Kiến thức

Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (STB)

Giá hiện tại
66,600
0.0% so với phiên trước
P/E hiện tại
82.31
Trung bình 5 năm: 13.9
P/B hiện tại
1.96
Trung bình 5 năm: 1.4
Giá hợp lý theo P/E
11,246
-83.1% so với giá hiện tại
Giá hợp lý theo P/B
47,629
-28.5% so với giá hiện tại
Ngày cập nhật thông tin: 03/11/2026 15:00
Thông tin cổ phiếu
Mã cổ phiếu STB
Ngành Tài chính
Giá hiện tại 66,600 | 0.0%
SL CP lưu hành 1,885,215,716
Room khối ngoại
Đã sở hữu Còn được mua
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 22%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 29%
PE hiện tại 82.31 (lớn hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 1.96 (lớn hơn trung bình 5 năm)

Biểu đồ giá & chỉ báo kỹ thuật

Giá đóng cửa đã điều chỉnh theo cổ tức/thưởng (đồng). RSI > 70 là vùng quá mua, < 30 là vùng quá bán. Chỉ mang tính tham khảo.

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 66,579
MA20 65,589
MA50 71,267
MA100 71,811
Giá phiên trước đó 66,600
Khuyến nghị N/A

Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 2,535,500
MA 5 2,753,860
Khối lượng / MA 5 92 %

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 13.9
PE hiện tại 82.31
PE lớn nhất 5 năm 86.89
PE nhỏ nhất 5 năm 5.74
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 809.1
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 11,246
Tỷ lệ tăng -83.1%
P/B
PB trung bình 5 năm 1.4
PB hiện tại 1.96
PB lớn nhất 5 năm 2.31
PB nhỏ nhất 5 năm 0.72
BVPS 34,021
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 47,629
Tỷ lệ tăng -28.5%
P/S
PS trung bình 5 năm 6.4
PS hiện tại 5.49
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 12,134.0
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 5,178
Tỷ lệ tăng -92.2%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 3,364.8
BVPS 34,021
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 74,025
Tỷ lệ tăng 11.1%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 50,750
Tỷ lệ tăng -23.8%

So sánh với các cổ phiếu cùng ngành

Mã Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
ACB 9.62 15% 7.3 1.13 18,025 -11.0% 23,296 15.0%
TCB 6.05 15% 7.94 1.22 20,477 -4.3% 21,121 -1.3%
STB 15.49 2% 82.31 1.96 11,246 -83.1% 47,629 -28.5%
MBB 10.7 21% 5.85 1.21 20,364 7.7% 20,272 7.3%
ABB 10.71 19% 6.32 1.18 62,468 259.0% 14,703 -15.5%
OCB 8.8 12% 7.12 0.87 10,863 2.5% 12,121 14.3%
TPB 11.35 17% 4.78 0.83 18,049 44.4% 18,172 45.4%
BID 16.72 18% 7.11 1.25 54,850 73.0% 48,161 51.9%
VIB 11.05 16% 6.73 1.04 13,432 -3.4% 19,984 43.8%
SHB 11.54 17% 4.09 0.71 15,600 49.3% 16,303 56.0%
SSI 1.37 12% 11.97 1.41 31,836 66.2% 33,922 77.1%
VND 1.1 8% 11.3 0.91 18,932 45.1% 24,301 86.2%
SHS 1.2 8% 10.99 0.88 16,902 37.4% 19,524 58.7%
HCM 1.97 8% 27.44 2.23 20,816 -11.8% 25,375 7.5%
BVH 10.55 13% 13.2 1.7 85,059 36.3% 58,894 -5.6%
CTG 13.32 21% 5.49 1.13 45,464 51.3% 34,508 14.8%
HDB 11.74 21% 7.36 1.58 21,042 -3.5% 20,680 -5.1%
VCB 9.57 16% 10.73 1.76 72,795 36.1% 81,969 53.2%
VPB 7.62 17% 6.8 1.13 32,119 51.5% 26,174 23.5%
MBS 1.86 10% 12.18 1.26 25,256 68.4% 31,020 106.8%
BVS 1.38 7% 10.11 0.69 27,003 3.9% 29,938 15.1%
MIG 3.65 157% 0.75 1.19 214,990 1333.3% 17,710 18.1%
ORS 1.2 3% 40.47 1.11 25,250 80.4% 36,661 161.9%
VIX 0.18 12% 7.96 0.93 56,452 378.4% 41,936 255.4%
MSB 8.39 13% 9.68 1.29 12,717 -21.5% 15,018 -7.3%
VCI 1.38 6% 20.58 1.29 31,030 63.7% 42,656 125.1%
BSI 2.4 5% 25.94 1.28 27,447 -0.9% 43,386 56.6%
FTS 2.06 6% 25.88 1.59 17,610 -5.3% 30,498 64.0%

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Năm Quý Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2021 Quý 1/2021 3,008,364 801,062 N/A N/A 26 % 15.73 424.9
Quý 2/2021 3,148,209 1,112,839 N/A N/A 35 % 15.61 590.3
Quý 3/2021 3,313,028 639,728 N/A N/A 19 % 13.81 339.3
Quý 4/2021 2,494,886 857,867 N/A N/A 34 % 14.21 10 % 455.0 1,809.6 36.8 10.49
2022 Quý 1/2022 2,739,459 1,274,076 -8.9 % 59.0 % 46 % 14.57 11 % 675.8 2,060.5 32.32 10.74
Quý 2/2022 2,602,299 803,889 -17.3 % -27.8 % 30 % 14.4 10 % 426.4 1,896.6 35.12 11.26
Quý 3/2022 5,761,978 1,211,607 73.9 % 89.4 % 21 % 14.27 11 % 642.7 2,200.0 30.27 9.23
Quý 4/2022 6,043,398 1,751,123 142.2 % 104.1 % 28 % 14.33 13 % 928.9 2,673.8 24.91 7.32
2023 Quý 1/2023 5,836,702 1,899,957 113.1 % 49.1 % 32 % 13.71 14 % 1,007.8 3,005.8 22.16 6.2
Quý 2/2023 5,751,435 1,925,126 121.0 % 139.5 % 33 % 13.89 16 % 1,021.2 3,600.5 18.5 5.37
Quý 3/2023 4,851,108 1,634,592 -15.8 % 34.9 % 33 % 13.9 16 % 867.1 3,824.9 17.41 5.58
Quý 4/2023 5,633,088 2,258,942 -6.8 % 29.0 % 40 % 13.75 17 % 1,198.2 4,094.3 16.27 5.69
2024 Quý 1/2024 5,950,840 2,111,403 2.0 % 11.1 % 35 % 13.48 17 % 1,120.0 4,206.4 15.83 5.66
Quý 2/2024 6,116,566 2,176,839 6.3 % 13.1 % 35 % 13.62 17 % 1,154.7 4,340.0 15.35 5.57
Quý 3/2024 6,365,108 2,201,173 31.2 % 34.7 % 34 % 12.71 17 % 1,167.6 4,640.5 14.35 5.22
Quý 4/2024 6,099,184 3,598,078 8.3 % 59.3 % 58 % 12.61 18 % 1,908.6 5,350.8 12.45 5.12
2025 Quý 1/2025 6,863,173 2,896,692 15.3 % 37.2 % 42 % 12.08 19 % 1,536.5 5,767.4 11.55 4.93
Quý 2/2025 6,585,077 2,893,598 7.7 % 32.9 % 43 % 12.5 19 % 1,534.9 6,147.6 10.83 4.85
Quý 3/2025 7,874,366 2,901,283 23.7 % 31.8 % 36 % 12.54 20 % 1,539.0 6,519.0 10.22 4.58
Quý 4/2025 5,358,002 -2,752,462 -12.2 % -176.5 % -51.37 % 14.32 10 % -1,460.0 3,150.4 21.14 4.71
2026 Quý 1/2026 6,042,042 1,584,404 -12.0 % -45.3 % 26 % 12.98 8 % 840.4 2,454.3 27.14 4.86
Quý 2/2026 6,247,243 1,346,691 -5.1 % -53.5 % 21 % 13.2 5 % 714.3 1,633.7 40.77 4.92
Quý 3/2026 5,227,927 1,346,682 -33.6 % -53.6 % 25 % 15.49 2 % 714.3 809.1 82.31 5.49
Quý 4/2026
(Ước lượng)
6,536,762 1,895,661 22 % N/A 29 % N/A 20.34 1.9 5.49

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2021 11,964,487 3,411,496 N/A N/A 28 % 14.21 10 % 0.65 % 36.8 3.66 10.49
2022 17,147,134 5,040,695 43.3 % 47.8 % 29 % 14.33 13 % 0.85 % 24.91 3.25 7.32
2023 22,072,333 7,718,617 28.7 % 53.1 % 34 % 13.75 17 % 1 % 16.27 2.75 5.69
2024 24,531,698 10,087,493 11.1 % 30.7 % 41 % 12.61 18 % 1 % 12.45 2.28 5.12
2025 26,680,618 5,939,111 8.8 % -41.1 % 22 % 14.32 10 % 0.65 % 21.14 2.1 4.71
2026
(Ước lượng)
24,053,974 6,173,438 -9.8 % 3.9 % 25 % 15.04 9 % 0.58 % 20.34 1.9 5.22

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
09/12/2025 PYN Elite Fund (Non-Ucits) ĐÃ BÁN 4,000,000 (0.21%)
29/10/2025 Đào Nguyên Vũ Phó Tổng GĐ ĐÃ BÁN 52,300 (0.0%)
26/02/2025 PYN Elite Fund (Non-Ucits) ĐÃ BÁN 1,110,900 (0.06%)
28/03/2024 PYN Elite Fund ĐÃ MUA 4,000,000 (0.21%)
08/11/2023 CTBC Vietnam Equity Fund ĐÃ MUA 3,000,000 (0.16%)
08/11/2023 Vietnam Enterprise Investments Limited của Dominic Timothy Charles Scriven ĐÃ MUA 1,000,000 (0.05%)
29/05/2023 KB Vietnam Focus Balanced Fund ĐÃ MUA 50,000 (0.0%)
29/05/2023 Nhóm quỹ ngoại Dragon Capital ĐÃ BÁN 1,700,000 (0.09%)
29/05/2023 Vietnam Enterprise Investments Limited ĐÃ BÁN 1,500,000 (0.08%)
29/05/2023 Amersham Industries Limited ĐÃ BÁN 250,000 (0.01%)
10/02/2023 Samsung Vietnam Securitues Master Investment Trust (Equity) ĐÃ MUA 100,000 (0.01%)
10/02/2023 DC Developing Markets Strategies Public Limited Company ĐÃ MUA 500,000 (0.03%)
10/02/2023 Hanoi Investments Holdings Limited ĐÃ MUA 1,000,000 (0.05%)
05/01/2023 Norges Bank ĐÃ BÁN 1,456,900 (0.08%)
05/01/2023 Samsung Vietnam Securitues Master Investment Trust (Equity) ĐÃ BÁN 100,000 (0.01%)
05/01/2023 Vietnam Enterprise Investments Limited của Dominic Timothy Charles Scriven ĐÃ BÁN 1,000,000 (0.05%)
05/01/2023 Nhóm quỹ ngoại Dragon Capital ĐÃ BÁN 2,556,900 (0.14%)
04/01/2023 Norges Bank ĐÃ MUA 800,000 (0.04%)
04/01/2023 Nhóm quỹ ngoại Dragon Capital ĐÃ MUA 4,100,000 (0.22%)
04/01/2023 DC Developing Markets Strategies Public Limited Company ĐÃ MUA 1,500,000 (0.08%)
04/01/2023 Samsung Vietnam Securitues Master Investment Trust (Equity) ĐÃ MUA 200,000 (0.01%)
04/01/2023 Hanoi Investments Holdings Limited ĐÃ MUA 1,600,000 (0.08%)
07/12/2022 DC Developing Markets Strategies Public Limited Company ĐÃ MUA 3,010,000 (0.16%)
07/12/2022 Norges Bank ĐÃ BÁN 300,000 (0.02%)
07/12/2022 Hanoi Investments Holdings Limited ĐÃ BÁN 500,000 (0.03%)
07/12/2022 Wareham Group Limited ĐÃ MUA 500,000 (0.03%)
07/12/2022 Samsung Vietnam Securitues Master Investment Trust (Equity) ĐÃ BÁN 100,000 (0.01%)
07/12/2022 Vietnam Enterprise Investments Limited ĐÃ MUA 2,500,000 (0.13%)
01/11/2022 Samsung Vietnam Securitues Master Investment Trust (Equity) ĐÃ MUA 200,000 (0.01%)
01/11/2022 Grinling International Limited ĐÃ BÁN 2,000,000 (0.11%)
01/11/2022 Hanoi Investments Holdings Limited ĐÃ BÁN 500,000 (0.03%)
29/09/2022 Vietnam Enterprise Investments Limited của Dominic Timothy Charles Scriven ĐÃ BÁN 1,000,000 (0.05%)
04/08/2022 Vietnam Enterprise Investments Limited ĐÃ MUA 750,000 (0.04%)
04/08/2022 CTBC Vietnam Equity Fund ĐÃ MUA 1,500,000 (0.08%)
01/07/2022 Norges Bank ĐÃ MUA 300,000 (0.02%)
01/07/2022 Samsung Vietnam Securitues Master Investment Trust (Equity) ĐÃ BÁN 200,000 (0.01%)
01/07/2022 CTBC Vietnam Equity Fund ĐÃ MUA 2,000,000 (0.11%)
10/03/2022 Vietnam Enterprise Investments Limited ĐÃ MUA 1,250,000 (0.07%)
14/07/2021 Nguyễn Trung An Em rể của Võ Anh Nhuệ ĐÃ MUA 20,000 (0.0%)
05/01/2021 Võ Thị Cẩm Hồng Chị của Võ Anh Nhuệ ĐÃ BÁN 8,130 (0.0%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không hưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
16/10/2015 Cổ tức năm 2013 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:8 2015-10-28
16/10/2015 Cổ tức năm 2014 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:12 2015-10-28
16/10/2015 Cổ tức năm 2015 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:1,3 2015-10-28
29/11/2013 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 8%
20/05/2013 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 6%
10/08/2011 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
10/08/2011 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
10/08/2011 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
10/08/2011 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
10/08/2011 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%