Kiến thức

CTCP Tập Đoàn PC1 (PC1)

Ngày cập nhật thông tin: 20/03/2025 16:28
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu PC1
Ngành Công nghiệp
Giá hiện tại 23,000 | 0.0%
SL CP lưu hành 357,642,121
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 20%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 4%
PE hiện tại 22.62 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 1.07 (lớn hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2020 Quý 1 1,369,666 91,188 N/A N/A 6 % 1.3 255.0
Quý 2 1,170,418 122,764 N/A N/A 10 % 1.19 343.3
Quý 3 1,643,812 159,274 N/A N/A 9 % 1.18 445.3
Quý 4 2,472,081 132,290 N/A N/A 5 % 1.25 11 % 369.9 1,413.5 16.27 1.24
2021 Quý 1 1,548,344 78,357 13.0 % -14.1 % 5 % 1.44 10 % 219.1 1,377.6 16.7 1.2
Quý 2 2,991,189 130,626 155.6 % 6.4 % 4 % 1.83 9 % 365.2 1,399.6 16.43 0.95
Quý 3 3,131,208 143,882 90.5 % -9.7 % 4 % 1.95 8 % 402.3 1,356.5 16.96 0.81
Quý 4 2,145,677 141,061 -13.2 % 6.6 % 6 % 1.99 8 % 394.4 1,381.1 16.65 0.84
2022 Quý 1 1,477,928 133,030 -4.5 % 69.8 % 9 % 1.98 9 % 372.0 1,533.9 14.99 0.84
Quý 2 1,518,002 62,916 -49.3 % -51.8 % 4 % 2.03 7 % 175.9 1,344.6 17.11 0.99
Quý 3 3,005,930 65,798 -4.0 % -54.3 % 2 % 2.25 6 % 184.0 1,126.3 20.42 1.01
Quý 4 2,338,544 187,519 9.0 % 32.9 % 8 % 2.06 6 % 524.3 1,256.2 18.31 0.99
2023 Quý 1 1,505,170 14,662 1.8 % -89.0 % 0.97 % 1.86 5 % 41.0 925.2 24.86 0.98
Quý 2 1,472,311 -25,995 -3.0 % -141.3 % -1.77 % 1.8 3 % -72.7 676.6 33.99 0.99
Quý 3 2,220,331 63,629 -26.1 % -3.3 % 2 % 1.78 3 % 177.9 670.5 34.3 1.09
Quý 4 2,605,229 70,875 11.4 % -62.2 % 2 % 1.78 2 % 198.2 344.4 66.78 1.05
2024 Quý 1 2,164,822 80,551 43.8 % 449.4 % 3 % 1.78 3 % 225.2 528.6 43.51 0.97
Quý 2 3,090,767 62,210 109.9 % N/A 2 % 1.89 4 % 173.9 775.3 29.67 0.82
Quý 3 2,232,107 159,590 0.5 % 150.8 % 7 % 1.76 5 % 446.2 1,043.6 22.04 0.82
Quý 4 2,540,069 61,238 -2.5 % -13.6 % 2 % 1.72 5 % 171.2 1,016.6 22.62 0.82
2025 Quý 1
(Ước lượng)
2,597,786 103,911 20 % 29.0 % 4 % N/A 21.26 1.05 0.82
Quý 2
(Ước lượng)
3,708,920 148,357 20 % 138.5 % 4 % N/A 17.39 1.03 0.82
Quý 3
(Ước lượng)
2,678,528 107,141 20 % -32.9 % 4 % N/A 19.55 1.02 0.82
Quý 4
(Ước lượng)
3,048,083 121,923 20 % 99.1 % 4 % N/A 17.09 1.01 0.82

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2020 6,655,977 505,516 N/A N/A 7 % 1.25 11 % 5 % 16.27 1.73 1.24
2021 9,816,418 493,926 47.5 % -2.3 % 5 % 1.99 8 % 3 % 16.65 1.31 0.84
2022 8,340,404 449,263 -15.0 % -9.0 % 5 % 2.06 6 % 2 % 18.31 1.16 0.99
2023 7,803,041 123,171 -6.4 % -72.6 % 1 % 1.78 2 % 0.61 % 66.78 1.13 1.05
2024 10,027,765 363,589 28.5 % 195.2 % 3 % 1.72 5 % 2 % 22.62 1.07 0.82
2025
(Ước lượng)
12,033,317 481,332 20.0 % 32.4 % 3 % 1.62 6 % 2 % 17.09 1.01 0.68

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 24.5
PE hiện tại 22.62
PE lớn nhất 5 năm 77.64
PE nhỏ nhất 5 năm 8.3
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 1,016.6
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 24,906
Tỷ lệ tăng 8.3%
P/B
PB trung bình 5 năm 1.0
PB hiện tại 1.07
PB lớn nhất 5 năm 1.79
PB nhỏ nhất 5 năm 0.4
BVPS 21,529
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 21,529
Tỷ lệ tăng -6.4%
P/S
PS trung bình 5 năm 1.0
PS hiện tại 0.82
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 28,038.5
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 1,016
Tỷ lệ tăng -95.6%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 1,082.4
BVPS 21,529
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 23,812
Tỷ lệ tăng 3.5%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 22,897
Tỷ lệ tăng -0.4%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 23,080
MA20 23,632
MA50 23,174
MA100 23,078
Giá phiên trước đó 23,000
Khuyến nghị N/A

Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 1,390,300
MA 5 1,834,420
Khối lượng / MA 5 76 %

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
03/10/2024 Nguyễn Thị Dung ĐÃ BÁN 246,300 (0.07%)
10/09/2024 Phan Ngọc Hiếu Thành viên HĐQT ĐÃ BÁN 15,552,449 (4.35%)
30/08/2024 CTCP Chứng khoán VIX ĐÃ MUA 10,855,600 (3.04%)
30/01/2024 Phan Ngọc Hiếu ĐÃ MUA 410,000 (0.11%)
24/01/2024 CTCP Behs ĐÃ BÁN 53,860,338 (15.06%)
23/01/2024 CTCP BEH ĐÃ BÁN 10,982,040 (3.07%)
23/01/2024 CTCP BES ĐÃ BÁN 8,572,871 (2.4%)
14/08/2023 Vũ Thị Thu Trang ĐÃ BÁN 61,726 (0.02%)
16/06/2023 Nguyễn Minh Đệ Thành viên HĐQT ĐÃ BÁN 1,100,000 (0.31%)
24/03/2023 Vũ Thị Thu Trang ĐÃ BÁN 170,000 (0.05%)
23/11/2022 Vũ Ánh Dương Thành viên HĐQT ĐÃ MUA 402,500 (0.11%)
15/11/2022 Trịnh Văn Tuấn Chủ tịch HĐQT ĐÃ MUA 1,000,000 (0.28%)
01/12/2021 Trịnh Văn Tuấn Chủ tịch HĐQT ĐÃ MUA 4,679,041 (1.31%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2024-11-07 Cổ tức năm 2023 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 2025-02-08
2023-11-22 Cổ tức năm 2022 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 2024-01-04
2022-11-01 Cổ tức năm 2021 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 2022-12-12
2021-11-04 Cổ tức năm 2020 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:20 2022-01-06
2020-12-01 Cổ tức năm 2019 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:2 2020-12-09
2019-06-19 Cổ tức năm 2018 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:20 2019-07-02
2018-08-08 Cổ tức năm 2017 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 2018-08-21
2017-06-05 Cổ tức đợt 2/2016 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:30 2017-06-21
2016-06-20 Cổ tức đợt 1/2016 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 3:2
2016-06-20 Cổ tức năm 2015 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 5:1
2015-10-27 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 2:1, giá 20000đ/CP
2015-10-07 Cổ tức năm 2014 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 5:1
2014-07-25 Cổ tức đợt 2/2013 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:11,7

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
ACV 0.29 19% 18.41 3.55 401,154 310.2% 110,136 12.6%
BMP 0.18 37% 9.87 3.62 111,347 -6.8% 59,407 -50.3%
VEA 0.05 28% 7.12 2.0 37,093 -5.9% 29,619 -24.8%
VCG 1.64 9% 13.01 1.13 33,178 58.4% 27,903 33.2%
HHV 2.56 4% 13.3 0.49 19,872 60.9% 17,664 43.0%
GEX 1.31 7% 12.62 0.88 128,128 437.2% 29,764 24.8%
VJC 4.88 10% 30.49 3.08 688,867 616.1% 121,910 26.7%
C4G 1.42 5% 16.99 0.78 18,628 116.6% 16,467 91.5%
HAH 0.84 16% 9.32 1.52 47,096 -5.6% 39,277 -21.3%
SAM 0.36 2% 32.79 0.59 22,684 212.9% 9,854 35.9%
CTD 2.12 4% 23.93 1.0 379,408 336.6% 52,178 -40.0%
GMD 0.31 10% 17.43 1.81 72,944 22.8% 65,462 10.2%
PC1 1.72 5% 22.62 1.07 24,906 8.3% 21,529 -6.4%
VTP 2.98 24% 45.4 11.08 107,627 -25.8% 90,300 -37.7%
SCS 0.35 49% 10.64 5.24 83,481 15.6% 70,237 -2.7%
DPG 1.45 9% 13.81 1.18 33,924 -30.5% 49,746 1.9%