Kiến thức

CTCP Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả (HHV)

Ngày cập nhật thông tin: 25/03/2025 17:00
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu HHV
Ngành Công nghiệp
Giá hiện tại 12,350 | 0.0%
SL CP lưu hành 432,255,528
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 31%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 12%
PE hiện tại 13.3 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 0.49 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2020 Quý 1 304,514 -9,917 N/A N/A -3.26 % 3.12 -22.9
Quý 2 244,721 32,327 N/A N/A 13 % 3.36 74.8
Quý 3 295,005 31,708 N/A N/A 10 % 3.33 73.4
Quý 4 325,677 83,198 N/A N/A 25 % 3.34 2 % 192.5 317.7 38.87 4.56
2021 Quý 1 365,203 42,007 19.9 % N/A 11 % 3.36 3 % 97.2 437.8 28.21 4.34
Quý 2 428,085 72,773 74.9 % 125.1 % 16 % 3.37 3 % 168.4 531.4 23.24 3.78
Quý 3 452,149 83,269 53.3 % 162.6 % 18 % 3.38 4 % 192.6 650.6 18.98 3.4
Quý 4 613,868 66,195 88.5 % -20.4 % 10 % 3.41 3 % 153.1 611.3 20.2 2.87
2022 Quý 1 430,887 67,861 18.0 % 61.5 % 15 % 3.43 4 % 157.0 671.1 18.4 2.77
Quý 2 494,721 80,553 15.6 % 10.7 % 16 % 3.43 4 % 186.4 689.1 17.92 2.68
Quý 3 563,239 73,113 24.6 % -12.2 % 12 % 3.42 4 % 169.1 665.6 18.55 2.54
Quý 4 616,486 62,128 0.4 % -6.1 % 10 % 3.25 3 % 143.7 656.2 18.82 2.54
2023 Quý 1 539,396 72,901 25.2 % 7.4 % 13 % 3.26 3 % 168.7 667.9 18.49 2.41
Quý 2 612,279 94,650 23.8 % 17.5 % 15 % 3.21 4 % 219.0 700.5 17.63 2.29
Quý 3 673,620 100,921 19.6 % 38.0 % 14 % 3.21 4 % 233.5 764.8 16.15 2.19
Quý 4 861,265 51,437 39.7 % -17.2 % 5 % 3.21 4 % 119.0 740.1 16.69 1.99
2024 Quý 1 689,885 96,009 27.9 % 31.7 % 13 % 2.83 3 % 222.1 793.6 15.56 1.88
Quý 2 813,708 105,885 32.9 % 11.9 % 13 % 2.82 4 % 245.0 819.5 15.07 1.76
Quý 3 794,688 104,009 18.0 % 3.1 % 13 % 2.8 4 % 240.6 826.7 14.94 1.69
Quý 4 1,009,989 95,492 17.3 % 85.6 % 9 % 2.56 4 % 220.9 928.6 13.3 1.61
2025 Quý 1
(Ước lượng)
903,749 108,450 31 % 13.0 % 12 % N/A 12.9 0.48 1.61
Quý 2
(Ước lượng)
1,065,957 127,915 31 % 20.8 % 12 % N/A 12.25 0.48 1.61
Quý 3
(Ước lượng)
1,041,041 124,925 31 % 20.1 % 12 % N/A 11.69 0.47 1.61
Quý 4
(Ước lượng)
1,323,086 158,770 31 % 66.3 % 12 % N/A 10.27 0.47 1.61

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2020 1,169,917 137,316 N/A N/A 11 % 3.34 2 % 0.43 % 38.87 0.72 4.56
2021 1,859,305 264,244 58.9 % 92.4 % 14 % 3.41 3 % 0.78 % 20.2 0.7 2.87
2022 2,105,333 283,655 13.2 % 7.3 % 13 % 3.25 3 % 0.8 % 18.82 0.64 2.54
2023 2,686,560 319,909 27.6 % 12.8 % 11 % 3.21 4 % 0.87 % 16.69 0.61 1.99
2024 3,308,270 401,395 23.1 % 25.5 % 12 % 2.56 4 % 1 % 13.3 0.49 1.61
2025
(Ước lượng)
4,333,833 520,060 31.0 % 29.6 % 12 % 2.44 5 % 1 % 10.27 0.47 1.23

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 21.4
PE hiện tại 13.3
PE lớn nhất 5 năm 59.36
PE nhỏ nhất 5 năm 8.4
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 928.6
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 19,872
Tỷ lệ tăng 60.9%
P/B
PB trung bình 5 năm 0.7
PB hiện tại 0.49
PB lớn nhất 5 năm 1.24
PB nhỏ nhất 5 năm 0.29
BVPS 25,235
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 17,664
Tỷ lệ tăng 43.0%
P/S
PS trung bình 5 năm 2.7
PS hiện tại 1.61
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 7,653.5
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 2,507
Tỷ lệ tăng -79.7%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 650.8
BVPS 25,235
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 14,317
Tỷ lệ tăng 15.9%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 19,222
Tỷ lệ tăng 55.6%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 12,450
MA20 12,675
MA50 12,575
MA100 11,912
Giá phiên trước đó 12,350
Khuyến nghị N/A

Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 4,179,000
MA 5 4,451,580
Khối lượng / MA 5 94 %

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
13/06/2023 Trần Thị Ngoan ĐÃ BÁN 1,466,000 (0.34%)
31/05/2023 Phạm Đình Thắng ĐÃ BÁN 3,540,000 (0.82%)
26/05/2023 Phạm Đình Thắng ĐÃ BÁN 3,720,000 (0.86%)
26/05/2023 Trần Thị Ngoan ĐÃ MUA 3,720,000 (0.86%)
08/02/2023 CTCP Đầu tư Hải Thạch BOT ĐÃ BÁN 41,766,250 (9.66%)
18/01/2023 Phạm Đình Thắng ĐÃ MUA 9,500,000 (2.2%)
08/02/2022 Nguyễn Tấn Đông Phó Chủ tịch HĐQT ĐÃ MUA 100,000 (0.02%)
26/01/2022 Nguyễn Quang Huy Thành viên HĐQT ĐÃ MUA 230,000 (0.05%)
23/11/2021 CTCP Đầu tư Hải Thạch BOT ĐÃ BÁN 39,000,000 (9.02%)
15/11/2021 CTCP Tập đoàn Hải Thạch ĐÃ BÁN 12,200,000 (2.82%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2024-07-19 Cổ tức năm 2023 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 20:1 2024-10-22
2023-11-28 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 4:1, giá 10000đ/CP 2024-03-19
2023-06-07 Cổ tức năm 2022 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:7 2023-07-25
2022-10-19 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 1:1, giá 10000đ/CP 2023-01-16
2019-06-04 Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 1328đ/CP 2019-06-24
2018-05-04 Cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, tỷ lệ 1250đ/CP 2018-05-24
2017-08-17 Cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, tỷ lệ 573đ/CP 2017-09-21
2015-10-15 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 16:9, giá 10000đ/CP
2015-03-28 Cổ tức đợt 1/2014 bằng tiền, tỷ lệ 400đ/CP 2015-04-01

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
ACV 0.29 19% 18.41 3.55 401,154 310.2% 110,136 12.6%
BMP 0.18 37% 9.87 3.62 111,347 -6.8% 59,407 -50.3%
VEA 0.05 28% 7.12 2.0 37,093 -5.9% 29,619 -24.8%
VCG 1.64 9% 13.01 1.13 33,178 58.4% 27,903 33.2%
HHV 2.56 4% 13.3 0.49 19,872 60.9% 17,664 43.0%
GEX 1.31 7% 12.62 0.88 128,128 437.2% 29,764 24.8%
VJC 4.88 10% 30.49 3.08 688,867 616.1% 121,910 26.7%
C4G 1.42 5% 16.99 0.78 18,628 116.6% 16,467 91.5%
HAH 0.84 16% 9.32 1.52 47,096 -5.6% 39,277 -21.3%
SAM 0.36 2% 32.79 0.59 22,684 212.9% 9,854 35.9%
CTD 2.12 4% 23.93 1.0 379,408 336.6% 52,178 -40.0%
GMD 0.31 10% 17.43 1.81 72,944 22.8% 65,462 10.2%
PC1 1.72 5% 22.62 1.07 24,906 8.3% 21,529 -6.4%
VTP 2.98 24% 45.4 11.08 107,627 -25.8% 90,300 -37.7%
SCS 0.35 49% 10.64 5.24 83,481 15.6% 70,237 -2.7%
DPG 1.45 9% 13.81 1.18 33,924 -30.5% 49,746 1.9%