| Thông tin cổ phiếu | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | VCG |
| Ngành | Công nghiệp |
| Giá hiện tại | 15,200 | 0.0%
|
| SL CP lưu hành | 698,176,245 |
| Room khối ngoại |
Đã sở hữu
Còn được mua
|
| Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm | 32% |
| Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm | 11% |
| PE hiện tại | 9.76 (nhỏ hơn trung bình 5 năm) |
| PB hiện tại | 0.83 (nhỏ hơn trung bình 5 năm) |
Dự đoán tình hình kinh doanh công ty!
Hệ thống sẽ dựa vào các yếu tố sau đây để dưa ra nhận định về tình hình kinh doanh công ty
Nhận định về tình hình kinh doanh công ty sẽ được chi tiết hóa ở các bảng số liệu bên dưới, các nhà đầu tư có thể tham khảo thêm.
| MA5 | 15,230 |
|---|---|
| MA20 | 14,837 |
| MA50 | 14,797 |
| MA100 | 15,802 |
| Giá phiên trước đó | 15,200 |
| Khuyến nghị | N/A |
Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn
Đường SMA50 thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường giá là tín hiệu của xu hướng tăng giá.
Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA| Khối lượng hôm nay | 1,801,900 |
|---|---|
| MA 5 | 2,930,680 |
| Khối lượng / MA 5 | 61 % |
| PE trung bình 5 năm | 16.3 |
|---|---|
| PE hiện tại | 9.76 |
| PE lớn nhất 5 năm | 47.84 |
| PE nhỏ nhất 5 năm | 2.34 |
| EPS hiện tại (4 quý gần nhất) | 1,558.0 |
| Giá hợp lý (V= EPS x PE) | 25,395 |
| Tỷ lệ tăng | 67.1% |
| PB trung bình 5 năm | 1.3 |
|---|---|
| PB hiện tại | 0.83 |
| PB lớn nhất 5 năm | 2.76 |
| PB nhỏ nhất 5 năm | 0.53 |
| BVPS | 18,391 |
| Giá hợp lý (V= BVPS x PB) | 23,908 |
| Tỷ lệ tăng | 57.3% |
| PS trung bình 5 năm | 1.0 |
|---|---|
| PS hiện tại | 0.7 |
| SPS hiện tại (4 quý gần nhất) | 21,792.9 |
| Giá hợp lý (V= SPS x PS) | 1,558 |
| Tỷ lệ tăng | -89.8% |
| Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) | 15 % |
|---|---|
| EPS 4 Quý trung bình 5 năm | 1,926.4 |
| BVPS | 18,391 |
| Công thức 1 | |
| Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) | 42,380 |
| Tỷ lệ tăng | 178.8% |
| Công thức 2 | |
| Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) | 28,233 |
| Tỷ lệ tăng | 85.7% |
| Mã | Nợ/VCSH | ROE | PE hiện tại | PB hiện tại | Định giá theo PE | Định giá theo PB | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giá hợp lý | Tỉ lệ tăng | Giá hợp lý | Tỉ lệ tăng | |||||
| ACV | 0.27 | 18% | 10.72 | 1.88 | 157,187 | 303.0% | 78,682 | 101.7% |
| BMP | 0.18 | 39% | 8.85 | 3.49 | 131,512 | -2.8% | 92,976 | -31.3% |
| VEA | 0.32 | 31% | 6.36 | 1.97 | 36,112 | -5.7% | 29,169 | -23.8% |
| VCG | 1.22 | 8% | 9.76 | 0.83 | 25,395 | 67.1% | 23,908 | 57.3% |
| HHV | 2.12 | 5% | 7.68 | 0.4 | 21,472 | 131.6% | 16,145 | 74.2% |
| GEX | 1.38 | 3% | 26.88 | 0.8 | 50,880 | 136.7% | 26,782 | 24.6% |
| VJC | 4.75 | 8% | 46.13 | 3.83 | 376,305 | 184.6% | 134,784 | 2.0% |
| C4G | 1.29 | 2% | 17.07 | 0.4 | 8,408 | 86.8% | 15,663 | 248.1% |
| HAH | 0.59 | 20% | 6.77 | 1.36 | 64,784 | 40.2% | 54,195 | 17.3% |
| SAM | 0.6 | 2% | 22.65 | 0.52 | 25,161 | 307.1% | 8,327 | 34.7% |
| CTD | 3.01 | 8% | 9.3 | 0.76 | 599,572 | 815.4% | 60,419 | -7.8% |
| RAL | 1.84 | 13% | 3.61 | 0.47 | 90,540 | 27.5% | 150,528 | 112.0% |
| GMD | 0.37 | 16% | 12.29 | 1.98 | 103,897 | 109.0% | 77,856 | 56.7% |
| PC1 | 1.51 | 12% | 6.61 | 0.79 | 65,283 | 255.8% | 25,514 | 39.0% |
| VTP | 0.3 | 60% | 34.23 | 20.63 | 35,866 | -20.8% | 14,274 | -68.5% |
| SCS | 0.29 | 41% | 5.07 | 2.07 | 66,613 | 69.5% | 72,063 | 83.4% |
| DPG | 1.94 | 11% | 8.97 | 0.97 | 44,115 | 42.8% | 44,570 | 44.2% |
| Năm | Quý | Doanh thu | LNST | % Tăng DT | % Tăng LNST | Biên LN ròng (ROS) | Nợ/VCSH | ROE | EPS | EPS (4 quý) | P/E | P/B | P/S |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | Quý 1/2021 | 951,935 | 341,549 | N/A | N/A | 35 % | 1.79 | 489.2 | |||||
| Quý 2/2021 | 1,408,491 | -91,180 | N/A | N/A | -6.47 % | 3.17 | -130.6 | ||||||
| Quý 3/2021 | 1,268,779 | 54,946 | N/A | N/A | 4 % | 3.05 | 78.7 | ||||||
| Quý 4/2021 | 2,132,058 | 167,848 | N/A | N/A | 7 % | 3.08 | 6 % | 240.4 | 677.7 | 22.43 | 1.84 | ||
| 2022 | Quý 1/2022 | 1,333,088 | 759,333 | 40.0 % | 122.3 % | 56 % | 2.35 | 10 % | 1,087.6 | 1,276.1 | 11.91 | 1.73 | |
| Quý 2/2022 | 2,172,572 | 130,806 | 54.2 % | N/A | 6 % | 2.17 | 11 % | 187.4 | 1,594.1 | 9.54 | 1.54 | ||
| Quý 3/2022 | 3,174,427 | 187,250 | 150.2 % | 240.8 % | 5 % | 2.11 | 12 % | 268.2 | 1,783.6 | 8.52 | 1.2 | ||
| Quý 4/2022 | 1,929,357 | 44,164 | -9.5 % | -73.7 % | 2 % | 2.22 | 11 % | 63.3 | 1,606.4 | 9.46 | 1.23 | ||
| 2023 | Quý 1/2023 | 1,965,138 | 16,071 | 47.4 % | -97.9 % | 0.82 % | 2.27 | 4 % | 23.0 | 541.8 | 28.05 | 1.15 | |
| Quý 2/2023 | 4,566,853 | 102,818 | 110.2 % | -21.4 % | 2 % | 2.16 | 4 % | 147.3 | 501.7 | 30.3 | 0.91 | ||
| Quý 3/2023 | 2,381,678 | 103,892 | -25.0 % | -44.5 % | 4 % | 2.0 | 3 % | 148.8 | 382.3 | 39.76 | 0.98 | ||
| Quý 4/2023 | 3,789,518 | 146,067 | 96.4 % | 230.7 % | 3 % | 1.97 | 4 % | 209.2 | 528.3 | 28.77 | 0.84 | ||
| 2024 | Quý 1/2024 | 2,649,839 | 463,131 | 34.8 % | 2781.8 % | 17 % | 1.71 | 8 % | 663.3 | 1,168.6 | 13.01 | 0.79 | |
| Quý 2/2024 | 2,799,543 | 116,553 | -38.7 % | 13.4 % | 4 % | 1.65 | 8 % | 166.9 | 1,188.3 | 12.79 | 0.91 | ||
| Quý 3/2024 | 2,675,286 | 80,261 | 12.3 % | -22.7 % | 3 % | 1.68 | 7 % | 115.0 | 1,154.5 | 13.17 | 0.89 | ||
| Quý 4/2024 | 4,733,926 | 304,125 | 24.9 % | 108.2 % | 6 % | 1.64 | 9 % | 435.6 | 1,380.8 | 11.01 | 0.83 | ||
| 2025 | Quý 1/2025 | 2,596,050 | 127,964 | -2.0 % | -72.4 % | 4 % | 1.57 | 6 % | 183.3 | 900.8 | 16.87 | 0.83 | |
| Quý 2/2025 | 4,412,099 | 308,711 | 57.6 % | 164.9 % | 6 % | 1.64 | 7 % | 442.2 | 1,176.0 | 12.93 | 0.74 | ||
| Quý 3/2025 | 4,429,332 | 3,282,113 | 65.6 % | 3989.3 % | 74 % | 1.37 | 33 % | 4,701.0 | 5,762.0 | 2.64 | 0.66 | ||
| Quý 4/2025 | 4,651,729 | 243,824 | -1.7 % | -19.8 % | 5 % | 1.51 | 32 % | 349.2 | 5,675.7 | 2.68 | 0.66 | ||
| 2026 | Quý 1/2026 | 3,424,420 | 353,173 | 31.9 % | 176.0 % | 10 % | 1.37 | 33 % | 505.9 | 5,998.2 | 2.53 | 0.63 | |
| Quý 2/2026 | 3,843,134 | 184,918 | -12.9 % | -40.1 % | 4 % | 1.25 | 33 % | 264.9 | 5,820.9 | 2.61 | 0.65 | ||
| Quý 3/2026 | 3,296,005 | 305,865 | -25.6 % | -90.7 % | 9 % | 1.22 | 8 % | 438.1 | 1,558.0 | 9.76 | 0.7 | ||
| Quý 4/2026
(Ước lượng) |
6,140,282 | 675,431 | 32 % | 177.0 % | 11 % | N/A | 6.98 | 0.79 | 0.7 |
| Thời gian | Doanh thu | LNST | % Tăng DT | % Tăng LNST | Biên LN ròng (ROS) | Nợ/VCSH | ROE | ROA | P/E | P/B | P/S |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | 5,761,263 | 473,163 | N/A | N/A | 8 % | 3.08 | 6 % | 2 % | 22.43 | 1.39 | 1.84 |
| 2022 | 8,609,444 | 1,121,553 | 49.4 % | 137.0 % | 13 % | 2.22 | 11 % | 3 % | 9.46 | 1.06 | 1.23 |
| 2023 | 12,703,187 | 368,848 | 47.5 % | -67.1 % | 2 % | 1.97 | 4 % | 1 % | 28.77 | 1.04 | 0.84 |
| 2024 | 12,858,594 | 964,070 | 1.2 % | 161.4 % | 7 % | 1.64 | 9 % | 3 % | 11.01 | 0.95 | 0.83 |
| 2025 | 16,089,210 | 3,962,612 | 25.1 % | 311.0 % | 24 % | 1.51 | 32 % | 13 % | 2.68 | 0.84 | 0.66 |
| 2026
(Ước lượng) |
16,703,841 | 1,519,387 | 3.8 % | -61.7 % | 9 % | 1.15 | 11 % | 5 % | 6.98 | 0.79 | 0.64 |
| Ngày | Tên | Vị trí | Giao dịch | Số cổ phần |
|---|---|---|---|---|
| 21/06/2024 | Norges Bank | ĐÃ BÁN | 100,000 (0.01%) | |
| 14/06/2024 | Wareham Group Limited | ĐÃ MUA | 150,000 (0.02%) | |
| 03/06/2024 | Vietnam Enterprise Investments Limited | ĐÃ BÁN | 500,000 (0.07%) | |
| 29/02/2024 | Vietnam Enterprise Investments Limited | ĐÃ BÁN | 1,000,000 (0.14%) | |
| 22/02/2024 | Vietnam Enterprise Investments Limited | ĐÃ BÁN | 1,000,000 (0.14%) | |
| 01/02/2024 | Amersham Industries Limited | ĐÃ MUA | 1,000,000 (0.14%) | |
| 29/01/2024 | Amersham Industries Limited | ĐÃ MUA | 1,250,000 (0.18%) | |
| 25/01/2024 | Vietnam Enterprise Investments Limited | ĐÃ MUA | 2,000,300 (0.29%) | |
| 25/01/2024 | CTBC Vietnam Equity Fund | ĐÃ MUA | 1,000,000 (0.14%) | |
| 25/01/2024 | Amersham Industries Limited | ĐÃ MUA | 1,500,000 (0.21%) | |
| 18/01/2024 | Amersham Industries Limited | ĐÃ BÁN | 300,000 (0.04%) | |
| 18/01/2024 | CTBC Vietnam Equity Fund | ĐÃ MUA | 1,000,000 (0.14%) | |
| 06/11/2023 | Vietnam Enterprise Investments Limited | ĐÃ MUA | 1,300,000 (0.19%) | |
| 31/08/2023 | CTCP Đầu tư Pacific Holdings | của Trần Đình Tuấn | ĐÃ BÁN | 39,000,000 (5.59%) |
| 22/08/2023 | Dương Thị Hạnh | Em của Dương Văn Mậu | ĐÃ MUA | 12,000 (0.0%) |
| 11/05/2023 | CTCP Đầu tư Pacific Holdings | ĐÃ BÁN | 18,250,000 (2.61%) | |
| 11/05/2023 | CTCP Đầu tư Pacific Holdings | ĐÃ BÁN | 18,250,000 (2.61%) | |
| 06/04/2023 | CTCP Đầu tư Pacific Holdings | ĐÃ BÁN | 19,600,000 (2.81%) | |
| 27/03/2023 | CTCP Đầu tư Pacific Holdings | ĐÃ BÁN | 13,000,000 (1.86%) | |
| 23/02/2022 | Công ty TNHH An Quý Hưng | ĐÃ BÁN | 277,842,256 (39.8%) | |
| 23/02/2022 | CTCP Đầu tư Pacific Holdings | ĐÃ MUA | 277,842,256 (39.8%) | |
| 09/02/2022 | Đỗ Thị Thanh | vợ của Nguyễn Xuân Đông | ĐÃ BÁN | 40,000 (0.01%) |
| 30/03/2021 | Đặng Thanh Huấn | Kế toán trưởng | ĐÃ BÁN | 15,626 (0.0%) |
| Ngày giao dịch không hưởng quyền | Sự kiện | Ngày thực hiện |
|---|---|---|
| 14/07/2026 | Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:8 | |
| 14/07/2026 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 100:8 | |
| 11/06/2025 | Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:8 | |
| 27/05/2025 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 8% | |
| 14/06/2024 | Cổ tức năm 2023 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:12 | 2024-09-17 |
| 14/06/2023 | Cổ tức năm 2022 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:10 | 2023-08-15 |
| 30/06/2022 | Cổ tức năm 2021 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:10 | 2022-10-01 |
| 24/05/2022 | Cổ tức đợt 2/2021 bằng tiền, tỷ lệ 1200đ/CP | 2022-06-24 |
| 21/09/2021 | Cổ tức đợt 2/2020 bằng tiền, tỷ lệ 600đ/CP | 2021-10-22 |
| 21/09/2021 | Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 600đ/CP | 2021-10-22 |
| 05/07/2021 | Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:9 | |
| 11/01/2021 | Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 600đ/CP | 2021-02-02 |
| 11/01/2021 | Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 600đ/CP | 2021-02-02 |
| 30/12/2019 | Cổ tức đợt 2/2018 bằng tiền, tỷ lệ 200đ/CP | 2020-01-22 |
| 14/02/2019 | Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP | 2019-02-27 |
| 09/07/2018 | Cổ tức đợt 2/2017 bằng tiền, tỷ lệ 400đ/CP | 2018-07-31 |
| 27/12/2017 | Cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, tỷ lệ 800đ/CP | 2018-01-31 |
| 11/07/2017 | Cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, tỷ lệ 800đ/CP | 2017-07-28 |
| 16/06/2016 | Cổ tức đợt 1/2015 bằng tiền, tỷ lệ 700đ/CP | 2016-07-05 |
| 04/06/2015 | Cổ tức đợt 1/2014 bằng tiền, tỷ lệ 600đ/CP | 2015-07-03 |
| 28/07/2014 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 4% | |
| 22/11/2011 | Bán ưu đãi, tỷ lệ 3:2 | |
| 17/08/2010 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 7% | |
| 14/06/2010 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 12% |