| Thông tin cổ phiếu | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | VCI |
| Ngành | Tài chính |
| Giá hiện tại | 20,250 | 0.0%
|
| SL CP lưu hành | 1,152,231,925 |
| Room khối ngoại |
Đã sở hữu
Còn được mua
|
| Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm | 15% |
| Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm | 27% |
| PE hiện tại | 21.99 (nhỏ hơn trung bình 5 năm) |
| PB hiện tại | 1.38 (nhỏ hơn trung bình 5 năm) |
Dự đoán tình hình kinh doanh công ty!
Hệ thống sẽ dựa vào các yếu tố sau đây để dưa ra nhận định về tình hình kinh doanh công ty
Nhận định về tình hình kinh doanh công ty sẽ được chi tiết hóa ở các bảng số liệu bên dưới, các nhà đầu tư có thể tham khảo thêm.
| MA5 | 19,030 |
|---|---|
| MA20 | 18,982 |
| MA50 | 19,921 |
| MA100 | 21,280 |
| Giá phiên trước đó | 20,250 |
| Khuyến nghị | N/A |
Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;
Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA| Khối lượng hôm nay | 21,830,300 |
|---|---|
| MA 5 | 10,873,940 |
| Khối lượng / MA 5 | 201 % |
Chú ý đột biến khối lượng 5 phiên trở lại đây
| PE trung bình 5 năm | 33.7 |
|---|---|
| PE hiện tại | 21.99 |
| PE lớn nhất 5 năm | 93.61 |
| PE nhỏ nhất 5 năm | 8.17 |
| EPS hiện tại (4 quý gần nhất) | 920.8 |
| Giá hợp lý (V= EPS x PE) | 31,030 |
| Tỷ lệ tăng | 53.2% |
| PB trung bình 5 năm | 2.9 |
|---|---|
| PB hiện tại | 1.38 |
| PB lớn nhất 5 năm | 5.63 |
| PB nhỏ nhất 5 năm | 1.25 |
| BVPS | 14,709 |
| Giá hợp lý (V= BVPS x PB) | 42,656 |
| Tỷ lệ tăng | 110.6% |
| PS trung bình 5 năm | 6.7 |
|---|---|
| PS hiện tại | 4.31 |
| SPS hiện tại (4 quý gần nhất) | 4,698.1 |
| Giá hợp lý (V= SPS x PS) | 6,169 |
| Tỷ lệ tăng | -69.5% |
| Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) | 15 % |
|---|---|
| EPS 4 Quý trung bình 5 năm | 864.8 |
| BVPS | 14,709 |
| Công thức 1 | |
| Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) | 19,025 |
| Tỷ lệ tăng | -6.0% |
| Công thức 2 | |
| Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) | 16,917 |
| Tỷ lệ tăng | -16.5% |
| Mã | Nợ/VCSH | ROE | PE hiện tại | PB hiện tại | Định giá theo PE | Định giá theo PB | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giá hợp lý | Tỉ lệ tăng | Giá hợp lý | Tỉ lệ tăng | |||||
| ACB | 9.62 | 15% | 7.39 | 1.14 | 18,025 | -12.1% | 23,296 | 13.6% |
| TCB | 6.05 | 15% | 8.11 | 1.24 | 20,477 | -6.3% | 21,121 | -3.3% |
| STB | 15.49 | 2% | 83.67 | 1.99 | 11,246 | -83.4% | 47,629 | -29.6% |
| MBB | 10.7 | 21% | 5.96 | 1.23 | 20,364 | 5.8% | 20,272 | 5.3% |
| ABB | 10.71 | 19% | 6.32 | 1.18 | 62,468 | 259.0% | 14,703 | -15.5% |
| OCB | 8.8 | 12% | 7.19 | 0.88 | 10,863 | 1.5% | 12,121 | 13.3% |
| TPB | 11.35 | 17% | 4.87 | 0.84 | 18,049 | 41.6% | 18,172 | 42.5% |
| BID | 16.72 | 18% | 7.28 | 1.28 | 54,850 | 69.0% | 48,161 | 48.4% |
| VIB | 11.05 | 16% | 6.9 | 1.07 | 13,432 | -5.7% | 19,984 | 40.2% |
| SHB | 11.54 | 17% | 4.2 | 0.73 | 15,600 | 45.1% | 16,303 | 51.7% |
| SSI | 1.37 | 12% | 12.75 | 1.5 | 31,836 | 56.1% | 32,565 | 59.6% |
| VND | 1.1 | 8% | 12.08 | 0.98 | 18,932 | 35.7% | 24,301 | 74.2% |
| SHS | 1.2 | 8% | 11.79 | 0.95 | 16,902 | 28.0% | 19,524 | 47.9% |
| HCM | 1.97 | 8% | 28.19 | 2.29 | 20,816 | -14.2% | 25,375 | 4.6% |
| BVH | 10.55 | 13% | 13.5 | 1.73 | 85,059 | 33.3% | 58,894 | -7.7% |
| CTG | 13.32 | 21% | 5.67 | 1.17 | 45,464 | 46.4% | 34,508 | 11.1% |
| HDB | 11.74 | 21% | 7.49 | 1.61 | 21,042 | -5.2% | 20,680 | -6.8% |
| VCB | 9.57 | 16% | 10.99 | 1.81 | 72,795 | 32.8% | 81,969 | 49.6% |
| VPB | 7.62 | 17% | 7.1 | 1.18 | 32,119 | 45.0% | 26,174 | 18.2% |
| MBS | 1.86 | 10% | 13.07 | 1.35 | 25,256 | 56.9% | 31,020 | 92.7% |
| BVS | 1.38 | 7% | 10.65 | 0.73 | 27,003 | -1.4% | 29,938 | 9.3% |
| MIG | 3.65 | 157% | 0.77 | 1.22 | 214,990 | 1296.0% | 17,710 | 15.0% |
| ORS | 1.2 | 3% | 42.79 | 1.17 | 25,250 | 70.6% | 36,661 | 147.7% |
| VIX | 0.18 | 12% | 8.5 | 0.99 | 56,452 | 348.0% | 41,936 | 232.8% |
| MSB | 8.39 | 13% | 9.83 | 1.31 | 12,717 | -22.7% | 15,018 | -8.7% |
| VCI | 1.38 | 6% | 21.99 | 1.38 | 31,030 | 53.2% | 42,656 | 110.6% |
| BSI | 2.4 | 5% | 27.53 | 1.36 | 27,447 | -6.6% | 43,386 | 47.6% |
| FTS | 2.06 | 6% | 27.2 | 1.67 | 17,610 | -9.9% | 30,498 | 56.0% |
| Năm | Quý | Doanh thu | LNST | % Tăng DT | % Tăng LNST | Biên LN ròng (ROS) | Nợ/VCSH | ROE | EPS | EPS (4 quý) | P/E | P/B | P/S |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | Quý 1/2021 | 777,811 | 291,858 | N/A | N/A | 37 % | 0.92 | 253.3 | |||||
| Quý 2/2021 | 877,189 | 410,269 | N/A | N/A | 46 % | 1.17 | 356.1 | ||||||
| Quý 3/2021 | 919,376 | 329,295 | N/A | N/A | 35 % | 1.16 | 285.8 | ||||||
| Quý 4/2021 | 1,132,693 | 467,297 | N/A | N/A | 41 % | 1.54 | 23 % | 405.6 | 1,300.7 | 15.57 | 6.29 | ||
| 2022 | Quý 1/2022 | 796,612 | 417,162 | 2.4 % | 42.9 % | 52 % | 1.38 | 23 % | 362.0 | 1,409.5 | 14.37 | 6.26 | |
| Quý 2/2022 | 1,041,866 | 300,702 | 18.8 % | -26.7 % | 28 % | 1.3 | 21 % | 261.0 | 1,314.4 | 15.41 | 6.0 | ||
| Quý 3/2022 | 521,618 | 122,681 | -43.3 % | -62.7 % | 23 % | 1.38 | 20 % | 106.5 | 1,135.1 | 17.84 | 6.68 | ||
| Quý 4/2022 | 796,147 | 28,433 | -29.7 % | -93.9 % | 3 % | 1.19 | 13 % | 24.7 | 754.2 | 26.85 | 7.39 | ||
| 2023 | Quý 1/2023 | 499,210 | 73,054 | -37.3 % | -82.5 % | 14 % | 1.18 | 8 % | 63.4 | 455.5 | 44.46 | 8.16 | |
| Quý 2/2023 | 500,868 | 116,897 | -51.9 % | -61.1 % | 23 % | 0.97 | 5 % | 101.5 | 296.0 | 68.41 | 10.07 | ||
| Quý 3/2023 | 666,687 | 179,003 | 27.8 % | 45.9 % | 26 % | 1.32 | 5 % | 155.4 | 344.9 | 58.71 | 9.47 | ||
| Quý 4/2023 | 805,696 | 122,951 | 1.2 % | 332.4 % | 15 % | 1.34 | 7 % | 106.7 | 426.9 | 47.43 | 9.44 | ||
| 2024 | Quý 1/2024 | 806,317 | 197,756 | 61.5 % | 170.7 % | 24 % | 1.39 | 8 % | 171.6 | 535.1 | 37.84 | 8.39 | |
| Quý 2/2024 | 915,852 | 279,207 | 82.9 % | 138.8 % | 30 % | 1.61 | 9 % | 242.3 | 676.0 | 29.96 | 7.3 | ||
| Quý 3/2024 | 974,361 | 215,352 | 46.1 % | 20.3 % | 22 % | 1.36 | 9 % | 186.9 | 707.6 | 28.62 | 6.66 | ||
| Quý 4/2024 | 998,996 | 218,377 | 24.0 % | 77.6 % | 21 % | 1.05 | 7 % | 189.5 | 790.4 | 25.62 | 6.31 | ||
| 2025 | Quý 1/2025 | 850,929 | 294,868 | 5.5 % | 49.1 % | 34 % | 0.89 | 8 % | 255.9 | 874.7 | 23.15 | 6.24 | |
| Quý 2/2025 | 1,159,675 | 183,902 | 26.6 % | -34.1 % | 15 % | 0.76 | 7 % | 159.6 | 791.9 | 25.57 | 5.86 | ||
| Quý 3/2025 | 1,443,289 | 420,261 | 48.1 % | 95.2 % | 29 % | 1.35 | 9 % | 364.7 | 969.8 | 20.88 | 5.24 | ||
| Quý 4/2025 | 1,526,309 | 442,924 | 52.8 % | 102.8 % | 29 % | 1.0 | 7 % | 384.4 | 1,164.7 | 17.39 | 4.69 | ||
| 2026 | Quý 1/2026 | 1,406,482 | 65.3 % | -100.0 % | N/A | 1.14 | 6 % | 908.7 | 22.28 | 4.21 | |||
| Quý 2/2026 | 1,175,849 | 250,589 | 1.4 % | 36.3 % | 21 % | 1.32 | 6 % | 217.5 | 966.6 | 20.95 | 4.2 | ||
| Quý 3/2026 | 1,304,684 | 367,408 | -9.6 % | -12.6 % | 28 % | 1.38 | 6 % | 318.9 | 920.8 | 21.99 | 4.31 | ||
| Quý 4/2026
(Ước lượng) |
1,755,255 | 473,919 | 15 % | 7.0 % | 27 % | N/A | 21.37 | 1.34 | 4.31 |
| Thời gian | Doanh thu | LNST | % Tăng DT | % Tăng LNST | Biên LN ròng (ROS) | Nợ/VCSH | ROE | ROA | P/E | P/B | P/S |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | 3,707,069 | 1,498,719 | N/A | N/A | 40 % | 1.54 | 23 % | 9 % | 15.57 | 3.57 | 6.29 |
| 2022 | 3,156,243 | 868,978 | -14.9 % | -42.0 % | 27 % | 1.19 | 13 % | 6 % | 26.85 | 3.59 | 7.39 |
| 2023 | 2,472,461 | 491,905 | -21.7 % | -43.4 % | 19 % | 1.34 | 7 % | 3 % | 47.43 | 3.17 | 9.44 |
| 2024 | 3,695,526 | 910,692 | 49.5 % | 85.1 % | 24 % | 1.05 | 7 % | 3 % | 25.62 | 1.8 | 6.31 |
| 2025 | 4,980,202 | 1,341,955 | 34.8 % | 47.4 % | 26 % | 1.0 | 7 % | 4 % | 17.39 | 1.3 | 4.69 |
| 2026
(Ước lượng) |
5,642,270 | 1,091,916 | 13.3 % | -18.6 % | 19 % | 1.35 | 6 % | 3 % | 21.37 | 1.34 | 4.14 |
Số liệu theo lần công bố gần nhất của từng cổ đông (mới nhất: 25/08/2026), lấy ngày 04/11/2026. Ban lãnh đạo gồm thành viên HĐQT, Ban kiểm soát, Ban giám đốc và các chức danh quản lý có tên trong danh sách.
| Cổ đông | Chức vụ | Số cổ phiếu | Tỷ lệ (%) | Giá trị (tỷ đồng) | Ngày công bố |
|---|---|---|---|---|---|
| Tô Hải | Thành viên Hội đồng Quản trị | 205,388,194 | 17.84 | 4,159.1 | 25/08/2026 |
| Nguyễn Thanh Phượng | Chủ tịch Hội đồng Quản trị | 22,815,000 | 3.18 | 462.0 | 30/06/2026 |
| Nguyễn Quang Bảo | Phó Tổng Giám đốc | 3,287,610 | 0.29 | 66.6 | 30/06/2026 |
| Trần Quyết Thắng | – | 702,000 | 0.16 | 14.2 | 31/12/2023 |
| Tôn Minh Phương | Thành viên Hội đồng Quản trị · Tổng Giám đốc | 1,126,650 | 0.10 | 22.8 | 30/06/2026 |
| Đoàn Minh Thiện | Phó Tổng Giám đốc | 858,850 | 0.07 | 17.4 | 30/06/2026 |
| Đinh Quang Hoàn | Phó Chủ tịch Hội đồng Quản trị | 797,436 | 0.07 | 16.1 | 30/06/2026 |
| Tuan Nhan | Phó Tổng Giám đốc | 758,000 | 0.07 | 15.3 | 30/06/2026 |
| Quỹ Đầu tư Tăng trưởng Thiên Việt 2 | – | 100,000 | 0.06 | 2.0 | 30/06/2020 |
| Tô Hồng Hà | – | 126,029 | 0.01 | 2.6 | 30/06/2026 |
| Đoàn Trần Phương Thảo | Kế toán trưởng | 107,250 | <0.01 | 2.2 | 30/06/2026 |
| Bùi Vũ Hoàng Tuyên | Phụ trách Công bố thông tin · Người phụ trách quản trị công ty | 103,595 | <0.01 | 2.1 | 30/06/2026 |
| Nguyễn Văn Thiên | – | 10,000 | <0.01 | 0.2 | 30/12/2025 |
| Ngày | Tên | Vị trí | Giao dịch | Số cổ phần |
|---|---|---|---|---|
| 26/12/2025 | Nguyễn Văn Thiên | Anh rể của Lê Ngọc Khánh | ĐÃ MUA | 10,000 (0.0%) |
| 18/12/2025 | Quỹ đầu tư Bản Việt Discovery | ĐÃ MUA | 100,000 (0.01%) | |
| 18/12/2025 | Công ty Cổ phần Quản lý Quỹ đầu tư Chứng khoán Bản Việt | ĐÃ MUA | 580,000 (0.05%) | |
| 18/11/2025 | Công ty Cổ phần Quản lý Quỹ đầu tư Chứng khoán Bản Việt | ĐÃ MUA | 68,300 (0.01%) | |
| 26/06/2025 | Nguyễn Quang Bảo | Phó Tổng GĐ | ĐÃ MUA | 140,000 (0.01%) |
| 26/06/2025 | Đoàn Trần Phương Thảo | Kế toán trưởng | ĐÃ MUA | 35,000 (0.0%) |
| 26/06/2025 | Đinh Quang Hoàn | Thành Viên HĐQT | ĐÃ MUA | 200,520 (0.02%) |
| 26/06/2025 | Bùi Vũ Hoàng Tuyên | Phụ trách quản trị | ĐÃ MUA | 35,000 (0.0%) |
| 24/06/2025 | Đoàn Minh Thiện | Phó Tổng GĐ | ĐÃ MUA | 200,000 (0.02%) |
| 20/06/2025 | Tô Hải | Thành Viên HĐQT | ĐÃ MUA | 250,000 (0.02%) |
| 12/05/2025 | Quỹ đầu tư Bản Việt Discovery | ĐÃ BÁN | 45,000 (0.0%) | |
| 17/01/2025 | Đoàn Minh Thiện | Phó Tổng GĐ | ĐÃ BÁN | 568,000 (0.05%) |
| 11/09/2024 | Trương Nguyễn Thiên Kim | Vợ của Tô Hải | ĐÃ BÁN | 13,200,000 (1.15%) |
| 28/08/2024 | Nguyễn Quang Bảo | Phó Tổng GĐ | ĐÃ BÁN | 1,515,200 (0.13%) |
| 09/10/2023 | Đinh Quang Hoàn | Phó Tổng GĐ | ĐÃ BÁN | 5,417,000 (0.47%) |
| 07/09/2021 | Trần Thị Lan | Mẹ của Tô Hải | ĐÃ BÁN | 1,455,000 (0.13%) |
| 22/06/2021 | Tô Hải | Thành viên HĐQT | ĐÃ MUA | 300,000 (0.03%) |
| 22/06/2021 | Trần Thị Lan | Mẹ của Tô Hải | ĐÃ BÁN | 300,000 (0.03%) |
| 04/03/2021 | PYN Elite Fund | ĐÃ BÁN | 212,700 (0.02%) | |
| 24/02/2021 | Bùi Vũ Hoàng Tuyên | Phụ trách quản trị | ĐÃ BÁN | 13,000 (0.0%) |
| 09/02/2021 | Tô Hải | Thành viên HĐQT | ĐÃ MUA | 190,000 (0.02%) |
| 03/02/2021 | PYN Elite Fund | ĐÃ MUA | 500,000 (0.04%) | |
| 19/01/2021 | PYN Elite Fund | ĐÃ BÁN | 500,000 (0.04%) | |
| 13/01/2021 | PYN Elite Fund | ĐÃ BÁN | 694,000 (0.06%) |
Năm 2026, chia cổ tức 750 đồng/cổ phiếu bằng tiền và 35% bằng cổ phiếu. Cổ tức tiền đổi từ tỷ lệ % theo mệnh giá 10,000 đ; tính theo ngày giao dịch không hưởng quyền, gồm cả sự kiện đã công bố chưa tới ngày.
| Năm | Cổ tức tiền (đồng/CP) | Cổ phiếu (%) |
|---|---|---|
| 2026 | 750 | 35 |
| 2025 | 250 | – |
| 2024 | 400 | 30 |
| 2023 | 500 | – |
| 2022 | 700 | 30 |
| 2021 | 3,200 | 100 |
| 2020 | 2,500 | – |
| 2019 | 1,400 | – |
| 2018 | 1,000 | 35 |
| 2017 | 600 | – |
| Ngày giao dịch không hưởng quyền | Sự kiện | Ngày thực hiện |
|---|---|---|
| 26/03/2026 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 2.5% | |
| 26/03/2026 | Thưởng bằng Cổ tức, tỷ lệ 20:7 | |
| 08/01/2026 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5% | |
| 06/02/2025 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 2.5% | |
| 12/09/2024 | Cổ tức năm 2024 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:3 | 2024-12-13 |
| 15/08/2024 | Cổ tức đợt 1/2024 bằng tiền, tỷ lệ 400đ/CP | 2024-08-30 |
| 15/05/2023 | Cổ tức đợt 2/2022 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP | 2023-06-06 |
| 27/12/2022 | Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 700đ/CP | 2023-01-09 |
| 17/08/2022 | Cổ tức đợt 2/2021 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:3 | 2022-09-20 |
| 17/12/2021 | Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 1200đ/CP | 2021-12-29 |
| 18/06/2021 | Cổ tức đợt 1/2021 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 1:1 | 2021-06-23 |
| 29/04/2021 | Cổ tức đợt 2/2020 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP | 2021-05-17 |
| 22/12/2020 | Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP | 2020-12-31 |
| 16/07/2020 | Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP | 2020-08-03 |
| 16/05/2019 | Cổ tức đợt 2/2018 bằng tiền, tỷ lệ 700đ/CP | 2019-06-03 |
| 25/01/2019 | Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 700đ/CP | 2019-02-14 |
| 10/07/2018 | Cổ tức năm 2018 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:3,5 | 2018-07-17 |
| 10/07/2018 | Cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP | 2018-07-27 |
| 27/04/2017 | Cổ tức đợt 2/2016 bằng tiền, tỷ lệ 600đ/CP | 2017-05-04 |
| 14/12/2016 | Cổ tức đợt 2/2016 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:20 | 2016-12-20 |