Kiến thức

Tổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam – CTCP (VEA)

Giá hiện tại
38,300
0.0% so với phiên trước
P/E hiện tại
6.36
Trung bình 5 năm: 6.0
P/B hiện tại
1.97
Trung bình 5 năm: 1.5
Giá hợp lý theo P/E
36,112
-5.7% so với giá hiện tại
Giá hợp lý theo P/B
29,169
-23.8% so với giá hiện tại
Ngày cập nhật thông tin: 03/11/2026 15:00
Thông tin cổ phiếu
Mã cổ phiếu VEA
Ngành Công nghiệp
Giá hiện tại 38,300 | 0.0%
SL CP lưu hành 1,328,800,000
Room khối ngoại
Hết room (không nhận thêm khối ngoại)
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 7%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 158%
PE hiện tại 6.36 (lớn hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 1.97 (lớn hơn trung bình 5 năm)

Biểu đồ giá & chỉ báo kỹ thuật

Giá đóng cửa đã điều chỉnh theo cổ tức/thưởng (đồng). RSI > 70 là vùng quá mua, < 30 là vùng quá bán. Chỉ mang tính tham khảo.

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 37,980
MA20 38,410
MA50 37,168
MA100 35,986
Giá phiên trước đó 38,300
Khuyến nghị N/A

Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 622,300
MA 5 710,400
Khối lượng / MA 5 88 %

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 6.0
PE hiện tại 6.36
PE lớn nhất 5 năm 8.19
PE nhỏ nhất 5 năm 4.53
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 6,018.8
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 36,112
Tỷ lệ tăng -5.7%
P/B
PB trung bình 5 năm 1.5
PB hiện tại 1.97
PB lớn nhất 5 năm 1.97
PB nhỏ nhất 5 năm 1.15
BVPS 19,446
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 29,169
Tỷ lệ tăng -23.8%
P/S
PS trung bình 5 năm 11.8
PS hiện tại 9.95
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 3,849.7
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 71,021
Tỷ lệ tăng 85.4%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 5,250.0
BVPS 19,446
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 115,500
Tỷ lệ tăng 201.6%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 47,927
Tỷ lệ tăng 25.1%

So sánh với các cổ phiếu cùng ngành

Mã Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
ACV 0.27 18% 10.72 1.88 157,187 303.0% 78,682 101.7%
BMP 0.18 39% 8.85 3.49 131,512 -2.8% 92,976 -31.3%
VEA 0.32 31% 6.36 1.97 36,112 -5.7% 29,169 -23.8%
VCG 1.22 8% 9.76 0.83 25,395 67.1% 23,908 57.3%
HHV 2.12 5% 7.68 0.4 21,472 131.6% 16,145 74.2%
GEX 1.38 3% 26.88 0.8 50,880 136.7% 26,782 24.6%
VJC 4.75 8% 46.13 3.83 376,305 184.6% 134,784 2.0%
C4G 1.29 2% 17.07 0.4 8,408 86.8% 15,663 248.1%
HAH 0.59 20% 6.77 1.36 64,784 40.2% 54,195 17.3%
SAM 0.6 2% 22.65 0.52 25,161 307.1% 8,327 34.7%
CTD 3.01 8% 9.3 0.76 599,572 815.4% 60,419 -7.8%
RAL 1.84 13% 3.61 0.47 90,540 27.5% 150,528 112.0%
GMD 0.37 16% 12.29 1.98 103,897 109.0% 77,856 56.7%
PC1 1.51 12% 6.61 0.79 65,283 255.8% 25,514 39.0%
VTP 0.3 60% 34.23 20.63 35,866 -20.8% 14,274 -68.5%
SCS 0.29 41% 5.07 2.07 66,613 69.5% 72,063 83.4%
DPG 1.94 11% 8.97 0.97 44,115 42.8% 44,570 44.2%

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Năm Quý Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2021 Quý 1/2021 976,113 1,433,807 N/A N/A 146 % 0.04 1,079.0
Quý 2/2021 1,067,938 1,694,082 N/A N/A 158 % 0.36 1,274.9
Quý 3/2021 793,024 745,703 N/A N/A 94 % 0.08 561.2
Quý 4/2021 1,181,602 1,878,110 N/A N/A 158 % 0.06 24 % 1,413.4 4,328.5 8.85 12.66
2022 Quý 1/2022 1,139,204 1,464,790 16.7 % 2.2 % 128 % 0.05 23 % 1,102.3 4,351.8 8.8 12.17
Quý 2/2022 1,109,159 1,725,358 3.9 % 1.8 % 155 % 0.05 22 % 1,298.4 4,375.3 8.75 12.05
Quý 3/2022 1,231,961 1,899,246 55.3 % 154.7 % 154 % 0.32 31 % 1,429.3 5,243.5 7.3 10.92
Quý 4/2022 1,267,264 2,512,176 7.2 % 33.8 % 198 % 0.09 30 % 1,890.6 5,720.6 6.7 10.72
2023 Quý 1/2023 1,010,445 1,358,826 -11.3 % -7.2 % 134 % 0.07 28 % 1,022.6 5,640.9 6.79 11.02
Quý 2/2023 973,778 1,788,391 -12.2 % 3.7 % 183 % 0.06 27 % 1,345.9 5,688.3 6.73 11.35
Quý 3/2023 884,416 1,525,486 -28.2 % -19.7 % 172 % 0.06 24 % 1,148.0 5,407.0 7.08 12.31
Quý 4/2023 973,891 1,559,684 -23.2 % -37.9 % 160 % 0.05 24 % 1,173.8 4,690.2 8.17 13.24
2024 Quý 1/2024 899,321 1,420,106 -11.0 % 4.5 % 157 % 0.04 23 % 1,068.7 4,736.4 8.09 13.64
Quý 2/2024 1,023,659 1,798,481 5.1 % 0.6 % 175 % 0.04 22 % 1,353.5 4,743.9 8.07 13.46
Quý 3/2024 1,048,743 1,652,208 18.6 % 8.3 % 157 % 0.04 21 % 1,243.4 4,839.3 7.91 12.9
Quý 4/2024 1,147,065 2,486,003 17.8 % 59.4 % 216 % 0.05 28 % 1,870.9 5,536.4 6.92 12.36
2025 Quý 1/2025 1,046,317 1,259,451 16.3 % -11.3 % 120 % 0.04 26 % 947.8 5,415.5 7.07 11.93
Quý 2/2025 1,041,165 2,113,463 1.7 % 17.5 % 202 % 0.04 25 % 1,590.5 5,652.6 6.78 11.88
Quý 3/2025 1,089,658 1,799,322 3.9 % 8.9 % 165 % 0.04 24 % 1,354.1 5,763.3 6.65 11.77
Quý 4/2025 1,288,514 2,152,480 12.3 % -13.4 % 167 % 0.05 27 % 1,619.9 5,512.3 6.95 11.4
2026 Quý 1/2026 1,273,546 1,742,091 21.7 % 38.3 % 136 % 0.04 27 % 1,311.0 5,875.5 6.52 10.84
Quý 2/2026 1,297,636 2,210,171 24.6 % 4.6 % 170 % 0.34 33 % 1,663.3 5,948.3 6.44 10.28
Quý 3/2026 1,255,791 1,893,082 15.2 % 5.2 % 150 % 0.32 31 % 1,424.7 6,018.8 6.36 9.95
Quý 4/2026
(Ước lượng)
1,378,710 2,178,362 7 % 1.2 % 158 % N/A 6.34 1.82 9.95

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2021 4,018,677 5,751,702 N/A N/A 143 % 0.06 24 % 23 % 8.85 2.15 12.66
2022 4,747,588 7,601,570 18.1 % 32.2 % 160 % 0.09 30 % 28 % 6.7 2.02 10.72
2023 3,842,530 6,232,387 -19.1 % -18.0 % 162 % 0.05 24 % 23 % 8.17 1.98 13.24
2024 4,118,788 7,356,798 7.2 % 18.0 % 178 % 0.05 28 % 27 % 6.92 1.94 12.36
2025 4,465,654 7,324,716 8.4 % -0.4 % 164 % 0.05 27 % 26 % 6.95 1.87 11.4
2026
(Ước lượng)
5,205,683 8,023,706 16.6 % 9.5 % 154 % 0.29 29 % 22 % 6.34 1.82 9.78

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
17/11/2021 Hồ Mạnh Tuấn Phó Tổng GĐ ĐÃ BÁN 3,100 (0.0%)
16/02/2021 Đỗ Thu Hương Em ruột của Đỗ Thu Hoàng ĐÃ BÁN 13,000 (0.0%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không hưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
18/11/2025 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 46.5808%
19/11/2024 Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 5035,2đ/CP 2024-12-20
17/11/2023 Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 4186,9đ/CP 2023-12-20
28/10/2022 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 4493,7đ/CP 2022-11-30
12/10/2021 Cổ tức đợt 2/2020 bằng tiền, tỷ lệ 462,7đ/CP 2021-11-15
15/07/2021 Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 4990đ/CP 2021-08-16
04/01/2021 Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 5252,9đ/CP 2021-02-05
25/12/2019 Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 3884đ/CP 2020-01-21
08/08/2018 Cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, tỷ lệ 370đ/CP 2018-08-31