Kiến thức

Tập đoàn Bảo Việt (BVH)

Ngày cập nhật thông tin: 15/01/2026 15:59
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu BVH
Ngành Tài chính
Giá hiện tại 53,400 | -19.3%
SL CP lưu hành 742,322,764
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 2%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 4%
PE hiện tại 14.86 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 1.55 (lớn hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2021 Quý 1 8,709,020 469,132 N/A N/A 5 % 5.89 632.0
Quý 2 9,514,009 419,708 N/A N/A 4 % 5.88 565.4
Quý 3 8,984,567 423,208 N/A N/A 4 % 6.46 570.1
Quý 4 10,043,536 524,539 N/A N/A 5 % 6.7 8 % 706.6 2,474.1 21.58 1.06
2022 Quý 1 9,727,370 480,945 11.7 % 2.5 % 4 % 7.15 8 % 647.9 2,490.0 21.45 1.04
Quý 2 10,333,860 308,607 8.6 % -26.5 % 2 % 7.48 8 % 415.7 2,340.4 22.82 1.01
Quý 3 10,048,469 384,173 11.8 % -9.2 % 3 % 7.24 7 % 517.5 2,287.8 23.34 0.99
Quý 4 10,588,349 341,516 5.4 % -34.9 % 3 % 8.47 7 % 460.1 2,041.2 26.16 0.97
2023 Quý 1 9,846,491 528,160 1.2 % 9.8 % 5 % 9.11 7 % 711.5 2,104.8 25.37 0.97
Quý 2 9,891,174 405,410 -4.3 % 31.4 % 4 % 8.97 7 % 546.1 2,235.2 23.89 0.98
Quý 3 9,726,325 433,660 -3.2 % 12.9 % 4 % 8.54 8 % 584.2 2,301.9 23.2 0.99
Quý 4 10,570,319 358,606 -0.2 % 5.0 % 3 % 8.97 8 % 483.1 2,324.9 22.97 0.99
2024 Quý 1 9,618,629 585,772 -2.3 % 10.9 % 6 % 9.24 8 % 789.1 2,402.5 22.23 1.0
Quý 2 9,990,730 426,632 1.0 % 5.2 % 4 % 9.11 8 % 574.7 2,431.1 21.97 0.99
Quý 3 9,746,437 536,556 0.2 % 23.7 % 5 % 9.03 8 % 722.8 2,569.7 20.78 0.99
Quý 4 10,506,408 536,031 -0.6 % 49.5 % 5 % 9.69 9 % 722.1 2,808.7 19.01 0.99
2025 Quý 1 9,974,028 683,910 3.7 % 16.8 % 6 % 9.54 9 % 921.3 2,940.9 18.16 0.99
Quý 2 10,660,797 677,223 6.7 % 58.7 % 6 % 9.65 10 % 912.3 3,278.5 16.29 0.97
Quý 3 9,749,591 770,775 N/A 43.7 % 7 % 9.67 10 % 1,038.3 3,594.0 14.86 0.97
Quý 4
(Ước lượng)
10,716,536 428,661 2 % -20.0 % 4 % N/A 15.48 1.53 0.97

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2021 37,251,132 1,836,587 N/A N/A 4 % 6.7 8 % 1 % 21.58 1.8 1.06
2022 40,698,048 1,515,241 9.3 % -17.5 % 3 % 8.47 7 % 0.75 % 26.16 1.86 0.97
2023 40,034,309 1,725,836 -1.6 % 13.9 % 4 % 8.97 8 % 0.78 % 22.97 1.79 0.99
2024 39,862,204 2,084,991 -0.4 % 20.8 % 5 % 9.69 9 % 0.83 % 19.01 1.69 0.99
2025
(Ước lượng)
41,100,952 2,560,569 3.1 % 22.8 % 6 % 9.51 10 % 0.94 % 15.48 1.53 0.96

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 18.4
PE hiện tại 14.86
PE lớn nhất 5 năm 23.55
PE nhỏ nhất 5 năm 12.86
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 3,594.0
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 66,129
Tỷ lệ tăng 23.8%
P/B
PB trung bình 5 năm 1.5
PB hiện tại 1.55
PB lớn nhất 5 năm 2.13
PB nhỏ nhất 5 năm 1.15
BVPS 34,430
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 51,645
Tỷ lệ tăng -3.3%
P/S
PS trung bình 5 năm 1.0
PS hiện tại 0.97
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 55,085.0
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 3,594
Tỷ lệ tăng -93.3%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 2,636.0
BVPS 34,430
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 57,992
Tỷ lệ tăng 8.6%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 45,188
Tỷ lệ tăng -15.4%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 61,420
MA20 56,665
MA50 54,433
MA100 54,542
Giá phiên trước đó 66,200
Khuyến nghị N/A

Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn

Đường giá thấp hơn đường SMA20 là tín hiệu giảm giá trong ngắn hạn

Đường giá thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong trung hạn

Đường giá thấp hơn đường SMA100 là tín hiệu giảm giá trong trung hạn

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 3,021,300
MA 5 1,352,200
Khối lượng / MA 5 223 %

Chú ý đột biến khối lượng 5 phiên trở lại đây

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
18/08/2025 Công đoàn Tập đoàn Bảo Việt ĐÃ MUA 12,814 (0.0%)
23/10/2023 CTCP Chứng khoán Bảo Việt ĐÃ BÁN 7,000 (0.0%)
31/12/2022 Công đoàn Tập đoàn Bảo Việt ĐÃ MUA 6,178 (0.0%)
17/08/2022 Công đoàn Tập đoàn Bảo Việt ĐÃ MUA 13,669 (0.0%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2025-11-14 Cổ tức đợt 1/2024 bằng tiền, tỷ lệ 1.055,1đ/CP 2025-12-19
2024-11-19 Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 1003,7đ/CP 2024-12-20
2023-11-27 Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 954đ/CP 2023-12-28
2022-11-25 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 3026,1đ/CP 2022-12-28
2021-11-08 Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 898,5đ/CP 2021-11-30
2020-10-20 Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 800đ/CP 2020-11-10
2019-11-15 Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2019-12-10
2018-08-02 Cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2018-08-31
2017-08-02 Cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2017-08-31
2016-06-28 Cổ tức đợt 1/2015 bằng tiền, tỷ lệ 800đ/CP 2016-07-29
2015-05-21 Cổ tức đợt 1/2014 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2015-06-25

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
ACB 9.38 19% 7.36 1.4 21,322 -14.4% 24,915 0.1%
TCB 5.3 12% 11.47 1.41 23,269 -34.6% 30,385 -14.6%
STB 12.54 20% 8.87 1.74 58,671 1.5% 43,239 -25.2%
MBB 8.98 18% 9.03 1.65 18,402 -32.5% 21,479 -21.2%
ABB 11.92 14% 8.99 1.29 46,349 204.9% 11,771 -22.6%
OCB 8.65 12% 8.32 0.99 10,662 -12.2% 12,260 0.9%
TPB 10.3 16% 7.38 1.21 17,451 0.3% 18,742 7.7%
BID 17.29 15% 13.76 2.12 46,068 -9.1% 47,850 -5.6%
VIB 11.01 17% 8.29 1.38 14,655 -20.4% 21,273 15.6%
SHB 11.97 18% 6.48 1.15 13,743 -16.7% 14,316 -13.2%
SSI 2.22 12% 21.88 2.6 32,225 -1.3% 33,876 3.8%
VND 1.73 9% 16.39 1.54 21,567 3.7% 24,310 16.9%
SHS 0.68 11% 13.93 1.57 24,568 17.0% 20,074 -4.4%
HCM 3.21 10% 22.86 2.34 22,438 -2.4% 22,627 -1.6%
BVH 9.67 10% 14.86 1.55 66,129 23.8% 51,645 -3.3%
CTG 15.26 20% 8.0 1.57 37,332 8.7% 30,620 -10.9%
HDB 10.43 21% 8.83 1.87 20,293 -20.7% 20,500 -19.9%
VCB 9.67 16% 13.49 2.13 62,615 10.4% 77,325 36.4%
VPB 6.39 13% 10.87 1.41 28,630 1.2% 28,152 -0.5%
MBS 3.36 14% 17.4 2.46 27,750 6.3% 24,439 -6.4%
BVS 1.72 8% 9.7 0.82 33,335 9.3% 29,802 -2.3%
MIG 3.08 15% 9.24 1.37 24,938 47.1% 18,513 9.2%
ORS 1.97 2% 91.16 2.12 6,218 -53.6% 20,846 55.6%
VIX 0.56 21% 7.95 1.67 88,778 303.5% 34,239 55.6%
MSB 7.77 13% 7.23 0.96 13,139 5.1% 16,898 35.2%
VCI 1.35 9% 26.02 2.29 47,186 38.0% 47,692 39.5%
BSI 2.07 9% 18.99 1.71 51,693 36.4% 46,498 22.7%