| Thông tin cổ phiếu | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | HHV |
| Ngành | Công nghiệp |
| Giá hiện tại | 9,270 | 0.0%
|
| SL CP lưu hành | 574,511,888 |
| Room khối ngoại |
Đã sở hữu
Còn được mua
|
| Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm | 19% |
| Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm | 13% |
| PE hiện tại | 7.68 (nhỏ hơn trung bình 5 năm) |
| PB hiện tại | 0.4 (nhỏ hơn trung bình 5 năm) |
Dự đoán tình hình kinh doanh công ty!
Hệ thống sẽ dựa vào các yếu tố sau đây để dưa ra nhận định về tình hình kinh doanh công ty
Nhận định về tình hình kinh doanh công ty sẽ được chi tiết hóa ở các bảng số liệu bên dưới, các nhà đầu tư có thể tham khảo thêm.
| MA5 | 9,370 |
|---|---|
| MA20 | 9,315 |
| MA50 | 9,441 |
| MA100 | 9,922 |
| Giá phiên trước đó | 9,270 |
| Khuyến nghị | N/A |
Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;
Đường giá thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 có nghĩa là thị trường đang có xu hướng giảm giá.
Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA| Khối lượng hôm nay | 1,993,500 |
|---|---|
| MA 5 | 2,606,620 |
| Khối lượng / MA 5 | 76 % |
| PE trung bình 5 năm | 17.8 |
|---|---|
| PE hiện tại | 7.68 |
| PE lớn nhất 5 năm | 42.88 |
| PE nhỏ nhất 5 năm | 7.25 |
| EPS hiện tại (4 quý gần nhất) | 1,206.3 |
| Giá hợp lý (V= EPS x PE) | 21,472 |
| Tỷ lệ tăng | 131.6% |
| PB trung bình 5 năm | 0.7 |
|---|---|
| PB hiện tại | 0.4 |
| PB lớn nhất 5 năm | 1.46 |
| PB nhỏ nhất 5 năm | 0.34 |
| BVPS | 23,065 |
| Giá hợp lý (V= BVPS x PB) | 16,145 |
| Tỷ lệ tăng | 74.2% |
| PS trung bình 5 năm | 2.0 |
|---|---|
| PS hiện tại | 1.27 |
| SPS hiện tại (4 quý gần nhất) | 7,306.3 |
| Giá hợp lý (V= SPS x PS) | 2,412 |
| Tỷ lệ tăng | -74.0% |
| Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) | 15 % |
|---|---|
| EPS 4 Quý trung bình 5 năm | 716.8 |
| BVPS | 23,065 |
| Công thức 1 | |
| Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) | 15,769 |
| Tỷ lệ tăng | 70.1% |
| Công thức 2 | |
| Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) | 19,287 |
| Tỷ lệ tăng | 108.1% |
| Mã | Nợ/VCSH | ROE | PE hiện tại | PB hiện tại | Định giá theo PE | Định giá theo PB | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giá hợp lý | Tỉ lệ tăng | Giá hợp lý | Tỉ lệ tăng | |||||
| ACV | 0.27 | 18% | 10.72 | 1.88 | 157,187 | 303.0% | 78,682 | 101.7% |
| BMP | 0.18 | 39% | 8.85 | 3.49 | 131,512 | -2.8% | 92,976 | -31.3% |
| VEA | 0.32 | 31% | 6.36 | 1.97 | 36,112 | -5.7% | 29,169 | -23.8% |
| VCG | 1.22 | 8% | 9.76 | 0.83 | 25,395 | 67.1% | 23,908 | 57.3% |
| HHV | 2.12 | 5% | 7.68 | 0.4 | 21,472 | 131.6% | 16,145 | 74.2% |
| GEX | 1.38 | 3% | 26.88 | 0.8 | 50,880 | 136.7% | 26,782 | 24.6% |
| VJC | 4.75 | 8% | 46.13 | 3.83 | 376,305 | 184.6% | 134,784 | 2.0% |
| C4G | 1.29 | 2% | 17.07 | 0.4 | 8,408 | 86.8% | 15,663 | 248.1% |
| HAH | 0.59 | 20% | 6.77 | 1.36 | 64,784 | 40.2% | 54,195 | 17.3% |
| SAM | 0.6 | 2% | 22.65 | 0.52 | 25,161 | 307.1% | 8,327 | 34.7% |
| CTD | 3.01 | 8% | 9.3 | 0.76 | 599,572 | 815.4% | 60,419 | -7.8% |
| RAL | 1.84 | 13% | 3.61 | 0.47 | 90,540 | 27.5% | 150,528 | 112.0% |
| GMD | 0.37 | 16% | 12.29 | 1.98 | 103,897 | 109.0% | 77,856 | 56.7% |
| PC1 | 1.51 | 12% | 6.61 | 0.79 | 65,283 | 255.8% | 25,514 | 39.0% |
| VTP | 0.3 | 60% | 34.23 | 20.63 | 35,866 | -20.8% | 14,274 | -68.5% |
| SCS | 0.29 | 41% | 5.07 | 2.07 | 66,613 | 69.5% | 72,063 | 83.4% |
| DPG | 1.94 | 11% | 8.97 | 0.97 | 44,115 | 42.8% | 44,570 | 44.2% |
| Năm | Quý | Doanh thu | LNST | % Tăng DT | % Tăng LNST | Biên LN ròng (ROS) | Nợ/VCSH | ROE | EPS | EPS (4 quý) | P/E | P/B | P/S |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | Quý 1/2021 | 365,203 | 42,007 | N/A | N/A | 11 % | 3.36 | 73.1 | |||||
| Quý 2/2021 | 428,085 | 72,773 | N/A | N/A | 16 % | 3.37 | 126.7 | ||||||
| Quý 3/2021 | 452,149 | 83,269 | N/A | N/A | 18 % | 3.38 | 144.9 | ||||||
| Quý 4/2021 | 613,868 | 66,195 | N/A | N/A | 10 % | 3.41 | 3 % | 115.2 | 459.9 | 20.16 | 2.86 | ||
| 2022 | Quý 1/2022 | 430,887 | 67,861 | 18.0 % | 61.5 % | 15 % | 3.43 | 4 % | 118.1 | 504.9 | 18.36 | 2.77 | |
| Quý 2/2022 | 494,721 | 80,553 | 15.6 % | 10.7 % | 16 % | 3.43 | 4 % | 140.2 | 518.5 | 17.88 | 2.67 | ||
| Quý 3/2022 | 563,239 | 73,113 | 24.6 % | -12.2 % | 12 % | 3.42 | 4 % | 127.3 | 500.8 | 18.51 | 2.53 | ||
| Quý 4/2022 | 616,486 | 62,128 | 0.4 % | -6.1 % | 10 % | 3.25 | 3 % | 108.1 | 493.7 | 18.78 | 2.53 | ||
| 2023 | Quý 1/2023 | 539,396 | 72,901 | 25.2 % | 7.4 % | 13 % | 3.26 | 3 % | 126.9 | 502.5 | 18.45 | 2.41 | |
| Quý 2/2023 | 612,279 | 94,650 | 23.8 % | 17.5 % | 15 % | 3.21 | 4 % | 164.7 | 527.0 | 17.59 | 2.28 | ||
| Quý 3/2023 | 673,620 | 100,921 | 19.6 % | 38.0 % | 14 % | 3.21 | 4 % | 175.7 | 575.4 | 16.11 | 2.18 | ||
| Quý 4/2023 | 861,265 | 51,437 | 39.7 % | -17.2 % | 5 % | 3.21 | 4 % | 89.5 | 556.8 | 16.65 | 1.98 | ||
| 2024 | Quý 1/2024 | 689,885 | 96,009 | 27.9 % | 31.7 % | 13 % | 2.83 | 3 % | 167.1 | 597.1 | 15.53 | 1.88 | |
| Quý 2/2024 | 813,708 | 105,885 | 32.9 % | 11.9 % | 13 % | 2.82 | 4 % | 184.3 | 616.6 | 15.03 | 1.75 | ||
| Quý 3/2024 | 794,688 | 104,009 | 18.0 % | 3.1 % | 13 % | 2.8 | 4 % | 181.0 | 622.0 | 14.9 | 1.69 | ||
| Quý 4/2024 | 1,009,989 | 95,492 | 17.3 % | 85.6 % | 9 % | 2.56 | 4 % | 166.2 | 698.7 | 13.27 | 1.61 | ||
| 2025 | Quý 1/2025 | 735,016 | 146,237 | 6.5 % | 52.3 % | 19 % | 2.48 | 4 % | 254.5 | 786.1 | 11.79 | 1.59 | |
| Quý 2/2025 | 947,062 | 130,646 | 16.4 % | 23.4 % | 13 % | 2.37 | 4 % | 227.4 | 829.2 | 11.18 | 1.53 | ||
| Quý 3/2025 | 913,523 | 128,868 | 15.0 % | 23.9 % | 14 % | 2.34 | 4 % | 224.3 | 872.5 | 10.62 | 1.48 | ||
| Quý 4/2025 | 1,205,947 | 181,788 | 19.4 % | 90.4 % | 15 % | 2.35 | 5 % | 316.4 | 1,022.7 | 9.06 | 1.4 | ||
| 2026 | Quý 1/2026 | 906,967 | 179,998 | 23.4 % | 23.1 % | 19 % | 2.21 | 5 % | 313.3 | 1,081.4 | 8.57 | 1.34 | |
| Quý 2/2026 | 970,267 | 144,924 | 2.5 % | 10.9 % | 14 % | 2.15 | 5 % | 252.3 | 1,106.3 | 8.38 | 1.33 | ||
| Quý 3/2026 | 1,114,373 | 186,327 | 22.0 % | 44.6 % | 16 % | 2.12 | 5 % | 324.3 | 1,206.3 | 7.68 | 1.27 | ||
| Quý 4/2026
(Ước lượng) |
1,435,077 | 186,560 | 19 % | 2.6 % | 13 % | N/A | 7.63 | 0.4 | 1.27 |
| Thời gian | Doanh thu | LNST | % Tăng DT | % Tăng LNST | Biên LN ròng (ROS) | Nợ/VCSH | ROE | ROA | P/E | P/B | P/S |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | 1,859,305 | 264,244 | N/A | N/A | 14 % | 3.41 | 3 % | 0.78 % | 20.16 | 0.69 | 2.86 |
| 2022 | 2,105,333 | 283,655 | 13.2 % | 7.3 % | 13 % | 3.25 | 3 % | 0.8 % | 18.78 | 0.63 | 2.53 |
| 2023 | 2,686,560 | 319,909 | 27.6 % | 12.8 % | 11 % | 3.21 | 4 % | 0.87 % | 16.65 | 0.61 | 1.98 |
| 2024 | 3,308,270 | 401,395 | 23.1 % | 25.5 % | 12 % | 2.56 | 4 % | 1 % | 13.27 | 0.49 | 1.61 |
| 2025 | 3,801,548 | 587,539 | 14.9 % | 46.4 % | 15 % | 2.35 | 5 % | 1 % | 9.06 | 0.44 | 1.4 |
| 2026
(Ước lượng) |
4,426,684 | 697,809 | 16.4 % | 18.8 % | 15 % | 2.09 | 5 % | 2 % | 7.63 | 0.4 | 1.2 |
| Ngày | Tên | Vị trí | Giao dịch | Số cổ phần |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | CTCP Tập đoàn Đèo Cả | ĐÃ MUA | 25,000,000 (4.35%) | |
| 28/07/2026 | CTCP Tập đoàn Đèo Cả | ĐÃ MUA | 25,000,000 (4.35%) | |
| 28/07/2026 | CTCP Đầu tư Hải Thạch B.O.T | ĐÃ BÁN | 25,000,000 (4.35%) | |
| 09/03/2026 | CTCP Tập đoàn Đèo Cả | ĐÃ MUA | 6,583,054 (1.15%) | |
| 06/02/2026 | CTCP Tập đoàn Đèo Cả | ĐÃ MUA | 29,240,379 (5.09%) | |
| 06/02/2026 | Nguyễn Quang Huy | Tổng Giám đốc | ĐÃ MUA | 271,325 (0.05%) |
| 06/02/2026 | Hồ Minh Hoàng | Chủ tịch HĐQT | ĐÃ MUA | 2,123,415 (0.37%) |
| 06/02/2026 | Nguyễn Tấn Đông | Phó Chủ tịch HĐQT | ĐÃ MUA | 141,561 (0.02%) |
| 30/01/2026 | CTCP Tập đoàn Đèo Cả | ĐÃ MUA | 23,121,916 (4.02%) | |
| 30/01/2026 | CTCP Đầu tư Hải Thạch B.O.T | ĐÃ BÁN | 73,021,881 (12.71%) | |
| 29/01/2026 | Công đoàn cơ sở HHV | ĐÃ BÁN | 100,035 (0.02%) | |
| 26/12/2023 | Công ty cổ phần Tập đoàn Đèo Cả | ĐÃ MUA | 5,980,502 (1.04%) | |
| 19/12/2023 | CTCP Đầu tư Hải Thạch B.O.T | ĐÃ BÁN | 66,233,000 (11.53%) | |
| 18/12/2023 | Hồ Minh Hoàng | Chủ tịch HĐQT | ĐÃ BÁN | 1,926,000 (0.34%) |
| 18/12/2023 | Công ty cổ phần Tập đoàn Đèo Cả | ĐÃ MUA | 1,926,000 (0.34%) | |
| 13/12/2023 | Trần Thị Thu Hiền | Vợ của Hồ Minh Hoàng | ĐÃ MUA | 68,185 (0.01%) |
| 26/06/2023 | Phạm Đình Thắng | ĐÃ BÁN | 3,720,000 (0.65%) | |
| 13/06/2023 | Trần Thị Ngoan | ĐÃ BÁN | 1,466,000 (0.26%) | |
| 09/06/2023 | Trần Thị Ngoan | ĐÃ BÁN | 3,534,000 (0.62%) | |
| 31/05/2023 | Phạm Đình Thắng | ĐÃ BÁN | 3,540,000 (0.62%) | |
| 26/05/2023 | Trần Thị Ngoan | ĐÃ MUA | 3,720,000 (0.65%) | |
| 08/02/2023 | CTCP Đầu tư Hải Thạch B.O.T | ĐÃ BÁN | 41,766,250 (7.27%) | |
| 18/01/2023 | Phạm Đình Thắng | ĐÃ MUA | 9,500,000 (1.65%) | |
| 01/12/2022 | CTCP Đầu tư Hải Thạch B.O.T | ĐÃ MUA | 35,883,125 (6.25%) | |
| 08/02/2022 | Nguyễn Tấn Đông | Chủ tịch HĐQT | ĐÃ MUA | 100,000 (0.02%) |
| 26/01/2022 | Nguyễn Quang Huy | Tổng GĐ | ĐÃ MUA | 230,000 (0.04%) |
| 23/11/2021 | CTCP Đầu tư Hải Thạch B.O.T | ĐÃ BÁN | 39,000,000 (6.79%) | |
| 15/11/2021 | CTCP Tập đoàn Hải Thạch | ĐÃ BÁN | 12,200,000 (2.12%) | |
| 21/09/2021 | CTCP Đầu tư Hạ tầng Miền Bắc | ĐÃ BÁN | 25,000,000 (4.35%) | |
| 24/07/2021 | CTCP Đầu tư Hạ tầng Miền Bắc | ĐÃ BÁN | 50,000,000 (8.7%) | |
| 18/06/2021 | CTCP Đầu tư Hải Thạch B.O.T | ĐÃ BÁN | 25,000,000 (4.35%) | |
| 14/06/2021 | CTCP BOT Hưng Phát | ĐÃ BÁN | 16,400,000 (2.85%) |
| Ngày giao dịch không hưởng quyền | Sự kiện | Ngày thực hiện |
|---|---|---|
| 09/07/2026 | Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 20:1 | |
| 25/12/2025 | Bán ưu đãi, tỷ lệ 10:1 | |
| 18/07/2025 | Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 20:1 | |
| 19/07/2024 | Cổ tức năm 2023 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 20:1 | 2024-10-22 |
| 28/11/2023 | Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 4:1, giá 10000đ/CP | 2024-03-19 |
| 07/06/2023 | Cổ tức năm 2022 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:7 | 2023-07-25 |
| 19/10/2022 | Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 1:1, giá 10000đ/CP | 2023-01-16 |
| 04/06/2019 | Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 1328đ/CP | 2019-06-24 |
| 04/05/2018 | Cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, tỷ lệ 1250đ/CP | 2018-05-24 |
| 17/08/2017 | Cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, tỷ lệ 573đ/CP | 2017-09-21 |
| 21/12/2015 | Bán ưu đãi, tỷ lệ | |
| 15/10/2015 | Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 16:9, giá 10000đ/CP | |
| 28/03/2015 | Cổ tức đợt 1/2014 bằng tiền, tỷ lệ 400đ/CP | 2015-04-01 |