Kiến thức

Ngân hàng TMCP Phương Đông (OCB)

Ngày cập nhật thông tin: 15/01/2026 18:16
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu OCB
Ngành Tài chính
Giá hiện tại 12,150 | 0.0%
SL CP lưu hành 2,663,052,284
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 14%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 52%
PE hiện tại 8.32 (lớn hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 0.99 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2021 Quý 1 1,366,274 1,011,752 N/A N/A 74 % 7.68 379.9
Quý 2 1,433,891 1,107,922 N/A N/A 77 % 7.56 416.0
Quý 3 1,354,980 885,158 N/A N/A 65 % 7.21 332.4
Quý 4 1,531,053 1,400,127 N/A N/A 91 % 7.46 20 % 525.8 1,654.1 7.35 5.69
2022 Quý 1 1,670,025 668,259 22.2 % -34.0 % 40 % 7.35 18 % 250.9 1,525.1 7.97 5.4
Quý 2 1,701,758 722,469 18.7 % -34.8 % 42 % 7.16 16 % 271.3 1,380.4 8.8 5.17
Quý 3 1,748,916 727,299 29.1 % -17.8 % 41 % 7.09 15 % 273.1 1,321.1 9.2 4.86
Quý 4 1,826,885 1,391,720 19.3 % -0.6 % 76 % 6.68 14 % 522.6 1,317.9 9.22 4.66
2023 Quý 1 1,750,549 786,411 4.8 % 17.7 % 44 % 6.64 14 % 295.3 1,362.3 8.92 4.6
Quý 2 1,817,893 1,260,937 6.8 % 74.5 % 69 % 6.75 15 % 473.5 1,564.5 7.77 4.53
Quý 3 1,865,416 1,083,201 6.7 % 48.9 % 58 % 6.65 16 % 406.8 1,698.2 7.15 4.46
Quý 4 1,856,793 1,047,956 1.6 % -24.7 % 56 % 7.14 14 % 393.5 1,569.1 7.74 4.44
2024 Quý 1 1,900,703 953,593 8.6 % 21.3 % 50 % 7.03 15 % 358.1 1,631.8 7.45 4.35
Quý 2 1,986,644 716,960 9.3 % -43.1 % 36 % 6.93 13 % 269.2 1,427.6 8.51 4.25
Quý 3 2,064,667 347,197 10.7 % -67.9 % 16 % 7.71 10 % 130.4 1,151.2 10.55 4.14
Quý 4 2,654,656 1,156,322 43.0 % 10.3 % 43 % 7.86 10 % 434.2 1,191.9 10.19 3.76
2025 Quý 1 2,163,563 712,456 13.8 % -25.3 % 32 % 7.93 9 % 267.5 1,101.3 11.03 3.65
Quý 2 2,179,123 792,930 9.7 % 10.6 % 36 % 8.33 9 % 297.8 1,129.9 10.75 3.57
Quý 3 2,424,219 1,227,941 17.4 % 253.7 % 50 % 8.65 12 % 461.1 1,460.6 8.32 3.43
Quý 4
(Ước lượng)
3,026,308 1,573,680 14 % 36.1 % 52 % N/A 7.51 0.95 3.43

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2021 5,686,198 4,404,959 N/A N/A 77 % 7.46 20 % 2 % 7.35 1.48 5.69
2022 6,947,584 3,509,747 22.2 % -20.3 % 50 % 6.68 14 % 2 % 9.22 1.28 4.66
2023 7,290,651 4,178,505 4.9 % 19.1 % 57 % 7.14 14 % 2 % 7.74 1.1 4.44
2024 8,606,670 3,174,072 18.1 % -24.0 % 36 % 7.86 10 % 1 % 10.19 1.02 3.76
2025
(Ước lượng)
9,793,213 4,307,007 13.8 % 35.7 % 43 % 8.26 13 % 1 % 7.51 0.95 3.3

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 7.3
PE hiện tại 8.32
PE lớn nhất 5 năm 12.92
PE nhỏ nhất 5 năm 4.54
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 1,460.6
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 10,662
Tỷ lệ tăng -12.2%
P/B
PB trung bình 5 năm 1.0
PB hiện tại 0.99
PB lớn nhất 5 năm 1.82
PB nhỏ nhất 5 năm 0.63
BVPS 12,260
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 12,260
Tỷ lệ tăng 0.9%
P/S
PS trung bình 5 năm 4.4
PS hiện tại 3.43
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 3,537.9
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 6,426
Tỷ lệ tăng -47.1%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 1,423.2
BVPS 12,260
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 31,310
Tỷ lệ tăng 157.7%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 19,813
Tỷ lệ tăng 63.1%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 12,100
MA20 12,032
MA50 12,176
MA100 12,617
Giá phiên trước đó 12,150
Khuyến nghị N/A

Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 2,669,700
MA 5 4,409,420
Khối lượng / MA 5 61 %

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
17/10/2025 Nguyễn Thị Yên ĐÃ BÁN 361,260 (0.01%)
01/10/2025 Trịnh Mai Vân ĐÃ BÁN 4,877,010 (0.18%)
01/10/2025 Nguyễn Văn Tuấn ĐÃ MUA 4,877,010 (0.18%)
26/09/2025 Nguyễn Thị Yên ĐÃ BÁN 4,515,750 (0.17%)
14/07/2025 Nguyễn Việt Triều ĐÃ BÁN 500,000 (0.02%)
07/07/2025 Nguyễn Huy Đức ĐÃ BÁN 93,500 (0.0%)
12/06/2025 Nguyễn Việt Triều ĐÃ BÁN 381,400 (0.01%)
06/05/2025 Trịnh Mai Linh ĐÃ BÁN 10,000,000 (0.38%)
28/04/2025 Trịnh Mai Vân ĐÃ BÁN 18,000,000 (0.68%)
26/03/2025 Trịnh Mai Linh ĐÃ BÁN 50,000,000 (1.88%)
24/03/2025 Trịnh Mai Vân ĐÃ BÁN 45,000,000 (1.69%)
15/01/2025 Nguyễn Huy Đức Người phụ trách quản trị công ty ĐÃ MUA 93,500 (0.0%)
09/01/2025 Phạm Hồng Hải Tổng giám đốc ĐÃ MUA 242,000 (0.01%)
12/06/2024 Nguyễn Việt Triều ĐÃ BÁN 500,000 (0.02%)
20/03/2024 Nguyễn Việt Triều ĐÃ BÁN 405,000 (0.02%)
07/02/2024 Nguyễn Việt Triều ĐÃ BÁN 427,100 (0.02%)
07/12/2023 Nguyễn Việt Triều ĐÃ BÁN 500,000 (0.02%)
08/07/2023 Nguyễn Việt Triều ĐÃ BÁN 495,000 (0.02%)
13/05/2023 Nguyễn Việt Triều ĐÃ BÁN 205,000 (0.01%)
08/02/2023 Nguyễn Việt Triều ĐÃ BÁN 500,000 (0.02%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2025-08-08 Cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:8 2025-11-11
2025-07-17 Cổ tức năm 2024 bằng tiền, tỷ lệ 700đ/CP 2025-08-07
2024-08-29 Cổ tức đợt 2/2023 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 5:1 2024-11-30
2023-09-20 Cổ tức năm 2023 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 2:1 2024-01-05
2021-08-02 Cổ tức năm 2020 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:25 2021-11-08

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
ACB 9.38 19% 7.36 1.4 21,322 -14.4% 24,915 0.1%
TCB 5.3 12% 11.47 1.41 23,269 -34.6% 30,385 -14.6%
STB 12.54 20% 8.87 1.74 58,671 1.5% 43,239 -25.2%
MBB 8.98 18% 9.03 1.65 18,402 -32.5% 21,479 -21.2%
ABB 11.92 14% 8.99 1.29 46,349 204.9% 11,771 -22.6%
OCB 8.65 12% 8.32 0.99 10,662 -12.2% 12,260 0.9%
TPB 10.3 16% 7.38 1.21 17,451 0.3% 18,742 7.7%
BID 17.29 15% 13.76 2.12 46,068 -9.1% 47,850 -5.6%
VIB 11.01 17% 8.29 1.38 14,655 -20.4% 21,273 15.6%
SHB 11.97 18% 6.48 1.15 13,743 -16.7% 14,316 -13.2%
SSI 2.22 12% 21.88 2.6 32,225 -1.3% 33,876 3.8%
VND 1.73 9% 16.39 1.54 21,567 3.7% 24,310 16.9%
SHS 0.68 11% 13.93 1.57 24,568 17.0% 20,074 -4.4%
HCM 3.21 10% 22.86 2.34 22,438 -2.4% 22,627 -1.6%
BVH 9.67 10% 14.86 1.55 66,129 23.8% 51,645 -3.3%
CTG 15.26 20% 8.0 1.57 37,332 8.7% 30,620 -10.9%
HDB 10.43 21% 8.83 1.87 20,293 -20.7% 20,500 -19.9%
VCB 9.67 16% 13.49 2.13 62,615 10.4% 77,325 36.4%
VPB 6.39 13% 10.87 1.41 28,630 1.2% 28,152 -0.5%
MBS 3.36 14% 17.4 2.46 27,750 6.3% 24,439 -6.4%
BVS 1.72 8% 9.7 0.82 33,335 9.3% 29,802 -2.3%
MIG 3.08 15% 9.24 1.37 24,938 47.1% 18,513 9.2%
ORS 1.97 2% 91.16 2.12 6,218 -53.6% 20,846 55.6%
VIX 0.56 21% 7.95 1.67 88,778 303.5% 34,239 55.6%
MSB 7.77 13% 7.23 0.96 13,139 5.1% 16,898 35.2%
VCI 1.35 9% 26.02 2.29 47,186 38.0% 47,692 39.5%
BSI 2.07 9% 18.99 1.71 51,693 36.4% 46,498 22.7%