| Thông tin cổ phiếu | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | VJC |
| Ngành | Công nghiệp |
| Giá hiện tại | 132,200 | 0.0%
|
| SL CP lưu hành | 769,092,961 |
| Room khối ngoại |
Đã sở hữu
Còn được mua
|
| Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm | 76% |
| Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm | 0% |
| PE hiện tại | 46.13 (nhỏ hơn trung bình 5 năm) |
| PB hiện tại | 3.83 (nhỏ hơn trung bình 5 năm) |
Dự đoán tình hình kinh doanh công ty!
Hệ thống sẽ dựa vào các yếu tố sau đây để dưa ra nhận định về tình hình kinh doanh công ty
Nhận định về tình hình kinh doanh công ty sẽ được chi tiết hóa ở các bảng số liệu bên dưới, các nhà đầu tư có thể tham khảo thêm.
| MA5 | 131,840 |
|---|---|
| MA20 | 129,544 |
| MA50 | 128,706 |
| MA100 | 130,451 |
| Giá phiên trước đó | 132,200 |
| Khuyến nghị | N/A |
Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn
Đường SMA50 thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường giá là tín hiệu của xu hướng tăng giá.
Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA| Khối lượng hôm nay | 896,100 |
|---|---|
| MA 5 | 952,220 |
| Khối lượng / MA 5 | 94 % |
| PE trung bình 5 năm | 131.3 |
|---|---|
| PE hiện tại | 46.13 |
| PE lớn nhất 5 năm | 870.9 |
| PE nhỏ nhất 5 năm | 25.8 |
| EPS hiện tại (4 quý gần nhất) | 2,866.0 |
| Giá hợp lý (V= EPS x PE) | 376,305 |
| Tỷ lệ tăng | 184.6% |
| PB trung bình 5 năm | 3.9 |
|---|---|
| PB hiện tại | 3.83 |
| PB lớn nhất 5 năm | 5.57 |
| PB nhỏ nhất 5 năm | 1.96 |
| BVPS | 34,560 |
| Giá hợp lý (V= BVPS x PB) | 134,784 |
| Tỷ lệ tăng | 2.0% |
| PS trung bình 5 năm | 2.4 |
|---|---|
| PS hiện tại | 0.98 |
| SPS hiện tại (4 quý gần nhất) | 134,825.7 |
| Giá hợp lý (V= SPS x PS) | 6,878 |
| Tỷ lệ tăng | -94.8% |
| Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) | 15 % |
|---|---|
| EPS 4 Quý trung bình 5 năm | 990.8 |
| BVPS | 34,560 |
| Công thức 1 | |
| Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) | 21,797 |
| Tỷ lệ tăng | -83.5% |
| Công thức 2 | |
| Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) | 27,756 |
| Tỷ lệ tăng | -79.0% |
| Mã | Nợ/VCSH | ROE | PE hiện tại | PB hiện tại | Định giá theo PE | Định giá theo PB | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giá hợp lý | Tỉ lệ tăng | Giá hợp lý | Tỉ lệ tăng | |||||
| ACV | 0.27 | 18% | 10.72 | 1.88 | 157,187 | 303.0% | 78,682 | 101.7% |
| BMP | 0.18 | 39% | 8.85 | 3.49 | 131,512 | -2.8% | 92,976 | -31.3% |
| VEA | 0.32 | 31% | 6.36 | 1.97 | 36,112 | -5.7% | 29,169 | -23.8% |
| VCG | 1.22 | 8% | 9.76 | 0.83 | 25,395 | 67.1% | 23,908 | 57.3% |
| HHV | 2.12 | 5% | 7.68 | 0.4 | 21,472 | 131.6% | 16,145 | 74.2% |
| GEX | 1.38 | 3% | 26.88 | 0.8 | 50,880 | 136.7% | 26,782 | 24.6% |
| VJC | 4.75 | 8% | 46.13 | 3.83 | 376,305 | 184.6% | 134,784 | 2.0% |
| C4G | 1.29 | 2% | 17.07 | 0.4 | 8,408 | 86.8% | 15,663 | 248.1% |
| HAH | 0.59 | 20% | 6.77 | 1.36 | 64,784 | 40.2% | 54,195 | 17.3% |
| SAM | 0.6 | 2% | 22.65 | 0.52 | 25,161 | 307.1% | 8,327 | 34.7% |
| CTD | 3.01 | 8% | 9.3 | 0.76 | 599,572 | 815.4% | 60,419 | -7.8% |
| RAL | 1.84 | 13% | 3.61 | 0.47 | 90,540 | 27.5% | 150,528 | 112.0% |
| GMD | 0.37 | 16% | 12.29 | 1.98 | 103,897 | 109.0% | 77,856 | 56.7% |
| PC1 | 1.51 | 12% | 6.61 | 0.79 | 65,283 | 255.8% | 25,514 | 39.0% |
| VTP | 0.3 | 60% | 34.23 | 20.63 | 35,866 | -20.8% | 14,274 | -68.5% |
| SCS | 0.29 | 41% | 5.07 | 2.07 | 66,613 | 69.5% | 72,063 | 83.4% |
| DPG | 1.94 | 11% | 8.97 | 0.97 | 44,115 | 42.8% | 44,570 | 44.2% |
| Năm | Quý | Doanh thu | LNST | % Tăng DT | % Tăng LNST | Biên LN ròng (ROS) | Nợ/VCSH | ROE | EPS | EPS (4 quý) | P/E | P/B | P/S |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | Quý 1/2021 | 4,048,643 | 124,375 | N/A | N/A | 3 % | 2.25 | 161.7 | |||||
| Quý 2/2021 | 3,541,776 | 5,760 | N/A | N/A | 0.16 % | 1.86 | 7.5 | ||||||
| Quý 3/2021 | 2,653,835 | 72,902 | N/A | N/A | 2 % | 2.01 | 94.8 | ||||||
| Quý 4/2021 | 2,788,564 | -101,806 | N/A | N/A | -3.65 % | 2.07 | 0.6 % | -132.4 | 131.6 | 1004.56 | 7.8 | ||
| 2022 | Quý 1/2022 | 4,522,244 | 244,362 | 11.7 % | 96.5 % | 5 % | 2.58 | 1 % | 317.7 | 287.6 | 459.67 | 7.53 | |
| Quý 2/2022 | 11,589,999 | 180,090 | 227.2 % | 3026.6 % | 1 % | 2.69 | 2 % | 234.2 | 514.3 | 257.05 | 4.72 | ||
| Quý 3/2022 | 11,600,466 | 40,648 | 337.1 % | -44.2 % | 0.35 % | 2.85 | 2 % | 52.9 | 472.4 | 279.85 | 3.33 | ||
| Quý 4/2022 | 11,807,303 | -2,356,213 | 323.4 % | N/A | -19.96 % | 3.71 | -13.28 % | -3,063.6 | -2,458.9 | 2.57 | |||
| 2023 | Quý 1/2023 | 12,897,936 | 172,207 | 185.2 % | -29.5 % | 1 % | 3.57 | -12.96 % | 223.9 | -2,552.7 | 2.12 | ||
| Quý 2/2023 | 16,872,037 | 213,106 | 45.6 % | 18.3 % | 1 % | 3.66 | -12.57 % | 277.1 | -2,509.8 | 1.91 | |||
| Quý 3/2023 | 14,234,694 | 135,119 | 22.7 % | 232.4 % | 0.95 % | 4.03 | -12.07 % | 175.7 | -2,386.9 | 1.82 | |||
| Quý 4/2023 | 18,797,012 | 126,160 | 59.2 % | N/A | 0.67 % | 4.42 | 4 % | 164.0 | 840.7 | 157.25 | 1.62 | ||
| 2024 | Quý 1/2024 | 17,791,993 | 536,184 | 37.9 % | 211.4 % | 3 % | 4.35 | 6 % | 697.2 | 1,314.0 | 100.61 | 1.5 | |
| Quý 2/2024 | 16,223,624 | 577,979 | -3.8 % | 171.2 % | 3 % | 4.46 | 8 % | 751.5 | 1,788.4 | 73.92 | 1.52 | ||
| Quý 3/2024 | 18,164,227 | 571,585 | 27.6 % | 323.0 % | 3 % | 4.61 | 11 % | 743.2 | 2,355.9 | 56.11 | 1.43 | ||
| Quý 4/2024 | 19,796,775 | 23,366 | 5.3 % | -81.5 % | 0.12 % | 4.88 | 10 % | 30.4 | 2,222.2 | 59.49 | 1.41 | ||
| 2025 | Quý 1/2025 | 17,952,150 | 640,457 | 0.9 % | 19.4 % | 3 % | 4.54 | 10 % | 832.7 | 2,357.8 | 56.07 | 1.41 | |
| Quý 2/2025 | 17,885,304 | 652,432 | 10.2 % | 12.9 % | 3 % | 3.7 | 8 % | 848.3 | 2,454.6 | 53.86 | 1.38 | ||
| Quý 3/2025 | 16,931,445 | 319,276 | -6.8 % | -44.1 % | 1 % | 3.72 | 7 % | 415.1 | 2,126.6 | 62.16 | 1.4 | ||
| Quý 4/2025 | 29,324,051 | 510,417 | 48.1 % | 2084.4 % | 1 % | 4.61 | 9 % | 663.7 | 2,759.9 | 47.9 | 1.24 | ||
| 2026 | Quý 1/2026 | 21,021,315 | 1,013,480 | 17.1 % | 58.2 % | 4 % | 4.51 | 10 % | 1,317.8 | 3,244.9 | 40.74 | 1.19 | |
| Quý 2/2026 | 30,498,716 | 333,740 | 70.5 % | -48.8 % | 1 % | 4.65 | 8 % | 433.9 | 2,830.5 | 46.71 | 1.04 | ||
| Quý 3/2026 | 22,849,417 | 346,588 | 35.0 % | 8.6 % | 1 % | 4.75 | 8 % | 450.6 | 2,866.0 | 46.13 | 0.98 | ||
| Quý 4/2026
(Ước lượng) |
51,610,330 | 76 % | -100.0 % | N/A | N/A | 46.13 | 3.83 | 0.98 |
| Thời gian | Doanh thu | LNST | % Tăng DT | % Tăng LNST | Biên LN ròng (ROS) | Nợ/VCSH | ROE | ROA | P/E | P/B | P/S |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | 13,032,818 | 101,231 | N/A | N/A | 0.78 % | 2.07 | 0.6 % | 0.2 % | 1004.56 | 6.03 | 7.8 |
| 2022 | 39,520,012 | -1,891,113 | 203.2 % | -1968.1 % | -4.79 % | 3.71 | -13.28 % | -2.82 % | -53.76 | 7.14 | 2.57 |
| 2023 | 62,801,679 | 646,592 | 58.9 % | -134.2 % | 1 % | 4.42 | 4 % | 0.76 % | 157.25 | 6.5 | 1.62 |
| 2024 | 71,976,619 | 1,709,114 | 14.6 % | 164.3 % | 2 % | 4.88 | 10 % | 2 % | 59.49 | 6.01 | 1.41 |
| 2025 | 82,092,950 | 2,122,582 | 14.1 % | 24.2 % | 2 % | 4.61 | 9 % | 2 % | 47.9 | 4.09 | 1.24 |
| 2026
(Ước lượng) |
125,979,778 | 1,693,808 | 53.5 % | -20.2 % | 1 % | 4.75 | 6 % | 1 % | 60.03 | 3.83 | 0.81 |
| Ngày | Tên | Vị trí | Giao dịch | Số cổ phần |
|---|---|---|---|---|
| 31/03/2026 | Nguyễn Phước Hùng Anh Victor | Con của Nguyễn Thị Phương Thảo | ĐÃ MUA | 2,000,000 (0.26%) |
| 18/12/2025 | Ngân hàng TMCP Phát triển T.P Hồ Chí Minh | ĐÃ BÁN | 6,000,000 (0.78%) | |
| 17/11/2025 | Đinh Việt Phương | Phó Tổng GĐ | ĐÃ BÁN | 172,400 (0.02%) |
| 12/06/2025 | Công ty Cổ phần Aviation | ĐÃ MUA | 25,000,000 (3.25%) | |
| 10/10/2024 | Ngân hàng TMCP Phát triển T.P Hồ Chí Minh | ĐÃ BÁN | 1,541,100 (0.2%) | |
| 23/04/2024 | Đinh Việt Phương | Tổng Giám đốc | ĐÃ BÁN | 100,000 (0.01%) |
| 29/12/2023 | Ngân hàng TMCP Phát triển T.P Hồ Chí Minh | ĐÃ BÁN | 3,267,920 (0.42%) | |
| 29/09/2023 | Ngân hàng TMCP Phát triển T.P Hồ Chí Minh | ĐÃ BÁN | 8,000,000 (1.04%) | |
| 11/07/2023 | Ngân hàng TMCP Phát triển T.P Hồ Chí Minh | ĐÃ BÁN | 8,000,000 (1.04%) | |
| 09/02/2023 | Nguyễn Thị Thúy Bình | Phó Tổng GĐ | ĐÃ BÁN | 20,000 (0.0%) |
| 16/11/2022 | Lương Thế Phúc | Phó Tổng GĐ | ĐÃ BÁN | 130,400 (0.02%) |
| 27/09/2022 | Lưu Đức Khánh | Công bố thông tin | ĐÃ BÁN | 150,000 (0.02%) |
| 22/09/2022 | Đinh Việt Phương | Phó TGĐ thường trực | ĐÃ BÁN | 15,000 (0.0%) |
| 10/08/2022 | Lương Thế Phúc | Phó Tổng GĐ | ĐÃ BÁN | 100,000 (0.01%) |
| 20/07/2022 | Lưu Đức Khánh | Công bố thông tin | ĐÃ BÁN | 150,000 (0.02%) |
| 19/04/2022 | Nguyễn Thanh Sơn | Phó Tổng GĐ | ĐÃ BÁN | 10,000 (0.0%) |
| 19/04/2022 | Nguyễn Thanh Sơn | Phó Tổng GĐ | ĐÃ BÁN | 10,000 (0.0%) |
| 24/02/2022 | Nguyễn Thị Thúy Bình | Phó Tổng GĐ | ĐÃ BÁN | 110,000 (0.01%) |
| 27/05/2021 | Tô Việt Thắng | Phó Tổng GĐ | ĐÃ BÁN | 10,000 (0.0%) |
| 31/12/2020 | CTCP Sovico Aviation | ĐÃ MUA | 10,000,000 (1.3%) |
| Ngày giao dịch không hưởng quyền | Sự kiện | Ngày thực hiện |
|---|---|---|
| 16/06/2026 | Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:30 | |
| 23/04/2019 | Cổ tức đợt 2/2018 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP | 2019-05-10 |
| 05/09/2018 | Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP | 2018-09-19 |
| 29/06/2018 | Cổ tức đợt 2/2017 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:20 | 2018-07-06 |
| 09/05/2018 | Cổ tức đợt 3/2017 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP | 2018-05-25 |
| 22/01/2018 | Cổ tức đợt 2/2017 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP | 2018-02-07 |
| 22/09/2017 | Cổ tức đợt 1/2017 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:40 | 2017-10-02 |
| 28/07/2017 | Cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP | 2017-08-15 |
| 09/05/2017 | Cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP | 2017-05-30 |
| 30/11/2016 | Cổ tức đợt 2/2016 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:20 | |
| 30/09/2016 | Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 100:25, giá 10000đ/CP | |
| 30/06/2016 | Cổ tức đợt 1/2016 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:33 | |
| 31/10/2015 | Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 100:45, giá 10000đ/CP | |
| 31/03/2015 | Cổ tức năm 2014 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:25 |