Thông tin cổ phếu | |
---|---|
Mã cổ phiếu | HAH |
Ngành | Công nghiệp |
Giá hiện tại | 49,900 | 0.0% |
SL CP lưu hành | 121,343,091 |
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm | 42% |
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm | 17% |
PE hiện tại | 9.32 (lớn hơn trung bình 5 năm) |
PB hiện tại | 1.52 (lớn hơn trung bình 5 năm) |
Dự đoán tình hình kinh doanh công ty!
Hệ thống sẽ dựa vào các yếu tố sau đây để dưa ra nhận định về tình hình kinh doanh công ty
Nhận định về tình hình kinh doanh công ty sẽ được chi tiết hóa ở các bảng số liệu bên dưới, các nhà đầu tư có thể tham khảo thêm.
Thời gian | Doanh thu | LNST | % Tăng DT | % Tăng LNST | Biên LN ròng (ROS) | Nợ/VCSH | ROE | EPS | EPS (4 quý) | P/E | P/B | P/S | |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2020 | Quý 1 | 279,683 | 29,737 | N/A | N/A | 10 % | 0.51 | 245.1 | |||||
Quý 2 | 262,088 | 34,624 | N/A | N/A | 13 % | 0.55 | 285.3 | ||||||
Quý 3 | 288,319 | 23,095 | N/A | N/A | 8 % | 0.59 | 190.3 | ||||||
Quý 4 | 361,722 | 49,586 | N/A | N/A | 13 % | 0.57 | 10 % | 408.6 | 1,129.4 | 44.18 | 5.08 | ||
2021 | Quý 1 | 359,006 | 66,799 | 28.4 % | 124.6 % | 18 % | 0.55 | 12 % | 550.5 | 1,434.8 | 34.78 | 4.76 | |
Quý 2 | 449,267 | 82,344 | 71.4 % | 137.8 % | 18 % | 0.71 | 15 % | 678.6 | 1,828.1 | 27.3 | 4.15 | ||
Quý 3 | 475,605 | 92,885 | 65.0 % | 302.2 % | 19 % | 0.81 | 19 % | 765.5 | 2,403.2 | 20.76 | 3.68 | ||
Quý 4 | 671,423 | 203,486 | 85.6 % | 310.4 % | 30 % | 0.7 | 23 % | 1,676.9 | 3,671.5 | 13.59 | 3.1 | ||
2022 | Quý 1 | 652,451 | 199,943 | 81.7 % | 199.3 % | 30 % | 0.85 | 28 % | 1,647.7 | 4,768.8 | 10.46 | 2.69 | |
Quý 2 | 929,221 | 239,691 | 106.8 % | 191.1 % | 25 % | 0.82 | 31 % | 1,975.3 | 6,065.5 | 8.23 | 2.22 | ||
Quý 3 | 778,572 | 218,137 | 63.7 % | 134.8 % | 28 % | 0.7 | 31 % | 1,797.7 | 7,097.7 | 7.03 | 2.0 | ||
Quý 4 | 845,365 | 171,487 | 25.9 % | -15.7 % | 20 % | 0.74 | 28 % | 1,413.2 | 6,834.0 | 7.3 | 1.89 | ||
2023 | Quý 1 | 655,142 | 119,019 | 0.4 % | -40.5 % | 18 % | 0.65 | 25 % | 980.8 | 6,167.1 | 8.09 | 1.89 | |
Quý 2 | 611,423 | 96,520 | -34.2 % | -59.7 % | 15 % | 0.63 | 20 % | 795.4 | 4,987.2 | 10.01 | 2.09 | ||
Quý 3 | 681,360 | 105,697 | -12.5 % | -51.5 % | 15 % | 0.62 | 16 % | 871.1 | 4,060.6 | 12.29 | 2.17 | ||
Quý 4 | 664,764 | 62,974 | -21.4 % | -63.3 % | 9 % | 0.69 | 12 % | 519.0 | 3,166.3 | 15.76 | 2.32 | ||
2024 | Quý 1 | 704,101 | 59,242 | 7.5 % | -50.2 % | 8 % | 0.77 | 10 % | 488.2 | 2,673.7 | 18.66 | 2.27 | |
Quý 2 | 948,786 | 110,742 | 55.2 % | 14.7 % | 11 % | 0.77 | 10 % | 912.6 | 2,790.9 | 17.88 | 2.02 | ||
Quý 3 | 1,128,554 | 199,250 | 65.6 % | 88.5 % | 17 % | 0.83 | 12 % | 1,642.0 | 3,561.9 | 14.01 | 1.76 | ||
Quý 4 | 1,210,654 | 280,188 | 82.1 % | 344.9 % | 23 % | 0.84 | 16 % | 2,309.1 | 5,351.9 | 9.32 | 1.52 | ||
2025 | Quý 1
(Ước lượng) |
999,823 | 169,970 | 42 % | 186.9 % | 17 % | N/A | 7.97 | 1.46 | 1.52 | |||
Quý 2
(Ước lượng) |
1,347,276 | 229,037 | 42 % | 106.8 % | 17 % | N/A | 6.89 | 1.39 | 1.52 | ||||
Quý 3
(Ước lượng) |
1,602,547 | 272,433 | 42 % | 36.7 % | 17 % | N/A | 6.36 | 1.3 | 1.52 | ||||
Quý 4
(Ước lượng) |
1,719,129 | 292,252 | 42 % | 4.3 % | 17 % | N/A | 6.28 | 1.23 | 1.52 |
Thời gian | Doanh thu | LNST | % Tăng DT | % Tăng LNST | Biên LN ròng (ROS) | Nợ/VCSH | ROE | ROA | P/E | P/B | P/S |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2020 | 1,191,812 | 137,042 | N/A | N/A | 11 % | 0.57 | 10 % | 7 % | 44.18 | 4.53 | 5.08 |
2021 | 1,955,301 | 445,514 | 64.1 % | 225.1 % | 22 % | 0.7 | 23 % | 14 % | 13.59 | 3.18 | 3.1 |
2022 | 3,205,609 | 829,258 | 63.9 % | 86.1 % | 25 % | 0.74 | 28 % | 16 % | 7.3 | 2.06 | 1.89 |
2023 | 2,612,689 | 384,210 | -18.5 % | -53.7 % | 14 % | 0.69 | 12 % | 7 % | 15.76 | 1.9 | 2.32 |
2024 | 3,992,095 | 649,422 | 52.8 % | 69.0 % | 16 % | 0.84 | 16 % | 9 % | 9.32 | 1.52 | 1.52 |
2025
(Ước lượng) |
5,668,775 | 963,692 | 42.0 % | 48.4 % | 17 % | 0.67 | 20 % | 12 % | 6.28 | 1.23 | 1.07 |
PE trung bình 5 năm | 8.8 |
---|---|
PE hiện tại | 9.32 |
PE lớn nhất 5 năm | 16.92 |
PE nhỏ nhất 5 năm | 1.96 |
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) | 5,351.9 |
Giá hợp lý (V= EPS x PE) | 47,096 |
Tỷ lệ tăng | -5.6% |
PB trung bình 5 năm | 1.2 |
---|---|
PB hiện tại | 1.52 |
PB lớn nhất 5 năm | 2.66 |
PB nhỏ nhất 5 năm | 0.28 |
BVPS | 32,731 |
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) | 39,277 |
Tỷ lệ tăng | -21.3% |
PS trung bình 5 năm | 2.7 |
---|---|
PS hiện tại | 1.52 |
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) | 32,899.2 |
Giá hợp lý (V= SPS x PS) | 14,450 |
Tỷ lệ tăng | -71.0% |
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) | 15 % |
---|---|
EPS 4 Quý trung bình 5 năm | 4,030.4 |
BVPS | 32,731 |
Công thức 1 | |
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) | 88,668 |
Tỷ lệ tăng | 77.7% |
Công thức 2 | |
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) | 54,480 |
Tỷ lệ tăng | 9.2% |
MA5 | 48,580 |
---|---|
MA20 | 50,960 |
MA50 | 51,270 |
MA100 | 49,288 |
Giá phiên trước đó | 49,900 |
Khuyến nghị | N/A |
Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;
Đường giá thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 có nghĩa là thị trường đang có xu hướng giảm giá.
Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MAKhối lượng hôm nay | 2,229,300 |
---|---|
MA 5 | 1,599,180 |
Khối lượng / MA 5 | 139 % |
Ngày | Tên | Vị trí | Giao dịch | Số cổ phần |
---|---|---|---|---|
04/12/2024 | CTCP Quản lý quỹ Leadvisors | ĐÃ MUA | 1,910,000 (1.57%) | |
26/11/2024 | CTCP Quản lý quỹ Leadvisors | ĐÃ MUA | 547,500 (0.45%) | |
13/11/2024 | CTCP Quản lý quỹ Leadvisors | ĐÃ MUA | 3,413,800 (2.81%) | |
06/11/2024 | CTCP Quản lý quỹ Leadvisors | ĐÃ MUA | 260,100 (0.21%) | |
16/10/2024 | Công ty TNHH Vận tải và Đại lý vận tải Đa phương thức | ĐÃ MUA | 41,300 (0.03%) | |
12/09/2024 | Công ty TNHH Vận tải và Đại lý vận tải Đa phương thức | ĐÃ MUA | 600,000 (0.49%) | |
05/09/2024 | Vũ Ngọc Sơn | ĐÃ MUA | 1,440,000 (1.19%) | |
21/08/2024 | CTCP Đầu tư và Vận tải Hải Hà | ĐÃ MUA | 1,530,000 (1.26%) | |
24/07/2024 | CTCP Đầu tư và Vận tải Hải Hà | ĐÃ MUA | 1,000,000 (0.82%) | |
25/06/2024 | CTCP Đầu tư và Vận tải Hải Hà | ĐÃ MUA | 733,400 (0.6%) | |
04/06/2024 | CTCP Đầu tư Sao Á D.C | ĐÃ BÁN | 450,000 (0.37%) | |
31/05/2024 | CTCP Đầu tư Sao Á D.C | ĐÃ BÁN | 522,900 (0.43%) | |
29/05/2024 | CTCP Đầu tư và Vận tải Hải Hà | ĐÃ MUA | 360,700 (0.3%) | |
21/05/2024 | CTCP Đầu tư và Vận tải Hải Hà | ĐÃ MUA | 366,600 (0.3%) | |
17/05/2024 | CTCP Đầu tư Sao Á D.C | ĐÃ BÁN | 1,390,000 (1.15%) | |
15/05/2024 | CTCP Đầu tư Sao Á D.C | ĐÃ BÁN | 965,000 (0.8%) | |
13/05/2024 | CTCP Đầu tư Sao Á D.C | ĐÃ BÁN | 743,600 (0.61%) | |
08/05/2024 | CTCP Container Việt Nam | ĐÃ BÁN | 5,278,500 (4.35%) | |
22/04/2024 | CTCP Container Việt Nam | ĐÃ MUA | 801,700 (0.66%) | |
19/04/2024 | CTCP Container Việt Nam | ĐÃ MUA | 1,240,900 (1.02%) | |
02/02/2024 | CTCP Cung ứng và Dịch vụ Kỹ thuật Hàng Hải | ĐÃ BÁN | 620,000 (0.51%) | |
30/01/2024 | CTCP Container Việt Nam | ĐÃ MUA | 2,150,500 (1.77%) | |
13/12/2023 | Vũ Doãn Hạnh | Phó tổng giám đốc | ĐÃ MUA | 98,800 (0.08%) |
28/11/2023 | Trần Ngọc Hà | ĐÃ BÁN | 5,000 (0.0%) | |
09/10/2023 | Trần Thị Thơm | Thành viên ban kiểm soát | ĐÃ BÁN | 5,000 (0.0%) |
26/08/2023 | CTCP Cung ứng và Dịch vụ Kỹ thuật Hàng Hải | ĐÃ BÁN | 1,300,000 (1.07%) | |
26/04/2023 | CTCP Đầu tư và Vận tải Hải Hà | ĐÃ MUA | 1,781,300 (1.47%) | |
21/04/2023 | CTCP Quỹ TM Holding | ĐÃ MUA | 770,000 (0.63%) | |
14/04/2023 | CTCP Đầu tư và Vận tải Hải Hà | ĐÃ MUA | 286,200 (0.24%) | |
13/04/2023 | CTCP Đầu tư và Vận tải Hải Hà | ĐÃ MUA | 396,100 (0.33%) |
Ngày giao dịch không ưởng quyền | Sự kiện | Ngày thực hiện |
---|---|---|
2024-06-21 | Cổ tức năm 2023 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 | 2024-09-24 |
2023-08-07 | Cổ tức năm 2022 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:50 | 2023-09-08 |
2022-04-25 | Cổ tức năm 2021 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:40 | 2022-06-06 |
2022-04-25 | Cổ tức đợt 2/2021 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP | 2022-05-16 |
2021-06-14 | Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP | 2021-07-01 |
2020-06-29 | Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP | 2020-07-15 |
2019-06-04 | Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP | 2019-06-24 |
2018-05-02 | Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 2:1, giá 14000đ/CP | |
2018-05-02 | Cổ tức đợt 2/2017 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP | 2018-06-04 |
2017-11-14 | Cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP | 2017-12-01 |
2017-05-15 | Cổ tức năm 2016 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:50 | 2017-05-30 |
2016-10-25 | Cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP | 2016-11-09 |
2016-05-27 | Cổ tức đợt 2/2015 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP | 2016-06-15 |
2015-09-28 | Cổ tức đợt 1/2015 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP | 2015-10-15 |
2015-05-20 | Cổ tức đợt 2/2014 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP | 2015-06-10 |
Mã | Nợ/VCSH | ROE | PE hiện tại | PB hiện tại | Định giá theo PE | Định giá theo PB | ||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giá hợp lý | Tỉ lệ tăng | Giá hợp lý | Tỉ lệ tăng | |||||
ACV | 0.29 | 19% | 18.41 | 3.55 | 401,154 | 310.2% | 110,136 | 12.6% |
BMP | 0.18 | 37% | 9.87 | 3.62 | 111,347 | -6.8% | 59,407 | -50.3% |
VEA | 0.05 | 28% | 7.12 | 2.0 | 37,093 | -5.9% | 29,619 | -24.8% |
VCG | 1.64 | 9% | 13.01 | 1.13 | 33,178 | 58.4% | 27,903 | 33.2% |
HHV | 2.56 | 4% | 13.3 | 0.49 | 19,872 | 60.9% | 17,664 | 43.0% |
GEX | 1.31 | 7% | 12.62 | 0.88 | 128,128 | 437.2% | 29,764 | 24.8% |
VJC | 4.88 | 10% | 30.49 | 3.08 | 688,867 | 616.1% | 121,910 | 26.7% |
C4G | 1.42 | 5% | 16.99 | 0.78 | 18,628 | 116.6% | 16,467 | 91.5% |
HAH | 0.84 | 16% | 9.32 | 1.52 | 47,096 | -5.6% | 39,277 | -21.3% |
SAM | 0.36 | 2% | 32.79 | 0.59 | 22,684 | 212.9% | 9,854 | 35.9% |
CTD | 2.12 | 4% | 23.93 | 1.0 | 379,408 | 336.6% | 52,178 | -40.0% |
GMD | 0.31 | 10% | 17.43 | 1.81 | 72,944 | 22.8% | 65,462 | 10.2% |
PC1 | 1.72 | 5% | 22.62 | 1.07 | 24,906 | 8.3% | 21,529 | -6.4% |
VTP | 2.98 | 24% | 45.4 | 11.08 | 107,627 | -25.8% | 90,300 | -37.7% |
SCS | 0.35 | 49% | 10.64 | 5.24 | 83,481 | 15.6% | 70,237 | -2.7% |
DPG | 1.45 | 9% | 13.81 | 1.18 | 33,924 | -30.5% | 49,746 | 1.9% |