Kiến thức

CTCP Nhựa Bình Minh (BMP)

Ngày cập nhật thông tin: 20/03/2025 15:41
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu BMP
Ngành Công nghiệp
Giá hiện tại 119,500 | 0.0%
SL CP lưu hành 81,860,938
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 8%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 13%
PE hiện tại 9.87 (lớn hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 3.62 (lớn hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2020 Quý 1 1,019,780 102,369 N/A N/A 10 % 0.15 1,250.5
Quý 2 1,250,877 154,583 N/A N/A 12 % 0.17 1,888.4
Quý 3 1,114,505 153,142 N/A N/A 13 % 0.37 1,870.8
Quý 4 1,300,478 110,895 N/A N/A 8 % 0.22 21 % 1,354.7 6,364.3 18.78 2.09
2021 Quý 1 1,153,315 83,958 13.1 % -18.0 % 7 % 0.21 21 % 1,025.6 6,139.4 19.46 2.03
Quý 2 1,452,317 41,833 16.1 % -72.9 % 2 % 0.2 17 % 511.0 4,762.1 25.09 1.95
Quý 3 527,066 -25,958 -52.7 % -117.0 % -4.92 % 0.12 9 % -317.1 2,574.2 46.42 2.21
Quý 4 1,420,058 114,450 9.2 % 3.2 % 8 % 0.24 9 % 1,398.1 2,617.6 45.65 2.15
2022 Quý 1 1,349,583 127,447 17.0 % 51.8 % 9 % 0.19 11 % 1,556.9 3,148.9 37.95 2.06
Quý 2 1,555,074 145,244 7.1 % 247.2 % 9 % 0.2 15 % 1,774.3 4,412.2 27.08 2.02
Quý 3 1,495,807 175,137 183.8 % N/A 11 % 0.17 21 % 2,139.4 6,868.7 17.4 1.68
Quý 4 1,407,880 248,432 -0.9 % 117.1 % 17 % 0.16 27 % 3,034.8 8,505.4 14.05 1.68
2023 Quý 1 1,439,920 280,745 6.7 % 120.3 % 19 % 0.18 29 % 3,429.5 10,378.1 11.51 1.66
Quý 2 1,336,479 294,608 -14.1 % 102.8 % 22 % 0.28 36 % 3,598.9 12,202.7 9.79 1.72
Quý 3 926,118 208,790 -38.1 % 19.2 % 22 % 0.17 35 % 2,550.5 12,613.8 9.47 1.91
Quý 4 1,454,468 256,863 3.3 % 3.4 % 17 % 0.21 39 % 3,137.8 12,716.8 9.4 1.9
2024 Quý 1 1,002,851 189,875 -30.4 % -32.4 % 18 % 0.22 33 % 2,319.5 11,606.7 10.3 2.07
Quý 2 1,153,200 280,301 -13.7 % -4.9 % 24 % 0.16 35 % 3,424.1 11,431.9 10.45 2.16
Quý 3 1,406,831 289,631 51.9 % 38.7 % 20 % 0.19 35 % 3,538.1 12,419.5 9.62 1.95
Quý 4 1,052,797 230,955 -27.6 % -10.1 % 21 % 0.18 37 % 2,821.3 12,103.0 9.87 2.12
2025 Quý 1
(Ước lượng)
1,083,079 140,800 8 % -25.8 % 13 % N/A 10.39 3.44 2.12
Quý 2
(Ước lượng)
1,245,456 161,909 8 % -42.2 % 13 % N/A 11.88 3.26 2.12
Quý 3
(Ước lượng)
1,519,377 197,519 8 % -31.8 % 13 % N/A 13.38 3.06 2.12
Quý 4
(Ước lượng)
1,137,021 147,813 8 % -36.0 % 13 % N/A 15.1 2.92 2.12

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2020 4,685,640 520,989 N/A N/A 11 % 0.22 21 % 17 % 18.78 3.96 2.09
2021 4,552,756 214,283 -2.8 % -58.9 % 4 % 0.24 9 % 8 % 45.65 4.27 2.15
2022 5,808,344 696,260 27.6 % 224.9 % 11 % 0.16 27 % 23 % 14.05 3.73 1.68
2023 5,156,985 1,041,006 -11.2 % 49.5 % 20 % 0.21 39 % 32 % 9.4 3.64 1.9
2024 4,615,679 990,762 -10.5 % -4.8 % 21 % 0.18 37 % 31 % 9.87 3.62 2.12
2025
(Ước lượng)
4,984,933 648,041 8.0 % -34.6 % 12 % 0.15 19 % 17 % 15.1 2.92 1.96

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 9.2
PE hiện tại 9.87
PE lớn nhất 5 năm 18.39
PE nhỏ nhất 5 năm 4.48
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 12,103.0
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 111,347
Tỷ lệ tăng -6.8%
P/B
PB trung bình 5 năm 1.8
PB hiện tại 3.62
PB lớn nhất 5 năm 4.17
PB nhỏ nhất 5 năm 0.64
BVPS 33,004
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 59,407
Tỷ lệ tăng -50.3%
P/S
PS trung bình 5 năm 2.0
PS hiện tại 2.12
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 56,384.4
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 24,206
Tỷ lệ tăng -79.7%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 8,461.6
BVPS 33,004
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 186,155
Tỷ lệ tăng 55.8%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 79,268
Tỷ lệ tăng -33.7%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 119,440
MA20 121,025
MA50 123,368
MA100 124,708
Giá phiên trước đó 119,500
Khuyến nghị N/A

Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;

Đường giá thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 có nghĩa là thị trường đang có xu hướng giảm giá.

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 61,200
MA 5 169,380
Khối lượng / MA 5 36 %

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
19/05/2023 Phùng Hữu Luận Kế toán trưởng ĐÃ BÁN 10,009 (0.01%)
08/03/2023 Nawaplastic Industries Co., Ltd. ĐÃ MUA 426,100 (0.52%)
06/02/2023 KWE Beteiligungen AG ĐÃ MUA 58,700 (0.07%)
18/01/2023 Nawaplastic Industries Co., Ltd. ĐÃ MUA 63,900 (0.08%)
21/11/2022 Nguyễn Lưu Thùy Minh Thành viên ban kiểm soát ĐÃ BÁN 14,040 (0.02%)
02/08/2021 KWE Beteiligungen AG ĐÃ MUA 88,000 (0.11%)
27/07/2021 Nguyễn Thanh Hải ĐÃ BÁN 21,600 (0.03%)
28/05/2021 KWE Beteiligungen AG ĐÃ MUA 67,000 (0.08%)
13/04/2021 KWE Beteiligungen AG ĐÃ MUA 40,000 (0.05%)
09/03/2021 KWE Beteiligungen AG ĐÃ MUA 200,000 (0.24%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2024-11-13 Cổ tức đợt 1/2024 bằng tiền, tỷ lệ 5740đ/CP 2024-12-05
2024-05-17 Cổ tức đợt 2/2023 bằng tiền, tỷ lệ 6100đ/CP 2024-06-10
2023-11-20 Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 6500đ/CP 2023-12-12
2023-05-19 Cổ tức đợt 2/2022 bằng tiền, tỷ lệ 5300đ/CP 2023-06-12
2022-10-26 Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 3100đ/CP 2022-12-01
2022-05-11 Cổ tức đợt 2/2021 bằng tiền, tỷ lệ 1350đ/CP 2022-06-13
2022-01-14 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 1250đ/CP 2022-02-10
2021-05-17 Cổ tức đợt 3/2020 bằng tiền, tỷ lệ 1480đ/CP 2021-06-04
2021-02-04 Cổ tức đợt 2/2020 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2021-02-25
2020-10-07 Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 2840đ/CP 2020-10-23
2020-07-17 Cổ tức đợt 3/2019 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2020-08-05
2020-05-05 Cổ tức đợt 2/2019 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2020-05-20
2019-12-04 Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2019-12-20
2019-06-04 Cổ tức đợt 2/2018 bằng tiền, tỷ lệ 2500đ/CP 2019-06-20
2018-12-07 Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2018-12-28

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
ACV 0.29 19% 18.41 3.55 401,154 310.2% 110,136 12.6%
BMP 0.18 37% 9.87 3.62 111,347 -6.8% 59,407 -50.3%
VEA 0.05 28% 7.12 2.0 37,093 -5.9% 29,619 -24.8%
VCG 1.64 9% 13.01 1.13 33,178 58.4% 27,903 33.2%
HHV 2.56 4% 13.3 0.49 19,872 60.9% 17,664 43.0%
GEX 1.31 7% 12.62 0.88 128,128 437.2% 29,764 24.8%
VJC 4.88 10% 30.49 3.08 688,867 616.1% 121,910 26.7%
C4G 1.42 5% 16.99 0.78 18,628 116.6% 16,467 91.5%
HAH 0.84 16% 9.32 1.52 47,096 -5.6% 39,277 -21.3%
SAM 0.36 2% 32.79 0.59 22,684 212.9% 9,854 35.9%
CTD 2.12 4% 23.93 1.0 379,408 336.6% 52,178 -40.0%
GMD 0.31 10% 17.43 1.81 72,944 22.8% 65,462 10.2%
PC1 1.72 5% 22.62 1.07 24,906 8.3% 21,529 -6.4%
VTP 2.98 24% 45.4 11.08 107,627 -25.8% 90,300 -37.7%
SCS 0.35 49% 10.64 5.24 83,481 15.6% 70,237 -2.7%
DPG 1.45 9% 13.81 1.18 33,924 -30.5% 49,746 1.9%