Kiến thức

CTCP Bóng đèn Phích nước Rạng Đông (RAL)

Giá hiện tại
71,000
0.0% so với phiên trước
P/E hiện tại
3.61
Trung bình 5 năm: 4.6
P/B hiện tại
0.47
Trung bình 5 năm: 1.0
Giá hợp lý theo P/E
90,540
+27.5% so với giá hiện tại
Giá hợp lý theo P/B
150,528
+112.0% so với giá hiện tại
Ngày cập nhật thông tin: 03/11/2026 15:00
Thông tin cổ phiếu
Mã cổ phiếu RAL
Ngành Công nghiệp
Giá hiện tại 71,000 | 0.0%
SL CP lưu hành 23,547,419
Room khối ngoại
Đã sở hữu Còn được mua
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 10%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 6%
PE hiện tại 3.61 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 0.47 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Biểu đồ giá & chỉ báo kỹ thuật

Giá đóng cửa đã điều chỉnh theo cổ tức/thưởng (đồng). RSI > 70 là vùng quá mua, < 30 là vùng quá bán. Chỉ mang tính tham khảo.

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 71,580
MA20 72,285
MA50 74,016
MA100 76,745
Giá phiên trước đó 71,000
Khuyến nghị N/A

Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;

Đường giá thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 có nghĩa là thị trường đang có xu hướng giảm giá.

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 3,500
MA 5 3,160
Khối lượng / MA 5 111 %

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 4.6
PE hiện tại 3.61
PE lớn nhất 5 năm 7.05
PE nhỏ nhất 5 năm 2.98
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 19,682.8
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 90,540
Tỷ lệ tăng 27.5%
P/B
PB trung bình 5 năm 1.0
PB hiện tại 0.47
PB lớn nhất 5 năm 3.01
PB nhỏ nhất 5 năm 0.49
BVPS 150,528
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 150,528
Tỷ lệ tăng 112.0%
P/S
PS trung bình 5 năm 0.2
PS hiện tại 0.23
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 310,622.4
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 3,936
Tỷ lệ tăng -94.5%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 20,496.0
BVPS 150,528
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 450,912
Tỷ lệ tăng 535.1%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 263,471
Tỷ lệ tăng 271.1%

So sánh với các cổ phiếu cùng ngành

Mã Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
ACV 0.27 18% 10.72 1.88 157,187 303.0% 78,682 101.7%
BMP 0.18 39% 8.85 3.49 131,512 -2.8% 92,976 -31.3%
VEA 0.32 31% 6.36 1.97 36,112 -5.7% 29,169 -23.8%
VCG 1.22 8% 9.76 0.83 25,395 67.1% 23,908 57.3%
HHV 2.12 5% 7.68 0.4 21,472 131.6% 16,145 74.2%
GEX 1.38 3% 26.88 0.8 50,880 136.7% 26,782 24.6%
VJC 4.75 8% 46.13 3.83 376,305 184.6% 134,784 2.0%
C4G 1.29 2% 17.07 0.4 8,408 86.8% 15,663 248.1%
HAH 0.59 20% 6.77 1.36 64,784 40.2% 54,195 17.3%
SAM 0.6 2% 22.65 0.52 25,161 307.1% 8,327 34.7%
CTD 3.01 8% 9.3 0.76 599,572 815.4% 60,419 -7.8%
RAL 1.84 13% 3.61 0.47 90,540 27.5% 150,528 112.0%
GMD 0.37 16% 12.29 1.98 103,897 109.0% 77,856 56.7%
PC1 1.51 12% 6.61 0.79 65,283 255.8% 25,514 39.0%
VTP 0.3 60% 34.23 20.63 35,866 -20.8% 14,274 -68.5%
SCS 0.29 41% 5.07 2.07 66,613 69.5% 72,063 83.4%
DPG 1.94 11% 8.97 0.97 44,115 42.8% 44,570 44.2%

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Năm Quý Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2021 Quý 1/2021 1,532,207 109,988 N/A N/A 7 % 2.79 4,670.9
Quý 2/2021 1,143,281 79,953 N/A N/A 6 % 3.12 3,395.4
Quý 3/2021 774,930 42,171 N/A N/A 5 % 3.15 1,790.9
Quý 4/2021 2,258,649 166,013 N/A N/A 7 % 2.85 29 % 7,050.2 16,907.4 4.2 0.29
2022 Quý 1/2022 1,782,008 128,533 16.3 % 16.9 % 7 % 2.86 28 % 5,458.5 17,694.9 4.01 0.28
Quý 2/2022 1,345,951 89,221 17.7 % 11.6 % 6 % 1.61 18 % 3,789.0 18,088.5 3.93 0.27
Quý 3/2022 975,414 59,127 25.9 % 40.2 % 6 % 1.75 18 % 2,511.0 18,808.6 3.77 0.26
Quý 4/2022 2,806,564 209,506 24.3 % 26.2 % 7 % 1.55 19 % 8,897.2 20,655.6 3.44 0.24
2023 Quý 1/2023 2,135,419 182,486 19.8 % 42.0 % 8 % 1.78 19 % 7,749.7 22,946.9 3.09 0.23
Quý 2/2023 1,524,969 110,378 13.3 % 23.7 % 7 % 1.72 20 % 4,687.5 23,845.4 2.98 0.22
Quý 3/2023 1,281,158 96,887 31.3 % 63.9 % 7 % 1.72 22 % 4,114.5 25,448.9 2.79 0.22
Quý 4/2023 3,374,777 194,521 20.2 % -7.2 % 5 % 1.62 20 % 8,260.8 24,812.6 2.86 0.2
2024 Quý 1/2024 2,830,857 194,662 32.6 % 6.7 % 6 % 1.79 19 % 8,266.8 25,329.7 2.8 0.19
Quý 2/2024 2,119,367 137,270 39.0 % 24.4 % 6 % 1.72 20 % 5,829.5 26,471.7 2.68 0.17
Quý 3/2024 1,328,853 76,614 3.7 % -20.9 % 5 % 1.78 19 % 3,253.6 25,610.7 2.77 0.17
Quý 4/2024 2,077,521 182,744 -38.4 % -6.1 % 8 % 1.51 18 % 7,760.7 25,110.6 2.83 0.2
2025 Quý 1/2025 1,527,870 100,886 -46.0 % -48.2 % 6 % 1.38 15 % 4,284.4 21,128.2 3.36 0.24
Quý 2/2025 1,189,574 69,825 -43.9 % -49.1 % 5 % 1.42 13 % 2,965.3 18,264.0 3.89 0.27
Quý 3/2025 1,364,581 80,846 2.7 % 5.5 % 5 % 1.41 13 % 3,433.3 18,443.7 3.85 0.27
Quý 4/2025 2,277,532 109,578 9.6 % -40.0 % 4 % 1.38 11 % 4,653.5 15,336.5 4.63 0.26
2026 Quý 1/2026 1,795,823 116,575 17.5 % 15.6 % 6 % 1.41 11 % 4,950.6 16,002.8 4.44 0.25
Quý 2/2026 1,576,351 117,113 32.5 % 67.7 % 7 % 1.67 12 % 4,973.5 18,011.0 3.94 0.24
Quý 3/2026 1,664,649 120,212 22.0 % 48.7 % 7 % 1.84 13 % 5,105.1 19,682.8 3.61 0.23
Quý 4/2026
(Ước lượng)
2,505,285 150,317 10 % 37.2 % 6 % N/A 3.32 0.45 0.23

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2021 5,709,067 398,125 N/A N/A 6 % 2.85 29 % 8 % 4.2 1.22 0.29
2022 6,909,937 486,387 21.0 % 22.2 % 7 % 1.55 19 % 7 % 3.44 0.64 0.24
2023 8,316,323 584,272 20.4 % 20.1 % 7 % 1.62 20 % 8 % 2.86 0.56 0.2
2024 8,356,598 591,290 0.5 % 1.2 % 7 % 1.51 18 % 7 % 2.83 0.51 0.2
2025 6,359,557 361,135 -23.9 % -38.9 % 5 % 1.38 11 % 4 % 4.63 0.49 0.26
2026
(Ước lượng)
7,542,108 504,217 18.6 % 39.6 % 6 % 1.77 14 % 5 % 3.32 0.45 0.22

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
23/01/2022 Nguyễn Đoàn Kết Phó Chủ tịch HĐQT ĐÃ MUA 219,546 (0.93%)
23/01/2022 Lê Thị Kim Yến Thành viên HĐQT ĐÃ BÁN 778,628 (3.31%)
23/01/2022 Nguyễn Thị Kim Liên Con của Nguyễn Đoàn Thăng ĐÃ MUA 192,103 (0.82%)
23/01/2022 Lê Đình Hưng Em của Lê Thị Kim Yến ĐÃ MUA 174,876 (0.74%)
23/01/2022 Nguyễn Đoàn Thăng Chủ tịch HĐQT ĐÃ MUA 97,698 (0.41%)
23/01/2022 Nguyễn Thị Kim Linh Con của Nguyễn Đoàn Thăng ĐÃ MUA 192,103 (0.82%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không hưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
18/08/2026 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 25%
29/04/2026 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 25%
28/08/2025 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 25%
29/04/2025 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 25%
16/08/2024 Cổ tức đợt 1/2024 bằng tiền, tỷ lệ 2500đ/CP 2024-08-28
24/04/2024 Cổ tức đợt 2/2023 bằng tiền, tỷ lệ 2500đ/CP 2024-05-09
16/08/2023 Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 2500đ/CP 2023-08-29
17/04/2023 Cổ tức đợt 2/2022 bằng tiền, tỷ lệ 2500đ/CP 2023-04-26
26/08/2022 Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 2500đ/CP 2022-09-08
31/05/2022 Cổ tức đợt 2/2021 bằng tiền, tỷ lệ 2500đ/CP 2022-06-10
28/12/2021 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 2500đ/CP 2022-01-07
28/12/2021 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 12.075:11, giá 93000đ/CP 2022-06-02
13/04/2021 Cổ tức đợt 2/2020 bằng tiền, tỷ lệ 2500đ/CP 2021-04-26
08/09/2020 Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 2500đ/CP 2020-09-24
09/04/2020 Cổ tức đợt 2/2019 bằng tiền, tỷ lệ 2500đ/CP 2020-04-24
06/09/2019 Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 2500đ/CP 2019-09-24
09/04/2019 Cổ tức đợt 2/2018 bằng tiền, tỷ lệ 2500đ/CP 2019-04-26
05/09/2018 Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 2500đ/CP 2018-09-21
06/04/2018 Cổ tức đợt 2/2017 bằng tiền, tỷ lệ 3000đ/CP 2018-04-27
24/08/2017 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 25%
04/04/2017 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20%
25/08/2016 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20%
04/04/2016 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20%
20/08/2015 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20%
02/04/2015 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
03/09/2014 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20%
08/04/2014 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
26/08/2013 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
03/04/2013 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
17/08/2011 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
05/04/2010 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 12%
09/04/2009 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 12%