.76 % | 1.28 | -4.63 % | -2.03 % | -20.44 | 0.95 | 3.02 |
| Ngày | Tên | Vị trí | Giao dịch | Số cổ phần |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2025 | Trần Thị Vân | Công bố thông tin | ĐÃ BÁN | 22,000 (0.0%) |
| 27/03/2024 | Đỗ Quang Vinh | Chủ tịch HĐQT | ĐÃ MUA | 5,000,000 (0.56%) |
| 29/02/2024 | Lê Đăng Khoa | Thành viên HĐQT | ĐÃ BÁN | 531,250 (0.06%) |
| 18/01/2024 | Nguyễn Diệu Trinh | Thành viên HĐQT | ĐÃ BÁN | 337,500 (0.04%) |
| 04/12/2023 | PYN ELITE FUND (NON-UCITS) | ĐÃ BÁN | 3,000,000 (0.33%) | |
| 01/12/2023 | PYN ELITE FUND (NON-UCITS) | ĐÃ MUA | 3,000,000 (0.33%) | |
| 30/11/2023 | Lương Thị Lựu | Thành viên BKS | ĐÃ BÁN | 62,578 (0.01%) |
| 10/11/2023 | Trần Sỹ Tiến | Phó Tổng GĐ | ĐÃ BÁN | 1,112,500 (0.12%) |
| 06/10/2023 | Phạm Thị Bích Hồng | Trưởng BKS | ĐÃ BÁN | 355,299 (0.04%) |
| 04/10/2023 | Doãn Thị Như Quỳnh | Phụ trách quản trị | ĐÃ BÁN | 58,750 (0.01%) |
| 20/09/2023 | Lưu Danh Đức | Thành Viên HĐQT | ĐÃ BÁN | 375,000 (0.04%) |
| 24/08/2023 | Nguyễn Chí Thành | Phó Tổng GĐ | ĐÃ BÁN | 1,112,500 (0.12%) |
| 08/08/2023 | Vũ Đức Trung | Thành viên BKS | ĐÃ BÁN | 79,650 (0.01%) |
| 05/07/2023 | Nguyễn Thủy Hạnh Mai | Công bố thông tin | ĐÃ BÁN | 178,614 (0.02%) |
| 08/11/2022 | Trần Thị Thu Thanh | Phó Tổng GĐ | ĐÃ BÁN | 667,500 (0.07%) |
| 04/08/2022 | Trần Thị Thu Thanh | Phó Tổng GĐ | ĐÃ BÁN | 445,000 (0.05%) |
| 31/05/2022 | Đỗ Quang Vinh | Chủ tịch HĐQT | ĐÃ MUA | 6,000,000 (0.67%) |
| 31/05/2022 | Lưu Danh Đức | Thành Viên HĐQT | ĐÃ MUA | 300,000 (0.03%) |
| 16/05/2022 | Nguyễn Thủy Hạnh Mai | Công bố thông tin | ĐÃ MUA | 71,446 (0.01%) |
| 16/05/2022 | CTCP Tập đoàn T&T | ĐÃ MUA | 18,202,294 (2.02%) | |
| 16/05/2022 | Vũ Đức Trung | Thành viên BKS | ĐÃ MUA | 1,085,000 (0.12%) |
| 16/05/2022 | Nguyễn Diệu Trinh | Thành viên HĐQT | ĐÃ MUA | 135,000 (0.02%) |
| 16/05/2022 | Phạm Anh Quân | Con trai của Phạm Thị Bích Hồng | ĐÃ MUA | 4,000 (0.0%) |
| 16/05/2022 | Doãn Thị Như Quỳnh | Phụ trách quản trị | ĐÃ MUA | 23,500 (0.0%) |
| 16/05/2022 | Vũ Đức Tiến | Phó Tổng GĐ | ĐÃ MUA | 8,021,994 (0.89%) |
| 16/05/2022 | Nguyễn Chí Thành | Giám đốc chi nhánh | ĐÃ MUA | 445,000 (0.05%) |
| 16/05/2022 | Phan Thùy Linh | Thành viên Ban kiểm toán nội bộ | ĐÃ MUA | 7,600 (0.0%) |
| 16/05/2022 | Lê Đăng Khoa | Thành viên HĐQT | ĐÃ MUA | 212,500 (0.02%) |
| 16/05/2022 | Phạm Thị Bích Hồng | Trưởng BKS | ĐÃ MUA | 142,120 (0.02%) |
| 16/05/2022 | Trần Sỹ Tiến | Kế toán trưởng | ĐÃ MUA | 445,000 (0.05%) |
| 13/05/2022 | Đỗ Quang Hiển | Chủ tịch HĐQT | ĐÃ MUA | 1,769,794 (0.2%) |
| 13/05/2022 | Lương Thị Lựu | Thành viên BKS | ĐÃ MUA | 25,000 (0.0%) |
| 12/05/2022 | Trần Thị Thu Thanh | Phó Tổng GĐ | ĐÃ MUA | 445,000 (0.05%) |
| 11/05/2022 | Uông Vân Hạnh | Kế toán trưởng | ĐÃ MUA | 95,006 (0.01%) |
| 14/10/2021 | Nguyễn Diệu Trinh | Thành viên HĐQT | ĐÃ MUA | 60,000 (0.01%) |
| 14/10/2021 | Nguyễn Chí Thành | Giám đốc chi nhánh | ĐÃ MUA | 190,000 (0.02%) |
| 14/10/2021 | Lê Đăng Khoa | Thành viên HĐQT | ĐÃ MUA | 60,000 (0.01%) |
| 14/10/2021 | Trần Sỹ Tiến | Kế toán trưởng | ĐÃ MUA | 190,000 (0.02%) |
| 14/10/2021 | Mai Xuân Sơn | Thành viên HĐQT | ĐÃ MUA | 60,000 (0.01%) |
| 14/10/2021 | Doãn Thị Như Quỳnh | Phụ trách quản trị | ĐÃ MUA | 3,600 (0.0%) |
| 14/10/2021 | Vũ Đức Tiến | Phó Tổng GĐ | ĐÃ MUA | 323,407 (0.04%) |
| 14/10/2021 | Trần Thị Thu Thanh | Phó Tổng GĐ | ĐÃ MUA | 190,000 (0.02%) |
| 04/10/2021 | CTCP Tập đoàn T&T | ĐÃ MUA | 5,871,708 (0.65%) | |
| 04/10/2021 | Nguyễn Diệu Trinh | Thành viên HĐQT | ĐÃ MUA | 75,000 (0.01%) |
| 04/10/2021 | Vũ Đức Tiến | Phó Tổng GĐ | ĐÃ MUA | 2,822,125 (0.31%) |
| 04/10/2021 | Mai Xuân Sơn | Thành viên HĐQT | ĐÃ MUA | 75,025 (0.01%) |
| 04/10/2021 | Doãn Thị Như Quỳnh | Phụ trách quản trị | ĐÃ MUA | 19,900 (0.0%) |
| 04/10/2021 | Lê Đăng Khoa | Thành viên HĐQT | ĐÃ MUA | 100,000 (0.01%) |
| 04/10/2021 | Trần Sỹ Tiến | Kế toán trưởng | ĐÃ MUA | 255,000 (0.03%) |
| 04/10/2021 | Nguyễn Chí Thành | Giám đốc chi nhánh | ĐÃ MUA | 255,000 (0.03%) |
| 03/10/2021 | Trần Thị Thu Thanh | Phó Tổng GĐ | ĐÃ MUA | 255,000 (0.03%) |
| 23/06/2021 | Bùi Quang Minh | ĐÃ MUA | 338,000 (0.04%) | |
| 22/06/2021 | Bùi Minh Lực | ĐÃ BÁN | 1,340,000 (0.15%) | |
| 21/06/2021 | CTCP Tập đoàn Hòa Bình Minh | ĐÃ BÁN | 770,000 (0.09%) | |
| 21/06/2021 | Nguyễn Thị Hiền | ĐÃ BÁN | 737,600 (0.08%) | |
| 21/06/2021 | Bùi Quang Minh | ĐÃ BÁN | 106,200 (0.01%) | |
| 21/06/2021 | Bùi Minh Lực | ĐÃ BÁN | 330,900 (0.04%) | |
| 17/06/2021 | CTCP Tập đoàn Hòa Bình Minh | ĐÃ MUA | 490,000 (0.05%) | |
| 17/06/2021 | Công ty TNHH Tổng công ty Hòa Bình Minh | ĐÃ MUA | 209,600 (0.02%) | |
| 17/06/2021 | Bùi Minh Lực | ĐÃ MUA | 1,480,600 (0.16%) | |
| 17/06/2021 | Nguyễn Thị Hiền | ĐÃ MUA | 9,100 (0.0%) | |
| 17/06/2021 | Bùi Minh Lực | ĐÃ MUA | 1,480,600 (0.16%) | |
| 10/05/2021 | Phạm Thị Thiêm | Mẹ của Trần Sỹ Tiến | ĐÃ BÁN | 500,000 (0.06%) |
| 29/03/2021 | Trần Thị Thu Thanh | Phó Tổng GĐ | ĐÃ BÁN | 146,600 (0.02%) |
| Ngày giao dịch không hưởng quyền | Sự kiện | Ngày thực hiện |
|---|---|---|
| 08/10/2026 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5% | |
| 24/04/2025 | Thưởng bằng Cổ tức, tỷ lệ 100:5 | |
| 24/04/2025 | Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:5 | |
| 24/04/2025 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10% | |
| 22/07/2022 | Cổ tức năm 2021 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:18 | 2022-09-08 |
| 22/07/2022 | Cổ tức năm 2022 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:7 | 2022-09-08 |
| 14/04/2022 | Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 1:1, giá 12000đ/CP | 2022-07-08 |
| 23/08/2021 | Cổ tức năm 2020 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:5 | 2021-11-19 |
| 23/08/2021 | Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 2:1, giá 13500đ/CP | 2021-11-19 |
| 23/08/2021 | Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 1200đ/CP | 2021-10-06 |
| 22/07/2020 | Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 1200đ/CP | 2020-08-12 |
| 19/06/2019 | Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP | 2019-07-15 |
| 14/01/2019 | Cổ tức năm 2017 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 4:1 | 2019-04-10 |
| 14/01/2019 | Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 3:2, giá 12000đ/CP | |
| 25/05/2017 | Cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, tỷ lệ 800đ/CP | 2017-06-12 |
| 15/04/2010 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 11.2% | |
| 21/08/2009 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 6.8% |