Kiến thức

CTCP Xây dựng Coteccons (CTD)

Ngày cập nhật thông tin: 27/02/2026 16:15
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu CTD
Ngành Công nghiệp
Giá hiện tại 76,000 | -11.6%
SL CP lưu hành 106,500,404
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 45%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 0%
PE hiện tại 12.55 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 0.87 (lớn hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2021 Quý 1 2,568,571 54,476 N/A N/A 2 % 0.56 511.5
Quý 2 2,550,412 44,876 N/A N/A 1 % 0.63 421.4
Quý 3 1,070,494 -11,826 N/A N/A -1.1 % 0.57 -111.0
Quý 4 2,918,247 -63,335 N/A N/A -2.17 % 0.78 0.29 % -594.7 227.1 334.65 0.89
2022 Quý 1 1,912,515 29,229 -25.5 % -46.3 % 1 % 0.85 -0.01 % 274.4 -9.9 0.96
Quý 2 3,280,633 -23,860 28.6 % -153.2 % -0.73 % 1.01 -0.85 % -224.0 -655.3 0.88
Quý 3 3,113,499 -3,537 190.8 % N/A -0.11 % 1.17 -0.75 % -33.2 -577.5 0.72
Quý 4 6,230,301 18,880 113.5 % N/A 0.3 % 1.31 0.25 % 177.3 194.5 390.75 0.56
2023 Quý 1 3,129,647 22,091 63.6 % -24.4 % 0.71 % 1.43 0.16 % 207.4 127.5 596.08 0.51
Quý 2 3,618,891 30,173 10.3 % N/A 0.83 % 1.58 0.82 % 283.3 634.8 119.72 0.5
2024 Quý 1 4,123,956 66,630 31.8 % 201.6 % 1 % 1.46 2 % 625.6 1,293.6 58.75 0.47
Quý 2 5,659,931 69,082 56.4 % 129.0 % 1 % 1.58 2 % 648.7 1,765.0 43.06 0.49
Quý 3 4,665,852 104,895 N/A N/A 2 % 1.46 3 % 984.9 2,542.5 29.89 0.45
Quý 4 6,595,420 58,821 N/A N/A 0.89 % 1.66 3 % 552.3 2,811.5 27.03 0.38
2025 Quý 1 4,758,909 92,919 15.4 % 39.5 % 1 % 1.73 4 % 872.5 3,058.4 24.85 0.37
Quý 2 6,885,597 106,179 21.7 % 53.7 % 1 % 2.12 4 % 997.0 3,406.7 22.31 0.35
Quý 3 5,002,815 57,133 7.2 % -45.5 % 1 % 1.99 4 % 536.5 2,958.2 25.69 0.35
Quý 4 8,350,685 186,938 26.6 % 217.8 % 2 % 2.3 5 % 1,755.3 4,161.2 18.26 0.32
2026 Quý 1 7,451,776 294,808 56.6 % 217.3 % 3 % 2.37 7 % 2,768.1 6,056.9 12.55 0.29
Quý 2
(Ước lượng)
9,984,116 45 % -100.0 % N/A N/A 12.55 0.87 0.29
Quý 3
(Ước lượng)
7,254,082 45 % -100.0 % N/A N/A 12.55 0.87 0.29
Quý 4
(Ước lượng)
12,108,493 45 % -100.0 % N/A N/A 12.55 0.87 0.29

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2021 9,107,724 24,191 N/A N/A 0.27 % 0.78 0.29 % 0.16 % 334.65 0.98 0.89
2022 14,536,948 20,712 59.6 % -14.4 % 0.14 % 1.31 0.25 % 0.11 % 390.75 0.99 0.56
2023 6,748,538 52,264 -53.6 % 152.3 % 0.77 % 1.58 0.63 % 0.24 % 154.88 0.98 1.2
2024 21,045,159 299,428 211.8 % 472.9 % 1 % 1.66 3 % 1 % 27.03 0.94 0.38
2025 24,998,006 443,169 18.8 % 48.0 % 1 % 2.3 5 % 1 % 18.26 0.9 0.32
2026
(Ước lượng)
36,798,467 294,808 47.2 % -33.5 % 0.8 % 2.37 3 % 0.95 % 27.46 0.87 0.22

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 109.1
PE hiện tại 12.55
PE lớn nhất 5 năm 376.16
PE nhỏ nhất 5 năm 17.4
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 6,056.9
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 660,807
Tỷ lệ tăng 769.5%
P/B
PB trung bình 5 năm 0.7
PB hiện tại 0.87
PB lớn nhất 5 năm 1.14
PB nhỏ nhất 5 năm 0.22
BVPS 86,955
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 60,868
Tỷ lệ tăng -19.9%
P/S
PS trung bình 5 năm 0.5
PS hiện tại 0.29
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 260,007.2
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 3,028
Tỷ lệ tăng -96.0%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 2,242.8
BVPS 86,955
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 49,341
Tỷ lệ tăng -35.1%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 66,242
Tỷ lệ tăng -12.8%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 80,320
MA20 76,710
MA50 77,119
MA100 78,687
Giá phiên trước đó 86,000
Khuyến nghị N/A

Đường giá thấp hơn đường SMA20 là tín hiệu giảm giá trong ngắn hạn

Đường giá thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong trung hạn

Đường giá thấp hơn đường SMA100 là tín hiệu giảm giá trong trung hạn

Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;

Đường giá thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 có nghĩa là thị trường đang có xu hướng giảm giá.

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 1,312,400
MA 5 1,193,640
Khối lượng / MA 5 110 %

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
07/08/2025 KIM Vietnam Growth Equity Fund ĐÃ BÁN 100,000 (0.09%)
07/08/2025 TMAM Vietnam Equity Mother Fund ĐÃ BÁN 100,000 (0.09%)
18/06/2025 Đinh Thị Hồng Thắm Đại diện công bố thông tin ĐÃ MUA 10,000 (0.01%)
17/06/2025 Võ Hoàng Lâm Thành viên HĐQT ĐÃ MUA 50,000 (0.05%)
16/06/2025 Nguyễn Trình Thùy Trang Phó tổng giám đốc ĐÃ MUA 125,000 (0.12%)
13/06/2025 Nguyễn Văn Đua Người phụ trách quản trị công ty ĐÃ MUA 100,000 (0.09%)
13/06/2025 Trần Ngọc Hải Phó tổng giám đốc ĐÃ MUA 150,000 (0.14%)
13/06/2025 Nguyễn Chí Thiện Phó tổng giám đốc ĐÃ MUA 150,000 (0.14%)
13/06/2025 Trần Thị Thanh Vân Kế toán trưởng ĐÃ MUA 6,000 (0.01%)
19/05/2025 KITMC Worldwide Vietnam RSP Balanced Fund ĐÃ BÁN 150,000 (0.14%)
14/03/2025 KITMC Worldwide Vietnam RSP Balanced Fund ĐÃ BÁN 47,100 (0.04%)
11/02/2025 Nguyễn Thị Thanh Hoa ĐÃ BÁN 5,000 (0.0%)
14/11/2024 Nguyễn Thị Thanh Hoa ĐÃ MUA 5,000 (0.0%)
30/10/2024 KITMC Worldwide Vietnam RSP Balanced Fund ĐÃ MUA 200,000 (0.19%)
24/10/2024 KITMC Worldwide Vietnam RSP Balanced Fund ĐÃ MUA 200,000 (0.19%)
24/10/2024 KIM Investment Funds - KIM Vietnam Growth Fund ĐÃ MUA 100,000 (0.09%)
24/10/2024 TMAM Vietnam Equity Mother Fund ĐÃ MUA 150,000 (0.14%)
24/10/2024 KIM PMAA Vietnam Securities Investment Trust 1(Equily) ĐÃ MUA 100,000 (0.09%)
23/10/2024 Bolat Duisenov Chủ tịch HĐQT ĐÃ MUA 200,000 (0.19%)
19/06/2024 TMAM Vietnam Equity Mother Fund ĐÃ MUA 200,000 (0.19%)
28/05/2024 KITMC Worldwide Vietnam RSP Balanced Fund ĐÃ MUA 100,000 (0.09%)
28/05/2024 KIM Investment Funds - KIM Vietnam Growth Fund ĐÃ MUA 100,000 (0.09%)
24/01/2024 Bolat Duisenov Chủ tịch HĐQT ĐÃ MUA 80,000 (0.08%)
24/01/2024 Nguyễn Văn Đua Người phụ trách quản trị công ty ĐÃ MUA 20,000 (0.02%)
23/01/2024 Võ Hoàng Lâm Thành viên HĐQT ĐÃ MUA 50,000 (0.05%)
23/01/2024 Cao Thị Mai Lê Kế toán trưởng ĐÃ MUA 15,000 (0.01%)
01/08/2023 VOF Investment Ltd ĐÃ BÁN 807,450 (0.76%)
01/08/2023 Preston Pacific Ltd ĐÃ BÁN 496,000 (0.47%)
01/08/2023 Asia Value Investment Ltd ĐÃ BÁN 70 (0.0%)
31/07/2023 VOF Investment Ltd ĐÃ BÁN 600,000 (0.56%)
06/06/2023 Nguyễn Ngọc Lân Phó tổng giám đốc ĐÃ MUA 20,000 (0.02%)
06/06/2023 Võ Hoàng Lâm Thành viên HĐQT ĐÃ MUA 80,000 (0.08%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2025-12-01 Cổ tức đợt 1/2025 bằng tiền, tỷ lệ 1.000đ/CP 2025-12-22
2024-12-24 Cổ tức đợt 1/2024 bằng tiền, tỷ lệ 1.000đ/CP 2025-01-14
2023-09-28 Cổ tức năm 2023 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 3:1 2023-11-10
2021-09-22 Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2021-10-20
2020-08-28 Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 3000đ/CP 2020-09-16
2019-09-26 Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 3000đ/CP 2019-10-11
2018-08-13 Cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, tỷ lệ 5000đ/CP 2018-08-24
2017-08-30 Cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, tỷ lệ 5000đ/CP 2017-09-14
2016-10-17 Cổ tức năm 2016 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 3:1 2016-10-27
2016-05-09 Cổ tức đợt 1/2015 bằng tiền, tỷ lệ 5500đ/CP 2016-05-20
2015-06-03 Cổ tức đợt 1/2014 bằng tiền, tỷ lệ 5000đ/CP 2015-06-19
2014-06-25 Cổ tức đợt 2/2013 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2014-07-15

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
ACV 0.29 18% 18.55 3.34 160,263 157.7% 74,560 19.9%
BMP 0.26 38% 12.61 4.8 125,893 -31.8% 80,761 -56.3%
VEA 0.04 24% 5.95 1.45 31,698 -7.6% 30,708 -10.5%
VCG 1.37 33% 3.82 1.25 113,256 375.9% 24,668 3.6%
HHV 2.34 4% 15.23 0.64 16,581 18.9% 15,322 9.8%
GEX 1.36 8% 18.24 1.38 161,299 282.2% 27,552 -34.7%
VJC 3.72 7% 70.14 4.7 428,221 120.8% 160,925 -17.0%
C4G 1.29 2% 35.97 0.8 7,026 -21.1% 14,485 62.8%
HAH 0.64 23% 8.31 1.95 50,972 -12.1% 35,779 -38.3%
SAM 0.45 1% 41.96 0.58 18,033 151.2% 8,702 21.2%
CTD 2.37 7% 12.55 0.87 660,807 769.5% 60,868 -19.9%
RAL 1.41 13% 5.02 0.66 84,841 -8.3% 167,616 81.2%
GMD 0.36 10% 18.11 1.76 54,180 -7.2% 66,534 13.9%
PC1 1.82 7% 16.21 1.08 35,939 64.1% 22,333 2.0%
VTP 2.83 22% 31.9 7.02 73,314 -27.3% 67,463 -33.1%
SCS 0.19 45% 7.67 3.45 68,933 25.1% 67,053 21.7%
DPG 1.57 11% 16.67 1.81 33,371 -22.0% 37,844 -11.6%