Kiến thức

CTCP Tập đoàn GELEX (GEX)

Ngày cập nhật thông tin: 28/11/2025 15:59
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu GEX
Ngành Công nghiệp
Giá hiện tại 46,550 | 0.0%
SL CP lưu hành 902,398,948
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 22%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 2%
PE hiện tại 24.01 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 1.7 (lớn hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2020 Quý 1 3,499,726 54,483 N/A N/A 1 % 1.61 60.4
Quý 2 3,812,480 297,050 N/A N/A 7 % 1.79 329.2
Quý 3 4,748,125 183,157 N/A N/A 3 % 2.04 203.0
Quý 4 5,888,430 252,953 N/A N/A 4 % 2.31 10 % 280.3 872.8 53.33 2.34
2021 Quý 1 4,413,115 254,064 26.1 % 366.3 % 5 % 2.49 12 % 281.5 1,094.0 42.55 2.23
Quý 2 8,696,410 287,912 128.1 % -3.1 % 3 % 2.36 7 % 319.1 1,083.9 42.95 1.77
Quý 3 6,042,644 239,000 27.3 % 30.5 % 3 % 1.77 5 % 264.8 1,145.8 40.63 1.68
Quý 4 9,427,540 207,373 60.1 % -18.0 % 2 % 1.98 5 % 229.8 1,095.2 42.5 1.47
2022 Quý 1 8,645,391 268,127 95.9 % 5.5 % 3 % 1.83 5 % 297.1 1,110.8 41.91 1.28
Quý 2 9,069,312 13,058 4.3 % -95.5 % 0.14 % 1.59 3 % 14.5 806.2 57.74 1.27
Quý 3 7,013,809 14,514 16.1 % -93.9 % 0.21 % 1.58 2 % 16.1 557.5 83.5 1.23
Quý 4 7,361,422 84,004 -21.9 % -59.5 % 1 % 1.49 2 % 93.1 420.8 110.62 1.31
2023 Quý 1 6,409,999 -92,284 -25.9 % -134.4 % -1.44 % 1.5 0.09 % -102.3 21.4 2175.23 1.41
Quý 2 7,995,748 321,136 -11.8 % 2359.3 % 4 % 1.45 2 % 355.9 362.8 128.31 1.46
Quý 3 7,487,167 122,031 6.7 % 740.8 % 1 % 1.51 2 % 135.2 481.9 96.6 1.44
Quý 4 8,105,184 -19,861 10.1 % -123.6 % -0.25 % 1.59 2 % -22.0 366.8 126.91 1.4
2024 Quý 1 6,660,001 108,550 3.9 % N/A 1 % 1.51 2 % 120.3 589.4 78.98 1.39
Quý 2 8,250,493 849,467 3.2 % 164.5 % 10 % 1.35 5 % 941.3 1,174.9 39.62 1.38
Quý 3 8,708,567 98,864 16.3 % -19.0 % 1 % 1.37 5 % 109.6 1,149.2 40.51 1.32
Quý 4 10,142,425 567,262 25.1 % N/A 5 % 1.31 7 % 628.6 1,799.8 25.86 1.24
2025 Quý 1 7,916,357 233,742 18.9 % 115.3 % 2 % 1.29 7 % 259.0 1,938.5 24.01 1.2
Quý 2
(Ước lượng)
10,065,601 201,312 22 % -76.3 % 2 % N/A 38.15 1.69 1.2
Quý 3
(Ước lượng)
10,624,452 212,489 22 % 114.9 % 2 % N/A 34.58 1.67 1.2
Quý 4
(Ước lượng)
12,373,758 247,475 22 % -56.4 % 2 % N/A 46.93 1.66 1.2

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2020 17,948,761 787,643 N/A N/A 4 % 2.31 10 % 3 % 53.33 5.13 2.34
2021 28,579,709 988,349 59.2 % 25.5 % 3 % 1.98 5 % 2 % 42.5 2.05 1.47
2022 32,089,934 379,703 12.3 % -61.6 % 1 % 1.49 2 % 0.72 % 110.62 1.99 1.31
2023 29,998,098 331,022 -6.5 % -12.8 % 1 % 1.59 2 % 0.6 % 126.91 1.98 1.4
2024 33,761,486 1,624,143 12.5 % 390.6 % 4 % 1.31 7 % 3 % 25.86 1.81 1.24
2025
(Ước lượng)
40,980,168 895,018 21.4 % -44.9 % 2 % 1.25 4 % 2 % 46.93 1.66 1.03

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 66.5
PE hiện tại 24.01
PE lớn nhất 5 năm 944.39
PE nhỏ nhất 5 năm 9.81
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 1,938.5
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 128,910
Tỷ lệ tăng 176.9%
P/B
PB trung bình 5 năm 1.1
PB hiện tại 1.7
PB lớn nhất 5 năm 2.13
PB nhỏ nhất 5 năm 0.46
BVPS 27,376
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 30,113
Tỷ lệ tăng -35.3%
P/S
PS trung bình 5 năm 1.5
PS hiện tại 1.2
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 38,805.3
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 2,907
Tỷ lệ tăng -93.8%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 917.2
BVPS 27,376
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 20,178
Tỷ lệ tăng -56.7%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 23,768
Tỷ lệ tăng -48.9%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 46,270
MA20 44,957
MA50 50,689
MA100 51,783
Giá phiên trước đó 46,550
Khuyến nghị N/A

Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 14,974,300
MA 5 13,419,540
Khối lượng / MA 5 112 %

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
16/10/2025 Đào Thị Lơ ĐÃ MUA 12,000,000 (1.33%)
16/02/2024 Wareham Group Ltd ĐÃ BÁN 1,000,000 (0.11%)
02/02/2024 Amersham Industries Ltd ĐÃ BÁN 1,000,000 (0.11%)
02/02/2024 Vietnam Enterprise Investments Ltd ĐÃ BÁN 1,000,000 (0.11%)
28/09/2023 Amersham Industries Ltd ĐÃ MUA 3,000,000 (0.33%)
02/08/2023 Vietnam Enterprise Investments Ltd ĐÃ BÁN 500,000 (0.06%)
26/07/2023 Amersham Industries Ltd ĐÃ MUA 1,000,000 (0.11%)
26/07/2023 Vietnam Enterprise Investments Ltd ĐÃ MUA 500,000 (0.06%)
26/06/2023 Grinling International Ltd ĐÃ MUA 120,000 (0.01%)
26/06/2023 Amersham Industries Ltd ĐÃ MUA 1,230,000 (0.14%)
26/06/2023 Vietnam Enterprise Investments Ltd ĐÃ MUA 170,000 (0.02%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2025-09-10 Cổ tức đợt 1/2025 bằng tiền, tỷ lệ 800đ/CP 2025-10-10
2025-05-14 Cổ tức năm 2024 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 20:1 2025-08-15
2025-04-25 Cổ tức đợt 1/2024 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2025-05-22
2022-07-13 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2022-07-28
2021-11-29 Cổ tức năm 2020 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:9 2021-12-31
2021-06-03 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 10:6, giá 12000đ/CP 2021-07-20
2019-08-16 Cổ tức năm 2019 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 20:3 2019-09-19
2018-08-16 Cổ tức năm 2018 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 5:1 2018-08-24
2018-08-16 Cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2018-08-31
2017-07-04 Cổ tức năm 2017 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 2017-07-18
2017-05-19 Cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2017-06-02
2016-10-24 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 2:1, giá 18000đ/CP
2016-04-06 Cổ tức đợt 1/2015 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2016-04-20
2015-05-06 Cổ tức đợt 1/2014 bằng tiền, tỷ lệ 1200đ/CP 2015-05-18

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
ACV 0.22 19% 16.05 3.01 236,426 348.6% 70,076 33.0%
BMP 0.22 36% 11.88 4.33 122,253 -22.6% 69,365 -56.1%
VEA 0.05 28% 6.39 1.79 37,093 4.8% 29,619 -16.3%
VCG 1.57 6% 24.41 1.36 19,358 -18.5% 24,399 2.7%
HHV 2.48 4% 15.7 0.63 21,698 52.3% 18,127 27.2%
GEX 1.29 7% 24.01 1.7 128,910 176.9% 30,113 -35.3%
VJC 4.54 10% 66.39 6.75 440,775 116.6% 120,532 -40.8%
C4G 1.39 4% 19.25 0.76 15,099 79.8% 15,430 83.7%
HAH 0.74 18% 12.49 2.29 45,349 -25.5% 31,977 -47.5%
SAM 0.4 1% 42.03 0.6 17,194 133.6% 9,867 34.1%
CTD 2.12 4% 23.9 1.0 317,995 271.9% 59,974 -29.9%
RAL 1.38 15% 4.39 0.64 116,205 25.2% 187,951 102.5%
GMD 0.28 9% 21.39 1.94 62,221 -2.8% 62,819 -1.8%
PC1 1.77 4% 26.38 1.15 20,400 -6.0% 20,830 -4.0%
VTP 3.09 24% 30.16 7.35 111,622 12.7% 106,468 7.5%
SCS 0.14 45% 7.82 3.55 82,004 49.6% 75,641 38.0%
DPG 1.33 9% 18.66 1.63 22,893 -47.5% 32,126 -26.3%