| Thông tin cổ phiếu | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | TPB |
| Ngành | Tài chính |
| Giá hiện tại | 12,500 | 0.0%
|
| SL CP lưu hành | 3,190,134,896 |
| Room khối ngoại |
Đã sở hữu
Còn được mua
|
| Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm | 10% |
| Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm | 48% |
| PE hiện tại | 4.78 (nhỏ hơn trung bình 5 năm) |
| PB hiện tại | 0.83 (nhỏ hơn trung bình 5 năm) |
Dự đoán tình hình kinh doanh công ty!
Hệ thống sẽ dựa vào các yếu tố sau đây để dưa ra nhận định về tình hình kinh doanh công ty
Nhận định về tình hình kinh doanh công ty sẽ được chi tiết hóa ở các bảng số liệu bên dưới, các nhà đầu tư có thể tham khảo thêm.
| MA5 | 12,730 |
|---|---|
| MA20 | 12,255 |
| MA50 | 12,154 |
| MA100 | 12,496 |
| Giá phiên trước đó | 12,500 |
| Khuyến nghị | N/A |
Đường giá vượt lên trên đường SMA100, đây chính là tín hiệu tăng giá trong trung hạn
Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn
Đường SMA50 thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường giá là tín hiệu của xu hướng tăng giá.
Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA| Khối lượng hôm nay | 8,862,200 |
|---|---|
| MA 5 | 15,447,460 |
| Khối lượng / MA 5 | 57 % |
| PE trung bình 5 năm | 6.9 |
|---|---|
| PE hiện tại | 4.78 |
| PE lớn nhất 5 năm | 11.92 |
| PE nhỏ nhất 5 năm | 4.28 |
| EPS hiện tại (4 quý gần nhất) | 2,615.8 |
| Giá hợp lý (V= EPS x PE) | 18,049 |
| Tỷ lệ tăng | 44.4% |
| PB trung bình 5 năm | 1.2 |
|---|---|
| PB hiện tại | 0.83 |
| PB lớn nhất 5 năm | 2.17 |
| PB nhỏ nhất 5 năm | 0.77 |
| BVPS | 15,144 |
| Giá hợp lý (V= BVPS x PB) | 18,172 |
| Tỷ lệ tăng | 45.4% |
| PS trung bình 5 năm | 3.3 |
|---|---|
| PS hiện tại | 2.64 |
| SPS hiện tại (4 quý gần nhất) | 4,738.5 |
| Giá hợp lý (V= SPS x PS) | 8,632 |
| Tỷ lệ tăng | -30.9% |
| Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) | 15 % |
|---|---|
| EPS 4 Quý trung bình 5 năm | 1,898.0 |
| BVPS | 15,144 |
| Công thức 1 | |
| Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) | 41,756 |
| Tỷ lệ tăng | 234.0% |
| Công thức 2 | |
| Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) | 25,430 |
| Tỷ lệ tăng | 103.4% |
| Mã | Nợ/VCSH | ROE | PE hiện tại | PB hiện tại | Định giá theo PE | Định giá theo PB | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giá hợp lý | Tỉ lệ tăng | Giá hợp lý | Tỉ lệ tăng | |||||
| ACB | 9.62 | 15% | 7.3 | 1.13 | 18,025 | -11.0% | 23,296 | 15.0% |
| TCB | 6.05 | 15% | 7.94 | 1.22 | 20,477 | -4.3% | 21,121 | -1.3% |
| STB | 15.49 | 2% | 82.31 | 1.96 | 11,246 | -83.1% | 47,629 | -28.5% |
| MBB | 10.7 | 21% | 5.85 | 1.21 | 20,364 | 7.7% | 20,272 | 7.3% |
| ABB | 10.71 | 19% | 6.32 | 1.18 | 62,468 | 259.0% | 14,703 | -15.5% |
| OCB | 8.8 | 12% | 7.12 | 0.87 | 10,863 | 2.5% | 12,121 | 14.3% |
| TPB | 11.35 | 17% | 4.78 | 0.83 | 18,049 | 44.4% | 18,172 | 45.4% |
| BID | 16.72 | 18% | 7.11 | 1.25 | 54,850 | 73.0% | 48,161 | 51.9% |
| VIB | 11.05 | 16% | 6.73 | 1.04 | 13,432 | -3.4% | 19,984 | 43.8% |
| SHB | 11.54 | 17% | 4.09 | 0.71 | 15,600 | 49.3% | 16,303 | 56.0% |
| SSI | 1.37 | 12% | 11.97 | 1.41 | 31,836 | 66.2% | 33,922 | 77.1% |
| VND | 1.1 | 8% | 11.3 | 0.91 | 18,932 | 45.1% | 24,301 | 86.2% |
| SHS | 1.2 | 8% | 10.99 | 0.88 | 16,902 | 37.4% | 19,524 | 58.7% |
| HCM | 1.97 | 8% | 27.44 | 2.23 | 20,816 | -11.8% | 25,375 | 7.5% |
| BVH | 10.55 | 13% | 13.2 | 1.7 | 85,059 | 36.3% | 58,894 | -5.6% |
| CTG | 13.32 | 21% | 5.49 | 1.13 | 45,464 | 51.3% | 34,508 | 14.8% |
| HDB | 11.74 | 21% | 7.36 | 1.58 | 21,042 | -3.5% | 20,680 | -5.1% |
| VCB | 9.57 | 16% | 10.73 | 1.76 | 72,795 | 36.1% | 81,969 | 53.2% |
| VPB | 7.62 | 17% | 6.8 | 1.13 | 32,119 | 51.5% | 26,174 | 23.5% |
| MBS | 1.86 | 10% | 12.18 | 1.26 | 25,256 | 68.4% | 31,020 | 106.8% |
| BVS | 1.38 | 7% | 10.11 | 0.69 | 27,003 | 3.9% | 29,938 | 15.1% |
| MIG | 3.65 | 157% | 0.75 | 1.19 | 214,990 | 1333.3% | 17,710 | 18.1% |
| ORS | 1.2 | 3% | 40.47 | 1.11 | 25,250 | 80.4% | 36,661 | 161.9% |
| VIX | 0.18 | 12% | 7.96 | 0.93 | 56,452 | 378.4% | 41,936 | 255.4% |
| MSB | 8.39 | 13% | 9.68 | 1.29 | 12,717 | -21.5% | 15,018 | -7.3% |
| VCI | 1.38 | 6% | 20.58 | 1.29 | 31,030 | 63.7% | 42,656 | 125.1% |
| BSI | 2.4 | 5% | 25.94 | 1.28 | 27,447 | -0.9% | 43,386 | 56.6% |
| FTS | 2.06 | 6% | 25.88 | 1.59 | 17,610 | -5.3% | 30,498 | 64.0% |
| Năm | Quý | Doanh thu | LNST | % Tăng DT | % Tăng LNST | Biên LN ròng (ROS) | Nợ/VCSH | ROE | EPS | EPS (4 quý) | P/E | P/B | P/S |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | Quý 1/2021 | 2,263,489 | 1,138,029 | N/A | N/A | 50 % | 11.04 | 356.7 | |||||
| Quý 2/2021 | 2,526,602 | 1,268,915 | N/A | N/A | 50 % | 10.94 | 397.8 | ||||||
| Quý 3/2021 | 2,345,634 | 1,109,879 | N/A | N/A | 47 % | 9.51 | 347.9 | ||||||
| Quý 4/2021 | 2,810,324 | 1,315,133 | N/A | N/A | 46 % | 10.27 | 19 % | 412.2 | 1,514.7 | 8.25 | 4.01 | ||
| 2022 | Quý 1/2022 | 2,831,379 | 1,299,400 | 25.1 % | 14.2 % | 45 % | 10.05 | 18 % | 407.3 | 1,565.2 | 7.99 | 3.79 | |
| Quý 2/2022 | 3,034,868 | 1,731,843 | 20.1 % | 36.5 % | 57 % | 9.71 | 19 % | 542.9 | 1,710.4 | 7.31 | 3.62 | ||
| Quý 3/2022 | 2,740,672 | 1,711,622 | 16.8 % | 54.2 % | 62 % | 9.36 | 20 % | 536.5 | 1,899.0 | 6.58 | 3.49 | ||
| Quý 4/2022 | 2,779,678 | 1,519,328 | -1.1 % | 15.5 % | 54 % | 9.19 | 19 % | 476.3 | 1,963.0 | 6.37 | 3.5 | ||
| 2023 | Quý 1/2023 | 2,736,874 | 1,413,242 | -3.3 % | 8.8 % | 51 % | 9.2 | 19 % | 443.0 | 1,998.7 | 6.25 | 3.53 | |
| Quý 2/2023 | 2,729,027 | 1,293,167 | -10.1 % | -25.3 % | 47 % | 10.08 | 19 % | 405.4 | 1,861.2 | 6.72 | 3.63 | ||
| Quý 3/2023 | 2,962,701 | 1,262,841 | 8.1 % | -26.2 % | 42 % | 9.63 | 17 % | 395.9 | 1,720.5 | 7.27 | 3.56 | ||
| Quý 4/2023 | 3,996,093 | 493,932 | 43.8 % | -67.5 % | 12 % | 9.89 | 14 % | 154.8 | 1,399.1 | 8.93 | 3.21 | ||
| 2024 | Quý 1/2024 | 3,427,386 | 1,462,797 | 25.2 % | 3.5 % | 42 % | 9.41 | 13 % | 458.5 | 1,414.6 | 8.84 | 3.04 | |
| Quý 2/2024 | 3,236,773 | 1,522,707 | 18.6 % | 17.8 % | 47 % | 9.15 | 13 % | 477.3 | 1,486.5 | 8.41 | 2.93 | ||
| Quý 3/2024 | 3,173,833 | 1,383,026 | 7.1 % | 9.5 % | 43 % | 9.61 | 13 % | 433.5 | 1,524.2 | 8.2 | 2.88 | ||
| Quý 4/2024 | 3,068,148 | 1,705,193 | -23.2 % | 245.2 % | 55 % | 10.12 | 16 % | 534.5 | 1,903.9 | 6.57 | 3.09 | ||
| 2025 | Quý 1/2025 | 3,383,618 | 1,686,692 | -1.3 % | 15.3 % | 49 % | 8.85 | 16 % | 528.7 | 1,974.1 | 6.33 | 3.1 | |
| Quý 2/2025 | 3,151,325 | 1,629,604 | -2.6 % | 7.0 % | 51 % | 10.21 | 17 % | 510.8 | 2,007.6 | 6.23 | 3.12 | ||
| Quý 3/2025 | 3,237,619 | 1,520,640 | 2.0 % | 10.0 % | 46 % | 10.3 | 16 % | 476.7 | 2,050.7 | 6.1 | 3.11 | ||
| Quý 4/2025 | 3,598,599 | 2,542,763 | 17.3 % | 49.1 % | 70 % | 10.96 | 17 % | 797.1 | 2,313.3 | 5.4 | 2.98 | ||
| 2026 | Quý 1/2026 | 3,459,591 | 1,665,697 | 2.2 % | -1.2 % | 48 % | 10.89 | 17 % | 522.1 | 2,306.7 | 5.42 | 2.97 | |
| Quý 2/2026 | 3,634,174 | 1,827,543 | 15.3 % | 12.1 % | 50 % | 10.95 | 16 % | 572.9 | 2,368.8 | 5.28 | 2.86 | ||
| Quý 3/2026 | 4,423,969 | 2,308,904 | 36.6 % | 51.8 % | 52 % | 11.35 | 17 % | 723.8 | 2,615.8 | 4.78 | 2.64 | ||
| Quý 4/2026
(Ước lượng) |
3,958,459 | 1,900,060 | 10 % | -25.3 % | 48 % | N/A | 5.18 | 0.79 | 2.64 |
| Thời gian | Doanh thu | LNST | % Tăng DT | % Tăng LNST | Biên LN ròng (ROS) | Nợ/VCSH | ROE | ROA | P/E | P/B | P/S |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | 9,946,049 | 4,831,956 | N/A | N/A | 48 % | 10.27 | 19 % | 2 % | 8.25 | 1.53 | 4.01 |
| 2022 | 11,386,597 | 6,262,193 | 14.5 % | 29.6 % | 54 % | 9.19 | 19 % | 2 % | 6.37 | 1.24 | 3.5 |
| 2023 | 12,424,695 | 4,463,182 | 9.1 % | -28.7 % | 35 % | 9.89 | 14 % | 1 % | 8.93 | 1.22 | 3.21 |
| 2024 | 12,906,140 | 6,073,723 | 3.9 % | 36.1 % | 47 % | 10.12 | 16 % | 1 % | 6.57 | 1.06 | 3.09 |
| 2025 | 13,371,161 | 7,379,699 | 3.6 % | 21.5 % | 55 % | 10.96 | 17 % | 1 % | 5.4 | 0.94 | 2.98 |
| 2026
(Ước lượng) |
15,476,193 | 7,702,204 | 15.7 % | 4.4 % | 49 % | 10.92 | 15 % | 1 % | 5.18 | 0.79 | 2.58 |
| Ngày | Tên | Vị trí | Giao dịch | Số cổ phần |
|---|---|---|---|---|
| 25/07/2025 | Nguyễn Thị Thanh Tâm | Phụ trách quản trị | ĐÃ BÁN | 91,948 (0.0%) |
| 23/07/2025 | Quỹ Đầu tư Giá trị Việt Nam (VVIF2020) | ĐÃ BÁN | 4,205,764 (0.13%) | |
| 25/09/2024 | Đỗ Quỳnh Anh | Con của Đỗ Anh Tú | ĐÃ MUA | 5,000 (0.0%) |
| 06/12/2023 | CTCP Phát triển BĐS Dragon | ĐÃ MUA | 27,609,200 (0.87%) | |
| 24/05/2023 | Nguyễn Trung Kiên | Anh của Nguyễn Thị Thanh Tâm | ĐÃ MUA | 14,500 (0.0%) |
| 15/03/2023 | Công đoàn TPB | ĐÃ MUA | 227,000 (0.01%) | |
| 23/02/2023 | Công ty Cổ phần Quản lý quỹ đầu tư FPT | của Shuzo Shikata | ĐÃ BÁN | 783,322 (0.02%) |
| 01/02/2023 | SBI Ven Holdings Pte. Ltd | ĐÃ MUA | 1,000 (0.0%) | |
| 03/01/2023 | Công đoàn TPB | ĐÃ BÁN | 95,300 (0.0%) | |
| 06/12/2022 | Công ty Cổ phần Quản lý quỹ đầu tư FPT | ĐÃ BÁN | 216,678 (0.01%) | |
| 06/12/2022 | SBI Ven Holdings Pte. Ltd | của Eiichiro So | ĐÃ MUA | 220,678 (0.01%) |
| 06/10/2022 | Công đoàn TPB | ĐÃ MUA | 205,000 (0.01%) | |
| 06/10/2022 | Công ty Cổ phần Quản lý quỹ đầu tư FPT | ĐÃ MUA | 1,000,000 (0.03%) | |
| 19/07/2022 | Công đoàn TPB | ĐÃ MUA | 205,000 (0.01%) | |
| 28/01/2022 | Công đoàn TPB | ĐÃ MUA | 51,240 (0.0%) | |
| 04/01/2022 | Phạm Đông Anh | Giám đốc Khối Vận hành | ĐÃ BÁN | 45,000 (0.0%) |
| 17/12/2021 | Đỗ Quỳnh Anh | Con của Đỗ Anh Tú | ĐÃ MUA | 1,000,000 (0.03%) |
| 14/12/2021 | Công đoàn TPB | ĐÃ MUA | 146,400 (0.0%) | |
| 08/12/2021 | Lê Hồng Nam | Giám đốc Khối Tín dụng | ĐÃ BÁN | 45,000 (0.0%) |
| 17/11/2021 | Đỗ Quỳnh Anh | Con của Đỗ Anh Tú | ĐÃ MUA | 1,000,000 (0.03%) |
| 03/11/2021 | SBI Ven Holdings Pte. Ltd | ĐÃ MUA | 4,200,000 (0.13%) | |
| 03/11/2021 | Công ty TNHH SP | ĐÃ MUA | 7,850,000 (0.25%) | |
| 03/11/2021 | Công ty TNHH JB | ĐÃ MUA | 7,850,000 (0.25%) | |
| 03/11/2021 | Công ty Cổ phần Quản lý quỹ đầu tư FPT | ĐÃ MUA | 4,200,000 (0.13%) | |
| 01/09/2021 | Đỗ Tất Cường | Anh trai của Đỗ Anh Tú | ĐÃ BÁN | 17,300 (0.0%) |
| 31/08/2021 | Nguyễn Thị Thu Hương | Chị dâu của Đỗ Minh Phú | ĐÃ BÁN | 108,100 (0.0%) |
| 04/08/2021 | Công đoàn TPB | ĐÃ MUA | 126,000 (0.0%) | |
| 19/07/2021 | Nguyễn Thị Thu Hương | Chị dâu của Đỗ Minh Phú | ĐÃ MUA | 111,100 (0.0%) |
| 12/04/2021 | Lê Sỹ Hối | Bố của Lê Cẩm Tú | ĐÃ BÁN | 20,000 (0.0%) |
| 29/01/2021 | Lê Sỹ Hối | Bố của Lê Cẩm Tú | ĐÃ MUA | 20,000 (0.0%) |
| Ngày giao dịch không hưởng quyền | Sự kiện | Ngày thực hiện |
|---|---|---|
| 02/10/2026 | Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 15% | |
| 02/10/2026 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5% | |
| 30/10/2025 | Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 5% | |
| 13/05/2025 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10% | |
| 23/09/2024 | Cổ tức đợt 2/2023 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:20 | 2024-12-24 |
| 20/06/2024 | Cổ tức đợt 1/2024 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP | 2024-07-11 |
| 09/06/2023 | Cổ tức năm 2023 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:39,2 | 2023-07-07 |
| 20/03/2023 | Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 2500đ/CP | 2023-04-03 |
| 20/12/2021 | Cổ tức năm 2021 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:35 | 2022-01-13 |
| 30/11/2020 | Cổ tức năm 2020 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:2,2 | 2020-12-04 |
| 30/11/2020 | Cổ tức năm 2019 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:20 | 2020-12-04 |
| 07/12/2018 | Cổ tức năm 2018 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:19,7 | 2018-12-14 |
| 07/12/2018 | Cổ tức năm 2017 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:8,4 | 2019-03-10 |