Kiến thức

CTCP Vận tải và Xếp dỡ Hải An (HAH)

Ngày cập nhật thông tin: 20/03/2025 16:18
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu HAH
Ngành Công nghiệp
Giá hiện tại 49,900 | 0.0%
SL CP lưu hành 121,343,091
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 42%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 17%
PE hiện tại 9.32 (lớn hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 1.52 (lớn hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2020 Quý 1 279,683 29,737 N/A N/A 10 % 0.51 245.1
Quý 2 262,088 34,624 N/A N/A 13 % 0.55 285.3
Quý 3 288,319 23,095 N/A N/A 8 % 0.59 190.3
Quý 4 361,722 49,586 N/A N/A 13 % 0.57 10 % 408.6 1,129.4 44.18 5.08
2021 Quý 1 359,006 66,799 28.4 % 124.6 % 18 % 0.55 12 % 550.5 1,434.8 34.78 4.76
Quý 2 449,267 82,344 71.4 % 137.8 % 18 % 0.71 15 % 678.6 1,828.1 27.3 4.15
Quý 3 475,605 92,885 65.0 % 302.2 % 19 % 0.81 19 % 765.5 2,403.2 20.76 3.68
Quý 4 671,423 203,486 85.6 % 310.4 % 30 % 0.7 23 % 1,676.9 3,671.5 13.59 3.1
2022 Quý 1 652,451 199,943 81.7 % 199.3 % 30 % 0.85 28 % 1,647.7 4,768.8 10.46 2.69
Quý 2 929,221 239,691 106.8 % 191.1 % 25 % 0.82 31 % 1,975.3 6,065.5 8.23 2.22
Quý 3 778,572 218,137 63.7 % 134.8 % 28 % 0.7 31 % 1,797.7 7,097.7 7.03 2.0
Quý 4 845,365 171,487 25.9 % -15.7 % 20 % 0.74 28 % 1,413.2 6,834.0 7.3 1.89
2023 Quý 1 655,142 119,019 0.4 % -40.5 % 18 % 0.65 25 % 980.8 6,167.1 8.09 1.89
Quý 2 611,423 96,520 -34.2 % -59.7 % 15 % 0.63 20 % 795.4 4,987.2 10.01 2.09
Quý 3 681,360 105,697 -12.5 % -51.5 % 15 % 0.62 16 % 871.1 4,060.6 12.29 2.17
Quý 4 664,764 62,974 -21.4 % -63.3 % 9 % 0.69 12 % 519.0 3,166.3 15.76 2.32
2024 Quý 1 704,101 59,242 7.5 % -50.2 % 8 % 0.77 10 % 488.2 2,673.7 18.66 2.27
Quý 2 948,786 110,742 55.2 % 14.7 % 11 % 0.77 10 % 912.6 2,790.9 17.88 2.02
Quý 3 1,128,554 199,250 65.6 % 88.5 % 17 % 0.83 12 % 1,642.0 3,561.9 14.01 1.76
Quý 4 1,210,654 280,188 82.1 % 344.9 % 23 % 0.84 16 % 2,309.1 5,351.9 9.32 1.52
2025 Quý 1
(Ước lượng)
999,823 169,970 42 % 186.9 % 17 % N/A 7.97 1.46 1.52
Quý 2
(Ước lượng)
1,347,276 229,037 42 % 106.8 % 17 % N/A 6.89 1.39 1.52
Quý 3
(Ước lượng)
1,602,547 272,433 42 % 36.7 % 17 % N/A 6.36 1.3 1.52
Quý 4
(Ước lượng)
1,719,129 292,252 42 % 4.3 % 17 % N/A 6.28 1.23 1.52

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2020 1,191,812 137,042 N/A N/A 11 % 0.57 10 % 7 % 44.18 4.53 5.08
2021 1,955,301 445,514 64.1 % 225.1 % 22 % 0.7 23 % 14 % 13.59 3.18 3.1
2022 3,205,609 829,258 63.9 % 86.1 % 25 % 0.74 28 % 16 % 7.3 2.06 1.89
2023 2,612,689 384,210 -18.5 % -53.7 % 14 % 0.69 12 % 7 % 15.76 1.9 2.32
2024 3,992,095 649,422 52.8 % 69.0 % 16 % 0.84 16 % 9 % 9.32 1.52 1.52
2025
(Ước lượng)
5,668,775 963,692 42.0 % 48.4 % 17 % 0.67 20 % 12 % 6.28 1.23 1.07

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 8.8
PE hiện tại 9.32
PE lớn nhất 5 năm 16.92
PE nhỏ nhất 5 năm 1.96
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 5,351.9
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 47,096
Tỷ lệ tăng -5.6%
P/B
PB trung bình 5 năm 1.2
PB hiện tại 1.52
PB lớn nhất 5 năm 2.66
PB nhỏ nhất 5 năm 0.28
BVPS 32,731
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 39,277
Tỷ lệ tăng -21.3%
P/S
PS trung bình 5 năm 2.7
PS hiện tại 1.52
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 32,899.2
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 14,450
Tỷ lệ tăng -71.0%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 4,030.4
BVPS 32,731
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 88,668
Tỷ lệ tăng 77.7%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 54,480
Tỷ lệ tăng 9.2%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 48,580
MA20 50,960
MA50 51,270
MA100 49,288
Giá phiên trước đó 49,900
Khuyến nghị N/A

Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;

Đường giá thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 có nghĩa là thị trường đang có xu hướng giảm giá.

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 2,229,300
MA 5 1,599,180
Khối lượng / MA 5 139 %

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
04/12/2024 CTCP Quản lý quỹ Leadvisors ĐÃ MUA 1,910,000 (1.57%)
26/11/2024 CTCP Quản lý quỹ Leadvisors ĐÃ MUA 547,500 (0.45%)
13/11/2024 CTCP Quản lý quỹ Leadvisors ĐÃ MUA 3,413,800 (2.81%)
06/11/2024 CTCP Quản lý quỹ Leadvisors ĐÃ MUA 260,100 (0.21%)
16/10/2024 Công ty TNHH Vận tải và Đại lý vận tải Đa phương thức ĐÃ MUA 41,300 (0.03%)
12/09/2024 Công ty TNHH Vận tải và Đại lý vận tải Đa phương thức ĐÃ MUA 600,000 (0.49%)
05/09/2024 Vũ Ngọc Sơn ĐÃ MUA 1,440,000 (1.19%)
21/08/2024 CTCP Đầu tư và Vận tải Hải Hà ĐÃ MUA 1,530,000 (1.26%)
24/07/2024 CTCP Đầu tư và Vận tải Hải Hà ĐÃ MUA 1,000,000 (0.82%)
25/06/2024 CTCP Đầu tư và Vận tải Hải Hà ĐÃ MUA 733,400 (0.6%)
04/06/2024 CTCP Đầu tư Sao Á D.C ĐÃ BÁN 450,000 (0.37%)
31/05/2024 CTCP Đầu tư Sao Á D.C ĐÃ BÁN 522,900 (0.43%)
29/05/2024 CTCP Đầu tư và Vận tải Hải Hà ĐÃ MUA 360,700 (0.3%)
21/05/2024 CTCP Đầu tư và Vận tải Hải Hà ĐÃ MUA 366,600 (0.3%)
17/05/2024 CTCP Đầu tư Sao Á D.C ĐÃ BÁN 1,390,000 (1.15%)
15/05/2024 CTCP Đầu tư Sao Á D.C ĐÃ BÁN 965,000 (0.8%)
13/05/2024 CTCP Đầu tư Sao Á D.C ĐÃ BÁN 743,600 (0.61%)
08/05/2024 CTCP Container Việt Nam ĐÃ BÁN 5,278,500 (4.35%)
22/04/2024 CTCP Container Việt Nam ĐÃ MUA 801,700 (0.66%)
19/04/2024 CTCP Container Việt Nam ĐÃ MUA 1,240,900 (1.02%)
02/02/2024 CTCP Cung ứng và Dịch vụ Kỹ thuật Hàng Hải ĐÃ BÁN 620,000 (0.51%)
30/01/2024 CTCP Container Việt Nam ĐÃ MUA 2,150,500 (1.77%)
13/12/2023 Vũ Doãn Hạnh Phó tổng giám đốc ĐÃ MUA 98,800 (0.08%)
28/11/2023 Trần Ngọc Hà ĐÃ BÁN 5,000 (0.0%)
09/10/2023 Trần Thị Thơm Thành viên ban kiểm soát ĐÃ BÁN 5,000 (0.0%)
26/08/2023 CTCP Cung ứng và Dịch vụ Kỹ thuật Hàng Hải ĐÃ BÁN 1,300,000 (1.07%)
26/04/2023 CTCP Đầu tư và Vận tải Hải Hà ĐÃ MUA 1,781,300 (1.47%)
21/04/2023 CTCP Quỹ TM Holding ĐÃ MUA 770,000 (0.63%)
14/04/2023 CTCP Đầu tư và Vận tải Hải Hà ĐÃ MUA 286,200 (0.24%)
13/04/2023 CTCP Đầu tư và Vận tải Hải Hà ĐÃ MUA 396,100 (0.33%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2024-06-21 Cổ tức năm 2023 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 2024-09-24
2023-08-07 Cổ tức năm 2022 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:50 2023-09-08
2022-04-25 Cổ tức năm 2021 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:40 2022-06-06
2022-04-25 Cổ tức đợt 2/2021 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2022-05-16
2021-06-14 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2021-07-01
2020-06-29 Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2020-07-15
2019-06-04 Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2019-06-24
2018-05-02 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 2:1, giá 14000đ/CP
2018-05-02 Cổ tức đợt 2/2017 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2018-06-04
2017-11-14 Cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2017-12-01
2017-05-15 Cổ tức năm 2016 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:50 2017-05-30
2016-10-25 Cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2016-11-09
2016-05-27 Cổ tức đợt 2/2015 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2016-06-15
2015-09-28 Cổ tức đợt 1/2015 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2015-10-15
2015-05-20 Cổ tức đợt 2/2014 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2015-06-10

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
ACV 0.29 19% 18.41 3.55 401,154 310.2% 110,136 12.6%
BMP 0.18 37% 9.87 3.62 111,347 -6.8% 59,407 -50.3%
VEA 0.05 28% 7.12 2.0 37,093 -5.9% 29,619 -24.8%
VCG 1.64 9% 13.01 1.13 33,178 58.4% 27,903 33.2%
HHV 2.56 4% 13.3 0.49 19,872 60.9% 17,664 43.0%
GEX 1.31 7% 12.62 0.88 128,128 437.2% 29,764 24.8%
VJC 4.88 10% 30.49 3.08 688,867 616.1% 121,910 26.7%
C4G 1.42 5% 16.99 0.78 18,628 116.6% 16,467 91.5%
HAH 0.84 16% 9.32 1.52 47,096 -5.6% 39,277 -21.3%
SAM 0.36 2% 32.79 0.59 22,684 212.9% 9,854 35.9%
CTD 2.12 4% 23.93 1.0 379,408 336.6% 52,178 -40.0%
GMD 0.31 10% 17.43 1.81 72,944 22.8% 65,462 10.2%
PC1 1.72 5% 22.62 1.07 24,906 8.3% 21,529 -6.4%
VTP 2.98 24% 45.4 11.08 107,627 -25.8% 90,300 -37.7%
SCS 0.35 49% 10.64 5.24 83,481 15.6% 70,237 -2.7%
DPG 1.45 9% 13.81 1.18 33,924 -30.5% 49,746 1.9%