Kiến thức

CTCP Xây dựng Coteccons (CTD)

Ngày cập nhật thông tin: 20/03/2025 16:18
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu CTD
Ngành Công nghiệp
Giá hiện tại 86,900 | 0.0%
SL CP lưu hành 99,930,014
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 25%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 1%
PE hiện tại 23.93 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 1.0 (lớn hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2020 Quý 1 3,553,807 123,408 N/A N/A 3 % 0.73 1,234.9
Quý 2 3,971,458 158,355 N/A N/A 3 % 0.77 1,584.7
Quý 3 2,775,502 88,652 N/A N/A 3 % 0.65 887.1
Quý 4 4,296,194 94,009 N/A N/A 2 % 0.67 5 % 940.7 4,647.5 18.7 0.59
2021 Quý 1 2,568,571 54,476 -27.7 % -55.9 % 2 % 0.56 5 % 545.1 3,957.7 21.96 0.64
Quý 2 2,550,412 44,876 -35.8 % -71.7 % 1 % 0.63 3 % 449.1 2,822.1 30.79 0.71
Quý 3 1,070,494 -11,826 -61.4 % -113.3 % -1.1 % 0.57 2 % -118.3 1,816.6 47.84 0.83
Quý 4 2,918,247 -63,335 -32.1 % -167.4 % -2.17 % 0.78 0.29 % -633.8 242.1 358.94 0.95
2022 Quý 1 1,912,515 29,229 -25.5 % -46.3 % 1 % 0.85 -0.01 % 292.5 -10.6 1.03
Quý 2 3,280,633 -23,860 28.6 % -153.2 % -0.73 % 1.01 -0.85 % -238.8 -698.4 0.95
Quý 3 3,113,499 -3,537 190.8 % N/A -0.11 % 1.17 -0.75 % -35.4 -615.5 0.77
Quý 4 6,230,301 18,880 113.5 % N/A 0.3 % 1.31 0.25 % 188.9 207.3 419.2 0.6
2023 Quý 1 3,129,647 22,091 63.6 % -24.4 % 0.71 % 1.43 0.16 % 221.1 135.8 639.91 0.55
Quý 2 3,618,891 30,173 10.3 % N/A 0.83 % 1.58 0.82 % 301.9 676.5 128.46 0.54
2024 Quý 1 4,123,956 66,630 31.8 % 201.6 % 1 % 1.46 2 % 666.8 1,378.7 63.03 0.51
Quý 2 5,659,931 69,082 56.4 % 129.0 % 1 % 1.58 2 % 691.3 1,881.1 46.2 0.53
Quý 3 4,665,852 104,895 N/A N/A 2 % 1.46 3 % 1,049.7 2,709.7 32.07 0.48
Quý 4 6,595,420 58,821 N/A N/A 0.89 % 1.66 3 % 588.6 2,996.4 29.0 0.41
2025 Quý 1 4,758,909 92,919 15.4 % 39.5 % 1 % 1.73 4 % 929.8 3,259.5 26.66 0.4
Quý 2 6,885,597 106,179 21.7 % 53.7 % 1 % 2.12 4 % 1,062.5 3,630.7 23.93 0.38
Quý 3
(Ước lượng)
5,832,315 58,323 25 % -44.4 % 1 % N/A 27.46 0.99 0.38
Quý 4
(Ước lượng)
8,244,275 82,443 25 % 40.2 % 1 % N/A 25.55 0.98 0.38

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2020 14,596,961 464,424 N/A N/A 3 % 0.67 5 % 3 % 18.7 1.02 0.59
2021 9,107,724 24,191 -37.6 % -94.8 % 0.27 % 0.78 0.29 % 0.16 % 358.94 1.05 0.95
2022 14,536,948 20,712 59.6 % -14.4 % 0.14 % 1.31 0.25 % 0.11 % 419.2 1.06 0.6
2023 6,748,538 52,264 -53.6 % 152.3 % 0.77 % 1.58 0.63 % 0.24 % 166.16 1.05 1.29
2024 21,045,159 299,428 211.8 % 472.9 % 1 % 1.66 3 % 1 % 29.0 1.01 0.41
2025
(Ước lượng)
25,721,096 339,864 22.2 % 13.5 % 1 % 2.08 4 % 1 % 25.55 0.98 0.34

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 104.5
PE hiện tại 23.93
PE lớn nhất 5 năm 386.6
PE nhỏ nhất 5 năm 9.86
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 3,630.7
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 379,408
Tỷ lệ tăng 336.6%
P/B
PB trung bình 5 năm 0.6
PB hiện tại 1.0
PB lớn nhất 5 năm 1.11
PB nhỏ nhất 5 năm 0.23
BVPS 86,964
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 52,178
Tỷ lệ tăng -40.0%
P/S
PS trung bình 5 năm 0.6
PS hiện tại 0.38
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 229,218.2
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 2,178
Tỷ lệ tăng -97.5%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 2,121.6
BVPS 86,964
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 46,675
Tỷ lệ tăng -46.3%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 64,430
Tỷ lệ tăng -25.9%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 84,260
MA20 90,085
MA50 82,536
MA100 74,888
Giá phiên trước đó 86,900
Khuyến nghị N/A

Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 1,822,300
MA 5 1,599,140
Khối lượng / MA 5 114 %

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
14/03/2025 KITMC Worldwide Vietnam RSP Balanced Fund ĐÃ BÁN 47,100 (0.05%)
11/02/2025 Nguyễn Thị Thanh Hoa ĐÃ BÁN 5,000 (0.01%)
14/11/2024 Nguyễn Thị Thanh Hoa ĐÃ MUA 5,000 (0.01%)
30/10/2024 KITMC Worldwide Vietnam RSP Balanced Fund ĐÃ MUA 200,000 (0.2%)
24/10/2024 KITMC Worldwide Vietnam RSP Balanced Fund ĐÃ MUA 200,000 (0.2%)
24/10/2024 KIM Investment Funds - KIM Vietnam Growth Fund ĐÃ MUA 100,000 (0.1%)
24/10/2024 TMAM Vietnam Equity Mother Fund ĐÃ MUA 150,000 (0.15%)
24/10/2024 KIM PMAA Vietnam Securities Investment Trust 1(Equily) ĐÃ MUA 100,000 (0.1%)
23/10/2024 Bolat Duisenov Chủ tịch HĐQT ĐÃ MUA 200,000 (0.2%)
19/06/2024 TMAM Vietnam Equity Mother Fund ĐÃ MUA 200,000 (0.2%)
28/05/2024 KITMC Worldwide Vietnam RSP Balanced Fund ĐÃ MUA 100,000 (0.1%)
28/05/2024 KIM Investment Funds - KIM Vietnam Growth Fund ĐÃ MUA 100,000 (0.1%)
24/01/2024 Bolat Duisenov Chủ tịch HĐQT ĐÃ MUA 80,000 (0.08%)
24/01/2024 Nguyễn Văn Đua Người phụ trách quản trị công ty ĐÃ MUA 20,000 (0.02%)
23/01/2024 Võ Hoàng Lâm Thành viên HĐQT ĐÃ MUA 50,000 (0.05%)
23/01/2024 Cao Thị Mai Lê Kế toán trưởng ĐÃ MUA 15,000 (0.02%)
01/08/2023 VOF Investment Ltd ĐÃ BÁN 807,450 (0.81%)
01/08/2023 Preston Pacific Ltd ĐÃ BÁN 496,000 (0.5%)
01/08/2023 Asia Value Investment Ltd ĐÃ BÁN 70 (0.0%)
31/07/2023 VOF Investment Ltd ĐÃ BÁN 600,000 (0.6%)
06/06/2023 Nguyễn Ngọc Lân Phó tổng giám đốc ĐÃ MUA 20,000 (0.02%)
06/06/2023 Võ Hoàng Lâm Thành viên HĐQT ĐÃ MUA 80,000 (0.08%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2024-12-24 Cổ tức đợt 1/2024 bằng tiền, tỷ lệ 1.000đ/CP 2025-01-14
2023-09-28 Cổ tức năm 2023 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 3:1 2023-11-10
2021-09-22 Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2021-10-20
2020-08-28 Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 3000đ/CP 2020-09-16
2019-09-26 Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 3000đ/CP 2019-10-11
2018-08-13 Cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, tỷ lệ 5000đ/CP 2018-08-24
2017-08-30 Cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, tỷ lệ 5000đ/CP 2017-09-14
2016-10-17 Cổ tức năm 2016 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 3:1 2016-10-27
2016-05-09 Cổ tức đợt 1/2015 bằng tiền, tỷ lệ 5500đ/CP 2016-05-20
2015-06-03 Cổ tức đợt 1/2014 bằng tiền, tỷ lệ 5000đ/CP 2015-06-19
2014-06-25 Cổ tức đợt 2/2013 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2014-07-15

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
ACV 0.29 19% 18.41 3.55 401,154 310.2% 110,136 12.6%
BMP 0.18 37% 9.87 3.62 111,347 -6.8% 59,407 -50.3%
VEA 0.05 28% 7.12 2.0 37,093 -5.9% 29,619 -24.8%
VCG 1.64 9% 13.01 1.13 33,178 58.4% 27,903 33.2%
HHV 2.56 4% 13.3 0.49 19,872 60.9% 17,664 43.0%
GEX 1.31 7% 12.62 0.88 128,128 437.2% 29,764 24.8%
VJC 4.88 10% 30.49 3.08 688,867 616.1% 121,910 26.7%
C4G 1.42 5% 16.99 0.78 18,628 116.6% 16,467 91.5%
HAH 0.84 16% 9.32 1.52 47,096 -5.6% 39,277 -21.3%
SAM 0.36 2% 32.79 0.59 22,684 212.9% 9,854 35.9%
CTD 2.12 4% 23.93 1.0 379,408 336.6% 52,178 -40.0%
GMD 0.31 10% 17.43 1.81 72,944 22.8% 65,462 10.2%
PC1 1.72 5% 22.62 1.07 24,906 8.3% 21,529 -6.4%
VTP 2.98 24% 45.4 11.08 107,627 -25.8% 90,300 -37.7%
SCS 0.35 49% 10.64 5.24 83,481 15.6% 70,237 -2.7%
DPG 1.45 9% 13.81 1.18 33,924 -30.5% 49,746 1.9%