| Thông tin cổ phiếu | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | MIG |
| Ngành | Tài chính |
| Giá hiện tại | 15,000 | 0.0%
|
| SL CP lưu hành | 211,503,463 |
| Room khối ngoại |
Đã sở hữu
Còn được mua
|
| Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm | 13% |
| Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm | 22% |
| PE hiện tại | 0.75 (nhỏ hơn trung bình 5 năm) |
| PB hiện tại | 1.19 (nhỏ hơn trung bình 5 năm) |
Dự đoán tình hình kinh doanh công ty!
Hệ thống sẽ dựa vào các yếu tố sau đây để dưa ra nhận định về tình hình kinh doanh công ty
Nhận định về tình hình kinh doanh công ty sẽ được chi tiết hóa ở các bảng số liệu bên dưới, các nhà đầu tư có thể tham khảo thêm.
| MA5 | 15,380 |
|---|---|
| MA20 | 15,690 |
| MA50 | 15,809 |
| MA100 | 16,022 |
| Giá phiên trước đó | 15,000 |
| Khuyến nghị | N/A |
Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;
Đường giá thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 có nghĩa là thị trường đang có xu hướng giảm giá.
Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA| Khối lượng hôm nay | 27,400 |
|---|---|
| MA 5 | 53,760 |
| Khối lượng / MA 5 | 51 % |
| PE trung bình 5 năm | 10.8 |
|---|---|
| PE hiện tại | 0.75 |
| PE lớn nhất 5 năm | 19.66 |
| PE nhỏ nhất 5 năm | 0.75 |
| EPS hiện tại (4 quý gần nhất) | 19,906.5 |
| Giá hợp lý (V= EPS x PE) | 214,990 |
| Tỷ lệ tăng | 1333.3% |
| PB trung bình 5 năm | 1.4 |
|---|---|
| PB hiện tại | 1.19 |
| PB lớn nhất 5 năm | 2.15 |
| PB nhỏ nhất 5 năm | 0.99 |
| BVPS | 12,650 |
| Giá hợp lý (V= BVPS x PB) | 17,710 |
| Tỷ lệ tăng | 18.1% |
| PS trung bình 5 năm | 0.9 |
|---|---|
| PS hiện tại | 0.69 |
| SPS hiện tại (4 quý gần nhất) | 21,655.5 |
| Giá hợp lý (V= SPS x PS) | 17,915 |
| Tỷ lệ tăng | 19.4% |
| Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) | 15 % |
|---|---|
| EPS 4 Quý trung bình 5 năm | 4,458.0 |
| BVPS | 12,650 |
| Công thức 1 | |
| Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) | 98,076 |
| Tỷ lệ tăng | 553.8% |
| Công thức 2 | |
| Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) | 35,621 |
| Tỷ lệ tăng | 137.5% |
| Mã | Nợ/VCSH | ROE | PE hiện tại | PB hiện tại | Định giá theo PE | Định giá theo PB | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giá hợp lý | Tỉ lệ tăng | Giá hợp lý | Tỉ lệ tăng | |||||
| ACB | 9.62 | 15% | 7.3 | 1.13 | 18,025 | -11.0% | 23,296 | 15.0% |
| TCB | 6.05 | 15% | 7.94 | 1.22 | 20,477 | -4.3% | 21,121 | -1.3% |
| STB | 15.49 | 2% | 82.31 | 1.96 | 11,246 | -83.1% | 47,629 | -28.5% |
| MBB | 10.7 | 21% | 5.85 | 1.21 | 20,364 | 7.7% | 20,272 | 7.3% |
| ABB | 10.71 | 19% | 6.32 | 1.18 | 62,468 | 259.0% | 14,703 | -15.5% |
| OCB | 8.8 | 12% | 7.12 | 0.87 | 10,863 | 2.5% | 12,121 | 14.3% |
| TPB | 11.35 | 17% | 4.78 | 0.83 | 18,049 | 44.4% | 18,172 | 45.4% |
| BID | 16.72 | 18% | 7.11 | 1.25 | 54,850 | 73.0% | 48,161 | 51.9% |
| VIB | 11.05 | 16% | 6.73 | 1.04 | 13,432 | -3.4% | 19,984 | 43.8% |
| SHB | 11.54 | 17% | 4.09 | 0.71 | 15,600 | 49.3% | 16,303 | 56.0% |
| SSI | 1.37 | 12% | 11.97 | 1.41 | 31,836 | 66.2% | 33,922 | 77.1% |
| VND | 1.1 | 8% | 11.3 | 0.91 | 18,932 | 45.1% | 24,301 | 86.2% |
| SHS | 1.2 | 8% | 10.99 | 0.88 | 16,902 | 37.4% | 19,524 | 58.7% |
| HCM | 1.97 | 8% | 27.44 | 2.23 | 20,816 | -11.8% | 25,375 | 7.5% |
| BVH | 10.55 | 13% | 13.2 | 1.7 | 85,059 | 36.3% | 58,894 | -5.6% |
| CTG | 13.32 | 21% | 5.49 | 1.13 | 45,464 | 51.3% | 34,508 | 14.8% |
| HDB | 11.74 | 21% | 7.36 | 1.58 | 21,042 | -3.5% | 20,680 | -5.1% |
| VCB | 9.57 | 16% | 10.73 | 1.76 | 72,795 | 36.1% | 81,969 | 53.2% |
| VPB | 7.62 | 17% | 6.8 | 1.13 | 32,119 | 51.5% | 26,174 | 23.5% |
| MBS | 1.86 | 10% | 12.18 | 1.26 | 25,256 | 68.4% | 31,020 | 106.8% |
| BVS | 1.38 | 7% | 10.11 | 0.69 | 27,003 | 3.9% | 29,938 | 15.1% |
| MIG | 3.65 | 157% | 0.75 | 1.19 | 214,990 | 1333.3% | 17,710 | 18.1% |
| ORS | 1.2 | 3% | 40.47 | 1.11 | 25,250 | 80.4% | 36,661 | 161.9% |
| VIX | 0.18 | 12% | 7.96 | 0.93 | 56,452 | 378.4% | 41,936 | 255.4% |
| MSB | 8.39 | 13% | 9.68 | 1.29 | 12,717 | -21.5% | 15,018 | -7.3% |
| VCI | 1.38 | 6% | 20.58 | 1.29 | 31,030 | 63.7% | 42,656 | 125.1% |
| BSI | 2.4 | 5% | 25.94 | 1.28 | 27,447 | -0.9% | 43,386 | 56.6% |
| FTS | 2.06 | 6% | 25.88 | 1.59 | 17,610 | -5.3% | 30,498 | 64.0% |
| Năm | Quý | Doanh thu | LNST | % Tăng DT | % Tăng LNST | Biên LN ròng (ROS) | Nợ/VCSH | ROE | EPS | EPS (4 quý) | P/E | P/B | P/S |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | Quý 1/2021 | 620,529 | 37,376 | N/A | N/A | 6 % | 2.55 | 176.7 | |||||
| Quý 2/2021 | 675,137 | 78,665 | N/A | N/A | 11 % | 2.62 | 371.9 | ||||||
| Quý 3/2021 | 556,798 | 32,559 | N/A | N/A | 5 % | 2.8 | 153.9 | ||||||
| Quý 4/2021 | 818,053 | 75,808 | N/A | N/A | 9 % | 2.77 | 13 % | 358.4 | 1,061.0 | 14.14 | 1.19 | ||
| 2022 | Quý 1/2022 | 821,205 | 67,970 | 32.3 % | 81.9 % | 8 % | 3.01 | 14 % | 321.4 | 1,205.7 | 12.44 | 1.1 | |
| Quý 2/2022 | 834,868 | 16,924 | 23.7 % | -78.5 % | 2 % | 3.45 | 11 % | 80.0 | 913.7 | 16.42 | 1.05 | ||
| Quý 3/2022 | 887,094 | 50,753 | 59.3 % | 55.9 % | 5 % | 3.4 | 11 % | 240.0 | 999.8 | 15.0 | 0.94 | ||
| Quý 4/2022 | 1,233,775 | 24,404 | 50.8 % | -67.8 % | 1 % | 3.52 | 8 % | 115.4 | 756.7 | 19.82 | 0.84 | ||
| 2023 | Quý 1/2023 | 937,663 | 68,665 | 14.2 % | 1.0 % | 7 % | 3.44 | 8 % | 324.7 | 760.0 | 19.74 | 0.81 | |
| Quý 2/2023 | 933,236 | 59,682 | 11.8 % | 252.6 % | 6 % | 3.56 | 11 % | 282.2 | 962.2 | 15.59 | 0.79 | ||
| Quý 3/2023 | 757,747 | 42,523 | -14.6 % | -16.2 % | 5 % | 3.3 | 10 % | 201.1 | 923.3 | 16.25 | 0.82 | ||
| Quý 4/2023 | 964,071 | 109,686 | -21.9 % | 349.5 % | 11 % | 3.24 | 13 % | 518.6 | 1,326.5 | 11.31 | 0.88 | ||
| 2024 | Quý 1/2024 | 848,845 | 77,007 | -9.5 % | 12.1 % | 9 % | 3.21 | 13 % | 364.1 | 1,365.9 | 10.98 | 0.91 | |
| Quý 2/2024 | 885,444 | 56,572 | -5.1 % | -5.2 % | 6 % | 3.5 | 14 % | 267.5 | 1,351.2 | 11.1 | 0.92 | ||
| Quý 3/2024 | 855,031 | 24,667 | 12.8 % | -42.0 % | 2 % | 3.79 | 13 % | 116.6 | 1,266.8 | 11.84 | 0.89 | ||
| Quý 4/2024 | 1,051,505 | 80,250 | 9.1 % | -26.8 % | 7 % | 3.62 | 11 % | 379.4 | 1,127.6 | 13.3 | 0.87 | ||
| 2025 | Quý 1/2025 | 992,025 | 100,457 | 16.9 % | 30.5 % | 10 % | 3.1 | 11 % | 475.0 | 1,238.5 | 12.11 | 0.84 | |
| Quý 2/2025 | 981,041 | 84,030 | 10.8 % | 48.5 % | 8 % | 3.24 | 12 % | 397.3 | 1,368.3 | 10.96 | 0.82 | ||
| Quý 3/2025 | 947,835 | 123,099 | 10.9 % | 399.0 % | 12 % | 3.08 | 15 % | 582.0 | 1,833.7 | 8.18 | 0.8 | ||
| Quý 4/2025 | 1,067,359 | 2,789,748 | 1.5 % | 3376.3 % | 261 % | 3.29 | 118 % | 13,190.1 | 14,644.4 | 1.02 | 0.8 | ||
| 2026 | Quý 1/2026 | 1,018,110 | 1,244,029 | 2.6 % | 1138.4 % | 122 % | 3.28 | 155 % | 5,881.8 | 20,051.2 | 0.75 | 0.79 | |
| Quý 2/2026 | 1,349,744 | 92,157 | 37.6 % | 9.7 % | 6 % | 3.48 | 152 % | 435.7 | 20,089.7 | 0.75 | 0.72 | ||
| Quý 3/2026 | 1,144,994 | 84,365 | 20.8 % | -31.5 % | 7 % | 3.65 | 157 % | 398.9 | 19,906.5 | 0.75 | 0.69 | ||
| Quý 4/2026
(Ước lượng) |
1,206,116 | 265,346 | 13 % | -90.5 % | 22 % | N/A | 1.88 | 1.08 | 0.69 |
| Thời gian | Doanh thu | LNST | % Tăng DT | % Tăng LNST | Biên LN ròng (ROS) | Nợ/VCSH | ROE | ROA | P/E | P/B | P/S |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | 2,670,517 | 224,408 | N/A | N/A | 8 % | 2.77 | 13 % | 3 % | 14.14 | 1.82 | 1.19 |
| 2022 | 3,776,942 | 160,051 | 41.4 % | -28.7 % | 4 % | 3.52 | 8 % | 2 % | 19.82 | 1.68 | 0.84 |
| 2023 | 3,592,717 | 280,556 | -4.9 % | 75.3 % | 7 % | 3.24 | 13 % | 3 % | 11.31 | 1.52 | 0.88 |
| 2024 | 3,640,825 | 238,496 | 1.3 % | -15.0 % | 6 % | 3.62 | 11 % | 2 % | 13.3 | 1.49 | 0.87 |
| 2025 | 3,988,260 | 3,097,334 | 9.5 % | 1198.7 % | 77 % | 3.29 | 118 % | 27 % | 1.02 | 1.21 | 0.8 |
| 2026
(Ước lượng) |
4,718,964 | 1,685,897 | 18.3 % | -45.6 % | 35 % | 3.32 | 57 % | 13 % | 1.88 | 1.08 | 0.67 |
| Ngày | Tên | Vị trí | Giao dịch | Số cổ phần |
|---|---|---|---|---|
| 13/01/2026 | Công ty Cổ phần Quản lý quỹ đầu tư MB | ĐÃ BÁN | 3,023,790 (1.43%) | |
| 20/03/2025 | Hoàng Thị Hiền | Phó Tổng GĐ | ĐÃ MUA | 88,817 (0.04%) |
| 19/03/2025 | Lê Như Hải | Phó Tổng GĐ | ĐÃ MUA | 71,034 (0.03%) |
| 19/03/2025 | Chử Xuân Bằng | Phụ trách quản trị | ĐÃ MUA | 38,746 (0.02%) |
| 19/03/2025 | Đặng Quốc Tiến | Thành viên HĐQT độc lập | ĐÃ MUA | 88,818 (0.04%) |
| 18/03/2025 | Nguyễn Thị Thảo | Trưởng BKS | ĐÃ MUA | 88,817 (0.04%) |
| 18/03/2025 | Nguyễn Thị Thủy | Thành viên HĐQT | ĐÃ MUA | 88,720 (0.04%) |
| 05/03/2025 | Trần Thị Mỹ Châu | Chị dâu của Uông Đông Hưng | ĐÃ MUA | 4,880 (0.0%) |
| 05/03/2025 | Nguyễn Thị Thủy | Thành viên HĐQT | ĐÃ MUA | 110,880 (0.05%) |
| 05/03/2025 | Đinh Như Tuynh | Thành viên HĐQT | ĐÃ MUA | 138,600 (0.07%) |
| 05/03/2025 | Hoàng Thị Hiền | Phó Tổng GĐ | ĐÃ MUA | 104,867 (0.05%) |
| 04/03/2025 | Chử Xuân Bằng | Phụ trách quản trị | ĐÃ MUA | 31,460 (0.01%) |
| 04/03/2025 | Nguyễn Thị Thảo | Trưởng BKS | ĐÃ MUA | 104,867 (0.05%) |
| 03/03/2025 | Lê Như Hải | Phó Tổng GĐ | ĐÃ MUA | 104,866 (0.05%) |
| 28/02/2025 | Đặng Quốc Tiến | Thành viên HĐQT độc lập | ĐÃ MUA | 73,920 (0.03%) |
| 27/02/2025 | Hoàng Thị Tuyết Mai | Thành viên BKS | ĐÃ MUA | 6,506 (0.0%) |
| 10/02/2025 | Ngân hàng Thương mại cổ phần Quân đội | ĐÃ MUA | 556,645 (0.26%) | |
| 08/01/2025 | Công đoàn cơ sở MIC | ĐÃ MUA | 101,312 (0.05%) | |
| 08/01/2025 | Công ty Cổ phần Quản lý quỹ đầu tư MB | ĐÃ MUA | 2,504,174 (1.18%) | |
| 30/12/2024 | Ngân hàng Thương mại cổ phần Quân đội | ĐÃ MUA | 118,061,773 (55.82%) | |
| 26/12/2024 | Lê Như Hải | Phó Tổng GĐ | ĐÃ MUA | 905 (0.0%) |
| 24/12/2024 | Ngô Bích Ngọc | Thành viên HĐQT | ĐÃ MUA | 6,737 (0.0%) |
| 14/05/2024 | PYN Elite Fund | ĐÃ BÁN | 200,000 (0.09%) | |
| 03/05/2024 | PYN Elite Fund | ĐÃ MUA | 224,000 (0.11%) | |
| 19/03/2024 | PYN Elite Fund | ĐÃ MUA | 720,000 (0.34%) | |
| 15/11/2023 | PYN Elite Fund | ĐÃ MUA | 2,554,400 (1.21%) | |
| 14/04/2023 | PYN Elite Fund | ĐÃ MUA | 707,900 (0.33%) | |
| 17/03/2023 | PYN Elite Fund | ĐÃ MUA | 500,000 (0.24%) | |
| 22/04/2022 | CTCP Quản lý Quỹ Đầu tư MB (MB Capital) và Quỹ đầu tư Japan Asia MB Capital (JAMBF) | ĐÃ BÁN | 6,662,236 (3.15%) | |
| 09/06/2021 | CTCP Hóa dầu Quân đội | ĐÃ BÁN | 4,293,900 (2.03%) | |
| 22/04/2021 | CTCP Hóa dầu Quân đội | ĐÃ BÁN | 1,218,600 (0.58%) |
| Ngày giao dịch không hưởng quyền | Sự kiện | Ngày thực hiện |
|---|---|---|
| 25/08/2026 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10% | |
| 22/08/2025 | Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 5% | |
| 22/08/2025 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5% | |
| 09/12/2024 | Bán ưu đãi, tỷ lệ 100:15 | |
| 03/05/2024 | Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP | 2024-06-10 |
| 24/08/2023 | Cổ tức năm 2022 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:5 | 2023-10-10 |
| 27/06/2023 | Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP | 2023-08-11 |
| 21/06/2022 | Cổ tức năm 2021 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 | 2022-07-29 |
| 28/06/2021 | Cổ tức năm 2020 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:10 | 2021-07-06 |
| 12/06/2020 | Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP | 2020-06-26 |
| 08/05/2019 | Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 800đ/CP | 2019-05-20 |
| 30/01/2019 | Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 2:1, giá 10000đ/CP | |
| 13/11/2018 | Cổ tức năm 2017 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 20:1 | 2018-11-20 |
| 30/03/2017 | Cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, tỷ lệ 800đ/CP | 2017-04-10 |
| 20/06/2016 | Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 10:5,7, giá 10000đ/CP |