Kiến thức

Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (STB)

Ngày cập nhật thông tin: 15/01/2026 18:16
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu STB
Ngành Tài chính
Giá hiện tại 57,800 | 0.0%
SL CP lưu hành 1,885,215,716
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 33%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 34%
PE hiện tại 8.87 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 1.74 (lớn hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2021 Quý 1 3,008,364 801,062 N/A N/A 26 % 15.73 424.9
Quý 2 3,148,209 1,112,839 N/A N/A 35 % 15.61 590.3
Quý 3 3,313,028 639,728 N/A N/A 19 % 13.81 339.3
Quý 4 2,494,886 857,867 N/A N/A 34 % 14.21 10 % 455.0 1,809.6 31.94 9.11
2022 Quý 1 2,739,459 1,274,076 -8.9 % 59.0 % 46 % 14.57 11 % 675.8 2,060.5 28.05 9.32
Quý 2 2,602,299 803,889 -17.3 % -27.8 % 30 % 14.4 10 % 426.4 1,896.6 30.48 9.77
Quý 3 5,761,978 1,211,607 73.9 % 89.4 % 21 % 14.27 11 % 642.7 2,200.0 26.27 8.01
Quý 4 6,043,398 1,751,123 142.2 % 104.1 % 28 % 14.33 13 % 928.9 2,673.8 21.62 6.35
2023 Quý 1 5,836,702 1,899,957 113.1 % 49.1 % 32 % 13.71 14 % 1,007.8 3,005.8 19.23 5.38
Quý 2 5,751,435 1,925,126 121.0 % 139.5 % 33 % 13.89 16 % 1,021.2 3,600.5 16.05 4.66
Quý 3 4,851,108 1,634,592 -15.8 % 34.9 % 33 % 13.9 16 % 867.1 3,824.9 15.11 4.85
Quý 4 5,633,088 2,258,942 -6.8 % 29.0 % 40 % 13.75 17 % 1,198.2 4,094.3 14.12 4.94
2024 Quý 1 5,950,840 2,111,403 2.0 % 11.1 % 35 % 13.48 17 % 1,120.0 4,206.4 13.74 4.91
Quý 2 6,116,566 2,176,839 6.3 % 13.1 % 35 % 13.62 17 % 1,154.7 4,340.0 13.32 4.83
Quý 3 6,365,108 2,201,173 31.2 % 34.7 % 34 % 12.71 17 % 1,167.6 4,640.5 12.46 4.53
Quý 4 6,099,184 3,598,078 8.3 % 59.3 % 58 % 12.61 18 % 1,908.6 5,350.8 10.8 4.44
2025 Quý 1 6,863,173 2,896,692 15.3 % 37.2 % 42 % 12.08 19 % 1,536.5 5,767.4 10.02 4.28
Quý 2 6,585,077 2,893,598 7.7 % 32.9 % 43 % 12.5 19 % 1,534.9 6,147.6 9.4 4.21
Quý 3 7,874,366 2,901,283 23.7 % 31.8 % 36 % 12.54 20 % 1,539.0 6,519.0 8.87 3.97
Quý 4
(Ước lượng)
8,111,915 2,758,051 33 % -23.3 % 34 % N/A 9.52 1.66 3.97

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2021 11,964,487 3,411,496 N/A N/A 28 % 14.21 10 % 0.65 % 31.94 3.18 9.11
2022 17,147,134 5,040,695 43.3 % 47.8 % 29 % 14.33 13 % 0.85 % 21.62 2.82 6.35
2023 22,072,333 7,718,617 28.7 % 53.1 % 34 % 13.75 17 % 1 % 14.12 2.38 4.94
2024 24,531,698 10,087,493 11.1 % 30.7 % 41 % 12.61 18 % 1 % 10.8 1.98 4.44
2025
(Ước lượng)
29,434,531 11,449,624 20.0 % 13.5 % 38 % 12.01 17 % 1 % 9.52 1.66 3.7

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 9.0
PE hiện tại 8.87
PE lớn nhất 5 năm 19.81
PE nhỏ nhất 5 năm 5.74
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 6,519.0
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 58,671
Tỷ lệ tăng 1.5%
P/B
PB trung bình 5 năm 1.3
PB hiện tại 1.74
PB lớn nhất 5 năm 2.1
PB nhỏ nhất 5 năm 0.72
BVPS 33,261
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 43,239
Tỷ lệ tăng -25.2%
P/S
PS trung bình 5 năm 5.8
PS hiện tại 3.97
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 14,545.7
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 37,810
Tỷ lệ tăng -34.6%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 3,902.8
BVPS 33,261
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 85,861
Tỷ lệ tăng 48.5%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 54,043
Tỷ lệ tăng -6.5%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 54,320
MA20 54,785
MA50 51,448
MA100 54,000
Giá phiên trước đó 57,800
Khuyến nghị N/A

Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn

Đường SMA50 thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường giá là tín hiệu của xu hướng tăng giá.

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 23,196,000
MA 5 19,803,240
Khối lượng / MA 5 117 %

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
30/10/2025 Đào Nguyên Vũ Phó tổng giám đốc ĐÃ BÁN 52,300 (0.0%)
26/02/2025 PYN Elite Fund (Non-Ucits) ĐÃ BÁN 1,110,900 (0.06%)
28/03/2024 PYN Elite Fund (Non-Ucits) ĐÃ MUA 4,000,000 (0.21%)
05/02/2024 Lìu Đăng Khoa ĐÃ MUA 814,700 (0.04%)
06/11/2023 CTBC Vietnam Equity Fund ĐÃ MUA 3,000,000 (0.16%)
06/11/2023 Vietnam Enterprise Investments Ltd ĐÃ MUA 1,000,000 (0.05%)
19/10/2023 Amersham Industries Ltd ĐÃ MUA 250,000 (0.01%)
19/10/2023 Norges Bank ĐÃ MUA 1,000,000 (0.05%)
19/10/2023 Vietnam Enterprise Investments Ltd ĐÃ MUA 2,250,000 (0.12%)
03/07/2023 Norges Bank ĐÃ BÁN 236,500 (0.01%)
03/07/2023 Norges Bank ĐÃ BÁN 236,500 (0.01%)
25/05/2023 Amersham Industries Ltd ĐÃ BÁN 250,000 (0.01%)
25/05/2023 KB Vietnam Focus Balanced Fund ĐÃ MUA 50,000 (0.0%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2015-10-16 Cổ tức năm 2013 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:8 2015-10-28
2015-10-16 Cổ tức năm 2014 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:12 2015-10-28
2015-10-16 Cổ tức năm 2015 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:1,3 2015-10-28

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
ACB 9.38 19% 7.36 1.4 21,322 -14.4% 24,915 0.1%
TCB 5.3 12% 11.47 1.41 23,269 -34.6% 30,385 -14.6%
STB 12.54 20% 8.87 1.74 58,671 1.5% 43,239 -25.2%
MBB 8.98 18% 9.03 1.65 18,402 -32.5% 21,479 -21.2%
ABB 11.92 14% 8.99 1.29 46,349 204.9% 11,771 -22.6%
OCB 8.65 12% 8.32 0.99 10,662 -12.2% 12,260 0.9%
TPB 10.3 16% 7.38 1.21 17,451 0.3% 18,742 7.7%
BID 17.29 15% 13.76 2.12 46,068 -9.1% 47,850 -5.6%
VIB 11.01 17% 8.29 1.38 14,655 -20.4% 21,273 15.6%
SHB 11.97 18% 6.48 1.15 13,743 -16.7% 14,316 -13.2%
SSI 2.22 12% 21.88 2.6 32,225 -1.3% 33,876 3.8%
VND 1.73 9% 16.39 1.54 21,567 3.7% 24,310 16.9%
SHS 0.68 11% 13.93 1.57 24,568 17.0% 20,074 -4.4%
HCM 3.21 10% 22.86 2.34 22,438 -2.4% 22,627 -1.6%
BVH 9.67 10% 14.86 1.55 66,129 23.8% 51,645 -3.3%
CTG 15.26 20% 8.0 1.57 37,332 8.7% 30,620 -10.9%
HDB 10.43 21% 8.83 1.87 20,293 -20.7% 20,500 -19.9%
VCB 9.67 16% 13.49 2.13 62,615 10.4% 77,325 36.4%
VPB 6.39 13% 10.87 1.41 28,630 1.2% 28,152 -0.5%
MBS 3.36 14% 17.4 2.46 27,750 6.3% 24,439 -6.4%
BVS 1.72 8% 9.7 0.82 33,335 9.3% 29,802 -2.3%
MIG 3.08 15% 9.24 1.37 24,938 47.1% 18,513 9.2%
ORS 1.97 2% 91.16 2.12 6,218 -53.6% 20,846 55.6%
VIX 0.56 21% 7.95 1.67 88,778 303.5% 34,239 55.6%
MSB 7.77 13% 7.23 0.96 13,139 5.1% 16,898 35.2%
VCI 1.35 9% 26.02 2.29 47,186 38.0% 47,692 39.5%
BSI 2.07 9% 18.99 1.71 51,693 36.4% 46,498 22.7%