Kiến thức

CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)

Ngày cập nhật thông tin: 20/03/2025 15:41
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu HCM
Ngành Tài chính
Giá hiện tại 32,049 | 0.0%
SL CP lưu hành 719,971,114
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 32%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 24%
PE hiện tại 22.19 (lớn hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 2.21 (lớn hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2020 Quý 1 446,844 100,979 N/A N/A 22 % 0.42 140.3
Quý 2 438,833 150,122 N/A N/A 34 % 0.56 208.5
Quý 3 513,960 205,880 N/A N/A 40 % 1.13 286.0
Quý 4 848,269 137,304 N/A N/A 16 % 1.81 13 % 190.7 825.4 38.83 10.26
2021 Quý 1 1,162,949 321,805 160.3 % 218.7 % 27 % 2.14 17 % 447.0 1,132.1 28.31 7.78
Quý 2 1,081,641 283,184 146.5 % 88.6 % 26 % 2.23 20 % 393.3 1,317.0 24.33 6.4
Quý 3 1,093,161 318,452 112.7 % 54.7 % 29 % 2.68 21 % 442.3 1,473.3 21.75 5.51
Quý 4 1,122,361 223,622 32.3 % 62.9 % 19 % 2.33 16 % 310.6 1,593.2 20.12 5.17
2022 Quý 1 1,067,998 282,746 -8.2 % -12.1 % 26 % 2.0 15 % 392.7 1,539.0 20.82 5.29
Quý 2 1,187,790 279,320 9.8 % -1.4 % 23 % 1.45 14 % 388.0 1,533.6 20.9 5.16
Quý 3 758,978 165,091 -30.6 % -48.2 % 21 % 1.59 12 % 229.3 1,320.6 24.27 5.58
Quý 4 886,679 125,331 -21.0 % -44.0 % 14 % 0.96 11 % 174.1 1,184.1 27.07 5.91
2023 Quý 1 630,486 123,756 -41.0 % -56.2 % 19 % 0.76 9 % 171.9 963.2 33.27 6.66
Quý 2 587,520 157,212 -50.5 % -43.7 % 26 % 0.81 7 % 218.4 793.6 40.38 8.06
Quý 3 823,665 214,106 8.5 % 29.7 % 25 % 1.05 8 % 297.4 861.7 37.19 7.88
Quý 4 861,494 179,285 -2.8 % 43.0 % 20 % 1.15 8 % 249.0 936.6 34.22 7.95
2024 Quý 1 863,078 276,855 36.9 % 123.7 % 32 % 1.38 10 % 384.5 1,149.3 27.89 7.36
Quý 2 1,093,900 313,357 86.2 % 99.3 % 28 % 1.6 9 % 435.2 1,366.2 23.46 6.34
Quý 3 1,137,723 222,394 38.1 % 3.9 % 19 % 2.25 10 % 308.9 1,377.7 23.26 5.83
Quý 4 1,181,540 227,050 37.2 % 26.6 % 19 % 2.0 10 % 315.4 1,444.0 22.19 5.4
2025 Quý 1
(Ước lượng)
1,139,263 273,423 32 % -1.2 % 24 % N/A 22.27 2.15 5.4
Quý 2
(Ước lượng)
1,443,948 346,548 32 % 10.6 % 24 % N/A 21.58 2.09 5.4
Quý 3
(Ước lượng)
1,501,794 360,431 32 % 62.1 % 24 % N/A 19.11 2.02 5.4
Quý 4
(Ước lượng)
1,559,633 374,312 32 % 64.9 % 24 % N/A 17.03 1.96 5.4

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2020 2,247,906 594,285 N/A N/A 26 % 1.81 13 % 5 % 38.83 5.2 10.26
2021 4,460,112 1,147,063 98.4 % 93.0 % 25 % 2.33 16 % 5 % 20.12 3.15 5.17
2022 3,901,445 852,488 -12.5 % -25.7 % 21 % 0.96 11 % 6 % 27.07 2.92 5.91
2023 2,903,165 674,359 -25.6 % -20.9 % 23 % 1.15 8 % 4 % 34.22 2.78 7.95
2024 4,276,241 1,039,656 47.3 % 54.2 % 24 % 2.0 10 % 3 % 22.19 2.21 5.4
2025
(Ước lượng)
5,644,638 1,354,714 32.0 % 30.3 % 24 % 1.77 11 % 4 % 17.03 1.96 4.09

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 18.2
PE hiện tại 22.19
PE lớn nhất 5 năm 30.73
PE nhỏ nhất 5 năm 6.89
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 1,444.0
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 26,280
Tỷ lệ tăng -18.0%
P/B
PB trung bình 5 năm 1.9
PB hiện tại 2.21
PB lớn nhất 5 năm 3.87
PB nhỏ nhất 5 năm 0.82
BVPS 14,506
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 27,561
Tỷ lệ tăng -14.0%
P/S
PS trung bình 5 năm 6.6
PS hiện tại 5.4
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 5,939.5
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 9,530
Tỷ lệ tăng -70.3%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 1,196.8
BVPS 14,506
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 26,329
Tỷ lệ tăng -17.8%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 19,764
Tỷ lệ tăng -38.3%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 31,969
MA20 31,659
MA50 29,901
MA100 29,277
Giá phiên trước đó 32,049
Khuyến nghị N/A

Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn

Đường SMA50 thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường giá là tín hiệu của xu hướng tăng giá.

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 7,952,100
MA 5 8,403,720
Khối lượng / MA 5 95 %

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
09/04/2024 KITMC Worldwide Vietnam RSP Balanced Fund ĐÃ MUA 1,450,000 (0.2%)
09/04/2024 KITMC Worldwde China Vietnam Fund ĐÃ MUA 50,000 (0.01%)
09/04/2024 KIM Vietnam Growth Equity Fund ĐÃ MUA 2,649,800 (0.37%)
09/04/2024 TMAM Vietnam Equity Mother Fund ĐÃ MUA 1,679,960 (0.23%)
01/04/2024 Thân Thị Thu Dung Người phụ trách quản trị công ty ĐÃ MUA 20,000 (0.0%)
02/02/2024 KIM Vietnam Growth Equity Fund ĐÃ MUA 1,000,000 (0.14%)
13/09/2023 Nguyễn Hoài Bảo ĐÃ MUA 5,000 (0.0%)
16/12/2021 Trịnh Hoài Giang Tổng giám đốc ĐÃ MUA 128,500 (0.02%)
16/12/2021 Lâm Hữu Hổ Giám đốc tài chính ĐÃ MUA 51,500 (0.01%)
16/12/2021 Công ty Đầu tư Tài chính Nhà nước Thành phố Hồ Chí Minh ĐÃ MUA 32,772,520 (4.55%)
16/12/2021 Lê Anh Quân Đại diện công bố thông tin ĐÃ MUA 51,500 (0.01%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2025-02-04 Cổ tức đợt 1/2024 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2025-02-28
2024-07-15 Cổ tức đợt 3/2022 bằng tiền, tỷ lệ 656đ/CP 2024-08-08
2024-07-15 Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 522đ/CP 2024-08-08
2024-01-02 Cổ tức năm 2021 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 2024-02-19
2024-01-02 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 2:1, giá 10000đ/CP 2024-02-19
2023-06-08 Cổ tức đợt 2/2022 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2023-06-21
2023-01-17 Cổ tức đợt 2/2021 bằng tiền, tỷ lệ 250đ/CP 2023-02-08
2023-01-17 Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 250đ/CP 2023-02-08
2021-12-06 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2022-01-06
2021-10-11 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 2:1, giá 14000đ/CP 2022-02-14
2021-05-11 Cổ tức đợt 2/2020 bằng tiền, tỷ lệ 700đ/CP 2021-05-27
2020-12-29 Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2021-01-20
2020-07-09 Cổ tức đợt 2/2019 bằng tiền, tỷ lệ 700đ/CP 2020-07-31
2019-12-19 Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2020-01-10
2019-05-21 Cổ tức đợt 2/2018 bằng tiền, tỷ lệ 1900đ/CP 2019-06-12
2019-02-20 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 3:2, giá 14000đ/CP
2019-02-20 Cổ tức năm 2019 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 3:2 2019-05-21

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
ACB 9.35 20% 6.94 1.4 25,936 -0.6% 26,159 0.2%
TCB 5.62 15% 8.98 1.31 23,458 -14.2% 25,128 -8.1%
STB 12.61 18% 7.22 1.33 57,788 49.5% 34,992 -9.5%
MBB 8.64 19% 6.55 1.27 28,560 17.5% 26,856 10.5%
ABB 11.58 4% 13.9 0.6 12,156 48.2% 10,859 32.4%
OCB 7.86 10% 8.55 0.86 9,267 -15.8% 14,128 28.4%
TPB 10.12 16% 6.42 1.04 18,161 23.1% 18,500 25.4%
BID 18.1 17% 11.23 1.92 62,167 57.6% 51,455 30.4%
VIB 10.78 17% 8.39 1.44 17,653 -13.0% 22,483 10.8%
SHB 11.92 16% 5.19 0.83 18,569 58.0% 17,076 45.3%
SSI 1.74 11% 18.49 1.95 30,062 13.0% 31,450 18.2%
VND 1.25 9% 13.6 1.19 19,189 25.0% 24,606 60.3%
SHS 0.25 9% 12.05 1.09 20,034 33.6% 22,052 47.0%
HCM 2.0 10% 22.19 2.21 26,280 -18.0% 27,561 -14.0%
BVH 9.69 9% 18.87 1.67 57,297 8.1% 50,665 -4.4%
CTG 14.91 17% 8.82 1.49 42,471 2.1% 36,299 -12.7%
HDB 11.31 23% 6.33 1.42 30,309 31.2% 24,316 5.3%
VCB 9.48 17% 16.5 2.81 95,554 43.0% 109,530 64.0%
VPB 5.27 11% 9.86 1.06 23,256 18.7% 27,844 42.1%
MBS 2.2 11% 23.8 2.56 24,014 -22.3% 24,122 -21.9%
BVS 1.3 7% 17.48 1.18 22,249 -44.5% 23,701 -40.9%
MIG 3.62 11% 14.4 1.61 17,294 -0.0% 16,092 -7.0%
ORS 1.86 10% 10.9 1.05 25,386 106.4% 24,502 99.2%
VIX 0.22 4% 27.04 1.12 15,099 22.8% 28,602 132.5%
MSB 7.7 15% 5.58 0.84 15,496 30.8% 15,577 31.5%
VCI 1.05 7% 30.91 2.17 35,890 -8.4% 45,065 15.0%
BSI 1.04 8% 29.86 2.44 43,702 -21.0% 43,116 -22.0%