Kiến thức

Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (CTG)

Giá hiện tại
30,050
0.0% so với phiên trước
P/E hiện tại
5.49
Trung bình 5 năm: 8.3
P/B hiện tại
1.13
Trung bình 5 năm: 1.3
Giá hợp lý theo P/E
45,464
+51.3% so với giá hiện tại
Giá hợp lý theo P/B
34,508
+14.8% so với giá hiện tại
Ngày cập nhật thông tin: 03/11/2026 15:00
Thông tin cổ phiếu
Mã cổ phiếu CTG
Ngành Tài chính
Giá hiện tại 30,050 | 0.0%
SL CP lưu hành 7,766,944,637
Room khối ngoại
Đã sở hữu Còn được mua
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 15%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 40%
PE hiện tại 5.49 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 1.13 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Biểu đồ giá & chỉ báo kỹ thuật

Giá đóng cửa đã điều chỉnh theo cổ tức/thưởng (đồng). RSI > 70 là vùng quá mua, < 30 là vùng quá bán. Chỉ mang tính tham khảo.

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 30,300
MA20 30,140
MA50 30,486
MA100 31,277
Giá phiên trước đó 30,050
Khuyến nghị N/A

Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;

Đường giá thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 có nghĩa là thị trường đang có xu hướng giảm giá.

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 5,887,400
MA 5 7,075,160
Khối lượng / MA 5 83 %

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 8.3
PE hiện tại 5.49
PE lớn nhất 5 năm 12.67
PE nhỏ nhất 5 năm 5.33
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 5,477.7
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 45,464
Tỷ lệ tăng 51.3%
P/B
PB trung bình 5 năm 1.3
PB hiện tại 1.13
PB lớn nhất 5 năm 2.07
PB nhỏ nhất 5 năm 0.86
BVPS 26,545
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 34,508
Tỷ lệ tăng 14.8%
P/S
PS trung bình 5 năm 4.2
PS hiện tại 2.92
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 10,286.0
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 23,006
Tỷ lệ tăng -23.4%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 3,188.0
BVPS 26,545
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 70,136
Tỷ lệ tăng 133.4%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 43,635
Tỷ lệ tăng 45.2%

So sánh với các cổ phiếu cùng ngành

Mã Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
ACB 9.62 15% 7.3 1.13 18,025 -11.0% 23,296 15.0%
TCB 6.05 15% 7.94 1.22 20,477 -4.3% 21,121 -1.3%
STB 15.49 2% 82.31 1.96 11,246 -83.1% 47,629 -28.5%
MBB 10.7 21% 5.85 1.21 20,364 7.7% 20,272 7.3%
ABB 10.71 19% 6.32 1.18 62,468 259.0% 14,703 -15.5%
OCB 8.8 12% 7.12 0.87 10,863 2.5% 12,121 14.3%
TPB 11.35 17% 4.78 0.83 18,049 44.4% 18,172 45.4%
BID 16.72 18% 7.11 1.25 54,850 73.0% 48,161 51.9%
VIB 11.05 16% 6.73 1.04 13,432 -3.4% 19,984 43.8%
SHB 11.54 17% 4.09 0.71 15,600 49.3% 16,303 56.0%
SSI 1.37 12% 11.97 1.41 31,836 66.2% 33,922 77.1%
VND 1.1 8% 11.3 0.91 18,932 45.1% 24,301 86.2%
SHS 1.2 8% 10.99 0.88 16,902 37.4% 19,524 58.7%
HCM 1.97 8% 27.44 2.23 20,816 -11.8% 25,375 7.5%
BVH 10.55 13% 13.2 1.7 85,059 36.3% 58,894 -5.6%
CTG 13.32 21% 5.49 1.13 45,464 51.3% 34,508 14.8%
HDB 11.74 21% 7.36 1.58 21,042 -3.5% 20,680 -5.1%
VCB 9.57 16% 10.73 1.76 72,795 36.1% 81,969 53.2%
VPB 7.62 17% 6.8 1.13 32,119 51.5% 26,174 23.5%
MBS 1.86 10% 12.18 1.26 25,256 68.4% 31,020 106.8%
BVS 1.38 7% 10.11 0.69 27,003 3.9% 29,938 15.1%
MIG 3.65 157% 0.75 1.19 214,990 1333.3% 17,710 18.1%
ORS 1.2 3% 40.47 1.11 25,250 80.4% 36,661 161.9%
VIX 0.18 12% 7.96 0.93 56,452 378.4% 41,936 255.4%
MSB 8.39 13% 9.68 1.29 12,717 -21.5% 15,018 -7.3%
VCI 1.38 6% 20.58 1.29 31,030 63.7% 42,656 125.1%
BSI 2.4 5% 25.94 1.28 27,447 -0.9% 43,386 56.6%
FTS 2.06 6% 25.88 1.59 17,610 -5.3% 30,498 64.0%

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Năm Quý Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2021 Quý 1/2021 10,642,136 6,461,533 N/A N/A 60 % 13.63 831.9
Quý 2/2021 10,878,584 2,206,426 N/A N/A 20 % 14.81 284.1
Quý 3/2021 9,871,806 2,459,772 N/A N/A 24 % 14.14 316.7
Quý 4/2021 10,395,939 2,920,816 N/A N/A 28 % 15.35 15 % 376.1 1,808.8 16.61 5.59
2022 Quý 1/2022 10,145,865 4,663,907 -4.7 % -27.8 % 45 % 15.93 12 % 600.5 1,577.3 19.05 5.65
Quý 2/2022 11,972,354 4,645,413 10.1 % 110.5 % 38 % 15.45 14 % 598.1 1,891.3 15.89 5.51
Quý 3/2022 12,923,636 3,338,328 30.9 % 35.7 % 25 % 15.5 15 % 429.8 2,004.5 14.99 5.14
Quý 4/2022 12,847,616 4,260,411 23.6 % 45.9 % 33 % 15.7 16 % 548.5 2,176.9 13.8 4.87
2023 Quý 1/2023 12,666,171 4,806,377 24.8 % 3.1 % 37 % 15.15 15 % 618.8 2,195.3 13.69 4.63
Quý 2/2023 12,757,470 5,203,306 6.6 % 12.0 % 40 % 14.76 15 % 669.9 2,267.1 13.25 4.56
Quý 3/2023 13,087,437 3,863,075 1.3 % 15.7 % 29 % 14.48 15 % 497.4 2,334.7 12.87 4.54
Quý 4/2023 14,572,026 6,119,475 13.4 % 43.6 % 41 % 14.93 16 % 787.9 2,574.0 11.67 4.4
2024 Quý 1/2024 15,174,236 4,958,810 19.8 % 3.2 % 32 % 14.91 15 % 638.5 2,593.6 11.59 4.2
Quý 2/2024 15,338,887 5,365,295 20.2 % 3.1 % 34 % 14.9 15 % 690.8 2,614.5 11.49 4.01
Quý 3/2024 15,577,514 5,225,859 19.0 % 35.3 % 33 % 14.82 15 % 672.8 2,790.0 10.77 3.85
Quý 4/2024 16,312,156 9,791,550 11.9 % 60.0 % 60 % 14.91 17 % 1,260.7 3,262.7 9.21 3.74
2025 Quý 1/2025 15,475,215 5,418,875 2.0 % 9.3 % 35 % 15.04 17 % 697.7 3,322.0 9.05 3.72
Quý 2/2025 15,842,616 9,669,885 3.3 % 80.2 % 61 % 14.93 18 % 1,245.0 3,876.2 7.75 3.69
Quý 3/2025 17,175,718 8,448,784 10.3 % 61.7 % 49 % 15.26 20 % 1,087.8 4,291.1 7.0 3.6
Quý 4/2025 17,959,696 11,053,113 10.1 % 12.9 % 61 % 14.51 19 % 1,423.1 4,453.6 6.75 3.51
2026 Quý 1/2026 19,385,153 8,916,979 25.3 % 64.6 % 45 % 14.6 20 % 1,148.1 4,904.0 6.13 3.32
Quý 2/2026 20,730,462 11,740,060 30.9 % 21.4 % 56 % 13.89 20 % 1,511.5 5,170.5 5.81 3.1
Quý 3/2026 21,815,808 10,834,809 27.0 % 28.2 % 49 % 13.32 21 % 1,395.0 5,477.7 5.49 2.92
Quý 4/2026
(Ước lượng)
20,653,650 8,261,460 15 % -25.3 % 40 % N/A 5.87 1.09 2.92

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2021 41,788,465 14,048,547 N/A N/A 33 % 15.35 15 % 0.92 % 16.61 2.49 5.59
2022 47,889,471 16,908,059 14.6 % 20.4 % 35 % 15.7 16 % 0.93 % 13.8 2.16 4.87
2023 53,083,104 19,992,233 10.8 % 18.2 % 37 % 14.93 16 % 0.98 % 11.67 1.83 4.4
2024 62,402,793 25,341,514 17.6 % 26.8 % 40 % 14.91 17 % 1 % 9.21 1.56 3.74
2025 66,453,245 34,590,657 6.5 % 36.5 % 52 % 14.51 19 % 1 % 6.75 1.31 3.51
2026
(Ước lượng)
82,585,073 39,753,308 24.3 % 14.9 % 48 % 12.8 19 % 1 % 5.87 1.09 2.83

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
21/10/2025 Mai Xuân Hiền Anh rể của Đặng Thị Việt Hà ĐÃ BÁN 20,200 (0.0%)
26/04/2024 Đỗ Thanh Trung Em rể của Đỗ Thanh Sơn ĐÃ MUA 5,000 (0.0%)
11/10/2021 Phạm Thị Minh Tú Em dâu của Nguyễn Thế Huân ĐÃ BÁN 5,500 (0.0%)
30/09/2021 Phạm Thị Minh Tú Em dâu của Nguyễn Thế Huân ĐÃ MUA 31,500 (0.0%)
26/08/2021 Trần Thu Huyền Thành viên HĐQT ĐÃ MUA 50,000 (0.0%)
19/03/2021 Trần Tiến Duy Em của Trần Thu Huyền ĐÃ MUA 12,000 (0.0%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không hưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
23/07/2026 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 4.5%
17/12/2025 Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:44.63658403
14/10/2025 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 4.5%
30/11/2023 Cổ tức năm 2022 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:11,7 2024-01-16
14/12/2021 Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 800đ/CP 2022-01-17
07/07/2021 Cổ tức năm 2020 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:29,1 2021-07-21
17/12/2020 Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2020-12-30
27/09/2017 Cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, tỷ lệ 700đ/CP 2017-10-17
16/01/2017 Cổ tức đợt 1/2015 bằng tiền, tỷ lệ 700đ/CP 2017-02-16
23/06/2015 Cổ tức đợt 1/2014 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2015-07-17
21/05/2014 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
06/09/2013 Bán ưu đãi, tỷ lệ 100:14
06/09/2013 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 16%
30/03/2012 Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:9,6
30/03/2012 Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 5:1
29/11/2011 Bán ưu đãi, tỷ lệ 5:1
14/01/2011 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 13,47%