| Thông tin cổ phiếu | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | PC1 |
| Ngành | Công nghiệp |
| Giá hiện tại | 18,350 | 0.0%
|
| SL CP lưu hành | 411,285,343 |
| Room khối ngoại |
Đã sở hữu
Còn được mua
|
| Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm | 9% |
| Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm | 4% |
| PE hiện tại | 6.61 (nhỏ hơn trung bình 5 năm) |
| PB hiện tại | 0.79 (nhỏ hơn trung bình 5 năm) |
Dự đoán tình hình kinh doanh công ty!
Hệ thống sẽ dựa vào các yếu tố sau đây để dưa ra nhận định về tình hình kinh doanh công ty
Nhận định về tình hình kinh doanh công ty sẽ được chi tiết hóa ở các bảng số liệu bên dưới, các nhà đầu tư có thể tham khảo thêm.
| MA5 | 18,700 |
|---|---|
| MA20 | 18,877 |
| MA50 | 19,759 |
| MA100 | 20,479 |
| Giá phiên trước đó | 18,350 |
| Khuyến nghị | N/A |
Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;
Đường giá thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 có nghĩa là thị trường đang có xu hướng giảm giá.
Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA| Khối lượng hôm nay | 500,400 |
|---|---|
| MA 5 | 695,960 |
| Khối lượng / MA 5 | 72 % |
| PE trung bình 5 năm | 23.5 |
|---|---|
| PE hiện tại | 6.61 |
| PE lớn nhất 5 năm | 77.63 |
| PE nhỏ nhất 5 năm | 6.19 |
| EPS hiện tại (4 quý gần nhất) | 2,778.0 |
| Giá hợp lý (V= EPS x PE) | 65,283 |
| Tỷ lệ tăng | 255.8% |
| PB trung bình 5 năm | 1.1 |
|---|---|
| PB hiện tại | 0.79 |
| PB lớn nhất 5 năm | 1.79 |
| PB nhỏ nhất 5 năm | 0.48 |
| BVPS | 23,195 |
| Giá hợp lý (V= BVPS x PB) | 25,514 |
| Tỷ lệ tăng | 39.0% |
| PS trung bình 5 năm | 0.8 |
|---|---|
| PS hiện tại | 0.64 |
| SPS hiện tại (4 quý gần nhất) | 28,780.7 |
| Giá hợp lý (V= SPS x PS) | 2,222 |
| Tỷ lệ tăng | -87.9% |
| Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) | 15 % |
|---|---|
| EPS 4 Quý trung bình 5 năm | 1,296.8 |
| BVPS | 23,195 |
| Công thức 1 | |
| Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) | 28,529 |
| Tỷ lệ tăng | 55.5% |
| Công thức 2 | |
| Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) | 26,015 |
| Tỷ lệ tăng | 41.8% |
| Mã | Nợ/VCSH | ROE | PE hiện tại | PB hiện tại | Định giá theo PE | Định giá theo PB | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giá hợp lý | Tỉ lệ tăng | Giá hợp lý | Tỉ lệ tăng | |||||
| ACV | 0.27 | 18% | 10.72 | 1.88 | 157,187 | 303.0% | 78,682 | 101.7% |
| BMP | 0.18 | 39% | 8.85 | 3.49 | 131,512 | -2.8% | 92,976 | -31.3% |
| VEA | 0.32 | 31% | 6.36 | 1.97 | 36,112 | -5.7% | 29,169 | -23.8% |
| VCG | 1.22 | 8% | 9.76 | 0.83 | 25,395 | 67.1% | 23,908 | 57.3% |
| HHV | 2.12 | 5% | 7.68 | 0.4 | 21,472 | 131.6% | 16,145 | 74.2% |
| GEX | 1.38 | 3% | 26.88 | 0.8 | 50,880 | 136.7% | 26,782 | 24.6% |
| VJC | 4.75 | 8% | 46.13 | 3.83 | 376,305 | 184.6% | 134,784 | 2.0% |
| C4G | 1.29 | 2% | 17.07 | 0.4 | 8,408 | 86.8% | 15,663 | 248.1% |
| HAH | 0.59 | 20% | 6.77 | 1.36 | 64,784 | 40.2% | 54,195 | 17.3% |
| SAM | 0.6 | 2% | 22.65 | 0.52 | 25,161 | 307.1% | 8,327 | 34.7% |
| CTD | 3.01 | 8% | 9.3 | 0.76 | 599,572 | 815.4% | 60,419 | -7.8% |
| RAL | 1.84 | 13% | 3.61 | 0.47 | 90,540 | 27.5% | 150,528 | 112.0% |
| GMD | 0.37 | 16% | 12.29 | 1.98 | 103,897 | 109.0% | 77,856 | 56.7% |
| PC1 | 1.51 | 12% | 6.61 | 0.79 | 65,283 | 255.8% | 25,514 | 39.0% |
| VTP | 0.3 | 60% | 34.23 | 20.63 | 35,866 | -20.8% | 14,274 | -68.5% |
| SCS | 0.29 | 41% | 5.07 | 2.07 | 66,613 | 69.5% | 72,063 | 83.4% |
| DPG | 1.94 | 11% | 8.97 | 0.97 | 44,115 | 42.8% | 44,570 | 44.2% |
| Năm | Quý | Doanh thu | LNST | % Tăng DT | % Tăng LNST | Biên LN ròng (ROS) | Nợ/VCSH | ROE | EPS | EPS (4 quý) | P/E | P/B | P/S |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | Quý 1/2021 | 1,548,344 | 78,357 | N/A | N/A | 5 % | 1.44 | 190.5 | |||||
| Quý 2/2021 | 2,991,189 | 130,626 | N/A | N/A | 4 % | 1.83 | 317.6 | ||||||
| Quý 3/2021 | 3,131,208 | 143,882 | N/A | N/A | 4 % | 1.95 | 349.8 | ||||||
| Quý 4/2021 | 2,145,677 | 141,061 | N/A | N/A | 6 % | 1.99 | 8 % | 343.0 | 1,200.9 | 15.28 | 0.77 | ||
| 2022 | Quý 1/2022 | 1,477,928 | 133,030 | -4.5 % | 69.8 % | 9 % | 1.98 | 9 % | 323.4 | 1,333.9 | 13.76 | 0.77 | |
| Quý 2/2022 | 1,518,002 | 62,916 | -49.3 % | -51.8 % | 4 % | 2.03 | 7 % | 153.0 | 1,169.2 | 15.69 | 0.91 | ||
| Quý 3/2022 | 3,005,930 | 65,798 | -4.0 % | -54.3 % | 2 % | 2.25 | 6 % | 160.0 | 979.4 | 18.74 | 0.93 | ||
| Quý 4/2022 | 2,338,544 | 187,519 | 9.0 % | 32.9 % | 8 % | 2.06 | 6 % | 455.9 | 1,092.3 | 16.8 | 0.9 | ||
| 2023 | Quý 1/2023 | 1,505,170 | 14,662 | 1.8 % | -89.0 % | 0.97 % | 1.86 | 5 % | 35.6 | 804.5 | 22.81 | 0.9 | |
| Quý 2/2023 | 1,472,311 | -25,995 | -3.0 % | -141.3 % | -1.77 % | 1.8 | 3 % | -63.2 | 588.4 | 31.19 | 0.91 | ||
| Quý 3/2023 | 2,220,331 | 63,629 | -26.1 % | -3.3 % | 2 % | 1.78 | 3 % | 154.7 | 583.1 | 31.47 | 1.0 | ||
| Quý 4/2023 | 2,605,229 | 70,875 | 11.4 % | -62.2 % | 2 % | 1.78 | 2 % | 172.3 | 299.5 | 61.27 | 0.97 | ||
| 2024 | Quý 1/2024 | 2,164,822 | 80,551 | 43.8 % | 449.4 % | 3 % | 1.78 | 3 % | 195.9 | 459.7 | 39.92 | 0.89 | |
| Quý 2/2024 | 3,090,767 | 62,210 | 109.9 % | N/A | 2 % | 1.89 | 4 % | 151.3 | 674.1 | 27.22 | 0.75 | ||
| Quý 3/2024 | 2,232,107 | 159,590 | 0.5 % | 150.8 % | 7 % | 1.76 | 5 % | 388.0 | 907.5 | 20.22 | 0.75 | ||
| Quý 4/2024 | 2,540,069 | 61,238 | -2.5 % | -13.6 % | 2 % | 1.72 | 5 % | 148.9 | 884.0 | 20.76 | 0.75 | ||
| 2025 | Quý 1/2025 | 1,860,366 | 55,280 | -14.1 % | -31.4 % | 2 % | 1.77 | 4 % | 134.4 | 822.6 | 22.31 | 0.78 | |
| Quý 2/2025 | 2,934,931 | 138,316 | -5.0 % | 122.3 % | 4 % | 1.83 | 5 % | 336.3 | 1,007.6 | 18.21 | 0.79 | ||
| Quý 3/2025 | 3,278,075 | 300,870 | 46.9 % | 88.5 % | 9 % | 1.82 | 7 % | 731.5 | 1,351.1 | 13.58 | 0.71 | ||
| Quý 4/2025 | 5,011,767 | 552,127 | 97.3 % | 801.6 % | 11 % | 1.76 | 12 % | 1,342.4 | 2,544.7 | 7.21 | 0.58 | ||
| 2026 | Quý 1/2026 | 2,167,795 | 181,063 | 16.5 % | 227.5 % | 8 % | 1.74 | 13 % | 440.2 | 2,850.5 | 6.44 | 0.56 | |
| Quý 2/2026 | 2,038,227 | 151,575 | -30.6 % | 9.6 % | 7 % | 1.72 | 13 % | 368.5 | 2,882.8 | 6.37 | 0.6 | ||
| Quý 3/2026 | 2,619,294 | 257,774 | -20.1 % | -14.3 % | 9 % | 1.51 | 12 % | 626.8 | 2,778.0 | 6.61 | 0.64 | ||
| Quý 4/2026
(Ước lượng) |
5,462,826 | 218,513 | 9 % | -60.4 % | 4 % | N/A | 9.33 | 0.77 | 0.64 |
| Thời gian | Doanh thu | LNST | % Tăng DT | % Tăng LNST | Biên LN ròng (ROS) | Nợ/VCSH | ROE | ROA | P/E | P/B | P/S |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | 9,816,418 | 493,926 | N/A | N/A | 5 % | 1.99 | 8 % | 3 % | 15.28 | 1.2 | 0.77 |
| 2022 | 8,340,404 | 449,263 | -15.0 % | -9.0 % | 5 % | 2.06 | 6 % | 2 % | 16.8 | 1.07 | 0.9 |
| 2023 | 7,803,041 | 123,171 | -6.4 % | -72.6 % | 1 % | 1.78 | 2 % | 0.61 % | 61.27 | 1.04 | 0.97 |
| 2024 | 10,027,765 | 363,589 | 28.5 % | 195.2 % | 3 % | 1.72 | 5 % | 2 % | 20.76 | 0.98 | 0.75 |
| 2025 | 13,085,139 | 1,046,593 | 30.5 % | 187.9 % | 7 % | 1.76 | 12 % | 4 % | 7.21 | 0.85 | 0.58 |
| 2026
(Ước lượng) |
12,288,142 | 808,925 | -6.1 % | -22.7 % | 6 % | 1.48 | 8 % | 3 % | 9.33 | 0.77 | 0.61 |
| Ngày | Tên | Vị trí | Giao dịch | Số cổ phần |
|---|---|---|---|---|
| 30/09/2026 | Công Ty TNHH Thương Mại Đầu Tư CII | ĐÃ MUA | 500,000 (0.12%) | |
| 30/09/2026 | Công ty cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật T.P Hồ Chí Minh | ĐÃ MUA | 800,000 (0.19%) | |
| 08/09/2026 | Công Ty TNHH Thương Mại Đầu Tư CII | ĐÃ MUA | 190,000 (0.05%) | |
| 08/09/2026 | Công ty cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật T.P Hồ Chí Minh | ĐÃ BÁN | 360,000 (0.09%) | |
| 27/08/2026 | Công Ty TNHH Thương Mại Đầu Tư CII | ĐÃ MUA | 1,000,000 (0.24%) | |
| 13/08/2026 | Công Ty TNHH Thương Mại Đầu Tư CII | ĐÃ MUA | 494,600 (0.12%) | |
| 30/07/2026 | Công Ty TNHH Thương Mại Đầu Tư CII | ĐÃ MUA | 1,590,000 (0.39%) | |
| 29/07/2026 | Lê Thành Lương | Thành viên HĐQT độc lập | ĐÃ BÁN | 80,000 (0.02%) |
| 22/07/2026 | Công Ty TNHH Thương Mại Đầu Tư CII | ĐÃ MUA | 747,300 (0.18%) | |
| 16/07/2026 | Công Ty TNHH Thương Mại Đầu Tư CII | ĐÃ MUA | 1,092,100 (0.27%) | |
| 13/07/2026 | Công Ty TNHH Thương Mại Đầu Tư CII | ĐÃ MUA | 277,100 (0.07%) | |
| 13/07/2026 | Công ty cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật T.P Hồ Chí Minh | ĐÃ MUA | 450,000 (0.11%) | |
| 09/07/2026 | Công ty TNHH MTV Quản lý quỹ Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam | ĐÃ MUA | 14,100,000 (3.43%) | |
| 06/07/2026 | Công Ty TNHH Thương Mại Đầu Tư CII | ĐÃ MUA | 400,000 (0.1%) | |
| 30/06/2026 | Công Ty TNHH Thương Mại Đầu Tư CII | ĐÃ MUA | 5,959,600 (1.45%) | |
| 29/06/2026 | Công ty cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật T.P Hồ Chí Minh | ĐÃ MUA | 1,000,000 (0.24%) | |
| 04/06/2026 | Công Ty TNHH Thương Mại Đầu Tư CII | ĐÃ MUA | 500,000 (0.12%) | |
| 02/06/2026 | Công Ty TNHH Thương Mại Đầu Tư CII | ĐÃ MUA | 3,888,700 (0.95%) | |
| 26/11/2025 | Trịnh Khánh Linh | Con của Trịnh Văn Tuấn | ĐÃ MUA | 4,000,000 (0.97%) |
| 18/09/2025 | Công ty cổ phần Chứng khoán VIX | ĐÃ BÁN | 3,000,000 (0.73%) | |
| 18/09/2025 | Phan Ngọc Hiếu | Thành Viên HĐQT | ĐÃ MUA | 8,000,000 (1.95%) |
| 03/10/2024 | Nguyễn Thị Dung | Vợ của Võ Hồng Quang | ĐÃ BÁN | 246,300 (0.06%) |
| 10/09/2024 | Phan Ngọc Hiếu | Thành Viên HĐQT | ĐÃ BÁN | 15,552,449 (3.78%) |
| 30/08/2024 | Công ty cổ phần Chứng khoán VIX | ĐÃ MUA | 10,855,600 (2.64%) | |
| 30/01/2024 | Phan Ngọc Hiếu | ĐÃ MUA | 410,000 (0.1%) | |
| 24/01/2024 | CTCP BEHS | ĐÃ BÁN | 53,860,338 (13.1%) | |
| 23/01/2024 | CTCP BEH | ĐÃ BÁN | 10,982,040 (2.67%) | |
| 23/01/2024 | CTCP BES | ĐÃ BÁN | 8,572,871 (2.08%) | |
| 14/08/2023 | Vũ Thị Thu Trang | Em dâu của Trịnh Văn Tuấn | ĐÃ BÁN | 61,726 (0.02%) |
| 22/03/2023 | Vũ Thị Thu Trang | Em dâu của Trịnh Văn Tuấn | ĐÃ BÁN | 170,000 (0.04%) |
| 23/11/2022 | Vũ Ánh Dương | Phó Tổng GĐ | ĐÃ MUA | 402,500 (0.1%) |
| 15/11/2022 | Trịnh Văn Tuấn | Chủ tịch HĐQT | ĐÃ MUA | 1,000,000 (0.24%) |
| 01/12/2021 | Trịnh Văn Tuấn | Chủ tịch HĐQT | ĐÃ MUA | 4,679,041 (1.14%) |
| 01/12/2021 | Nguyễn Nhật Tân | Phó Tổng GĐ | ĐÃ BÁN | 4,679,041 (1.14%) |
| 01/11/2021 | Trịnh Văn Tuấn | Chủ tịch HĐQT | ĐÃ MUA | 1,500,000 (0.36%) |
| 01/11/2021 | Nguyễn Nhật Tân | Phó Tổng GĐ | ĐÃ BÁN | 1,500,000 (0.36%) |
| 22/10/2021 | Trịnh Văn Tuấn | Chủ tịch HĐQT | ĐÃ MUA | 444,120 (0.11%) |
| 22/10/2021 | Vũ Văn Tứ | Phó Tổng GĐ | ĐÃ BÁN | 444,120 (0.11%) |
| Ngày giao dịch không hưởng quyền | Sự kiện | Ngày thực hiện |
|---|---|---|
| 04/11/2026 | Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 | |
| 12/11/2025 | Thưởng bằng Cổ tức, tỷ lệ 100:15 | |
| 07/11/2024 | Cổ tức năm 2023 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 | 2025-02-08 |
| 22/11/2023 | Cổ tức năm 2022 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 | 2024-01-04 |
| 01/11/2022 | Cổ tức năm 2021 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 | 2022-12-12 |
| 04/11/2021 | Cổ tức năm 2020 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:20 | 2022-01-06 |
| 01/12/2020 | Cổ tức năm 2019 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:2 | 2020-12-09 |
| 19/06/2019 | Cổ tức năm 2018 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:20 | 2019-07-02 |
| 08/08/2018 | Cổ tức năm 2017 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 | 2018-08-21 |
| 05/06/2017 | Cổ tức đợt 2/2016 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:30 | 2017-06-21 |
| 20/06/2016 | Cổ tức đợt 1/2016 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 3:2 | |
| 20/06/2016 | Cổ tức năm 2015 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 5:1 | |
| 27/10/2015 | Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 2:1, giá 20000đ/CP | |
| 07/10/2015 | Cổ tức năm 2014 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 5:1 | |
| 25/07/2014 | Cổ tức đợt 2/2013 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:11,7 |