| Thông tin cổ phiếu | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | C4G |
| Ngành | Công nghiệp |
| Giá hiện tại | 4,500 | 0.0%
|
| SL CP lưu hành | 357,300,754 |
| Room khối ngoại |
Hết room (không nhận thêm khối ngoại)
|
| Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm | 11% |
| Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm | 4% |
| PE hiện tại | 17.07 (nhỏ hơn trung bình 5 năm) |
| PB hiện tại | 0.4 (nhỏ hơn trung bình 5 năm) |
Dự đoán tình hình kinh doanh công ty!
Hệ thống sẽ dựa vào các yếu tố sau đây để dưa ra nhận định về tình hình kinh doanh công ty
Nhận định về tình hình kinh doanh công ty sẽ được chi tiết hóa ở các bảng số liệu bên dưới, các nhà đầu tư có thể tham khảo thêm.
| MA5 | 4,660 |
|---|---|
| MA20 | 4,695 |
| MA50 | 4,996 |
| MA100 | 5,575 |
| Giá phiên trước đó | 4,500 |
| Khuyến nghị | N/A |
Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;
Đường giá thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 có nghĩa là thị trường đang có xu hướng giảm giá.
Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA| Khối lượng hôm nay | 230,500 |
|---|---|
| MA 5 | 242,760 |
| Khối lượng / MA 5 | 95 % |
| PE trung bình 5 năm | 31.9 |
|---|---|
| PE hiện tại | 17.07 |
| PE lớn nhất 5 năm | 130.61 |
| PE nhỏ nhất 5 năm | 13.16 |
| EPS hiện tại (4 quý gần nhất) | 263.6 |
| Giá hợp lý (V= EPS x PE) | 8,408 |
| Tỷ lệ tăng | 86.8% |
| PB trung bình 5 năm | 1.4 |
|---|---|
| PB hiện tại | 0.4 |
| PB lớn nhất 5 năm | 4.67 |
| PB nhỏ nhất 5 năm | 0.54 |
| BVPS | 11,188 |
| Giá hợp lý (V= BVPS x PB) | 15,663 |
| Tỷ lệ tăng | 248.1% |
| PS trung bình 5 năm | 0.6 |
|---|---|
| PS hiện tại | 0.56 |
| SPS hiện tại (4 quý gần nhất) | 8,104.4 |
| Giá hợp lý (V= SPS x PS) | 158 |
| Tỷ lệ tăng | -96.5% |
| Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) | 15 % |
|---|---|
| EPS 4 Quý trung bình 5 năm | 351.2 |
| BVPS | 11,188 |
| Công thức 1 | |
| Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) | 7,726 |
| Tỷ lệ tăng | 71.7% |
| Công thức 2 | |
| Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) | 9,402 |
| Tỷ lệ tăng | 108.9% |
| Mã | Nợ/VCSH | ROE | PE hiện tại | PB hiện tại | Định giá theo PE | Định giá theo PB | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giá hợp lý | Tỉ lệ tăng | Giá hợp lý | Tỉ lệ tăng | |||||
| ACV | 0.27 | 18% | 10.72 | 1.88 | 157,187 | 303.0% | 78,682 | 101.7% |
| BMP | 0.18 | 39% | 8.85 | 3.49 | 131,512 | -2.8% | 92,976 | -31.3% |
| VEA | 0.32 | 31% | 6.36 | 1.97 | 36,112 | -5.7% | 29,169 | -23.8% |
| VCG | 1.22 | 8% | 9.76 | 0.83 | 25,395 | 67.1% | 23,908 | 57.3% |
| HHV | 2.12 | 5% | 7.68 | 0.4 | 21,472 | 131.6% | 16,145 | 74.2% |
| GEX | 1.38 | 3% | 26.88 | 0.8 | 50,880 | 136.7% | 26,782 | 24.6% |
| VJC | 4.75 | 8% | 46.13 | 3.83 | 376,305 | 184.6% | 134,784 | 2.0% |
| C4G | 1.29 | 2% | 17.07 | 0.4 | 8,408 | 86.8% | 15,663 | 248.1% |
| HAH | 0.59 | 20% | 6.77 | 1.36 | 64,784 | 40.2% | 54,195 | 17.3% |
| SAM | 0.6 | 2% | 22.65 | 0.52 | 25,161 | 307.1% | 8,327 | 34.7% |
| CTD | 3.01 | 8% | 9.3 | 0.76 | 599,572 | 815.4% | 60,419 | -7.8% |
| RAL | 1.84 | 13% | 3.61 | 0.47 | 90,540 | 27.5% | 150,528 | 112.0% |
| GMD | 0.37 | 16% | 12.29 | 1.98 | 103,897 | 109.0% | 77,856 | 56.7% |
| PC1 | 1.51 | 12% | 6.61 | 0.79 | 65,283 | 255.8% | 25,514 | 39.0% |
| VTP | 0.3 | 60% | 34.23 | 20.63 | 35,866 | -20.8% | 14,274 | -68.5% |
| SCS | 0.29 | 41% | 5.07 | 2.07 | 66,613 | 69.5% | 72,063 | 83.4% |
| DPG | 1.94 | 11% | 8.97 | 0.97 | 44,115 | 42.8% | 44,570 | 44.2% |
| Năm | Quý | Doanh thu | LNST | % Tăng DT | % Tăng LNST | Biên LN ròng (ROS) | Nợ/VCSH | ROE | EPS | EPS (4 quý) | P/E | P/B | P/S |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | Quý 1/2021 | 367,521 | 22,252 | N/A | N/A | 6 % | 5.29 | 62.3 | |||||
| Quý 2/2021 | 667,416 | 23,032 | N/A | N/A | 3 % | 5.61 | 64.5 | ||||||
| Quý 3/2021 | 460,089 | 11,291 | N/A | N/A | 2 % | 5.28 | 31.6 | ||||||
| Quý 4/2021 | 517,486 | 9,959 | N/A | N/A | 1 % | 5.19 | 5 % | 27.9 | 186.2 | 24.17 | 0.8 | ||
| 2022 | Quý 1/2022 | 427,199 | 31,845 | 16.2 % | 43.1 % | 7 % | 2.43 | 3 % | 89.1 | 213.1 | 21.12 | 0.78 | |
| Quý 2/2022 | 951,721 | 52,149 | 42.6 % | 126.4 % | 5 % | 2.45 | 4 % | 146.0 | 294.6 | 15.27 | 0.68 | ||
| Quý 3/2022 | 668,165 | 25,815 | 45.2 % | 128.6 % | 3 % | 2.42 | 5 % | 72.3 | 335.2 | 13.42 | 0.63 | ||
| Quý 4/2022 | 928,772 | 58,282 | 79.5 % | 485.2 % | 6 % | 2.36 | 7 % | 163.1 | 470.4 | 9.57 | 0.54 | ||
| 2023 | Quý 1/2023 | 460,016 | 41,016 | 7.7 % | 28.8 % | 8 % | 2.29 | 7 % | 114.8 | 496.1 | 9.07 | 0.53 | |
| Quý 2/2023 | 621,687 | 36,868 | -34.7 % | -29.3 % | 5 % | 1.61 | 4 % | 103.2 | 453.3 | 9.93 | 0.6 | ||
| Quý 3/2023 | 711,102 | 30,145 | 6.4 % | 16.8 % | 4 % | 1.6 | 4 % | 84.4 | 465.5 | 9.67 | 0.59 | ||
| Quý 4/2023 | 835,641 | 48,782 | -10.0 % | -16.3 % | 5 % | 1.58 | 4 % | 136.5 | 438.9 | 10.25 | 0.61 | ||
| 2024 | Quý 1/2024 | 507,208 | 41,861 | 10.3 % | 2.1 % | 8 % | 1.55 | 4 % | 117.2 | 441.2 | 10.2 | 0.6 | |
| Quý 2/2024 | 1,027,142 | 60,366 | 65.2 % | 63.7 % | 5 % | 1.51 | 5 % | 169.0 | 507.0 | 8.88 | 0.52 | ||
| Quý 3/2024 | 789,822 | 55,335 | 11.1 % | 83.6 % | 7 % | 1.44 | 5 % | 154.9 | 577.5 | 7.79 | 0.51 | ||
| Quý 4/2024 | 954,925 | 23,315 | 14.3 % | -52.2 % | 2 % | 1.42 | 5 % | 65.3 | 506.2 | 8.89 | 0.49 | ||
| 2025 | Quý 1/2025 | 508,588 | 16,910 | 0.3 % | -59.6 % | 3 % | 1.39 | 4 % | 47.3 | 436.4 | 10.31 | 0.49 | |
| Quý 2/2025 | 988,043 | 6,276 | -3.8 % | -89.6 % | 0.64 % | 1.31 | 3 % | 17.6 | 285.0 | 15.79 | 0.5 | ||
| Quý 3/2025 | 681,873 | 41,900 | -13.7 % | -24.3 % | 6 % | 1.29 | 2 % | 117.3 | 247.4 | 18.19 | 0.51 | ||
| Quý 4/2025 | 1,015,894 | 33,323 | 6.4 % | 42.9 % | 3 % | 1.3 | 2 % | 93.3 | 275.4 | 16.34 | 0.5 | ||
| 2026 | Quý 1/2026 | 414,262 | 5,748 | -18.5 % | -66.0 % | 1 % | 1.32 | 2 % | 16.1 | 244.2 | 18.43 | 0.52 | |
| Quý 2/2026 | 783,688 | 13,229 | -20.7 % | 110.8 % | 1 % | 1.29 | 2 % | 37.0 | 263.6 | 17.07 | 0.56 | ||
| Quý 3/2026
(Ước lượng) |
756,879 | 30,275 | 11 % | -27.7 % | 4 % | N/A | 19.47 | 0.4 | 0.56 | ||||
| Quý 4/2026
(Ước lượng) |
1,127,642 | 45,106 | 11 % | 35.4 % | 4 % | N/A | 17.04 | 0.39 | 0.56 |
| Thời gian | Doanh thu | LNST | % Tăng DT | % Tăng LNST | Biên LN ròng (ROS) | Nợ/VCSH | ROE | ROA | P/E | P/B | P/S |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | 2,012,512 | 66,534 | N/A | N/A | 3 % | 5.19 | 5 % | 0.84 % | 24.17 | 1.25 | 0.8 |
| 2022 | 2,975,857 | 168,091 | 47.9 % | 152.6 % | 5 % | 2.36 | 7 % | 2 % | 9.57 | 0.64 | 0.54 |
| 2023 | 2,628,446 | 156,811 | -11.7 % | -6.7 % | 5 % | 1.58 | 4 % | 2 % | 10.25 | 0.43 | 0.61 |
| 2024 | 3,279,097 | 180,877 | 24.8 % | 15.3 % | 5 % | 1.42 | 5 % | 2 % | 8.89 | 0.41 | 0.49 |
| 2025 | 3,194,398 | 98,409 | -2.6 % | -45.6 % | 3 % | 1.3 | 2 % | 1 % | 16.34 | 0.4 | 0.5 |
| 2026
(Ước lượng) |
3,082,471 | 94,358 | -3.5 % | -4.1 % | 3 % | 1.27 | 2 % | 1 % | 17.04 | 0.39 | 0.52 |
| Ngày | Tên | Vị trí | Giao dịch | Số cổ phần |
|---|---|---|---|---|
| 12/06/2026 | Hồ Xuân Sơn | Phó Tổng GĐ | ĐÃ BÁN | 124,300 (0.03%) |
| 25/04/2023 | Trần Thị Thu Hà | Kế toán trưởng | ĐÃ BÁN | 823,000 (0.23%) |
| 25/04/2023 | Phan Sỹ Hùng | Kế toán trưởng | ĐÃ BÁN | 100,000 (0.03%) |
| 25/04/2023 | Nguyễn Anh Tân | Thành viên HĐQT | ĐÃ BÁN | 500,000 (0.14%) |
| 25/04/2023 | Hồ Xuân Sơn | Phó Tổng GĐ | ĐÃ BÁN | 380,000 (0.11%) |
| 21/04/2023 | Công ty cổ phần Chứng khoán VNDIRECT | ĐÃ MUA | 815,000 (0.23%) | |
| 17/04/2023 | Nguyễn Anh Tân | Thành viên HĐQT | ĐÃ BÁN | 300,000 (0.08%) |
| 13/04/2023 | Công ty cổ phần Chứng khoán VNDIRECT | ĐÃ MUA | 1,000,000 (0.28%) | |
| 12/04/2023 | Hồ Xuân Sơn | Phó Tổng GĐ | ĐÃ BÁN | 180,000 (0.05%) |
| 04/04/2023 | Công ty cổ phần Chứng khoán VNDIRECT | ĐÃ MUA | 3,596,600 (1.01%) | |
| 03/04/2023 | Công ty cổ phần Chứng khoán VNDIRECT | ĐÃ MUA | 2,048,400 (0.57%) | |
| 03/04/2023 | Công ty cổ phần Chứng khoán VNDIRECT | ĐÃ MUA | 2,048,400 (0.57%) | |
| 12/05/2022 | Phan Sỹ Hùng | Kế toán trưởng | ĐÃ MUA | 100,000 (0.03%) |
| 04/05/2022 | Trần Thị Thu Hà | Kế toán trưởng | ĐÃ BÁN | 477,000 (0.13%) |
| 27/04/2022 | CTCP Xây Dựng Dũng Hưng | ĐÃ BÁN | 1,500,000 (0.42%) | |
| 27/04/2022 | Nguyễn Tuấn Nghi | Em trai của Nguyễn Tuấn Huỳnh | ĐÃ MUA | 1,500,000 (0.42%) |
| 06/04/2022 | Phan Sỹ Hùng | Kế toán trưởng | ĐÃ BÁN | 54,915 (0.02%) |
| 29/03/2022 | Nguyễn Anh Tân | Thành viên HĐQT | ĐÃ BÁN | 500,000 (0.14%) |
| 18/03/2022 | Nguyễn Phương Vinh | Phó Tổng GĐ | ĐÃ BÁN | 17,500 (0.0%) |
| 28/02/2022 | Phan Sỹ Hùng | Kế toán trưởng | ĐÃ BÁN | 54,915 (0.02%) |
| 21/02/2022 | Đinh Thị Anh Phương | Vợ của Nguyễn Tuấn Huỳnh | ĐÃ BÁN | 4,682,041 (1.31%) |
| 21/02/2022 | CTCP Xây Dựng Dũng Hưng | ĐÃ BÁN | 12,251,707 (3.43%) | |
| 21/02/2022 | CTCP New Link | ĐÃ BÁN | 23,311,182 (6.52%) | |
| 21/02/2022 | Nguyễn Tuấn Nghi | Em trai của Nguyễn Tuấn Huỳnh | ĐÃ BÁN | 1,685,534 (0.47%) |
| 21/02/2022 | Nguyễn Tuấn Huỳnh | Chủ tịch HĐQT | ĐÃ BÁN | 3,924,476 (1.1%) |
| 21/02/2022 | Nguyễn Anh Tân | Thành viên HĐQT | ĐÃ BÁN | 1,123,600 (0.31%) |
| 21/02/2022 | Đào Thị Thanh Mai | Trưởng BKS | ĐÃ BÁN | 13,424 (0.0%) |
| 21/02/2022 | Hồ Xuân Sơn | Phó Tổng GĐ | ĐÃ BÁN | 405,000 (0.11%) |
| 18/02/2022 | Trần Thị Thu Hà | Kế toán trưởng | ĐÃ BÁN | 1,248,446 (0.35%) |
| 25/01/2022 | Hồ Xuân Sơn | Phó Tổng GĐ | ĐÃ BÁN | 100,000 (0.03%) |
| 24/11/2021 | Công ty TNHH Đầu tư Thượng Hải | ĐÃ BÁN | 7,399,319 (2.07%) | |
| 01/09/2021 | Nguyễn Phương Vinh | Phó Tổng GĐ | ĐÃ BÁN | 100,000 (0.03%) |
| 31/08/2021 | Công ty cổ phần Chứng khoán VNDIRECT | ĐÃ BÁN | 3,000,000 (0.84%) | |
| 18/05/2021 | Công ty TNHH Đầu tư Thượng Hải | ĐÃ BÁN | 8,000,000 (2.24%) | |
| 09/03/2021 | Công ty cổ phần Chứng khoán VNDIRECT | ĐÃ BÁN | 650,000 (0.18%) | |
| 05/02/2021 | Văn Hồng Tuân | Thành viên HĐQT | ĐÃ BÁN | 113,100 (0.03%) |
| 28/12/2020 | Đàm Xuân Toan | Phó Tổng GĐ | ĐÃ BÁN | 266,300 (0.07%) |
| Ngày giao dịch không hưởng quyền | Sự kiện | Ngày thực hiện |
|---|---|---|
| 30/08/2023 | Cổ tức năm 2022 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:6 | 2023-11-20 |
| 23/03/2023 | Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 2:1, giá 10000đ/CP | 2023-06-24 |
| 20/01/2022 | Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 1:1, giá 10000đ/CP | 2023-06-16 |
| 14/09/2021 | Cổ tức đợt 2/2020 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:6 | 2021-11-08 |
| 02/03/2021 | Cổ tức đợt 1/2020 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:6 | 2021-03-17 |
| 26/11/2020 | Cổ tức đợt 2/2018 bằng tiền, tỷ lệ 400đ/CP | 2020-12-08 |
| 05/06/2020 | Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 800đ/CP | 2020-06-15 |
| 24/05/2018 | Cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, tỷ lệ 600đ/CP | 2018-05-25 |
| 10/08/2016 | Cổ tức đợt 2/2016 bằng tiền, tỷ lệ 400đ/CP | 2016-08-20 |
| 10/05/2016 | Cổ tức đợt 1/2015 bằng tiền, tỷ lệ 1200đ/CP | 2016-06-10 |
| 10/05/2016 | Cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, tỷ lệ 400đ/CP | 2016-06-10 |
| 10/05/2016 | Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 1000:388, giá 10000đ/CP | |
| 20/08/2015 | Cổ tức đợt 1/2014 bằng tiền, tỷ lệ 1200đ/CP | 2015-08-20 |
| 20/07/2015 | Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 5:1, giá 10000đ/CP |