| Thông tin cổ phiếu | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | CTD |
| Ngành | Công nghiệp |
| Giá hiện tại | 68,000 | 0.0%
|
| SL CP lưu hành | 111,823,220 |
| Room khối ngoại |
Đã sở hữu
Còn được mua
|
| Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm | 43% |
| Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm | 0% |
| PE hiện tại | 9.65 (nhỏ hơn trung bình 5 năm) |
| PB hiện tại | 0.79 (lớn hơn trung bình 5 năm) |
Dự đoán tình hình kinh doanh công ty!
Hệ thống sẽ dựa vào các yếu tố sau đây để dưa ra nhận định về tình hình kinh doanh công ty
Nhận định về tình hình kinh doanh công ty sẽ được chi tiết hóa ở các bảng số liệu bên dưới, các nhà đầu tư có thể tham khảo thêm.
| MA5 | 65,200 |
|---|---|
| MA20 | 64,745 |
| MA50 | 61,798 |
| MA100 | 63,662 |
| Giá phiên trước đó | 68,000 |
| Khuyến nghị | N/A |
Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn
Đường SMA50 thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường giá là tín hiệu của xu hướng tăng giá.
Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA| Khối lượng hôm nay | 805,800 |
|---|---|
| MA 5 | 713,020 |
| Khối lượng / MA 5 | 113 % |
| PE trung bình 5 năm | 85.0 |
|---|---|
| PE hiện tại | 9.65 |
| PE lớn nhất 5 năm | 381.96 |
| PE nhỏ nhất 5 năm | 7.8 |
| EPS hiện tại (4 quý gần nhất) | 7,045.5 |
| Giá hợp lý (V= EPS x PE) | 598,867 |
| Tỷ lệ tăng | 780.7% |
| PB trung bình 5 năm | 0.7 |
|---|---|
| PB hiện tại | 0.79 |
| PB lớn nhất 5 năm | 1.16 |
| PB nhỏ nhất 5 năm | 0.23 |
| BVPS | 86,314 |
| Giá hợp lý (V= BVPS x PB) | 60,419 |
| Tỷ lệ tăng | -11.1% |
| PS trung bình 5 năm | 0.5 |
|---|---|
| PS hiện tại | 0.22 |
| SPS hiện tại (4 quý gần nhất) | 307,088.5 |
| Giá hợp lý (V= SPS x PS) | 3,522 |
| Tỷ lệ tăng | -94.8% |
| Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) | 15 % |
|---|---|
| EPS 4 Quý trung bình 5 năm | 2,646.4 |
| BVPS | 86,314 |
| Công thức 1 | |
| Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) | 58,220 |
| Tỷ lệ tăng | -14.4% |
| Công thức 2 | |
| Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) | 71,690 |
| Tỷ lệ tăng | 5.4% |
| Mã | Nợ/VCSH | ROE | PE hiện tại | PB hiện tại | Định giá theo PE | Định giá theo PB | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giá hợp lý | Tỉ lệ tăng | Giá hợp lý | Tỉ lệ tăng | |||||
| ACV | 0.27 | 16% | 11.98 | 1.87 | 141,581 | 255.7% | 78,847 | 98.1% |
| BMP | 0.18 | 39% | 8.99 | 3.55 | 131,512 | -4.4% | 92,976 | -32.4% |
| VEA | 0.32 | 31% | 6.28 | 1.94 | 36,112 | -4.5% | 29,169 | -22.8% |
| VCG | 1.22 | 8% | 10.01 | 0.85 | 25,395 | 62.8% | 23,908 | 53.3% |
| HHV | 2.12 | 5% | 7.97 | 0.42 | 21,472 | 123.4% | 16,145 | 68.0% |
| GEX | 1.38 | 3% | 28.38 | 0.85 | 50,880 | 124.1% | 26,782 | 18.0% |
| VJC | 4.75 | 8% | 46.89 | 3.89 | 376,019 | 179.8% | 134,784 | 0.3% |
| C4G | 1.29 | 2% | 17.83 | 0.42 | 8,408 | 78.9% | 15,663 | 233.3% |
| HAH | 0.59 | 20% | 7.16 | 1.44 | 64,784 | 32.8% | 54,195 | 11.1% |
| SAM | 0.6 | 2% | 24.22 | 0.56 | 25,161 | 280.7% | 8,327 | 26.0% |
| CTD | 3.01 | 8% | 9.65 | 0.79 | 598,867 | 780.7% | 60,419 | -11.1% |
| RAL | 1.84 | 13% | 3.64 | 0.48 | 90,540 | 26.3% | 150,528 | 109.9% |
| GMD | 0.37 | 16% | 12.79 | 2.06 | 103,493 | 100.2% | 77,856 | 50.6% |
| PC1 | 1.51 | 12% | 6.73 | 0.81 | 56,766 | 249.3% | 22,187 | 36.5% |
| VTP | 0.3 | 60% | 35.7 | 21.52 | 35,866 | -24.1% | 14,713 | -68.9% |
| SCS | 0.29 | 41% | 5.18 | 2.12 | 66,613 | 65.9% | 72,063 | 79.5% |
| DPG | 1.94 | 11% | 9.28 | 1.01 | 44,115 | 37.9% | 44,570 | 39.3% |
| Năm | Quý | Doanh thu | LNST | % Tăng DT | % Tăng LNST | Biên LN ròng (ROS) | Nợ/VCSH | ROE | EPS | EPS (4 quý) | P/E | P/B | P/S |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | Quý 1/2021 | 2,568,571 | 54,476 | N/A | N/A | 2 % | 0.56 | 487.2 | |||||
| Quý 2/2021 | 2,550,412 | 44,876 | N/A | N/A | 1 % | 0.63 | 401.3 | ||||||
| Quý 3/2021 | 1,070,494 | -11,826 | N/A | N/A | -1.1 % | 0.57 | -105.8 | ||||||
| Quý 4/2021 | 2,918,247 | -63,335 | N/A | N/A | -2.17 % | 0.78 | 0.29 % | -566.4 | 216.3 | 314.38 | 0.83 | ||
| 2022 | Quý 1/2022 | 1,912,515 | 29,229 | -25.5 % | -46.3 % | 1 % | 0.85 | -0.01 % | 261.4 | -9.4 | 0.9 | ||
| Quý 2/2022 | 3,280,633 | -23,860 | 28.6 % | -153.2 % | -0.73 % | 1.01 | -0.85 % | -213.4 | -624.1 | 0.83 | |||
| Quý 3/2022 | 3,113,499 | -3,537 | 190.8 % | N/A | -0.11 % | 1.17 | -0.75 % | -31.6 | -550.0 | 0.68 | |||
| Quý 4/2022 | 6,230,301 | 18,880 | 113.5 % | N/A | 0.3 % | 1.31 | 0.25 % | 168.8 | 185.2 | 367.17 | 0.52 | ||
| 2023 | Quý 1/2023 | 3,129,647 | 22,091 | 63.6 % | -24.4 % | 0.71 % | 1.43 | 0.16 % | 197.6 | 121.4 | 560.13 | 0.48 | |
| Quý 2/2023 | 3,618,891 | 30,173 | 10.3 % | N/A | 0.83 % | 1.58 | 0.82 % | 269.8 | 604.6 | 112.47 | 0.47 | ||
| 2024 | Quý 1/2024 | 4,123,956 | 66,630 | 31.8 % | 201.6 % | 1 % | 1.46 | 2 % | 595.9 | 1,232.1 | 55.19 | 0.44 | |
| Quý 2/2024 | 5,659,931 | 69,082 | 56.4 % | 129.0 % | 1 % | 1.58 | 2 % | 617.8 | 1,681.0 | 40.45 | 0.46 | ||
| Quý 3/2024 | 4,665,852 | 104,895 | N/A | N/A | 2 % | 1.46 | 3 % | 938.0 | 2,421.5 | 28.08 | 0.42 | ||
| Quý 4/2024 | 6,595,420 | 58,821 | N/A | N/A | 0.89 % | 1.66 | 3 % | 526.0 | 2,677.7 | 25.39 | 0.36 | ||
| 2025 | Quý 1/2025 | 4,758,909 | 92,919 | 15.4 % | 39.5 % | 1 % | 1.73 | 4 % | 830.9 | 2,912.8 | 23.35 | 0.35 | |
| Quý 2/2025 | 6,885,597 | 106,179 | 21.7 % | 53.7 % | 1 % | 2.12 | 4 % | 949.5 | 3,244.5 | 20.96 | 0.33 | ||
| Quý 3/2025 | 5,002,815 | 57,133 | 7.2 % | -45.5 % | 1 % | 1.99 | 4 % | 510.9 | 2,817.4 | 24.14 | 0.33 | ||
| Quý 4/2025 | 8,350,685 | 186,938 | 26.6 % | 217.8 % | 2 % | 2.3 | 5 % | 1,671.7 | 3,963.1 | 17.16 | 0.3 | ||
| 2026 | Quý 1/2026 | 7,451,776 | 294,808 | 56.6 % | 217.3 % | 3 % | 2.37 | 7 % | 2,636.4 | 5,768.6 | 11.79 | 0.27 | |
| Quý 2/2026 | 10,007,247 | 227,843 | 45.3 % | 114.6 % | 2 % | 2.67 | 8 % | 2,037.5 | 6,856.6 | 9.92 | 0.25 | ||
| Quý 3/2026 | 6,409,416 | 118,928 | 28.1 % | 108.2 % | 1 % | 2.65 | 9 % | 1,063.5 | 7,409.2 | 9.18 | 0.24 | ||
| Quý 4/2026 | 10,471,181 | 146,277 | 25.4 % | -21.8 % | 1 % | 3.01 | 8 % | 1,308.1 | 7,045.5 | 9.65 | 0.22 | ||
| 2027 | Quý 1/2027
(Ước lượng) |
10,656,040 | 43 % | -100.0 % | N/A | N/A | 9.65 | 0.79 | 0.22 | ||||
| Quý 2/2027
(Ước lượng) |
14,310,363 | 43 % | -100.0 % | N/A | N/A | 9.65 | 0.79 | 0.22 | |||||
| Quý 3/2027
(Ước lượng) |
9,165,465 | 43 % | -100.0 % | N/A | N/A | 9.65 | 0.79 | 0.22 | |||||
| Quý 4/2027
(Ước lượng) |
14,973,789 | 43 % | -100.0 % | N/A | N/A | 9.65 | 0.79 | 0.22 |
| Thời gian | Doanh thu | LNST | % Tăng DT | % Tăng LNST | Biên LN ròng (ROS) | Nợ/VCSH | ROE | ROA | P/E | P/B | P/S |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | 9,107,724 | 24,191 | N/A | N/A | 0.27 % | 0.78 | 0.29 % | 0.16 % | 314.38 | 0.92 | 0.83 |
| 2022 | 14,536,948 | 20,712 | 59.6 % | -14.4 % | 0.14 % | 1.31 | 0.25 % | 0.11 % | 367.17 | 0.93 | 0.52 |
| 2023 | 6,748,538 | 52,264 | -53.6 % | 152.3 % | 0.77 % | 1.58 | 0.63 % | 0.24 % | 145.49 | 0.92 | 1.13 |
| 2024 | 21,045,159 | 299,428 | 211.8 % | 472.9 % | 1 % | 1.66 | 3 % | 1 % | 25.39 | 0.89 | 0.36 |
| 2025 | 24,998,006 | 443,169 | 18.8 % | 48.0 % | 1 % | 2.3 | 5 % | 1 % | 17.16 | 0.85 | 0.3 |
| 2026 | 34,339,620 | 787,856 | 37.4 % | 77.8 % | 2 % | 3.01 | 8 % | 2 % | 9.65 | 0.79 | 0.22 |
| 2027
(Ước lượng) |
49,105,657 | 43.0 % | -100.0 % | N/A | 3.01 | % | % | 0.79 | 0.15 |
Số liệu theo lần công bố gần nhất của từng cổ đông (mới nhất: 21/10/2026), lấy ngày 04/11/2026. Ban lãnh đạo gồm thành viên HĐQT, Ban kiểm soát, Ban giám đốc và các chức danh quản lý có tên trong danh sách.
| Cổ đông | Chức vụ | Số cổ phiếu | Tỷ lệ (%) | Giá trị (tỷ đồng) | Ngày công bố |
|---|---|---|---|---|---|
| Kustocem Pte Ltd | – | 20,442,798 | 17.90 | 1,390.1 | 30/06/2026 |
| Công ty TNHH Một Thành Viên Kinh Doanh Và Đầu Tư Thành Công | – | 14,923,536 | 14.40 | 1,014.8 | 30/06/2025 |
| The 8th Pte., Ltd. | – | 12,137,053 | 10.60 | 825.3 | 30/06/2026 |
| Indochina Capital Vietnam Holdings Ltd. | – | 3,000,000 | 6.94 | 204.0 | 24/04/2012 |
| Red River Holding | – | 1,854,673 | 4.29 | 126.1 | 24/04/2012 |
| Công ty TNHH Thương mại Ánh Sáng | – | 1,564,740 | 3.62 | 106.4 | 25/07/2014 |
| Preston Pacific Limited | – | 2,612,000 | 3.51 | 177.6 | 04/08/2023 |
| Vietnam Dragon Fund Limited | – | 1,500,000 | 3.47 | 102.0 | 02/11/2010 |
| Amersham Industries Limited | – | 1,099,400 | 2.54 | 74.8 | 01/09/2015 |
| Kitmc Vietnam Growth Fund | – | 2,150,000 | 2.15 | 146.2 | 25/10/2024 |
| Công ty TNHH Đầu tư Xây dựng và Phát triển Tân Việt | – | 918,012 | 2.12 | 62.4 | 30/06/2014 |
| Talgat Turumbayev | Thành viên Hội đồng Quản trị | 2,337,520 | 2.05 | 159.0 | 30/06/2026 |
| Norges Bank | – | 854,173 | 1.97 | 58.1 | 01/09/2015 |
| Bolat Duisenov | Chủ tịch Hội đồng Quản trị | 1,795,897 | 1.57 | 122.1 | 21/10/2026 |
| Tmam Vietnam Equity Mother Fund | – | 1,636,870 | 1.54 | 111.3 | 12/05/2026 |
| KIM Vietnam Growth Equity Fund | – | 1,464,794 | 1.38 | 99.6 | 12/05/2026 |
| PXP Vietnam Emerging Equity Fund | – | 873,917 | 1.15 | 59.4 | 30/04/2020 |
| Vietnam Property Fund Limited | – | 415,150 | 0.96 | 28.2 | 01/09/2015 |
| KITMC Worldwide Vietnam RSP Balanced Fund | – | 729,805 | 0.69 | 49.6 | 12/05/2026 |
| Dragon Capital Vietnam Fund | – | 250,000 | 0.58 | 17.0 | 02/11/2010 |
| DC Developing Markets Strategies Public Limited Company | – | 210,430 | 0.49 | 14.3 | 01/09/2015 |
| Mekong Portfolio Investments Limited | – | 187,000 | 0.43 | 12.7 | 03/04/2015 |
| Huỳnh Hồng Mai | – | 150,100 | 0.35 | 10.2 | 31/12/2010 |
| Nguyễn Trình Thuỳ Trang | Phó Tổng Giám đốc | 367,806 | 0.32 | 25.0 | 30/06/2026 |
| Nguyễn Chí Thiện | Phó Tổng Giám đốc | 263,003 | 0.23 | 17.9 | 30/06/2026 |
| KIM PMAA Vietnam Securities Investment Trust 1(Equity) | – | 244,650 | 0.23 | 16.6 | 12/05/2026 |
| Võ Hoàng Lâm | Thành viên Hội đồng Quản trị · Phó Tổng Giám đốc | 240,353 | 0.20 | 16.3 | 30/06/2026 |
| Hồ Văn Chí Thành | – | 75,403 | 0.17 | 5.1 | 31/12/2014 |
| Trần Ngọc Hải | Phó Tổng Giám đốc | 199,125 | 0.17 | 13.5 | 30/06/2026 |
| Kim Investment Funds - Kim Vietnam Growth Fund | – | 166,410 | 0.16 | 11.3 | 12/05/2026 |
| Quỹ Đầu tư Cổ phiếu Hưng Thịnh Vinacapital | – | 116,430 | 0.15 | 7.9 | 12/09/2018 |
| Nguyễn Văn Đua | – | 157,290 | 0.14 | 10.7 | 31/12/2025 |
| Công đoàn Cơ sở Công ty Cổ phần Xây dựng Coteccons | – | 135,910 | 0.12 | 9.2 | 26/06/2026 |
| KIM Vietnam Equity Private Investment Trust 1 | – | 107,850 | 0.10 | 7.3 | 12/05/2026 |
| Quỹ Đầu tư Cổ phiếu Tiếp Cận Thị Trường VinaCapital | – | 64,700 | 0.09 | 4.4 | 07/04/2022 |
| Kitmc Worldwide China Vietnam Fund | – | 53,025 | 0.05 | 3.6 | 12/05/2026 |
| Cao Thị Mai Lê | – | 41,666 | 0.04 | 2.8 | 29/01/2024 |
| Công ty Cổ phần Quản lý quỹ VinaCapital | – | 30,740 | 0.04 | 2.1 | 07/11/2018 |
| Phạm Quân Lực | – | 30,754 | 0.03 | 2.1 | 30/06/2024 |
| KITMC Worldwide Vietnam Fund II | – | 25,853 | 0.03 | 1.8 | 12/08/2019 |
| Đinh Thị Hồng Thắm | Phụ trách Công bố thông tin · Thư ký Hội đồng Quản Trị · Người phụ trách quản trị công ty | 15,630 | 0.01 | 1.1 | 30/06/2026 |
| Trần Thị Thanh Vân | Kế toán trưởng | 6,700 | 0.01 | 0.5 | 30/06/2026 |
| Quỹ ETF SSIAM VNX50 | – | 6,600 | <0.01 | 0.4 | 30/06/2020 |
| Quỹ Đầu tư Cổ phiếu Manulife | – | 6,120 | <0.01 | 0.4 | 30/06/2020 |
| Quỹ Đầu tư Tăng trưởng DFVN | – | 6,000 | <0.01 | 0.4 | 30/06/2020 |
| Quỹ Đầu tư Cổ phiếu Năng động Bảo Việt | – | 3,470 | <0.01 | 0.2 | 30/06/2020 |
| Vũ Hoàng Nam | – | 4,700 | <0.01 | 0.3 | 30/06/2026 |
| Ngày | Tên | Vị trí | Giao dịch | Số cổ phần |
|---|---|---|---|---|
| 25/06/2026 | Công đoàn Cơ sở CTCP Xây dựng Coteccons | ĐÃ MUA | 100,000 (0.09%) | |
| 30/01/2026 | Công đoàn Cơ sở CTCP Xây dựng Coteccons | ĐÃ MUA | 30,000 (0.03%) | |
| 07/08/2025 | KIM Vietnam Growth Equity Fund | ĐÃ BÁN | 100,000 (0.09%) | |
| 07/08/2025 | TMAM Vietnam Equity Mother Fund | ĐÃ BÁN | 100,000 (0.09%) | |
| 18/06/2025 | Đinh Thị Hồng Thắm | Người được ủy quyền công bố thông tin | ĐÃ MUA | 10,000 (0.01%) |
| 17/06/2025 | Võ Hoàng Lâm | Phó Tổng GĐ | ĐÃ MUA | 50,000 (0.04%) |
| 16/06/2025 | Nguyễn Trình Thùy Trang | Phó Tổng GĐ | ĐÃ MUA | 125,000 (0.11%) |
| 13/06/2025 | Trần Ngọc Hải | Phó Tổng GĐ | ĐÃ MUA | 150,000 (0.13%) |
| 13/06/2025 | Trần Thị Thanh Vân | Kế toán trưởng | ĐÃ MUA | 6,000 (0.01%) |
| 13/06/2025 | Nguyễn Văn Đua | Phó Tổng GĐ | ĐÃ MUA | 100,000 (0.09%) |
| 13/06/2025 | Nguyễn Chí Thiện | Phó Tổng GĐ | ĐÃ MUA | 150,000 (0.13%) |
| 19/05/2025 | KITMC Worldwide Vietnam RSP Balanced Fund | ĐÃ BÁN | 150,000 (0.13%) | |
| 14/03/2025 | KITMC Worldwide Vietnam RSP Balanced Fund | ĐÃ BÁN | 47,100 (0.04%) | |
| 11/02/2025 | Nguyễn Thị Thanh Hoa | Con dâu của Phạm Quang Vũ | ĐÃ BÁN | 5,000 (0.0%) |
| 14/11/2024 | Nguyễn Thị Thanh Hoa | Con dâu của Phạm Quang Vũ | ĐÃ MUA | 5,000 (0.0%) |
| 30/10/2024 | KITMC Worldwide Vietnam RSP Balanced Fund | ĐÃ MUA | 200,000 (0.18%) | |
| 29/10/2024 | Công đoàn Cơ sở CTCP Xây dựng Coteccons | ĐÃ MUA | 4,000 (0.0%) | |
| 24/10/2024 | KIM INVESTMENT FUNDS - KIM VIETNAM GROWTH FUND | ĐÃ MUA | 100,000 (0.09%) | |
| 24/10/2024 | TMAM Vietnam Equity Mother Fund | ĐÃ MUA | 150,000 (0.13%) | |
| 24/10/2024 | KIM PMAA Vietnam Securities Investment Trust 1 (Equity) | ĐÃ MUA | 100,000 (0.09%) | |
| 24/10/2024 | KITMC Worldwide Vietnam RSP Balanced Fund | ĐÃ MUA | 200,000 (0.18%) | |
| 23/10/2024 | Bolat Duisenov | Chủ tịch HĐQT | ĐÃ MUA | 200,000 (0.18%) |
| 21/06/2024 | TMAM Vietnam Equity Mother Fund | ĐÃ MUA | 200,000 (0.18%) | |
| 28/05/2024 | KIM INVESTMENT FUNDS - KIM VIETNAM GROWTH FUND | ĐÃ MUA | 100,000 (0.09%) | |
| 28/05/2024 | KITMC Worldwide Vietnam RSP Balanced Fund | ĐÃ MUA | 100,000 (0.09%) | |
| 24/01/2024 | Nguyễn Văn Đua | Phụ trách quản trị | ĐÃ MUA | 20,000 (0.02%) |
| 24/01/2024 | Bolat Duisenov | Chủ tịch HĐQT | ĐÃ MUA | 80,000 (0.07%) |
| 23/01/2024 | Võ Hoàng Lâm | Tổng Giám đốc | ĐÃ MUA | 50,000 (0.04%) |
| 23/01/2024 | Cao Thị Mai Lê | Kế toán trưởng | ĐÃ MUA | 15,000 (0.01%) |
| 03/08/2023 | Preston Pacific Limited | ĐÃ BÁN | 496,000 (0.44%) | |
| 03/08/2023 | Asia Value Investment Limited | ĐÃ BÁN | 70 (0.0%) | |
| 03/08/2023 | VOF Investment Limited | ĐÃ BÁN | 807,450 (0.72%) | |
| 02/08/2023 | VOF Investment Limited | ĐÃ BÁN | 600,000 (0.54%) | |
| 08/06/2023 | Phạm Quân Lực | Phó Tổng GĐ | ĐÃ MUA | 20,000 (0.02%) |
| 06/06/2023 | Cao Thị Mai Lê | Kế toán trưởng | ĐÃ MUA | 20,000 (0.02%) |
| 06/06/2023 | Võ Hoàng Lâm | Phó Tổng GĐ | ĐÃ MUA | 80,000 (0.07%) |
| 06/06/2023 | Nguyễn Ngọc Lân | Phó Tổng GĐ | ĐÃ MUA | 20,000 (0.02%) |
| 06/06/2023 | Nguyễn Văn Đua | Phụ trách quản trị | ĐÃ MUA | 15,000 (0.01%) |
| 02/07/2022 | Bolat Duisenov | Chủ tịch HĐQT | ĐÃ MUA | 441,700 (0.39%) |
| 06/04/2022 | VOF Investment Limited | ĐÃ BÁN | 126,300 (0.11%) | |
| 05/04/2022 | Quỹ đầu tư Cổ phiếu Tiếp cận thị trường Việt Nam | ĐÃ BÁN | 88,900 (0.08%) | |
| 26/01/2022 | Đặng Hoài Nam | Thành viên BKS | ĐÃ BÁN | 9,000 (0.01%) |
| 24/12/2021 | Bolat Duisenov | Chủ tịch HĐQT | ĐÃ MUA | 570,000 (0.51%) |
Năm 2026, chia cổ tức 5% bằng cổ phiếu. Cổ tức tiền đổi từ tỷ lệ % theo mệnh giá 10,000 đ; tính theo ngày giao dịch không hưởng quyền, gồm cả sự kiện đã công bố chưa tới ngày.
| Năm | Cổ tức tiền (đồng/CP) | Cổ phiếu (%) |
|---|---|---|
| 2026 | – | 5 |
| 2025 | 1,000 | 5 |
| 2024 | 1,000 | – |
| 2023 | – | 33.33 |
| 2021 | 1,000 | – |
| 2020 | 3,000 | – |
| 2019 | 3,000 | – |
| 2018 | 5,000 | – |
| 2017 | 5,000 | – |
| Ngày giao dịch không hưởng quyền | Sự kiện | Ngày thực hiện |
|---|---|---|
| 17/04/2026 | Thưởng bằng Cổ tức, tỷ lệ 20:1 | |
| 24/12/2025 | Thưởng bằng Cổ tức, tỷ lệ 20:1 | |
| 01/12/2025 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10% | |
| 24/12/2024 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10% | |
| 28/09/2023 | Cổ tức năm 2023 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 3:1 | 2023-11-10 |
| 22/09/2021 | Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP | 2021-10-20 |
| 28/08/2020 | Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 3000đ/CP | 2020-09-16 |
| 26/09/2019 | Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 3000đ/CP | 2019-10-11 |
| 13/08/2018 | Cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, tỷ lệ 5000đ/CP | 2018-08-24 |
| 30/08/2017 | Cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, tỷ lệ 5000đ/CP | 2017-09-14 |
| 17/10/2016 | Cổ tức năm 2016 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 3:1 | 2016-10-27 |
| 09/05/2016 | Cổ tức đợt 1/2015 bằng tiền, tỷ lệ 5500đ/CP | 2016-05-20 |
| 03/06/2015 | Cổ tức đợt 1/2014 bằng tiền, tỷ lệ 5000đ/CP | 2015-06-19 |
| 25/06/2014 | Cổ tức đợt 2/2013 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP | 2014-07-15 |
| 21/02/2014 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10% | |
| 30/05/2013 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10% | |
| 14/01/2013 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10% | |
| 25/05/2010 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10% |