| Thông tin cổ phiếu | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | HCM |
| Ngành | Tài chính |
| Giá hiện tại | 24,250 | 0.0%
|
| SL CP lưu hành | 1,371,945,838 |
| Room khối ngoại |
Đã sở hữu
Còn được mua
|
| Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm | 9% |
| Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm | 22% |
| PE hiện tại | 28.19 (lớn hơn trung bình 5 năm) |
| PB hiện tại | 2.29 (nhỏ hơn trung bình 5 năm) |
Dự đoán tình hình kinh doanh công ty!
Hệ thống sẽ dựa vào các yếu tố sau đây để dưa ra nhận định về tình hình kinh doanh công ty
Nhận định về tình hình kinh doanh công ty sẽ được chi tiết hóa ở các bảng số liệu bên dưới, các nhà đầu tư có thể tham khảo thêm.
| MA5 | 23,450 |
|---|---|
| MA20 | 23,652 |
| MA50 | 24,566 |
| MA100 | 24,662 |
| Giá phiên trước đó | 24,250 |
| Khuyến nghị | N/A |
Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;
Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA| Khối lượng hôm nay | 10,137,300 |
|---|---|
| MA 5 | 4,462,100 |
| Khối lượng / MA 5 | 227 % |
Chú ý đột biến khối lượng 5 phiên trở lại đây
| PE trung bình 5 năm | 24.2 |
|---|---|
| PE hiện tại | 28.19 |
| PE lớn nhất 5 năm | 39.77 |
| PE nhỏ nhất 5 năm | 8.61 |
| EPS hiện tại (4 quý gần nhất) | 860.2 |
| Giá hợp lý (V= EPS x PE) | 20,816 |
| Tỷ lệ tăng | -14.2% |
| PB trung bình 5 năm | 2.4 |
|---|---|
| PB hiện tại | 2.29 |
| PB lớn nhất 5 năm | 4.83 |
| PB nhỏ nhất 5 năm | 1.12 |
| BVPS | 10,573 |
| Giá hợp lý (V= BVPS x PB) | 25,375 |
| Tỷ lệ tăng | 4.6% |
| PS trung bình 5 năm | 8.3 |
|---|---|
| PS hiện tại | 6.23 |
| SPS hiện tại (4 quý gần nhất) | 3,894.9 |
| Giá hợp lý (V= SPS x PS) | 7,139 |
| Tỷ lệ tăng | -70.6% |
| Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) | 15 % |
|---|---|
| EPS 4 Quý trung bình 5 năm | 729.2 |
| BVPS | 10,573 |
| Công thức 1 | |
| Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) | 16,042 |
| Tỷ lệ tăng | -33.8% |
| Công thức 2 | |
| Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) | 13,170 |
| Tỷ lệ tăng | -45.7% |
| Mã | Nợ/VCSH | ROE | PE hiện tại | PB hiện tại | Định giá theo PE | Định giá theo PB | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giá hợp lý | Tỉ lệ tăng | Giá hợp lý | Tỉ lệ tăng | |||||
| ACB | 9.62 | 15% | 7.39 | 1.14 | 18,025 | -12.1% | 23,296 | 13.6% |
| TCB | 6.05 | 15% | 8.11 | 1.24 | 20,477 | -6.3% | 21,121 | -3.3% |
| STB | 15.49 | 2% | 83.67 | 1.99 | 11,246 | -83.4% | 47,629 | -29.6% |
| MBB | 10.7 | 21% | 5.96 | 1.23 | 20,364 | 5.8% | 20,272 | 5.3% |
| ABB | 10.71 | 19% | 6.32 | 1.18 | 62,468 | 259.0% | 14,703 | -15.5% |
| OCB | 8.8 | 12% | 7.19 | 0.88 | 10,863 | 1.5% | 12,121 | 13.3% |
| TPB | 11.35 | 17% | 4.87 | 0.84 | 18,049 | 41.6% | 18,172 | 42.5% |
| BID | 16.72 | 18% | 7.28 | 1.28 | 54,850 | 69.0% | 48,161 | 48.4% |
| VIB | 11.05 | 16% | 6.9 | 1.07 | 13,432 | -5.7% | 19,984 | 40.2% |
| SHB | 11.54 | 17% | 4.2 | 0.73 | 15,600 | 45.1% | 16,303 | 51.7% |
| SSI | 1.37 | 12% | 12.75 | 1.5 | 31,676 | 55.3% | 32,565 | 59.6% |
| VND | 1.1 | 8% | 12.08 | 0.98 | 18,932 | 35.7% | 24,301 | 74.2% |
| SHS | 1.2 | 8% | 11.79 | 0.95 | 16,902 | 28.0% | 19,524 | 47.9% |
| HCM | 1.97 | 8% | 28.19 | 2.29 | 20,816 | -14.2% | 25,375 | 4.6% |
| BVH | 10.55 | 13% | 13.5 | 1.73 | 85,059 | 33.3% | 58,894 | -7.7% |
| CTG | 13.32 | 21% | 5.67 | 1.17 | 45,464 | 46.4% | 34,508 | 11.1% |
| HDB | 11.74 | 21% | 7.49 | 1.61 | 21,042 | -5.2% | 20,680 | -6.8% |
| VCB | 9.57 | 16% | 10.99 | 1.81 | 72,795 | 32.8% | 81,969 | 49.6% |
| VPB | 7.62 | 17% | 7.1 | 1.18 | 32,119 | 45.0% | 26,174 | 18.2% |
| MBS | 1.86 | 10% | 13.07 | 1.35 | 25,256 | 56.9% | 31,020 | 92.7% |
| BVS | 1.38 | 7% | 10.65 | 0.73 | 27,003 | -1.4% | 29,938 | 9.3% |
| MIG | 3.65 | 157% | 0.77 | 1.22 | 214,990 | 1296.0% | 17,710 | 15.0% |
| ORS | 1.2 | 3% | 42.79 | 1.17 | 25,250 | 70.6% | 36,661 | 147.7% |
| VIX | 0.18 | 12% | 8.5 | 0.99 | 56,452 | 348.0% | 41,936 | 232.8% |
| MSB | 8.39 | 13% | 9.83 | 1.31 | 12,717 | -22.7% | 15,018 | -8.7% |
| VCI | 1.38 | 6% | 21.99 | 1.38 | 31,030 | 53.2% | 42,656 | 110.6% |
| BSI | 2.4 | 5% | 27.53 | 1.36 | 27,447 | -6.6% | 43,386 | 47.6% |
| FTS | 2.06 | 6% | 27.2 | 1.67 | 17,610 | -9.9% | 30,498 | 56.0% |
| Năm | Quý | Doanh thu | LNST | % Tăng DT | % Tăng LNST | Biên LN ròng (ROS) | Nợ/VCSH | ROE | EPS | EPS (4 quý) | P/E | P/B | P/S |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | Quý 1/2021 | 1,162,949 | 321,805 | N/A | N/A | 27 % | 2.14 | 234.6 | |||||
| Quý 2/2021 | 1,081,641 | 283,184 | N/A | N/A | 26 % | 2.23 | 206.4 | ||||||
| Quý 3/2021 | 1,093,161 | 318,452 | N/A | N/A | 29 % | 2.68 | 232.1 | ||||||
| Quý 4/2021 | 1,122,361 | 223,622 | N/A | N/A | 19 % | 2.33 | 16 % | 163.0 | 836.1 | 29.0 | 7.46 | ||
| 2022 | Quý 1/2022 | 1,067,998 | 282,746 | -8.2 % | -12.1 % | 26 % | 2.0 | 15 % | 206.1 | 807.6 | 30.03 | 7.62 | |
| Quý 2/2022 | 1,187,790 | 279,320 | 9.8 % | -1.4 % | 23 % | 1.45 | 14 % | 203.6 | 804.8 | 30.13 | 7.44 | ||
| Quý 3/2022 | 758,978 | 165,091 | -30.6 % | -48.2 % | 21 % | 1.59 | 12 % | 120.3 | 693.0 | 34.99 | 8.04 | ||
| Quý 4/2022 | 886,679 | 125,331 | -21.0 % | -44.0 % | 14 % | 0.96 | 11 % | 91.4 | 621.4 | 39.02 | 8.53 | ||
| 2023 | Quý 1/2023 | 630,486 | 123,756 | -41.0 % | -56.2 % | 19 % | 0.76 | 9 % | 90.2 | 505.5 | 47.97 | 9.6 | |
| Quý 2/2023 | 587,520 | 157,212 | -50.5 % | -43.7 % | 26 % | 0.81 | 7 % | 114.6 | 416.5 | 58.22 | 11.62 | ||
| Quý 3/2023 | 823,665 | 214,106 | 8.5 % | 29.7 % | 25 % | 1.05 | 8 % | 156.1 | 452.2 | 53.63 | 11.36 | ||
| Quý 4/2023 | 861,494 | 179,285 | -2.8 % | 43.0 % | 20 % | 1.15 | 8 % | 130.7 | 491.5 | 49.34 | 11.46 | ||
| 2024 | Quý 1/2024 | 863,078 | 276,855 | 36.9 % | 123.7 % | 32 % | 1.38 | 10 % | 201.8 | 603.1 | 40.21 | 10.61 | |
| Quý 2/2024 | 1,093,900 | 313,357 | 86.2 % | 99.3 % | 28 % | 1.6 | 9 % | 228.4 | 716.9 | 33.83 | 9.13 | ||
| Quý 3/2024 | 1,137,723 | 222,394 | 38.1 % | 3.9 % | 19 % | 2.25 | 10 % | 162.1 | 723.0 | 33.54 | 8.41 | ||
| Quý 4/2024 | 1,181,540 | 227,050 | 37.2 % | 26.6 % | 19 % | 2.0 | 10 % | 165.5 | 757.8 | 32.0 | 7.78 | ||
| 2025 | Quý 1/2025 | 999,577 | 226,722 | 15.8 % | -18.1 % | 22 % | 1.95 | 10 % | 165.3 | 721.3 | 33.62 | 7.54 | |
| Quý 2/2025 | 1,073,465 | 192,370 | -1.9 % | -38.6 % | 17 % | 2.43 | 9 % | 140.2 | 633.1 | 38.3 | 7.57 | ||
| Quý 3/2025 | 1,664,892 | 440,536 | 46.3 % | 98.1 % | 26 % | 3.21 | 10 % | 321.1 | 792.1 | 30.61 | 6.76 | ||
| Quý 4/2025 | 1,398,219 | 318,989 | 18.3 % | 40.5 % | 22 % | 2.2 | 8 % | 232.5 | 859.1 | 28.23 | 6.48 | ||
| 2026 | Quý 1/2026 | 1,466,403 | 290,720 | 46.7 % | 28.2 % | 19 % | 1.81 | 9 % | 211.9 | 905.7 | 26.77 | 5.94 | |
| Quý 2/2026 | 1,235,390 | 273,176 | 15.1 % | 42.0 % | 22 % | 1.82 | 9 % | 199.1 | 964.6 | 25.14 | 5.77 | ||
| Quý 3/2026 | 1,243,580 | 297,222 | -25.3 % | -32.5 % | 23 % | 1.97 | 8 % | 216.6 | 860.2 | 28.19 | 6.23 | ||
| Quý 4/2026
(Ước lượng) |
1,524,059 | 335,293 | 9 % | 5.1 % | 22 % | N/A | 27.81 | 2.24 | 6.23 |
| Thời gian | Doanh thu | LNST | % Tăng DT | % Tăng LNST | Biên LN ròng (ROS) | Nợ/VCSH | ROE | ROA | P/E | P/B | P/S |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | 4,460,112 | 1,147,063 | N/A | N/A | 25 % | 2.33 | 16 % | 5 % | 29.0 | 4.54 | 7.46 |
| 2022 | 3,901,445 | 852,488 | -12.5 % | -25.7 % | 21 % | 0.96 | 11 % | 6 % | 39.02 | 4.22 | 8.53 |
| 2023 | 2,903,165 | 674,359 | -25.6 % | -20.9 % | 23 % | 1.15 | 8 % | 4 % | 49.34 | 4.0 | 11.46 |
| 2024 | 4,276,241 | 1,039,656 | 47.3 % | 54.2 % | 24 % | 2.0 | 10 % | 3 % | 32.0 | 3.19 | 7.78 |
| 2025 | 5,136,153 | 1,178,617 | 20.1 % | 13.4 % | 22 % | 2.2 | 8 % | 3 % | 28.23 | 2.29 | 6.48 |
| 2026
(Ước lượng) |
5,469,432 | 1,196,411 | 6.5 % | 1.5 % | 21 % | 1.92 | 8 % | 3 % | 27.81 | 2.24 | 6.08 |
Số liệu theo lần công bố gần nhất của từng cổ đông (mới nhất: 25/09/2026), lấy ngày 04/11/2026. Ban lãnh đạo gồm thành viên HĐQT, Ban kiểm soát, Ban giám đốc và các chức danh quản lý có tên trong danh sách.
| Cổ đông | Chức vụ | Số cổ phiếu | Tỷ lệ (%) | Giá trị (tỷ đồng) | Ngày công bố |
|---|---|---|---|---|---|
| Dragon Capital Markets Limited | – | 425,315,861 | 30.98 | 10,313.9 | 25/09/2026 |
| Công ty Đầu tư Tài chính Nhà nước Thành phố Hồ Chí Minh | – | 152,047,997 | 11.08 | 3,687.2 | 25/09/2026 |
| Vietnam Emerging Equity Fund Limited | – | 8,021,116 | 6.30 | 194.5 | 26/05/2015 |
| KIM Vietnam Growth Equity Fund | – | 15,585,840 | 2.16 | 378.0 | 10/04/2025 |
| Tmam Vietnam Equity Mother Fund | – | 11,843,869 | 1.65 | 287.2 | 10/04/2025 |
| KITMC Worldwide Vietnam RSP Balanced Fund | – | 6,085,000 | 0.86 | 147.6 | 03/05/2024 |
| Công ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | – | 717,427 | 0.56 | 17.4 | 21/09/2010 |
| Trịnh Hoài Giang | Tổng Giám đốc | 7,587,781 | 0.56 | 184.0 | 03/09/2026 |
| Nguyễn Quốc Huân (Johan Nyvene) | Chủ tịch Hội đồng Quản trị | 4,015,852 | 0.29 | 97.4 | 15/09/2026 |
| Lâm Hữu Hổ | Giám đốc khối · Giám đốc Tài chính · Kế toán trưởng | 3,700,017 | 0.27 | 89.7 | 14/09/2026 |
| KIM PMAA Vietnam Securities Investment Trust 1(Equity) | – | 1,000,000 | 0.14 | 24.2 | 10/04/2025 |
| Công ty Cổ Phần Cộng Hưởng | – | 940,573 | 0.12 | 22.8 | 12/03/2024 |
| Lê Anh Quân | Phụ trách Công bố thông tin | 1,693,877 | 0.12 | 41.1 | 15/09/2026 |
| Andrew Colin Vallis | Thành viên Hội đồng Quản trị độc lập | 1,180,000 | 0.09 | 28.6 | 09/09/2026 |
| Phạm Nghiêm Xuân Bắc | – | 618,750 | 0.08 | 15.0 | 12/03/2024 |
| Công ty TNHH Quản lý Quỹ Bảo Việt | – | 103,510 | 0.08 | 2.5 | 31/03/2015 |
| Kim Investment Funds - Kim Vietnam Growth Fund | – | 578,300 | 0.08 | 14.0 | 10/04/2025 |
| Nguyễn Thị Hoàng Lan | Thành viên Hội đồng Quản trị độc lập | 930,250 | 0.07 | 22.6 | 15/09/2026 |
| Phạm Minh Phương | – | 83,145 | 0.07 | 2.0 | 22/04/2011 |
| Thân Thị Thu Dung | Người phụ trách quản trị công ty | 724,750 | 0.05 | 17.6 | 25/09/2026 |
| Quỹ ETF SSIAM VNFIN LEAD | – | 147,240 | 0.05 | 3.6 | 30/06/2020 |
| Phạm Thị Phương Lan | – | 57,500 | 0.05 | 1.4 | 31/12/2014 |
| Lê Anh Minh | Phó Chủ tịch Hội đồng Quản trị | 457,715 | 0.03 | 11.1 | 25/08/2026 |
| Nguyễn Thị Thanh Vân | – | 28,565 | 0.02 | 0.7 | 30/06/2012 |
| Kitmc Worldwide China Vietnam Fund | – | 165,000 | 0.02 | 4.0 | 10/04/2025 |
| Nguyễn Thị Xuân Dung | Thành viên Ban kiểm soát | 100,023 | 0.01 | 2.4 | 30/06/2026 |
| Đỗ Hùng Việt | – | 41,924 | 0.01 | 1.0 | 31/12/2020 |
| Võ Văn Châu | – | 40,418 | 0.01 | 1.0 | 31/12/2020 |
| Trương Ngọc Quỳnh Tiên | – | 13,500 | 0.01 | 0.3 | 31/12/2018 |
| Quỹ ETF SSIAM VNX50 | – | 23,266 | <0.01 | 0.6 | 30/06/2020 |
| Quỹ Đầu tư Tăng trưởng DFVN | – | 9,000 | <0.01 | 0.2 | 30/06/2020 |
| Nguyễn Hoài Bảo | – | 8,250 | <0.01 | 0.2 | 13/03/2024 |
| Quỹ Đầu tư Năng động Eastspring Investments Việt Nam | – | 1,540 | <0.01 | 0.0 | 30/06/2020 |
| Dương Đỗ Quyên | Thành viên Hội đồng Quản trị | 1,402 | <0.01 | 0.0 | 30/06/2026 |
| Ngày | Tên | Vị trí | Giao dịch | Số cổ phần |
|---|---|---|---|---|
| 21/09/2026 | Thân Thị Thu Dung | Thư ký HĐQT | ĐÃ MUA | 40,000 (0.0%) |
| 15/09/2026 | Lê Anh Quân | Công bố thông tin | ĐÃ MUA | 700,000 (0.05%) |
| 15/09/2026 | Nguyễn Quốc Huân | Chủ tịch HĐQT | ĐÃ MUA | 430,000 (0.03%) |
| 15/09/2026 | Nguyễn Thị Hoàng Lan | Thành viên HĐQT | ĐÃ MUA | 430,000 (0.03%) |
| 14/09/2026 | Lâm Hữu Hổ | Giám đốc Tài chính | ĐÃ MUA | 700,000 (0.05%) |
| 11/09/2026 | Trịnh Hoài Giang | Tổng Giám đốc | ĐÃ MUA | 2,500,000 (0.18%) |
| 08/09/2026 | Thân Thị Thu Dung | Thư ký HĐQT | ĐÃ MUA | 200,000 (0.01%) |
| 08/09/2026 | Nguyễn Thị Hoàng Lan | Thành viên HĐQT | ĐÃ BÁN | 170,000 (0.01%) |
| 07/09/2026 | Andrew Colin Vallis | Thành viên HĐQT | ĐÃ MUA | 430,000 (0.03%) |
| 28/08/2026 | Lâm Hữu Hổ | Giám đốc Tài chính | ĐÃ MUA | 2,400,014 (0.17%) |
| 27/08/2026 | Công ty Đầu tư Tài chính Nhà nước T.P Hồ Chí Minh | ĐÃ MUA | 121,638,398 (8.87%) | |
| 26/08/2026 | Lê Anh Quân | Công bố thông tin | ĐÃ MUA | 1,289,502 (0.09%) |
| 26/08/2026 | Nguyễn Quốc Huân | Chủ tịch HĐQT | ĐÃ MUA | 2,876,522 (0.21%) |
| 26/08/2026 | Dragon Capital Markets Limited (DC) | ĐÃ MUA | 340,252,689 (24.8%) | |
| 24/08/2026 | Lê Anh Minh | Phó Chủ tịch HĐQT | ĐÃ MUA | 366,172 (0.03%) |
| 24/08/2026 | Trịnh Hoài Giang | Tổng Giám đốc | ĐÃ MUA | 6,070,225 (0.44%) |
| 21/08/2026 | Nguyễn Thị Hoàng Lan | Thành viên HĐQT | ĐÃ MUA | 589,000 (0.04%) |
| 20/08/2026 | Thân Thị Thu Dung | Thư ký HĐQT | ĐÃ MUA | 387,800 (0.03%) |
| 11/08/2026 | Nguyễn Thị Hoàng Lan | Thành viên HĐQT | ĐÃ BÁN | 66,000 (0.0%) |
| 05/08/2026 | Lê Anh Quân | Công bố thông tin | ĐÃ BÁN | 600,000 (0.04%) |
| 03/08/2026 | Andrew Colin Vallis | Thành viên HĐQT | ĐÃ MUA | 600,000 (0.04%) |
| 03/02/2026 | Lê Anh Quân | Anh của Lê Anh Minh | ĐÃ BÁN | 180,000 (0.01%) |
| 11/12/2025 | Nguyễn Thị Hoàng Lan | Thành viên HĐQT | ĐÃ BÁN | 11,000 (0.0%) |
| 29/10/2025 | Lê Anh Quân | Công bố thông tin | ĐÃ BÁN | 4,000 (0.0%) |
| 30/09/2025 | Thân Thị Thu Dung | Thư ký HĐQT | ĐÃ MUA | 20,000 (0.0%) |
| 30/09/2025 | Lê Anh Quân | Công bố thông tin | ĐÃ MUA | 100,000 (0.01%) |
| 30/09/2025 | Lâm Hữu Hổ | Giám đốc Tài chính | ĐÃ MUA | 100,000 (0.01%) |
| 30/09/2025 | Nguyễn Thị Xuân Dung | Thành viên BKS | ĐÃ MUA | 10,000 (0.0%) |
| 11/09/2025 | Lê Anh Quân | Công bố thông tin | ĐÃ MUA | 1,098,605 (0.08%) |
| 11/09/2025 | Lâm Hữu Hổ | Giám đốc Tài chính | ĐÃ MUA | 1,866,676 (0.14%) |
| 10/09/2025 | Trịnh Hoài Giang | Tổng Giám đốc | ĐÃ MUA | 4,046,817 (0.29%) |
| 10/09/2025 | Lê Anh Minh | Phó Chủ tịch HĐQT | ĐÃ MUA | 253,915 (0.02%) |
| 08/09/2025 | Thân Thị Thu Dung | Thư ký HĐQT | ĐÃ MUA | 245,000 (0.02%) |
| 08/09/2025 | Nguyễn Thị Xuân Dung | Thành viên BKS | ĐÃ MUA | 83,082 (0.01%) |
| 04/09/2025 | Nguyễn Quốc Huân | Chủ tịch HĐQT | ĐÃ MUA | 2,054,548 (0.15%) |
| 04/09/2025 | Công ty Đầu tư Tài chính Nhà nước T.P Hồ Chí Minh | ĐÃ BÁN | 116,268,198 (8.47%) | |
| 04/09/2025 | Dragon Capital Markets Limited (DC) | ĐÃ MUA | 226,835,126 (16.53%) | |
| 28/08/2025 | Lâm Hữu Hổ | Giám đốc Tài chính | ĐÃ BÁN | 500,000 (0.04%) |
| 18/08/2025 | Công ty Đầu tư Tài chính Nhà nước T.P Hồ Chí Minh | ĐÃ BÁN | 5,370,200 (0.39%) | |
| 15/08/2025 | Andrew Colin Vallis | Thành viên HĐQT | ĐÃ MUA | 400,000 (0.03%) |
| 13/08/2025 | Lê Anh Quân | Công bố thông tin | ĐÃ BÁN | 188,805 (0.01%) |
| 09/04/2025 | KIM Vietnam Growth Equity Fund | ĐÃ BÁN | 1,000,000 (0.07%) | |
| 09/04/2025 | TMAM Vietnam Equity Mother Fund | ĐÃ BÁN | 1,000,000 (0.07%) | |
| 10/10/2024 | Lâm Hữu Hổ | Giám đốc Tài chính | ĐÃ MUA | 600,000 (0.04%) |
| 10/10/2024 | Nguyễn Thị Xuân Dung | Thành viên BKS | ĐÃ MUA | 60,000 (0.0%) |
| 10/10/2024 | Andrew Colin Vallis | Thành viên HĐQT | ĐÃ MUA | 400,000 (0.03%) |
| 10/10/2024 | Thân Thị Thu Dung | Thư ký HĐQT | ĐÃ MUA | 60,000 (0.0%) |
| 10/10/2024 | Trịnh Hoài Giang | Tổng Giám đốc | ĐÃ MUA | 1,500,000 (0.11%) |
| 10/10/2024 | Nguyễn Thị Hoàng Lan | Thành viên HĐQT | ĐÃ MUA | 400,000 (0.03%) |
| 10/10/2024 | Lê Anh Quân | Giám đốc Điều hành – Phát Triển Quan hệ Đối tác | ĐÃ MUA | 600,000 (0.04%) |
| 22/04/2024 | KIM INVESTMENT FUNDS - KIM VIETNAM GROWTH FUND | ĐÃ MUA | 1,008,300 (0.07%) | |
| 09/04/2024 | KIM Vietnam Growth Equity Fund | ĐÃ MUA | 2,649,800 (0.19%) | |
| 09/04/2024 | KITMC Worldwide Vietnam RSP Balanced Fund | ĐÃ MUA | 1,450,000 (0.11%) | |
| 09/04/2024 | KITMC Worldwide China Vietnam Fund | ĐÃ MUA | 50,000 (0.0%) | |
| 09/04/2024 | TMAM Vietnam Equity Mother Fund | ĐÃ MUA | 1,679,960 (0.12%) | |
| 09/04/2024 | Quỹ ETF VFMVN DIAMOND | ĐÃ MUA | 4,529,000 (0.33%) | |
| 01/04/2024 | Thân Thị Thu Dung | Thư ký HĐQT | ĐÃ MUA | 20,000 (0.0%) |
| 18/03/2024 | Lê Anh Quân | Công bố thông tin | ĐÃ MUA | 337,700 (0.02%) |
| 15/03/2024 | Lâm Hữu Hổ | Giám đốc Tài chính | ĐÃ MUA | 767,683 (0.06%) |
| 14/03/2024 | Trịnh Hoài Giang | Tổng Giám đốc | ĐÃ MUA | 1,543,526 (0.11%) |
| 14/03/2024 | Lê Anh Minh | Phó Chủ tịch HĐQT | ĐÃ MUA | 153,888 (0.01%) |
| 14/03/2024 | Nguyễn Quốc Huân | Chủ tịch HĐQT | ĐÃ MUA | 1,400,028 (0.1%) |
| 13/03/2024 | Công ty Đầu tư Tài chính Nhà nước T.P Hồ Chí Minh | ĐÃ BÁN | 5,500,000 (0.4%) | |
| 13/03/2024 | Thân Thị Thu Dung | Thư ký HĐQT | ĐÃ MUA | 100,000 (0.01%) |
| 13/03/2024 | Dragon Capital Markets Limited (DC) | ĐÃ MUA | 137,475,834 (10.02%) | |
| 13/03/2024 | Dragon Capital Markets Limited (DC) | ĐÃ MUA | 137,475,834 (10.02%) | |
| 12/03/2024 | Nguyễn Hoài Bảo | Anh rể của Thân Thị Thu Dung | ĐÃ MUA | 5,000 (0.0%) |
| 12/03/2024 | CTCP Cộng Hưởng | của Phạm Nghiêm Xuân Bắc | ĐÃ MUA | 570,045 (0.04%) |
| 12/03/2024 | Phạm Nghiêm Xuân Bắc | Trưởng BKS | ĐÃ MUA | 375,000 (0.03%) |
| 04/03/2024 | Công ty Đầu tư Tài chính Nhà nước T.P Hồ Chí Minh | ĐÃ BÁN | 120,400 (0.01%) | |
| 02/02/2024 | KIM Vietnam Growth Equity Fund | ĐÃ MUA | 1,000,000 (0.07%) | |
| 13/09/2023 | Nguyễn Hoài Bảo | Anh rể của Thân Thị Thu Dung | ĐÃ MUA | 5,000 (0.0%) |
| 17/08/2023 | CTCP Cộng Hưởng | của Phạm Nghiêm Xuân Bắc | ĐÃ BÁN | 170,000 (0.01%) |
| 16/12/2021 | Lâm Hữu Hổ | Giám đốc Tài chính | ĐÃ MUA | 51,500 (0.0%) |
| 16/12/2021 | Công ty Đầu tư Tài chính Nhà nước T.P Hồ Chí Minh | ĐÃ MUA | 32,797,340 (2.39%) | |
| 06/12/2021 | Johan Nyvene | Chủ tịch HĐQT | ĐÃ MUA | 1,050,200 (0.08%) |
| 06/12/2021 | Trịnh Hoài Giang | Phó Tổng GĐ | ĐÃ MUA | 943,351 (0.07%) |
| 06/12/2021 | Dragon Capital Markets Limited (DC) | ĐÃ MUA | 91,650,556 (6.68%) | |
| 03/12/2021 | Lê Anh Quân | Giám đốc Điều hành | ĐÃ MUA | 196,800 (0.01%) |
| 02/12/2021 | Công ty Đầu tư Tài chính Nhà nước T.P Hồ Chí Minh | ĐÃ BÁN | 7,380,500 (0.54%) | |
| 01/12/2021 | Lâm Hữu Hổ | Giám đốc Tài chính | ĐÃ MUA | 478,789 (0.03%) |
| 30/11/2021 | Lê Anh Minh | Phó Chủ tịch HĐQT | ĐÃ MUA | 102,592 (0.01%) |
| 30/11/2021 | Phạm Nghiêm Xuân Bắc | Trưởng BKS | ĐÃ MUA | 250,000 (0.02%) |
| 30/11/2021 | Thân Thị Thu Dung | Thư ký HĐQT | ĐÃ MUA | 60,345 (0.0%) |
| 30/11/2021 | CTCP Cộng Hưởng | của Phạm Nghiêm Xuân Bắc | ĐÃ MUA | 380,030 (0.03%) |
| 09/07/2021 | Phạm Nghiêm Xuân Bắc | Thành viên HĐQT | ĐÃ BÁN | 100,000 (0.01%) |
| 09/07/2021 | Phạm Nghiêm Xuân Bắc | Thành viên HĐQT | ĐÃ BÁN | 100,000 (0.01%) |
| 22/06/2021 | CTCP Cộng Hưởng | của Phạm Nghiêm Xuân Bắc | ĐÃ BÁN | 120,000 (0.01%) |
| 04/06/2021 | Johan Nyvene | Thành viên HĐQT | ĐÃ BÁN | 243,000 (0.02%) |
| 13/04/2021 | Johan Nyvene | Thành viên HĐQT | ĐÃ BÁN | 40,000 (0.0%) |
Năm 2026, chia cổ tức 800 đồng/cổ phiếu bằng tiền. Cổ tức tiền đổi từ tỷ lệ % theo mệnh giá 10,000 đ; tính theo ngày giao dịch không hưởng quyền, gồm cả sự kiện đã công bố chưa tới ngày.
| Năm | Cổ tức tiền (đồng/CP) | Cổ phiếu (%) |
|---|---|---|
| 2026 | 800 | – |
| 2025 | 900 | – |
| 2024 | 1,178 | 15 |
| 2023 | 1,000 | – |
| 2021 | 1,200 | – |
| 2020 | 1,200 | – |
| 2019 | 2,400 | 66.67 |
| 2018 | 2,700 | – |
| 2017 | 1,200 | – |
| Ngày giao dịch không hưởng quyền | Sự kiện | Ngày thực hiện |
|---|---|---|
| 16/07/2026 | Bán ưu đãi, tỷ lệ 4:1 | |
| 16/07/2026 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 4% | |
| 05/02/2026 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 4% | |
| 24/06/2025 | Bán ưu đãi, tỷ lệ 2:1 | |
| 13/05/2025 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 4% | |
| 04/02/2025 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5% | |
| 15/07/2024 | Cổ tức đợt 3/2022 bằng tiền, tỷ lệ 656đ/CP | 2024-08-08 |
| 15/07/2024 | Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 522đ/CP | 2024-08-08 |
| 02/01/2024 | Cổ tức năm 2021 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 | 2024-02-19 |
| 02/01/2024 | Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 2:1, giá 10000đ/CP | 2024-02-19 |
| 08/06/2023 | Cổ tức đợt 2/2022 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP | 2023-06-21 |
| 17/01/2023 | Cổ tức đợt 2/2021 bằng tiền, tỷ lệ 250đ/CP | 2023-02-08 |
| 17/01/2023 | Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 250đ/CP | 2023-02-08 |
| 06/12/2021 | Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP | 2022-01-06 |
| 11/10/2021 | Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 2:1, giá 14000đ/CP | 2022-02-14 |
| 11/05/2021 | Cổ tức đợt 2/2020 bằng tiền, tỷ lệ 700đ/CP | 2021-05-27 |
| 29/12/2020 | Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP | 2021-01-20 |
| 09/07/2020 | Cổ tức đợt 2/2019 bằng tiền, tỷ lệ 700đ/CP | 2020-07-31 |
| 19/12/2019 | Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP | 2020-01-10 |
| 21/05/2019 | Cổ tức đợt 2/2018 bằng tiền, tỷ lệ 1900đ/CP | 2019-06-12 |
| 20/02/2019 | Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 3:2, giá 14000đ/CP | |
| 20/02/2019 | Cổ tức năm 2019 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 3:2 | 2019-05-21 |
| 29/11/2018 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 6% | |
| 17/05/2018 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15% | |
| 09/01/2018 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 6% | |
| 15/05/2017 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 12% | |
| 27/12/2016 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5% | |
| 09/05/2016 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 9.3% | |
| 22/12/2015 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5% | |
| 06/05/2015 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 16% | |
| 06/01/2015 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5% | |
| 06/05/2014 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 12% | |
| 25/10/2013 | Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 4:1 | |
| 26/08/2013 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5% | |
| 14/05/2013 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15% | |
| 20/12/2011 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10% | |
| 14/06/2011 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 7% | |
| 02/12/2010 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10% | |
| 31/05/2010 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10% | |
| 29/12/2009 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10% |