Kiến thức

Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (CTG)

Ngày cập nhật thông tin: 20/03/2025 16:00
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu CTG
Ngành Tài chính
Giá hiện tại 41,600 | 0.0%
SL CP lưu hành 5,369,991,748
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 15%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 36%
PE hiện tại 8.82 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 1.49 (lớn hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2020 Quý 1 8,418,438 2,414,466 N/A N/A 28 % 14.51 449.6
Quý 2 7,797,899 3,571,650 N/A N/A 45 % 14.3 665.1
Quý 3 9,078,280 2,336,652 N/A N/A 25 % 14.14 435.1
Quý 4 10,286,763 5,356,339 N/A N/A 52 % 14.71 16 % 997.5 2,547.3 16.33 6.28
2021 Quý 1 10,642,136 6,461,533 26.4 % 167.6 % 60 % 13.63 19 % 1,203.3 3,301.0 12.6 5.91
Quý 2 10,878,584 2,206,426 39.5 % -38.2 % 20 % 14.81 18 % 410.9 3,046.7 13.65 5.46
Quý 3 9,871,806 2,459,772 8.7 % 5.3 % 24 % 14.14 17 % 458.1 3,069.7 13.55 5.36
Quý 4 10,395,939 2,920,816 1.1 % -45.5 % 28 % 15.35 15 % 543.9 2,616.1 15.9 5.35
2022 Quý 1 10,145,865 4,663,907 -4.7 % -27.8 % 45 % 15.93 12 % 868.5 2,281.4 18.23 5.41
Quý 2 11,972,354 4,645,413 10.1 % 110.5 % 38 % 15.45 14 % 865.1 2,735.6 15.21 5.27
Quý 3 12,923,636 3,338,328 30.9 % 35.7 % 25 % 15.5 15 % 621.7 2,899.2 14.35 4.92
Quý 4 12,847,616 4,260,411 23.6 % 45.9 % 33 % 15.7 16 % 793.4 3,148.6 13.21 4.66
2023 Quý 1 12,666,171 4,806,377 24.8 % 3.1 % 37 % 15.15 15 % 895.0 3,175.1 13.1 4.43
Quý 2 12,757,470 5,203,306 6.6 % 12.0 % 40 % 14.76 15 % 969.0 3,279.0 12.69 4.36
Quý 3 13,087,437 3,863,075 1.3 % 15.7 % 29 % 14.48 15 % 719.4 3,376.8 12.32 4.35
Quý 4 14,572,026 6,119,475 13.4 % 43.6 % 41 % 14.93 16 % 1,139.6 3,723.0 11.17 4.21
2024 Quý 1 15,174,236 4,958,810 19.8 % 3.2 % 32 % 14.91 15 % 923.4 3,751.3 11.09 4.02
Quý 2 15,338,887 5,365,295 20.2 % 3.1 % 34 % 14.9 15 % 999.1 3,781.5 11.0 3.84
Quý 3 15,577,514 5,225,859 19.0 % 35.3 % 33 % 14.82 15 % 973.2 4,035.3 10.31 3.68
Quý 4 16,312,156 9,791,550 11.9 % 60.0 % 60 % 14.91 17 % 1,823.4 4,719.1 8.82 3.58
2025 Quý 1
(Ước lượng)
17,450,371 6,282,134 15 % 26.7 % 36 % N/A 8.38 1.43 3.58
Quý 2
(Ước lượng)
17,639,720 6,350,299 15 % 18.4 % 36 % N/A 8.08 1.37 3.58
Quý 3
(Ước lượng)
17,914,141 6,449,091 15 % 23.4 % 36 % N/A 7.74 1.32 3.58
Quý 4
(Ước lượng)
18,758,979 6,753,232 15 % -31.0 % 36 % N/A 8.65 1.27 3.58

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2020 35,581,380 13,679,107 N/A N/A 38 % 14.71 16 % 1 % 16.33 2.62 6.28
2021 41,788,465 14,048,547 17.4 % 2.7 % 33 % 15.35 15 % 0.92 % 15.9 2.39 5.35
2022 47,889,471 16,908,059 14.6 % 20.4 % 35 % 15.7 16 % 0.93 % 13.21 2.06 4.66
2023 53,083,104 19,992,233 10.8 % 18.2 % 37 % 14.93 16 % 0.98 % 11.17 1.75 4.21
2024 62,402,793 25,341,514 17.6 % 26.8 % 40 % 14.91 17 % 1 % 8.82 1.49 3.58
2025
(Ước lượng)
71,763,211 25,834,756 15.0 % 1.9 % 36 % 12.72 15 % 1 % 8.65 1.27 3.11

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 9.0
PE hiện tại 8.82
PE lớn nhất 5 năm 12.97
PE nhỏ nhất 5 năm 6.11
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 4,719.1
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 42,471
Tỷ lệ tăng 2.1%
P/B
PB trung bình 5 năm 1.3
PB hiện tại 1.49
PB lớn nhất 5 năm 2.12
PB nhỏ nhất 5 năm 0.78
BVPS 27,923
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 36,299
Tỷ lệ tăng -12.7%
P/S
PS trung bình 5 năm 4.8
PS hiện tại 3.58
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 11,620.6
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 22,651
Tỷ lệ tăng -45.6%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 3,350.8
BVPS 27,923
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 73,717
Tỷ lệ tăng 77.2%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 45,882
Tỷ lệ tăng 10.3%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 42,010
MA20 41,887
MA50 39,950
MA100 37,828
Giá phiên trước đó 41,600
Khuyến nghị N/A

Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 8,810,000
MA 5 6,853,380
Khối lượng / MA 5 129 %

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
26/04/2024 Đỗ Thành Trung ĐÃ MUA 5,000 (0.0%)
11/10/2021 Phạm Thị Minh Tú ĐÃ BÁN 5,500 (0.0%)
30/09/2021 Phạm Thị Minh Tú ĐÃ MUA 31,500 (0.0%)
30/09/2021 Phạm Thị Minh Tú ĐÃ BÁN 22,500 (0.0%)
26/08/2021 Trần Thu Huyền Thành viên HĐQT ĐÃ MUA 50,000 (0.0%)
19/03/2021 Trần Tiến Duy ĐÃ MUA 12,000 (0.0%)
10/01/2020 IFC Capitalization (Equity) Fund, L.P. ĐÃ BÁN 36,772,272 (0.68%)
10/01/2020 International Finance Corporation ĐÃ BÁN 18,939,642 (0.35%)
15/11/2019 IFC Capitalization (Equity) Fund, L.P. ĐÃ BÁN 39,226,184 (0.73%)
15/11/2019 International Finance Corporation ĐÃ BÁN 18,146,000 (0.34%)
11/06/2018 Nguyễn Hoàng Dũng ĐÃ BÁN 42,000 (0.0%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2023-11-30 Cổ tức năm 2022 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:11,7 2024-01-16
2021-12-14 Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 800đ/CP 2022-01-17
2021-07-07 Cổ tức năm 2020 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:29,1 2021-07-21
2020-12-17 Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2020-12-30
2017-09-27 Cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, tỷ lệ 700đ/CP 2017-10-17
2017-01-16 Cổ tức đợt 1/2015 bằng tiền, tỷ lệ 700đ/CP 2017-02-16
2015-06-23 Cổ tức đợt 1/2014 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2015-07-17

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
ACB 9.35 20% 6.94 1.4 25,936 -0.6% 26,159 0.2%
TCB 5.62 15% 8.98 1.31 23,458 -14.2% 25,128 -8.1%
STB 12.61 18% 7.22 1.33 57,788 49.5% 34,992 -9.5%
MBB 8.64 19% 6.55 1.27 28,560 17.5% 26,856 10.5%
ABB 11.58 4% 13.9 0.6 12,156 48.2% 10,859 32.4%
OCB 7.86 10% 8.55 0.86 9,267 -15.8% 14,128 28.4%
TPB 10.12 16% 6.42 1.04 18,161 23.1% 18,500 25.4%
BID 18.1 17% 11.23 1.92 62,167 57.6% 51,455 30.4%
VIB 10.78 17% 8.39 1.44 17,653 -13.0% 22,483 10.8%
SHB 11.92 16% 5.19 0.83 18,569 58.0% 17,076 45.3%
SSI 1.74 11% 18.49 1.95 30,062 13.0% 31,450 18.2%
VND 1.25 9% 13.6 1.19 19,189 25.0% 24,606 60.3%
SHS 0.25 9% 12.05 1.09 20,034 33.6% 22,052 47.0%
HCM 2.0 10% 22.19 2.21 26,280 -18.0% 27,561 -14.0%
BVH 9.69 9% 18.87 1.67 57,297 8.1% 50,665 -4.4%
CTG 14.91 17% 8.82 1.49 42,471 2.1% 36,299 -12.7%
HDB 11.31 23% 6.33 1.42 30,309 31.2% 24,316 5.3%
VCB 9.48 17% 16.5 2.81 95,554 43.0% 109,530 64.0%
VPB 5.27 11% 9.86 1.06 23,256 18.7% 27,844 42.1%
MBS 2.2 11% 23.8 2.56 24,014 -22.3% 24,122 -21.9%
BVS 1.3 7% 17.48 1.18 22,249 -44.5% 23,701 -40.9%
MIG 3.62 11% 14.4 1.61 17,294 -0.0% 16,092 -7.0%
ORS 1.86 10% 10.9 1.05 25,386 106.4% 24,502 99.2%
VIX 0.22 4% 27.04 1.12 15,099 22.8% 29,702 141.5%
MSB 7.7 15% 5.58 0.84 15,496 30.8% 15,577 31.5%
VCI 1.05 7% 30.91 2.17 35,890 -8.4% 45,065 15.0%
BSI 1.04 8% 29.86 2.44 43,702 -21.0% 43,116 -22.0%