Kiến thức

Ngân hàng TMCP Tiên Phong (TPB)

Ngày cập nhật thông tin: 15/01/2026 18:16
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu TPB
Ngành Tài chính
Giá hiện tại 17,400 | 0.0%
SL CP lưu hành 2,774,046,873
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 8%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 47%
PE hiện tại 7.38 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 1.21 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2021 Quý 1 2,263,489 1,138,029 N/A N/A 50 % 11.04 410.2
Quý 2 2,526,602 1,268,915 N/A N/A 50 % 10.94 457.4
Quý 3 2,345,634 1,109,879 N/A N/A 47 % 9.51 400.1
Quý 4 2,810,324 1,315,133 N/A N/A 46 % 10.27 19 % 474.1 1,741.8 9.99 4.85
2022 Quý 1 2,831,379 1,299,400 25.1 % 14.2 % 45 % 10.05 18 % 468.4 1,800.0 9.67 4.59
Quý 2 3,034,868 1,731,843 20.1 % 36.5 % 57 % 9.71 19 % 624.3 1,966.9 8.85 4.38
Quý 3 2,740,672 1,711,622 16.8 % 54.2 % 62 % 9.36 20 % 617.0 2,183.8 7.97 4.23
Quý 4 2,779,678 1,519,328 -1.1 % 15.5 % 54 % 9.19 19 % 547.7 2,257.4 7.71 4.24
2023 Quý 1 2,736,874 1,413,242 -3.3 % 8.8 % 51 % 9.2 19 % 509.5 2,298.5 7.57 4.27
Quý 2 2,729,027 1,293,167 -10.1 % -25.3 % 47 % 10.08 19 % 466.2 2,140.3 8.13 4.39
Quý 3 2,962,701 1,262,841 8.1 % -26.2 % 42 % 9.63 17 % 455.2 1,978.5 8.79 4.31
Quý 4 3,996,093 493,932 43.8 % -67.5 % 12 % 9.89 14 % 178.1 1,608.9 10.81 3.88
2024 Quý 1 3,427,386 1,462,797 25.2 % 3.5 % 42 % 9.41 13 % 527.3 1,626.8 10.7 3.68
Quý 2 3,236,773 1,522,707 18.6 % 17.8 % 47 % 9.15 13 % 548.9 1,709.5 10.18 3.54
Quý 3 3,173,833 1,383,026 7.1 % 9.5 % 43 % 9.61 13 % 498.6 1,752.8 9.93 3.49
Quý 4 3,068,148 1,705,193 -23.2 % 245.2 % 55 % 10.12 16 % 614.7 2,189.5 7.95 3.74
2025 Quý 1 3,383,618 1,686,692 -1.3 % 15.3 % 49 % 8.85 16 % 608.0 2,270.2 7.66 3.75
Quý 2 3,151,325 1,629,604 -2.6 % 7.0 % 51 % 10.21 17 % 587.4 2,308.7 7.54 3.78
Quý 3 3,237,619 1,520,640 2.0 % 10.0 % 46 % 10.3 16 % 548.2 2,358.3 7.38 3.76
Quý 4
(Ước lượng)
3,313,600 1,557,392 8 % -8.7 % 47 % N/A 7.55 1.16 3.76

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2021 9,946,049 4,831,956 N/A N/A 48 % 10.27 19 % 2 % 9.99 1.86 4.85
2022 11,386,597 6,262,193 14.5 % 29.6 % 54 % 9.19 19 % 2 % 7.71 1.5 4.24
2023 12,424,695 4,463,182 9.1 % -28.7 % 35 % 9.89 14 % 1 % 10.81 1.47 3.88
2024 12,906,140 6,073,723 3.9 % 36.1 % 47 % 10.12 16 % 1 % 7.95 1.28 3.74
2025
(Ước lượng)
13,086,162 6,394,328 1.4 % 5.3 % 48 % 9.91 15 % 1 % 7.55 1.16 3.69

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 7.4
PE hiện tại 7.38
PE lớn nhất 5 năm 12.34
PE nhỏ nhất 5 năm 4.43
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 2,358.3
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 17,451
Tỷ lệ tăng 0.3%
P/B
PB trung bình 5 năm 1.3
PB hiện tại 1.21
PB lớn nhất 5 năm 2.24
PB nhỏ nhất 5 năm 0.81
BVPS 14,417
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 18,742
Tỷ lệ tăng 7.7%
P/S
PS trung bình 5 năm 4.1
PS hiện tại 3.76
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 4,628.9
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 9,669
Tỷ lệ tăng -44.4%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 2,008.8
BVPS 14,417
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 44,193
Tỷ lệ tăng 154.0%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 25,526
Tỷ lệ tăng 46.7%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 17,720
MA20 17,227
MA50 17,117
MA100 17,704
Giá phiên trước đó 17,400
Khuyến nghị N/A

Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn

Đường SMA50 thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường giá là tín hiệu của xu hướng tăng giá.

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 9,922,700
MA 5 21,415,500
Khối lượng / MA 5 46 %

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
25/07/2025 Nguyễn Thị Thanh Tâm Người phụ trách quản trị công ty ĐÃ BÁN 91,948 (0.0%)
23/07/2025 Quỹ đầu tư giá trị Việt (VVIF) ĐÃ BÁN 4,205,764 (0.15%)
25/09/2024 Đỗ Quỳnh Anh ĐÃ MUA 5,000 (0.0%)
06/12/2023 CTCP Phát triển Bất động sản Dragon ĐÃ MUA 27,609,200 (1.0%)
30/06/2023 Công ty TNHH JB ĐÃ MUA 2,090 (0.0%)
24/05/2023 Nguyễn Trung Kiên ĐÃ MUA 14,500 (0.0%)
15/03/2023 Công đoàn Ngân hàng TMCP Tiên Phong ĐÃ MUA 227,000 (0.01%)
23/02/2023 CTCP Quản lý Quỹ đầu tư FPT ĐÃ BÁN 783,322 (0.03%)
30/01/2023 SBI Ven Holdings Pte. Ltd. ĐÃ MUA 1,000 (0.0%)
03/01/2023 Công đoàn Ngân hàng TMCP Tiên Phong ĐÃ BÁN 95,300 (0.0%)
06/12/2022 SBI Ven Holdings Pte. Ltd. ĐÃ MUA 220,678 (0.01%)
06/12/2022 CTCP Quản lý Quỹ đầu tư FPT ĐÃ BÁN 216,678 (0.01%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2025-10-30 Cổ tức năm 2024 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:5 2026-01-31
2025-05-13 Cổ tức đợt 2/2024 bằng tiền, tỷ lệ 1.000đ/CP 2025-05-23
2024-09-23 Cổ tức đợt 2/2023 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:20 2024-12-24
2024-06-20 Cổ tức đợt 1/2024 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2024-07-11
2023-06-09 Cổ tức năm 2023 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:39,2 2023-07-07
2023-03-20 Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 2500đ/CP 2023-04-03
2021-12-20 Cổ tức năm 2021 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:35 2022-01-13
2020-11-30 Cổ tức năm 2020 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:2,2 2020-12-04
2020-11-30 Cổ tức năm 2019 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:20 2020-12-04
2018-12-07 Cổ tức năm 2018 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:19,7 2018-12-14
2018-12-07 Cổ tức năm 2017 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:8,4 2019-03-10

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
ACB 9.38 19% 7.36 1.4 21,322 -14.4% 24,915 0.1%
TCB 5.3 12% 11.47 1.41 23,269 -34.6% 30,385 -14.6%
STB 12.54 20% 8.87 1.74 58,671 1.5% 43,239 -25.2%
MBB 8.98 18% 9.03 1.65 18,402 -32.5% 21,479 -21.2%
ABB 11.92 14% 8.99 1.29 46,349 204.9% 11,771 -22.6%
OCB 8.65 12% 8.32 0.99 10,662 -12.2% 12,260 0.9%
TPB 10.3 16% 7.38 1.21 17,451 0.3% 18,742 7.7%
BID 17.29 15% 13.76 2.12 46,068 -9.1% 47,850 -5.6%
VIB 11.01 17% 8.29 1.38 14,655 -20.4% 21,273 15.6%
SHB 11.97 18% 6.48 1.15 13,743 -16.7% 14,316 -13.2%
SSI 2.22 12% 21.88 2.6 32,225 -1.3% 33,876 3.8%
VND 1.73 9% 16.39 1.54 21,567 3.7% 24,310 16.9%
SHS 0.68 11% 13.6 1.53 24,568 19.8% 20,074 -2.1%
HCM 3.21 10% 22.86 2.34 22,438 -2.4% 22,627 -1.6%
BVH 9.67 10% 14.86 1.55 66,129 23.8% 51,645 -3.3%
CTG 15.26 20% 8.0 1.57 37,332 8.7% 30,620 -10.9%
HDB 10.43 21% 8.83 1.87 20,293 -20.7% 20,500 -19.9%
VCB 9.67 16% 13.49 2.13 62,615 10.4% 77,325 36.4%
VPB 6.39 13% 10.87 1.41 28,630 1.2% 28,152 -0.5%
MBS 3.36 14% 17.4 2.46 27,750 6.3% 24,439 -6.4%
BVS 1.72 8% 9.7 0.82 33,335 9.3% 29,802 -2.3%
MIG 3.08 15% 9.24 1.37 24,938 47.1% 18,513 9.2%
ORS 1.97 2% 91.16 2.12 6,218 -53.6% 20,846 55.6%
VIX 0.56 21% 7.95 1.67 88,778 303.5% 34,239 55.6%
MSB 7.77 13% 7.23 0.96 13,139 5.1% 16,898 35.2%
VCI 1.35 9% 26.02 2.29 47,186 38.0% 47,692 39.5%
BSI 2.07 9% 18.99 1.71 51,693 36.4% 46,498 22.7%