Kiến thức

CTCP Gemadept (GMD)

Ngày cập nhật thông tin: 20/03/2025 16:28
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu GMD
Ngành Công nghiệp
Giá hiện tại 59,400 | 0.0%
SL CP lưu hành 420,192,309
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 17%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 29%
PE hiện tại 17.43 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 1.81 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2020 Quý 1 601,015 113,759 N/A N/A 18 % 0.54 270.7
Quý 2 607,390 102,246 N/A N/A 16 % 0.5 243.3
Quý 3 691,782 96,802 N/A N/A 13 % 0.51 230.4
Quý 4 703,022 51,567 N/A N/A 7 % 0.49 6 % 122.7 867.2 68.5 9.59
2021 Quý 1 687,470 147,104 14.4 % 29.3 % 21 % 0.48 6 % 350.1 946.5 62.76 9.28
Quý 2 751,669 141,520 23.8 % 38.4 % 18 % 0.49 6 % 336.8 1,040.0 57.12 8.81
Quý 3 728,708 126,454 5.3 % 30.6 % 17 % 0.5 7 % 300.9 1,110.6 53.48 8.69
Quý 4 1,038,090 189,644 47.7 % 267.8 % 18 % 0.52 9 % 451.3 1,439.2 41.27 7.79
2022 Quý 1 879,858 273,732 28.0 % 86.1 % 31 % 0.49 10 % 651.4 1,740.5 34.13 7.34
Quý 2 977,930 287,881 30.1 % 103.4 % 29 % 0.47 11 % 685.1 2,088.8 28.44 6.89
Quý 3 991,937 243,881 36.1 % 92.9 % 24 % 0.45 12 % 580.4 2,368.3 25.08 6.42
Quý 4 1,065,888 188,762 2.7 % -0.5 % 17 % 0.66 13 % 449.2 2,366.2 25.1 6.37
2023 Quý 1 901,971 202,174 2.5 % -26.1 % 22 % 0.62 11 % 481.1 2,195.9 27.05 6.34
Quý 2 912,150 1,646,210 -6.7 % 471.8 % 180 % 0.42 23 % 3,917.8 5,428.5 10.94 6.45
Quý 3 997,918 254,142 0.6 % 4.2 % 25 % 0.39 24 % 604.8 5,453.0 10.89 6.44
Quý 4 1,033,812 114,835 -3.0 % -39.2 % 11 % 0.4 23 % 273.3 5,277.0 11.26 6.49
2024 Quý 1 1,005,540 559,415 11.5 % 176.7 % 55 % 0.38 25 % 1,331.3 6,127.2 9.69 6.32
Quý 2 1,181,097 303,161 29.5 % -81.6 % 25 % 0.37 11 % 721.5 2,930.9 20.27 5.92
Quý 3 1,264,115 335,047 26.7 % 31.8 % 26 % 0.36 12 % 797.4 3,123.5 19.02 5.57
Quý 4 1,411,756 234,624 36.6 % 104.3 % 16 % 0.31 10 % 558.4 3,408.6 17.43 5.13
2025 Quý 1
(Ước lượng)
1,176,482 341,180 17 % -39.0 % 29 % N/A 20.56 1.77 5.13
Quý 2
(Ước lượng)
1,381,883 400,746 17 % 32.2 % 29 % N/A 19.03 1.72 5.13
Quý 3
(Ước lượng)
1,479,015 428,914 17 % 28.0 % 29 % N/A 17.76 1.67 5.13
Quý 4
(Ước lượng)
1,651,755 479,009 17 % 104.2 % 29 % N/A 15.13 1.62 5.13

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2020 2,603,209 364,374 N/A N/A 13 % 0.49 6 % 4 % 68.5 3.78 9.59
2021 3,205,937 604,722 23.2 % 66.0 % 18 % 0.52 9 % 6 % 41.27 3.54 7.79
2022 3,915,613 994,256 22.1 % 64.4 % 25 % 0.66 13 % 8 % 25.1 3.14 6.37
2023 3,845,851 2,217,361 -1.8 % 123.0 % 57 % 0.4 23 % 16 % 11.26 2.57 6.49
2024 4,862,508 1,432,247 26.4 % -35.4 % 29 % 0.31 10 % 8 % 17.43 1.81 5.13
2025
(Ước lượng)
5,689,135 1,649,849 17.0 % 15.2 % 29 % 0.27 11 % 8 % 15.13 1.62 4.39

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 21.4
PE hiện tại 17.43
PE lớn nhất 5 năm 41.06
PE nhỏ nhất 5 năm 7.94
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 3,408.6
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 72,944
Tỷ lệ tăng 22.8%
P/B
PB trung bình 5 năm 2.0
PB hiện tại 1.81
PB lớn nhất 5 năm 2.89
PB nhỏ nhất 5 năm 0.7
BVPS 32,731
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 65,462
Tỷ lệ tăng 10.2%
P/S
PS trung bình 5 năm 7.0
PS hiện tại 5.13
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 11,572.1
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 23,860
Tỷ lệ tăng -59.8%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 2,671.6
BVPS 32,731
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 58,775
Tỷ lệ tăng -1.1%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 44,356
Tỷ lệ tăng -25.3%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 58,860
MA20 60,455
MA50 61,474
MA100 63,310
Giá phiên trước đó 59,400
Khuyến nghị N/A

Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;

Đường giá thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 có nghĩa là thị trường đang có xu hướng giảm giá.

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 878,100
MA 5 1,714,180
Khối lượng / MA 5 51 %

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
12/03/2025 Đỗ Việt Thành ĐÃ MUA 100,000 (0.02%)
20/02/2025 KIM Vietnam Growth Equity Fund ĐÃ BÁN 50,000 (0.01%)
20/02/2025 KITMC Worldwide Vietnam RSP Balanced Fund ĐÃ BÁN 240,000 (0.06%)
24/12/2024 Hoàng Thị Thanh ĐÃ MUA 200,000 (0.05%)
09/12/2024 KIM Vietnam Growth Equity Fund ĐÃ BÁN 200,000 (0.05%)
21/11/2024 KIM Vietnam Growth Equity Fund ĐÃ MUA 3,617,733 (0.86%)
21/11/2024 KITMC Worldwide Vietnam RSP Balanced Fund ĐÃ MUA 910,466 (0.22%)
21/11/2024 KIM Investment Funds - KIM Vietnam Growth Fund ĐÃ MUA 193,900 (0.05%)
21/11/2024 KITMC Worldwide China Vietnam Fund ĐÃ MUA 33,333 (0.01%)
21/11/2024 TMAM Vietnam Equity Mother Fund ĐÃ MUA 2,490,299 (0.59%)
21/11/2024 KIM PMAA Vietnam Securities Investment Trust 1(Equily) ĐÃ MUA 133,333 (0.03%)
12/11/2024 KIM Vietnam Growth Equity Fund ĐÃ BÁN 300,000 (0.07%)
12/11/2024 KITMC Worldwide Vietnam RSP Balanced Fund ĐÃ BÁN 275,000 (0.07%)
12/11/2024 KIM Investment Funds - KIM Vietnam Growth Fund ĐÃ BÁN 100,000 (0.02%)
21/10/2024 Lâm Đình Dụ Thành viên HĐQT ĐÃ BÁN 6,659 (0.0%)
25/07/2024 KIM Investment Funds - KIM Vietnam Growth Fund ĐÃ BÁN 100,000 (0.02%)
21/02/2024 Hoàng Thị Thanh ĐÃ BÁN 87,000 (0.02%)
02/02/2024 Lưu Tường Giai Trưởng ban kiểm soát ĐÃ BÁN 30,000 (0.01%)
07/11/2023 Vũ Ninh Thành viên HĐQT ĐÃ BÁN 90,000 (0.02%)
13/10/2023 Nguyễn Mai Trúc Quỳnh ĐÃ BÁN 10,000 (0.0%)
19/09/2023 Hoàng Thị Thanh ĐÃ BÁN 200,000 (0.05%)
08/09/2023 Đỗ Việt Thành ĐÃ BÁN 100,000 (0.02%)
31/08/2023 Nguyễn Mai Trúc Quỳnh ĐÃ MUA 10,000 (0.0%)
23/08/2023 Vũ Ninh Thành viên HĐQT ĐÃ MUA 75,000 (0.02%)
23/08/2023 Đỗ Văn Nhân Chủ tịch HĐQT ĐÃ MUA 75,000 (0.02%)
23/08/2023 Vũ Thị Hoàng Bắc Thành viên ban kiểm soát ĐÃ MUA 28,000 (0.01%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2024-10-22 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 3:1, giá 29000đ/CP 2025-01-23
2024-07-15 Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 2200đ/CP 2024-08-16
2023-09-21 Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2023-09-29
2022-10-07 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 1200đ/CP 2022-10-25
2021-08-13 Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 1200đ/CP 2021-09-16
2020-09-03 Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2020-09-23
2019-11-05 Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2019-11-15
2018-09-17 Cổ tức đợt 2/2017 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2018-09-28
2018-03-09 Cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2018-03-28
2018-03-09 Cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, tỷ lệ 6500đ/CP 2018-03-28
2016-05-27 Cổ tức năm 2016 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 2:1 2016-06-08
2016-05-27 Cổ tức đợt 1/2015 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2016-06-30
2015-11-12 Cổ tức đợt 1/2014 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2015-11-26
2014-12-11 Cổ tức đợt 1/2013 bằng tiền, tỷ lệ 1200đ/CP 2014-12-25

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
ACV 0.29 19% 18.41 3.55 401,154 310.2% 110,136 12.6%
BMP 0.18 37% 9.87 3.62 111,347 -6.8% 59,407 -50.3%
VEA 0.05 28% 7.12 2.0 37,093 -5.9% 29,619 -24.8%
VCG 1.64 9% 13.01 1.13 33,178 58.4% 27,903 33.2%
HHV 2.56 4% 13.3 0.49 19,872 60.9% 17,664 43.0%
GEX 1.31 7% 12.62 0.88 128,128 437.2% 29,764 24.8%
VJC 4.88 10% 30.49 3.08 688,867 616.1% 121,910 26.7%
C4G 1.42 5% 16.99 0.78 18,628 116.6% 16,467 91.5%
HAH 0.84 16% 9.32 1.52 47,096 -5.6% 39,277 -21.3%
SAM 0.36 2% 32.79 0.59 22,684 212.9% 9,854 35.9%
CTD 2.12 4% 23.93 1.0 379,408 336.6% 52,178 -40.0%
GMD 0.31 10% 17.43 1.81 72,944 22.8% 65,462 10.2%
PC1 1.72 5% 22.62 1.07 24,906 8.3% 21,529 -6.4%
VTP 2.98 24% 45.4 11.08 107,627 -25.8% 90,300 -37.7%
SCS 0.35 49% 10.64 5.24 83,481 15.6% 70,237 -2.7%
DPG 1.45 9% 13.81 1.18 33,924 -30.5% 49,746 1.9%