Kiến thức

CTCP SAM Holdings (SAM)

Ngày cập nhật thông tin: 20/03/2025 16:18
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu SAM
Ngành Công nghiệp
Giá hiện tại 7,250 | 0.0%
SL CP lưu hành 379,960,971
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 28%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 2%
PE hiện tại 32.79 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 0.59 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2020 Quý 1 491,773 175 N/A N/A 0.04 % 0.86 0.5
Quý 2 314,412 5,384 N/A N/A 1 % 0.96 14.2
Quý 3 523,095 41,042 N/A N/A 7 % 0.81 108.0
Quý 4 589,990 46,528 N/A N/A 7 % 0.63 3 % 122.5 245.1 29.58 1.44
2021 Quý 1 443,372 7,587 -9.8 % 4235.4 % 1 % 0.39 2 % 20.0 264.6 27.4 1.47
Quý 2 455,772 1,906 45.0 % -64.6 % 0.42 % 0.6 2 % 5.0 255.5 28.38 1.37
Quý 3 381,515 48,654 -27.1 % 18.5 % 12 % 0.7 3 % 128.0 275.5 26.32 1.47
Quý 4 608,066 95,447 3.1 % 105.1 % 15 % 0.65 3 % 251.2 404.2 17.94 1.46
2022 Quý 1 479,403 3,766 8.1 % -50.4 % 0.79 % 0.67 3 % 9.9 394.2 18.39 1.43
Quý 2 548,524 29,754 20.4 % 1461.1 % 5 % 0.95 4 % 78.3 467.5 15.51 1.37
Quý 3 545,869 5,727 43.1 % -88.2 % 1 % 1.14 3 % 15.1 354.5 20.45 1.26
Quý 4 535,269 -35,604 -12.0 % -137.3 % -6.65 % 0.57 0.08 % -93.7 9.6 755.21 1.31
2023 Quý 1 439,206 8,069 -8.4 % 114.3 % 1 % 0.48 0.17 % 21.2 20.9 346.89 1.33
Quý 2 492,524 1,072 -10.2 % -96.4 % 0.22 % 0.45 -0.45 % 2.8 -54.6 1.37
Quý 3 520,174 6,470 -4.7 % 13.0 % 1 % 0.45 -0.43 % 17.0 -52.6 1.39
Quý 4 748,213 3,539 39.8 % N/A 0.47 % 0.43 0.42 % 9.3 50.4 143.85 1.25
2024 Quý 1 623,368 20,980 41.9 % 160.0 % 3 % 0.42 0.69 % 55.2 84.4 85.9 1.16
Quý 2 1,635,022 42,329 232.0 % 3848.6 % 2 % 0.45 2 % 111.4 193.0 37.56 0.78
Quý 3 918,819 2,566 76.6 % -60.3 % 0.28 % 0.45 1 % 6.8 182.7 39.68 0.7
Quý 4 861,022 18,123 15.1 % 412.1 % 2 % 0.36 2 % 47.7 221.1 32.79 0.68
2025 Quý 1
(Ước lượng)
797,911 15,958 28 % -23.9 % 2 % N/A 34.87 0.59 0.68
Quý 2
(Ước lượng)
2,092,828 41,857 28 % -1.1 % 2 % N/A 35.09 0.58 0.68
Quý 3
(Ước lượng)
1,176,088 23,522 28 % 816.7 % 2 % N/A 27.69 0.58 0.68
Quý 4
(Ước lượng)
1,102,108 22,042 28 % 21.6 % 2 % N/A 26.64 0.58 0.68

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2020 1,919,270 93,129 N/A N/A 4 % 0.63 3 % 2 % 29.58 0.79 1.44
2021 1,888,725 153,594 -1.6 % 64.9 % 8 % 0.65 3 % 2 % 17.94 0.6 1.46
2022 2,109,065 3,643 11.7 % -97.6 % 0.17 % 0.57 0.08 % 0.05 % 755.21 0.6 1.31
2023 2,200,117 19,150 4.3 % 425.7 % 0.87 % 0.43 0.42 % 0.29 % 143.85 0.6 1.25
2024 4,038,231 83,998 83.5 % 338.6 % 2 % 0.36 2 % 1 % 32.79 0.59 0.68
2025
(Ước lượng)
5,168,935 103,379 28.0 % 23.1 % 2 % 0.35 2 % 2 % 26.64 0.58 0.53

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 102.6
PE hiện tại 32.79
PE lớn nhất 5 năm 667.71
PE nhỏ nhất 5 năm 15.68
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 221.1
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 22,684
Tỷ lệ tăng 212.9%
P/B
PB trung bình 5 năm 0.8
PB hiện tại 0.59
PB lớn nhất 5 năm 2.21
PB nhỏ nhất 5 năm 0.46
BVPS 12,318
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 9,854
Tỷ lệ tăng 35.9%
P/S
PS trung bình 5 năm 1.2
PS hiện tại 0.68
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 10,628.0
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 265
Tỷ lệ tăng -96.3%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 186.0
BVPS 12,318
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 4,092
Tỷ lệ tăng -43.6%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 7,179
Tỷ lệ tăng -1.0%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 7,286
MA20 7,344
MA50 7,046
MA100 6,821
Giá phiên trước đó 7,250
Khuyến nghị N/A

Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 465,600
MA 5 344,800
Khối lượng / MA 5 135 %

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
28/04/2023 CTCP Chứng khoán Quốc Gia ĐÃ BÁN 2,966,983 (0.78%)
27/02/2023 CTCP Chứng khoán Quốc Gia ĐÃ BÁN 5,928,000 (1.56%)
15/11/2022 Tổng CTCP Bảo hiểm Hùng Vương ĐÃ MUA 857,200 (0.23%)
12/10/2022 CTCP Chứng khoán Quốc Gia ĐÃ MUA 2,300,000 (0.61%)
08/09/2022 Tổng CTCP Bảo hiểm Hùng Vương ĐÃ BÁN 1,038,000 (0.27%)
15/07/2022 CTCP Chứng khoán Quốc Gia ĐÃ MUA 2,590,600 (0.68%)
14/07/2022 Tổng CTCP Bảo hiểm Hùng Vương ĐÃ MUA 2,661,000 (0.7%)
10/06/2022 CTCP Chứng khoán Quốc Gia ĐÃ MUA 113,000 (0.03%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2022-10-27 Cổ tức năm 2021 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:4 2022-12-06
2022-01-21 Cổ tức năm 2020 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10000:439 2022-04-24
2021-01-15 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 100:36,5, giá 10000đ/CP 2021-03-15
2019-09-24 Cổ tức năm 2018 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:3 2019-10-03
2018-12-19 Cổ tức đợt 2/2017 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:3 2019-01-03
2017-09-28 Cổ tức đợt 1/2017 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:34,2 2017-12-29
2015-08-19 Cổ tức đợt 2/2015 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 1:0,3 2015-08-27
2015-06-12 Cổ tức đợt 1/2014 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2015-07-01
2015-01-27 Cổ tức đợt 1/2015 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:6

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
ACV 0.29 19% 18.41 3.55 401,154 310.2% 110,136 12.6%
BMP 0.18 37% 9.87 3.62 111,347 -6.8% 59,407 -50.3%
VEA 0.05 28% 7.12 2.0 37,093 -5.9% 29,619 -24.8%
VCG 1.64 9% 13.01 1.13 33,178 58.4% 27,903 33.2%
HHV 2.56 4% 13.3 0.49 19,872 60.9% 17,664 43.0%
GEX 1.31 7% 12.62 0.88 128,128 437.2% 29,764 24.8%
VJC 4.88 10% 30.49 3.08 688,867 616.1% 121,910 26.7%
C4G 1.42 5% 16.99 0.78 18,628 116.6% 16,467 91.5%
HAH 0.84 16% 9.32 1.52 47,096 -5.6% 39,277 -21.3%
SAM 0.36 2% 32.79 0.59 22,684 212.9% 9,854 35.9%
CTD 2.12 4% 23.93 1.0 379,408 336.6% 52,178 -40.0%
GMD 0.31 10% 17.43 1.81 72,944 22.8% 65,462 10.2%
PC1 1.72 5% 22.62 1.07 24,906 8.3% 21,529 -6.4%
VTP 2.98 24% 45.4 11.08 107,627 -25.8% 90,300 -37.7%
SCS 0.35 49% 10.64 5.24 83,481 15.6% 70,237 -2.7%
DPG 1.45 9% 13.81 1.18 33,924 -30.5% 49,746 1.9%