Kiến thức

Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Quân Đội (MIG)

Ngày cập nhật thông tin: 20/03/2025 16:28
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu MIG
Ngành Tài chính
Giá hiện tại 17,300 | 0.0%
SL CP lưu hành 198,573,375
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 13%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 6%
PE hiện tại 14.4 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 1.61 (lớn hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2020 Quý 1 498,879 28,268 N/A N/A 5 % 2.4 142.4
Quý 2 528,608 51,271 N/A N/A 9 % 2.66 258.2
Quý 3 566,611 17,539 N/A N/A 3 % 2.67 88.3
Quý 4 805,170 95,906 N/A N/A 11 % 2.6 13 % 483.0 971.9 17.8 1.43
2021 Quý 1 620,529 37,376 24.4 % 32.2 % 6 % 2.55 13 % 188.2 1,017.7 17.0 1.36
Quý 2 675,137 78,665 27.7 % 53.4 % 11 % 2.62 14 % 396.2 1,155.7 14.97 1.29
Quý 3 556,798 32,559 -1.7 % 85.6 % 5 % 2.8 15 % 164.0 1,231.3 14.05 1.29
Quý 4 818,053 75,808 1.6 % -21.0 % 9 % 2.77 13 % 381.8 1,130.1 15.31 1.29
2022 Quý 1 821,205 67,970 32.3 % 81.9 % 8 % 3.01 14 % 342.3 1,284.2 13.47 1.2
Quý 2 834,868 16,924 23.7 % -78.5 % 2 % 3.45 11 % 85.2 973.2 17.78 1.13
Quý 3 887,094 50,753 59.3 % 55.9 % 5 % 3.4 11 % 255.6 1,064.9 16.25 1.02
Quý 4 1,233,775 24,404 50.8 % -67.8 % 1 % 3.52 8 % 122.9 806.0 21.46 0.91
2023 Quý 1 937,663 68,665 14.2 % 1.0 % 7 % 3.44 8 % 345.8 809.5 21.37 0.88
Quý 2 933,236 59,682 11.8 % 252.6 % 6 % 3.56 11 % 300.6 1,024.8 16.88 0.86
Quý 3 757,747 42,523 -14.6 % -16.2 % 5 % 3.3 10 % 214.1 983.4 17.59 0.89
Quý 4 964,071 109,686 -21.9 % 349.5 % 11 % 3.24 13 % 552.4 1,412.9 12.24 0.96
2024 Quý 1 848,845 77,007 -9.5 % 12.1 % 9 % 3.21 13 % 387.8 1,454.9 11.89 0.98
Quý 2 885,444 56,572 -5.1 % -5.2 % 6 % 3.5 14 % 284.9 1,439.2 12.02 0.99
Quý 3 855,031 24,667 12.8 % -42.0 % 2 % 3.79 13 % 124.2 1,349.3 12.82 0.97
Quý 4 1,051,505 80,250 9.1 % -26.8 % 7 % 3.62 11 % 404.1 1,201.0 14.4 0.94
2025 Quý 1
(Ước lượng)
959,195 57,552 13 % -25.3 % 6 % N/A 15.68 1.57 0.94
Quý 2
(Ước lượng)
1,000,552 60,033 13 % 6.1 % 6 % N/A 15.44 1.53 0.94
Quý 3
(Ước lượng)
966,185 57,971 13 % 135.0 % 6 % N/A 13.43 1.49 0.94
Quý 4
(Ước lượng)
1,188,201 71,292 13 % -11.2 % 6 % N/A 13.92 1.45 0.94

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2020 2,399,268 192,984 N/A N/A 8 % 2.6 13 % 3 % 17.8 2.24 1.43
2021 2,670,517 224,408 11.3 % 16.3 % 8 % 2.77 13 % 3 % 15.31 1.97 1.29
2022 3,776,942 160,051 41.4 % -28.7 % 4 % 3.52 8 % 2 % 21.46 1.82 0.91
2023 3,592,717 280,556 -4.9 % 75.3 % 7 % 3.24 13 % 3 % 12.24 1.65 0.96
2024 3,640,825 238,496 1.3 % -15.0 % 6 % 3.62 11 % 2 % 14.4 1.61 0.94
2025
(Ước lượng)
4,114,133 246,848 13.0 % 3.5 % 6 % 3.24 10 % 2 % 13.92 1.45 0.84

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 14.4
PE hiện tại 14.4
PE lớn nhất 5 năm 22.51
PE nhỏ nhất 5 năm 9.22
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 1,201.0
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 17,294
Tỷ lệ tăng -0.0%
P/B
PB trung bình 5 năm 1.5
PB hiện tại 1.61
PB lớn nhất 5 năm 2.46
PB nhỏ nhất 5 năm 0.71
BVPS 10,728
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 16,092
Tỷ lệ tăng -7.0%
P/S
PS trung bình 5 năm 1.1
PS hiện tại 0.94
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 18,334.9
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 1,321
Tỷ lệ tăng -92.4%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 1,104.4
BVPS 10,728
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 24,296
Tỷ lệ tăng 40.4%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 16,327
Tỷ lệ tăng -5.6%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 17,350
MA20 17,982
MA50 17,561
MA100 17,490
Giá phiên trước đó 17,300
Khuyến nghị N/A

Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 90,900
MA 5 165,500
Khối lượng / MA 5 55 %

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
14/05/2024 PYN Elite Fund (Non-Ucits) ĐÃ BÁN 200,000 (0.1%)
03/05/2024 PYN Elite Fund (Non-Ucits) ĐÃ MUA 224,000 (0.11%)
19/03/2024 PYN Elite Fund (Non-Ucits) ĐÃ MUA 720,000 (0.36%)
15/11/2023 PYN Elite Fund (Non-Ucits) ĐÃ MUA 2,554,400 (1.29%)
14/04/2023 PYN Elite Fund (Non-Ucits) ĐÃ MUA 707,900 (0.36%)
17/03/2023 PYN Elite Fund (Non-Ucits) ĐÃ MUA 500,000 (0.25%)
22/04/2022 CTCP Quản lý Quỹ đầu tư MB ĐÃ BÁN 6,662,236 (3.36%)
09/06/2021 CTCP Hóa dầu Quân đội ĐÃ BÁN 4,293,900 (2.16%)
22/03/2021 CTCP Hóa dầu Quân đội ĐÃ BÁN 1,218,600 (0.61%)
27/11/2020 CTCP Quản lý Quỹ đầu tư MB ĐÃ BÁN 110,100 (0.06%)
11/11/2020 Lê Như Ninh ĐÃ BÁN 6,000 (0.0%)
28/08/2020 Lê Như Hải Phó tổng giám đốc ĐÃ BÁN 120,000 (0.06%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2024-12-09 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 100:15, giá 10000đ/CP 2025-03-10
2024-05-03 Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2024-06-10
2023-08-24 Cổ tức năm 2022 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:5 2023-10-10
2023-06-27 Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2023-08-11
2022-06-21 Cổ tức năm 2021 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 2022-07-29
2021-06-28 Cổ tức năm 2020 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:10 2021-07-06
2020-06-12 Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2020-06-26
2019-05-08 Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 800đ/CP 2019-05-20
2019-01-30 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 2:1, giá 10000đ/CP
2018-11-13 Cổ tức năm 2017 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 20:1 2018-11-20
2017-03-30 Cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, tỷ lệ 800đ/CP 2017-04-10
2016-06-20 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 10:5,7, giá 10000đ/CP

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
ACB 9.35 20% 6.94 1.4 25,936 -0.6% 26,159 0.2%
TCB 5.62 15% 8.98 1.31 23,458 -14.2% 25,128 -8.1%
STB 12.61 18% 7.22 1.33 57,788 49.5% 34,992 -9.5%
MBB 8.64 19% 6.55 1.27 28,560 17.5% 26,856 10.5%
ABB 11.58 4% 13.9 0.6 12,156 48.2% 10,859 32.4%
OCB 7.86 10% 8.55 0.86 9,267 -15.8% 14,128 28.4%
TPB 10.12 16% 6.42 1.04 18,161 23.1% 18,500 25.4%
BID 18.1 17% 11.23 1.92 62,167 57.6% 51,455 30.4%
VIB 10.78 17% 8.39 1.44 17,653 -13.0% 22,483 10.8%
SHB 11.92 16% 5.19 0.83 18,569 58.0% 17,076 45.3%
SSI 1.74 11% 18.49 1.95 30,062 13.0% 31,450 18.2%
VND 1.25 9% 13.6 1.19 19,189 25.0% 24,606 60.3%
SHS 0.25 9% 12.05 1.09 20,034 33.6% 22,052 47.0%
HCM 2.0 10% 22.19 2.21 26,280 -18.0% 27,561 -14.0%
BVH 9.69 9% 18.87 1.67 57,297 8.1% 50,665 -4.4%
CTG 14.91 17% 8.82 1.49 42,471 2.1% 36,299 -12.7%
HDB 11.31 23% 6.33 1.42 30,309 31.2% 24,316 5.3%
VCB 9.48 17% 16.5 2.81 95,554 43.0% 109,530 64.0%
VPB 5.27 11% 9.86 1.06 23,256 18.7% 27,844 42.1%
MBS 2.2 11% 23.8 2.56 24,014 -22.3% 24,122 -21.9%
BVS 1.3 7% 17.48 1.18 22,249 -44.5% 23,701 -40.9%
MIG 3.62 11% 14.4 1.61 17,294 -0.0% 16,092 -7.0%
ORS 1.86 10% 10.9 1.05 25,386 106.4% 24,502 99.2%
VIX 0.22 4% 27.04 1.12 15,099 22.8% 28,602 132.5%
MSB 7.7 15% 5.58 0.84 15,496 30.8% 15,577 31.5%
VCI 1.05 7% 30.91 2.17 35,890 -8.4% 45,065 15.0%
BSI 1.04 8% 29.86 2.44 43,702 -21.0% 43,116 -22.0%