Thông tin cổ phếu | |
---|---|
Mã cổ phiếu | TPB |
Ngành | Tài chính |
Giá hiện tại | 14,750 | 0.0% |
SL CP lưu hành | 2,641,956,196 |
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm | 17% |
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm | 47% |
PE hiện tại | 6.42 (nhỏ hơn trung bình 5 năm) |
PB hiện tại | 1.04 (nhỏ hơn trung bình 5 năm) |
Dự đoán tình hình kinh doanh công ty!
Hệ thống sẽ dựa vào các yếu tố sau đây để dưa ra nhận định về tình hình kinh doanh công ty
Nhận định về tình hình kinh doanh công ty sẽ được chi tiết hóa ở các bảng số liệu bên dưới, các nhà đầu tư có thể tham khảo thêm.
Thời gian | Doanh thu | LNST | % Tăng DT | % Tăng LNST | Biên LN ròng (ROS) | Nợ/VCSH | ROE | EPS | EPS (4 quý) | P/E | P/B | P/S | |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2020 | Quý 1 | 1,727,524 | 809,289 | N/A | N/A | 46 % | 11.74 | 306.3 | |||||
Quý 2 | 1,764,509 | 818,718 | N/A | N/A | 46 % | 11.53 | 309.9 | ||||||
Quý 3 | 1,708,234 | 791,509 | N/A | N/A | 46 % | 11.53 | 299.6 | ||||||
Quý 4 | 2,088,466 | 1,090,578 | N/A | N/A | 52 % | 11.32 | 21 % | 412.8 | 1,328.6 | 11.1 | 5.35 | ||
2021 | Quý 1 | 2,263,489 | 1,138,029 | 31.0 % | 40.6 % | 50 % | 11.04 | 21 % | 430.8 | 1,453.0 | 10.15 | 4.98 | |
Quý 2 | 2,526,602 | 1,268,915 | 43.2 % | 55.0 % | 50 % | 10.94 | 21 % | 480.3 | 1,623.4 | 9.09 | 4.54 | ||
Quý 3 | 2,345,634 | 1,109,879 | 37.3 % | 40.2 % | 47 % | 9.51 | 19 % | 420.1 | 1,743.9 | 8.46 | 4.22 | ||
Quý 4 | 2,810,324 | 1,315,133 | 34.6 % | 20.6 % | 46 % | 10.27 | 19 % | 497.8 | 1,828.9 | 8.06 | 3.92 | ||
2022 | Quý 1 | 2,831,379 | 1,299,400 | 25.1 % | 14.2 % | 45 % | 10.05 | 18 % | 491.8 | 1,890.0 | 7.8 | 3.71 | |
Quý 2 | 3,034,868 | 1,731,843 | 20.1 % | 36.5 % | 57 % | 9.71 | 19 % | 655.5 | 2,065.2 | 7.14 | 3.54 | ||
Quý 3 | 2,740,672 | 1,711,622 | 16.8 % | 54.2 % | 62 % | 9.36 | 20 % | 647.9 | 2,293.0 | 6.43 | 3.41 | ||
Quý 4 | 2,779,678 | 1,519,328 | -1.1 % | 15.5 % | 54 % | 9.19 | 19 % | 575.1 | 2,370.3 | 6.22 | 3.42 | ||
2023 | Quý 1 | 2,736,874 | 1,413,242 | -3.3 % | 8.8 % | 51 % | 9.2 | 19 % | 534.9 | 2,413.4 | 6.11 | 3.45 | |
Quý 2 | 2,729,027 | 1,293,167 | -10.1 % | -25.3 % | 47 % | 10.08 | 19 % | 489.5 | 2,247.3 | 6.56 | 3.55 | ||
Quý 3 | 2,962,701 | 1,262,841 | 8.1 % | -26.2 % | 42 % | 9.63 | 17 % | 478.0 | 2,077.5 | 7.1 | 3.48 | ||
Quý 4 | 3,996,093 | 493,932 | 43.8 % | -67.5 % | 12 % | 9.89 | 14 % | 187.0 | 1,689.3 | 8.73 | 3.14 | ||
2024 | Quý 1 | 3,427,386 | 1,462,797 | 25.2 % | 3.5 % | 42 % | 9.41 | 13 % | 553.7 | 1,708.1 | 8.64 | 2.97 | |
Quý 2 | 3,236,773 | 1,522,707 | 18.6 % | 17.8 % | 47 % | 9.15 | 13 % | 576.4 | 1,795.0 | 8.22 | 2.86 | ||
Quý 3 | 3,173,833 | 1,383,026 | 7.1 % | 9.5 % | 43 % | 9.61 | 13 % | 523.5 | 1,840.5 | 8.01 | 2.82 | ||
Quý 4 | 3,068,148 | 1,705,193 | -23.2 % | 245.2 % | 55 % | 10.12 | 16 % | 645.4 | 2,298.9 | 6.42 | 3.02 | ||
2025 | Quý 1
(Ước lượng) |
4,010,042 | 1,884,720 | 17 % | 28.8 % | 47 % | N/A | 6.0 | 0.99 | 3.02 | |||
Quý 2
(Ước lượng) |
3,787,024 | 1,779,901 | 17 % | 16.9 % | 47 % | N/A | 5.77 | 0.94 | 3.02 | ||||
Quý 3
(Ước lượng) |
3,713,385 | 1,745,291 | 17 % | 26.2 % | 47 % | N/A | 5.48 | 0.91 | 3.02 | ||||
Quý 4
(Ước lượng) |
3,589,733 | 1,687,175 | 17 % | -1.1 % | 47 % | N/A | 5.49 | 0.87 | 3.02 |
Thời gian | Doanh thu | LNST | % Tăng DT | % Tăng LNST | Biên LN ròng (ROS) | Nợ/VCSH | ROE | ROA | P/E | P/B | P/S |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2020 | 7,288,733 | 3,510,094 | N/A | N/A | 48 % | 11.32 | 21 % | 2 % | 11.1 | 2.33 | 5.35 |
2021 | 9,946,049 | 4,831,956 | 36.5 % | 37.7 % | 48 % | 10.27 | 19 % | 2 % | 8.06 | 1.5 | 3.92 |
2022 | 11,386,597 | 6,262,193 | 14.5 % | 29.6 % | 54 % | 9.19 | 19 % | 2 % | 6.22 | 1.21 | 3.42 |
2023 | 12,424,695 | 4,463,182 | 9.1 % | -28.7 % | 35 % | 9.89 | 14 % | 1 % | 8.73 | 1.19 | 3.14 |
2024 | 12,906,140 | 6,073,723 | 3.9 % | 36.1 % | 47 % | 10.12 | 16 % | 1 % | 6.42 | 1.04 | 3.02 |
2025
(Ước lượng) |
15,100,184 | 7,097,087 | 17.0 % | 16.8 % | 47 % | 8.51 | 16 % | 2 % | 5.49 | 0.87 | 2.58 |
PE trung bình 5 năm | 7.9 |
---|---|
PE hiện tại | 6.42 |
PE lớn nhất 5 năm | 12.66 |
PE nhỏ nhất 5 năm | 4.43 |
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) | 2,298.9 |
Giá hợp lý (V= EPS x PE) | 18,161 |
Tỷ lệ tăng | 23.1% |
PB trung bình 5 năm | 1.3 |
---|---|
PB hiện tại | 1.04 |
PB lớn nhất 5 năm | 2.24 |
PB nhỏ nhất 5 năm | 0.83 |
BVPS | 14,231 |
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) | 18,500 |
Tỷ lệ tăng | 25.4% |
PS trung bình 5 năm | 3.7 |
---|---|
PS hiện tại | 3.02 |
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) | 4,885.1 |
Giá hợp lý (V= SPS x PS) | 8,505 |
Tỷ lệ tăng | -42.3% |
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) | 15 % |
---|---|
EPS 4 Quý trung bình 5 năm | 1,903.2 |
BVPS | 14,231 |
Công thức 1 | |
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) | 41,870 |
Tỷ lệ tăng | 183.9% |
Công thức 2 | |
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) | 24,686 |
Tỷ lệ tăng | 67.4% |
MA5 | 15,720 |
---|---|
MA20 | 16,247 |
MA50 | 16,368 |
MA100 | 16,364 |
Giá phiên trước đó | 14,750 |
Khuyến nghị | N/A |
Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;
Đường giá thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 có nghĩa là thị trường đang có xu hướng giảm giá.
Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MAKhối lượng hôm nay | 38,265,700 |
---|---|
MA 5 | 31,531,120 |
Khối lượng / MA 5 | 121 % |
Ngày | Tên | Vị trí | Giao dịch | Số cổ phần |
---|---|---|---|---|
25/09/2024 | Đỗ Quỳnh Anh | ĐÃ MUA | 5,000 (0.0%) | |
06/12/2023 | CTCP Phát triển Bất động sản Dragon | ĐÃ MUA | 27,609,200 (1.05%) | |
30/06/2023 | Công ty TNHH JB | ĐÃ MUA | 2,090 (0.0%) | |
24/05/2023 | Nguyễn Trung Kiên | ĐÃ MUA | 14,500 (0.0%) | |
15/03/2023 | Công đoàn Ngân hàng TMCP Tiên Phong | ĐÃ MUA | 227,000 (0.01%) | |
23/02/2023 | CTCP Quản lý Quỹ đầu tư FPT | ĐÃ BÁN | 783,322 (0.03%) | |
30/01/2023 | SBI Ven Holdings Pte. Ltd. | ĐÃ MUA | 1,000 (0.0%) | |
03/01/2023 | Công đoàn Ngân hàng TMCP Tiên Phong | ĐÃ BÁN | 95,300 (0.0%) | |
06/12/2022 | SBI Ven Holdings Pte. Ltd. | ĐÃ MUA | 220,678 (0.01%) | |
06/12/2022 | CTCP Quản lý Quỹ đầu tư FPT | ĐÃ BÁN | 216,678 (0.01%) |
Ngày giao dịch không ưởng quyền | Sự kiện | Ngày thực hiện |
---|---|---|
2024-09-23 | Cổ tức đợt 2/2023 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:20 | 2024-12-24 |
2024-06-20 | Cổ tức đợt 1/2024 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP | 2024-07-11 |
2023-06-09 | Cổ tức năm 2023 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:39,2 | 2023-07-07 |
2023-03-20 | Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 2500đ/CP | 2023-04-03 |
2021-12-20 | Cổ tức năm 2021 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:35 | 2022-01-13 |
2020-11-30 | Cổ tức năm 2020 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:2,2 | 2020-12-04 |
2020-11-30 | Cổ tức năm 2019 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:20 | 2020-12-04 |
2018-12-07 | Cổ tức năm 2018 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:19,7 | 2018-12-14 |
2018-12-07 | Cổ tức năm 2017 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:8,4 | 2019-03-10 |
Mã | Nợ/VCSH | ROE | PE hiện tại | PB hiện tại | Định giá theo PE | Định giá theo PB | ||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giá hợp lý | Tỉ lệ tăng | Giá hợp lý | Tỉ lệ tăng | |||||
ACB | 9.35 | 20% | 6.94 | 1.4 | 25,936 | -0.6% | 26,159 | 0.2% |
TCB | 5.62 | 15% | 8.98 | 1.31 | 23,458 | -14.2% | 25,128 | -8.1% |
STB | 12.61 | 18% | 7.22 | 1.33 | 57,788 | 49.5% | 34,992 | -9.5% |
MBB | 8.64 | 19% | 6.55 | 1.27 | 28,560 | 17.5% | 26,856 | 10.5% |
ABB | 11.58 | 4% | 13.9 | 0.6 | 12,156 | 48.2% | 10,859 | 32.4% |
OCB | 7.86 | 10% | 8.55 | 0.86 | 9,267 | -15.8% | 14,128 | 28.4% |
TPB | 10.12 | 16% | 6.42 | 1.04 | 18,161 | 23.1% | 18,500 | 25.4% |
BID | 18.1 | 17% | 11.23 | 1.92 | 62,167 | 57.6% | 51,455 | 30.4% |
VIB | 10.78 | 17% | 8.39 | 1.44 | 17,653 | -13.0% | 22,483 | 10.8% |
SHB | 11.92 | 16% | 5.19 | 0.83 | 18,569 | 58.0% | 17,076 | 45.3% |
SSI | 1.74 | 11% | 18.49 | 1.95 | 30,062 | 13.0% | 31,450 | 18.2% |
VND | 1.25 | 9% | 13.6 | 1.19 | 19,189 | 25.0% | 24,606 | 60.3% |
SHS | 0.25 | 9% | 12.05 | 1.09 | 20,034 | 33.6% | 22,052 | 47.0% |
HCM | 2.0 | 10% | 22.19 | 2.21 | 26,280 | -18.0% | 27,561 | -14.0% |
BVH | 9.69 | 9% | 18.87 | 1.67 | 57,297 | 8.1% | 50,665 | -4.4% |
CTG | 14.91 | 17% | 8.82 | 1.49 | 42,471 | 2.1% | 36,299 | -12.7% |
HDB | 11.31 | 23% | 6.33 | 1.42 | 30,309 | 31.2% | 24,316 | 5.3% |
VCB | 9.48 | 17% | 16.5 | 2.81 | 95,554 | 43.0% | 109,530 | 64.0% |
VPB | 5.27 | 11% | 9.86 | 1.06 | 23,256 | 18.7% | 27,844 | 42.1% |
MBS | 2.2 | 11% | 23.8 | 2.56 | 24,014 | -22.3% | 24,122 | -21.9% |
BVS | 1.3 | 7% | 17.48 | 1.18 | 22,249 | -44.5% | 23,701 | -40.9% |
MIG | 3.62 | 11% | 14.4 | 1.61 | 17,294 | -0.0% | 16,092 | -7.0% |
ORS | 1.86 | 10% | 10.9 | 1.05 | 25,386 | 106.4% | 24,502 | 99.2% |
VIX | 0.22 | 4% | 27.04 | 1.12 | 15,099 | 22.8% | 29,702 | 141.5% |
MSB | 7.7 | 15% | 5.58 | 0.84 | 15,496 | 30.8% | 15,577 | 31.5% |
VCI | 1.05 | 7% | 30.91 | 2.17 | 35,890 | -8.4% | 45,065 | 15.0% |
BSI | 1.04 | 8% | 29.86 | 2.44 | 43,702 | -21.0% | 43,116 | -22.0% |