Kiến thức

Tổng Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam (VCG)

Giá hiện tại
15,200
0.0% so với phiên trước
P/E hiện tại
9.76
Trung bình 5 năm: 16.3
P/B hiện tại
0.83
Trung bình 5 năm: 1.3
Giá hợp lý theo P/E
25,395
+67.1% so với giá hiện tại
Giá hợp lý theo P/B
23,908
+57.3% so với giá hiện tại
Ngày cập nhật thông tin: 03/11/2026 15:00
Thông tin cổ phiếu
Mã cổ phiếu VCG
Ngành Công nghiệp
Giá hiện tại 15,200 | 0.0%
SL CP lưu hành 698,176,245
Room khối ngoại
Đã sở hữu Còn được mua
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 32%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 11%
PE hiện tại 9.76 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 0.83 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Biểu đồ giá & chỉ báo kỹ thuật

Giá đóng cửa đã điều chỉnh theo cổ tức/thưởng (đồng). RSI > 70 là vùng quá mua, < 30 là vùng quá bán. Chỉ mang tính tham khảo.

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 15,230
MA20 14,837
MA50 14,797
MA100 15,802
Giá phiên trước đó 15,200
Khuyến nghị N/A

Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn

Đường SMA50 thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường giá là tín hiệu của xu hướng tăng giá.

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 1,801,900
MA 5 2,930,680
Khối lượng / MA 5 61 %

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 16.3
PE hiện tại 9.76
PE lớn nhất 5 năm 47.84
PE nhỏ nhất 5 năm 2.34
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 1,558.0
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 25,395
Tỷ lệ tăng 67.1%
P/B
PB trung bình 5 năm 1.3
PB hiện tại 0.83
PB lớn nhất 5 năm 2.76
PB nhỏ nhất 5 năm 0.53
BVPS 18,391
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 23,908
Tỷ lệ tăng 57.3%
P/S
PS trung bình 5 năm 1.0
PS hiện tại 0.7
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 21,792.9
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 1,558
Tỷ lệ tăng -89.8%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 1,926.4
BVPS 18,391
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 42,380
Tỷ lệ tăng 178.8%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 28,233
Tỷ lệ tăng 85.7%

So sánh với các cổ phiếu cùng ngành

Mã Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
ACV 0.27 18% 10.72 1.88 157,187 303.0% 78,682 101.7%
BMP 0.18 39% 8.85 3.49 131,512 -2.8% 92,976 -31.3%
VEA 0.32 31% 6.36 1.97 36,112 -5.7% 29,169 -23.8%
VCG 1.22 8% 9.76 0.83 25,395 67.1% 23,908 57.3%
HHV 2.12 5% 7.68 0.4 21,472 131.6% 16,145 74.2%
GEX 1.38 3% 26.88 0.8 50,880 136.7% 26,782 24.6%
VJC 4.75 8% 46.13 3.83 376,305 184.6% 134,784 2.0%
C4G 1.29 2% 17.07 0.4 8,408 86.8% 15,663 248.1%
HAH 0.59 20% 6.77 1.36 64,784 40.2% 54,195 17.3%
SAM 0.6 2% 22.65 0.52 25,161 307.1% 8,327 34.7%
CTD 3.01 8% 9.3 0.76 599,572 815.4% 60,419 -7.8%
RAL 1.84 13% 3.61 0.47 90,540 27.5% 150,528 112.0%
GMD 0.37 16% 12.29 1.98 103,897 109.0% 77,856 56.7%
PC1 1.51 12% 6.61 0.79 65,283 255.8% 25,514 39.0%
VTP 0.3 60% 34.23 20.63 35,866 -20.8% 14,274 -68.5%
SCS 0.29 41% 5.07 2.07 66,613 69.5% 72,063 83.4%
DPG 1.94 11% 8.97 0.97 44,115 42.8% 44,570 44.2%

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Năm Quý Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2021 Quý 1/2021 951,935 341,549 N/A N/A 35 % 1.79 489.2
Quý 2/2021 1,408,491 -91,180 N/A N/A -6.47 % 3.17 -130.6
Quý 3/2021 1,268,779 54,946 N/A N/A 4 % 3.05 78.7
Quý 4/2021 2,132,058 167,848 N/A N/A 7 % 3.08 6 % 240.4 677.7 22.43 1.84
2022 Quý 1/2022 1,333,088 759,333 40.0 % 122.3 % 56 % 2.35 10 % 1,087.6 1,276.1 11.91 1.73
Quý 2/2022 2,172,572 130,806 54.2 % N/A 6 % 2.17 11 % 187.4 1,594.1 9.54 1.54
Quý 3/2022 3,174,427 187,250 150.2 % 240.8 % 5 % 2.11 12 % 268.2 1,783.6 8.52 1.2
Quý 4/2022 1,929,357 44,164 -9.5 % -73.7 % 2 % 2.22 11 % 63.3 1,606.4 9.46 1.23
2023 Quý 1/2023 1,965,138 16,071 47.4 % -97.9 % 0.82 % 2.27 4 % 23.0 541.8 28.05 1.15
Quý 2/2023 4,566,853 102,818 110.2 % -21.4 % 2 % 2.16 4 % 147.3 501.7 30.3 0.91
Quý 3/2023 2,381,678 103,892 -25.0 % -44.5 % 4 % 2.0 3 % 148.8 382.3 39.76 0.98
Quý 4/2023 3,789,518 146,067 96.4 % 230.7 % 3 % 1.97 4 % 209.2 528.3 28.77 0.84
2024 Quý 1/2024 2,649,839 463,131 34.8 % 2781.8 % 17 % 1.71 8 % 663.3 1,168.6 13.01 0.79
Quý 2/2024 2,799,543 116,553 -38.7 % 13.4 % 4 % 1.65 8 % 166.9 1,188.3 12.79 0.91
Quý 3/2024 2,675,286 80,261 12.3 % -22.7 % 3 % 1.68 7 % 115.0 1,154.5 13.17 0.89
Quý 4/2024 4,733,926 304,125 24.9 % 108.2 % 6 % 1.64 9 % 435.6 1,380.8 11.01 0.83
2025 Quý 1/2025 2,596,050 127,964 -2.0 % -72.4 % 4 % 1.57 6 % 183.3 900.8 16.87 0.83
Quý 2/2025 4,412,099 308,711 57.6 % 164.9 % 6 % 1.64 7 % 442.2 1,176.0 12.93 0.74
Quý 3/2025 4,429,332 3,282,113 65.6 % 3989.3 % 74 % 1.37 33 % 4,701.0 5,762.0 2.64 0.66
Quý 4/2025 4,651,729 243,824 -1.7 % -19.8 % 5 % 1.51 32 % 349.2 5,675.7 2.68 0.66
2026 Quý 1/2026 3,424,420 353,173 31.9 % 176.0 % 10 % 1.37 33 % 505.9 5,998.2 2.53 0.63
Quý 2/2026 3,843,134 184,918 -12.9 % -40.1 % 4 % 1.25 33 % 264.9 5,820.9 2.61 0.65
Quý 3/2026 3,296,005 305,865 -25.6 % -90.7 % 9 % 1.22 8 % 438.1 1,558.0 9.76 0.7
Quý 4/2026
(Ước lượng)
6,140,282 675,431 32 % 177.0 % 11 % N/A 6.98 0.79 0.7

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2021 5,761,263 473,163 N/A N/A 8 % 3.08 6 % 2 % 22.43 1.39 1.84
2022 8,609,444 1,121,553 49.4 % 137.0 % 13 % 2.22 11 % 3 % 9.46 1.06 1.23
2023 12,703,187 368,848 47.5 % -67.1 % 2 % 1.97 4 % 1 % 28.77 1.04 0.84
2024 12,858,594 964,070 1.2 % 161.4 % 7 % 1.64 9 % 3 % 11.01 0.95 0.83
2025 16,089,210 3,962,612 25.1 % 311.0 % 24 % 1.51 32 % 13 % 2.68 0.84 0.66
2026
(Ước lượng)
16,703,841 1,519,387 3.8 % -61.7 % 9 % 1.15 11 % 5 % 6.98 0.79 0.64

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
21/06/2024 Norges Bank ĐÃ BÁN 100,000 (0.01%)
14/06/2024 Wareham Group Limited ĐÃ MUA 150,000 (0.02%)
03/06/2024 Vietnam Enterprise Investments Limited ĐÃ BÁN 500,000 (0.07%)
29/02/2024 Vietnam Enterprise Investments Limited ĐÃ BÁN 1,000,000 (0.14%)
22/02/2024 Vietnam Enterprise Investments Limited ĐÃ BÁN 1,000,000 (0.14%)
01/02/2024 Amersham Industries Limited ĐÃ MUA 1,000,000 (0.14%)
29/01/2024 Amersham Industries Limited ĐÃ MUA 1,250,000 (0.18%)
25/01/2024 Vietnam Enterprise Investments Limited ĐÃ MUA 2,000,300 (0.29%)
25/01/2024 CTBC Vietnam Equity Fund ĐÃ MUA 1,000,000 (0.14%)
25/01/2024 Amersham Industries Limited ĐÃ MUA 1,500,000 (0.21%)
18/01/2024 Amersham Industries Limited ĐÃ BÁN 300,000 (0.04%)
18/01/2024 CTBC Vietnam Equity Fund ĐÃ MUA 1,000,000 (0.14%)
06/11/2023 Vietnam Enterprise Investments Limited ĐÃ MUA 1,300,000 (0.19%)
31/08/2023 CTCP Đầu tư Pacific Holdings của Trần Đình Tuấn ĐÃ BÁN 39,000,000 (5.59%)
22/08/2023 Dương Thị Hạnh Em của Dương Văn Mậu ĐÃ MUA 12,000 (0.0%)
11/05/2023 CTCP Đầu tư Pacific Holdings ĐÃ BÁN 18,250,000 (2.61%)
11/05/2023 CTCP Đầu tư Pacific Holdings ĐÃ BÁN 18,250,000 (2.61%)
06/04/2023 CTCP Đầu tư Pacific Holdings ĐÃ BÁN 19,600,000 (2.81%)
27/03/2023 CTCP Đầu tư Pacific Holdings ĐÃ BÁN 13,000,000 (1.86%)
23/02/2022 Công ty TNHH An Quý Hưng ĐÃ BÁN 277,842,256 (39.8%)
23/02/2022 CTCP Đầu tư Pacific Holdings ĐÃ MUA 277,842,256 (39.8%)
09/02/2022 Đỗ Thị Thanh vợ của Nguyễn Xuân Đông ĐÃ BÁN 40,000 (0.01%)
30/03/2021 Đặng Thanh Huấn Kế toán trưởng ĐÃ BÁN 15,626 (0.0%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không hưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
14/07/2026 Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:8
14/07/2026 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 100:8
11/06/2025 Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:8
27/05/2025 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 8%
14/06/2024 Cổ tức năm 2023 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:12 2024-09-17
14/06/2023 Cổ tức năm 2022 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:10 2023-08-15
30/06/2022 Cổ tức năm 2021 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:10 2022-10-01
24/05/2022 Cổ tức đợt 2/2021 bằng tiền, tỷ lệ 1200đ/CP 2022-06-24
21/09/2021 Cổ tức đợt 2/2020 bằng tiền, tỷ lệ 600đ/CP 2021-10-22
21/09/2021 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 600đ/CP 2021-10-22
05/07/2021 Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:9
11/01/2021 Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 600đ/CP 2021-02-02
11/01/2021 Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 600đ/CP 2021-02-02
30/12/2019 Cổ tức đợt 2/2018 bằng tiền, tỷ lệ 200đ/CP 2020-01-22
14/02/2019 Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2019-02-27
09/07/2018 Cổ tức đợt 2/2017 bằng tiền, tỷ lệ 400đ/CP 2018-07-31
27/12/2017 Cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, tỷ lệ 800đ/CP 2018-01-31
11/07/2017 Cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, tỷ lệ 800đ/CP 2017-07-28
16/06/2016 Cổ tức đợt 1/2015 bằng tiền, tỷ lệ 700đ/CP 2016-07-05
04/06/2015 Cổ tức đợt 1/2014 bằng tiền, tỷ lệ 600đ/CP 2015-07-03
28/07/2014 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 4%
22/11/2011 Bán ưu đãi, tỷ lệ 3:2
17/08/2010 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 7%
14/06/2010 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 12%