Kiến thức

CTCP Tập đoàn GELEX (GEX)

Ngày cập nhật thông tin: 20/03/2025 16:00
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu GEX
Ngành Công nghiệp
Giá hiện tại 23,850 | 0.0%
SL CP lưu hành 859,429,793
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 22%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 2%
PE hiện tại 12.62 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 0.88 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2020 Quý 1 3,499,726 54,483 N/A N/A 1 % 1.61 63.4
Quý 2 3,812,480 297,050 N/A N/A 7 % 1.79 345.6
Quý 3 4,748,125 183,157 N/A N/A 3 % 2.04 213.1
Quý 4 5,888,430 252,953 N/A N/A 4 % 2.31 10 % 294.3 916.5 26.02 1.14
2021 Quý 1 4,413,115 254,064 26.1 % 366.3 % 5 % 2.49 12 % 295.6 1,148.7 20.76 1.09
Quý 2 8,696,410 287,912 128.1 % -3.1 % 3 % 2.36 7 % 335.0 1,138.1 20.96 0.86
Quý 3 6,042,644 239,000 27.3 % 30.5 % 3 % 1.77 5 % 278.1 1,203.0 19.83 0.82
Quý 4 9,427,540 207,373 60.1 % -18.0 % 2 % 1.98 5 % 241.3 1,150.0 20.74 0.72
2022 Quý 1 8,645,391 268,127 95.9 % 5.5 % 3 % 1.83 5 % 312.0 1,166.4 20.45 0.62
Quý 2 9,069,312 13,058 4.3 % -95.5 % 0.14 % 1.59 3 % 15.2 846.6 28.17 0.62
Quý 3 7,013,809 14,514 16.1 % -93.9 % 0.21 % 1.58 2 % 16.9 585.4 40.74 0.6
Quý 4 7,361,422 84,004 -21.9 % -59.5 % 1 % 1.49 2 % 97.7 441.8 53.98 0.64
2023 Quý 1 6,409,999 -92,284 -25.9 % -134.4 % -1.44 % 1.5 0.09 % -107.4 22.4 1064.73 0.69
Quý 2 7,995,748 321,136 -11.8 % 2359.3 % 4 % 1.45 2 % 373.7 380.9 62.61 0.71
Quý 3 7,487,167 122,031 6.7 % 740.8 % 1 % 1.51 2 % 142.0 506.0 47.13 0.7
Quý 4 8,105,184 -19,861 10.1 % -123.6 % -0.25 % 1.59 2 % -23.1 385.2 61.92 0.68
2024 Quý 1 6,660,001 108,550 3.9 % N/A 1 % 1.51 2 % 126.3 618.8 38.54 0.68
Quý 2 8,250,493 849,467 3.2 % 164.5 % 10 % 1.35 5 % 988.4 1,233.6 19.33 0.67
Quý 3 8,708,567 98,864 16.3 % -19.0 % 1 % 1.37 5 % 115.0 1,206.6 19.77 0.65
Quý 4 10,142,425 567,262 25.1 % N/A 5 % 1.31 7 % 660.0 1,889.8 12.62 0.61
2025 Quý 1
(Ước lượng)
8,125,201 162,504 22 % 49.7 % 2 % N/A 12.21 0.88 0.61
Quý 2
(Ước lượng)
10,065,601 201,312 22 % -76.3 % 2 % N/A 19.9 0.87 0.61
Quý 3
(Ước lượng)
10,624,452 212,489 22 % 114.9 % 2 % N/A 17.92 0.86 0.61
Quý 4
(Ước lượng)
12,373,758 247,475 22 % -56.4 % 2 % N/A 24.88 0.85 0.61

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2020 17,948,761 787,643 N/A N/A 4 % 2.31 10 % 3 % 26.02 2.5 1.14
2021 28,579,709 988,349 59.2 % 25.5 % 3 % 1.98 5 % 2 % 20.74 1.0 0.72
2022 32,089,934 379,703 12.3 % -61.6 % 1 % 1.49 2 % 0.72 % 53.98 0.97 0.64
2023 29,998,098 331,022 -6.5 % -12.8 % 1 % 1.59 2 % 0.6 % 61.92 0.97 0.68
2024 33,761,486 1,624,143 12.5 % 390.6 % 4 % 1.31 7 % 3 % 12.62 0.88 0.61
2025
(Ước lượng)
41,189,012 823,780 22.0 % -49.3 % 2 % 1.27 3 % 2 % 24.88 0.85 0.5

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 67.8
PE hiện tại 12.62
PE lớn nhất 5 năm 919.64
PE nhỏ nhất 5 năm 9.52
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 1,889.8
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 128,128
Tỷ lệ tăng 437.2%
P/B
PB trung bình 5 năm 1.1
PB hiện tại 0.88
PB lớn nhất 5 năm 2.07
PB nhỏ nhất 5 năm 0.45
BVPS 27,059
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 29,764
Tỷ lệ tăng 24.8%
P/S
PS trung bình 5 năm 0.7
PS hiện tại 0.61
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 39,283.6
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 1,322
Tỷ lệ tăng -94.5%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 956.8
BVPS 27,059
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 21,049
Tỷ lệ tăng -11.7%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 24,135
Tỷ lệ tăng 1.2%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 22,960
MA20 22,932
MA50 21,265
MA100 20,218
Giá phiên trước đó 23,850
Khuyến nghị N/A

Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn

Đường SMA50 thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường giá là tín hiệu của xu hướng tăng giá.

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 17,827,200
MA 5 7,440,320
Khối lượng / MA 5 240 %

Chú ý đột biến khối lượng 5 phiên trở lại đây

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
16/02/2024 Wareham Group Ltd ĐÃ BÁN 1,000,000 (0.12%)
02/02/2024 Amersham Industries Ltd ĐÃ BÁN 1,000,000 (0.12%)
02/02/2024 Vietnam Enterprise Investments Ltd ĐÃ BÁN 1,000,000 (0.12%)
28/09/2023 Amersham Industries Ltd ĐÃ MUA 3,000,000 (0.35%)
02/08/2023 Vietnam Enterprise Investments Ltd ĐÃ BÁN 500,000 (0.06%)
26/07/2023 Amersham Industries Ltd ĐÃ MUA 1,000,000 (0.12%)
26/07/2023 Vietnam Enterprise Investments Ltd ĐÃ MUA 500,000 (0.06%)
26/06/2023 Grinling International Ltd ĐÃ MUA 120,000 (0.01%)
26/06/2023 Amersham Industries Ltd ĐÃ MUA 1,230,000 (0.14%)
26/06/2023 Vietnam Enterprise Investments Ltd ĐÃ MUA 170,000 (0.02%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2022-07-13 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2022-07-28
2021-11-29 Cổ tức năm 2020 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:9 2021-12-31
2021-06-03 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 10:6, giá 12000đ/CP 2021-07-20
2019-08-16 Cổ tức năm 2019 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 20:3 2019-09-19
2018-08-16 Cổ tức năm 2018 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 5:1 2018-08-24
2018-08-16 Cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2018-08-31
2017-07-04 Cổ tức năm 2017 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 2017-07-18
2017-05-19 Cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2017-06-02
2016-10-24 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 2:1, giá 18000đ/CP
2016-04-06 Cổ tức đợt 1/2015 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2016-04-20
2015-05-06 Cổ tức đợt 1/2014 bằng tiền, tỷ lệ 1200đ/CP 2015-05-18

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
ACV 0.29 19% 18.41 3.55 401,154 310.2% 110,136 12.6%
BMP 0.18 37% 9.87 3.62 111,347 -6.8% 59,407 -50.3%
VEA 0.05 28% 7.12 2.0 37,093 -5.9% 29,619 -24.8%
VCG 1.64 9% 13.01 1.13 33,178 58.4% 27,903 33.2%
HHV 2.56 4% 13.3 0.49 19,872 60.9% 17,664 43.0%
GEX 1.31 7% 12.62 0.88 128,128 437.2% 29,764 24.8%
VJC 4.88 10% 30.49 3.08 688,867 616.1% 121,910 26.7%
C4G 1.42 5% 16.99 0.78 18,628 116.6% 16,467 91.5%
HAH 0.84 16% 9.32 1.52 47,096 -5.6% 39,277 -21.3%
SAM 0.36 2% 32.79 0.59 22,684 212.9% 9,854 35.9%
CTD 2.12 4% 23.93 1.0 379,408 336.6% 52,178 -40.0%
GMD 0.31 10% 17.43 1.81 72,944 22.8% 65,462 10.2%
PC1 1.72 5% 22.62 1.07 24,906 8.3% 21,529 -6.4%
VTP 2.98 24% 45.4 11.08 107,627 -25.8% 90,300 -37.7%
SCS 0.35 49% 10.64 5.24 83,481 15.6% 70,237 -2.7%
DPG 1.45 9% 13.81 1.18 33,924 -30.5% 49,746 1.9%