Kiến thức

Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP (ACV)

Ngày cập nhật thông tin: 20/03/2025 15:41
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu ACV
Ngành Công nghiệp
Giá hiện tại 97,800 | 0.0%
SL CP lưu hành 2,176,950,436
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 102%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 24%
PE hiện tại 18.41 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 3.55 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2020 Quý 1 3,634,519 1,548,659 N/A N/A 42 % 0.57 711.4
Quý 2 1,046,134 -354,196 N/A N/A -33.86 % 0.59 -162.7
Quý 3 1,443,119 141,000 N/A N/A 9 % 0.56 64.8
Quý 4 1,701,298 348,906 N/A N/A 20 % 0.51 4 % 160.3 773.7 126.41 27.21
2021 Quý 1 1,903,824 863,803 -47.6 % -44.2 % 45 % 0.47 3 % 396.8 459.1 213.03 34.93
Quý 2 1,571,960 510,084 50.3 % N/A 32 % 0.47 5 % 234.3 856.1 114.24 32.16
Quý 3 370,502 -855,402 -74.3 % -706.7 % -230.88 % 0.48 2 % -392.9 398.4 245.48 38.38
Quý 4 960,128 329,640 -43.6 % -5.5 % 34 % 0.46 2 % 151.4 389.6 251.03 44.3
2022 Quý 1 2,108,605 874,673 10.8 % 1.3 % 41 % 0.4 2 % 401.8 394.6 247.85 42.49
Quý 2 3,429,520 2,597,449 118.2 % 409.2 % 75 % 0.38 7 % 1,193.2 1,353.4 72.26 31.0
Quý 3 4,186,984 2,396,801 1030.1 % N/A 57 % 0.37 15 % 1,101.0 2,847.4 34.35 19.93
Quý 4 4,108,951 1,283,472 328.0 % 289.4 % 31 % 0.37 16 % 589.6 3,285.5 29.77 15.39
2023 Quý 1 4,728,454 1,633,594 124.2 % 86.8 % 34 % 0.33 18 % 750.4 3,634.1 26.91 12.94
Quý 2 4,929,326 2,607,587 43.7 % 0.4 % 52 % 0.35 17 % 1,197.8 3,638.8 26.88 11.86
Quý 3 5,327,578 2,762,638 27.2 % 15.3 % 51 % 0.34 17 % 1,269.0 3,806.8 25.69 11.15
Quý 4 5,047,196 1,560,791 22.8 % 21.6 % 30 % 0.33 17 % 717.0 3,934.2 24.86 10.63
2024 Quý 1 5,643,517 2,920,564 19.4 % 78.8 % 51 % 0.27 19 % 1,341.6 4,525.4 21.61 10.16
Quý 2 5,534,832 3,224,965 12.3 % 23.7 % 58 % 0.27 19 % 1,481.4 4,809.0 20.34 9.88
Quý 3 5,655,240 2,336,198 6.2 % -15.4 % 41 % 0.28 18 % 1,073.2 4,613.1 21.2 9.73
Quý 4 5,721,014 3,085,004 13.4 % 97.7 % 53 % 0.29 19 % 1,417.1 5,313.3 18.41 9.44
2025 Quý 1
(Ước lượng)
11,399,904 2,735,977 102 % -6.3 % 24 % N/A 18.71 3.4 9.44
Quý 2
(Ước lượng)
11,180,361 2,683,287 102 % -16.8 % 24 % N/A 19.64 3.26 9.44
Quý 3
(Ước lượng)
11,423,585 2,741,660 102 % 17.4 % 24 % N/A 18.93 3.13 9.44
Quý 4
(Ước lượng)
11,556,448 2,773,548 102 % -10.1 % 24 % N/A 19.47 3.0 9.44

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2020 7,825,070 1,684,369 N/A N/A 21 % 0.51 4 % 3 % 126.41 5.66 27.21
2021 4,806,414 848,125 -38.6 % -49.6 % 17 % 0.46 2 % 2 % 251.03 5.65 44.3
2022 13,834,060 7,152,395 187.8 % 743.3 % 51 % 0.37 16 % 12 % 29.77 4.86 15.39
2023 20,032,554 8,564,610 44.8 % 19.7 % 42 % 0.33 17 % 13 % 24.86 4.22 10.63
2024 22,554,603 11,566,731 12.6 % 35.1 % 51 % 0.29 19 % 15 % 18.41 3.55 9.44
2025
(Ước lượng)
45,560,298 10,934,472 102.0 % -5.5 % 24 % 0.24 15 % 12 % 19.47 3.0 4.67

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 75.5
PE hiện tại 18.41
PE lớn nhất 5 năm 248.97
PE nhỏ nhất 5 năm 16.16
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 5,313.3
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 401,154
Tỷ lệ tăng 310.2%
P/B
PB trung bình 5 năm 4.0
PB hiện tại 3.55
PB lớn nhất 5 năm 5.51
PB nhỏ nhất 5 năm 2.45
BVPS 27,534
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 110,136
Tỷ lệ tăng 12.6%
P/S
PS trung bình 5 năm 21.9
PS hiện tại 9.44
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 10,360.6
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 116,361
Tỷ lệ tăng 19.0%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 2,739.2
BVPS 27,534
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 60,262
Tỷ lệ tăng -38.4%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 41,194
Tỷ lệ tăng -57.9%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 99,920
MA20 104,730
MA50 113,484
MA100 117,031
Giá phiên trước đó 97,800
Khuyến nghị N/A

Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;

Đường giá thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 có nghĩa là thị trường đang có xu hướng giảm giá.

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 356,100
MA 5 439,440
Khối lượng / MA 5 81 %

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
03/07/2023 Đỗ Tất Bình ĐÃ BÁN 5,700 (0.0%)
27/04/2023 Huỳnh Thị Diệu Trưởng ban kiểm soát ĐÃ BÁN 2,500 (0.0%)
01/12/2020 Tổng Công ty Cảng hàng không Việt Nam - CTCP ĐÃ MUA 48,300 (0.0%)
01/10/2019 Tổng Công ty Cảng hàng không Việt Nam - CTCP ĐÃ MUA 58,600 (0.0%)
14/01/2019 Tổng Công ty Cảng hàng không Việt Nam - CTCP ĐÃ MUA 72,200 (0.0%)
19/01/2018 Tổng Công ty Cảng hàng không Việt Nam - CTCP ĐÃ MUA 43,700 (0.0%)
09/01/2018 Nguyễn Đình Dương ĐÃ BÁN 3,500 (0.0%)
10/04/2017 Huỳnh Thị Diệu Trưởng ban kiểm soát ĐÃ BÁN 1,800 (0.0%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2019-11-15 Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 900đ/CP 2019-12-18
2018-09-20 Cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, tỷ lệ 900đ/CP 2018-10-22
2017-11-09 Cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, tỷ lệ 600đ/CP 2017-12-12

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
ACV 0.29 19% 18.41 3.55 401,154 310.2% 110,136 12.6%
BMP 0.18 37% 9.87 3.62 111,347 -6.8% 59,407 -50.3%
VEA 0.05 28% 7.12 2.0 37,093 -5.9% 29,619 -24.8%
VCG 1.64 9% 13.01 1.13 33,178 58.4% 27,903 33.2%
HHV 2.56 4% 13.3 0.49 19,872 60.9% 17,664 43.0%
GEX 1.31 7% 12.62 0.88 128,128 437.2% 29,764 24.8%
VJC 4.88 10% 30.49 3.08 688,867 616.1% 121,910 26.7%
C4G 1.42 5% 16.99 0.78 18,628 116.6% 16,467 91.5%
HAH 0.84 16% 9.32 1.52 47,096 -5.6% 39,277 -21.3%
SAM 0.36 2% 32.79 0.59 22,684 212.9% 9,854 35.9%
CTD 2.12 4% 23.93 1.0 379,408 336.6% 52,178 -40.0%
GMD 0.31 10% 17.43 1.81 72,944 22.8% 65,462 10.2%
PC1 1.72 5% 22.62 1.07 24,906 8.3% 21,529 -6.4%
VTP 2.98 24% 45.4 11.08 107,627 -25.8% 90,300 -37.7%
SCS 0.35 49% 10.64 5.24 83,481 15.6% 70,237 -2.7%
DPG 1.45 9% 13.81 1.18 33,924 -30.5% 49,746 1.9%