| Thông tin cổ phiếu | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | MBS |
| Ngành | Tài chính |
| Giá hiện tại | 15,000 | 0.0%
|
| SL CP lưu hành | 1,000,933,010 |
| Room khối ngoại |
Đã sở hữu
Còn được mua
|
| Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm | 25% |
| Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm | 27% |
| PE hiện tại | 12.18 (nhỏ hơn trung bình 5 năm) |
| PB hiện tại | 1.26 (nhỏ hơn trung bình 5 năm) |
Dự đoán tình hình kinh doanh công ty!
Hệ thống sẽ dựa vào các yếu tố sau đây để dưa ra nhận định về tình hình kinh doanh công ty
Nhận định về tình hình kinh doanh công ty sẽ được chi tiết hóa ở các bảng số liệu bên dưới, các nhà đầu tư có thể tham khảo thêm.
| MA5 | 15,100 |
|---|---|
| MA20 | 15,140 |
| MA50 | 16,096 |
| MA100 | 17,291 |
| Giá phiên trước đó | 15,000 |
| Khuyến nghị | N/A |
Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;
Đường giá thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 có nghĩa là thị trường đang có xu hướng giảm giá.
Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA| Khối lượng hôm nay | 3,362,800 |
|---|---|
| MA 5 | 2,331,400 |
| Khối lượng / MA 5 | 144 % |
| PE trung bình 5 năm | 20.5 |
|---|---|
| PE hiện tại | 12.18 |
| PE lớn nhất 5 năm | 35.14 |
| PE nhỏ nhất 5 năm | 7.11 |
| EPS hiện tại (4 quý gần nhất) | 1,232.0 |
| Giá hợp lý (V= EPS x PE) | 25,256 |
| Tỷ lệ tăng | 68.4% |
| PB trung bình 5 năm | 2.6 |
|---|---|
| PB hiện tại | 1.26 |
| PB lớn nhất 5 năm | 4.97 |
| PB nhỏ nhất 5 năm | 0.97 |
| BVPS | 11,931 |
| Giá hợp lý (V= BVPS x PB) | 31,020 |
| Tỷ lệ tăng | 106.8% |
| PS trung bình 5 năm | 6.2 |
|---|---|
| PS hiện tại | 3.42 |
| SPS hiện tại (4 quý gần nhất) | 4,389.5 |
| Giá hợp lý (V= SPS x PS) | 7,638 |
| Tỷ lệ tăng | -49.1% |
| Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) | 15 % |
|---|---|
| EPS 4 Quý trung bình 5 năm | 754.4 |
| BVPS | 11,931 |
| Công thức 1 | |
| Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) | 16,596 |
| Tỷ lệ tăng | 10.6% |
| Công thức 2 | |
| Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) | 14,230 |
| Tỷ lệ tăng | -5.1% |
| Mã | Nợ/VCSH | ROE | PE hiện tại | PB hiện tại | Định giá theo PE | Định giá theo PB | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giá hợp lý | Tỉ lệ tăng | Giá hợp lý | Tỉ lệ tăng | |||||
| ACB | 9.62 | 15% | 7.3 | 1.13 | 18,025 | -11.0% | 23,296 | 15.0% |
| TCB | 6.05 | 15% | 7.94 | 1.22 | 20,477 | -4.3% | 21,121 | -1.3% |
| STB | 15.49 | 2% | 82.31 | 1.96 | 11,246 | -83.1% | 47,629 | -28.5% |
| MBB | 10.7 | 21% | 5.85 | 1.21 | 20,364 | 7.7% | 20,272 | 7.3% |
| ABB | 10.71 | 19% | 6.32 | 1.18 | 62,468 | 259.0% | 14,703 | -15.5% |
| OCB | 8.8 | 12% | 7.12 | 0.87 | 10,863 | 2.5% | 12,121 | 14.3% |
| TPB | 11.35 | 17% | 4.78 | 0.83 | 18,049 | 44.4% | 18,172 | 45.4% |
| BID | 16.72 | 18% | 7.11 | 1.25 | 54,850 | 73.0% | 48,161 | 51.9% |
| VIB | 11.05 | 16% | 6.73 | 1.04 | 13,432 | -3.4% | 19,984 | 43.8% |
| SHB | 11.54 | 17% | 4.09 | 0.71 | 15,600 | 49.3% | 16,303 | 56.0% |
| SSI | 1.37 | 12% | 11.97 | 1.41 | 31,836 | 66.2% | 33,922 | 77.1% |
| VND | 1.1 | 8% | 11.3 | 0.91 | 18,932 | 45.1% | 24,301 | 86.2% |
| SHS | 1.2 | 8% | 10.99 | 0.88 | 16,902 | 37.4% | 19,524 | 58.7% |
| HCM | 1.97 | 8% | 27.44 | 2.23 | 20,816 | -11.8% | 25,375 | 7.5% |
| BVH | 10.55 | 13% | 13.2 | 1.7 | 85,059 | 36.3% | 58,894 | -5.6% |
| CTG | 13.32 | 21% | 5.49 | 1.13 | 45,464 | 51.3% | 34,508 | 14.8% |
| HDB | 11.74 | 21% | 7.36 | 1.58 | 21,042 | -3.5% | 20,680 | -5.1% |
| VCB | 9.57 | 16% | 10.73 | 1.76 | 72,795 | 36.1% | 81,969 | 53.2% |
| VPB | 7.62 | 17% | 6.8 | 1.13 | 32,119 | 51.5% | 26,174 | 23.5% |
| MBS | 1.86 | 10% | 12.18 | 1.26 | 25,256 | 68.4% | 31,020 | 106.8% |
| BVS | 1.38 | 7% | 10.11 | 0.69 | 27,003 | 3.9% | 29,938 | 15.1% |
| MIG | 3.65 | 157% | 0.75 | 1.19 | 214,990 | 1333.3% | 17,710 | 18.1% |
| ORS | 1.2 | 3% | 40.47 | 1.11 | 25,250 | 80.4% | 36,661 | 161.9% |
| VIX | 0.18 | 12% | 7.96 | 0.93 | 56,452 | 378.4% | 41,936 | 255.4% |
| MSB | 8.39 | 13% | 9.68 | 1.29 | 12,717 | -21.5% | 15,018 | -7.3% |
| VCI | 1.38 | 6% | 20.58 | 1.29 | 31,030 | 63.7% | 42,656 | 125.1% |
| BSI | 2.4 | 5% | 25.94 | 1.28 | 27,447 | -0.9% | 43,386 | 56.6% |
| FTS | 2.06 | 6% | 25.88 | 1.59 | 17,610 | -5.3% | 30,498 | 64.0% |
| Năm | Quý | Doanh thu | LNST | % Tăng DT | % Tăng LNST | Biên LN ròng (ROS) | Nợ/VCSH | ROE | EPS | EPS (4 quý) | P/E | P/B | P/S |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | Quý 1/2021 | 400,876 | 99,975 | N/A | N/A | 24 % | 2.68 | 99.9 | |||||
| Quý 2/2021 | 643,178 | 132,078 | N/A | N/A | 20 % | 1.91 | 132.0 | ||||||
| Quý 3/2021 | 515,004 | 183,782 | N/A | N/A | 35 % | 2.29 | 183.6 | ||||||
| Quý 4/2021 | 658,706 | 170,976 | N/A | N/A | 25 % | 2.24 | 17 % | 170.8 | 586.3 | 25.58 | 6.77 | ||
| 2022 | Quý 1/2022 | 609,464 | 200,176 | 52.0 % | 100.2 % | 32 % | 2.43 | 19 % | 200.0 | 686.4 | 21.85 | 6.19 | |
| Quý 2/2022 | 512,917 | 120,410 | -20.3 % | -8.8 % | 23 % | 2.01 | 18 % | 120.3 | 674.7 | 22.23 | 6.54 | ||
| Quý 3/2022 | 430,064 | 121,188 | -16.5 % | -34.1 % | 28 % | 2.15 | 16 % | 121.1 | 612.2 | 24.5 | 6.79 | ||
| Quý 4/2022 | 405,919 | 72,432 | -38.4 % | -57.6 % | 17 % | 1.37 | 11 % | 72.4 | 513.7 | 29.2 | 7.67 | ||
| 2023 | Quý 1/2023 | 335,886 | 121,232 | -44.9 % | -39.4 % | 36 % | 1.08 | 9 % | 121.1 | 434.9 | 34.49 | 8.91 | |
| Quý 2/2023 | 401,029 | 123,588 | -21.8 % | 2.6 % | 30 % | 1.29 | 9 % | 123.5 | 438.0 | 34.25 | 9.55 | ||
| Quý 3/2023 | 539,133 | 166,311 | 25.4 % | 37.2 % | 30 % | 1.55 | 10 % | 166.2 | 483.1 | 31.05 | 8.93 | ||
| Quý 4/2023 | 539,910 | 172,885 | 33.0 % | 138.7 % | 32 % | 2.04 | 12 % | 172.7 | 583.5 | 25.71 | 8.27 | ||
| 2024 | Quý 1/2024 | 673,614 | 182,571 | 100.5 % | 50.6 % | 27 % | 2.16 | 12 % | 182.4 | 644.8 | 23.26 | 6.97 | |
| Quý 2/2024 | 883,359 | 216,720 | 120.3 % | 75.4 % | 24 % | 2.25 | 14 % | 216.5 | 737.8 | 20.33 | 5.7 | ||
| Quý 3/2024 | 805,539 | 178,931 | 49.4 % | 7.6 % | 22 % | 2.17 | 12 % | 178.8 | 750.4 | 19.99 | 5.17 | ||
| Quý 4/2024 | 757,855 | 165,332 | 40.4 % | -4.4 % | 21 % | 2.2 | 11 % | 165.2 | 742.9 | 20.19 | 4.81 | ||
| 2025 | Quý 1/2025 | 668,878 | 269,022 | -0.7 % | 47.4 % | 40 % | 2.12 | 12 % | 268.8 | 829.2 | 18.09 | 4.82 | |
| Quý 2/2025 | 792,337 | 221,055 | -10.3 % | 2.0 % | 27 % | 2.47 | 11 % | 220.8 | 833.6 | 17.99 | 4.96 | ||
| Quý 3/2025 | 1,162,054 | 332,627 | 44.3 % | 85.9 % | 28 % | 3.36 | 14 % | 332.3 | 987.1 | 15.2 | 4.44 | ||
| Quý 4/2025 | 1,016,156 | 308,170 | 34.1 % | 86.4 % | 30 % | 2.85 | 14 % | 307.9 | 1,129.8 | 13.28 | 4.13 | ||
| 2026 | Quý 1/2026 | 1,019,096 | 291,628 | 52.4 % | 8.4 % | 28 % | 2.66 | 14 % | 291.4 | 1,152.4 | 13.02 | 3.76 | |
| Quý 2/2026 | 1,196,246 | 300,718 | 51.0 % | 36.0 % | 25 % | 1.86 | 10 % | 300.4 | 1,232.0 | 12.18 | 3.42 | ||
| Quý 3/2026
(Ước lượng) |
1,452,568 | 392,193 | 25 % | 17.9 % | 27 % | N/A | 11.61 | 1.22 | 3.42 | ||||
| Quý 4/2026
(Ước lượng) |
1,270,195 | 342,953 | 25 % | 11.3 % | 27 % | N/A | 11.31 | 1.18 | 3.42 |
| Thời gian | Doanh thu | LNST | % Tăng DT | % Tăng LNST | Biên LN ròng (ROS) | Nợ/VCSH | ROE | ROA | P/E | P/B | P/S |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | 2,217,764 | 586,811 | N/A | N/A | 26 % | 2.24 | 17 % | 5 % | 25.58 | 4.4 | 6.77 |
| 2022 | 1,958,364 | 514,206 | -11.7 % | -12.4 % | 26 % | 1.37 | 11 % | 5 % | 29.2 | 3.35 | 7.67 |
| 2023 | 1,815,958 | 584,016 | -7.3 % | 13.6 % | 32 % | 2.04 | 12 % | 4 % | 25.71 | 2.98 | 8.27 |
| 2024 | 3,120,367 | 743,554 | 71.8 % | 27.3 % | 23 % | 2.2 | 11 % | 3 % | 20.19 | 2.17 | 4.81 |
| 2025 | 3,639,425 | 1,130,874 | 16.6 % | 52.1 % | 31 % | 2.85 | 14 % | 4 % | 13.28 | 1.88 | 4.13 |
| 2026
(Ước lượng) |
4,938,105 | 1,327,492 | 35.7 % | 17.4 % | 26 % | 1.75 | 10 % | 4 % | 11.31 | 1.18 | 3.04 |
| Ngày | Tên | Vị trí | Giao dịch | Số cổ phần |
|---|---|---|---|---|
| 13/11/2025 | Ngân hàng Thương mại cổ phần Quân đội | ĐÃ MUA | 1,187,052 (0.12%) | |
| 21/10/2025 | Công đoàn cơ sở CTCP Chứng khoán MB | ĐÃ MUA | 27,722 (0.0%) | |
| 20/10/2025 | Ngân hàng Thương mại cổ phần Quân đội | ĐÃ MUA | 45,764,860 (4.57%) | |
| 02/10/2025 | Ngân hàng Thương mại cổ phần Quân đội | ĐÃ BÁN | 55,983,400 (5.59%) | |
| 27/11/2024 | Hanoi Investments Holdings Limited | ĐÃ MUA | 4,431,000 (0.44%) | |
| 27/11/2024 | Vietnam Enterprise Investments Limited | ĐÃ MUA | 17,605,000 (1.76%) | |
| 27/11/2024 | Samsung Vietnam Securitues Master Investment Trust (Equity) | ĐÃ MUA | 1,466,000 (0.15%) | |
| 27/11/2024 | DC Developing Markets Strategies Public Limited Company | ĐÃ MUA | 2,231,000 (0.22%) | |
| 24/09/2024 | Ngân hàng Thương mại cổ phần Quân đội | ĐÃ MUA | 1,154,471 (0.12%) | |
| 15/01/2024 | Lê Văn Tuấn | Quản lý | ĐÃ BÁN | 24,500 (0.0%) |
| 23/12/2022 | Nguyễn Thị Diệp Quỳnh | Thành viên BKS | ĐÃ BÁN | 51,400 (0.01%) |
| 07/10/2022 | Ngân hàng Thương mại cổ phần Quân đội | ĐÃ MUA | 1,149,044 (0.11%) | |
| 22/09/2022 | Ngân hàng Thương mại cổ phần Quân đội | ĐÃ MUA | 47,233,806 (4.72%) | |
| 22/09/2022 | Nguyễn Thị Diệp Quỳnh | Thành viên BKS | ĐÃ MUA | 43,000 (0.0%) |
| 20/09/2022 | Nguyễn Kim Chung | Giám đốc Tài chính | ĐÃ MUA | 197,719 (0.02%) |
| 12/09/2022 | Nguyễn Văn Học | Kế toán trưởng | ĐÃ MUA | 83,000 (0.01%) |
| 06/09/2022 | Trần Thị Kim Thanh | Thành viên HĐQT | ĐÃ MUA | 170,000 (0.02%) |
| 05/09/2022 | Vũ Thị Hương | Thành viên BKS | ĐÃ MUA | 43,000 (0.0%) |
| 29/08/2022 | Lê Viết Hải | Chủ tịch HĐQT | ĐÃ MUA | 555,170 (0.06%) |
| 26/08/2022 | Công đoàn cơ sở thành viên CTCP Chứng khoán MB | ĐÃ MUA | 113,000 (0.01%) | |
| 25/08/2022 | Nguyễn Minh Hằng | Thành viên HĐQT | ĐÃ MUA | 25,045 (0.0%) |
| 25/08/2022 | Vũ Thành Trung | Phó Chủ tịch HĐQT | ĐÃ MUA | 460,000 (0.05%) |
| 09/08/2022 | Lê Thành Nam | Phó Tổng GĐ | ĐÃ BÁN | 300,000 (0.03%) |
| 18/07/2022 | Phùng Thị Thanh Hà | Người được ủy quyền công bố thông tin | ĐÃ BÁN | 340,000 (0.03%) |
| 01/06/2022 | Công đoàn cơ sở Thành viên CTCP Chứng khoán MB | ĐÃ MUA | 23,000 (0.0%) | |
| 09/02/2022 | Công đoàn cơ sở Thành viên CTCP Chứng khoán MB | ĐÃ MUA | 90,000 (0.01%) | |
| 17/06/2021 | Trần Hải Hà | Quyền Tổng Giám đốc | ĐÃ BÁN | 1,000,000 (0.1%) |
| 14/01/2021 | Trần Hải Hà | Quyền Tổng Giám đốc | ĐÃ MUA | 1,000,000 (0.1%) |
| Ngày giao dịch không hưởng quyền | Sự kiện | Ngày thực hiện |
|---|---|---|
| 17/08/2026 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10% | |
| 02/04/2026 | Bán ưu đãi, tỷ lệ 2:1 | |
| 24/09/2025 | Bán ưu đãi, tỷ lệ 100:12 | |
| 24/09/2025 | Thưởng bằng Cổ tức, tỷ lệ 100:3 | |
| 19/08/2025 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 12% | |
| 13/08/2024 | Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 4:1, giá 10000đ/CP | 2024-11-14 |
| 24/07/2024 | Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 1200đ/CP | 2024-08-23 |
| 10/08/2023 | Cổ tức năm 2023 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:3 | 2023-10-12 |
| 10/08/2023 | Cổ tức năm 2022 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:12 | 2023-10-12 |
| 12/08/2022 | Cổ tức năm 2021 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 5:1 | 2022-11-29 |
| 12/08/2022 | Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 9:2, giá 10000đ/CP | 2022-11-29 |
| 17/05/2021 | Cổ tức năm 2020 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 20:3 | 2021-08-18 |
| 17/05/2021 | Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 7:3, giá 10000đ/CP | 2021-06-21 |
| 15/06/2020 | Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP | 2020-06-24 |
| 11/02/2020 | Cổ tức năm 2018 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:1 | 2020-05-12 |
| 11/02/2020 | Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 1:0,3, giá 10000đ/CP | |
| 24/08/2017 | Cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP | 2017-09-25 |