Kiến thức

CTCP Nhựa Bình Minh (BMP)

Giá hiện tại
135,300
0.0% so với phiên trước
P/E hiện tại
8.85
Trung bình 5 năm: 8.6
P/B hiện tại
3.49
Trung bình 5 năm: 2.4
Giá hợp lý theo P/E
131,512
-2.8% so với giá hiện tại
Giá hợp lý theo P/B
92,976
-31.3% so với giá hiện tại
Ngày cập nhật thông tin: 03/11/2026 15:00
Thông tin cổ phiếu
Mã cổ phiếu BMP
Ngành Công nghiệp
Giá hiện tại 135,300 | 0.0%
SL CP lưu hành 81,860,938
Room khối ngoại
Đã sở hữu Còn được mua
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 12%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 16%
PE hiện tại 8.85 (lớn hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 3.49 (lớn hơn trung bình 5 năm)

Biểu đồ giá & chỉ báo kỹ thuật

Giá đóng cửa đã điều chỉnh theo cổ tức/thưởng (đồng). RSI > 70 là vùng quá mua, < 30 là vùng quá bán. Chỉ mang tính tham khảo.

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 136,720
MA20 139,150
MA50 141,692
MA100 145,254
Giá phiên trước đó 135,300
Khuyến nghị N/A

Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;

Đường giá thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 có nghĩa là thị trường đang có xu hướng giảm giá.

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 116,000
MA 5 84,120
Khối lượng / MA 5 138 %

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 8.6
PE hiện tại 8.85
PE lớn nhất 5 năm 16.73
PE nhỏ nhất 5 năm 4.08
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 15,292.1
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 131,512
Tỷ lệ tăng -2.8%
P/B
PB trung bình 5 năm 2.4
PB hiện tại 3.49
PB lớn nhất 5 năm 5.08
PB nhỏ nhất 5 năm 1.16
BVPS 38,740
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 92,976
Tỷ lệ tăng -31.3%
P/S
PS trung bình 5 năm 2.1
PS hiện tại 2.0
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 67,502.1
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 32,113
Tỷ lệ tăng -76.3%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 10,965.6
BVPS 38,740
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 241,243
Tỷ lệ tăng 78.3%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 97,765
Tỷ lệ tăng -27.7%

So sánh với các cổ phiếu cùng ngành

Mã Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
ACV 0.27 18% 10.72 1.88 157,187 303.0% 78,682 101.7%
BMP 0.18 39% 8.85 3.49 131,512 -2.8% 92,976 -31.3%
VEA 0.32 31% 6.36 1.97 36,112 -5.7% 29,169 -23.8%
VCG 1.22 8% 9.76 0.83 25,395 67.1% 23,908 57.3%
HHV 2.12 5% 7.68 0.4 21,472 131.6% 16,145 74.2%
GEX 1.38 3% 26.88 0.8 50,880 136.7% 26,782 24.6%
VJC 4.75 8% 46.13 3.83 376,305 184.6% 134,784 2.0%
C4G 1.29 2% 17.07 0.4 8,408 86.8% 15,663 248.1%
HAH 0.59 20% 6.77 1.36 64,784 40.2% 54,195 17.3%
SAM 0.6 2% 22.65 0.52 25,161 307.1% 8,327 34.7%
CTD 3.01 8% 9.3 0.76 599,572 815.4% 60,419 -7.8%
RAL 1.84 13% 3.61 0.47 90,540 27.5% 150,528 112.0%
GMD 0.37 16% 12.29 1.98 103,897 109.0% 77,856 56.7%
PC1 1.51 12% 6.61 0.79 65,283 255.8% 25,514 39.0%
VTP 0.3 60% 34.23 20.63 35,866 -20.8% 14,274 -68.5%
SCS 0.29 41% 5.07 2.07 66,613 69.5% 72,063 83.4%
DPG 1.94 11% 8.97 0.97 44,115 42.8% 44,570 44.2%

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Năm Quý Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2021 Quý 1/2021 1,153,315 83,958 N/A N/A 7 % 0.21 1,025.6
Quý 2/2021 1,452,317 41,833 N/A N/A 2 % 0.2 511.0
Quý 3/2021 527,066 -25,958 N/A N/A -4.92 % 0.12 -317.1
Quý 4/2021 1,420,058 114,450 N/A N/A 8 % 0.24 9 % 1,398.1 2,617.6 51.69 2.43
2022 Quý 1/2022 1,349,583 127,447 17.0 % 51.8 % 9 % 0.19 11 % 1,556.9 3,148.9 42.97 2.33
Quý 2/2022 1,555,074 145,244 7.1 % 247.2 % 9 % 0.2 15 % 1,774.3 4,412.2 30.66 2.28
Quý 3/2022 1,495,807 175,137 183.8 % N/A 11 % 0.17 21 % 2,139.4 6,868.7 19.7 1.9
Quý 4/2022 1,407,880 248,432 -0.9 % 117.1 % 17 % 0.16 27 % 3,034.8 8,505.4 15.91 1.91
2023 Quý 1/2023 1,439,920 280,745 6.7 % 120.3 % 19 % 0.18 29 % 3,429.5 10,378.1 13.04 1.88
Quý 2/2023 1,336,479 294,608 -14.1 % 102.8 % 22 % 0.28 36 % 3,598.9 12,202.7 11.09 1.95
Quý 3/2023 926,118 208,790 -38.1 % 19.2 % 22 % 0.17 35 % 2,550.5 12,613.8 10.73 2.17
Quý 4/2023 1,454,468 256,863 3.3 % 3.4 % 17 % 0.21 39 % 3,137.8 12,716.8 10.64 2.15
2024 Quý 1/2024 1,002,851 189,875 -30.4 % -32.4 % 18 % 0.22 33 % 2,319.5 11,606.7 11.66 2.35
Quý 2/2024 1,153,200 280,301 -13.7 % -4.9 % 24 % 0.16 35 % 3,424.1 11,431.9 11.84 2.44
Quý 3/2024 1,406,831 289,631 51.9 % 38.7 % 20 % 0.19 35 % 3,538.1 12,419.5 10.89 2.21
Quý 4/2024 1,052,797 230,955 -27.6 % -10.1 % 21 % 0.18 37 % 2,821.3 12,103.0 11.18 2.4
2025 Quý 1/2025 1,383,100 286,911 37.9 % 51.1 % 20 % 0.22 36 % 3,504.9 13,288.4 10.18 2.22
Quý 2/2025 1,308,130 329,900 13.4 % 17.7 % 25 % 0.26 41 % 4,030.0 13,894.3 9.74 2.15
Quý 3/2025 1,532,290 350,581 8.9 % 21.0 % 22 % 0.26 38 % 4,282.6 14,638.8 9.24 2.1
Quý 4/2025 1,286,058 261,343 22.2 % 13.2 % 20 % 0.17 43 % 3,192.5 15,010.0 9.01 2.01
2026 Quý 1/2026 1,457,311 303,956 5.4 % 5.9 % 20 % 0.2 39 % 3,713.1 15,218.2 8.89 1.98
Quý 2/2026 1,319,560 367,189 0.9 % 11.3 % 27 % 0.18 45 % 4,485.5 15,673.8 8.63 1.98
Quý 3/2026 1,462,853 319,338 -4.5 % -8.9 % 21 % 0.18 39 % 3,901.0 15,292.1 8.85 2.0
Quý 4/2026
(Ước lượng)
1,440,385 230,462 12 % -11.8 % 16 % N/A 9.07 3.26 2.0

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2021 4,552,756 214,283 N/A N/A 4 % 0.24 9 % 8 % 51.69 4.83 2.43
2022 5,808,344 696,260 27.6 % 224.9 % 11 % 0.16 27 % 23 % 15.91 4.22 1.91
2023 5,156,985 1,041,006 -11.2 % 49.5 % 20 % 0.21 39 % 32 % 10.64 4.12 2.15
2024 4,615,679 990,762 -10.5 % -4.8 % 21 % 0.18 37 % 31 % 11.18 4.1 2.4
2025 5,509,578 1,228,735 19.4 % 24.0 % 22 % 0.17 43 % 36 % 9.01 3.85 2.01
2026
(Ước lượng)
5,680,109 1,220,945 3.1 % -0.6 % 21 % 0.17 36 % 31 % 9.07 3.26 1.95

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
19/05/2023 Phùng Hữu Luận Kế toán trưởng ĐÃ BÁN 10,009 (0.01%)
08/03/2023 The Nawaplastic Industries (Saraburi) Co., Ltd ĐÃ MUA 426,100 (0.52%)
06/02/2023 KWE Beteilgungen AG ĐÃ MUA 58,700 (0.07%)
18/01/2023 The Nawaplastic Industries (Saraburi) Co., Ltd ĐÃ MUA 63,900 (0.08%)
21/11/2022 Nguyễn Lưu Thùy Minh Thành viên BKS ĐÃ BÁN 14,040 (0.02%)
02/08/2021 KWE Beteilgungen AG ĐÃ MUA 88,000 (0.11%)
27/07/2021 Nguyễn Thanh Hải Phó TGĐ Kinh doanh ĐÃ BÁN 21,600 (0.03%)
28/05/2021 KWE Beteilgungen AG ĐÃ MUA 67,000 (0.08%)
13/04/2021 KWE Beteilgungen AG ĐÃ MUA 40,000 (0.05%)
09/03/2021 KWE Beteilgungen AG ĐÃ MUA 200,000 (0.24%)
03/03/2021 KWE Beteilgungen AG ĐÃ MUA 575,200 (0.7%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không hưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
19/05/2026 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 83,6%
17/11/2025 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 65%
19/05/2025 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 62.5%
13/11/2024 Cổ tức đợt 1/2024 bằng tiền, tỷ lệ 5740đ/CP 2024-12-05
17/05/2024 Cổ tức đợt 2/2023 bằng tiền, tỷ lệ 6100đ/CP 2024-06-10
20/11/2023 Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 6500đ/CP 2023-12-12
19/05/2023 Cổ tức đợt 2/2022 bằng tiền, tỷ lệ 5300đ/CP 2023-06-12
26/10/2022 Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 3100đ/CP 2022-12-01
11/05/2022 Cổ tức đợt 2/2021 bằng tiền, tỷ lệ 1350đ/CP 2022-06-13
14/01/2022 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 1250đ/CP 2022-02-10
17/05/2021 Cổ tức đợt 3/2020 bằng tiền, tỷ lệ 1480đ/CP 2021-06-04
04/02/2021 Cổ tức đợt 2/2020 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2021-02-25
07/10/2020 Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 2840đ/CP 2020-10-23
17/07/2020 Cổ tức đợt 3/2019 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2020-08-05
05/05/2020 Cổ tức đợt 2/2019 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2020-05-20
04/12/2019 Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2019-12-20
04/06/2019 Cổ tức đợt 2/2018 bằng tiền, tỷ lệ 2500đ/CP 2019-06-20
07/12/2018 Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2018-12-28
11/05/2018 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 25%
14/11/2017 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
13/06/2017 Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 10:8
13/06/2017 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20%
30/12/2016 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20%
19/05/2016 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 45%
23/12/2015 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
19/05/2015 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 25%
10/11/2014 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
15/05/2014 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20%
12/11/2013 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
19/06/2013 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20%
11/11/2010 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20%
08/04/2009 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%