Kiến thức

Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Quân Đội (MIG)

Giá hiện tại
15,000
0.0% so với phiên trước
P/E hiện tại
0.75
Trung bình 5 năm: 10.8
P/B hiện tại
1.19
Trung bình 5 năm: 1.4
Giá hợp lý theo P/E
214,990
+1333.3% so với giá hiện tại
Giá hợp lý theo P/B
17,710
+18.1% so với giá hiện tại
Ngày cập nhật thông tin: 03/11/2026 15:00
Thông tin cổ phiếu
Mã cổ phiếu MIG
Ngành Tài chính
Giá hiện tại 15,000 | 0.0%
SL CP lưu hành 211,503,463
Room khối ngoại
Đã sở hữu Còn được mua
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 13%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 22%
PE hiện tại 0.75 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 1.19 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Biểu đồ giá & chỉ báo kỹ thuật

Giá đóng cửa đã điều chỉnh theo cổ tức/thưởng (đồng). RSI > 70 là vùng quá mua, < 30 là vùng quá bán. Chỉ mang tính tham khảo.

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 15,380
MA20 15,690
MA50 15,809
MA100 16,022
Giá phiên trước đó 15,000
Khuyến nghị N/A

Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;

Đường giá thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 có nghĩa là thị trường đang có xu hướng giảm giá.

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 27,400
MA 5 53,760
Khối lượng / MA 5 51 %

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 10.8
PE hiện tại 0.75
PE lớn nhất 5 năm 19.66
PE nhỏ nhất 5 năm 0.75
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 19,906.5
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 214,990
Tỷ lệ tăng 1333.3%
P/B
PB trung bình 5 năm 1.4
PB hiện tại 1.19
PB lớn nhất 5 năm 2.15
PB nhỏ nhất 5 năm 0.99
BVPS 12,650
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 17,710
Tỷ lệ tăng 18.1%
P/S
PS trung bình 5 năm 0.9
PS hiện tại 0.69
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 21,655.5
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 17,915
Tỷ lệ tăng 19.4%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 4,458.0
BVPS 12,650
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 98,076
Tỷ lệ tăng 553.8%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 35,621
Tỷ lệ tăng 137.5%

So sánh với các cổ phiếu cùng ngành

Mã Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
ACB 9.62 15% 7.3 1.13 18,025 -11.0% 23,296 15.0%
TCB 6.05 15% 7.94 1.22 20,477 -4.3% 21,121 -1.3%
STB 15.49 2% 82.31 1.96 11,246 -83.1% 47,629 -28.5%
MBB 10.7 21% 5.85 1.21 20,364 7.7% 20,272 7.3%
ABB 10.71 19% 6.32 1.18 62,468 259.0% 14,703 -15.5%
OCB 8.8 12% 7.12 0.87 10,863 2.5% 12,121 14.3%
TPB 11.35 17% 4.78 0.83 18,049 44.4% 18,172 45.4%
BID 16.72 18% 7.11 1.25 54,850 73.0% 48,161 51.9%
VIB 11.05 16% 6.73 1.04 13,432 -3.4% 19,984 43.8%
SHB 11.54 17% 4.09 0.71 15,600 49.3% 16,303 56.0%
SSI 1.37 12% 11.97 1.41 31,836 66.2% 33,922 77.1%
VND 1.1 8% 11.3 0.91 18,932 45.1% 24,301 86.2%
SHS 1.2 8% 10.99 0.88 16,902 37.4% 19,524 58.7%
HCM 1.97 8% 27.44 2.23 20,816 -11.8% 25,375 7.5%
BVH 10.55 13% 13.2 1.7 85,059 36.3% 58,894 -5.6%
CTG 13.32 21% 5.49 1.13 45,464 51.3% 34,508 14.8%
HDB 11.74 21% 7.36 1.58 21,042 -3.5% 20,680 -5.1%
VCB 9.57 16% 10.73 1.76 72,795 36.1% 81,969 53.2%
VPB 7.62 17% 6.8 1.13 32,119 51.5% 26,174 23.5%
MBS 1.86 10% 12.18 1.26 25,256 68.4% 31,020 106.8%
BVS 1.38 7% 10.11 0.69 27,003 3.9% 29,938 15.1%
MIG 3.65 157% 0.75 1.19 214,990 1333.3% 17,710 18.1%
ORS 1.2 3% 40.47 1.11 25,250 80.4% 36,661 161.9%
VIX 0.18 12% 7.96 0.93 56,452 378.4% 41,936 255.4%
MSB 8.39 13% 9.68 1.29 12,717 -21.5% 15,018 -7.3%
VCI 1.38 6% 20.58 1.29 31,030 63.7% 42,656 125.1%
BSI 2.4 5% 25.94 1.28 27,447 -0.9% 43,386 56.6%
FTS 2.06 6% 25.88 1.59 17,610 -5.3% 30,498 64.0%

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Năm Quý Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2021 Quý 1/2021 620,529 37,376 N/A N/A 6 % 2.55 176.7
Quý 2/2021 675,137 78,665 N/A N/A 11 % 2.62 371.9
Quý 3/2021 556,798 32,559 N/A N/A 5 % 2.8 153.9
Quý 4/2021 818,053 75,808 N/A N/A 9 % 2.77 13 % 358.4 1,061.0 14.14 1.19
2022 Quý 1/2022 821,205 67,970 32.3 % 81.9 % 8 % 3.01 14 % 321.4 1,205.7 12.44 1.1
Quý 2/2022 834,868 16,924 23.7 % -78.5 % 2 % 3.45 11 % 80.0 913.7 16.42 1.05
Quý 3/2022 887,094 50,753 59.3 % 55.9 % 5 % 3.4 11 % 240.0 999.8 15.0 0.94
Quý 4/2022 1,233,775 24,404 50.8 % -67.8 % 1 % 3.52 8 % 115.4 756.7 19.82 0.84
2023 Quý 1/2023 937,663 68,665 14.2 % 1.0 % 7 % 3.44 8 % 324.7 760.0 19.74 0.81
Quý 2/2023 933,236 59,682 11.8 % 252.6 % 6 % 3.56 11 % 282.2 962.2 15.59 0.79
Quý 3/2023 757,747 42,523 -14.6 % -16.2 % 5 % 3.3 10 % 201.1 923.3 16.25 0.82
Quý 4/2023 964,071 109,686 -21.9 % 349.5 % 11 % 3.24 13 % 518.6 1,326.5 11.31 0.88
2024 Quý 1/2024 848,845 77,007 -9.5 % 12.1 % 9 % 3.21 13 % 364.1 1,365.9 10.98 0.91
Quý 2/2024 885,444 56,572 -5.1 % -5.2 % 6 % 3.5 14 % 267.5 1,351.2 11.1 0.92
Quý 3/2024 855,031 24,667 12.8 % -42.0 % 2 % 3.79 13 % 116.6 1,266.8 11.84 0.89
Quý 4/2024 1,051,505 80,250 9.1 % -26.8 % 7 % 3.62 11 % 379.4 1,127.6 13.3 0.87
2025 Quý 1/2025 992,025 100,457 16.9 % 30.5 % 10 % 3.1 11 % 475.0 1,238.5 12.11 0.84
Quý 2/2025 981,041 84,030 10.8 % 48.5 % 8 % 3.24 12 % 397.3 1,368.3 10.96 0.82
Quý 3/2025 947,835 123,099 10.9 % 399.0 % 12 % 3.08 15 % 582.0 1,833.7 8.18 0.8
Quý 4/2025 1,067,359 2,789,748 1.5 % 3376.3 % 261 % 3.29 118 % 13,190.1 14,644.4 1.02 0.8
2026 Quý 1/2026 1,018,110 1,244,029 2.6 % 1138.4 % 122 % 3.28 155 % 5,881.8 20,051.2 0.75 0.79
Quý 2/2026 1,349,744 92,157 37.6 % 9.7 % 6 % 3.48 152 % 435.7 20,089.7 0.75 0.72
Quý 3/2026 1,144,994 84,365 20.8 % -31.5 % 7 % 3.65 157 % 398.9 19,906.5 0.75 0.69
Quý 4/2026
(Ước lượng)
1,206,116 265,346 13 % -90.5 % 22 % N/A 1.88 1.08 0.69

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2021 2,670,517 224,408 N/A N/A 8 % 2.77 13 % 3 % 14.14 1.82 1.19
2022 3,776,942 160,051 41.4 % -28.7 % 4 % 3.52 8 % 2 % 19.82 1.68 0.84
2023 3,592,717 280,556 -4.9 % 75.3 % 7 % 3.24 13 % 3 % 11.31 1.52 0.88
2024 3,640,825 238,496 1.3 % -15.0 % 6 % 3.62 11 % 2 % 13.3 1.49 0.87
2025 3,988,260 3,097,334 9.5 % 1198.7 % 77 % 3.29 118 % 27 % 1.02 1.21 0.8
2026
(Ước lượng)
4,718,964 1,685,897 18.3 % -45.6 % 35 % 3.32 57 % 13 % 1.88 1.08 0.67

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
13/01/2026 Công ty Cổ phần Quản lý quỹ đầu tư MB ĐÃ BÁN 3,023,790 (1.43%)
20/03/2025 Hoàng Thị Hiền Phó Tổng GĐ ĐÃ MUA 88,817 (0.04%)
19/03/2025 Lê Như Hải Phó Tổng GĐ ĐÃ MUA 71,034 (0.03%)
19/03/2025 Chử Xuân Bằng Phụ trách quản trị ĐÃ MUA 38,746 (0.02%)
19/03/2025 Đặng Quốc Tiến Thành viên HĐQT độc lập ĐÃ MUA 88,818 (0.04%)
18/03/2025 Nguyễn Thị Thảo Trưởng BKS ĐÃ MUA 88,817 (0.04%)
18/03/2025 Nguyễn Thị Thủy Thành viên HĐQT ĐÃ MUA 88,720 (0.04%)
05/03/2025 Trần Thị Mỹ Châu Chị dâu của Uông Đông Hưng ĐÃ MUA 4,880 (0.0%)
05/03/2025 Nguyễn Thị Thủy Thành viên HĐQT ĐÃ MUA 110,880 (0.05%)
05/03/2025 Đinh Như Tuynh Thành viên HĐQT ĐÃ MUA 138,600 (0.07%)
05/03/2025 Hoàng Thị Hiền Phó Tổng GĐ ĐÃ MUA 104,867 (0.05%)
04/03/2025 Chử Xuân Bằng Phụ trách quản trị ĐÃ MUA 31,460 (0.01%)
04/03/2025 Nguyễn Thị Thảo Trưởng BKS ĐÃ MUA 104,867 (0.05%)
03/03/2025 Lê Như Hải Phó Tổng GĐ ĐÃ MUA 104,866 (0.05%)
28/02/2025 Đặng Quốc Tiến Thành viên HĐQT độc lập ĐÃ MUA 73,920 (0.03%)
27/02/2025 Hoàng Thị Tuyết Mai Thành viên BKS ĐÃ MUA 6,506 (0.0%)
10/02/2025 Ngân hàng Thương mại cổ phần Quân đội ĐÃ MUA 556,645 (0.26%)
08/01/2025 Công đoàn cơ sở MIC ĐÃ MUA 101,312 (0.05%)
08/01/2025 Công ty Cổ phần Quản lý quỹ đầu tư MB ĐÃ MUA 2,504,174 (1.18%)
30/12/2024 Ngân hàng Thương mại cổ phần Quân đội ĐÃ MUA 118,061,773 (55.82%)
26/12/2024 Lê Như Hải Phó Tổng GĐ ĐÃ MUA 905 (0.0%)
24/12/2024 Ngô Bích Ngọc Thành viên HĐQT ĐÃ MUA 6,737 (0.0%)
14/05/2024 PYN Elite Fund ĐÃ BÁN 200,000 (0.09%)
03/05/2024 PYN Elite Fund ĐÃ MUA 224,000 (0.11%)
19/03/2024 PYN Elite Fund ĐÃ MUA 720,000 (0.34%)
15/11/2023 PYN Elite Fund ĐÃ MUA 2,554,400 (1.21%)
14/04/2023 PYN Elite Fund ĐÃ MUA 707,900 (0.33%)
17/03/2023 PYN Elite Fund ĐÃ MUA 500,000 (0.24%)
22/04/2022 CTCP Quản lý Quỹ Đầu tư MB (MB Capital) và Quỹ đầu tư Japan Asia MB Capital (JAMBF) ĐÃ BÁN 6,662,236 (3.15%)
09/06/2021 CTCP Hóa dầu Quân đội ĐÃ BÁN 4,293,900 (2.03%)
22/04/2021 CTCP Hóa dầu Quân đội ĐÃ BÁN 1,218,600 (0.58%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không hưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
25/08/2026 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
22/08/2025 Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 5%
22/08/2025 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
09/12/2024 Bán ưu đãi, tỷ lệ 100:15
03/05/2024 Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2024-06-10
24/08/2023 Cổ tức năm 2022 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:5 2023-10-10
27/06/2023 Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2023-08-11
21/06/2022 Cổ tức năm 2021 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 2022-07-29
28/06/2021 Cổ tức năm 2020 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:10 2021-07-06
12/06/2020 Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2020-06-26
08/05/2019 Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 800đ/CP 2019-05-20
30/01/2019 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 2:1, giá 10000đ/CP
13/11/2018 Cổ tức năm 2017 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 20:1 2018-11-20
30/03/2017 Cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, tỷ lệ 800đ/CP 2017-04-10
20/06/2016 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 10:5,7, giá 10000đ/CP