| Thông tin cổ phiếu | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | VPB |
| Ngành | Tài chính |
| Giá hiện tại | 21,200 | 0.0%
|
| SL CP lưu hành | 10,000,000,000 |
| Room khối ngoại |
Đã sở hữu
Còn được mua
|
| Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm | 17% |
| Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm | 36% |
| PE hiện tại | 6.8 (nhỏ hơn trung bình 5 năm) |
| PB hiện tại | 1.13 (nhỏ hơn trung bình 5 năm) |
Dự đoán tình hình kinh doanh công ty!
Hệ thống sẽ dựa vào các yếu tố sau đây để dưa ra nhận định về tình hình kinh doanh công ty
Nhận định về tình hình kinh doanh công ty sẽ được chi tiết hóa ở các bảng số liệu bên dưới, các nhà đầu tư có thể tham khảo thêm.
| MA5 | 22,480 |
|---|---|
| MA20 | 23,600 |
| MA50 | 22,685 |
| MA100 | 21,632 |
| Giá phiên trước đó | 21,200 |
| Khuyến nghị | N/A |
Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn
Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA| Khối lượng hôm nay | 18,002,600 |
|---|---|
| MA 5 | 15,302,060 |
| Khối lượng / MA 5 | 118 % |
| PE trung bình 5 năm | 10.3 |
|---|---|
| PE hiện tại | 6.8 |
| PE lớn nhất 5 năm | 17.31 |
| PE nhỏ nhất 5 năm | 5.49 |
| EPS hiện tại (4 quý gần nhất) | 3,118.4 |
| Giá hợp lý (V= EPS x PE) | 32,119 |
| Tỷ lệ tăng | 51.5% |
| PB trung bình 5 năm | 1.4 |
|---|---|
| PB hiện tại | 1.13 |
| PB lớn nhất 5 năm | 3.05 |
| PB nhỏ nhất 5 năm | 0.8 |
| BVPS | 18,696 |
| Giá hợp lý (V= BVPS x PB) | 26,174 |
| Tỷ lệ tăng | 23.5% |
| PS trung bình 5 năm | 4.7 |
|---|---|
| PS hiện tại | 3.03 |
| SPS hiện tại (4 quý gần nhất) | 6,986.0 |
| Giá hợp lý (V= SPS x PS) | 14,656 |
| Tỷ lệ tăng | -30.9% |
| Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) | 15 % |
|---|---|
| EPS 4 Quý trung bình 5 năm | 1,791.6 |
| BVPS | 18,696 |
| Công thức 1 | |
| Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) | 39,415 |
| Tỷ lệ tăng | 85.9% |
| Công thức 2 | |
| Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) | 27,452 |
| Tỷ lệ tăng | 29.5% |
| Mã | Nợ/VCSH | ROE | PE hiện tại | PB hiện tại | Định giá theo PE | Định giá theo PB | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giá hợp lý | Tỉ lệ tăng | Giá hợp lý | Tỉ lệ tăng | |||||
| ACB | 9.62 | 15% | 7.3 | 1.13 | 18,025 | -11.0% | 23,296 | 15.0% |
| TCB | 6.05 | 15% | 7.94 | 1.22 | 20,477 | -4.3% | 21,121 | -1.3% |
| STB | 15.49 | 2% | 82.31 | 1.96 | 11,246 | -83.1% | 47,629 | -28.5% |
| MBB | 10.7 | 21% | 5.85 | 1.21 | 20,364 | 7.7% | 20,272 | 7.3% |
| ABB | 10.71 | 19% | 6.32 | 1.18 | 62,468 | 259.0% | 14,703 | -15.5% |
| OCB | 8.8 | 12% | 7.12 | 0.87 | 10,863 | 2.5% | 12,121 | 14.3% |
| TPB | 11.35 | 17% | 4.78 | 0.83 | 18,049 | 44.4% | 18,172 | 45.4% |
| BID | 16.72 | 18% | 7.11 | 1.25 | 54,850 | 73.0% | 48,161 | 51.9% |
| VIB | 11.05 | 16% | 6.73 | 1.04 | 13,432 | -3.4% | 19,984 | 43.8% |
| SHB | 11.54 | 17% | 4.09 | 0.71 | 15,600 | 49.3% | 16,303 | 56.0% |
| SSI | 1.37 | 12% | 11.97 | 1.41 | 31,836 | 66.2% | 33,922 | 77.1% |
| VND | 1.1 | 8% | 11.3 | 0.91 | 18,932 | 45.1% | 24,301 | 86.2% |
| SHS | 1.2 | 8% | 10.99 | 0.88 | 16,902 | 37.4% | 19,524 | 58.7% |
| HCM | 1.97 | 8% | 27.44 | 2.23 | 20,816 | -11.8% | 25,375 | 7.5% |
| BVH | 10.55 | 13% | 13.2 | 1.7 | 85,059 | 36.3% | 58,894 | -5.6% |
| CTG | 13.32 | 21% | 5.49 | 1.13 | 45,464 | 51.3% | 34,508 | 14.8% |
| HDB | 11.74 | 21% | 7.36 | 1.58 | 21,042 | -3.5% | 20,680 | -5.1% |
| VCB | 9.57 | 16% | 10.73 | 1.76 | 72,795 | 36.1% | 81,969 | 53.2% |
| VPB | 7.62 | 17% | 6.8 | 1.13 | 32,119 | 51.5% | 26,174 | 23.5% |
| MBS | 1.86 | 10% | 12.18 | 1.26 | 25,256 | 68.4% | 31,020 | 106.8% |
| BVS | 1.38 | 7% | 10.11 | 0.69 | 27,003 | 3.9% | 29,938 | 15.1% |
| MIG | 3.65 | 157% | 0.75 | 1.19 | 214,990 | 1333.3% | 17,710 | 18.1% |
| ORS | 1.2 | 3% | 40.47 | 1.11 | 25,250 | 80.4% | 36,661 | 161.9% |
| VIX | 0.18 | 12% | 7.96 | 0.93 | 56,452 | 378.4% | 41,936 | 255.4% |
| MSB | 8.39 | 13% | 9.68 | 1.29 | 12,717 | -21.5% | 15,018 | -7.3% |
| VCI | 1.38 | 6% | 20.58 | 1.29 | 31,030 | 63.7% | 42,656 | 125.1% |
| BSI | 2.4 | 5% | 25.94 | 1.28 | 27,447 | -0.9% | 43,386 | 56.6% |
| FTS | 2.06 | 6% | 25.88 | 1.59 | 17,610 | -5.3% | 30,498 | 64.0% |
| Năm | Quý | Doanh thu | LNST | % Tăng DT | % Tăng LNST | Biên LN ròng (ROS) | Nợ/VCSH | ROE | EPS | EPS (4 quý) | P/E | P/B | P/S |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | Quý 1/2021 | 9,119,891 | 3,201,810 | N/A | N/A | 35 % | 6.79 | 320.2 | |||||
| Quý 2/2021 | 9,231,836 | 4,016,363 | N/A | N/A | 43 % | 6.53 | 401.6 | ||||||
| Quý 3/2021 | 7,474,232 | 2,160,820 | N/A | N/A | 28 % | 6.69 | 216.1 | ||||||
| Quý 4/2021 | 8,522,870 | 2,428,891 | N/A | N/A | 28 % | 5.33 | 14 % | 242.9 | 1,180.8 | 17.95 | 6.17 | ||
| 2022 | Quý 1/2022 | 9,887,714 | 8,671,526 | 8.4 % | 170.8 % | 87 % | 4.92 | 18 % | 867.2 | 1,727.8 | 12.27 | 6.04 | |
| Quý 2/2022 | 10,465,653 | 3,508,206 | 13.4 % | -12.7 % | 33 % | 5.17 | 17 % | 350.8 | 1,676.9 | 12.64 | 5.83 | ||
| Quý 3/2022 | 10,384,901 | 3,729,883 | 38.9 % | 72.6 % | 35 % | 4.82 | 18 % | 373.0 | 1,833.9 | 11.56 | 5.4 | ||
| Quý 4/2022 | 10,282,653 | 2,265,619 | 20.6 % | -6.7 % | 22 % | 5.1 | 18 % | 226.6 | 1,817.5 | 11.66 | 5.17 | ||
| 2023 | Quý 1/2023 | 9,533,939 | 2,535,954 | -3.6 % | -70.8 % | 26 % | 5.45 | 11 % | 253.6 | 1,204.0 | 17.61 | 5.21 | |
| Quý 2/2023 | 8,762,153 | 3,061,793 | -16.3 % | -12.7 % | 34 % | 5.88 | 11 % | 306.2 | 1,159.3 | 18.29 | 5.44 | ||
| Quý 3/2023 | 8,836,748 | 2,424,746 | -14.9 % | -35.0 % | 27 % | 6.09 | 9 % | 242.5 | 1,028.8 | 20.61 | 5.67 | ||
| Quý 4/2023 | 11,041,836 | 2,030,080 | 7.4 % | -10.4 % | 18 % | 4.84 | 7 % | 203.0 | 1,005.3 | 21.09 | 5.55 | ||
| 2024 | Quý 1/2024 | 11,323,398 | 3,566,697 | 18.8 % | 40.6 % | 31 % | 4.75 | 8 % | 356.7 | 1,108.3 | 19.13 | 5.3 | |
| Quý 2/2024 | 12,408,240 | 3,558,386 | 41.6 % | 16.2 % | 28 % | 5.26 | 8 % | 355.8 | 1,158.0 | 18.31 | 4.86 | ||
| Quý 3/2024 | 12,155,772 | 4,027,832 | 37.6 % | 66.1 % | 33 % | 5.04 | 9 % | 402.8 | 1,318.3 | 16.08 | 4.52 | ||
| Quý 4/2024 | 13,192,997 | 4,617,420 | 19.5 % | 127.5 % | 34 % | 5.27 | 11 % | 461.7 | 1,577.0 | 13.44 | 4.32 | ||
| 2025 | Quý 1/2025 | 13,355,764 | 3,894,909 | 17.9 % | 9.2 % | 29 % | 5.57 | 11 % | 389.5 | 1,609.9 | 13.17 | 4.15 | |
| Quý 2/2025 | 13,451,792 | 4,862,400 | 8.4 % | 36.6 % | 36 % | 6.26 | 11 % | 486.2 | 1,740.3 | 12.18 | 4.06 | ||
| Quý 3/2025 | 15,061,208 | 7,275,479 | 23.9 % | 80.6 % | 48 % | 6.39 | 13 % | 727.5 | 2,065.0 | 10.27 | 3.85 | ||
| Quý 4/2025 | 16,767,175 | 7,957,142 | 27.1 % | 72.3 % | 47 % | 6.51 | 14 % | 795.7 | 2,399.0 | 8.84 | 3.62 | ||
| 2026 | Quý 1/2026 | 16,960,628 | 6,198,661 | 27.0 % | 59.1 % | 36 % | 6.88 | 15 % | 619.9 | 2,629.4 | 8.06 | 3.41 | |
| Quý 2/2026 | 17,973,498 | 8,384,630 | 33.6 % | 72.4 % | 46 % | 7.43 | 17 % | 838.5 | 2,981.6 | 7.11 | 3.18 | ||
| Quý 3/2026 | 18,158,215 | 8,643,626 | 20.6 % | 18.8 % | 47 % | 7.62 | 17 % | 864.4 | 3,118.4 | 6.8 | 3.03 | ||
| Quý 4/2026
(Ước lượng) |
19,617,595 | 7,062,334 | 17 % | -11.2 % | 36 % | N/A | 7.0 | 1.09 | 3.03 |
| Thời gian | Doanh thu | LNST | % Tăng DT | % Tăng LNST | Biên LN ròng (ROS) | Nợ/VCSH | ROE | ROA | P/E | P/B | P/S |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | 34,348,829 | 11,807,884 | N/A | N/A | 34 % | 5.33 | 14 % | 2 % | 17.95 | 2.45 | 6.17 |
| 2022 | 41,020,921 | 18,175,234 | 19.4 % | 53.9 % | 44 % | 5.1 | 18 % | 3 % | 11.66 | 2.05 | 5.17 |
| 2023 | 38,174,676 | 10,052,573 | -6.9 % | -44.7 % | 26 % | 4.84 | 7 % | 1 % | 21.09 | 1.51 | 5.55 |
| 2024 | 49,080,407 | 15,770,335 | 28.6 % | 56.9 % | 32 % | 5.27 | 11 % | 2 % | 13.44 | 1.44 | 4.32 |
| 2025 | 58,635,939 | 23,989,930 | 19.5 % | 52.1 % | 40 % | 6.51 | 14 % | 2 % | 8.84 | 1.26 | 3.62 |
| 2026
(Ước lượng) |
72,709,936 | 30,289,251 | 24.0 % | 26.3 % | 41 % | 7.34 | 16 % | 2 % | 7.0 | 1.09 | 2.92 |
| Ngày | Tên | Vị trí | Giao dịch | Số cổ phần |
|---|---|---|---|---|
| 13/05/2026 | Phạm Thị Nhung | Phó Tổng GĐ | ĐÃ MUA | 30,000,000 (0.3%) |
| 05/09/2025 | Phạm Thị Nhung | Thành Viên HĐQT | ĐÃ MUA | 10,000,000 (0.1%) |
| 05/09/2025 | Nguyễn Thị Thu Hằng | Kế toán trưởng | ĐÃ BÁN | 40,000 (0.0%) |
| 27/08/2025 | Bùi Cẩm Thi | Con gái của Bùi Hải Quân | ĐÃ MUA | 20,000,000 (0.2%) |
| 26/08/2025 | Bùi Hải Ngân | Con gái của Bùi Hải Quân | ĐÃ MUA | 20,000,000 (0.2%) |
| 08/07/2025 | Lê Lan Kim | Phụ trách quản trị | ĐÃ BÁN | 600,000 (0.01%) |
| 06/03/2025 | Phạm Thị Nhung | Phó Tổng GĐ | ĐÃ MUA | 30,000,000 (0.3%) |
| 26/08/2024 | Phạm Thị Nhung | Phó TGĐ thường trực | ĐÃ MUA | 5,000,000 (0.05%) |
| 01/11/2023 | Ngô Chí Trung Johnny | con ruột của Ngô Chí Dũng | ĐÃ MUA | 70,000,000 (0.7%) |
| 30/10/2023 | Sumitomo Mitsui Banking Corporation | ĐÃ MUA | 1,190,500,000 (11.91%) | |
| 29/09/2023 | Lê Hoàng Khánh An | Giám đốc khối Tài chính | ĐÃ MUA | 50,000 (0.0%) |
| 28/09/2023 | Lưu Thị Thảo | Phó Tổng GĐ | ĐÃ MUA | 60,000 (0.0%) |
| 28/09/2023 | Nguyễn Thanh Bình | Phó Tổng GĐ | ĐÃ MUA | 40,000 (0.0%) |
| 28/09/2023 | Đinh Văn Nho | Phó Tổng GĐ | ĐÃ MUA | 40,000 (0.0%) |
| 28/09/2023 | Dương Thị Thu Thủy | Phó Tổng GĐ | ĐÃ MUA | 55,000 (0.0%) |
| 28/09/2023 | Phạm Thị Nhung | Phó Tổng GĐ | ĐÃ MUA | 55,000 (0.0%) |
| 28/09/2023 | Nguyễn Thành Long | Phó Tổng GĐ | ĐÃ MUA | 40,000 (0.0%) |
| 28/09/2023 | Phùng Duy Khương | Phó TGĐ Thường trực Phụ trách khu vực phía Nam | ĐÃ MUA | 60,000 (0.0%) |
| 28/09/2023 | Nguyễn Thị Thu Hằng | Kế toán trưởng | ĐÃ MUA | 18,000 (0.0%) |
| 28/09/2023 | Dương Thị Thu Thủy | Phó Tổng GĐ | ĐÃ MUA | 55,000 (0.0%) |
| 21/08/2023 | Wareham Group Limited | ĐÃ BÁN | 1,500,000 (0.01%) | |
| 21/08/2023 | Nhóm quỹ ngoại Dragon Capital | ĐÃ BÁN | 1,500,000 (0.01%) | |
| 29/06/2023 | Lê Hoàng Khánh An | Giám đốc khối Tài chính | ĐÃ BÁN | 24,600 (0.0%) |
| 26/05/2023 | Wareham Group Limited | ĐÃ BÁN | 2,000,000 (0.02%) | |
| 26/05/2023 | Norges Bank | ĐÃ BÁN | 300,000 (0.0%) | |
| 24/04/2023 | Nguyễn Thị Thu Hằng | Kế toán trưởng | ĐÃ BÁN | 160,000 (0.0%) |
| 10/04/2023 | Nguyễn Thanh Bình | Giám đốc Khối Tín dụng | ĐÃ MUA | 298,600 (0.0%) |
| 24/03/2023 | Nguyễn Thị Thu Hằng | Kế toán trưởng | ĐÃ BÁN | 10,000 (0.0%) |
| 21/03/2023 | Công đoàn VPB Hội sở | ĐÃ BÁN | 375,000 (0.0%) | |
| 06/01/2023 | Hanoi Investments Holdings Limited | ĐÃ MUA | 1,000,000 (0.01%) | |
| 06/01/2023 | Norges Bank | ĐÃ MUA | 500,000 (0.01%) | |
| 06/01/2023 | Nhóm quỹ ngoại Dragon Capital | ĐÃ MUA | 3,450,000 (0.03%) | |
| 06/01/2023 | Vietnam Enterprise Investments Limited | ĐÃ MUA | 1,950,000 (0.02%) | |
| 20/07/2022 | Công đoàn VPB Hội sở | ĐÃ MUA | 397,089 (0.0%) | |
| 21/06/2022 | Norges Bank | ĐÃ BÁN | 530,000 (0.01%) | |
| 21/06/2022 | Samsung Vietnam Securitues Master Investment Trust (Equity) | ĐÃ BÁN | 250,000 (0.0%) | |
| 02/06/2022 | Hanoi Investments Holdings Limited | ĐÃ MUA | 2,100,000 (0.02%) | |
| 24/02/2022 | Lưu Thị Thảo | Giám đốc điều hành cao cấp | ĐÃ BÁN | 25,000 (0.0%) |
| 22/02/2022 | Công đoàn VPB Hội sở | ĐÃ BÁN | 200,000 (0.0%) | |
| 07/01/2022 | Công đoàn VPB Hội sở | ĐÃ MUA | 662,990 (0.01%) | |
| 09/11/2021 | Nguyễn Thị Thu Hằng | Kế toán trưởng | ĐÃ BÁN | 45,000 (0.0%) |
| 09/08/2021 | Phùng Duy Khương | Giám đốc Khối Khách hàng cá nhân | ĐÃ MUA | 15,000 (0.0%) |
| 09/08/2021 | Nguyễn Thị Mai Trinh | Thành viên BKS | ĐÃ MUA | 13,900 (0.0%) |
| 09/08/2021 | Công đoàn VPB Hội sở | ĐÃ MUA | 557,044 (0.01%) | |
| 20/05/2021 | Nguyễn Thị Ngọc Anh | Vợ của Nguyễn Thanh Bình | ĐÃ BÁN | 35,000 (0.0%) |
| 13/05/2021 | Vietnam Enterprise Investments Limited | ĐÃ MUA | 1,500,000 (0.01%) | |
| 13/05/2021 | CTBC Vietnam Equity Fund | ĐÃ MUA | 500,000 (0.01%) | |
| 13/05/2021 | Norges Bank | ĐÃ MUA | 500,000 (0.01%) | |
| 13/05/2021 | Samsung Vietnam Securitues Master Investment Trust (Equity) | ĐÃ MUA | 50,000 (0.0%) | |
| 13/05/2021 | DC Developing Markets Strategies Public Limited Company | ĐÃ MUA | 600,000 (0.01%) | |
| 07/05/2021 | Nguyễn Thị Thu Hằng | Kế toán trưởng | ĐÃ BÁN | 5,000 (0.0%) |
| 29/04/2021 | Nguyễn Thanh Bình | Phó Tổng GĐ | ĐÃ BÁN | 160,000 (0.0%) |
| 06/02/2021 | Nguyễn Thị Ngọc Anh | Vợ của Nguyễn Thanh Bình | ĐÃ BÁN | 200,000 (0.0%) |
| Ngày giao dịch không hưởng quyền | Sự kiện | Ngày thực hiện |
|---|---|---|
| 24/09/2026 | Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 10000000:2604104 | |
| 15/05/2026 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5% | |
| 15/05/2025 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5% | |
| 22/05/2024 | Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP | 2024-05-31 |
| 09/11/2023 | Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP | 2023-11-20 |
| 28/09/2022 | Cổ tức năm 2022 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 2:1 | 2022-11-08 |
| 07/10/2021 | Cổ tức năm 2021 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:17,8 | 2021-11-15 |
| 07/10/2021 | Cổ tức năm 2020 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:62,2 | 2022-01-08 |
| 29/06/2018 | Cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP | 2018-07-06 |
| 18/06/2018 | Cổ tức năm 2018 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:31,6 | 2018-07-02 |
| 18/06/2018 | Cổ tức đợt 2/2017 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:30,2 | 2018-07-02 |
| 24/06/2017 | Cổ tức đợt 1/2017 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:1 | |
| 24/06/2017 | Cổ tức đợt 2/2016 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:31,8 | |
| 13/01/2017 | Cổ tức đợt 3/2015 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:13,1 | |
| 13/01/2017 | Cổ tức đợt 1/2016 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:5,7 | |
| 29/01/2016 | Cổ tức đợt 2/2015 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:0,8 | |
| 29/01/2016 | Cổ tức đợt 2/2014 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:14,6 | |
| 12/05/2015 | Cổ tức đợt 1/2015 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:0,7 | |
| 10/03/2014 | Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 0.477% | |
| 10/03/2014 | Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 9.53% |