Kiến thức

CTCP Nhựa Bình Minh (BMP)

Ngày cập nhật thông tin: 15/01/2026 15:40
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu BMP
Ngành Công nghiệp
Giá hiện tại 184,600 | 5.7%
SL CP lưu hành 81,860,938
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 13%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 15%
PE hiện tại 12.61 (lớn hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 4.8 (lớn hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2021 Quý 1 1,153,315 83,958 N/A N/A 7 % 0.21 1,025.6
Quý 2 1,452,317 41,833 N/A N/A 2 % 0.2 511.0
Quý 3 527,066 -25,958 N/A N/A -4.92 % 0.12 -317.1
Quý 4 1,420,058 114,450 N/A N/A 8 % 0.24 9 % 1,398.1 2,617.6 70.52 3.32
2022 Quý 1 1,349,583 127,447 17.0 % 51.8 % 9 % 0.19 11 % 1,556.9 3,148.9 58.62 3.18
Quý 2 1,555,074 145,244 7.1 % 247.2 % 9 % 0.2 15 % 1,774.3 4,412.2 41.84 3.11
Quý 3 1,495,807 175,137 183.8 % N/A 11 % 0.17 21 % 2,139.4 6,868.7 26.88 2.6
Quý 4 1,407,880 248,432 -0.9 % 117.1 % 17 % 0.16 27 % 3,034.8 8,505.4 21.7 2.6
2023 Quý 1 1,439,920 280,745 6.7 % 120.3 % 19 % 0.18 29 % 3,429.5 10,378.1 17.79 2.56
Quý 2 1,336,479 294,608 -14.1 % 102.8 % 22 % 0.28 36 % 3,598.9 12,202.7 15.13 2.66
Quý 3 926,118 208,790 -38.1 % 19.2 % 22 % 0.17 35 % 2,550.5 12,613.8 14.63 2.96
Quý 4 1,454,468 256,863 3.3 % 3.4 % 17 % 0.21 39 % 3,137.8 12,716.8 14.52 2.93
2024 Quý 1 1,002,851 189,875 -30.4 % -32.4 % 18 % 0.22 33 % 2,319.5 11,606.7 15.9 3.2
Quý 2 1,153,200 280,301 -13.7 % -4.9 % 24 % 0.16 35 % 3,424.1 11,431.9 16.15 3.33
Quý 3 1,406,831 289,631 51.9 % 38.7 % 20 % 0.19 35 % 3,538.1 12,419.5 14.86 3.01
Quý 4 1,052,797 230,955 -27.6 % -10.1 % 21 % 0.18 37 % 2,821.3 12,103.0 15.25 3.27
2025 Quý 1 1,383,100 286,911 37.9 % 51.1 % 20 % 0.22 36 % 3,504.9 13,288.4 13.89 3.02
Quý 2 1,308,130 329,900 13.4 % 17.7 % 25 % 0.26 41 % 4,030.0 13,894.3 13.29 2.93
Quý 3 1,532,290 350,581 8.9 % 21.0 % 22 % 0.26 38 % 4,282.6 14,638.8 12.61 2.86
Quý 4
(Ước lượng)
1,189,661 178,449 13 % -22.7 % 15 % N/A 13.19 4.54 2.86

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2021 4,552,756 214,283 N/A N/A 4 % 0.24 9 % 8 % 70.52 6.59 3.32
2022 5,808,344 696,260 27.6 % 224.9 % 11 % 0.16 27 % 23 % 21.7 5.76 2.6
2023 5,156,985 1,041,006 -11.2 % 49.5 % 20 % 0.21 39 % 32 % 14.52 5.62 2.93
2024 4,615,679 990,762 -10.5 % -4.8 % 21 % 0.18 37 % 31 % 15.25 5.59 3.27
2025
(Ước lượng)
5,413,181 1,145,841 17.3 % 15.7 % 21 % 0.25 34 % 28 % 13.19 4.54 2.79

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 9.0
PE hiện tại 12.61
PE lớn nhất 5 năm 17.69
PE nhỏ nhất 5 năm 4.31
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 14,638.8
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 131,749
Tỷ lệ tăng -28.6%
P/B
PB trung bình 5 năm 2.2
PB hiện tại 4.8
PB lớn nhất 5 năm 4.25
PB nhỏ nhất 5 năm 1.23
BVPS 38,458
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 84,607
Tỷ lệ tăng -54.2%
P/S
PS trung bình 5 năm 3.0
PS hiện tại 2.86
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 64,454.6
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 43,916
Tỷ lệ tăng -76.2%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 10,054.8
BVPS 38,458
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 221,205
Tỷ lệ tăng 19.8%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 93,276
Tỷ lệ tăng -49.5%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 174,980
MA20 176,995
MA50 167,777
MA100 155,850
Giá phiên trước đó 174,700
Khuyến nghị N/A

Đường giá vượt lên trên đường SMA20, đây chính là tín hiệu tăng giá trong ngắn hạn

Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn

Đường SMA50 thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường giá là tín hiệu của xu hướng tăng giá.

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 110,800
MA 5 133,460
Khối lượng / MA 5 83 %

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
19/05/2023 Phùng Hữu Luận Kế toán trưởng ĐÃ BÁN 10,009 (0.01%)
08/03/2023 Nawaplastic Industries Co., Ltd. ĐÃ MUA 426,100 (0.52%)
06/02/2023 KWE Beteiligungen AG ĐÃ MUA 58,700 (0.07%)
18/01/2023 Nawaplastic Industries Co., Ltd. ĐÃ MUA 63,900 (0.08%)
21/11/2022 Nguyễn Lưu Thùy Minh Thành viên ban kiểm soát ĐÃ BÁN 14,040 (0.02%)
02/08/2021 KWE Beteiligungen AG ĐÃ MUA 88,000 (0.11%)
27/07/2021 Nguyễn Thanh Hải ĐÃ BÁN 21,600 (0.03%)
28/05/2021 KWE Beteiligungen AG ĐÃ MUA 67,000 (0.08%)
13/04/2021 KWE Beteiligungen AG ĐÃ MUA 40,000 (0.05%)
09/03/2021 KWE Beteiligungen AG ĐÃ MUA 200,000 (0.24%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2025-11-17 Cổ tức đợt 1/2025 bằng tiền, tỷ lệ 6.500đ/CP 2025-12-08
2025-05-19 Cổ tức đợt 2/2024 bằng tiền, tỷ lệ 6.250đ/CP 2025-06-05
2024-11-13 Cổ tức đợt 1/2024 bằng tiền, tỷ lệ 5740đ/CP 2024-12-05
2024-05-17 Cổ tức đợt 2/2023 bằng tiền, tỷ lệ 6100đ/CP 2024-06-10
2023-11-20 Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 6500đ/CP 2023-12-12
2023-05-19 Cổ tức đợt 2/2022 bằng tiền, tỷ lệ 5300đ/CP 2023-06-12
2022-10-26 Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 3100đ/CP 2022-12-01
2022-05-11 Cổ tức đợt 2/2021 bằng tiền, tỷ lệ 1350đ/CP 2022-06-13
2022-01-14 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 1250đ/CP 2022-02-10
2021-05-17 Cổ tức đợt 3/2020 bằng tiền, tỷ lệ 1480đ/CP 2021-06-04
2021-02-04 Cổ tức đợt 2/2020 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2021-02-25
2020-10-07 Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 2840đ/CP 2020-10-23
2020-07-17 Cổ tức đợt 3/2019 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2020-08-05
2020-05-05 Cổ tức đợt 2/2019 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2020-05-20
2019-12-04 Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2019-12-20
2019-06-04 Cổ tức đợt 2/2018 bằng tiền, tỷ lệ 2500đ/CP 2019-06-20
2018-12-07 Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2018-12-28

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
ACV 0.29 18% 18.55 3.34 162,275 160.9% 74,560 19.9%
BMP 0.26 38% 12.61 4.8 131,749 -28.6% 84,607 -54.2%
VEA 0.04 24% 5.95 1.45 34,579 0.8% 35,433 3.3%
VCG 1.37 33% 3.82 1.25 122,591 415.1% 26,566 11.6%
HHV 2.34 4% 15.23 0.64 17,863 28.1% 17,511 25.5%
GEX 1.36 8% 18.24 1.38 165,465 292.1% 30,614 -27.5%
VJC 3.72 7% 70.14 4.7 447,296 130.7% 165,052 -14.9%
C4G 1.29 2% 35.97 0.8 8,139 -8.6% 16,714 87.8%
HAH 0.64 23% 8.31 1.95 62,843 8.3% 44,724 -22.9%
SAM 0.45 1% 41.96 0.58 18,085 151.9% 9,945 38.5%
CTD 2.37 7% 12.55 0.87 691,697 810.1% 60,868 -19.9%
RAL 1.41 13% 5.02 0.66 88,529 -4.3% 167,616 81.2%
GMD 0.36 10% 18.11 1.76 56,760 -2.8% 69,860 19.6%
PC1 1.82 7% 16.21 1.08 35,939 64.1% 22,333 2.0%
VTP 2.83 22% 31.9 7.02 80,582 -20.1% 77,511 -23.1%
SCS 0.19 45% 7.67 3.45 73,242 32.9% 71,842 30.4%
DPG 1.57 11% 13.39 1.45 33,522 -17.1% 36,175 -10.6%