Kiến thức

Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BID)

Ngày cập nhật thông tin: 21/03/2025 15:32
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu BID
Ngành Tài chính
Giá hiện tại 39,450 | 0.0%
SL CP lưu hành 7,021,361,917
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 14%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 30%
PE hiện tại 11.23 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 1.92 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2020 Quý 1 9,148,651 1,409,327 N/A N/A 15 % 17.24 200.7
Quý 2 6,949,508 2,066,190 N/A N/A 29 % 17.14 294.3
Quý 3 9,144,289 2,108,359 N/A N/A 23 % 17.02 300.3
Quý 4 10,565,402 1,636,656 N/A N/A 15 % 18.01 9 % 233.1 1,028.4 38.36 7.74
2021 Quý 1 10,830,069 2,648,137 18.4 % 87.9 % 24 % 17.95 10 % 377.2 1,204.8 32.74 7.39
Quý 2 12,697,539 3,708,653 82.7 % 79.5 % 29 % 18.41 12 % 528.2 1,438.7 27.42 6.41
Quý 3 12,204,661 2,048,016 33.5 % -2.9 % 16 % 18.61 12 % 291.7 1,430.1 27.59 5.98
Quý 4 10,853,341 2,217,704 2.7 % 35.5 % 20 % 19.4 12 % 315.9 1,512.9 26.08 5.95
2022 Quý 1 12,825,927 3,571,160 18.4 % 34.9 % 27 % 19.57 13 % 508.6 1,644.3 23.99 5.7
Quý 2 14,618,850 5,215,695 15.1 % 40.6 % 35 % 20.06 14 % 742.8 1,859.0 21.22 5.48
Quý 3 14,098,425 5,277,956 15.5 % 157.7 % 37 % 19.3 16 % 751.7 2,319.0 17.01 5.29
Quý 4 14,532,344 4,186,385 33.9 % 88.8 % 28 % 19.35 18 % 596.2 2,599.4 15.18 4.94
2023 Quý 1 13,936,193 5,468,480 8.7 % 53.1 % 39 % 18.18 18 % 778.8 2,869.6 13.75 4.84
Quý 2 13,806,993 5,425,578 -5.6 % 4.0 % 39 % 17.61 18 % 772.7 2,899.5 13.61 4.91
Quý 3 13,783,096 4,582,880 -2.2 % -13.2 % 33 % 16.91 17 % 652.7 2,800.5 14.09 4.94
Quý 4 14,869,088 6,074,285 2.3 % 45.1 % 40 % 17.72 18 % 865.1 3,069.4 12.85 4.91
2024 Quý 1 13,541,360 5,812,648 -2.8 % 6.3 % 42 % 17.05 17 % 827.9 3,118.4 12.65 4.95
Quý 2 14,837,771 6,368,892 7.5 % 17.4 % 42 % 17.72 17 % 907.1 3,252.7 12.13 4.86
Quý 3 13,989,724 5,151,318 1.5 % 12.4 % 36 % 17.61 17 % 733.7 3,333.7 11.83 4.84
Quý 4 15,638,753 7,328,333 5.2 % 20.6 % 46 % 18.1 17 % 1,043.7 3,512.3 11.23 4.78
2025 Quý 1
(Ước lượng)
15,437,150 4,631,145 14 % -20.3 % 30 % N/A 11.8 1.86 4.78
Quý 2
(Ước lượng)
16,915,059 5,074,518 14 % -20.3 % 30 % N/A 12.49 1.8 4.78
Quý 3
(Ước lượng)
15,948,285 4,784,486 14 % -7.1 % 30 % N/A 12.7 1.74 4.78
Quý 4
(Ước lượng)
17,828,178 5,348,453 14 % -27.0 % 30 % N/A 13.96 1.69 4.78

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2020 35,807,850 7,220,532 N/A N/A 20 % 18.01 9 % 0.48 % 38.36 3.47 7.74
2021 46,585,610 10,622,510 30.1 % 47.1 % 22 % 19.4 12 % 0.6 % 26.08 3.21 5.95
2022 56,075,546 18,251,196 20.4 % 71.8 % 32 % 19.35 18 % 0.86 % 15.18 2.66 4.94
2023 56,395,370 21,551,223 0.6 % 18.1 % 38 % 17.72 18 % 0.94 % 12.85 2.25 4.91
2024 58,007,608 24,661,191 2.9 % 14.4 % 42 % 18.1 17 % 0.89 % 11.23 1.92 4.78
2025
(Ước lượng)
66,128,672 19,838,602 14.0 % -19.6 % 30 % 15.92 12 % 0.71 % 13.96 1.69 4.19

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 17.7
PE hiện tại 11.23
PE lớn nhất 5 năm 33.39
PE nhỏ nhất 5 năm 10.88
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 3,512.3
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 62,167
Tỷ lệ tăng 57.6%
P/B
PB trung bình 5 năm 2.5
PB hiện tại 1.92
PB lớn nhất 5 năm 3.4
PB nhỏ nhất 5 năm 1.7
BVPS 20,582
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 51,455
Tỷ lệ tăng 30.4%
P/S
PS trung bình 5 năm 5.5
PS hiện tại 4.78
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 8,261.6
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 19,317
Tỷ lệ tăng -51.0%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 2,344.4
BVPS 20,582
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 51,576
Tỷ lệ tăng 30.7%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 32,949
Tỷ lệ tăng -16.5%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 39,880
MA20 40,675
MA50 40,227
MA100 42,626
Giá phiên trước đó 39,450
Khuyến nghị N/A

Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 2,407,600
MA 5 2,916,900
Khối lượng / MA 5 83 %

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
19/01/2024 Quách Hùng Hiệp Thành viên HĐQT ĐÃ BÁN 49,610 (0.0%)
06/11/2019 KEB Hana Bank, Co., Ltd. ĐÃ MUA 603,302,706 (8.59%)
02/07/2018 Bùi Thị Tuấn Phương ĐÃ MUA 1,000 (0.0%)
07/04/2018 Đoàn Ánh Sáng ĐÃ BÁN 250,000 (0.0%)
08/03/2018 Công đoàn Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam ĐÃ MUA 10,000 (0.0%)
25/02/2018 Công đoàn Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam ĐÃ BÁN 89,400 (0.0%)
02/02/2018 Phan Đức Tài ĐÃ BÁN 5,040 (0.0%)
05/01/2018 Trần Anh Hải ĐÃ BÁN 6,110 (0.0%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2024-12-23 Cổ tức năm 2024 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:21 2025-03-24
2023-11-28 Cổ tức năm 2022 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:12,7 2024-01-11
2021-12-23 Cổ tức năm 2020 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:25,8 2022-03-24
2021-12-23 Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 200đ/CP 2022-01-24
2020-12-31 Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 800đ/CP 2021-02-03
2019-11-07 Cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, tỷ lệ 700đ/CP 2019-12-12
2019-11-07 Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 700đ/CP 2019-12-12
2017-08-09 Cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, tỷ lệ 700đ/CP 2017-08-25
2016-11-03 Cổ tức đợt 1/2015 bằng tiền, tỷ lệ 850đ/CP 2016-11-21
2015-08-14 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 100:8,6, giá 10000đ/CP
2015-05-08 Cổ tức đợt 1/2014 bằng tiền, tỷ lệ 1020đ/CP 2015-05-22
2014-08-08 Cổ tức đợt 1/2013 bằng tiền, tỷ lệ 850đ/CP 2014-08-28

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
ACB 9.35 20% 6.94 1.4 25,936 -0.6% 26,159 0.2%
TCB 5.62 15% 8.98 1.31 23,458 -14.2% 25,128 -8.1%
STB 12.61 18% 7.22 1.33 57,788 49.5% 34,992 -9.5%
MBB 8.64 19% 6.55 1.27 28,560 17.5% 26,856 10.5%
ABB 11.58 4% 13.9 0.6 12,156 48.2% 10,859 32.4%
OCB 7.86 10% 8.55 0.86 9,267 -15.8% 14,128 28.4%
TPB 10.12 16% 6.42 1.04 18,161 23.1% 18,500 25.4%
BID 18.1 17% 11.23 1.92 62,167 57.6% 51,455 30.4%
VIB 10.78 17% 8.39 1.44 17,653 -13.0% 22,483 10.8%
SHB 11.92 16% 5.19 0.83 18,569 58.0% 17,076 45.3%
SSI 1.74 11% 18.49 1.95 30,062 13.0% 31,450 18.2%
VND 1.25 9% 13.6 1.19 19,189 25.0% 24,606 60.3%
SHS 0.25 9% 12.05 1.09 20,034 33.6% 22,052 47.0%
HCM 2.0 10% 22.19 2.21 26,280 -18.0% 27,561 -14.0%
BVH 9.69 9% 18.87 1.67 57,297 8.1% 50,665 -4.4%
CTG 14.91 17% 8.82 1.49 42,471 2.1% 36,299 -12.7%
HDB 11.31 23% 6.33 1.42 30,309 31.2% 24,316 5.3%
VCB 9.48 17% 16.5 2.81 95,554 43.0% 109,530 64.0%
VPB 5.27 11% 9.86 1.06 23,256 18.7% 27,844 42.1%
MBS 2.2 11% 23.8 2.56 24,014 -22.3% 24,122 -21.9%
BVS 1.3 7% 17.48 1.18 22,249 -44.5% 23,701 -40.9%
MIG 3.62 11% 14.4 1.61 17,294 -0.0% 16,092 -7.0%
ORS 1.86 10% 10.9 1.05 25,386 106.4% 24,502 99.2%
VIX 0.22 4% 27.04 1.12 15,099 22.8% 28,602 132.5%
MSB 7.7 15% 5.58 0.84 15,496 30.8% 15,577 31.5%
VCI 1.05 7% 30.91 2.17 35,890 -8.4% 45,065 15.0%
BSI 1.04 8% 29.86 2.44 43,702 -21.0% 43,116 -22.0%