Kiến thức

CTCP SAM Holdings (SAM)

Giá hiện tại
6,180
0.0% so với phiên trước
P/E hiện tại
22.65
Trung bình 5 năm: 92.2
P/B hiện tại
0.52
Trung bình 5 năm: 0.7
Giá hợp lý theo P/E
25,161
+307.1% so với giá hiện tại
Giá hợp lý theo P/B
8,327
+34.7% so với giá hiện tại
Ngày cập nhật thông tin: 03/11/2026 15:00
Thông tin cổ phiếu
Mã cổ phiếu SAM
Ngành Công nghiệp
Giá hiện tại 6,180 | 0.0%
SL CP lưu hành 402,753,343
Room khối ngoại
Đã sở hữu Còn được mua
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 46%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 2%
PE hiện tại 22.65 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 0.52 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Biểu đồ giá & chỉ báo kỹ thuật

Giá đóng cửa đã điều chỉnh theo cổ tức/thưởng (đồng). RSI > 70 là vùng quá mua, < 30 là vùng quá bán. Chỉ mang tính tham khảo.

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 6,134
MA20 6,082
MA50 6,099
MA100 5,993
Giá phiên trước đó 6,180
Khuyến nghị N/A

Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 61,400
MA 5 89,380
Khối lượng / MA 5 69 %

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 92.2
PE hiện tại 22.65
PE lớn nhất 5 năm 672.22
PE nhỏ nhất 5 năm 15.7
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 272.9
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 25,161
Tỷ lệ tăng 307.1%
P/B
PB trung bình 5 năm 0.7
PB hiện tại 0.52
PB lớn nhất 5 năm 2.21
PB nhỏ nhất 5 năm 0.46
BVPS 11,896
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 8,327
Tỷ lệ tăng 34.7%
P/S
PS trung bình 5 năm 0.9
PS hiện tại 0.33
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 18,845.4
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 245
Tỷ lệ tăng -96.0%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 182.8
BVPS 11,896
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 4,021
Tỷ lệ tăng -34.9%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 6,994
Tỷ lệ tăng 13.2%

So sánh với các cổ phiếu cùng ngành

Mã Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
ACV 0.27 18% 10.72 1.88 157,187 303.0% 78,682 101.7%
BMP 0.18 39% 8.85 3.49 131,512 -2.8% 92,976 -31.3%
VEA 0.32 31% 6.36 1.97 36,112 -5.7% 29,169 -23.8%
VCG 1.22 8% 9.76 0.83 25,395 67.1% 23,908 57.3%
HHV 2.12 5% 7.68 0.4 21,472 131.6% 16,145 74.2%
GEX 1.38 3% 26.88 0.8 50,880 136.7% 26,782 24.6%
VJC 4.75 8% 46.13 3.83 376,305 184.6% 134,784 2.0%
C4G 1.29 2% 17.07 0.4 8,408 86.8% 15,663 248.1%
HAH 0.59 20% 6.77 1.36 64,784 40.2% 54,195 17.3%
SAM 0.6 2% 22.65 0.52 25,161 307.1% 8,327 34.7%
CTD 3.01 8% 9.3 0.76 599,572 815.4% 60,419 -7.8%
RAL 1.84 13% 3.61 0.47 90,540 27.5% 150,528 112.0%
GMD 0.37 16% 12.29 1.98 103,897 109.0% 77,856 56.7%
PC1 1.51 12% 6.61 0.79 65,283 255.8% 25,514 39.0%
VTP 0.3 60% 34.23 20.63 35,866 -20.8% 14,274 -68.5%
SCS 0.29 41% 5.07 2.07 66,613 69.5% 72,063 83.4%
DPG 1.94 11% 8.97 0.97 44,115 42.8% 44,570 44.2%

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Năm Quý Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2021 Quý 1/2021 443,372 7,587 N/A N/A 1 % 0.39 18.8
Quý 2/2021 455,772 1,906 N/A N/A 0.42 % 0.6 4.7
Quý 3/2021 381,515 48,654 N/A N/A 12 % 0.7 120.8
Quý 4/2021 608,066 95,447 N/A N/A 15 % 0.65 3 % 237.0 381.4 16.2 1.32
2022 Quý 1/2022 479,403 3,766 8.1 % -50.4 % 0.79 % 0.67 3 % 9.4 371.9 16.62 1.29
Quý 2/2022 548,524 29,754 20.4 % 1461.1 % 5 % 0.95 4 % 73.9 441.0 14.01 1.23
Quý 3/2022 545,869 5,727 43.1 % -88.2 % 1 % 1.14 3 % 14.2 334.4 18.48 1.14
Quý 4/2022 535,269 -35,604 -12.0 % -137.3 % -6.65 % 0.57 0.08 % -88.4 9.0 686.67 1.18
2023 Quý 1/2023 439,206 8,069 -8.4 % 114.3 % 1 % 0.48 0.17 % 20.0 19.7 313.71 1.2
Quý 2/2023 492,524 1,072 -10.2 % -96.4 % 0.22 % 0.45 -0.45 % 2.7 -51.5 1.24
Quý 3/2023 520,174 6,470 -4.7 % 13.0 % 1 % 0.45 -0.43 % 16.1 -49.6 1.25
Quý 4/2023 748,213 3,539 39.8 % N/A 0.47 % 0.43 0.42 % 8.8 47.5 130.11 1.13
2024 Quý 1/2024 623,368 20,980 41.9 % 160.0 % 3 % 0.42 0.69 % 52.1 79.6 77.64 1.04
Quý 2/2024 1,635,022 42,329 232.0 % 3848.6 % 2 % 0.45 2 % 105.1 182.0 33.96 0.71
Quý 3/2024 918,819 2,566 76.6 % -60.3 % 0.28 % 0.45 1 % 6.4 172.3 35.87 0.63
Quý 4/2024 861,022 18,123 15.1 % 412.1 % 2 % 0.36 2 % 45.0 208.6 29.63 0.62
2025 Quý 1/2025 1,163,668 3,517 86.7 % -83.2 % 0.3 % 0.4 1 % 8.7 165.2 37.41 0.54
Quý 2/2025 1,403,762 31,113 -14.1 % -26.5 % 2 % 0.48 1 % 77.3 137.4 44.98 0.57
Quý 3/2025 1,540,111 12,260 67.6 % 377.8 % 0.8 % 0.45 1 % 30.4 161.4 38.29 0.5
Quý 4/2025 2,018,466 46,001 134.4 % 153.8 % 2 % 0.51 2 % 114.2 230.6 26.8 0.41
2026 Quý 1/2026 1,775,353 7,789 52.6 % 121.5 % 0.44 % 0.56 2 % 19.3 241.2 25.62 0.37
Quý 2/2026 2,256,130 43,876 60.7 % 41.0 % 1 % 0.6 2 % 108.9 272.9 22.65 0.33
Quý 3/2026
(Ước lượng)
2,248,562 44,971 46 % 266.8 % 2 % N/A 17.45 0.51 0.33
Quý 4/2026
(Ước lượng)
2,946,960 58,939 46 % 28.1 % 2 % N/A 16.0 0.51 0.33

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2021 1,888,725 153,594 N/A N/A 8 % 0.65 3 % 2 % 16.2 0.54 1.32
2022 2,109,065 3,643 11.7 % -97.6 % 0.17 % 0.57 0.08 % 0.05 % 686.67 0.54 1.18
2023 2,200,117 19,150 4.3 % 425.7 % 0.87 % 0.43 0.42 % 0.29 % 130.11 0.54 1.13
2024 4,038,231 83,998 83.5 % 338.6 % 2 % 0.36 2 % 1 % 29.63 0.53 0.62
2025 6,126,007 92,891 51.7 % 10.6 % 1 % 0.51 2 % 1 % 26.8 0.52 0.41
2026
(Ước lượng)
9,227,005 155,575 50.6 % 67.5 % 1 % 0.59 3 % 2 % 16.0 0.51 0.27

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
25/09/2026 Công ty Cổ phần Chứng khoán Quốc gia ĐÃ MUA 12,000,000 (2.98%)
28/07/2026 Công ty Cổ phần Chứng khoán Quốc gia ĐÃ BÁN 10,000,000 (2.48%)
14/04/2026 Công ty Cổ phần Chứng khoán Quốc gia ĐÃ MUA 110,100 (0.03%)
21/01/2026 Công ty Cổ phần Chứng khoán Quốc gia ĐÃ MUA 5,000,000 (1.24%)
19/11/2025 Công ty Cổ phần Chứng khoán Quốc gia ĐÃ MUA 5,145,300 (1.28%)
04/09/2025 Công ty Cổ phần Chứng khoán Quốc gia ĐÃ MUA 456,600 (0.11%)
15/07/2025 Công ty Cổ phần Chứng khoán Quốc gia ĐÃ MUA 5,928,000 (1.47%)
28/04/2023 Công ty Cổ phần Chứng khoán Quốc gia ĐÃ BÁN 2,966,983 (0.74%)
27/02/2023 Công ty Cổ phần Chứng khoán Quốc gia ĐÃ BÁN 5,928,000 (1.47%)
15/11/2022 CTCP Bảo hiểm Hùng Vương ĐÃ MUA 857,200 (0.21%)
12/10/2022 Công ty Cổ phần Chứng khoán Quốc gia ĐÃ MUA 2,300,000 (0.57%)
08/09/2022 CTCP Bảo hiểm Hùng Vương ĐÃ BÁN 1,038,000 (0.26%)
15/07/2022 Công ty Cổ phần Chứng khoán Quốc gia ĐÃ MUA 2,590,600 (0.64%)
14/07/2022 CTCP Bảo hiểm Hùng Vương ĐÃ MUA 2,661,000 (0.66%)
28/04/2022 Công ty cổ phần Quản lý Quỹ Bông Sen ĐÃ BÁN 50,000 (0.01%)
28/12/2021 Công ty Cổ phần Chứng khoán Quốc gia ĐÃ MUA 3,400,000 (0.84%)
24/02/2021 Nguyễn Tiến Việt Phụ trách quản trị ĐÃ BÁN 10,018,646 (2.49%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không hưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
04/06/2026 Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:6
27/10/2022 Cổ tức năm 2021 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:4 2022-12-06
21/01/2022 Cổ tức năm 2020 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10000:439 2022-04-24
15/01/2021 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 100:36,5, giá 10000đ/CP 2021-03-15
24/09/2019 Cổ tức năm 2018 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:3 2019-10-03
19/12/2018 Cổ tức đợt 2/2017 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:3 2019-01-03
28/09/2017 Cổ tức đợt 1/2017 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:34,2 2017-12-29
19/08/2015 Cổ tức đợt 2/2015 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 1:0,3 2015-08-27
12/06/2015 Cổ tức đợt 1/2014 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2015-07-01
27/01/2015 Cổ tức đợt 1/2015 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:6
14/03/2014 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 6%
22/04/2010 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 12%
21/10/2009 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
04/04/2008 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 17%
17/09/2007 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 8%
14/05/2007 Bán ưu đãi, tỷ lệ 5:1
14/05/2007 Bán ưu đãi, tỷ lệ 5:1
14/05/2007 Bán ưu đãi, tỷ lệ 5:1
14/05/2007 Bán ưu đãi, tỷ lệ 5:1
14/05/2007 Bán ưu đãi, tỷ lệ 5:1
14/05/2007 Bán ưu đãi, tỷ lệ 5:1
14/05/2007 Bán ưu đãi, tỷ lệ 5:1