Kiến thức

CTCP Gemadept (GMD)

Ngày cập nhật thông tin: 27/02/2026 16:25
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu GMD
Ngành Công nghiệp
Giá hiện tại 58,400 | -14.7%
SL CP lưu hành 426,495,109
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 18%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 32%
PE hiện tại 18.11 (lớn hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 1.76 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2021 Quý 1 687,470 147,104 N/A N/A 21 % 0.48 344.9
Quý 2 751,669 141,520 N/A N/A 18 % 0.49 331.8
Quý 3 728,708 126,454 N/A N/A 17 % 0.5 296.5
Quý 4 1,038,090 189,644 N/A N/A 18 % 0.52 9 % 444.7 1,417.9 41.19 7.77
2022 Quý 1 879,858 273,732 28.0 % 86.1 % 31 % 0.49 10 % 641.8 1,714.8 34.06 7.33
Quý 2 977,930 287,881 30.1 % 103.4 % 29 % 0.47 11 % 675.0 2,058.0 28.38 6.87
Quý 3 991,937 243,881 36.1 % 92.9 % 24 % 0.45 12 % 571.8 2,333.3 25.03 6.41
Quý 4 1,065,888 188,762 2.7 % -0.5 % 17 % 0.66 13 % 442.6 2,331.2 25.05 6.36
2023 Quý 1 901,971 202,174 2.5 % -26.1 % 22 % 0.62 11 % 474.0 2,163.4 26.99 6.33
Quý 2 912,150 1,646,210 -6.7 % 471.8 % 180 % 0.42 23 % 3,859.9 5,348.3 10.92 6.43
Quý 3 997,918 254,142 0.6 % 4.2 % 25 % 0.39 24 % 595.9 5,372.4 10.87 6.42
Quý 4 1,033,812 114,835 -3.0 % -39.2 % 11 % 0.4 23 % 269.3 5,199.0 11.23 6.48
2024 Quý 1 1,005,540 559,415 11.5 % 176.7 % 55 % 0.38 25 % 1,311.7 6,036.7 9.67 6.31
Quý 2 1,181,097 303,161 29.5 % -81.6 % 25 % 0.37 11 % 710.8 2,887.6 20.22 5.9
Quý 3 1,264,115 335,047 26.7 % 31.8 % 26 % 0.36 12 % 785.6 3,077.3 18.98 5.55
Quý 4 1,411,756 234,624 36.6 % 104.3 % 16 % 0.31 10 % 550.1 3,358.2 17.39 5.12
2025 Quý 1 1,276,946 402,975 27.0 % -28.0 % 31 % 0.28 9 % 944.9 2,991.4 19.52 4.85
Quý 2 1,496,960 422,621 26.7 % 39.4 % 28 % 0.39 10 % 990.9 3,271.5 17.85 4.57
Quý 3 1,560,496 315,209 23.4 % -5.9 % 20 % 0.36 10 % 739.1 3,225.0 18.11 4.33
Quý 4
(Ước lượng)
1,665,872 533,079 18 % 127.2 % 32 % N/A 14.88 1.69 4.33

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2021 3,205,937 604,722 N/A N/A 18 % 0.52 9 % 6 % 41.19 3.54 7.77
2022 3,915,613 994,256 22.1 % 64.4 % 25 % 0.66 13 % 8 % 25.05 3.14 6.36
2023 3,845,851 2,217,361 -1.8 % 123.0 % 57 % 0.4 23 % 16 % 11.23 2.57 6.48
2024 4,862,508 1,432,247 26.4 % -35.4 % 29 % 0.31 10 % 8 % 17.39 1.81 5.12
2025
(Ước lượng)
6,000,274 1,673,884 23.4 % 16.9 % 27 % 0.35 11 % 8 % 14.88 1.69 4.15

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 16.8
PE hiện tại 18.11
PE lớn nhất 5 năm 31.64
PE nhỏ nhất 5 năm 7.61
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 3,225.0
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 54,180
Tỷ lệ tăng -7.2%
P/B
PB trung bình 5 năm 2.0
PB hiện tại 1.76
PB lớn nhất 5 năm 2.75
PB nhỏ nhất 5 năm 1.08
BVPS 33,267
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 66,534
Tỷ lệ tăng 13.9%
P/S
PS trung bình 5 năm 6.1
PS hiện tại 4.33
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 13,473.0
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 19,672
Tỷ lệ tăng -66.3%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 3,154.0
BVPS 33,267
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 69,388
Tỷ lệ tăng 18.8%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 48,587
Tỷ lệ tăng -16.8%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 66,400
MA20 64,900
MA50 62,428
MA100 64,969
Giá phiên trước đó 68,500
Khuyến nghị N/A

Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn

Đường giá thấp hơn đường SMA20 là tín hiệu giảm giá trong ngắn hạn

Đường giá thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong trung hạn

Đường giá thấp hơn đường SMA100 là tín hiệu giảm giá trong trung hạn

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 1,901,300
MA 5 1,610,580
Khối lượng / MA 5 118 %

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
15/10/2025 Asia Value Investment Ltd ĐÃ MUA 1,000,000 (0.23%)
15/10/2025 Công ty TNHH Bảo hiểm nhân thọ Chubb Việt Nam ĐÃ MUA 3,900 (0.0%)
15/10/2025 Công ty TNHH Bảo hiểm Hanwha Life Việt Nam ĐÃ MUA 7,300 (0.0%)
21/05/2025 Trần Vĩnh Nguyên Bảo ĐÃ MUA 200,000 (0.05%)
16/05/2025 Lâm Đình Dụ Thành viên HĐQT ĐÃ MUA 155,000 (0.04%)
15/05/2025 Đỗ Nhật Tân ĐÃ MUA 1,000,000 (0.23%)
31/03/2025 TMAM Vietnam Equity Mother Fund ĐÃ BÁN 200,000 (0.05%)
12/03/2025 Đỗ Việt Thành ĐÃ MUA 100,000 (0.02%)
20/02/2025 KIM Vietnam Growth Equity Fund ĐÃ BÁN 50,000 (0.01%)
20/02/2025 KITMC Worldwide Vietnam RSP Balanced Fund ĐÃ BÁN 240,000 (0.06%)
24/12/2024 Hoàng Thị Thanh ĐÃ MUA 200,000 (0.05%)
09/12/2024 KIM Vietnam Growth Equity Fund ĐÃ BÁN 200,000 (0.05%)
21/11/2024 KIM Vietnam Growth Equity Fund ĐÃ MUA 3,617,733 (0.85%)
21/11/2024 KITMC Worldwide Vietnam RSP Balanced Fund ĐÃ MUA 910,466 (0.21%)
21/11/2024 KIM Investment Funds - KIM Vietnam Growth Fund ĐÃ MUA 193,900 (0.05%)
21/11/2024 KITMC Worldwide China Vietnam Fund ĐÃ MUA 33,333 (0.01%)
21/11/2024 TMAM Vietnam Equity Mother Fund ĐÃ MUA 2,490,299 (0.58%)
21/11/2024 KIM PMAA Vietnam Securities Investment Trust 1(Equily) ĐÃ MUA 133,333 (0.03%)
12/11/2024 KIM Vietnam Growth Equity Fund ĐÃ BÁN 300,000 (0.07%)
12/11/2024 KITMC Worldwide Vietnam RSP Balanced Fund ĐÃ BÁN 275,000 (0.06%)
12/11/2024 KIM Investment Funds - KIM Vietnam Growth Fund ĐÃ BÁN 100,000 (0.02%)
21/10/2024 Lâm Đình Dụ Thành viên HĐQT ĐÃ BÁN 6,659 (0.0%)
25/07/2024 KIM Investment Funds - KIM Vietnam Growth Fund ĐÃ BÁN 100,000 (0.02%)
21/02/2024 Hoàng Thị Thanh ĐÃ BÁN 87,000 (0.02%)
02/02/2024 Lưu Tường Giai Trưởng ban kiểm soát ĐÃ BÁN 30,000 (0.01%)
07/11/2023 Vũ Ninh Thành viên HĐQT ĐÃ BÁN 90,000 (0.02%)
13/10/2023 Nguyễn Mai Trúc Quỳnh ĐÃ BÁN 10,000 (0.0%)
19/09/2023 Hoàng Thị Thanh ĐÃ BÁN 200,000 (0.05%)
08/09/2023 Đỗ Việt Thành ĐÃ BÁN 100,000 (0.02%)
31/08/2023 Nguyễn Mai Trúc Quỳnh ĐÃ MUA 10,000 (0.0%)
23/08/2023 Vũ Ninh Thành viên HĐQT ĐÃ MUA 75,000 (0.02%)
23/08/2023 Đỗ Văn Nhân Chủ tịch HĐQT ĐÃ MUA 75,000 (0.02%)
23/08/2023 Vũ Thị Hoàng Bắc Thành viên ban kiểm soát ĐÃ MUA 28,000 (0.01%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2025-07-09 Cổ tức đợt 1/2024 bằng tiền, tỷ lệ 2.000đ/CP 2025-07-17
2024-10-22 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 3:1, giá 29000đ/CP 2025-01-23
2024-07-15 Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 2200đ/CP 2024-08-16
2023-09-21 Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2023-09-29
2022-10-07 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 1200đ/CP 2022-10-25
2021-08-13 Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 1200đ/CP 2021-09-16
2020-09-03 Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2020-09-23
2019-11-05 Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2019-11-15
2018-09-17 Cổ tức đợt 2/2017 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2018-09-28
2018-03-09 Cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2018-03-28
2018-03-09 Cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, tỷ lệ 6500đ/CP 2018-03-28
2016-05-27 Cổ tức năm 2016 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 2:1 2016-06-08
2016-05-27 Cổ tức đợt 1/2015 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2016-06-30
2015-11-12 Cổ tức đợt 1/2014 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2015-11-26
2014-12-11 Cổ tức đợt 1/2013 bằng tiền, tỷ lệ 1200đ/CP 2014-12-25

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
ACV 0.29 18% 18.55 3.34 160,263 157.7% 74,560 19.9%
BMP 0.26 38% 12.61 4.8 125,893 -31.8% 80,761 -56.3%
VEA 0.04 24% 5.95 1.45 31,698 -7.6% 30,708 -10.5%
VCG 1.37 33% 3.82 1.25 113,256 375.9% 24,668 3.6%
HHV 2.34 4% 15.23 0.64 16,581 18.9% 15,322 9.8%
GEX 1.36 8% 18.24 1.38 161,299 282.2% 27,552 -34.7%
VJC 3.72 7% 70.14 4.7 428,221 120.8% 160,925 -17.0%
C4G 1.29 2% 35.97 0.8 7,026 -21.1% 14,485 62.8%
HAH 0.64 23% 8.31 1.95 50,972 -12.1% 35,779 -38.3%
SAM 0.45 1% 41.96 0.58 18,033 151.2% 8,702 21.2%
CTD 2.37 7% 12.55 0.87 660,807 769.5% 60,868 -19.9%
RAL 1.41 13% 5.02 0.66 84,841 -8.3% 167,616 81.2%
GMD 0.36 10% 18.11 1.76 54,180 -7.2% 66,534 13.9%
PC1 1.82 7% 16.21 1.08 35,939 64.1% 22,333 2.0%
VTP 2.83 22% 31.9 7.02 73,314 -27.3% 67,463 -33.1%
SCS 0.19 45% 7.67 3.45 68,933 25.1% 67,053 21.7%
DPG 1.57 11% 16.67 1.81 33,371 -22.0% 37,844 -11.6%