Kiến thức

CTCP Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn (SCS)

Ngày cập nhật thông tin: 20/03/2025 16:37
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu SCS
Ngành Công nghiệp
Giá hiện tại 72,200 | 0.0%
SL CP lưu hành 102,076,982
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 14%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 69%
PE hiện tại 10.64 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 5.24 (lớn hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2020 Quý 1 183,655 121,475 N/A N/A 66 % 0.05 1,190.0
Quý 2 144,225 99,718 N/A N/A 69 % 0.37 976.9
Quý 3 167,493 114,655 N/A N/A 68 % 0.08 1,123.2
Quý 4 197,480 128,489 N/A N/A 65 % 0.08 46 % 1,258.7 4,548.9 15.87 10.64
2021 Quý 1 196,100 137,302 6.8 % 13.0 % 70 % 0.08 42 % 1,345.1 4,703.9 15.35 10.45
Quý 2 211,939 150,436 47.0 % 50.9 % 70 % 0.39 54 % 1,473.8 5,200.8 13.88 9.53
Quý 3 171,725 121,011 2.5 % 5.5 % 70 % 0.12 48 % 1,185.5 5,263.1 13.72 9.48
Quý 4 262,719 159,069 33.0 % 23.8 % 60 % 0.13 45 % 1,558.3 5,562.6 12.98 8.75
2022 Quý 1 245,915 187,527 25.4 % 36.6 % 76 % 0.08 43 % 1,837.1 6,054.7 11.92 8.26
Quý 2 208,780 152,959 -1.5 % 1.7 % 73 % 0.11 45 % 1,498.5 6,079.4 11.88 8.29
Quý 3 200,785 160,846 16.9 % 32.9 % 80 % 0.11 43 % 1,575.7 6,469.6 11.16 8.03
Quý 4 195,538 157,324 -25.6 % -1.1 % 80 % 0.09 46 % 1,541.2 6,452.5 11.19 8.66
2023 Quý 1 162,046 113,195 -34.1 % -39.6 % 69 % 0.08 37 % 1,108.9 5,724.3 12.61 9.61
Quý 2 172,375 129,125 -17.4 % -15.6 % 74 % 0.4 43 % 1,265.0 5,490.9 13.15 10.09
Quý 3 171,590 127,608 -14.5 % -20.7 % 74 % 0.13 37 % 1,250.1 5,165.2 13.98 10.51
Quý 4 198,814 128,379 1.7 % -18.4 % 64 % 0.27 37 % 1,257.7 4,881.7 14.79 10.46
2024 Quý 1 212,813 147,285 31.3 % 30.1 % 69 % 0.1 36 % 1,442.9 5,215.6 13.84 9.75
Quý 2 264,098 189,536 53.2 % 46.8 % 71 % 0.13 44 % 1,856.8 5,807.5 12.43 8.7
Quý 3 265,914 185,771 55.0 % 45.6 % 69 % 0.14 42 % 1,819.9 6,377.3 11.32 7.83
Quý 4 294,057 170,216 47.9 % 32.6 % 57 % 0.35 49 % 1,667.5 6,787.1 10.64 7.11
2025 Quý 1
(Ước lượng)
242,607 167,399 14 % 13.7 % 69 % N/A 10.34 4.68 7.11
Quý 2
(Ước lượng)
301,072 207,740 14 % 9.6 % 69 % N/A 10.08 4.14 7.11
Quý 3
(Ước lượng)
303,142 209,168 14 % 12.6 % 69 % N/A 9.77 3.7 7.11
Quý 4
(Ước lượng)
335,225 231,305 14 % 35.9 % 69 % N/A 9.04 3.32 7.11

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2020 692,853 464,337 N/A N/A 67 % 0.08 46 % 42 % 15.87 7.26 10.64
2021 842,483 567,818 21.6 % 22.3 % 67 % 0.13 45 % 40 % 12.98 5.89 8.75
2022 851,018 658,656 1.0 % 16.0 % 77 % 0.09 46 % 42 % 11.19 5.14 8.66
2023 704,825 498,307 -17.2 % -24.3 % 70 % 0.27 37 % 29 % 14.79 5.51 10.46
2024 1,036,882 692,808 47.1 % 39.0 % 66 % 0.35 49 % 37 % 10.64 5.24 7.11
2025
(Ước lượng)
1,182,046 815,612 14.0 % 17.7 % 69 % 0.22 37 % 30 % 9.04 3.32 6.23

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 12.3
PE hiện tại 10.64
PE lớn nhất 5 năm 17.64
PE nhỏ nhất 5 năm 8.7
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 6,787.1
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 83,481
Tỷ lệ tăng 15.6%
P/B
PB trung bình 5 năm 5.1
PB hiện tại 5.24
PB lớn nhất 5 năm 6.94
PB nhỏ nhất 5 năm 3.27
BVPS 13,772
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 70,237
Tỷ lệ tăng -2.7%
P/S
PS trung bình 5 năm 9.2
PS hiện tại 7.11
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 10,157.8
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 62,441
Tỷ lệ tăng -13.5%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 5,646.4
BVPS 13,772
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 124,220
Tỷ lệ tăng 72.0%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 41,828
Tỷ lệ tăng -42.1%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 72,360
MA20 74,245
MA50 76,932
MA100 77,912
Giá phiên trước đó 72,200
Khuyến nghị N/A

Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;

Đường giá thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 có nghĩa là thị trường đang có xu hướng giảm giá.

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 269,800
MA 5 223,600
Khối lượng / MA 5 121 %

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
28/11/2024 Đỗ Thị Thọ ĐÃ BÁN 109,368 (0.11%)
05/06/2024 Đỗ Thị Thọ ĐÃ BÁN 100,000 (0.1%)
03/05/2024 Bùi Thị Yến Ngọc ĐÃ BÁN 10,000 (0.01%)
04/04/2024 Bùi Thị Yến Ngọc ĐÃ BÁN 5,000 (0.0%)
20/03/2024 Khoa Năng Lưu Thành viên ban kiểm soát ĐÃ MUA 8,000 (0.01%)
20/03/2024 Trương Minh Sang Thành viên ban kiểm soát ĐÃ MUA 8,000 (0.01%)
20/03/2024 Nguyễn Ngọc Quý Thành viên HĐQT ĐÃ MUA 13,000 (0.01%)
19/03/2024 Bùi Thị Thu Hương Chủ tịch HĐQT ĐÃ MUA 20,000 (0.02%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2024-12-23 Cổ tức đợt 1/2024 bằng tiền, tỷ lệ 3.000đ/CP 2025-01-08
2024-06-10 Cổ tức đợt 2/2023 bằng tiền, tỷ lệ 3000đ/CP 2024-06-26
2024-01-03 Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2024-01-19
2023-08-02 Cổ tức đợt 2/2022 bằng tiền, tỷ lệ 3500đ/CP 2023-08-18
2022-12-09 Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 2500đ/CP 2022-12-29
2022-08-05 Cổ tức năm 2022 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:85 2022-09-16
2022-05-19 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 3000đ/CP 2022-06-08
2021-06-29 Cổ tức đợt 2/2020 bằng tiền, tỷ lệ 5000đ/CP 2021-07-15
2020-12-14 Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 3000đ/CP 2020-12-30
2020-07-17 Cổ tức đợt 2/2019 bằng tiền, tỷ lệ 5000đ/CP 2020-07-31
2019-10-31 Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 3000đ/CP 2019-11-12
2019-06-05 Cổ tức đợt 2/2018 bằng tiền, tỷ lệ 3700đ/CP 2019-06-17
2018-12-18 Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 3500đ/CP 2018-12-28
2018-07-11 Cổ tức đợt 2/2017 bằng tiền, tỷ lệ 3000đ/CP 2018-07-24
2018-01-04 Cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, tỷ lệ 3000đ/CP 2018-02-07
2017-04-10 Cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, tỷ lệ 4500đ/CP 2017-06-01

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
ACV 0.29 19% 18.41 3.55 401,154 310.2% 110,136 12.6%
BMP 0.18 37% 9.87 3.62 111,347 -6.8% 59,407 -50.3%
VEA 0.05 28% 7.12 2.0 37,093 -5.9% 29,619 -24.8%
VCG 1.64 9% 13.01 1.13 33,178 58.4% 27,903 33.2%
HHV 2.56 4% 13.3 0.49 19,872 60.9% 17,664 43.0%
GEX 1.31 7% 12.62 0.88 128,128 437.2% 29,764 24.8%
VJC 4.88 10% 30.49 3.08 688,867 616.1% 121,910 26.7%
C4G 1.42 5% 16.99 0.78 18,628 116.6% 16,467 91.5%
HAH 0.84 16% 9.32 1.52 47,096 -5.6% 39,277 -21.3%
SAM 0.36 2% 32.79 0.59 22,684 212.9% 9,854 35.9%
CTD 2.12 4% 23.93 1.0 379,408 336.6% 52,178 -40.0%
GMD 0.31 10% 17.43 1.81 72,944 22.8% 65,462 10.2%
PC1 1.72 5% 22.62 1.07 24,906 8.3% 21,529 -6.4%
VTP 2.98 24% 45.4 11.08 107,627 -25.8% 90,300 -37.7%
SCS 0.35 49% 10.64 5.24 83,481 15.6% 70,237 -2.7%
DPG 1.45 9% 13.81 1.18 33,924 -30.5% 49,746 1.9%