Kiến thức

Tổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam – CTCP (VEA)

Ngày cập nhật thông tin: 15/01/2026 15:49
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu VEA
Ngành Công nghiệp
Giá hiện tại 34,300 | -2.0%
SL CP lưu hành 1,328,800,000
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 4%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 159%
PE hiện tại 5.95 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 1.45 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2021 Quý 1 976,113 1,433,807 N/A N/A 146 % 0.04 1,079.0
Quý 2 1,067,938 1,694,082 N/A N/A 158 % 0.36 1,274.9
Quý 3 793,024 745,703 N/A N/A 94 % 0.08 561.2
Quý 4 1,181,602 1,878,110 N/A N/A 158 % 0.06 24 % 1,413.4 4,328.5 7.92 11.34
2022 Quý 1 1,139,204 1,464,790 16.7 % 2.2 % 128 % 0.05 23 % 1,102.3 4,351.8 7.88 10.9
Quý 2 1,109,159 1,725,358 3.9 % 1.8 % 155 % 0.05 22 % 1,298.4 4,375.3 7.84 10.79
Quý 3 1,231,961 1,899,246 55.3 % 154.7 % 154 % 0.32 31 % 1,429.3 5,243.5 6.54 9.78
Quý 4 1,267,264 2,512,176 7.2 % 33.8 % 198 % 0.09 30 % 1,890.6 5,720.6 6.0 9.6
2023 Quý 1 1,010,445 1,358,826 -11.3 % -7.2 % 134 % 0.07 28 % 1,022.6 5,640.9 6.08 9.87
Quý 2 973,778 1,788,391 -12.2 % 3.7 % 183 % 0.06 27 % 1,345.9 5,688.3 6.03 10.17
Quý 3 884,416 1,525,486 -28.2 % -19.7 % 172 % 0.06 24 % 1,148.0 5,407.0 6.34 11.02
Quý 4 973,891 1,559,684 -23.2 % -37.9 % 160 % 0.05 24 % 1,173.8 4,690.2 7.31 11.86
2024 Quý 1 899,321 1,420,106 -11.0 % 4.5 % 157 % 0.04 23 % 1,068.7 4,736.4 7.24 12.21
Quý 2 1,023,659 1,798,481 5.1 % 0.6 % 175 % 0.04 22 % 1,353.5 4,743.9 7.23 12.05
Quý 3 1,048,743 1,652,208 18.6 % 8.3 % 157 % 0.04 21 % 1,243.4 4,839.3 7.09 11.55
Quý 4 1,147,065 2,486,003 17.8 % 59.4 % 216 % 0.05 28 % 1,870.9 5,536.4 6.2 11.07
2025 Quý 1 1,046,317 1,259,451 16.3 % -11.3 % 120 % 0.04 26 % 947.8 5,415.5 6.33 10.68
Quý 2 1,041,165 2,113,463 1.7 % 17.5 % 202 % 0.04 25 % 1,590.5 5,652.6 6.07 10.64
Quý 3 1,089,658 1,799,322 3.9 % 8.9 % 165 % 0.04 24 % 1,354.1 5,763.3 5.95 10.54
Quý 4
(Ước lượng)
1,192,948 1,896,787 4 % -23.7 % 159 % N/A 6.45 1.37 10.54

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2021 4,018,677 5,751,702 N/A N/A 143 % 0.06 24 % 23 % 7.92 1.92 11.34
2022 4,747,588 7,601,570 18.1 % 32.2 % 160 % 0.09 30 % 28 % 6.0 1.81 9.6
2023 3,842,530 6,232,387 -19.1 % -18.0 % 162 % 0.05 24 % 23 % 7.31 1.77 11.86
2024 4,118,788 7,356,798 7.2 % 18.0 % 178 % 0.05 28 % 27 % 6.2 1.74 11.07
2025
(Ước lượng)
4,370,088 7,069,023 6.1 % -3.9 % 161 % 0.03 21 % 21 % 6.45 1.37 10.43

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 6.0
PE hiện tại 5.95
PE lớn nhất 5 năm 8.19
PE nhỏ nhất 5 năm 4.53
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 5,763.3
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 34,579
Tỷ lệ tăng 0.8%
P/B
PB trung bình 5 năm 1.5
PB hiện tại 1.45
PB lớn nhất 5 năm 1.84
PB nhỏ nhất 5 năm 1.15
BVPS 23,622
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 35,433
Tỷ lệ tăng 3.3%
P/S
PS trung bình 5 năm 10.9
PS hiện tại 10.54
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 3,254.2
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 62,819
Tỷ lệ tăng 83.1%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 5,088.0
BVPS 23,622
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 111,936
Tỷ lệ tăng 226.3%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 52,002
Tỷ lệ tăng 51.6%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 34,820
MA20 34,105
MA50 35,099
MA100 35,100
Giá phiên trước đó 35,000
Khuyến nghị N/A

Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 426,700
MA 5 631,160
Khối lượng / MA 5 68 %

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
18/11/2021 Hồ Mạnh Tuấn ĐÃ BÁN 3,100 (0.0%)
17/02/2021 Đỗ Thu Hương ĐÃ BÁN 13,000 (0.0%)
17/11/2020 Lê Minh Quy Phó tổng giám đốc ĐÃ BÁN 12,100 (0.0%)
27/08/2019 Hồ Mạnh Tuấn ĐÃ BÁN 20,000 (0.0%)
21/05/2019 Vũ Quang Tâm ĐÃ BÁN 70,000 (0.01%)
26/04/2019 Nguyễn Thị Kim Khánh ĐÃ BÁN 50,000 (0.0%)
20/12/2018 Bùi Quang Bẩy ĐÃ BÁN 50,000 (0.0%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2025-11-18 Cổ tức đợt 1/2024 bằng tiền, tỷ lệ 4.658,1đ/CP 2025-12-19
2024-11-19 Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 5035,2đ/CP 2024-12-20
2023-11-17 Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 4186,9đ/CP 2023-12-20
2022-10-28 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 4493,7đ/CP 2022-11-30
2021-10-12 Cổ tức đợt 2/2020 bằng tiền, tỷ lệ 462,7đ/CP 2021-11-15
2021-07-15 Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 4990đ/CP 2021-08-16
2021-01-04 Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 5252,9đ/CP 2021-02-05
2019-12-25 Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 3884đ/CP 2020-01-21
2018-08-08 Cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, tỷ lệ 370đ/CP 2018-08-31

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
ACV 0.29 18% 18.55 3.34 162,275 160.9% 74,560 19.9%
BMP 0.26 38% 12.61 4.8 131,749 -28.6% 84,607 -54.2%
VEA 0.04 24% 5.95 1.45 34,579 0.8% 35,433 3.3%
VCG 1.37 33% 3.82 1.25 122,591 415.1% 26,566 11.6%
HHV 2.34 4% 15.23 0.64 17,863 28.1% 17,511 25.5%
GEX 1.36 8% 18.24 1.38 165,465 292.1% 30,614 -27.5%
VJC 3.72 7% 70.14 4.7 447,296 130.7% 165,052 -14.9%
C4G 1.29 2% 35.97 0.8 8,139 -8.6% 16,714 87.8%
HAH 0.64 23% 8.31 1.95 62,843 8.3% 44,724 -22.9%
SAM 0.45 1% 41.96 0.58 18,085 151.9% 9,945 38.5%
CTD 2.37 7% 12.55 0.87 691,697 810.1% 60,868 -19.9%
RAL 1.41 13% 5.02 0.66 88,529 -4.3% 167,616 81.2%
GMD 0.36 10% 18.11 1.76 56,760 -2.8% 69,860 19.6%
PC1 1.82 7% 16.21 1.08 35,939 64.1% 22,333 2.0%
VTP 2.83 22% 31.9 7.02 80,582 -20.1% 77,511 -23.1%
SCS 0.19 45% 7.67 3.45 73,242 32.9% 71,842 30.4%
DPG 1.57 11% 13.39 1.45 33,522 -17.1% 36,175 -10.6%