Kiến thức

CTCP Chứng khoán Bảo Việt (BVS)

Giá hiện tại
26,000
0.0% so với phiên trước
P/E hiện tại
10.11
Trung bình 5 năm: 10.5
P/B hiện tại
0.69
Trung bình 5 năm: 0.8
Giá hợp lý theo P/E
27,003
+3.9% so với giá hiện tại
Giá hợp lý theo P/B
29,938
+15.1% so với giá hiện tại
Ngày cập nhật thông tin: 03/11/2026 15:00
Thông tin cổ phiếu
Mã cổ phiếu BVS
Ngành Tài chính
Giá hiện tại 26,000 | 0.0%
SL CP lưu hành 72,200,145
Room khối ngoại
Đã sở hữu Còn được mua
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 8%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 19%
PE hiện tại 10.11 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 0.69 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Biểu đồ giá & chỉ báo kỹ thuật

Giá đóng cửa đã điều chỉnh theo cổ tức/thưởng (đồng). RSI > 70 là vùng quá mua, < 30 là vùng quá bán. Chỉ mang tính tham khảo.

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 26,280
MA20 26,415
MA50 27,126
MA100 27,723
Giá phiên trước đó 26,000
Khuyến nghị N/A

Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;

Đường giá thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 có nghĩa là thị trường đang có xu hướng giảm giá.

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 268,800
MA 5 488,740
Khối lượng / MA 5 55 %

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 10.5
PE hiện tại 10.11
PE lớn nhất 5 năm 17.81
PE nhỏ nhất 5 năm 3.59
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 2,571.8
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 27,003
Tỷ lệ tăng 3.9%
P/B
PB trung bình 5 năm 0.8
PB hiện tại 0.69
PB lớn nhất 5 năm 1.36
PB nhỏ nhất 5 năm 0.32
BVPS 37,423
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 29,938
Tỷ lệ tăng 15.1%
P/S
PS trung bình 5 năm 1.9
PS hiện tại 1.56
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 16,643.5
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 4,886
Tỷ lệ tăng -81.2%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 2,734.8
BVPS 37,423
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 60,165
Tỷ lệ tăng 131.4%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 47,986
Tỷ lệ tăng 84.6%

So sánh với các cổ phiếu cùng ngành

Mã Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
ACB 9.62 15% 7.3 1.13 18,025 -11.0% 23,296 15.0%
TCB 6.05 15% 7.94 1.22 20,477 -4.3% 21,121 -1.3%
STB 15.49 2% 82.31 1.96 11,246 -83.1% 47,629 -28.5%
MBB 10.7 21% 5.85 1.21 20,364 7.7% 20,272 7.3%
ABB 10.71 19% 6.32 1.18 62,468 259.0% 14,703 -15.5%
OCB 8.8 12% 7.12 0.87 10,863 2.5% 12,121 14.3%
TPB 11.35 17% 4.78 0.83 18,049 44.4% 18,172 45.4%
BID 16.72 18% 7.11 1.25 54,850 73.0% 48,161 51.9%
VIB 11.05 16% 6.73 1.04 13,432 -3.4% 19,984 43.8%
SHB 11.54 17% 4.09 0.71 15,600 49.3% 16,303 56.0%
SSI 1.37 12% 11.97 1.41 31,836 66.2% 33,922 77.1%
VND 1.1 8% 11.3 0.91 18,932 45.1% 24,301 86.2%
SHS 1.2 8% 10.99 0.88 16,902 37.4% 19,524 58.7%
HCM 1.97 8% 27.44 2.23 20,816 -11.8% 25,375 7.5%
BVH 10.55 13% 13.2 1.7 85,059 36.3% 58,894 -5.6%
CTG 13.32 21% 5.49 1.13 45,464 51.3% 34,508 14.8%
HDB 11.74 21% 7.36 1.58 21,042 -3.5% 20,680 -5.1%
VCB 9.57 16% 10.73 1.76 72,795 36.1% 81,969 53.2%
VPB 7.62 17% 6.8 1.13 32,119 51.5% 26,174 23.5%
MBS 1.86 10% 12.18 1.26 25,256 68.4% 31,020 106.8%
BVS 1.38 7% 10.11 0.69 27,003 3.9% 29,938 15.1%
MIG 3.65 157% 0.75 1.19 214,990 1333.3% 17,710 18.1%
ORS 1.2 3% 40.47 1.11 25,250 80.4% 36,661 161.9%
VIX 0.18 12% 7.96 0.93 56,452 378.4% 41,936 255.4%
MSB 8.39 13% 9.68 1.29 12,717 -21.5% 15,018 -7.3%
VCI 1.38 6% 20.58 1.29 31,030 63.7% 42,656 125.1%
BSI 2.4 5% 25.94 1.28 27,447 -0.9% 43,386 56.6%
FTS 2.06 6% 25.88 1.59 17,610 -5.3% 30,498 64.0%

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Năm Quý Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2021 Quý 1/2021 212,742 63,754 N/A N/A 29 % 0.85 883.0
Quý 2/2021 344,428 89,494 N/A N/A 25 % 1.33 1,239.5
Quý 3/2021 227,200 32,812 N/A N/A 14 % 1.52 454.5
Quý 4/2021 352,530 97,052 N/A N/A 27 % 1.67 13 % 1,344.2 3,921.2 6.63 1.65
2022 Quý 1/2022 249,532 48,711 17.3 % -23.6 % 19 % 1.71 12 % 674.7 3,712.9 7.0 1.6
Quý 2/2022 234,511 15,485 -31.9 % -82.7 % 6 % 1.1 9 % 214.5 2,687.8 9.67 1.76
Quý 3/2022 161,874 38,095 -28.8 % 16.1 % 23 % 0.99 9 % 527.6 2,761.0 9.42 1.88
Quý 4/2022 209,349 41,320 -40.6 % -57.4 % 19 % 0.76 6 % 572.3 1,989.1 13.07 2.19
2023 Quý 1/2023 137,801 27,277 -44.8 % -44.0 % 19 % 0.84 6 % 377.8 1,692.2 15.36 2.52
Quý 2/2023 237,288 79,310 1.2 % 412.2 % 33 % 1.19 8 % 1,098.5 2,576.2 10.09 2.52
Quý 3/2023 227,010 36,523 40.2 % -4.1 % 16 % 0.99 8 % 505.9 2,554.4 10.18 2.31
Quý 4/2023 267,997 52,535 28.0 % 27.1 % 19 % 1.6 8 % 727.6 2,709.8 9.59 2.16
2024 Quý 1/2024 235,604 54,746 71.0 % 100.7 % 23 % 1.81 9 % 758.3 3,090.2 8.41 1.94
Quý 2/2024 316,668 47,408 33.5 % -40.2 % 14 % 1.6 8 % 656.6 2,648.4 9.82 1.79
Quý 3/2024 198,741 29,864 -12.5 % -18.2 % 15 % 0.87 7 % 413.6 2,556.1 10.17 1.84
Quý 4/2024 239,543 33,598 -10.6 % -36.0 % 14 % 1.3 7 % 465.3 2,293.8 11.33 1.9
2025 Quý 1/2025 178,580 41,117 -24.2 % -24.9 % 23 % 1.33 6 % 569.5 2,105.1 12.35 2.01
Quý 2/2025 269,231 71,174 -15.0 % 50.1 % 26 % 1.31 7 % 985.8 2,434.2 10.68 2.12
Quý 3/2025 377,502 81,170 89.9 % 171.8 % 21 % 1.72 8 % 1,124.2 3,144.9 8.27 1.76
Quý 4/2025 275,927 41,185 15.2 % 22.6 % 14 % 1.65 9 % 570.4 3,249.9 8.0 1.7
2026 Quý 1/2026 282,495 20,945 58.2 % -49.1 % 7 % 1.62 8 % 290.1 2,970.5 8.75 1.56
Quý 2/2026 265,741 42,386 -1.3 % -40.4 % 15 % 1.38 7 % 587.1 2,571.8 10.11 1.56
Quý 3/2026
(Ước lượng)
407,702 77,463 8 % -4.6 % 19 % N/A 10.32 0.68 1.56
Quý 4/2026
(Ước lượng)
298,001 56,620 8 % 37.5 % 19 % N/A 9.51 0.66 1.56

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2021 1,136,900 283,112 N/A N/A 24 % 1.67 13 % 5 % 6.63 0.88 1.65
2022 855,266 143,611 -24.8 % -49.3 % 16 % 0.76 6 % 4 % 13.07 0.85 2.19
2023 870,096 195,645 1.7 % 36.2 % 22 % 1.6 8 % 3 % 9.59 0.81 2.16
2024 990,556 165,616 13.8 % -15.3 % 16 % 1.3 7 % 3 % 11.33 0.77 1.9
2025 1,101,240 234,646 11.2 % 41.7 % 21 % 1.65 9 % 3 % 8.0 0.71 1.7
2026
(Ước lượng)
1,253,939 197,414 13.9 % -15.9 % 15 % 1.31 7 % 3 % 9.51 0.66 1.5

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Không có giao dịch gần đây

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không hưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
13/11/2025 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 8%
09/10/2024 Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 800đ/CP 2024-10-22
06/10/2023 Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2023-10-20
04/10/2022 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 800đ/CP 2022-10-20
11/10/2021 Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 800đ/CP 2021-10-20
14/10/2020 Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2020-11-19
14/10/2019 Cổ tức đợt 2/2018 bằng tiền, tỷ lệ 300đ/CP 2019-11-20
27/12/2018 Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 700đ/CP 2019-02-28
13/07/2018 Cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, tỷ lệ 700đ/CP 2018-08-09