Kiến thức

Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Quân Đội (MIG)

Ngày cập nhật thông tin: 27/02/2026 16:25
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu MIG
Ngành Tài chính
Giá hiện tại 16,950 | -9.1%
SL CP lưu hành 211,503,463
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 13%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 6%
PE hiện tại 9.24 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 1.37 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2021 Quý 1 620,529 37,376 N/A N/A 6 % 2.55 176.7
Quý 2 675,137 78,665 N/A N/A 11 % 2.62 371.9
Quý 3 556,798 32,559 N/A N/A 5 % 2.8 153.9
Quý 4 818,053 75,808 N/A N/A 9 % 2.77 13 % 358.4 1,061.0 15.98 1.34
2022 Quý 1 821,205 67,970 32.3 % 81.9 % 8 % 3.01 14 % 321.4 1,205.7 14.06 1.25
Quý 2 834,868 16,924 23.7 % -78.5 % 2 % 3.45 11 % 80.0 913.7 18.55 1.18
Quý 3 887,094 50,753 59.3 % 55.9 % 5 % 3.4 11 % 240.0 999.8 16.95 1.07
Quý 4 1,233,775 24,404 50.8 % -67.8 % 1 % 3.52 8 % 115.4 756.7 22.4 0.95
2023 Quý 1 937,663 68,665 14.2 % 1.0 % 7 % 3.44 8 % 324.7 760.0 22.3 0.92
Quý 2 933,236 59,682 11.8 % 252.6 % 6 % 3.56 11 % 282.2 962.2 17.62 0.9
Quý 3 757,747 42,523 -14.6 % -16.2 % 5 % 3.3 10 % 201.1 923.3 18.36 0.93
Quý 4 964,071 109,686 -21.9 % 349.5 % 11 % 3.24 13 % 518.6 1,326.5 12.78 1.0
2024 Quý 1 848,845 77,007 -9.5 % 12.1 % 9 % 3.21 13 % 364.1 1,365.9 12.41 1.02
Quý 2 885,444 56,572 -5.1 % -5.2 % 6 % 3.5 14 % 267.5 1,351.2 12.54 1.04
Quý 3 855,031 24,667 12.8 % -42.0 % 2 % 3.79 13 % 116.6 1,266.8 13.38 1.01
Quý 4 1,051,505 80,250 9.1 % -26.8 % 7 % 3.62 11 % 379.4 1,127.6 15.03 0.98
2025 Quý 1 992,025 100,457 16.9 % 30.5 % 10 % 3.1 11 % 475.0 1,238.5 13.69 0.95
Quý 2 981,041 84,030 10.8 % 48.5 % 8 % 3.24 12 % 397.3 1,368.3 12.39 0.92
Quý 3 947,835 123,099 10.9 % 399.0 % 12 % 3.08 15 % 582.0 1,833.7 9.24 0.9
Quý 4
(Ước lượng)
1,188,201 71,292 13 % -11.2 % 6 % N/A 9.46 1.34 0.9

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2021 2,670,517 224,408 N/A N/A 8 % 2.77 13 % 3 % 15.98 2.05 1.34
2022 3,776,942 160,051 41.4 % -28.7 % 4 % 3.52 8 % 2 % 22.4 1.89 0.95
2023 3,592,717 280,556 -4.9 % 75.3 % 7 % 3.24 13 % 3 % 12.78 1.72 1.0
2024 3,640,825 238,496 1.3 % -15.0 % 6 % 3.62 11 % 2 % 15.03 1.68 0.98
2025
(Ước lượng)
4,109,102 378,878 12.9 % 58.9 % 9 % 3.0 14 % 4 % 9.46 1.34 0.87

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 12.5
PE hiện tại 9.24
PE lớn nhất 5 năm 19.03
PE nhỏ nhất 5 năm 8.29
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 1,833.7
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 22,921
Tỷ lệ tăng 35.2%
P/B
PB trung bình 5 năm 1.4
PB hiện tại 1.37
PB lớn nhất 5 năm 2.0
PB nhỏ nhất 5 năm 0.93
BVPS 12,342
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 17,278
Tỷ lệ tăng 1.9%
P/S
PS trung bình 5 năm 1.0
PS hiện tại 0.9
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 18,781.8
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 1,833
Tỷ lệ tăng -89.2%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 1,205.6
BVPS 12,342
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 26,523
Tỷ lệ tăng 56.5%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 18,297
Tỷ lệ tăng 7.9%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 18,930
MA20 18,812
MA50 17,995
MA100 17,513
Giá phiên trước đó 18,650
Khuyến nghị N/A

Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn

Đường giá thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong trung hạn

Đường giá thấp hơn đường SMA100 là tín hiệu giảm giá trong trung hạn

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 765,400
MA 5 799,760
Khối lượng / MA 5 96 %

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
14/05/2024 PYN Elite Fund (Non-Ucits) ĐÃ BÁN 200,000 (0.09%)
03/05/2024 PYN Elite Fund (Non-Ucits) ĐÃ MUA 224,000 (0.11%)
19/03/2024 PYN Elite Fund (Non-Ucits) ĐÃ MUA 720,000 (0.34%)
15/11/2023 PYN Elite Fund (Non-Ucits) ĐÃ MUA 2,554,400 (1.21%)
14/04/2023 PYN Elite Fund (Non-Ucits) ĐÃ MUA 707,900 (0.33%)
17/03/2023 PYN Elite Fund (Non-Ucits) ĐÃ MUA 500,000 (0.24%)
22/04/2022 CTCP Quản lý Quỹ đầu tư MB ĐÃ BÁN 6,662,236 (3.15%)
09/06/2021 CTCP Hóa dầu Quân đội ĐÃ BÁN 4,293,900 (2.03%)
22/03/2021 CTCP Hóa dầu Quân đội ĐÃ BÁN 1,218,600 (0.58%)
27/11/2020 CTCP Quản lý Quỹ đầu tư MB ĐÃ BÁN 110,100 (0.05%)
11/11/2020 Lê Như Ninh ĐÃ BÁN 6,000 (0.0%)
28/08/2020 Lê Như Hải Phó tổng giám đốc ĐÃ BÁN 120,000 (0.06%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2025-08-22 Cổ tức đợt 1/ bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2025-09-15
2025-08-22 Cổ tức năm 2024 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:5 2025-11-25
2024-12-09 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 100:15, giá 10000đ/CP 2025-03-10
2024-05-03 Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2024-06-10
2023-08-24 Cổ tức năm 2022 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:5 2023-10-10
2023-06-27 Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2023-08-11
2022-06-21 Cổ tức năm 2021 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 2022-07-29
2021-06-28 Cổ tức năm 2020 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:10 2021-07-06
2020-06-12 Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2020-06-26
2019-05-08 Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 800đ/CP 2019-05-20
2019-01-30 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 2:1, giá 10000đ/CP
2018-11-13 Cổ tức năm 2017 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 20:1 2018-11-20
2017-03-30 Cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, tỷ lệ 800đ/CP 2017-04-10
2016-06-20 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 10:5,7, giá 10000đ/CP

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
ACB 9.38 19% 7.36 1.4 18,276 -26.6% 21,356 -14.2%
TCB 5.3 12% 11.47 1.41 13,030 -63.4% 12,660 -64.4%
STB 12.54 20% 8.87 1.74 58,671 1.5% 43,239 -25.2%
MBB 8.98 18% 9.03 1.65 16,290 -40.2% 18,175 -33.3%
ABB 11.92 14% 8.99 1.29 37,553 147.1% 9,416 -38.1%
OCB 8.65 12% 8.04 0.96 8,617 -26.7% 11,034 -6.1%
TPB 10.3 16% 7.38 1.21 13,913 -20.0% 14,417 -17.1%
BID 17.29 15% 13.76 2.12 38,329 -24.4% 40,672 -19.8%
VIB 11.01 17% 8.29 1.38 12,878 -30.0% 17,284 -6.1%
SHB 11.97 18% 6.48 1.15 12,216 -26.0% 12,884 -21.9%
SSI 2.22 12% 21.88 2.6 28,495 -12.7% 28,858 -11.6%
VND 1.73 9% 16.39 1.54 20,172 -3.0% 20,259 -2.6%
SHS 0.68 11% 13.6 1.53 25,925 26.5% 32,119 56.7%
HCM 3.21 10% 22.86 2.34 19,822 -13.8% 20,659 -10.2%
BVH 9.67 10% 14.86 1.55 63,973 19.8% 51,645 -3.3%
CTG 15.26 20% 8.0 1.57 35,187 2.4% 28,433 -17.2%
HDB 10.43 21% 8.83 1.87 17,394 -32.1% 16,400 -35.9%
VCB 9.67 16% 13.49 2.13 50,428 -11.1% 63,993 12.9%
VPB 6.39 13% 10.87 1.41 23,685 -16.3% 20,109 -28.9%
MBS 3.36 14% 17.63 2.49 23,543 -9.8% 19,929 -23.6%
BVS 1.72 8% 9.7 0.82 32,392 6.2% 29,802 -2.3%
MIG 3.08 15% 9.24 1.37 22,921 35.2% 17,278 1.9%
ORS 1.97 2% 91.16 2.12 6,688 -50.1% 25,268 88.6%
VIX 0.56 21% 7.95 1.67 88,778 303.5% 34,239 55.6%
MSB 7.77 13% 7.23 0.96 13,139 5.1% 16,898 35.2%
VCI 1.35 9% 26.02 2.29 45,215 32.2% 41,731 22.0%
BSI 2.07 9% 18.99 1.71 48,699 28.5% 44,284 16.8%