| Thông tin cổ phiếu | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | GEX |
| Ngành | Công nghiệp |
| Giá hiện tại | 21,500 | 0.0%
|
| SL CP lưu hành | 1,308,471,358 |
| Room khối ngoại |
Đã sở hữu
Còn được mua
|
| Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm | 16% |
| Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm | 2% |
| PE hiện tại | 26.88 (nhỏ hơn trung bình 5 năm) |
| PB hiện tại | 0.8 (nhỏ hơn trung bình 5 năm) |
Dự đoán tình hình kinh doanh công ty!
Hệ thống sẽ dựa vào các yếu tố sau đây để dưa ra nhận định về tình hình kinh doanh công ty
Nhận định về tình hình kinh doanh công ty sẽ được chi tiết hóa ở các bảng số liệu bên dưới, các nhà đầu tư có thể tham khảo thêm.
| MA5 | 22,310 |
|---|---|
| MA20 | 22,625 |
| MA50 | 23,721 |
| MA100 | 25,098 |
| Giá phiên trước đó | 21,500 |
| Khuyến nghị | N/A |
Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;
Đường giá thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 có nghĩa là thị trường đang có xu hướng giảm giá.
Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA| Khối lượng hôm nay | 6,729,600 |
|---|---|
| MA 5 | 7,203,940 |
| Khối lượng / MA 5 | 93 % |
| PE trung bình 5 năm | 63.6 |
|---|---|
| PE hiện tại | 26.88 |
| PE lớn nhất 5 năm | 934.01 |
| PE nhỏ nhất 5 năm | 9.66 |
| EPS hiện tại (4 quý gần nhất) | 800.0 |
| Giá hợp lý (V= EPS x PE) | 50,880 |
| Tỷ lệ tăng | 136.7% |
| PB trung bình 5 năm | 1.0 |
|---|---|
| PB hiện tại | 0.8 |
| PB lớn nhất 5 năm | 1.96 |
| PB nhỏ nhất 5 năm | 0.46 |
| BVPS | 26,782 |
| Giá hợp lý (V= BVPS x PB) | 26,782 |
| Tỷ lệ tăng | 24.6% |
| PS trung bình 5 năm | 0.8 |
|---|---|
| PS hiện tại | 0.55 |
| SPS hiện tại (4 quý gần nhất) | 38,824.5 |
| Giá hợp lý (V= SPS x PS) | 640 |
| Tỷ lệ tăng | -97.0% |
| Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) | 15 % |
|---|---|
| EPS 4 Quý trung bình 5 năm | 782.8 |
| BVPS | 26,782 |
| Công thức 1 | |
| Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) | 17,221 |
| Tỷ lệ tăng | -19.9% |
| Công thức 2 | |
| Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) | 21,718 |
| Tỷ lệ tăng | 1.0% |
| Mã | Nợ/VCSH | ROE | PE hiện tại | PB hiện tại | Định giá theo PE | Định giá theo PB | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giá hợp lý | Tỉ lệ tăng | Giá hợp lý | Tỉ lệ tăng | |||||
| ACV | 0.27 | 18% | 10.72 | 1.88 | 157,187 | 303.0% | 78,682 | 101.7% |
| BMP | 0.18 | 39% | 8.85 | 3.49 | 131,512 | -2.8% | 92,976 | -31.3% |
| VEA | 0.32 | 31% | 6.36 | 1.97 | 36,112 | -5.7% | 29,169 | -23.8% |
| VCG | 1.22 | 8% | 9.76 | 0.83 | 25,395 | 67.1% | 23,908 | 57.3% |
| HHV | 2.12 | 5% | 7.68 | 0.4 | 21,472 | 131.6% | 16,145 | 74.2% |
| GEX | 1.38 | 3% | 26.88 | 0.8 | 50,880 | 136.7% | 26,782 | 24.6% |
| VJC | 4.75 | 8% | 46.13 | 3.83 | 376,305 | 184.6% | 134,784 | 2.0% |
| C4G | 1.29 | 2% | 17.07 | 0.4 | 8,408 | 86.8% | 15,663 | 248.1% |
| HAH | 0.59 | 20% | 6.77 | 1.36 | 64,784 | 40.2% | 54,195 | 17.3% |
| SAM | 0.6 | 2% | 22.65 | 0.52 | 25,161 | 307.1% | 8,327 | 34.7% |
| CTD | 3.01 | 8% | 9.3 | 0.76 | 599,572 | 815.4% | 60,419 | -7.8% |
| RAL | 1.84 | 13% | 3.61 | 0.47 | 90,540 | 27.5% | 150,528 | 112.0% |
| GMD | 0.37 | 16% | 12.29 | 1.98 | 103,897 | 109.0% | 77,856 | 56.7% |
| PC1 | 1.51 | 12% | 6.61 | 0.79 | 65,283 | 255.8% | 25,514 | 39.0% |
| VTP | 0.3 | 60% | 34.23 | 20.63 | 35,866 | -20.8% | 14,274 | -68.5% |
| SCS | 0.29 | 41% | 5.07 | 2.07 | 66,613 | 69.5% | 72,063 | 83.4% |
| DPG | 1.94 | 11% | 8.97 | 0.97 | 44,115 | 42.8% | 44,570 | 44.2% |
| Năm | Quý | Doanh thu | LNST | % Tăng DT | % Tăng LNST | Biên LN ròng (ROS) | Nợ/VCSH | ROE | EPS | EPS (4 quý) | P/E | P/B | P/S |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | Quý 1/2021 | 4,413,115 | 254,064 | N/A | N/A | 5 % | 2.49 | 194.2 | |||||
| Quý 2/2021 | 8,696,410 | 287,912 | N/A | N/A | 3 % | 2.36 | 220.0 | ||||||
| Quý 3/2021 | 6,042,644 | 239,000 | N/A | N/A | 3 % | 1.77 | 182.7 | ||||||
| Quý 4/2021 | 9,427,540 | 207,373 | N/A | N/A | 2 % | 1.98 | 5 % | 158.5 | 755.3 | 28.47 | 0.98 | ||
| 2022 | Quý 1/2022 | 8,645,391 | 268,127 | 95.9 % | 5.5 % | 3 % | 1.83 | 5 % | 204.9 | 766.1 | 28.06 | 0.86 | |
| Quý 2/2022 | 9,069,312 | 13,058 | 4.3 % | -95.5 % | 0.14 % | 1.59 | 3 % | 10.0 | 556.0 | 38.67 | 0.85 | ||
| Quý 3/2022 | 7,013,809 | 14,514 | 16.1 % | -93.9 % | 0.21 % | 1.58 | 2 % | 11.1 | 384.5 | 55.92 | 0.82 | ||
| Quý 4/2022 | 7,361,422 | 84,004 | -21.9 % | -59.5 % | 1 % | 1.49 | 2 % | 64.2 | 290.2 | 74.09 | 0.88 | ||
| 2023 | Quý 1/2023 | 6,409,999 | -92,284 | -25.9 % | -134.4 % | -1.44 % | 1.5 | 0.09 % | -70.5 | 14.7 | 1462.59 | 0.94 | |
| Quý 2/2023 | 7,995,748 | 321,136 | -11.8 % | 2359.3 % | 4 % | 1.45 | 2 % | 245.4 | 250.2 | 85.93 | 0.98 | ||
| Quý 3/2023 | 7,487,167 | 122,031 | 6.7 % | 740.8 % | 1 % | 1.51 | 2 % | 93.3 | 332.4 | 64.68 | 0.96 | ||
| Quý 4/2023 | 8,105,184 | -19,861 | 10.1 % | -123.6 % | -0.25 % | 1.59 | 2 % | -15.2 | 253.0 | 84.98 | 0.94 | ||
| 2024 | Quý 1/2024 | 6,660,001 | 108,550 | 3.9 % | N/A | 1 % | 1.51 | 2 % | 83.0 | 406.5 | 52.89 | 0.93 | |
| Quý 2/2024 | 8,250,493 | 849,467 | 3.2 % | 164.5 % | 10 % | 1.35 | 5 % | 649.2 | 810.2 | 26.54 | 0.92 | ||
| Quý 3/2024 | 8,708,567 | 98,864 | 16.3 % | -19.0 % | 1 % | 1.37 | 5 % | 75.6 | 792.5 | 27.13 | 0.89 | ||
| Quý 4/2024 | 10,142,425 | 567,262 | 25.1 % | N/A | 5 % | 1.31 | 7 % | 433.5 | 1,241.3 | 17.32 | 0.83 | ||
| 2025 | Quý 1/2025 | 7,916,357 | 233,742 | 18.9 % | 115.3 % | 2 % | 1.29 | 7 % | 178.6 | 1,336.9 | 16.08 | 0.8 | |
| Quý 2/2025 | 10,130,591 | 665,361 | 22.8 % | -21.7 % | 6 % | 1.34 | 6 % | 508.5 | 1,196.2 | 17.97 | 0.76 | ||
| Quý 3/2025 | 9,841,133 | 621,932 | 13.0 % | 529.1 % | 6 % | 1.36 | 8 % | 475.3 | 1,596.0 | 13.47 | 0.74 | ||
| Quý 4/2025 | 11,642,440 | 16,600 | 14.8 % | -97.1 % | 0.14 % | 1.44 | 5 % | 12.7 | 1,175.1 | 18.3 | 0.71 | ||
| 2026 | Quý 1/2026 | 10,721,709 | 245,633 | 35.4 % | 5.1 % | 2 % | 1.56 | 5 % | 187.7 | 1,184.2 | 18.16 | 0.66 | |
| Quý 2/2026 | 14,479,995 | 538,628 | 42.9 % | -19.0 % | 3 % | 1.48 | 4 % | 411.6 | 1,087.4 | 19.77 | 0.6 | ||
| Quý 3/2026 | 13,956,626 | 245,927 | 41.8 % | -60.5 % | 1 % | 1.38 | 3 % | 187.9 | 800.0 | 26.88 | 0.55 | ||
| Quý 4/2026
(Ước lượng) |
13,505,230 | 270,105 | 16 % | 1527.1 % | 2 % | N/A | 21.64 | 0.8 | 0.55 |
| Thời gian | Doanh thu | LNST | % Tăng DT | % Tăng LNST | Biên LN ròng (ROS) | Nợ/VCSH | ROE | ROA | P/E | P/B | P/S |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | 28,579,709 | 988,349 | N/A | N/A | 3 % | 1.98 | 5 % | 2 % | 28.47 | 1.37 | 0.98 |
| 2022 | 32,089,934 | 379,703 | 12.3 % | -61.6 % | 1 % | 1.49 | 2 % | 0.72 % | 74.09 | 1.34 | 0.88 |
| 2023 | 29,998,098 | 331,022 | -6.5 % | -12.8 % | 1 % | 1.59 | 2 % | 0.6 % | 84.98 | 1.33 | 0.94 |
| 2024 | 33,761,486 | 1,624,143 | 12.5 % | 390.6 % | 4 % | 1.31 | 7 % | 3 % | 17.32 | 1.21 | 0.83 |
| 2025 | 39,530,521 | 1,537,635 | 17.1 % | -5.3 % | 3 % | 1.44 | 5 % | 2 % | 18.3 | 0.93 | 0.71 |
| 2026
(Ước lượng) |
52,663,560 | 1,300,293 | 33.2 % | -15.4 % | 2 % | 1.37 | 4 % | 2 % | 21.64 | 0.8 | 0.53 |
| Ngày | Tên | Vị trí | Giao dịch | Số cổ phần |
|---|---|---|---|---|
| 16/10/2025 | Đào Thị Lơ | Mẹ của Nguyễn Văn Tuấn | ĐÃ MUA | 12,000,000 (0.92%) |
| 28/08/2024 | Nguyễn Văn Tuấn | Thành viên HĐQT | ĐÃ MUA | 800,000 (0.06%) |
| 28/08/2024 | Lương Thanh Tùng | Phó Chủ tịch HĐQT | ĐÃ MUA | 800,000 (0.06%) |
| 28/08/2024 | Lê Tuấn Anh | Phó Tổng GĐ | ĐÃ MUA | 273,000 (0.02%) |
| 28/08/2024 | Bùi Đăng Khoa | Giám đốc Ban Tài chính Kế toán | ĐÃ MUA | 105,000 (0.01%) |
| 28/08/2024 | Lê Việt Hà | Phụ trách quản trị | ĐÃ MUA | 105,000 (0.01%) |
| 28/08/2024 | Nguyễn Thị Phương | Công bố thông tin | ĐÃ MUA | 94,000 (0.01%) |
| 28/08/2024 | Hoàng Hưng | Kế toán trưởng | ĐÃ MUA | 34,000 (0.0%) |
| 27/08/2024 | Nguyễn Trọng Hiền | Chủ tịch HĐQT | ĐÃ MUA | 800,000 (0.06%) |
| 27/08/2024 | Lê Bá Thọ | Phó Chủ Tịch HĐQT | ĐÃ MUA | 800,000 (0.06%) |
| 26/08/2024 | Nguyễn Hoàng Long | Phó Tổng GĐ | ĐÃ MUA | 231,000 (0.02%) |
| 23/08/2024 | Đậu Minh Lâm | Thành viên HĐQT | ĐÃ MUA | 800,000 (0.06%) |
| 20/02/2024 | Wareham Group Limited | ĐÃ BÁN | 1,000,000 (0.08%) | |
| 06/02/2024 | Vietnam Enterprise Investments Limited | ĐÃ BÁN | 1,000,000 (0.08%) | |
| 06/02/2024 | Amersham Industries Limited | ĐÃ BÁN | 1,000,000 (0.08%) | |
| 28/08/2023 | Amersham Industries Limited | ĐÃ MUA | 1,000,000 (0.08%) | |
| 28/08/2023 | Vietnam Enterprise Investments Limited | ĐÃ MUA | 500,000 (0.04%) | |
| 28/08/2023 | Nhóm quỹ ngoại Dragon Capital | ĐÃ MUA | 1,500,000 (0.11%) | |
| 04/08/2023 | Nhóm quỹ ngoại Dragon Capital | ĐÃ BÁN | 500,000 (0.04%) | |
| 04/08/2023 | Vietnam Enterprise Investments Limited | ĐÃ BÁN | 500,000 (0.04%) | |
| 13/06/2023 | Grinling International Limited | ĐÃ BÁN | 1,000,000 (0.08%) | |
| 13/06/2023 | Amersham Industries Limited | ĐÃ BÁN | 1,500,000 (0.11%) | |
| 13/06/2023 | Norges Bank | ĐÃ BÁN | 1,220,000 (0.09%) | |
| 13/06/2023 | Nhóm quỹ ngoại Dragon Capital | ĐÃ BÁN | 3,720,000 (0.28%) | |
| 22/05/2023 | Công ty TNHH MTV Đầu tư GEX | ĐÃ BÁN | 33,272,800 (2.54%) | |
| 13/03/2023 | Vietnam Enterprise Investments Limited | ĐÃ MUA | 500,000 (0.04%) | |
| 13/03/2023 | Amersham Industries Limited | ĐÃ MUA | 1,000,000 (0.08%) | |
| 08/03/2023 | Vietnam Enterprise Investments Limited | ĐÃ BÁN | 500,000 (0.04%) | |
| 08/03/2023 | Amersham Industries Limited | ĐÃ BÁN | 1,250,000 (0.1%) | |
| 17/02/2023 | Nhóm quỹ ngoại Dragon Capital | ĐÃ BÁN | 1,500,000 (0.11%) | |
| 17/02/2023 | Amersham Industries Limited | ĐÃ BÁN | 1,000,000 (0.08%) | |
| 17/02/2023 | Vietnam Enterprise Investments Limited | ĐÃ BÁN | 500,000 (0.04%) | |
| 03/02/2023 | Nguyễn Liên Hương | Con của Nguyễn Hoa Cương | ĐÃ BÁN | 8,900 (0.0%) |
| 17/01/2023 | Công ty cổ phần Chứng khoán VIX | ĐÃ MUA | 15,000,000 (1.15%) | |
| 19/12/2022 | Công ty TNHH MTV Đầu tư GEX | ĐÃ BÁN | 80,000,000 (6.11%) | |
| 07/12/2022 | Vietnam Enterprise Investments Limited | ĐÃ MUA | 1,000,000 (0.08%) | |
| 07/12/2022 | Grinling International Limited | ĐÃ MUA | 2,000,000 (0.15%) | |
| 01/12/2022 | Nhóm quỹ ngoại Dragon Capital | ĐÃ MUA | 5,156,900 (0.39%) | |
| 01/12/2022 | Vietnam Enterprise Investments Limited | ĐÃ MUA | 1,000,000 (0.08%) | |
| 01/12/2022 | Amersham Industries Limited | ĐÃ MUA | 4,156,900 (0.32%) | |
| 22/11/2022 | Amersham Industries Limited | ĐÃ BÁN | 2,000,000 (0.15%) | |
| 22/11/2022 | Samsung Vietnam Securitues Master Investment Trust (Equity) | ĐÃ BÁN | 200,000 (0.02%) | |
| 22/11/2022 | Vietnam Enterprise Investments Limited | ĐÃ MUA | 1,250,000 (0.1%) | |
| 22/11/2022 | Wareham Group Limited | ĐÃ MUA | 2,100,000 (0.16%) | |
| 22/11/2022 | Grinling International Limited | ĐÃ MUA | 500,000 (0.04%) | |
| 22/11/2022 | Vietnam Enterprise Investments Limited | ĐÃ BÁN | 3,000,000 (0.23%) | |
| 16/11/2022 | Nguyễn Liên Hương | Con của Nguyễn Hoa Cương | ĐÃ MUA | 1,000,000 (0.08%) |
| 25/10/2022 | Samsung Vietnam Securitues Master Investment Trust (Equity) | ĐÃ BÁN | 379,900 (0.03%) | |
| 11/10/2022 | Norges Bank | ĐÃ BÁN | 3,200,000 (0.24%) | |
| 11/10/2022 | Vietnam Enterprise Investments Limited | ĐÃ BÁN | 2,200,000 (0.17%) | |
| 22/07/2022 | Công ty cổ phần Chứng khoán VIX | của Nguyễn Văn Tuấn | ĐÃ MUA | 15,000,000 (1.15%) |
| 20/07/2022 | Nguyễn Bích Hà | Con của Nguyễn Hoa Cương | ĐÃ MUA | 850,000 (0.06%) |
| 30/06/2022 | Amersham Industries Limited | ĐÃ MUA | 2,000,000 (0.15%) | |
| 24/05/2022 | Vietnam Enterprise Investments Limited | ĐÃ BÁN | 500,000 (0.04%) | |
| 24/05/2022 | Nguyễn Văn Tuấn | Chủ tịch HĐQT | ĐÃ MUA | 10,000,000 (0.76%) |
| 05/05/2022 | Amersham Industries Limited | ĐÃ BÁN | 500,000 (0.04%) | |
| 05/05/2022 | Samsung Vietnam Securitues Master Investment Trust (Equity) | ĐÃ BÁN | 200,000 (0.02%) | |
| 05/05/2022 | Venner Group Limited | ĐÃ BÁN | 1,000,000 (0.08%) | |
| 26/04/2022 | Grinling International Limited | ĐÃ MUA | 1,500,000 (0.11%) | |
| 19/04/2022 | Grinling International Limited | ĐÃ MUA | 700,000 (0.05%) | |
| 19/04/2022 | Samsung Vietnam Securitues Master Investment Trust (Equity) | ĐÃ MUA | 100,000 (0.01%) | |
| 24/11/2021 | Nguyễn Hoa Cương | Chủ tịch HĐQT | ĐÃ MUA | 3,000,000 (0.23%) |
| 12/11/2021 | Nguyễn Văn Tuấn | Chủ tịch HĐQT | ĐÃ MUA | 30,000,000 (2.29%) |
| 03/11/2021 | Amersham Industries Limited | ĐÃ BÁN | 500,000 (0.04%) | |
| 01/11/2021 | Vietnam Enterprise Investments Limited | ĐÃ MUA | 1,000,000 (0.08%) | |
| 25/10/2021 | Amersham Industries Limited | ĐÃ BÁN | 750,000 (0.06%) | |
| 19/10/2021 | Nguyễn Văn Tuấn | Thành viên HĐQT | ĐÃ MUA | 8,000,000 (0.61%) |
| 06/09/2021 | Nguyễn Thị Phương | Công bố thông tin | ĐÃ BÁN | 24,000 (0.0%) |
| 21/07/2021 | Vietnam Enterprise Investments Limited | ĐÃ MUA | 500,000 (0.04%) | |
| 13/07/2021 | Amersham Industries Limited | ĐÃ MUA | 2,000,000 (0.15%) | |
| 13/07/2021 | Norges Bank | ĐÃ MUA | 500,000 (0.04%) | |
| 05/07/2021 | Phạm Tuấn Anh | Phụ trách quản trị | ĐÃ MUA | 40,664 (0.0%) |
| 05/07/2021 | Nguyễn Văn Tuấn | Tổng Giám đốc | ĐÃ MUA | 51,899,998 (3.97%) |
| 05/07/2021 | Công ty TNHH MTV Đầu tư GEX | ĐÃ MUA | 38,970,000 (2.98%) | |
| 02/07/2021 | Nguyễn Trọng Hiền | Phó Chủ tịch HĐQT | ĐÃ MUA | 600,000 (0.05%) |
| 02/07/2021 | Võ Anh Linh | Thành viên HĐQT | ĐÃ MUA | 600,000 (0.05%) |
| 01/07/2021 | Lương Thanh Tùng | Phó Chủ tịch HĐQT | ĐÃ MUA | 600,000 (0.05%) |
| 30/06/2021 | Nguyễn Trọng Tiếu | Giám đốc Điều hành | ĐÃ MUA | 644,277 (0.05%) |
| 30/06/2021 | Nguyễn Trọng Tiếu | Giám đốc Điều hành | ĐÃ MUA | 644,277 (0.05%) |
| 21/06/2021 | Nguyễn Thị Phương | Công bố thông tin | ĐÃ MUA | 24,000 (0.0%) |
| 09/06/2021 | Vietnam Enterprise Investments Limited | ĐÃ BÁN | 1,351,700 (0.1%) | |
| 09/06/2021 | Samsung Vietnam Securitues Master Investment Trust (Equity) | ĐÃ MUA | 150,000 (0.01%) | |
| 02/06/2021 | Nguyễn Văn Tuấn | Thành viên HĐQT | ĐÃ MUA | 30,000,000 (2.29%) |
| 15/04/2021 | Công ty TNHH MTV Đầu tư GEX | ĐÃ BÁN | 9,749,361 (0.75%) | |
| 02/04/2021 | Norges Bank | ĐÃ MUA | 300,000 (0.02%) | |
| 05/02/2021 | Nguyễn Hoa Cương | Chủ tịch HĐQT | ĐÃ MUA | 3,000,000 (0.23%) |
| Ngày giao dịch không hưởng quyền | Sự kiện | Ngày thực hiện |
|---|---|---|
| 05/05/2026 | Thưởng bằng Cổ tức, tỷ lệ 5:1 | |
| 05/05/2026 | Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 4:1 | |
| 10/09/2025 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 8% | |
| 14/05/2025 | Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 20:1 | |
| 25/04/2025 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5% | |
| 13/07/2022 | Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP | 2022-07-28 |
| 29/11/2021 | Cổ tức năm 2020 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:9 | 2021-12-31 |
| 03/06/2021 | Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 10:6, giá 12000đ/CP | 2021-07-20 |
| 16/08/2019 | Cổ tức năm 2019 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 20:3 | 2019-09-19 |
| 16/08/2018 | Cổ tức năm 2018 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 5:1 | 2018-08-24 |
| 16/08/2018 | Cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP | 2018-08-31 |
| 04/07/2017 | Cổ tức năm 2017 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 | 2017-07-18 |
| 19/05/2017 | Cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP | 2017-06-02 |
| 24/10/2016 | Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 2:1, giá 18000đ/CP | |
| 06/04/2016 | Cổ tức đợt 1/2015 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP | 2016-04-20 |
| 06/05/2015 | Cổ tức đợt 1/2014 bằng tiền, tỷ lệ 1200đ/CP | 2015-05-18 |