Kiến thức

Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (STB)

Ngày cập nhật thông tin: 21/03/2025 15:32
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu STB
Ngành Tài chính
Giá hiện tại 38,650 | 0.0%
SL CP lưu hành 1,885,215,716
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 29%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 31%
PE hiện tại 7.22 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 1.33 (lớn hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2020 Quý 1 2,839,877 785,741 N/A N/A 27 % 15.67 416.8
Quý 2 2,637,199 343,370 N/A N/A 13 % 16.56 182.1
Quý 3 3,035,858 716,260 N/A N/A 23 % 16.2 379.9
Quý 4 3,013,620 836,610 N/A N/A 27 % 16.01 9 % 443.8 1,422.6 27.17 6.32
2021 Quý 1 3,008,364 801,062 5.9 % 1.9 % 26 % 15.73 9 % 424.9 1,430.8 27.01 6.23
Quý 2 3,148,209 1,112,839 19.4 % 224.1 % 35 % 15.61 11 % 590.3 1,838.9 21.02 5.97
Quý 3 3,313,028 639,728 9.1 % -10.7 % 19 % 13.81 10 % 339.3 1,798.3 21.49 5.84
Quý 4 2,494,886 857,867 -17.2 % 2.5 % 34 % 14.21 10 % 455.0 1,809.6 21.36 6.09
2022 Quý 1 2,739,459 1,274,076 -8.9 % 59.0 % 46 % 14.57 11 % 675.8 2,060.5 18.76 6.23
Quý 2 2,602,299 803,889 -17.3 % -27.8 % 30 % 14.4 10 % 426.4 1,896.6 20.38 6.54
Quý 3 5,761,978 1,211,607 73.9 % 89.4 % 21 % 14.27 11 % 642.7 2,200.0 17.57 5.36
Quý 4 6,043,398 1,751,123 142.2 % 104.1 % 28 % 14.33 13 % 928.9 2,673.8 14.46 4.25
2023 Quý 1 5,836,702 1,899,957 113.1 % 49.1 % 32 % 13.71 14 % 1,007.8 3,005.8 12.86 3.6
Quý 2 5,751,435 1,925,126 121.0 % 139.5 % 33 % 13.89 16 % 1,021.2 3,600.5 10.73 3.11
Quý 3 4,851,108 1,634,592 -15.8 % 34.9 % 33 % 13.9 16 % 867.1 3,824.9 10.1 3.24
Quý 4 5,633,088 2,258,942 -6.8 % 29.0 % 40 % 13.75 17 % 1,198.2 4,094.3 9.44 3.3
2024 Quý 1 5,950,840 2,111,403 2.0 % 11.1 % 35 % 13.48 17 % 1,120.0 4,206.4 9.19 3.28
Quý 2 6,116,566 2,176,839 6.3 % 13.1 % 35 % 13.62 17 % 1,154.7 4,340.0 8.91 3.23
Quý 3 6,365,108 2,201,173 31.2 % 34.7 % 34 % 12.71 17 % 1,167.6 4,640.5 8.33 3.03
Quý 4 6,099,184 3,598,078 8.3 % 59.3 % 58 % 12.61 18 % 1,908.6 5,350.8 7.22 2.97
2025 Quý 1
(Ước lượng)
7,676,584 2,379,741 29 % 12.7 % 31 % N/A 7.04 1.27 2.97
Quý 2
(Ước lượng)
7,890,370 2,446,015 29 % 12.4 % 31 % N/A 6.86 1.22 2.97
Quý 3
(Ước lượng)
8,210,989 2,545,407 29 % 15.6 % 31 % N/A 6.64 1.17 2.97
Quý 4
(Ước lượng)
7,867,947 2,439,064 29 % -32.2 % 31 % N/A 7.43 1.12 2.97

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2020 11,526,554 2,681,981 N/A N/A 23 % 16.01 9 % 0.54 % 27.17 2.52 6.32
2021 11,964,487 3,411,496 3.8 % 27.2 % 28 % 14.21 10 % 0.65 % 21.36 2.13 6.09
2022 17,147,134 5,040,695 43.3 % 47.8 % 29 % 14.33 13 % 0.85 % 14.46 1.89 4.25
2023 22,072,333 7,718,617 28.7 % 53.1 % 34 % 13.75 17 % 1 % 9.44 1.59 3.3
2024 24,531,698 10,087,493 11.1 % 30.7 % 41 % 12.61 18 % 1 % 7.22 1.33 2.97
2025
(Ước lượng)
31,645,890 9,810,227 29.0 % -2.7 % 31 % 10.7 15 % 1 % 7.43 1.12 2.3

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 10.8
PE hiện tại 7.22
PE lớn nhất 5 năm 23.62
PE nhỏ nhất 5 năm 6.27
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 5,350.8
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 57,788
Tỷ lệ tăng 49.5%
P/B
PB trung bình 5 năm 1.2
PB hiện tại 1.33
PB lớn nhất 5 năm 2.1
PB nhỏ nhất 5 năm 0.5
BVPS 29,160
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 34,992
Tỷ lệ tăng -9.5%
P/S
PS trung bình 5 năm 4.6
PS hiện tại 2.97
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 13,012.7
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 24,613
Tỷ lệ tăng -36.3%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 3,070.4
BVPS 29,160
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 67,548
Tỷ lệ tăng 74.8%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 44,883
Tỷ lệ tăng 16.1%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 38,640
MA20 39,027
MA50 37,864
MA100 36,025
Giá phiên trước đó 38,650
Khuyến nghị N/A

Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 6,529,400
MA 5 8,044,680
Khối lượng / MA 5 81 %

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
26/02/2025 PYN Elite Fund (Non-Ucits) ĐÃ BÁN 1,110,900 (0.06%)
28/03/2024 PYN Elite Fund (Non-Ucits) ĐÃ MUA 4,000,000 (0.21%)
05/02/2024 Lìu Đăng Khoa ĐÃ MUA 814,700 (0.04%)
06/11/2023 CTBC Vietnam Equity Fund ĐÃ MUA 3,000,000 (0.16%)
06/11/2023 Vietnam Enterprise Investments Ltd ĐÃ MUA 1,000,000 (0.05%)
19/10/2023 Amersham Industries Ltd ĐÃ MUA 250,000 (0.01%)
19/10/2023 Norges Bank ĐÃ MUA 1,000,000 (0.05%)
19/10/2023 Vietnam Enterprise Investments Ltd ĐÃ MUA 2,250,000 (0.12%)
03/07/2023 Norges Bank ĐÃ BÁN 236,500 (0.01%)
03/07/2023 Norges Bank ĐÃ BÁN 236,500 (0.01%)
25/05/2023 Amersham Industries Ltd ĐÃ BÁN 250,000 (0.01%)
25/05/2023 KB Vietnam Focus Balanced Fund ĐÃ MUA 50,000 (0.0%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2015-10-16 Cổ tức năm 2013 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:8 2015-10-28
2015-10-16 Cổ tức năm 2014 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:12 2015-10-28
2015-10-16 Cổ tức năm 2015 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:1,3 2015-10-28

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
ACB 9.35 20% 6.94 1.4 25,936 -0.6% 26,159 0.2%
TCB 5.62 15% 8.98 1.31 23,458 -14.2% 25,128 -8.1%
STB 12.61 18% 7.22 1.33 57,788 49.5% 34,992 -9.5%
MBB 8.64 19% 6.55 1.27 28,560 17.5% 26,856 10.5%
ABB 11.58 4% 13.9 0.6 12,156 48.2% 10,859 32.4%
OCB 7.86 10% 8.55 0.86 9,267 -15.8% 14,128 28.4%
TPB 10.12 16% 6.42 1.04 18,161 23.1% 18,500 25.4%
BID 18.1 17% 11.23 1.92 62,167 57.6% 51,455 30.4%
VIB 10.78 17% 8.39 1.44 17,653 -13.0% 22,483 10.8%
SHB 11.92 16% 5.19 0.83 18,569 58.0% 17,076 45.3%
SSI 1.74 11% 18.49 1.95 30,062 13.0% 31,450 18.2%
VND 1.25 9% 13.6 1.19 19,189 25.0% 24,606 60.3%
SHS 0.25 9% 12.05 1.09 20,034 33.6% 22,052 47.0%
HCM 2.0 10% 22.19 2.21 26,280 -18.0% 27,561 -14.0%
BVH 9.69 9% 18.87 1.67 57,297 8.1% 50,665 -4.4%
CTG 14.91 17% 8.82 1.49 42,471 2.1% 36,299 -12.7%
HDB 11.31 23% 6.33 1.42 30,309 31.2% 24,316 5.3%
VCB 9.48 17% 16.5 2.81 95,554 43.0% 109,530 64.0%
VPB 5.27 11% 9.86 1.06 23,256 18.7% 27,844 42.1%
MBS 2.2 11% 23.8 2.56 24,014 -22.3% 24,122 -21.9%
BVS 1.3 7% 17.48 1.18 22,249 -44.5% 23,701 -40.9%
MIG 3.62 11% 14.4 1.61 17,294 -0.0% 16,092 -7.0%
ORS 1.86 10% 10.9 1.05 25,386 106.4% 24,502 99.2%
VIX 0.22 4% 27.04 1.12 15,099 22.8% 28,602 132.5%
MSB 7.7 15% 5.58 0.84 15,496 30.8% 15,577 31.5%
VCI 1.05 7% 30.91 2.17 35,890 -8.4% 45,065 15.0%
BSI 1.04 8% 29.86 2.44 43,702 -21.0% 43,116 -22.0%