Kiến thức

Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh (HDB)

Ngày cập nhật thông tin: 20/03/2025 16:00
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu HDB
Ngành Tài chính
Giá hiện tại 23,100 | 0.0%
SL CP lưu hành 3,495,060,732
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 28%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 41%
PE hiện tại 6.33 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 1.42 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2020 Quý 1 2,883,597 888,629 N/A N/A 30 % 9.84 254.3
Quý 2 2,780,364 1,210,550 N/A N/A 43 % 9.68 346.4
Quý 3 3,021,583 1,091,310 N/A N/A 36 % 10.44 312.2
Quý 4 3,212,161 1,058,236 N/A N/A 32 % 11.92 17 % 302.8 1,215.6 19.0 6.79
2021 Quý 1 3,362,798 1,563,388 16.6 % 75.9 % 46 % 11.34 19 % 447.3 1,408.7 16.4 6.52
Quý 2 3,468,701 1,551,879 24.8 % 28.2 % 44 % 10.94 19 % 444.0 1,506.4 15.33 6.18
Quý 3 3,306,282 1,431,065 9.4 % 31.1 % 43 % 10.83 19 % 409.5 1,603.6 14.41 6.05
Quý 4 3,752,996 1,507,187 16.8 % 42.4 % 40 % 11.17 20 % 431.2 1,732.0 13.34 5.81
2022 Quý 1 4,043,391 1,918,399 20.2 % 22.7 % 47 % 10.61 20 % 548.9 1,833.6 12.6 5.54
Quý 2 4,551,225 2,079,127 31.2 % 34.0 % 45 % 9.87 20 % 594.9 1,984.5 11.64 5.16
Quý 3 4,484,850 2,015,985 35.6 % 40.9 % 44 % 9.74 20 % 576.8 2,151.8 10.74 4.8
Quý 4 4,932,102 1,736,284 31.4 % 15.2 % 35 % 9.68 20 % 496.8 2,217.4 10.42 4.48
2023 Quý 1 4,840,808 2,088,010 19.7 % 8.8 % 43 % 10.24 19 % 597.4 2,265.9 10.19 4.29
Quý 2 4,954,515 2,158,553 8.9 % 3.8 % 43 % 10.96 20 % 617.6 2,288.6 10.09 4.2
Quý 3 4,916,148 2,480,440 9.6 % 23.0 % 50 % 10.81 20 % 709.7 2,421.5 9.54 4.11
Quý 4 7,472,503 3,343,895 51.5 % 92.6 % 44 % 11.98 22 % 956.7 2,881.5 8.02 3.64
2024 Quý 1 7,160,350 3,109,772 47.9 % 48.9 % 43 % 11.12 22 % 889.8 3,173.8 7.28 3.29
Quý 2 7,719,878 3,114,891 55.8 % 44.3 % 40 % 11.28 24 % 891.2 3,447.4 6.7 2.96
Quý 3 7,773,445 3,423,876 58.1 % 38.0 % 44 % 10.75 24 % 979.6 3,717.4 6.21 2.68
Quý 4 8,202,720 3,114,654 9.8 % -6.9 % 37 % 11.31 23 % 891.2 3,651.8 6.33 2.62
2025 Quý 1
(Ước lượng)
9,165,248 3,757,752 28 % 20.8 % 41 % N/A 6.02 1.34 2.62
Quý 2
(Ước lượng)
9,881,444 4,051,392 28 % 30.1 % 41 % N/A 5.63 1.25 2.62
Quý 3
(Ước lượng)
9,950,010 4,079,504 28 % 19.1 % 41 % N/A 5.38 1.18 2.62
Quý 4
(Ước lượng)
10,499,482 4,304,788 28 % 38.2 % 41 % N/A 4.99 1.11 2.62

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2020 11,897,705 4,248,725 N/A N/A 35 % 11.92 17 % 1 % 19.0 3.27 6.79
2021 13,890,777 6,053,519 16.8 % 42.5 % 43 % 11.17 20 % 2 % 13.34 2.62 5.81
2022 18,011,568 7,749,795 29.7 % 28.0 % 43 % 9.68 20 % 2 % 10.42 2.07 4.48
2023 22,183,974 10,070,898 23.2 % 30.0 % 45 % 11.98 22 % 2 % 8.02 1.74 3.64
2024 30,856,393 12,763,193 39.1 % 26.7 % 41 % 11.31 23 % 2 % 6.33 1.42 2.62
2025
(Ước lượng)
39,496,184 16,193,436 28.0 % 26.9 % 41 % 8.79 22 % 2 % 4.99 1.11 2.04

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 8.3
PE hiện tại 6.33
PE lớn nhất 5 năm 13.25
PE nhỏ nhất 5 năm 5.15
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 3,651.8
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 30,309
Tỷ lệ tăng 31.2%
P/B
PB trung bình 5 năm 1.5
PB hiện tại 1.42
PB lớn nhất 5 năm 2.41
PB nhỏ nhất 5 năm 0.87
BVPS 16,211
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 24,316
Tỷ lệ tăng 5.3%
P/S
PS trung bình 5 năm 4.7
PS hiện tại 2.62
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 8,828.6
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 17,163
Tỷ lệ tăng -25.7%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 2,339.6
BVPS 16,211
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 51,471
Tỷ lệ tăng 122.8%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 29,212
Tỷ lệ tăng 26.5%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 23,200
MA20 23,230
MA50 22,883
MA100 24,118
Giá phiên trước đó 23,100
Khuyến nghị N/A

Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 10,874,000
MA 5 9,061,160
Khối lượng / MA 5 120 %

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
16/12/2024 Phạm Quốc Thanh Thành viên HĐQT ĐÃ MUA 959,800 (0.03%)
20/03/2024 Đào Duy Tường Trưởng ban kiểm soát ĐÃ MUA 75,000 (0.0%)
14/03/2024 Nguyễn Thị Phương Thảo Phó Chủ tịch HĐQT ĐÃ MUA 1,300,000 (0.04%)
14/03/2024 Nguyễn Hữu Đặng Phó Chủ tịch HĐQT ĐÃ MUA 200,000 (0.01%)
14/03/2024 Lưu Đức Khánh Phó Chủ tịch HĐQT ĐÃ MUA 240,000 (0.01%)
14/03/2024 Phạm Văn Đẩu Người phụ trách quản trị công ty ĐÃ MUA 800,000 (0.02%)
14/03/2024 Trần Hoài Nam Phó tổng giám đốc ĐÃ MUA 750,000 (0.02%)
14/03/2024 Lê Thanh Tùng Phó tổng giám đốc ĐÃ MUA 770,000 (0.02%)
14/03/2024 Hồ Đặng Hoàng Quyên Kế toán trưởng ĐÃ MUA 400,000 (0.01%)
14/03/2024 Nguyễn Minh Đức Phó tổng giám đốc ĐÃ MUA 800,000 (0.02%)
22/12/2023 Phạm Quốc Thanh Thành viên HĐQT ĐÃ MUA 2,000,000 (0.06%)
28/11/2023 Phạm Thị Truyền ĐÃ BÁN 296,400 (0.01%)
18/04/2023 Trần Tú Thi ĐÃ BÁN 4,438,833 (0.13%)
17/03/2023 Nguyễn Văn Hảo Phó tổng giám đốc ĐÃ MUA 160,000 (0.0%)
19/01/2023 Trần Hoài Nam Phó tổng giám đốc ĐÃ MUA 100,500 (0.0%)
18/01/2023 Nguyễn Minh Đức Phó tổng giám đốc ĐÃ MUA 50,000 (0.0%)
04/01/2023 Phạm Quốc Thanh Thành viên HĐQT ĐÃ MUA 391,800 (0.01%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2024-12-11 Cổ tức năm 2023 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:20 2025-03-12
2024-07-12 Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2024-07-26
2023-07-19 Cổ tức năm 2022 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 2023-08-30
2023-05-29 Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2023-06-12
2022-09-27 Cổ tức năm 2021 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:25 2022-11-08
2021-08-26 Cổ tức đợt 2/2020 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:25 2021-10-15
2020-11-27 Cổ tức đợt 2/2019 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:26,9 2021-02-27
2020-10-01 Cổ tức đợt 1/2019 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 2020-10-07
2020-10-01 Cổ tức đợt 1/2020 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 2020-10-07
2018-06-20 Cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, tỷ lệ 1300đ/CP 2018-07-05
2017-10-28 Cổ tức năm 2016 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:7 2017-10-30
2017-10-28 Cổ tức năm 2017 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:2 2017-10-30

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
ACB 9.35 20% 6.94 1.4 25,936 -0.6% 26,159 0.2%
TCB 5.62 15% 8.98 1.31 23,458 -14.2% 25,128 -8.1%
STB 12.61 18% 7.22 1.33 57,788 49.5% 34,992 -9.5%
MBB 8.64 19% 6.55 1.27 28,560 17.5% 26,856 10.5%
ABB 11.58 4% 13.9 0.6 12,156 48.2% 10,859 32.4%
OCB 7.86 10% 8.55 0.86 9,267 -15.8% 14,128 28.4%
TPB 10.12 16% 6.42 1.04 18,161 23.1% 18,500 25.4%
BID 18.1 17% 11.23 1.92 62,167 57.6% 51,455 30.4%
VIB 10.78 17% 8.39 1.44 17,653 -13.0% 22,483 10.8%
SHB 11.92 16% 5.19 0.83 18,569 58.0% 17,076 45.3%
SSI 1.74 11% 18.49 1.95 30,062 13.0% 31,450 18.2%
VND 1.25 9% 13.6 1.19 19,189 25.0% 24,606 60.3%
SHS 0.25 9% 12.05 1.09 20,034 33.6% 22,052 47.0%
HCM 2.0 10% 22.19 2.21 26,280 -18.0% 27,561 -14.0%
BVH 9.69 9% 18.87 1.67 57,297 8.1% 50,665 -4.4%
CTG 14.91 17% 8.82 1.49 42,471 2.1% 36,299 -12.7%
HDB 11.31 23% 6.33 1.42 30,309 31.2% 24,316 5.3%
VCB 9.48 17% 16.5 2.81 95,554 43.0% 109,530 64.0%
VPB 5.27 11% 9.86 1.06 23,256 18.7% 27,844 42.1%
MBS 2.2 11% 23.8 2.56 24,014 -22.3% 24,122 -21.9%
BVS 1.3 7% 17.48 1.18 22,249 -44.5% 23,701 -40.9%
MIG 3.62 11% 14.4 1.61 17,294 -0.0% 16,092 -7.0%
ORS 1.86 10% 10.9 1.05 25,386 106.4% 24,502 99.2%
VIX 0.22 4% 27.04 1.12 15,099 22.8% 29,702 141.5%
MSB 7.7 15% 5.58 0.84 15,496 30.8% 15,577 31.5%
VCI 1.05 7% 30.91 2.17 35,890 -8.4% 45,065 15.0%
BSI 1.04 8% 29.86 2.44 43,702 -21.0% 43,116 -22.0%