Kiến thức

Ngân hàng TMCP Phương Đông (OCB)

Giá hiện tại
10,600
0.0% so với phiên trước
P/E hiện tại
7.12
Trung bình 5 năm: 7.3
P/B hiện tại
0.87
Trung bình 5 năm: 1.0
Giá hợp lý theo P/E
10,863
+2.5% so với giá hiện tại
Giá hợp lý theo P/B
12,121
+14.3% so với giá hiện tại
Ngày cập nhật thông tin: 03/11/2026 15:00
Thông tin cổ phiếu
Mã cổ phiếu OCB
Ngành Tài chính
Giá hiện tại 10,600 | 0.0%
SL CP lưu hành 3,062,510,126
Room khối ngoại
Đã sở hữu Còn được mua
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 13%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 51%
PE hiện tại 7.12 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 0.87 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Biểu đồ giá & chỉ báo kỹ thuật

Giá đóng cửa đã điều chỉnh theo cổ tức/thưởng (đồng). RSI > 70 là vùng quá mua, < 30 là vùng quá bán. Chỉ mang tính tham khảo.

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 10,560
MA20 10,307
MA50 10,368
MA100 10,564
Giá phiên trước đó 10,600
Khuyến nghị N/A

Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 2,853,900
MA 5 2,960,560
Khối lượng / MA 5 96 %

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 7.3
PE hiện tại 7.12
PE lớn nhất 5 năm 12.93
PE nhỏ nhất 5 năm 4.54
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 1,488.2
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 10,863
Tỷ lệ tăng 2.5%
P/B
PB trung bình 5 năm 1.0
PB hiện tại 0.87
PB lớn nhất 5 năm 1.82
PB nhỏ nhất 5 năm 0.63
BVPS 12,121
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 12,121
Tỷ lệ tăng 14.3%
P/S
PS trung bình 5 năm 4.2
PS hiện tại 3.2
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 3,316.9
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 6,250
Tỷ lệ tăng -41.0%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 1,281.2
BVPS 12,121
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 28,186
Tỷ lệ tăng 165.9%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 18,692
Tỷ lệ tăng 76.3%

So sánh với các cổ phiếu cùng ngành

Mã Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
ACB 9.62 15% 7.3 1.13 18,025 -11.0% 23,296 15.0%
TCB 6.05 15% 7.94 1.22 20,477 -4.3% 21,121 -1.3%
STB 15.49 2% 82.31 1.96 11,246 -83.1% 47,629 -28.5%
MBB 10.7 21% 5.85 1.21 20,364 7.7% 20,272 7.3%
ABB 10.71 19% 6.32 1.18 62,468 259.0% 14,703 -15.5%
OCB 8.8 12% 7.12 0.87 10,863 2.5% 12,121 14.3%
TPB 11.35 17% 4.78 0.83 18,049 44.4% 18,172 45.4%
BID 16.72 18% 7.11 1.25 54,850 73.0% 48,161 51.9%
VIB 11.05 16% 6.73 1.04 13,432 -3.4% 19,984 43.8%
SHB 11.54 17% 4.09 0.71 15,600 49.3% 16,303 56.0%
SSI 1.37 12% 11.97 1.41 31,836 66.2% 33,922 77.1%
VND 1.1 8% 11.3 0.91 18,932 45.1% 24,301 86.2%
SHS 1.2 8% 10.99 0.88 16,902 37.4% 19,524 58.7%
HCM 1.97 8% 27.44 2.23 20,816 -11.8% 25,375 7.5%
BVH 10.55 13% 13.2 1.7 85,059 36.3% 58,894 -5.6%
CTG 13.32 21% 5.49 1.13 45,464 51.3% 34,508 14.8%
HDB 11.74 21% 7.36 1.58 21,042 -3.5% 20,680 -5.1%
VCB 9.57 16% 10.73 1.76 72,795 36.1% 81,969 53.2%
VPB 7.62 17% 6.8 1.13 32,119 51.5% 26,174 23.5%
MBS 1.86 10% 12.18 1.26 25,256 68.4% 31,020 106.8%
BVS 1.38 7% 10.11 0.69 27,003 3.9% 29,938 15.1%
MIG 3.65 157% 0.75 1.19 214,990 1333.3% 17,710 18.1%
ORS 1.2 3% 40.47 1.11 25,250 80.4% 36,661 161.9%
VIX 0.18 12% 7.96 0.93 56,452 378.4% 41,936 255.4%
MSB 8.39 13% 9.68 1.29 12,717 -21.5% 15,018 -7.3%
VCI 1.38 6% 20.58 1.29 31,030 63.7% 42,656 125.1%
BSI 2.4 5% 25.94 1.28 27,447 -0.9% 43,386 56.6%
FTS 2.06 6% 25.88 1.59 17,610 -5.3% 30,498 64.0%

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Năm Quý Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2021 Quý 1/2021 1,366,274 1,011,752 N/A N/A 74 % 7.68 330.4
Quý 2/2021 1,433,891 1,107,922 N/A N/A 77 % 7.56 361.8
Quý 3/2021 1,354,980 885,158 N/A N/A 65 % 7.21 289.0
Quý 4/2021 1,531,053 1,400,127 N/A N/A 91 % 7.46 20 % 457.2 1,438.3 7.37 5.71
2022 Quý 1/2022 1,670,025 668,259 22.2 % -34.0 % 40 % 7.35 18 % 218.2 1,326.2 7.99 5.42
Quý 2/2022 1,701,758 722,469 18.7 % -34.8 % 42 % 7.16 16 % 235.9 1,200.3 8.83 5.19
Quý 3/2022 1,748,916 727,299 29.1 % -17.8 % 41 % 7.09 15 % 237.5 1,148.8 9.23 4.88
Quý 4/2022 1,826,885 1,391,720 19.3 % -0.6 % 76 % 6.68 14 % 454.4 1,146.0 9.25 4.67
2023 Quý 1/2023 1,750,549 786,411 4.8 % 17.7 % 44 % 6.64 14 % 256.8 1,184.6 8.95 4.62
Quý 2/2023 1,817,893 1,260,937 6.8 % 74.5 % 69 % 6.75 15 % 411.7 1,360.4 7.79 4.54
Quý 3/2023 1,865,416 1,083,201 6.7 % 48.9 % 58 % 6.65 16 % 353.7 1,476.7 7.18 4.47
Quý 4/2023 1,856,793 1,047,956 1.6 % -24.7 % 56 % 7.14 14 % 342.2 1,364.4 7.77 4.45
2024 Quý 1/2024 1,900,703 953,593 8.6 % 21.3 % 50 % 7.03 15 % 311.4 1,419.0 7.47 4.36
Quý 2/2024 1,986,644 716,960 9.3 % -43.1 % 36 % 6.93 13 % 234.1 1,241.4 8.54 4.27
Quý 3/2024 2,064,667 347,197 10.7 % -67.9 % 16 % 7.71 10 % 113.4 1,001.0 10.59 4.16
Quý 4/2024 2,654,656 1,156,322 43.0 % 10.3 % 43 % 7.86 10 % 377.6 1,036.4 10.23 3.77
2025 Quý 1/2025 2,163,563 712,456 13.8 % -25.3 % 32 % 7.93 9 % 232.6 957.7 11.07 3.66
Quý 2/2025 2,179,123 792,930 9.7 % 10.6 % 36 % 8.33 9 % 258.9 982.5 10.79 3.58
Quý 3/2025 2,424,219 1,227,941 17.4 % 253.7 % 50 % 8.65 12 % 401.0 1,270.1 8.35 3.45
Quý 4/2025 2,481,941 1,295,528 -6.5 % 12.0 % 52 % 8.52 12 % 423.0 1,315.5 8.06 3.51
2026 Quý 1/2026 2,382,732 975,187 10.1 % 36.9 % 40 % 8.86 12 % 318.4 1,401.3 7.56 3.43
Quý 2/2026 2,525,326 972,933 15.9 % 22.7 % 38 % 8.82 12 % 317.7 1,460.1 7.26 3.31
Quý 3/2026 2,767,890 1,313,853 14.2 % 7.0 % 47 % 8.8 12 % 429.0 1,488.2 7.12 3.2
Quý 4/2026
(Ước lượng)
2,804,593 1,430,342 13 % 10.4 % 51 % N/A 6.92 0.84 3.2

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2021 5,686,198 4,404,959 N/A N/A 77 % 7.46 20 % 2 % 7.37 1.49 5.71
2022 6,947,584 3,509,747 22.2 % -20.3 % 50 % 6.68 14 % 2 % 9.25 1.28 4.67
2023 7,290,651 4,178,505 4.9 % 19.1 % 57 % 7.14 14 % 2 % 7.77 1.1 4.45
2024 8,606,670 3,174,072 18.1 % -24.0 % 36 % 7.86 10 % 1 % 10.23 1.02 3.77
2025 9,248,846 4,028,855 7.5 % 26.9 % 43 % 8.52 12 % 1 % 8.06 0.96 3.51
2026
(Ước lượng)
10,480,541 4,692,315 13.3 % 16.5 % 44 % 8.47 12 % 1 % 6.92 0.84 3.1

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
25/06/2026 Nguyễn Việt Triều Vợ của Ngô Hà Bắc ĐÃ BÁN 500,000 (0.02%)
01/06/2026 Nguyễn Việt Triều Vợ của Ngô Hà Bắc ĐÃ BÁN 30,000 (0.0%)
08/04/2026 Nguyễn Việt Triều Vợ của Ngô Hà Bắc ĐÃ BÁN 500,000 (0.02%)
17/10/2025 Nguyễn Thị Yên Mẹ của Nguyễn Trọng Hải ĐÃ BÁN 361,260 (0.01%)
01/10/2025 Nguyễn Văn Tuấn Em rể của Trịnh Văn Tuấn ĐÃ MUA 4,877,010 (0.16%)
01/10/2025 Trịnh Mai Vân Con của Trịnh Văn Tuấn ĐÃ BÁN 4,877,010 (0.16%)
14/07/2025 Nguyễn Việt Triều Vợ của Ngô Hà Bắc ĐÃ BÁN 500,000 (0.02%)
07/07/2025 Nguyễn Huy Đức Giám đốc Tài chính ĐÃ BÁN 93,500 (0.0%)
12/06/2025 Nguyễn Việt Triều Vợ của Ngô Hà Bắc ĐÃ BÁN 381,400 (0.01%)
06/05/2025 Trịnh Mai Linh Con của Trịnh Văn Tuấn ĐÃ BÁN 10,000,000 (0.33%)
28/04/2025 Trịnh Mai Vân Con của Trịnh Văn Tuấn ĐÃ BÁN 18,000,000 (0.59%)
26/03/2025 Trịnh Mai Linh Con của Trịnh Văn Tuấn ĐÃ BÁN 50,000,000 (1.63%)
24/03/2025 Trịnh Mai Vân Con của Trịnh Văn Tuấn ĐÃ BÁN 45,000,000 (1.47%)
15/01/2025 Nguyễn Huy Đức Giám đốc Tài chính ĐÃ MUA 93,500 (0.0%)
09/01/2025 Phạm Hồng Hải Tổng Giám đốc ĐÃ MUA 242,000 (0.01%)
12/06/2024 Nguyễn Việt Triều Vợ của Ngô Hà Bắc ĐÃ BÁN 500,000 (0.02%)
20/03/2024 Nguyễn Việt Triều Vợ của Ngô Hà Bắc ĐÃ BÁN 405,000 (0.01%)
08/02/2024 Nguyễn Việt Triều Vợ của Ngô Hà Bắc ĐÃ BÁN 427,100 (0.01%)
08/12/2023 CTCP Xây dựng Sông hồng Bắc Việt ĐÃ MUA 27,058,490 (0.88%)
08/07/2023 Nguyễn Việt Triều Vợ của Ngô Hà Bắc ĐÃ BÁN 495,000 (0.02%)
13/05/2023 Nguyễn Việt Triều Vợ của Ngô Hà Bắc ĐÃ BÁN 205,000 (0.01%)
13/05/2023 Nguyễn Việt Triều Vợ của Ngô Hà Bắc ĐÃ BÁN 205,000 (0.01%)
08/02/2023 Nguyễn Việt Triều Vợ của Ngô Hà Bắc ĐÃ BÁN 500,000 (0.02%)
10/08/2022 Nguyễn Việt Triều Vợ của Ngô Hà Bắc ĐÃ BÁN 375,000 (0.01%)
27/06/2022 Trịnh Mai Phương - Paula Con của Trịnh Văn Tuấn ĐÃ BÁN 51,313,293 (1.68%)
27/06/2022 Trịnh Mai Vân Con của Trịnh Văn Tuấn ĐÃ MUA 51,313,293 (1.68%)
28/06/2021 Nguyễn Việt Triều Vợ của Ngô Hà Bắc ĐÃ BÁN 300,000 (0.01%)
05/04/2021 Nguyễn Việt Triều Vợ của Ngô Hà Bắc ĐÃ BÁN 400,000 (0.01%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không hưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
30/06/2026 Thưởng bằng Cổ tức, tỷ lệ 100:15
08/08/2025 Thưởng bằng Cổ tức, tỷ lệ 100:8
17/07/2025 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 7%
29/08/2024 Cổ tức đợt 2/2023 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 5:1 2024-11-30
20/09/2023 Cổ tức năm 2023 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 2:1 2024-01-05
02/08/2021 Cổ tức năm 2020 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:25 2021-11-08
20/12/2017 Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:5
23/01/2016 Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:5
24/12/2014 Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 10:1