Kiến thức

CTCP SAM Holdings (SAM)

Ngày cập nhật thông tin: 15/01/2026 16:16
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu SAM
Ngành Công nghiệp
Giá hiện tại 7,180 | -1.0%
SL CP lưu hành 379,960,971
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 38%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 2%
PE hiện tại 41.96 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 0.58 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2021 Quý 1 443,372 7,587 N/A N/A 1 % 0.39 20.0
Quý 2 455,772 1,906 N/A N/A 0.42 % 0.6 5.0
Quý 3 381,515 48,654 N/A N/A 12 % 0.7 128.0
Quý 4 608,066 95,447 N/A N/A 15 % 0.65 3 % 251.2 404.2 17.76 1.44
2022 Quý 1 479,403 3,766 8.1 % -50.4 % 0.79 % 0.67 3 % 9.9 394.2 18.21 1.42
Quý 2 548,524 29,754 20.4 % 1461.1 % 5 % 0.95 4 % 78.3 467.5 15.36 1.35
Quý 3 545,869 5,727 43.1 % -88.2 % 1 % 1.14 3 % 15.1 354.5 20.25 1.25
Quý 4 535,269 -35,604 -12.0 % -137.3 % -6.65 % 0.57 0.08 % -93.7 9.6 747.92 1.29
2023 Quý 1 439,206 8,069 -8.4 % 114.3 % 1 % 0.48 0.17 % 21.2 20.9 343.54 1.32
Quý 2 492,524 1,072 -10.2 % -96.4 % 0.22 % 0.45 -0.45 % 2.8 -54.6 1.36
Quý 3 520,174 6,470 -4.7 % 13.0 % 1 % 0.45 -0.43 % 17.0 -52.6 1.37
Quý 4 748,213 3,539 39.8 % N/A 0.47 % 0.43 0.42 % 9.3 50.4 142.46 1.24
2024 Quý 1 623,368 20,980 41.9 % 160.0 % 3 % 0.42 0.69 % 55.2 84.4 85.07 1.14
Quý 2 1,635,022 42,329 232.0 % 3848.6 % 2 % 0.45 2 % 111.4 193.0 37.2 0.77
Quý 3 918,819 2,566 76.6 % -60.3 % 0.28 % 0.45 1 % 6.8 182.7 39.3 0.69
Quý 4 861,022 18,123 15.1 % 412.1 % 2 % 0.36 2 % 47.7 221.1 32.47 0.68
2025 Quý 1 1,163,668 3,517 86.7 % -83.2 % 0.3 % 0.4 1 % 9.3 175.1 41.01 0.6
Quý 2 1,403,762 31,113 -14.1 % -26.5 % 2 % 0.48 1 % 81.9 145.6 49.31 0.63
Quý 3 1,540,111 12,260 67.6 % 377.8 % 0.8 % 0.45 1 % 32.3 171.1 41.96 0.55
Quý 4
(Ước lượng)
1,188,210 23,764 38 % 31.1 % 2 % N/A 38.6 0.57 0.55

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2021 1,888,725 153,594 N/A N/A 8 % 0.65 3 % 2 % 17.76 0.59 1.44
2022 2,109,065 3,643 11.7 % -97.6 % 0.17 % 0.57 0.08 % 0.05 % 747.92 0.59 1.29
2023 2,200,117 19,150 4.3 % 425.7 % 0.87 % 0.43 0.42 % 0.29 % 142.46 0.59 1.24
2024 4,038,231 83,998 83.5 % 338.6 % 2 % 0.36 2 % 1 % 32.47 0.58 0.68
2025
(Ước lượng)
5,295,751 70,654 31.1 % -15.9 % 1 % 0.45 1 % 1 % 38.6 0.57 0.52

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 105.7
PE hiện tại 41.96
PE lớn nhất 5 năm 667.71
PE nhỏ nhất 5 năm 15.68
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 171.1
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 18,085
Tỷ lệ tăng 151.9%
P/B
PB trung bình 5 năm 0.8
PB hiện tại 0.58
PB lớn nhất 5 năm 2.21
PB nhỏ nhất 5 năm 0.46
BVPS 12,432
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 9,945
Tỷ lệ tăng 38.5%
P/S
PS trung bình 5 năm 1.1
PS hiện tại 0.55
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 13,076.5
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 188
Tỷ lệ tăng -97.4%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 170.4
BVPS 12,432
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 3,748
Tỷ lệ tăng -47.8%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 6,903
Tỷ lệ tăng -3.9%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 7,552
MA20 7,448
MA50 7,496
MA100 7,765
Giá phiên trước đó 7,250
Khuyến nghị N/A

Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;

Đường giá thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 có nghĩa là thị trường đang có xu hướng giảm giá.

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 321,000
MA 5 296,100
Khối lượng / MA 5 108 %

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
19/11/2025 CTCP Chứng khoán Quốc Gia ĐÃ MUA 5,145,300 (1.35%)
04/09/2025 CTCP Chứng khoán Quốc Gia ĐÃ MUA 456,600 (0.12%)
14/07/2025 CTCP Chứng khoán Quốc Gia ĐÃ MUA 5,928,000 (1.56%)
28/04/2023 CTCP Chứng khoán Quốc Gia ĐÃ BÁN 2,966,983 (0.78%)
27/02/2023 CTCP Chứng khoán Quốc Gia ĐÃ BÁN 5,928,000 (1.56%)
15/11/2022 Tổng CTCP Bảo hiểm Hùng Vương ĐÃ MUA 857,200 (0.23%)
12/10/2022 CTCP Chứng khoán Quốc Gia ĐÃ MUA 2,300,000 (0.61%)
08/09/2022 Tổng CTCP Bảo hiểm Hùng Vương ĐÃ BÁN 1,038,000 (0.27%)
15/07/2022 CTCP Chứng khoán Quốc Gia ĐÃ MUA 2,590,600 (0.68%)
14/07/2022 Tổng CTCP Bảo hiểm Hùng Vương ĐÃ MUA 2,661,000 (0.7%)
10/06/2022 CTCP Chứng khoán Quốc Gia ĐÃ MUA 113,000 (0.03%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2022-10-27 Cổ tức năm 2021 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:4 2022-12-06
2022-01-21 Cổ tức năm 2020 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10000:439 2022-04-24
2021-01-15 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 100:36,5, giá 10000đ/CP 2021-03-15
2019-09-24 Cổ tức năm 2018 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:3 2019-10-03
2018-12-19 Cổ tức đợt 2/2017 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:3 2019-01-03
2017-09-28 Cổ tức đợt 1/2017 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:34,2 2017-12-29
2015-08-19 Cổ tức đợt 2/2015 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 1:0,3 2015-08-27
2015-06-12 Cổ tức đợt 1/2014 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2015-07-01
2015-01-27 Cổ tức đợt 1/2015 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:6

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
ACV 0.29 18% 15.69 2.82 162,275 208.5% 74,560 41.7%
BMP 0.26 38% 12.61 4.8 131,749 -28.6% 84,607 -54.2%
VEA 0.04 24% 5.95 1.45 34,579 0.8% 35,433 3.3%
VCG 1.37 33% 3.82 1.25 122,591 415.1% 26,566 11.6%
HHV 2.34 4% 15.23 0.64 17,863 28.1% 17,511 25.5%
GEX 1.36 8% 18.24 1.38 165,465 292.1% 30,614 -27.5%
VJC 3.72 7% 70.14 4.7 447,296 130.7% 165,052 -14.9%
C4G 1.29 2% 35.97 0.8 8,139 -8.6% 16,714 87.8%
HAH 0.64 23% 8.31 1.95 62,843 8.3% 44,724 -22.9%
SAM 0.45 1% 41.96 0.58 18,085 151.9% 9,945 38.5%
CTD 2.37 7% 12.55 0.87 691,697 810.1% 60,868 -19.9%
RAL 1.41 13% 5.02 0.66 88,529 -4.3% 167,616 81.2%
GMD 0.36 10% 18.11 1.76 56,760 -2.8% 69,860 19.6%
PC1 1.82 7% 16.21 1.08 35,939 64.1% 22,333 2.0%
VTP 2.83 22% 31.9 7.02 80,582 -20.1% 77,511 -23.1%
SCS 0.19 45% 7.67 3.45 73,242 32.9% 71,842 30.4%
DPG 1.57 11% 13.39 1.45 33,522 -17.1% 36,175 -10.6%