Kiến thức

Tổng Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam (VCG)

Ngày cập nhật thông tin: 25/03/2025 17:00
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu VCG
Ngành Công nghiệp
Giá hiện tại 20,950 | 0.0%
SL CP lưu hành 598,593,458
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 31%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 13%
PE hiện tại 13.01 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 1.13 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2020 Quý 1 1,000,505 66,897 N/A N/A 6 % 1.28 111.8
Quý 2 1,589,856 301,980 N/A N/A 18 % 1.33 504.5
Quý 3 1,269,944 1,002,627 N/A N/A 78 % 1.2 1,675.0
Quý 4 1,692,081 238,635 N/A N/A 14 % 1.74 22 % 398.7 2,689.9 7.79 2.26
2021 Quý 1 951,935 341,549 -4.9 % 410.6 % 35 % 1.79 24 % 570.6 3,148.7 6.65 2.28
Quý 2 1,408,491 -91,180 -11.4 % -130.2 % -6.47 % 3.17 21 % -152.3 2,491.9 8.41 2.36
Quý 3 1,268,779 54,946 -0.1 % -94.5 % 4 % 3.05 7 % 91.8 908.7 23.05 2.36
Quý 4 2,132,058 167,848 26.0 % -29.7 % 7 % 3.08 6 % 280.4 790.5 26.5 2.18
2022 Quý 1 1,333,088 759,333 40.0 % 122.3 % 56 % 2.35 10 % 1,268.5 1,488.4 14.08 2.04
Quý 2 2,172,572 130,806 54.2 % N/A 6 % 2.17 11 % 218.5 1,859.2 11.27 1.82
Quý 3 3,174,427 187,250 150.2 % 240.8 % 5 % 2.11 12 % 312.8 2,080.3 10.07 1.42
Quý 4 1,929,357 44,164 -9.5 % -73.7 % 2 % 2.22 11 % 73.8 1,873.6 11.18 1.46
2023 Quý 1 1,965,138 16,071 47.4 % -97.9 % 0.82 % 2.27 4 % 26.8 632.0 33.15 1.36
Quý 2 4,566,853 102,818 110.2 % -21.4 % 2 % 2.16 4 % 171.8 585.2 35.8 1.08
Quý 3 2,381,678 103,892 -25.0 % -44.5 % 4 % 2.0 3 % 173.6 446.0 46.97 1.16
Quý 4 3,789,518 146,067 96.4 % 230.7 % 3 % 1.97 4 % 244.0 616.2 34.0 0.99
2024 Quý 1 2,649,839 463,131 34.8 % 2781.8 % 17 % 1.71 8 % 773.7 1,363.0 15.37 0.94
Quý 2 2,799,543 116,553 -38.7 % 13.4 % 4 % 1.65 8 % 194.7 1,386.0 15.12 1.08
Quý 3 2,675,286 80,261 12.3 % -22.7 % 3 % 1.68 7 % 134.1 1,346.5 15.56 1.05
Quý 4 4,733,926 304,125 24.9 % 108.2 % 6 % 1.64 9 % 508.1 1,610.6 13.01 0.98
2025 Quý 1
(Ước lượng)
3,471,289 451,268 31 % -2.6 % 13 % N/A 13.17 1.08 0.98
Quý 2
(Ước lượng)
3,667,401 476,762 31 % 309.1 % 13 % N/A 9.56 1.04 0.98
Quý 3
(Ước lượng)
3,504,625 455,601 31 % 467.6 % 13 % N/A 7.43 1.0 0.98
Quý 4
(Ước lượng)
6,201,443 806,188 31 % 165.1 % 13 % N/A 5.73 0.94 0.98

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2020 5,552,386 1,610,139 N/A N/A 28 % 1.74 22 % 8 % 7.79 1.74 2.26
2021 5,761,263 473,163 3.8 % -70.6 % 8 % 3.08 6 % 2 % 26.5 1.64 2.18
2022 8,609,444 1,121,553 49.4 % 137.0 % 13 % 2.22 11 % 3 % 11.18 1.25 1.46
2023 12,703,187 368,848 47.5 % -67.1 % 2 % 1.97 4 % 1 % 34.0 1.23 0.99
2024 12,858,594 964,070 1.2 % 161.4 % 7 % 1.64 9 % 3 % 13.01 1.13 0.98
2025
(Ước lượng)
16,844,758 2,189,819 31.0 % 127.1 % 13 % 1.37 16 % 7 % 5.73 0.94 0.74

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 20.6
PE hiện tại 13.01
PE lớn nhất 5 năm 51.66
PE nhỏ nhất 5 năm 4.61
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 1,610.6
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 33,178
Tỷ lệ tăng 58.4%
P/B
PB trung bình 5 năm 1.5
PB hiện tại 1.13
PB lớn nhất 5 năm 2.99
PB nhỏ nhất 5 năm 0.57
BVPS 18,602
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 27,903
Tỷ lệ tăng 33.2%
P/S
PS trung bình 5 năm 1.6
PS hiện tại 0.98
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 21,481.3
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 2,576
Tỷ lệ tăng -87.7%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 1,516.0
BVPS 18,602
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 33,352
Tỷ lệ tăng 59.2%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 25,189
Tỷ lệ tăng 20.2%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 20,960
MA20 21,367
MA50 20,691
MA100 19,172
Giá phiên trước đó 20,950
Khuyến nghị N/A

Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 5,696,700
MA 5 6,194,140
Khối lượng / MA 5 92 %

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
19/06/2024 Norges Bank ĐÃ BÁN 100,000 (0.02%)
12/06/2024 Wareham Group Ltd ĐÃ MUA 150,000 (0.03%)
30/05/2024 Vietnam Enterprise Investments Ltd ĐÃ BÁN 500,000 (0.08%)
27/02/2024 Vietnam Enterprise Investments Ltd ĐÃ BÁN 1,000,000 (0.17%)
20/02/2024 Vietnam Enterprise Investments Ltd ĐÃ BÁN 1,000,000 (0.17%)
30/01/2024 Amersham Industries Ltd ĐÃ MUA 1,000,000 (0.17%)
25/01/2024 Amersham Industries Ltd ĐÃ MUA 1,250,000 (0.21%)
23/01/2024 Amersham Industries Ltd ĐÃ MUA 1,500,000 (0.25%)
23/01/2024 CTBC Vietnam Equity Fund ĐÃ MUA 1,000,000 (0.17%)
23/01/2024 Vietnam Enterprise Investments Ltd ĐÃ MUA 4,500,000 (0.75%)
16/01/2024 Amersham Industries Ltd ĐÃ BÁN 300,000 (0.05%)
16/01/2024 CTBC Vietnam Equity Fund ĐÃ MUA 1,000,000 (0.17%)
02/11/2023 Vietnam Enterprise Investments Ltd ĐÃ MUA 1,300,000 (0.22%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2024-06-14 Cổ tức năm 2023 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:12 2024-09-17
2023-06-14 Cổ tức năm 2022 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:10 2023-08-15
2022-06-30 Cổ tức năm 2021 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:10 2022-10-01
2022-05-24 Cổ tức đợt 2/2021 bằng tiền, tỷ lệ 1200đ/CP 2022-06-24
2021-09-21 Cổ tức đợt 2/2020 bằng tiền, tỷ lệ 600đ/CP 2021-10-22
2021-09-21 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 600đ/CP 2021-10-22
2021-01-11 Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 600đ/CP 2021-02-02
2021-01-11 Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 600đ/CP 2021-02-02
2019-12-30 Cổ tức đợt 2/2018 bằng tiền, tỷ lệ 200đ/CP 2020-01-22
2019-02-14 Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2019-02-27
2018-07-09 Cổ tức đợt 2/2017 bằng tiền, tỷ lệ 400đ/CP 2018-07-31
2017-12-27 Cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, tỷ lệ 800đ/CP 2018-01-31
2017-07-11 Cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, tỷ lệ 800đ/CP 2017-07-28
2016-06-16 Cổ tức đợt 1/2015 bằng tiền, tỷ lệ 700đ/CP 2016-07-05
2015-06-04 Cổ tức đợt 1/2014 bằng tiền, tỷ lệ 600đ/CP 2015-07-03

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
ACV 0.29 19% 18.41 3.55 401,154 310.2% 110,136 12.6%
BMP 0.18 37% 9.87 3.62 111,347 -6.8% 59,407 -50.3%
VEA 0.05 28% 7.12 2.0 37,093 -5.9% 29,619 -24.8%
VCG 1.64 9% 13.01 1.13 33,178 58.4% 27,903 33.2%
HHV 2.56 4% 13.3 0.49 19,872 60.9% 17,664 43.0%
GEX 1.31 7% 12.62 0.88 128,128 437.2% 29,764 24.8%
VJC 4.88 10% 30.49 3.08 688,867 616.1% 121,910 26.7%
C4G 1.42 5% 16.99 0.78 18,628 116.6% 16,467 91.5%
HAH 0.84 16% 9.32 1.52 47,096 -5.6% 39,277 -21.3%
SAM 0.36 2% 32.79 0.59 22,684 212.9% 9,854 35.9%
CTD 2.12 4% 23.93 1.0 379,408 336.6% 52,178 -40.0%
GMD 0.31 10% 17.43 1.81 72,944 22.8% 65,462 10.2%
PC1 1.72 5% 22.62 1.07 24,906 8.3% 21,529 -6.4%
VTP 2.98 24% 45.4 11.08 107,627 -25.8% 90,300 -37.7%
SCS 0.35 49% 10.64 5.24 83,481 15.6% 70,237 -2.7%
DPG 1.45 9% 13.81 1.18 33,924 -30.5% 49,746 1.9%