Kiến thức

Tập đoàn Bảo Việt (BVH)

Ngày cập nhật thông tin: 20/03/2025 16:00
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu BVH
Ngành Tài chính
Giá hiện tại 53,000 | 0.0%
SL CP lưu hành 742,322,764
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 3%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 4%
PE hiện tại 18.87 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 1.67 (lớn hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2020 Quý 1 7,878,585 119,371 N/A N/A 1 % 5.66 160.8
Quý 2 8,214,740 508,079 N/A N/A 6 % 5.73 684.4
Quý 3 8,736,258 460,553 N/A N/A 5 % 5.93 620.4
Quý 4 9,655,436 456,571 N/A N/A 4 % 6.09 7 % 615.1 2,080.7 25.47 1.14
2021 Quý 1 8,709,020 469,132 10.5 % 293.0 % 5 % 5.89 9 % 632.0 2,551.9 20.77 1.11
Quý 2 9,514,009 419,708 15.8 % -17.4 % 4 % 5.88 8 % 565.4 2,432.9 21.78 1.07
Quý 3 8,984,567 423,208 2.8 % -8.1 % 4 % 6.46 8 % 570.1 2,382.5 22.25 1.07
Quý 4 10,043,536 524,539 4.0 % 14.9 % 5 % 6.7 8 % 706.6 2,474.1 21.42 1.06
2022 Quý 1 9,727,370 480,945 11.7 % 2.5 % 4 % 7.15 8 % 647.9 2,490.0 21.29 1.03
Quý 2 10,333,860 308,607 8.6 % -26.5 % 2 % 7.48 8 % 415.7 2,340.4 22.65 1.01
Quý 3 10,048,469 384,173 11.8 % -9.2 % 3 % 7.24 7 % 517.5 2,287.8 23.17 0.98
Quý 4 10,588,349 341,516 5.4 % -34.9 % 3 % 8.47 7 % 460.1 2,041.2 25.97 0.97
2023 Quý 1 9,846,491 528,160 1.2 % 9.8 % 5 % 9.11 7 % 711.5 2,104.8 25.18 0.96
Quý 2 9,891,174 405,410 -4.3 % 31.4 % 4 % 8.97 7 % 546.1 2,235.2 23.71 0.97
Quý 3 9,726,325 433,660 -3.2 % 12.9 % 4 % 8.54 8 % 584.2 2,301.9 23.02 0.98
Quý 4 10,570,319 358,606 -0.2 % 5.0 % 3 % 8.97 8 % 483.1 2,324.9 22.8 0.98
2024 Quý 1 9,618,629 585,772 -2.3 % 10.9 % 6 % 9.24 8 % 789.1 2,402.5 22.06 0.99
Quý 2 9,990,730 426,632 1.0 % 5.2 % 4 % 9.11 8 % 574.7 2,431.1 21.8 0.99
Quý 3 9,746,437 536,556 0.2 % 23.7 % 5 % 9.03 8 % 722.8 2,569.7 20.62 0.99
Quý 4 10,506,408 536,031 -0.6 % 49.5 % 5 % 9.69 9 % 722.1 2,808.7 18.87 0.99
2025 Quý 1
(Ước lượng)
9,907,188 396,288 3 % -32.3 % 4 % N/A 20.76 1.65 0.99
Quý 2
(Ước lượng)
10,290,452 411,618 3 % -3.5 % 4 % N/A 20.92 1.62 0.99
Quý 3
(Ước lượng)
10,038,830 401,553 3 % -25.2 % 4 % N/A 22.54 1.59 0.99
Quý 4
(Ước lượng)
10,821,600 432,864 3 % -19.2 % 4 % N/A 23.96 1.56 0.99

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2020 34,485,019 1,544,574 N/A N/A 4 % 6.09 7 % 1 % 25.47 1.89 1.14
2021 37,251,132 1,836,587 8.0 % 18.9 % 4 % 6.7 8 % 1 % 21.42 1.79 1.06
2022 40,698,048 1,515,241 9.3 % -17.5 % 3 % 8.47 7 % 0.75 % 25.97 1.85 0.97
2023 40,034,309 1,725,836 -1.6 % 13.9 % 4 % 8.97 8 % 0.78 % 22.8 1.77 0.98
2024 39,862,204 2,084,991 -0.4 % 20.8 % 5 % 9.69 9 % 0.83 % 18.87 1.67 0.99
2025
(Ước lượng)
41,058,070 1,642,323 3.0 % -21.2 % 4 % 9.05 7 % 0.65 % 23.96 1.56 0.96

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 20.4
PE hiện tại 18.87
PE lớn nhất 5 năm 30.54
PE nhỏ nhất 5 năm 16.02
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 2,808.7
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 57,297
Tỷ lệ tăng 8.1%
P/B
PB trung bình 5 năm 1.6
PB hiện tại 1.67
PB lớn nhất 5 năm 2.28
PB nhỏ nhất 5 năm 1.07
BVPS 31,666
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 50,665
Tỷ lệ tăng -4.4%
P/S
PS trung bình 5 năm 1.0
PS hiện tại 0.99
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 53,699.3
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 2,808
Tỷ lệ tăng -94.7%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 2,346.0
BVPS 31,666
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 51,612
Tỷ lệ tăng -2.6%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 40,883
Tỷ lệ tăng -22.9%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 53,260
MA20 55,855
MA50 53,463
MA100 50,644
Giá phiên trước đó 53,000
Khuyến nghị N/A

Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 475,500
MA 5 512,980
Khối lượng / MA 5 93 %

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
23/10/2023 CTCP Chứng khoán Bảo Việt ĐÃ BÁN 7,000 (0.0%)
31/12/2022 Công đoàn Tập đoàn Bảo Việt ĐÃ MUA 6,178 (0.0%)
17/08/2022 Công đoàn Tập đoàn Bảo Việt ĐÃ MUA 13,669 (0.0%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2024-11-19 Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 1003,7đ/CP 2024-12-20
2023-11-27 Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 954đ/CP 2023-12-28
2022-11-25 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 3026,1đ/CP 2022-12-28
2021-11-08 Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 898,5đ/CP 2021-11-30
2020-10-20 Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 800đ/CP 2020-11-10
2019-11-15 Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2019-12-10
2018-08-02 Cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2018-08-31
2017-08-02 Cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2017-08-31
2016-06-28 Cổ tức đợt 1/2015 bằng tiền, tỷ lệ 800đ/CP 2016-07-29
2015-05-21 Cổ tức đợt 1/2014 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2015-06-25

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
ACB 9.35 20% 6.94 1.4 25,936 -0.6% 26,159 0.2%
TCB 5.62 15% 8.98 1.31 23,458 -14.2% 25,128 -8.1%
STB 12.61 18% 7.22 1.33 57,788 49.5% 34,992 -9.5%
MBB 8.64 19% 6.55 1.27 28,560 17.5% 26,856 10.5%
ABB 11.58 4% 13.9 0.6 12,156 48.2% 10,859 32.4%
OCB 7.86 10% 8.55 0.86 9,267 -15.8% 14,128 28.4%
TPB 10.12 16% 6.42 1.04 18,161 23.1% 18,500 25.4%
BID 18.1 17% 11.23 1.92 62,167 57.6% 51,455 30.4%
VIB 10.78 17% 8.39 1.44 17,653 -13.0% 22,483 10.8%
SHB 11.92 16% 5.19 0.83 18,569 58.0% 17,076 45.3%
SSI 1.74 11% 18.49 1.95 30,062 13.0% 31,450 18.2%
VND 1.25 9% 13.6 1.19 19,189 25.0% 24,606 60.3%
SHS 0.25 9% 12.05 1.09 20,034 33.6% 22,052 47.0%
HCM 2.0 10% 22.19 2.21 26,280 -18.0% 27,561 -14.0%
BVH 9.69 9% 18.87 1.67 57,297 8.1% 50,665 -4.4%
CTG 14.91 17% 8.82 1.49 42,471 2.1% 36,299 -12.7%
HDB 11.31 23% 6.33 1.42 30,309 31.2% 24,316 5.3%
VCB 9.48 17% 16.5 2.81 95,554 43.0% 109,530 64.0%
VPB 5.27 11% 9.86 1.06 23,256 18.7% 27,844 42.1%
MBS 2.2 11% 23.8 2.56 24,014 -22.3% 24,122 -21.9%
BVS 1.3 7% 17.48 1.18 22,249 -44.5% 23,701 -40.9%
MIG 3.62 11% 14.4 1.61 17,294 -0.0% 16,092 -7.0%
ORS 1.86 10% 10.9 1.05 25,386 106.4% 24,502 99.2%
VIX 0.22 4% 27.04 1.12 15,099 22.8% 29,702 141.5%
MSB 7.7 15% 5.58 0.84 15,496 30.8% 15,577 31.5%
VCI 1.05 7% 30.91 2.17 35,890 -8.4% 45,065 15.0%
BSI 1.04 8% 29.86 2.44 43,702 -21.0% 43,116 -22.0%