Kiến thức

Ngân hàng TMCP Tiên Phong (TPB)

Ngày cập nhật thông tin: 21/03/2025 15:32
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu TPB
Ngành Tài chính
Giá hiện tại 14,750 | 0.0%
SL CP lưu hành 2,641,956,196
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 17%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 47%
PE hiện tại 6.42 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 1.04 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2020 Quý 1 1,727,524 809,289 N/A N/A 46 % 11.74 306.3
Quý 2 1,764,509 818,718 N/A N/A 46 % 11.53 309.9
Quý 3 1,708,234 791,509 N/A N/A 46 % 11.53 299.6
Quý 4 2,088,466 1,090,578 N/A N/A 52 % 11.32 21 % 412.8 1,328.6 11.1 5.35
2021 Quý 1 2,263,489 1,138,029 31.0 % 40.6 % 50 % 11.04 21 % 430.8 1,453.0 10.15 4.98
Quý 2 2,526,602 1,268,915 43.2 % 55.0 % 50 % 10.94 21 % 480.3 1,623.4 9.09 4.54
Quý 3 2,345,634 1,109,879 37.3 % 40.2 % 47 % 9.51 19 % 420.1 1,743.9 8.46 4.22
Quý 4 2,810,324 1,315,133 34.6 % 20.6 % 46 % 10.27 19 % 497.8 1,828.9 8.06 3.92
2022 Quý 1 2,831,379 1,299,400 25.1 % 14.2 % 45 % 10.05 18 % 491.8 1,890.0 7.8 3.71
Quý 2 3,034,868 1,731,843 20.1 % 36.5 % 57 % 9.71 19 % 655.5 2,065.2 7.14 3.54
Quý 3 2,740,672 1,711,622 16.8 % 54.2 % 62 % 9.36 20 % 647.9 2,293.0 6.43 3.41
Quý 4 2,779,678 1,519,328 -1.1 % 15.5 % 54 % 9.19 19 % 575.1 2,370.3 6.22 3.42
2023 Quý 1 2,736,874 1,413,242 -3.3 % 8.8 % 51 % 9.2 19 % 534.9 2,413.4 6.11 3.45
Quý 2 2,729,027 1,293,167 -10.1 % -25.3 % 47 % 10.08 19 % 489.5 2,247.3 6.56 3.55
Quý 3 2,962,701 1,262,841 8.1 % -26.2 % 42 % 9.63 17 % 478.0 2,077.5 7.1 3.48
Quý 4 3,996,093 493,932 43.8 % -67.5 % 12 % 9.89 14 % 187.0 1,689.3 8.73 3.14
2024 Quý 1 3,427,386 1,462,797 25.2 % 3.5 % 42 % 9.41 13 % 553.7 1,708.1 8.64 2.97
Quý 2 3,236,773 1,522,707 18.6 % 17.8 % 47 % 9.15 13 % 576.4 1,795.0 8.22 2.86
Quý 3 3,173,833 1,383,026 7.1 % 9.5 % 43 % 9.61 13 % 523.5 1,840.5 8.01 2.82
Quý 4 3,068,148 1,705,193 -23.2 % 245.2 % 55 % 10.12 16 % 645.4 2,298.9 6.42 3.02
2025 Quý 1
(Ước lượng)
4,010,042 1,884,720 17 % 28.8 % 47 % N/A 6.0 0.99 3.02
Quý 2
(Ước lượng)
3,787,024 1,779,901 17 % 16.9 % 47 % N/A 5.77 0.94 3.02
Quý 3
(Ước lượng)
3,713,385 1,745,291 17 % 26.2 % 47 % N/A 5.48 0.91 3.02
Quý 4
(Ước lượng)
3,589,733 1,687,175 17 % -1.1 % 47 % N/A 5.49 0.87 3.02

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2020 7,288,733 3,510,094 N/A N/A 48 % 11.32 21 % 2 % 11.1 2.33 5.35
2021 9,946,049 4,831,956 36.5 % 37.7 % 48 % 10.27 19 % 2 % 8.06 1.5 3.92
2022 11,386,597 6,262,193 14.5 % 29.6 % 54 % 9.19 19 % 2 % 6.22 1.21 3.42
2023 12,424,695 4,463,182 9.1 % -28.7 % 35 % 9.89 14 % 1 % 8.73 1.19 3.14
2024 12,906,140 6,073,723 3.9 % 36.1 % 47 % 10.12 16 % 1 % 6.42 1.04 3.02
2025
(Ước lượng)
15,100,184 7,097,087 17.0 % 16.8 % 47 % 8.51 16 % 2 % 5.49 0.87 2.58

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 7.9
PE hiện tại 6.42
PE lớn nhất 5 năm 12.66
PE nhỏ nhất 5 năm 4.43
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 2,298.9
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 18,161
Tỷ lệ tăng 23.1%
P/B
PB trung bình 5 năm 1.3
PB hiện tại 1.04
PB lớn nhất 5 năm 2.24
PB nhỏ nhất 5 năm 0.83
BVPS 14,231
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 18,500
Tỷ lệ tăng 25.4%
P/S
PS trung bình 5 năm 3.7
PS hiện tại 3.02
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 4,885.1
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 8,505
Tỷ lệ tăng -42.3%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 1,903.2
BVPS 14,231
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 41,870
Tỷ lệ tăng 183.9%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 24,686
Tỷ lệ tăng 67.4%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 15,720
MA20 16,247
MA50 16,368
MA100 16,364
Giá phiên trước đó 14,750
Khuyến nghị N/A

Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;

Đường giá thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 có nghĩa là thị trường đang có xu hướng giảm giá.

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 38,265,700
MA 5 31,531,120
Khối lượng / MA 5 121 %

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
25/09/2024 Đỗ Quỳnh Anh ĐÃ MUA 5,000 (0.0%)
06/12/2023 CTCP Phát triển Bất động sản Dragon ĐÃ MUA 27,609,200 (1.05%)
30/06/2023 Công ty TNHH JB ĐÃ MUA 2,090 (0.0%)
24/05/2023 Nguyễn Trung Kiên ĐÃ MUA 14,500 (0.0%)
15/03/2023 Công đoàn Ngân hàng TMCP Tiên Phong ĐÃ MUA 227,000 (0.01%)
23/02/2023 CTCP Quản lý Quỹ đầu tư FPT ĐÃ BÁN 783,322 (0.03%)
30/01/2023 SBI Ven Holdings Pte. Ltd. ĐÃ MUA 1,000 (0.0%)
03/01/2023 Công đoàn Ngân hàng TMCP Tiên Phong ĐÃ BÁN 95,300 (0.0%)
06/12/2022 SBI Ven Holdings Pte. Ltd. ĐÃ MUA 220,678 (0.01%)
06/12/2022 CTCP Quản lý Quỹ đầu tư FPT ĐÃ BÁN 216,678 (0.01%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2024-09-23 Cổ tức đợt 2/2023 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:20 2024-12-24
2024-06-20 Cổ tức đợt 1/2024 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2024-07-11
2023-06-09 Cổ tức năm 2023 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:39,2 2023-07-07
2023-03-20 Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 2500đ/CP 2023-04-03
2021-12-20 Cổ tức năm 2021 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:35 2022-01-13
2020-11-30 Cổ tức năm 2020 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:2,2 2020-12-04
2020-11-30 Cổ tức năm 2019 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:20 2020-12-04
2018-12-07 Cổ tức năm 2018 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:19,7 2018-12-14
2018-12-07 Cổ tức năm 2017 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:8,4 2019-03-10

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
ACB 9.35 20% 6.94 1.4 25,936 -0.6% 26,159 0.2%
TCB 5.62 15% 8.98 1.31 23,458 -14.2% 25,128 -8.1%
STB 12.61 18% 7.22 1.33 57,788 49.5% 34,992 -9.5%
MBB 8.64 19% 6.55 1.27 28,560 17.5% 26,856 10.5%
ABB 11.58 4% 13.9 0.6 12,156 48.2% 10,859 32.4%
OCB 7.86 10% 8.55 0.86 9,267 -15.8% 14,128 28.4%
TPB 10.12 16% 6.42 1.04 18,161 23.1% 18,500 25.4%
BID 18.1 17% 11.23 1.92 62,167 57.6% 51,455 30.4%
VIB 10.78 17% 8.39 1.44 17,653 -13.0% 22,483 10.8%
SHB 11.92 16% 5.19 0.83 18,569 58.0% 17,076 45.3%
SSI 1.74 11% 18.49 1.95 30,062 13.0% 31,450 18.2%
VND 1.25 9% 13.6 1.19 19,189 25.0% 24,606 60.3%
SHS 0.25 9% 12.05 1.09 20,034 33.6% 22,052 47.0%
HCM 2.0 10% 22.19 2.21 26,280 -18.0% 27,561 -14.0%
BVH 9.69 9% 18.87 1.67 57,297 8.1% 50,665 -4.4%
CTG 14.91 17% 8.82 1.49 42,471 2.1% 36,299 -12.7%
HDB 11.31 23% 6.33 1.42 30,309 31.2% 24,316 5.3%
VCB 9.48 17% 16.5 2.81 95,554 43.0% 109,530 64.0%
VPB 5.27 11% 9.86 1.06 23,256 18.7% 27,844 42.1%
MBS 2.2 11% 23.8 2.56 24,014 -22.3% 24,122 -21.9%
BVS 1.3 7% 17.48 1.18 22,249 -44.5% 23,701 -40.9%
MIG 3.62 11% 14.4 1.61 17,294 -0.0% 16,092 -7.0%
ORS 1.86 10% 10.9 1.05 25,386 106.4% 24,502 99.2%
VIX 0.22 4% 27.04 1.12 15,099 22.8% 29,702 141.5%
MSB 7.7 15% 5.58 0.84 15,496 30.8% 15,577 31.5%
VCI 1.05 7% 30.91 2.17 35,890 -8.4% 45,065 15.0%
BSI 1.04 8% 29.86 2.44 43,702 -21.0% 43,116 -22.0%