| Thông tin cổ phiếu | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | BVH |
| Ngành | Tài chính |
| Giá hiện tại | 63,800 | 0.0%
|
| SL CP lưu hành | 742,322,764 |
| Room khối ngoại |
Đã sở hữu
Còn được mua
|
| Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm | 2% |
| Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm | 5% |
| PE hiện tại | 13.5 (nhỏ hơn trung bình 5 năm) |
| PB hiện tại | 1.73 (lớn hơn trung bình 5 năm) |
Dự đoán tình hình kinh doanh công ty!
Hệ thống sẽ dựa vào các yếu tố sau đây để dưa ra nhận định về tình hình kinh doanh công ty
Nhận định về tình hình kinh doanh công ty sẽ được chi tiết hóa ở các bảng số liệu bên dưới, các nhà đầu tư có thể tham khảo thêm.
| MA5 | 66,100 |
|---|---|
| MA20 | 70,385 |
| MA50 | 69,344 |
| MA100 | 66,035 |
| Giá phiên trước đó | 63,800 |
| Khuyến nghị | N/A |
Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn
Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA| Khối lượng hôm nay | 959,200 |
|---|---|
| MA 5 | 1,036,260 |
| Khối lượng / MA 5 | 93 % |
| PE trung bình 5 năm | 18.0 |
|---|---|
| PE hiện tại | 13.5 |
| PE lớn nhất 5 năm | 23.55 |
| PE nhỏ nhất 5 năm | 11.98 |
| EPS hiện tại (4 quý gần nhất) | 4,725.5 |
| Giá hợp lý (V= EPS x PE) | 85,059 |
| Tỷ lệ tăng | 33.3% |
| PB trung bình 5 năm | 1.6 |
|---|---|
| PB hiện tại | 1.73 |
| PB lớn nhất 5 năm | 2.43 |
| PB nhỏ nhất 5 năm | 1.15 |
| BVPS | 36,809 |
| Giá hợp lý (V= BVPS x PB) | 58,894 |
| Tỷ lệ tăng | -7.7% |
| PS trung bình 5 năm | 1.2 |
|---|---|
| PS hiện tại | 1.16 |
| SPS hiện tại (4 quý gần nhất) | 54,993.0 |
| Giá hợp lý (V= SPS x PS) | 5,670 |
| Tỷ lệ tăng | -91.1% |
| Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) | 15 % |
|---|---|
| EPS 4 Quý trung bình 5 năm | 2,946.8 |
| BVPS | 36,809 |
| Công thức 1 | |
| Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) | 64,829 |
| Tỷ lệ tăng | 1.6% |
| Công thức 2 | |
| Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) | 49,401 |
| Tỷ lệ tăng | -22.6% |
| Mã | Nợ/VCSH | ROE | PE hiện tại | PB hiện tại | Định giá theo PE | Định giá theo PB | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giá hợp lý | Tỉ lệ tăng | Giá hợp lý | Tỉ lệ tăng | |||||
| ACB | 9.62 | 15% | 7.39 | 1.14 | 18,025 | -12.1% | 23,296 | 13.6% |
| TCB | 6.05 | 15% | 8.11 | 1.24 | 20,477 | -6.3% | 21,121 | -3.3% |
| STB | 15.49 | 2% | 83.67 | 1.99 | 11,246 | -83.4% | 47,629 | -29.6% |
| MBB | 10.7 | 21% | 5.96 | 1.23 | 20,364 | 5.8% | 20,272 | 5.3% |
| ABB | 10.71 | 19% | 6.32 | 1.18 | 62,468 | 259.0% | 14,703 | -15.5% |
| OCB | 8.8 | 12% | 7.19 | 0.88 | 10,863 | 1.5% | 12,121 | 13.3% |
| TPB | 11.35 | 17% | 4.87 | 0.84 | 18,049 | 41.6% | 18,172 | 42.5% |
| BID | 16.72 | 18% | 7.28 | 1.28 | 54,850 | 69.0% | 48,161 | 48.4% |
| VIB | 11.05 | 16% | 6.9 | 1.07 | 13,432 | -5.7% | 19,984 | 40.2% |
| SHB | 11.54 | 17% | 4.2 | 0.73 | 15,600 | 45.1% | 16,303 | 51.7% |
| SSI | 1.37 | 12% | 12.75 | 1.5 | 31,836 | 56.1% | 32,565 | 59.6% |
| VND | 1.1 | 8% | 12.08 | 0.98 | 18,932 | 35.7% | 24,301 | 74.2% |
| SHS | 1.2 | 8% | 11.79 | 0.95 | 16,902 | 28.0% | 19,524 | 47.9% |
| HCM | 1.97 | 8% | 28.19 | 2.29 | 20,816 | -14.2% | 25,375 | 4.6% |
| BVH | 10.55 | 13% | 13.5 | 1.73 | 85,059 | 33.3% | 58,894 | -7.7% |
| CTG | 13.32 | 21% | 5.67 | 1.17 | 45,464 | 46.4% | 34,508 | 11.1% |
| HDB | 11.74 | 21% | 7.49 | 1.61 | 21,042 | -5.2% | 20,680 | -6.8% |
| VCB | 9.57 | 16% | 10.99 | 1.81 | 72,795 | 32.8% | 81,969 | 49.6% |
| VPB | 7.62 | 17% | 7.1 | 1.18 | 32,119 | 45.0% | 26,174 | 18.2% |
| MBS | 1.86 | 10% | 13.07 | 1.35 | 25,256 | 56.9% | 31,020 | 92.7% |
| BVS | 1.38 | 7% | 10.65 | 0.73 | 27,003 | -1.4% | 29,938 | 9.3% |
| MIG | 3.65 | 157% | 0.77 | 1.22 | 214,990 | 1296.0% | 17,710 | 15.0% |
| ORS | 1.2 | 3% | 42.79 | 1.17 | 25,250 | 70.6% | 36,661 | 147.7% |
| VIX | 0.18 | 12% | 8.5 | 0.99 | 56,452 | 348.0% | 41,936 | 232.8% |
| MSB | 8.39 | 13% | 9.83 | 1.31 | 12,717 | -22.7% | 15,018 | -8.7% |
| VCI | 1.38 | 6% | 21.99 | 1.38 | 31,030 | 53.2% | 42,656 | 110.6% |
| BSI | 2.4 | 5% | 27.53 | 1.36 | 27,447 | -6.6% | 43,386 | 47.6% |
| FTS | 2.06 | 6% | 27.2 | 1.67 | 17,610 | -9.9% | 30,498 | 56.0% |
| Năm | Quý | Doanh thu | LNST | % Tăng DT | % Tăng LNST | Biên LN ròng (ROS) | Nợ/VCSH | ROE | EPS | EPS (4 quý) | P/E | P/B | P/S |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | Quý 1/2021 | 8,709,020 | 469,132 | N/A | N/A | 5 % | 5.89 | 632.0 | |||||
| Quý 2/2021 | 9,514,009 | 419,708 | N/A | N/A | 4 % | 5.88 | 565.4 | ||||||
| Quý 3/2021 | 8,984,567 | 423,208 | N/A | N/A | 4 % | 6.46 | 570.1 | ||||||
| Quý 4/2021 | 10,043,536 | 524,539 | N/A | N/A | 5 % | 6.7 | 8 % | 706.6 | 2,474.1 | 25.79 | 1.27 | ||
| 2022 | Quý 1/2022 | 9,727,370 | 480,945 | 11.7 % | 2.5 % | 4 % | 7.15 | 8 % | 647.9 | 2,490.0 | 25.62 | 1.24 | |
| Quý 2/2022 | 10,333,860 | 308,607 | 8.6 % | -26.5 % | 2 % | 7.48 | 8 % | 415.7 | 2,340.4 | 27.26 | 1.21 | ||
| Quý 3/2022 | 10,048,469 | 384,173 | 11.8 % | -9.2 % | 3 % | 7.24 | 7 % | 517.5 | 2,287.8 | 27.89 | 1.18 | ||
| Quý 4/2022 | 10,588,349 | 341,516 | 5.4 % | -34.9 % | 3 % | 8.47 | 7 % | 460.1 | 2,041.2 | 31.26 | 1.16 | ||
| 2023 | Quý 1/2023 | 9,846,491 | 528,160 | 1.2 % | 9.8 % | 5 % | 9.11 | 7 % | 711.5 | 2,104.8 | 30.31 | 1.16 | |
| Quý 2/2023 | 9,891,174 | 405,410 | -4.3 % | 31.4 % | 4 % | 8.97 | 7 % | 546.1 | 2,235.2 | 28.54 | 1.17 | ||
| Quý 3/2023 | 9,726,325 | 433,660 | -3.2 % | 12.9 % | 4 % | 8.54 | 8 % | 584.2 | 2,301.9 | 27.72 | 1.18 | ||
| Quý 4/2023 | 10,570,319 | 358,606 | -0.2 % | 5.0 % | 3 % | 8.97 | 8 % | 483.1 | 2,324.9 | 27.44 | 1.18 | ||
| 2024 | Quý 1/2024 | 9,618,629 | 585,772 | -2.3 % | 10.9 % | 6 % | 9.24 | 8 % | 789.1 | 2,402.5 | 26.56 | 1.19 | |
| Quý 2/2024 | 9,990,730 | 426,632 | 1.0 % | 5.2 % | 4 % | 9.11 | 8 % | 574.7 | 2,431.1 | 26.24 | 1.19 | ||
| Quý 3/2024 | 9,746,437 | 536,556 | 0.2 % | 23.7 % | 5 % | 9.03 | 8 % | 722.8 | 2,569.7 | 24.83 | 1.19 | ||
| Quý 4/2024 | 10,506,408 | 536,031 | -0.6 % | 49.5 % | 5 % | 9.69 | 9 % | 722.1 | 2,808.7 | 22.72 | 1.19 | ||
| 2025 | Quý 1/2025 | 9,974,028 | 683,910 | 3.7 % | 16.8 % | 6 % | 9.54 | 9 % | 921.3 | 2,940.9 | 21.69 | 1.18 | |
| Quý 2/2025 | 10,660,797 | 677,223 | 6.7 % | 58.7 % | 6 % | 9.65 | 10 % | 912.3 | 3,278.5 | 19.46 | 1.16 | ||
| Quý 3/2025 | 9,749,591 | 770,775 | N/A | 43.7 % | 7 % | 9.67 | 10 % | 1,038.3 | 3,594.0 | 17.75 | 1.16 | ||
| Quý 4/2025 | 10,549,602 | 874,107 | 0.4 % | 63.1 % | 8 % | 10.4 | 12 % | 1,177.5 | 4,049.5 | 15.76 | 1.16 | ||
| 2026 | Quý 1/2026 | 9,819,434 | 815,628 | -1.5 % | 19.3 % | 8 % | 10.69 | 12 % | 1,098.8 | 4,226.9 | 15.09 | 1.16 | |
| Quý 2/2026 | 10,703,923 | 1,047,363 | 0.4 % | 54.7 % | 9 % | 10.55 | 13 % | 1,410.9 | 4,725.5 | 13.5 | 1.16 | ||
| Quý 3/2026
(Ước lượng) |
9,944,583 | 497,229 | 2 % | -35.5 % | 5 % | N/A | 14.64 | 1.7 | 1.16 | ||||
| Quý 4/2026
(Ước lượng) |
10,760,594 | 538,030 | 2 % | -38.4 % | 5 % | N/A | 16.34 | 1.67 | 1.16 |
| Thời gian | Doanh thu | LNST | % Tăng DT | % Tăng LNST | Biên LN ròng (ROS) | Nợ/VCSH | ROE | ROA | P/E | P/B | P/S |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | 37,251,132 | 1,836,587 | N/A | N/A | 4 % | 6.7 | 8 % | 1 % | 25.79 | 2.15 | 1.27 |
| 2022 | 40,698,048 | 1,515,241 | 9.3 % | -17.5 % | 3 % | 8.47 | 7 % | 0.75 % | 31.26 | 2.22 | 1.16 |
| 2023 | 40,034,309 | 1,725,836 | -1.6 % | 13.9 % | 4 % | 8.97 | 8 % | 0.78 % | 27.44 | 2.13 | 1.18 |
| 2024 | 39,862,204 | 2,084,991 | -0.4 % | 20.8 % | 5 % | 9.69 | 9 % | 0.83 % | 22.72 | 2.01 | 1.19 |
| 2025 | 40,934,018 | 3,006,015 | 2.7 % | 44.2 % | 7 % | 10.4 | 12 % | 1 % | 15.76 | 1.85 | 1.16 |
| 2026
(Ước lượng) |
41,228,534 | 2,898,250 | 0.7 % | -3.6 % | 7 % | 10.17 | 10 % | 0.92 % | 16.34 | 1.67 | 1.15 |
Số liệu theo lần công bố gần nhất của từng cổ đông (mới nhất: 16/10/2026), lấy ngày 04/11/2026. Ban lãnh đạo gồm thành viên HĐQT, Ban kiểm soát, Ban giám đốc và các chức danh quản lý có tên trong danh sách.
| Cổ đông | Chức vụ | Số cổ phiếu | Tỷ lệ (%) | Giá trị (tỷ đồng) | Ngày công bố |
|---|---|---|---|---|---|
| Bộ Tài Chính | – | 482,509,800 | 65.00 | 30,784.1 | 31/03/2026 |
| Sumitomo Life Insurance Company | – | 163,945,421 | 22.09 | 10,459.7 | 31/03/2026 |
| Tổng Công ty Đầu Tư Và Kinh Doanh Vốn Nhà Nước - Công ty TNHH | – | 22,154,400 | 2.98 | 1,413.5 | 31/03/2026 |
| Smallcap World Fund Incoporation | – | 4,137,486 | 0.61 | 264.0 | 28/03/2012 |
| New World Fund Incorporation | – | 2,931,430 | 0.43 | 187.0 | 28/03/2012 |
| JF Vietnam Opportunities Fund | – | 1,892,130 | 0.28 | 120.7 | 28/03/2012 |
| Matthews Asian Selections Funds PLC | – | 1,826,936 | 0.27 | 116.6 | 28/03/2012 |
| Công Đoàn Tập Đoàn Bảo Việt | – | 244,370 | 0.03 | 15.6 | 16/10/2026 |
| Lương Thị Bích Ngọc | – | 86,800 | 0.01 | 5.5 | 31/12/2024 |
| Nguyễn Xuân Việt | Thành viên Hội đồng Quản trị · Tổng Giám đốc | 83,955 | 0.01 | 5.4 | 30/06/2026 |
| Đào Đình Thi | – | 55,045 | 0.01 | 3.5 | 30/06/2022 |
| Ông Tiến Hùng | – | 36,539 | <0.01 | 2.3 | 20/11/2024 |
| Công ty Cổ phần Chứng khoán Bảo Việt | – | 29,563 | <0.01 | 1.9 | 26/10/2023 |
| Nguyễn Quang Phi | Thành viên Hội đồng Quản trị | 20,000 | <0.01 | 1.3 | 30/06/2026 |
| Nguyễn Thị Phúc Lâm | – | 13,575 | <0.01 | 0.9 | 31/12/2012 |
| Nguyễn Đình An | Phó Chủ tịch Hội đồng Quản trị | 9,960 | <0.01 | 0.6 | 30/06/2026 |
| Hoàng Việt Hà | – | 3,212 | <0.01 | 0.2 | 30/06/2014 |
| Nguyễn Trung Thực | – | 2,900 | <0.01 | 0.2 | 30/06/2012 |
| Lê Quang Bình | – | 2,823 | <0.01 | 0.2 | 30/06/2014 |
| Trần Trọng Phúc | – | 2,063 | <0.01 | 0.1 | 31/12/2013 |
| Dương Đức Chuyển | – | 1,737 | <0.01 | 0.1 | 30/06/2014 |
| Nguyễn Thanh Hải | – | 1,300 | <0.01 | 0.1 | 31/12/2014 |
| Lê Hải Phong | – | 1,194 | <0.01 | 0.1 | 31/12/2014 |
| Trần Minh Thái | – | 1,086 | <0.01 | 0.1 | 30/06/2012 |
| Ngày | Tên | Vị trí | Giao dịch | Số cổ phần |
|---|---|---|---|---|
| 18/08/2025 | Công đoàn Tập đoàn Bảo Việt | ĐÃ MUA | 12,814 (0.0%) | |
| 23/10/2023 | Công ty Cổ phần Chứng khoán Bảo Việt | ĐÃ BÁN | 7,000 (0.0%) | |
| 24/06/2022 | Công đoàn Tập đoàn Bảo Việt | ĐÃ MUA | 900 (0.0%) | |
| 03/04/2022 | Ông Tiến Hùng | Trưởng BKS | ĐÃ BÁN | 17,700 (0.0%) |
| 28/01/2022 | Công đoàn Tập đoàn Bảo Việt | ĐÃ MUA | 5,278 (0.0%) | |
| 09/11/2021 | Ông Tiến Hùng | Thành viên BKS | ĐÃ BÁN | 1,000 (0.0%) |
| 07/10/2021 | Công đoàn Tập đoàn Bảo Việt | ĐÃ BÁN | 80,000 (0.01%) | |
| 06/10/2021 | Ông Tiến Hùng | Thành viên BKS | ĐÃ BÁN | 2,000 (0.0%) |
| 25/05/2021 | Công ty Cổ phần Chứng khoán Bảo Việt | ĐÃ BÁN | 7,500 (0.0%) | |
| 08/02/2021 | Công đoàn Tập đoàn Bảo Việt | ĐÃ MUA | 11,874 (0.0%) |
Năm 2025, chia cổ tức 1,055 đồng/cổ phiếu bằng tiền. Cổ tức tiền đổi từ tỷ lệ % theo mệnh giá 10,000 đ; tính theo ngày giao dịch không hưởng quyền, gồm cả sự kiện đã công bố chưa tới ngày.
| Năm | Cổ tức tiền (đồng/CP) | Cổ phiếu (%) |
|---|---|---|
| 2025 | 1,055 | – |
| 2024 | 1,004 | – |
| 2023 | 954 | – |
| 2022 | 3,026 | – |
| 2021 | 898 | – |
| 2020 | 800 | – |
| 2019 | 1,000 | – |
| 2018 | 1,000 | – |
| 2017 | 1,000 | – |
| Ngày giao dịch không hưởng quyền | Sự kiện | Ngày thực hiện |
|---|---|---|
| 14/11/2025 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10.551% | |
| 19/11/2024 | Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 1003,7đ/CP | 2024-12-20 |
| 27/11/2023 | Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 954đ/CP | 2023-12-28 |
| 25/11/2022 | Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 3026,1đ/CP | 2022-12-28 |
| 08/11/2021 | Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 898,5đ/CP | 2021-11-30 |
| 20/10/2020 | Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 800đ/CP | 2020-11-10 |
| 15/11/2019 | Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP | 2019-12-10 |
| 02/08/2018 | Cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP | 2018-08-31 |
| 02/08/2017 | Cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP | 2017-08-31 |
| 28/06/2016 | Cổ tức đợt 1/2015 bằng tiền, tỷ lệ 800đ/CP | 2016-07-29 |
| 21/05/2015 | Cổ tức đợt 1/2014 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP | 2015-06-25 |
| 28/05/2014 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15% | |
| 13/06/2013 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15% | |
| 14/05/2010 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 11% |