Kiến thức

CTCP Tập đoàn Đạt Phương (DPG)

Ngày cập nhật thông tin: 27/02/2026 16:33
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu DPG
Ngành Công nghiệp
Giá hiện tại 42,800 | 0.0%
SL CP lưu hành 118,587,096
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 17%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 9%
PE hiện tại 16.67 (lớn hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 1.81 (lớn hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2021 Quý 1 458,791 97,424 N/A N/A 21 % 2.06 821.5
Quý 2 527,461 77,317 N/A N/A 14 % 2.16 652.0
Quý 3 548,640 78,060 N/A N/A 14 % 2.28 658.3
Quý 4 1,010,564 106,272 N/A N/A 10 % 2.34 20 % 896.2 3,027.9 14.14 1.99
2022 Quý 1 545,103 112,518 18.8 % 15.5 % 20 % 2.06 19 % 948.8 3,155.2 13.56 1.93
Quý 2 799,338 97,457 51.5 % 26.0 % 12 % 2.06 20 % 821.8 3,325.0 12.87 1.75
Quý 3 880,448 92,331 60.5 % 18.3 % 10 % 1.79 19 % 778.6 3,445.4 12.42 1.57
Quý 4 1,094,466 105,899 8.3 % -0.4 % 9 % 1.77 18 % 893.0 3,442.2 12.43 1.53
2023 Quý 1 390,665 52,160 -28.3 % -53.6 % 13 % 1.62 15 % 439.8 2,933.3 14.59 1.6
Quý 2 768,580 35,468 -3.8 % -63.6 % 4 % 1.68 13 % 299.1 2,410.5 17.76 1.62
Quý 3 867,399 31,623 -1.5 % -65.8 % 3 % 1.75 10 % 266.7 1,898.6 22.54 1.63
Quý 4 1,423,496 89,694 30.1 % -15.3 % 6 % 1.84 9 % 756.4 1,762.0 24.29 1.47
2024 Quý 1 425,755 52,427 9.0 % 0.5 % 12 % 1.64 9 % 442.1 1,764.2 24.26 1.46
Quý 2 960,253 53,793 24.9 % 51.7 % 5 % 1.47 9 % 453.6 1,918.7 22.31 1.38
Quý 3 744,685 19,777 -14.1 % -37.5 % 2 % 1.54 9 % 166.8 1,818.8 23.53 1.43
Quý 4 1,446,437 96,628 1.6 % 7.7 % 6 % 1.45 9 % 814.8 1,877.3 22.8 1.42
2025 Quý 1 527,827 65,274 24.0 % 24.5 % 12 % 1.33 9 % 550.4 1,985.6 21.56 1.38
Quý 2 1,141,523 70,426 18.9 % 30.9 % 6 % 1.7 9 % 593.9 2,125.9 20.13 1.31
Quý 3 1,176,004 72,090 57.9 % 264.5 % 6 % 1.57 11 % 607.9 2,567.0 16.67 1.18
Quý 4
(Ước lượng)
1,692,331 152,310 17 % 57.6 % 9 % N/A 14.09 1.72 1.18

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2021 2,545,456 359,073 N/A N/A 14 % 2.34 20 % 6 % 14.14 2.85 1.99
2022 3,319,355 408,205 30.4 % 13.7 % 12 % 1.77 18 % 7 % 12.43 2.29 1.53
2023 3,450,140 208,945 3.9 % -48.8 % 6 % 1.84 9 % 3 % 24.29 2.15 1.47
2024 3,577,130 222,625 3.7 % 6.5 % 6 % 1.45 9 % 3 % 22.8 1.94 1.42
2025
(Ước lượng)
4,537,685 360,100 26.9 % 61.8 % 7 % 1.49 12 % 5 % 14.09 1.72 1.12

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 13.0
PE hiện tại 16.67
PE lớn nhất 5 năm 24.23
PE nhỏ nhất 5 năm 3.31
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 2,567.0
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 33,371
Tỷ lệ tăng -22.0%
P/B
PB trung bình 5 năm 1.6
PB hiện tại 1.81
PB lớn nhất 5 năm 3.93
PB nhỏ nhất 5 năm 0.61
BVPS 23,653
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 37,844
Tỷ lệ tăng -11.6%
P/S
PS trung bình 5 năm 1.5
PS hiện tại 1.18
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 36,191.0
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 3,850
Tỷ lệ tăng -91.0%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 2,497.2
BVPS 23,653
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 54,938
Tỷ lệ tăng 28.4%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 36,455
Tỷ lệ tăng -14.8%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 41,990
MA20 39,472
MA50 41,692
MA100 43,391
Giá phiên trước đó 42,800
Khuyến nghị N/A

Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 1,561,200
MA 5 1,169,820
Khối lượng / MA 5 133 %

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
14/07/2025 KIM PMAA Vietnam Securities Investment Trust 1(Equily) ĐÃ BÁN 100,000 (0.08%)
14/07/2025 TMAM Vietnam Equity Mother Fund ĐÃ BÁN 500,000 (0.42%)
20/08/2024 Lương Thị Thanh ĐÃ BÁN 200,000 (0.17%)
17/06/2024 Lương Tuấn Minh ĐÃ BÁN 500,000 (0.42%)
19/04/2024 TMAM Vietnam Equity Mother Fund ĐÃ MUA 300,000 (0.25%)
19/04/2024 KIM Vietnam Growth Equity Fund ĐÃ MUA 500,000 (0.42%)
22/08/2023 Lương Thị Liên ĐÃ MUA 13,900 (0.01%)
22/08/2023 Lương Thị Liên ĐÃ BÁN 7,900 (0.01%)
08/08/2023 Lương Thị Cường ĐÃ MUA 5,600 (0.0%)
26/07/2023 Nguyễn Thị Việt Hà ĐÃ MUA 9,800 (0.01%)
26/07/2023 Nguyễn Thị Việt Hà ĐÃ BÁN 19,600 (0.02%)
21/12/2022 Lương Thị Lan ĐÃ MUA 110,000 (0.09%)
13/07/2022 Lương Thị Thanh ĐÃ BÁN 300,000 (0.25%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2025-06-11 Cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:60 2025-09-12
2025-06-11 Cổ tức đợt 1/2024 bằng tiền, tỷ lệ 1.000đ/CP 2025-07-04
2024-06-11 Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2024-07-05
2023-06-14 Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2023-07-05
2022-06-15 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2022-07-06
2021-07-14 Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2021-07-29
2021-07-14 Cổ tức năm 2020 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:40 2021-08-26
2020-05-22 Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2020-06-15
2019-05-08 Cổ tức năm 2019 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:50 2019-05-17
2019-05-08 Cổ tức đợt 2/2018 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2019-05-29
2018-12-14 Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2019-01-07
2018-04-23 Cổ tức đợt 2/2017 bằng tiền, tỷ lệ 800đ/CP 2018-05-09
2018-02-02 Cổ tức năm 2018 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:153 2018-02-28
2017-12-29 Cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2018-01-12
2017-08-11 Cổ tức năm 2016 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:3 2017-10-30
2017-08-11 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 100:50, giá 25000đ/CP
2016-04-26 Cổ tức đợt 2/2015 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2016-04-27

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
ACV 0.29 18% 18.55 3.34 160,263 157.7% 74,560 19.9%
BMP 0.26 38% 12.61 4.8 125,893 -31.8% 80,761 -56.3%
VEA 0.04 24% 5.95 1.45 31,698 -7.6% 30,708 -10.5%
VCG 1.37 33% 3.82 1.25 113,256 375.9% 24,668 3.6%
HHV 2.34 4% 15.23 0.64 16,581 18.9% 15,322 9.8%
GEX 1.36 8% 18.24 1.38 161,299 282.2% 27,552 -34.7%
VJC 3.72 7% 70.14 4.7 428,221 120.8% 160,925 -17.0%
C4G 1.29 2% 35.97 0.8 7,026 -21.1% 14,485 62.8%
HAH 0.64 23% 8.31 1.95 50,972 -12.1% 35,779 -38.3%
SAM 0.45 1% 41.96 0.58 18,033 151.2% 8,702 21.2%
CTD 2.37 7% 12.55 0.87 660,807 769.5% 60,868 -19.9%
RAL 1.41 13% 5.02 0.66 84,841 -8.3% 167,616 81.2%
GMD 0.36 10% 18.11 1.76 54,180 -7.2% 66,534 13.9%
PC1 1.82 7% 16.21 1.08 35,939 64.1% 22,333 2.0%
VTP 2.83 22% 31.9 7.02 73,314 -27.3% 67,463 -33.1%
SCS 0.19 45% 7.67 3.45 68,933 25.1% 67,053 21.7%
DPG 1.57 11% 16.67 1.81 33,371 -22.0% 37,844 -11.6%