Kiến thức

CTCP Chứng khoán MB (MBS)

Giá hiện tại
15,000
0.0% so với phiên trước
P/E hiện tại
12.18
Trung bình 5 năm: 20.5
P/B hiện tại
1.26
Trung bình 5 năm: 2.6
Giá hợp lý theo P/E
25,256
+68.4% so với giá hiện tại
Giá hợp lý theo P/B
31,020
+106.8% so với giá hiện tại
Ngày cập nhật thông tin: 03/11/2026 15:00
Thông tin cổ phiếu
Mã cổ phiếu MBS
Ngành Tài chính
Giá hiện tại 15,000 | 0.0%
SL CP lưu hành 1,000,933,010
Room khối ngoại
Đã sở hữu Còn được mua
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 25%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 27%
PE hiện tại 12.18 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 1.26 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Biểu đồ giá & chỉ báo kỹ thuật

Giá đóng cửa đã điều chỉnh theo cổ tức/thưởng (đồng). RSI > 70 là vùng quá mua, < 30 là vùng quá bán. Chỉ mang tính tham khảo.

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 15,100
MA20 15,140
MA50 16,096
MA100 17,291
Giá phiên trước đó 15,000
Khuyến nghị N/A

Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;

Đường giá thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 có nghĩa là thị trường đang có xu hướng giảm giá.

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 3,362,800
MA 5 2,331,400
Khối lượng / MA 5 144 %

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 20.5
PE hiện tại 12.18
PE lớn nhất 5 năm 35.14
PE nhỏ nhất 5 năm 7.11
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 1,232.0
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 25,256
Tỷ lệ tăng 68.4%
P/B
PB trung bình 5 năm 2.6
PB hiện tại 1.26
PB lớn nhất 5 năm 4.97
PB nhỏ nhất 5 năm 0.97
BVPS 11,931
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 31,020
Tỷ lệ tăng 106.8%
P/S
PS trung bình 5 năm 6.2
PS hiện tại 3.42
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 4,389.5
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 7,638
Tỷ lệ tăng -49.1%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 754.4
BVPS 11,931
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 16,596
Tỷ lệ tăng 10.6%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 14,230
Tỷ lệ tăng -5.1%

So sánh với các cổ phiếu cùng ngành

Mã Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
ACB 9.62 15% 7.3 1.13 18,025 -11.0% 23,296 15.0%
TCB 6.05 15% 7.94 1.22 20,477 -4.3% 21,121 -1.3%
STB 15.49 2% 82.31 1.96 11,246 -83.1% 47,629 -28.5%
MBB 10.7 21% 5.85 1.21 20,364 7.7% 20,272 7.3%
ABB 10.71 19% 6.32 1.18 62,468 259.0% 14,703 -15.5%
OCB 8.8 12% 7.12 0.87 10,863 2.5% 12,121 14.3%
TPB 11.35 17% 4.78 0.83 18,049 44.4% 18,172 45.4%
BID 16.72 18% 7.11 1.25 54,850 73.0% 48,161 51.9%
VIB 11.05 16% 6.73 1.04 13,432 -3.4% 19,984 43.8%
SHB 11.54 17% 4.09 0.71 15,600 49.3% 16,303 56.0%
SSI 1.37 12% 11.97 1.41 31,836 66.2% 33,922 77.1%
VND 1.1 8% 11.3 0.91 18,932 45.1% 24,301 86.2%
SHS 1.2 8% 10.99 0.88 16,902 37.4% 19,524 58.7%
HCM 1.97 8% 27.44 2.23 20,816 -11.8% 25,375 7.5%
BVH 10.55 13% 13.2 1.7 85,059 36.3% 58,894 -5.6%
CTG 13.32 21% 5.49 1.13 45,464 51.3% 34,508 14.8%
HDB 11.74 21% 7.36 1.58 21,042 -3.5% 20,680 -5.1%
VCB 9.57 16% 10.73 1.76 72,795 36.1% 81,969 53.2%
VPB 7.62 17% 6.8 1.13 32,119 51.5% 26,174 23.5%
MBS 1.86 10% 12.18 1.26 25,256 68.4% 31,020 106.8%
BVS 1.38 7% 10.11 0.69 27,003 3.9% 29,938 15.1%
MIG 3.65 157% 0.75 1.19 214,990 1333.3% 17,710 18.1%
ORS 1.2 3% 40.47 1.11 25,250 80.4% 36,661 161.9%
VIX 0.18 12% 7.96 0.93 56,452 378.4% 41,936 255.4%
MSB 8.39 13% 9.68 1.29 12,717 -21.5% 15,018 -7.3%
VCI 1.38 6% 20.58 1.29 31,030 63.7% 42,656 125.1%
BSI 2.4 5% 25.94 1.28 27,447 -0.9% 43,386 56.6%
FTS 2.06 6% 25.88 1.59 17,610 -5.3% 30,498 64.0%

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Năm Quý Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2021 Quý 1/2021 400,876 99,975 N/A N/A 24 % 2.68 99.9
Quý 2/2021 643,178 132,078 N/A N/A 20 % 1.91 132.0
Quý 3/2021 515,004 183,782 N/A N/A 35 % 2.29 183.6
Quý 4/2021 658,706 170,976 N/A N/A 25 % 2.24 17 % 170.8 586.3 25.58 6.77
2022 Quý 1/2022 609,464 200,176 52.0 % 100.2 % 32 % 2.43 19 % 200.0 686.4 21.85 6.19
Quý 2/2022 512,917 120,410 -20.3 % -8.8 % 23 % 2.01 18 % 120.3 674.7 22.23 6.54
Quý 3/2022 430,064 121,188 -16.5 % -34.1 % 28 % 2.15 16 % 121.1 612.2 24.5 6.79
Quý 4/2022 405,919 72,432 -38.4 % -57.6 % 17 % 1.37 11 % 72.4 513.7 29.2 7.67
2023 Quý 1/2023 335,886 121,232 -44.9 % -39.4 % 36 % 1.08 9 % 121.1 434.9 34.49 8.91
Quý 2/2023 401,029 123,588 -21.8 % 2.6 % 30 % 1.29 9 % 123.5 438.0 34.25 9.55
Quý 3/2023 539,133 166,311 25.4 % 37.2 % 30 % 1.55 10 % 166.2 483.1 31.05 8.93
Quý 4/2023 539,910 172,885 33.0 % 138.7 % 32 % 2.04 12 % 172.7 583.5 25.71 8.27
2024 Quý 1/2024 673,614 182,571 100.5 % 50.6 % 27 % 2.16 12 % 182.4 644.8 23.26 6.97
Quý 2/2024 883,359 216,720 120.3 % 75.4 % 24 % 2.25 14 % 216.5 737.8 20.33 5.7
Quý 3/2024 805,539 178,931 49.4 % 7.6 % 22 % 2.17 12 % 178.8 750.4 19.99 5.17
Quý 4/2024 757,855 165,332 40.4 % -4.4 % 21 % 2.2 11 % 165.2 742.9 20.19 4.81
2025 Quý 1/2025 668,878 269,022 -0.7 % 47.4 % 40 % 2.12 12 % 268.8 829.2 18.09 4.82
Quý 2/2025 792,337 221,055 -10.3 % 2.0 % 27 % 2.47 11 % 220.8 833.6 17.99 4.96
Quý 3/2025 1,162,054 332,627 44.3 % 85.9 % 28 % 3.36 14 % 332.3 987.1 15.2 4.44
Quý 4/2025 1,016,156 308,170 34.1 % 86.4 % 30 % 2.85 14 % 307.9 1,129.8 13.28 4.13
2026 Quý 1/2026 1,019,096 291,628 52.4 % 8.4 % 28 % 2.66 14 % 291.4 1,152.4 13.02 3.76
Quý 2/2026 1,196,246 300,718 51.0 % 36.0 % 25 % 1.86 10 % 300.4 1,232.0 12.18 3.42
Quý 3/2026
(Ước lượng)
1,452,568 392,193 25 % 17.9 % 27 % N/A 11.61 1.22 3.42
Quý 4/2026
(Ước lượng)
1,270,195 342,953 25 % 11.3 % 27 % N/A 11.31 1.18 3.42

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2021 2,217,764 586,811 N/A N/A 26 % 2.24 17 % 5 % 25.58 4.4 6.77
2022 1,958,364 514,206 -11.7 % -12.4 % 26 % 1.37 11 % 5 % 29.2 3.35 7.67
2023 1,815,958 584,016 -7.3 % 13.6 % 32 % 2.04 12 % 4 % 25.71 2.98 8.27
2024 3,120,367 743,554 71.8 % 27.3 % 23 % 2.2 11 % 3 % 20.19 2.17 4.81
2025 3,639,425 1,130,874 16.6 % 52.1 % 31 % 2.85 14 % 4 % 13.28 1.88 4.13
2026
(Ước lượng)
4,938,105 1,327,492 35.7 % 17.4 % 26 % 1.75 10 % 4 % 11.31 1.18 3.04

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
13/11/2025 Ngân hàng Thương mại cổ phần Quân đội ĐÃ MUA 1,187,052 (0.12%)
21/10/2025 Công đoàn cơ sở CTCP Chứng khoán MB ĐÃ MUA 27,722 (0.0%)
20/10/2025 Ngân hàng Thương mại cổ phần Quân đội ĐÃ MUA 45,764,860 (4.57%)
02/10/2025 Ngân hàng Thương mại cổ phần Quân đội ĐÃ BÁN 55,983,400 (5.59%)
27/11/2024 Hanoi Investments Holdings Limited ĐÃ MUA 4,431,000 (0.44%)
27/11/2024 Vietnam Enterprise Investments Limited ĐÃ MUA 17,605,000 (1.76%)
27/11/2024 Samsung Vietnam Securitues Master Investment Trust (Equity) ĐÃ MUA 1,466,000 (0.15%)
27/11/2024 DC Developing Markets Strategies Public Limited Company ĐÃ MUA 2,231,000 (0.22%)
24/09/2024 Ngân hàng Thương mại cổ phần Quân đội ĐÃ MUA 1,154,471 (0.12%)
15/01/2024 Lê Văn Tuấn Quản lý ĐÃ BÁN 24,500 (0.0%)
23/12/2022 Nguyễn Thị Diệp Quỳnh Thành viên BKS ĐÃ BÁN 51,400 (0.01%)
07/10/2022 Ngân hàng Thương mại cổ phần Quân đội ĐÃ MUA 1,149,044 (0.11%)
22/09/2022 Ngân hàng Thương mại cổ phần Quân đội ĐÃ MUA 47,233,806 (4.72%)
22/09/2022 Nguyễn Thị Diệp Quỳnh Thành viên BKS ĐÃ MUA 43,000 (0.0%)
20/09/2022 Nguyễn Kim Chung Giám đốc Tài chính ĐÃ MUA 197,719 (0.02%)
12/09/2022 Nguyễn Văn Học Kế toán trưởng ĐÃ MUA 83,000 (0.01%)
06/09/2022 Trần Thị Kim Thanh Thành viên HĐQT ĐÃ MUA 170,000 (0.02%)
05/09/2022 Vũ Thị Hương Thành viên BKS ĐÃ MUA 43,000 (0.0%)
29/08/2022 Lê Viết Hải Chủ tịch HĐQT ĐÃ MUA 555,170 (0.06%)
26/08/2022 Công đoàn cơ sở thành viên CTCP Chứng khoán MB ĐÃ MUA 113,000 (0.01%)
25/08/2022 Nguyễn Minh Hằng Thành viên HĐQT ĐÃ MUA 25,045 (0.0%)
25/08/2022 Vũ Thành Trung Phó Chủ tịch HĐQT ĐÃ MUA 460,000 (0.05%)
09/08/2022 Lê Thành Nam Phó Tổng GĐ ĐÃ BÁN 300,000 (0.03%)
18/07/2022 Phùng Thị Thanh Hà Người được ủy quyền công bố thông tin ĐÃ BÁN 340,000 (0.03%)
01/06/2022 Công đoàn cơ sở Thành viên CTCP Chứng khoán MB ĐÃ MUA 23,000 (0.0%)
09/02/2022 Công đoàn cơ sở Thành viên CTCP Chứng khoán MB ĐÃ MUA 90,000 (0.01%)
17/06/2021 Trần Hải Hà Quyền Tổng Giám đốc ĐÃ BÁN 1,000,000 (0.1%)
14/01/2021 Trần Hải Hà Quyền Tổng Giám đốc ĐÃ MUA 1,000,000 (0.1%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không hưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
17/08/2026 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
02/04/2026 Bán ưu đãi, tỷ lệ 2:1
24/09/2025 Bán ưu đãi, tỷ lệ 100:12
24/09/2025 Thưởng bằng Cổ tức, tỷ lệ 100:3
19/08/2025 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 12%
13/08/2024 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 4:1, giá 10000đ/CP 2024-11-14
24/07/2024 Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 1200đ/CP 2024-08-23
10/08/2023 Cổ tức năm 2023 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:3 2023-10-12
10/08/2023 Cổ tức năm 2022 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:12 2023-10-12
12/08/2022 Cổ tức năm 2021 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 5:1 2022-11-29
12/08/2022 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 9:2, giá 10000đ/CP 2022-11-29
17/05/2021 Cổ tức năm 2020 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 20:3 2021-08-18
17/05/2021 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 7:3, giá 10000đ/CP 2021-06-21
15/06/2020 Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2020-06-24
11/02/2020 Cổ tức năm 2018 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:1 2020-05-12
11/02/2020 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 1:0,3, giá 10000đ/CP
24/08/2017 Cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2017-09-25