Kiến thức

Ngân hàng TMCP An Bình (ABB)

Ngày cập nhật thông tin: 21/03/2025 15:32
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu ABB
Ngành Tài chính
Giá hiện tại 8,200 | 0.0%
SL CP lưu hành 1,035,036,762
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 8%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 33%
PE hiện tại 13.9 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 0.6 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2020 Quý 1 532,464 376,917 N/A N/A 70 % 10.72 364.2
Quý 2 555,097 124,191 N/A N/A 22 % 10.62 120.0
Quý 3 612,263 281,651 N/A N/A 46 % 10.04 272.1
Quý 4 681,721 365,546 N/A N/A 53 % 12.08 13 % 353.2 1,109.4 7.39 3.56
2021 Quý 1 688,378 475,275 29.3 % 26.1 % 69 % 9.51 13 % 459.2 1,204.5 6.81 3.34
Quý 2 740,738 477,669 33.4 % 284.6 % 64 % 10.88 17 % 461.5 1,546.0 5.3 3.12
Quý 3 768,197 326,253 25.5 % 15.8 % 42 % 10.41 16 % 315.2 1,589.1 5.16 2.95
Quý 4 869,218 280,781 27.5 % -23.2 % 32 % 9.38 13 % 271.3 1,507.2 5.44 2.77
2022 Quý 1 827,949 460,417 20.3 % -3.1 % 55 % 9.63 13 % 444.8 1,492.8 5.49 2.65
Quý 2 975,885 868,329 31.7 % 81.8 % 88 % 9.53 16 % 838.9 1,870.3 4.38 2.47
Quý 3 979,952 68,586 27.6 % -79.0 % 6 % 9.5 13 % 66.3 1,621.3 5.06 2.32
Quý 4 951,123 -40,340 9.4 % -114.4 % -4.24 % 8.97 10 % -39.0 1,311.1 6.25 2.27
2023 Quý 1 790,381 488,774 -4.5 % 6.2 % 61 % 8.99 10 % 472.2 1,338.5 6.13 2.3
Quý 2 776,539 52,519 -20.4 % -94.0 % 6 % 10.62 4 % 50.7 550.3 14.9 2.43
Quý 3 647,727 23,529 -33.9 % -65.7 % 3 % 9.76 4 % 22.7 506.7 16.18 2.68
Quý 4 658,811 -110,964 -30.7 % N/A -16.84 % 11.03 3 % -107.2 438.5 18.7 2.95
2024 Quý 1 660,703 153,760 -16.4 % -68.5 % 23 % 9.62 0.87 % 148.6 114.8 71.43 3.09
Quý 2 793,971 311,486 2.2 % 493.1 % 39 % 10.31 3 % 300.9 365.0 22.47 3.07
Quý 3 737,633 -284,743 13.9 % -1310.2 % -38.6 % 11.43 0.53 % -275.1 67.2 122.02 2.98
Quý 4 842,952 430,269 28.0 % N/A 51 % 11.58 4 % 415.7 590.1 13.9 2.8
2025 Quý 1
(Ước lượng)
713,559 235,474 8 % 53.1 % 33 % N/A 12.26 0.59 2.8
Quý 2
(Ước lượng)
857,489 282,971 8 % -9.2 % 33 % N/A 12.78 0.58 2.8
Quý 3
(Ước lượng)
796,644 262,893 8 % N/A 33 % N/A 7.0 0.57 2.8
Quý 4
(Ước lượng)
910,388 300,428 8 % -30.2 % 33 % N/A 7.85 0.56 2.8

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2020 2,381,545 1,148,305 N/A N/A 48 % 12.08 13 % 0.98 % 7.39 0.95 3.56
2021 3,066,531 1,559,978 28.8 % 35.9 % 50 % 9.38 13 % 1 % 5.44 0.72 2.77
2022 3,734,909 1,356,992 21.8 % -13.0 % 36 % 8.97 10 % 1 % 6.25 0.65 2.27
2023 2,873,458 453,858 -23.1 % -66.6 % 15 % 11.03 3 % 0.28 % 18.7 0.63 2.95
2024 3,035,259 610,772 5.6 % 34.6 % 20 % 11.58 4 % 0.35 % 13.9 0.6 2.8
2025
(Ước lượng)
3,278,080 1,081,766 8.0 % 77.1 % 32 % 10.75 7 % 0.61 % 7.85 0.56 2.59

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 20.6
PE hiện tại 13.9
PE lớn nhất 5 năm 119.05
PE nhỏ nhất 5 năm 3.42
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 590.1
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 12,156
Tỷ lệ tăng 48.2%
P/B
PB trung bình 5 năm 0.8
PB hiện tại 0.6
PB lớn nhất 5 năm 1.66
PB nhỏ nhất 5 năm 0.44
BVPS 13,574
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 10,859
Tỷ lệ tăng 32.4%
P/S
PS trung bình 5 năm 2.8
PS hiện tại 2.8
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 2,932.5
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 1,652
Tỷ lệ tăng -79.9%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 991.2
BVPS 13,574
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 21,806
Tỷ lệ tăng 165.9%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 17,399
Tỷ lệ tăng 112.2%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 8,280
MA20 7,955
MA50 7,598
MA100 7,512
Giá phiên trước đó 8,200
Khuyến nghị N/A

Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn

Đường SMA50 thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường giá là tín hiệu của xu hướng tăng giá.

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 2,614,000
MA 5 7,820,540
Khối lượng / MA 5 33 %

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
22/05/2024 International Finance Corporation ĐÃ BÁN 84,875,882 (8.2%)
06/03/2024 Nguyễn Danh Lương Thành viên HĐQT ĐÃ MUA 100,000 (0.01%)
19/01/2024 Lê Mạnh Hùng ĐÃ BÁN 148,500 (0.01%)
05/07/2023 Nguyễn Khánh Phúc Chưa xác định ĐÃ BÁN 75,050 (0.01%)
23/03/2023 Nguyễn Danh Lương Thành viên HĐQT ĐÃ MUA 100,000 (0.01%)
14/03/2023 Khương Đức Tiệp Phó tổng giám đốc ĐÃ MUA 1,000,000 (0.1%)
29/07/2022 Nguyễn Danh Lương Thành viên HĐQT ĐÃ MUA 100,000 (0.01%)
29/06/2021 Vũ Thị Nhung ĐÃ BÁN 177,394 (0.02%)
17/06/2021 Nguyễn Đức Anh ĐÃ MUA 900 (0.0%)
12/05/2021 Đỗ Hương Giang ĐÃ BÁN 1,502,038 (0.15%)
09/03/2021 Đỗ Anh Thư ĐÃ BÁN 27,700 (0.0%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2023-05-30 Cổ tức năm 2021 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:10 2023-07-19
2022-02-10 Cổ tức năm 2022 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:35 2022-03-28
2021-11-09 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 5:1, giá 10000đ/CP 2022-02-10
2019-06-29 Cổ tức năm 2019 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:7,4 2019-06-29

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
ACB 9.35 20% 6.94 1.4 25,936 -0.6% 26,159 0.2%
TCB 5.62 15% 8.98 1.31 23,458 -14.2% 25,128 -8.1%
STB 12.61 18% 7.22 1.33 57,788 49.5% 34,992 -9.5%
MBB 8.64 19% 6.55 1.27 28,560 17.5% 26,856 10.5%
ABB 11.58 4% 13.9 0.6 12,156 48.2% 10,859 32.4%
OCB 7.86 10% 8.55 0.86 9,267 -15.8% 14,128 28.4%
TPB 10.12 16% 6.42 1.04 18,161 23.1% 18,500 25.4%
BID 18.1 17% 11.23 1.92 62,167 57.6% 51,455 30.4%
VIB 10.78 17% 8.39 1.44 17,653 -13.0% 22,483 10.8%
SHB 11.92 16% 5.19 0.83 18,569 58.0% 17,076 45.3%
SSI 1.74 11% 18.49 1.95 30,062 13.0% 31,450 18.2%
VND 1.25 9% 13.6 1.19 19,189 25.0% 24,606 60.3%
SHS 0.25 9% 12.05 1.09 20,034 33.6% 22,052 47.0%
HCM 2.0 10% 22.19 2.21 26,280 -18.0% 27,561 -14.0%
BVH 9.69 9% 18.87 1.67 57,297 8.1% 50,665 -4.4%
CTG 14.91 17% 8.82 1.49 42,471 2.1% 36,299 -12.7%
HDB 11.31 23% 6.33 1.42 30,309 31.2% 24,316 5.3%
VCB 9.48 17% 16.5 2.81 95,554 43.0% 109,530 64.0%
VPB 5.27 11% 9.86 1.06 23,256 18.7% 27,844 42.1%
MBS 2.2 11% 23.8 2.56 24,014 -22.3% 24,122 -21.9%
BVS 1.3 7% 17.48 1.18 22,249 -44.5% 23,701 -40.9%
MIG 3.62 11% 14.4 1.61 17,294 -0.0% 16,092 -7.0%
ORS 1.86 10% 10.9 1.05 25,386 106.4% 24,502 99.2%
VIX 0.22 4% 27.04 1.12 15,099 22.8% 29,702 141.5%
MSB 7.7 15% 5.58 0.84 15,496 30.8% 15,577 31.5%
VCI 1.05 7% 30.91 2.17 35,890 -8.4% 45,065 15.0%
BSI 1.04 8% 29.86 2.44 43,702 -21.0% 43,116 -22.0%