Kiến thức

CTCP Tập đoàn GELEX (GEX)

Ngày cập nhật thông tin: 27/02/2026 15:58
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu GEX
Ngành Công nghiệp
Giá hiện tại 42,200 | 15.6%
SL CP lưu hành 902,398,948
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 11%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 2%
PE hiện tại 18.24 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 1.38 (lớn hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2021 Quý 1 4,413,115 254,064 N/A N/A 5 % 2.49 281.5
Quý 2 8,696,410 287,912 N/A N/A 3 % 2.36 319.1
Quý 3 6,042,644 239,000 N/A N/A 3 % 1.77 264.8
Quý 4 9,427,540 207,373 N/A N/A 2 % 1.98 5 % 229.8 1,095.2 38.53 1.33
2022 Quý 1 8,645,391 268,127 95.9 % 5.5 % 3 % 1.83 5 % 297.1 1,110.8 37.99 1.16
Quý 2 9,069,312 13,058 4.3 % -95.5 % 0.14 % 1.59 3 % 14.5 806.2 52.34 1.15
Quý 3 7,013,809 14,514 16.1 % -93.9 % 0.21 % 1.58 2 % 16.1 557.5 75.7 1.11
Quý 4 7,361,422 84,004 -21.9 % -59.5 % 1 % 1.49 2 % 93.1 420.8 100.29 1.19
2023 Quý 1 6,409,999 -92,284 -25.9 % -134.4 % -1.44 % 1.5 0.09 % -102.3 21.4 1971.96 1.28
Quý 2 7,995,748 321,136 -11.8 % 2359.3 % 4 % 1.45 2 % 355.9 362.8 116.32 1.32
Quý 3 7,487,167 122,031 6.7 % 740.8 % 1 % 1.51 2 % 135.2 481.9 87.57 1.3
Quý 4 8,105,184 -19,861 10.1 % -123.6 % -0.25 % 1.59 2 % -22.0 366.8 115.05 1.27
2024 Quý 1 6,660,001 108,550 3.9 % N/A 1 % 1.51 2 % 120.3 589.4 71.6 1.26
Quý 2 8,250,493 849,467 3.2 % 164.5 % 10 % 1.35 5 % 941.3 1,174.9 35.92 1.25
Quý 3 8,708,567 98,864 16.3 % -19.0 % 1 % 1.37 5 % 109.6 1,149.2 36.72 1.2
Quý 4 10,142,425 567,262 25.1 % N/A 5 % 1.31 7 % 628.6 1,799.8 23.45 1.13
2025 Quý 1 7,916,357 233,742 18.9 % 115.3 % 2 % 1.29 7 % 259.0 1,938.5 21.77 1.09
Quý 2 10,130,591 665,361 22.8 % -21.7 % 6 % 1.34 6 % 737.3 1,734.5 24.33 1.03
Quý 3 9,841,133 621,932 13.0 % 529.1 % 6 % 1.36 8 % 689.2 2,314.2 18.24 1.0
Quý 4
(Ước lượng)
11,258,092 225,162 11 % -60.3 % 2 % N/A 21.81 1.37 1.0

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2021 28,579,709 988,349 N/A N/A 3 % 1.98 5 % 2 % 38.53 1.86 1.33
2022 32,089,934 379,703 12.3 % -61.6 % 1 % 1.49 2 % 0.72 % 100.29 1.81 1.19
2023 29,998,098 331,022 -6.5 % -12.8 % 1 % 1.59 2 % 0.6 % 115.05 1.79 1.27
2024 33,761,486 1,624,143 12.5 % 390.6 % 4 % 1.31 7 % 3 % 23.45 1.64 1.13
2025
(Ước lượng)
39,146,173 1,746,197 15.9 % 7.5 % 4 % 1.35 6 % 3 % 21.81 1.37 0.97

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 69.7
PE hiện tại 18.24
PE lớn nhất 5 năm 908.41
PE nhỏ nhất 5 năm 9.44
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 2,314.2
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 161,299
Tỷ lệ tăng 282.2%
P/B
PB trung bình 5 năm 0.9
PB hiện tại 1.38
PB lớn nhất 5 năm 1.9
PB nhỏ nhất 5 năm 0.44
BVPS 30,614
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 27,552
Tỷ lệ tăng -34.7%
P/S
PS trung bình 5 năm 1.2
PS hiện tại 1.0
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 42,143.8
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 2,777
Tỷ lệ tăng -93.4%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 1,130.0
BVPS 30,614
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 24,860
Tỷ lệ tăng -41.1%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 27,899
Tỷ lệ tăng -33.9%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 37,020
MA20 40,240
MA50 42,382
MA100 47,235
Giá phiên trước đó 36,500
Khuyến nghị N/A

Đường giá vượt lên trên đường SMA20, đây chính là tín hiệu tăng giá trong ngắn hạn

Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 4,464,400
MA 5 9,146,020
Khối lượng / MA 5 49 %

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
16/10/2025 Đào Thị Lơ ĐÃ MUA 12,000,000 (1.33%)
16/02/2024 Wareham Group Ltd ĐÃ BÁN 1,000,000 (0.11%)
02/02/2024 Amersham Industries Ltd ĐÃ BÁN 1,000,000 (0.11%)
02/02/2024 Vietnam Enterprise Investments Ltd ĐÃ BÁN 1,000,000 (0.11%)
28/09/2023 Amersham Industries Ltd ĐÃ MUA 3,000,000 (0.33%)
02/08/2023 Vietnam Enterprise Investments Ltd ĐÃ BÁN 500,000 (0.06%)
26/07/2023 Amersham Industries Ltd ĐÃ MUA 1,000,000 (0.11%)
26/07/2023 Vietnam Enterprise Investments Ltd ĐÃ MUA 500,000 (0.06%)
26/06/2023 Grinling International Ltd ĐÃ MUA 120,000 (0.01%)
26/06/2023 Amersham Industries Ltd ĐÃ MUA 1,230,000 (0.14%)
26/06/2023 Vietnam Enterprise Investments Ltd ĐÃ MUA 170,000 (0.02%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2025-09-10 Cổ tức đợt 1/2025 bằng tiền, tỷ lệ 800đ/CP 2025-10-10
2025-05-14 Cổ tức năm 2024 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 20:1 2025-08-15
2025-04-25 Cổ tức đợt 1/2024 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2025-05-22
2022-07-13 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2022-07-28
2021-11-29 Cổ tức năm 2020 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:9 2021-12-31
2021-06-03 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 10:6, giá 12000đ/CP 2021-07-20
2019-08-16 Cổ tức năm 2019 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 20:3 2019-09-19
2018-08-16 Cổ tức năm 2018 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 5:1 2018-08-24
2018-08-16 Cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2018-08-31
2017-07-04 Cổ tức năm 2017 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 2017-07-18
2017-05-19 Cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2017-06-02
2016-10-24 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 2:1, giá 18000đ/CP
2016-04-06 Cổ tức đợt 1/2015 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2016-04-20
2015-05-06 Cổ tức đợt 1/2014 bằng tiền, tỷ lệ 1200đ/CP 2015-05-18

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
ACV 0.29 18% 18.55 3.34 160,263 157.7% 74,560 19.9%
BMP 0.26 38% 12.61 4.8 125,893 -31.8% 80,761 -56.3%
VEA 0.04 24% 5.95 1.45 31,698 -7.6% 30,708 -10.5%
VCG 1.37 33% 3.82 1.25 113,256 375.9% 24,668 3.6%
HHV 2.34 4% 15.23 0.64 16,581 18.9% 15,322 9.8%
GEX 1.36 8% 18.24 1.38 161,299 282.2% 27,552 -34.7%
VJC 3.72 7% 70.14 4.7 428,221 120.8% 160,925 -17.0%
C4G 1.29 2% 35.97 0.8 7,026 -21.1% 14,485 62.8%
HAH 0.64 23% 8.31 1.95 50,972 -12.1% 35,779 -38.3%
SAM 0.45 1% 41.96 0.58 18,033 151.2% 8,702 21.2%
CTD 2.37 7% 12.55 0.87 660,807 769.5% 60,868 -19.9%
RAL 1.41 13% 5.02 0.66 84,841 -8.3% 167,616 81.2%
GMD 0.36 10% 18.11 1.76 54,180 -7.2% 66,534 13.9%
PC1 1.82 7% 16.21 1.08 35,939 64.1% 22,333 2.0%
VTP 2.83 22% 31.9 7.02 73,314 -27.3% 67,463 -33.1%
SCS 0.19 45% 7.67 3.45 68,933 25.1% 67,053 21.7%
DPG 1.57 11% 16.67 1.81 33,371 -22.0% 37,844 -11.6%