Kiến thức

Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BID)

Ngày cập nhật thông tin: 27/02/2026 15:32
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu BID
Ngành Tài chính
Giá hiện tại 50,700 | 4.6%
SL CP lưu hành 7,021,361,917
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 7%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 34%
PE hiện tại 13.76 (lớn hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 2.12 (lớn hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2021 Quý 1 10,830,069 2,648,137 N/A N/A 24 % 17.95 377.2
Quý 2 12,697,539 3,708,653 N/A N/A 29 % 18.41 528.2
Quý 3 12,204,661 2,048,016 N/A N/A 16 % 18.61 291.7
Quý 4 10,853,341 2,217,704 N/A N/A 20 % 19.4 12 % 315.9 1,512.9 33.51 7.64
2022 Quý 1 12,825,927 3,571,160 18.4 % 34.9 % 27 % 19.57 13 % 508.6 1,644.3 30.83 7.33
Quý 2 14,618,850 5,215,695 15.1 % 40.6 % 35 % 20.06 14 % 742.8 1,859.0 27.27 7.05
Quý 3 14,098,425 5,277,956 15.5 % 157.7 % 37 % 19.3 16 % 751.7 2,319.0 21.86 6.79
Quý 4 14,532,344 4,186,385 33.9 % 88.8 % 28 % 19.35 18 % 596.2 2,599.4 19.5 6.35
2023 Quý 1 13,936,193 5,468,480 8.7 % 53.1 % 39 % 18.18 18 % 778.8 2,869.6 17.67 6.23
Quý 2 13,806,993 5,425,578 -5.6 % 4.0 % 39 % 17.61 18 % 772.7 2,899.5 17.49 6.31
Quý 3 13,783,096 4,582,880 -2.2 % -13.2 % 33 % 16.91 17 % 652.7 2,800.5 18.1 6.35
Quý 4 14,869,088 6,074,285 2.3 % 45.1 % 40 % 17.72 18 % 865.1 3,069.4 16.52 6.31
2024 Quý 1 13,541,360 5,812,648 -2.8 % 6.3 % 42 % 17.05 17 % 827.9 3,118.4 16.26 6.36
Quý 2 14,837,771 6,368,892 7.5 % 17.4 % 42 % 17.72 17 % 907.1 3,252.7 15.59 6.24
Quý 3 13,989,724 5,151,318 1.5 % 12.4 % 36 % 17.61 17 % 733.7 3,333.7 15.21 6.22
Quý 4 15,638,753 7,328,333 5.2 % 20.6 % 46 % 18.1 17 % 1,043.7 3,512.3 14.43 6.14
2025 Quý 1 13,945,584 5,840,373 3.0 % 0.5 % 41 % 17.32 16 % 831.8 3,516.3 14.42 6.09
Quý 2 14,991,731 6,755,782 1.0 % 6.1 % 45 % 17.38 15 % 962.2 3,571.4 14.2 6.08
Quý 3 15,172,618 5,952,964 8.5 % 15.6 % 39 % 17.29 15 % 847.8 3,685.5 13.76 5.96
Quý 4
(Ước lượng)
16,733,466 5,689,378 7 % -22.4 % 34 % N/A 14.69 2.05 5.96

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2021 46,585,610 10,622,510 N/A N/A 22 % 19.4 12 % 0.6 % 33.51 4.12 7.64
2022 56,075,546 18,251,196 20.4 % 71.8 % 32 % 19.35 18 % 0.86 % 19.5 3.42 6.35
2023 56,395,370 21,551,223 0.6 % 18.1 % 38 % 17.72 18 % 0.94 % 16.52 2.9 6.31
2024 58,007,608 24,661,191 2.9 % 14.4 % 42 % 18.1 17 % 0.89 % 14.43 2.46 6.14
2025
(Ước lượng)
60,843,399 24,238,497 4.9 % -1.7 % 39 % 16.72 14 % 0.79 % 14.69 2.05 5.85

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 10.4
PE hiện tại 13.76
PE lớn nhất 5 năm 18.59
PE nhỏ nhất 5 năm 7.05
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 3,685.5
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 38,329
Tỷ lệ tăng -24.4%
P/B
PB trung bình 5 năm 1.7
PB hiện tại 2.12
PB lớn nhất 5 năm 2.36
PB nhỏ nhất 5 năm 1.1
BVPS 23,925
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 40,672
Tỷ lệ tăng -19.8%
P/S
PS trung bình 5 năm 6.5
PS hiện tại 5.96
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 8,509.6
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 23,955
Tỷ lệ tăng -52.8%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 2,807.6
BVPS 23,925
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 61,767
Tỷ lệ tăng 21.8%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 38,876
Tỷ lệ tăng -23.3%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 48,340
MA20 50,702
MA50 45,962
MA100 41,452
Giá phiên trước đó 48,450
Khuyến nghị N/A

Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 4,690,300
MA 5 6,625,040
Khối lượng / MA 5 71 %

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
19/01/2024 Quách Hùng Hiệp Thành viên HĐQT ĐÃ BÁN 49,610 (0.0%)
06/11/2019 KEB Hana Bank, Co., Ltd. ĐÃ MUA 603,302,706 (8.59%)
02/07/2018 Bùi Thị Tuấn Phương ĐÃ MUA 1,000 (0.0%)
07/04/2018 Đoàn Ánh Sáng ĐÃ BÁN 250,000 (0.0%)
08/03/2018 Công đoàn Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam ĐÃ MUA 10,000 (0.0%)
25/02/2018 Công đoàn Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam ĐÃ BÁN 89,400 (0.0%)
02/02/2018 Phan Đức Tài ĐÃ BÁN 5,040 (0.0%)
05/01/2018 Trần Anh Hải ĐÃ BÁN 6,110 (0.0%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2025-10-14 Cổ tức đợt 1/2024 bằng tiền, tỷ lệ 450đ/CP 2025-11-14
2024-12-23 Cổ tức năm 2024 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:21 2025-03-24
2023-11-28 Cổ tức năm 2022 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:12,7 2024-01-11
2021-12-23 Cổ tức năm 2020 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:25,8 2022-03-24
2021-12-23 Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 200đ/CP 2022-01-24
2020-12-31 Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 800đ/CP 2021-02-03
2019-11-07 Cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, tỷ lệ 700đ/CP 2019-12-12
2019-11-07 Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 700đ/CP 2019-12-12
2017-08-09 Cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, tỷ lệ 700đ/CP 2017-08-25
2016-11-03 Cổ tức đợt 1/2015 bằng tiền, tỷ lệ 850đ/CP 2016-11-21
2015-08-14 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 100:8,6, giá 10000đ/CP
2015-05-08 Cổ tức đợt 1/2014 bằng tiền, tỷ lệ 1020đ/CP 2015-05-22
2014-08-08 Cổ tức đợt 1/2013 bằng tiền, tỷ lệ 850đ/CP 2014-08-28

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
ACB 9.38 19% 7.36 1.4 18,276 -26.6% 21,356 -14.2%
TCB 5.3 12% 11.47 1.41 13,030 -63.4% 12,660 -64.4%
STB 12.54 20% 8.87 1.74 58,671 1.5% 43,239 -25.2%
MBB 8.98 18% 9.03 1.65 16,290 -40.2% 18,175 -33.3%
ABB 11.92 14% 8.99 1.29 37,553 147.1% 9,416 -38.1%
OCB 8.65 12% 8.04 0.96 8,617 -26.7% 11,034 -6.1%
TPB 10.3 16% 7.38 1.21 13,913 -20.0% 14,417 -17.1%
BID 17.29 15% 13.76 2.12 38,329 -24.4% 40,672 -19.8%
VIB 11.01 17% 8.29 1.38 12,878 -30.0% 17,284 -6.1%
SHB 11.97 18% 6.48 1.15 12,216 -26.0% 12,884 -21.9%
SSI 2.22 12% 21.88 2.6 28,495 -12.7% 28,858 -11.6%
VND 1.73 9% 16.39 1.54 20,172 -3.0% 20,259 -2.6%
SHS 0.68 11% 13.6 1.53 25,925 26.5% 32,119 56.7%
HCM 3.21 10% 22.86 2.34 19,822 -13.8% 20,659 -10.2%
BVH 9.67 10% 14.86 1.55 63,973 19.8% 51,645 -3.3%
CTG 15.26 20% 8.0 1.57 35,187 2.4% 28,433 -17.2%
HDB 10.43 21% 8.83 1.87 17,394 -32.1% 16,400 -35.9%
VCB 9.67 16% 13.49 2.13 50,428 -11.1% 63,993 12.9%
VPB 6.39 13% 10.87 1.41 23,685 -16.3% 20,109 -28.9%
MBS 3.36 14% 17.63 2.49 23,543 -9.8% 19,929 -23.6%
BVS 1.72 8% 9.7 0.82 32,392 6.2% 29,802 -2.3%
MIG 3.08 15% 9.24 1.37 22,921 35.2% 17,278 1.9%
ORS 1.97 2% 91.16 2.12 6,688 -50.1% 25,268 88.6%
VIX 0.56 21% 7.95 1.67 88,778 303.5% 34,239 55.6%
MSB 7.77 13% 7.23 0.96 13,139 5.1% 16,898 35.2%
VCI 1.35 9% 26.02 2.29 45,215 32.2% 41,731 22.0%
BSI 2.07 9% 18.99 1.71 48,699 28.5% 44,284 16.8%