Kiến thức

CTCP Chứng khoán Bảo Việt (BVS)

Ngày cập nhật thông tin: 15/01/2026 16:07
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu BVS
Ngành Tài chính
Giá hiện tại 30,500 | 3.4%
SL CP lưu hành 72,200,145
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 4%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 20%
PE hiện tại 9.7 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 0.82 (lớn hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2021 Quý 1 212,742 63,754 N/A N/A 29 % 0.85 883.0
Quý 2 344,428 89,494 N/A N/A 25 % 1.33 1,239.5
Quý 3 227,200 32,812 N/A N/A 14 % 1.52 454.5
Quý 4 352,530 97,052 N/A N/A 27 % 1.67 13 % 1,344.2 3,921.2 7.78 1.94
2022 Quý 1 249,532 48,711 17.3 % -23.6 % 19 % 1.71 12 % 674.7 3,712.9 8.21 1.88
Quý 2 234,511 15,485 -31.9 % -82.7 % 6 % 1.1 9 % 214.5 2,687.8 11.35 2.07
Quý 3 161,874 38,095 -28.8 % 16.1 % 23 % 0.99 9 % 527.6 2,761.0 11.05 2.21
Quý 4 209,349 41,320 -40.6 % -57.4 % 19 % 0.76 6 % 572.3 1,989.1 15.33 2.57
2023 Quý 1 137,801 27,277 -44.8 % -44.0 % 19 % 0.84 6 % 377.8 1,692.2 18.02 2.96
Quý 2 237,288 79,310 1.2 % 412.2 % 33 % 1.19 8 % 1,098.5 2,576.2 11.84 2.95
Quý 3 227,010 36,523 40.2 % -4.1 % 16 % 0.99 8 % 505.9 2,554.4 11.94 2.71
Quý 4 267,997 52,535 28.0 % 27.1 % 19 % 1.6 8 % 727.6 2,709.8 11.26 2.53
2024 Quý 1 235,604 54,746 71.0 % 100.7 % 23 % 1.81 9 % 758.3 3,090.2 9.87 2.28
Quý 2 316,668 47,408 33.5 % -40.2 % 14 % 1.6 8 % 656.6 2,648.4 11.52 2.1
Quý 3 198,741 29,864 -12.5 % -18.2 % 15 % 0.87 7 % 413.6 2,556.1 11.93 2.16
Quý 4 239,543 33,598 -10.6 % -36.0 % 14 % 1.3 7 % 465.3 2,293.8 13.3 2.22
2025 Quý 1 178,580 41,117 -24.2 % -24.9 % 23 % 1.33 6 % 569.5 2,105.1 14.49 2.36
Quý 2 269,231 71,174 -15.0 % 50.1 % 26 % 1.31 7 % 985.8 2,434.2 12.53 2.49
Quý 3 377,502 81,170 89.9 % 171.8 % 21 % 1.72 8 % 1,124.2 3,144.9 9.7 2.07
Quý 4
(Ước lượng)
249,125 49,825 4 % 48.3 % 20 % N/A 9.05 0.8 2.07

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2021 1,136,900 283,112 N/A N/A 24 % 1.67 13 % 5 % 7.78 1.03 1.94
2022 855,266 143,611 -24.8 % -49.3 % 16 % 0.76 6 % 4 % 15.33 1.0 2.57
2023 870,096 195,645 1.7 % 36.2 % 22 % 1.6 8 % 3 % 11.26 0.95 2.53
2024 990,556 165,616 13.8 % -15.3 % 16 % 1.3 7 % 3 % 13.3 0.9 2.22
2025
(Ước lượng)
1,074,438 243,286 8.5 % 46.9 % 22 % 1.69 9 % 3 % 9.05 0.8 2.05

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 10.6
PE hiện tại 9.7
PE lớn nhất 5 năm 17.81
PE nhỏ nhất 5 năm 3.59
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 3,144.9
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 33,335
Tỷ lệ tăng 9.3%
P/B
PB trung bình 5 năm 0.8
PB hiện tại 0.82
PB lớn nhất 5 năm 1.36
PB nhỏ nhất 5 năm 0.32
BVPS 37,253
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 29,802
Tỷ lệ tăng -2.3%
P/S
PS trung bình 5 năm 2.3
PS hiện tại 2.07
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 14,748.7
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 7,233
Tỷ lệ tăng -76.3%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 2,861.6
BVPS 37,253
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 62,955
Tỷ lệ tăng 106.4%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 48,975
Tỷ lệ tăng 60.6%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 29,020
MA20 30,070
MA50 31,398
MA100 34,189
Giá phiên trước đó 29,500
Khuyến nghị N/A

Đường giá vượt lên trên đường SMA20, đây chính là tín hiệu tăng giá trong ngắn hạn

Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 257,500
MA 5 256,420
Khối lượng / MA 5 100 %

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
27/02/2018 Yurie Vietnam Securities Investment Trust (Stock) ĐÃ MUA 22,700 (0.03%)
06/03/2012 Nhữ Đình Hòa Thành viên HĐQT ĐÃ MUA 100,000 (0.14%)
12/01/2011 Lê Văn Bình ĐÃ BÁN 19,700 (0.03%)
08/07/2010 Ngô Phương Chí ĐÃ BÁN 7,400 (0.01%)
08/06/2010 Lê Thị Kim Ngọc ĐÃ BÁN 1,900 (0.0%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2025-11-13 Cổ tức đợt 1/2024 bằng tiền, tỷ lệ 800đ/CP 2025-11-26
2024-10-09 Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 800đ/CP 2024-10-22
2023-10-06 Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2023-10-20
2022-10-04 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 800đ/CP 2022-10-20
2021-10-11 Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 800đ/CP 2021-10-20
2020-10-14 Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2020-11-19
2019-10-14 Cổ tức đợt 2/2018 bằng tiền, tỷ lệ 300đ/CP 2019-11-20
2018-12-27 Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 700đ/CP 2019-02-28
2018-07-13 Cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, tỷ lệ 700đ/CP 2018-08-09

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
ACB 9.38 19% 7.36 1.4 21,322 -14.4% 24,915 0.1%
TCB 5.3 12% 11.47 1.41 23,269 -34.6% 30,385 -14.6%
STB 12.54 20% 8.87 1.74 58,671 1.5% 43,239 -25.2%
MBB 8.98 18% 9.03 1.65 18,402 -32.5% 21,479 -21.2%
ABB 11.92 14% 8.99 1.29 46,349 204.9% 11,771 -22.6%
OCB 8.65 12% 8.32 0.99 10,662 -12.2% 12,260 0.9%
TPB 10.3 16% 7.38 1.21 17,451 0.3% 18,742 7.7%
BID 17.29 15% 13.76 2.12 46,068 -9.1% 47,850 -5.6%
VIB 11.01 17% 8.29 1.38 14,655 -20.4% 21,273 15.6%
SHB 11.97 18% 6.48 1.15 13,743 -16.7% 14,316 -13.2%
SSI 2.22 12% 21.88 2.6 32,225 -1.3% 33,876 3.8%
VND 1.73 9% 16.39 1.54 21,567 3.7% 24,310 16.9%
SHS 0.68 11% 13.6 1.53 24,568 19.8% 20,074 -2.1%
HCM 3.21 10% 22.86 2.34 22,438 -2.4% 22,627 -1.6%
BVH 9.67 10% 14.86 1.55 66,129 23.8% 51,645 -3.3%
CTG 15.26 20% 8.0 1.57 37,332 8.7% 30,620 -10.9%
HDB 10.43 21% 8.83 1.87 20,293 -20.7% 20,500 -19.9%
VCB 9.67 16% 13.49 2.13 62,615 10.4% 77,325 36.4%
VPB 6.39 13% 10.87 1.41 28,630 1.2% 28,152 -0.5%
MBS 3.36 14% 17.4 2.46 27,750 6.3% 24,439 -6.4%
BVS 1.72 8% 9.7 0.82 33,335 9.3% 29,802 -2.3%
MIG 3.08 15% 9.24 1.37 24,938 47.1% 18,513 9.2%
ORS 1.97 2% 91.16 2.12 6,218 -53.6% 20,846 55.6%
VIX 0.56 21% 7.95 1.67 88,778 303.5% 34,239 55.6%
MSB 7.77 13% 7.23 0.96 13,139 5.1% 16,898 35.2%
VCI 1.35 9% 26.02 2.29 47,186 38.0% 47,692 39.5%
BSI 2.07 9% 18.99 1.71 51,693 36.4% 46,498 22.7%