Kiến thức

CTCP Bóng đèn Phích nước Rạng Đông (RAL)

Ngày cập nhật thông tin: 20/03/2025 16:18
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu RAL
Ngành Tiêu dùng không thiết yếu
Giá hiện tại 119,300 | 0.0%
SL CP lưu hành 23,547,419
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 16%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 6%
PE hiện tại 4.75 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 0.85 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2020 Quý 1 1,107,064 75,367 N/A N/A 6 % 2.37 3,200.6
Quý 2 929,094 62,908 N/A N/A 6 % 2.44 2,671.5
Quý 3 1,023,517 69,685 N/A N/A 6 % 2.31 2,959.3
Quý 4 1,862,788 128,400 N/A N/A 6 % 2.73 31 % 5,452.8 14,284.4 8.35 0.57
2021 Quý 1 1,532,207 109,988 38.4 % 45.9 % 7 % 2.79 31 % 4,670.9 15,754.6 7.57 0.53
Quý 2 1,143,281 79,953 23.1 % 27.1 % 6 % 3.12 33 % 3,395.4 16,478.5 7.24 0.51
Quý 3 774,930 42,171 -24.3 % -39.5 % 5 % 3.15 30 % 1,790.9 15,310.0 7.79 0.53
Quý 4 2,258,649 166,013 21.3 % 29.3 % 7 % 2.85 29 % 7,050.2 16,907.4 7.06 0.49
2022 Quý 1 1,782,008 128,533 16.3 % 16.9 % 7 % 2.86 28 % 5,458.5 17,694.9 6.74 0.47
Quý 2 1,345,951 89,221 17.7 % 11.6 % 6 % 1.61 18 % 3,789.0 18,088.5 6.6 0.46
Quý 3 975,414 59,127 25.9 % 40.2 % 6 % 1.75 18 % 2,511.0 18,808.6 6.34 0.44
Quý 4 2,806,564 209,506 24.3 % 26.2 % 7 % 1.55 19 % 8,897.2 20,655.6 5.78 0.41
2023 Quý 1 2,135,419 182,486 19.8 % 42.0 % 8 % 1.78 19 % 7,749.7 22,946.9 5.2 0.39
Quý 2 1,524,969 110,378 13.3 % 23.7 % 7 % 1.72 20 % 4,687.5 23,845.4 5.0 0.38
Quý 3 1,281,158 96,887 31.3 % 63.9 % 7 % 1.72 22 % 4,114.5 25,448.9 4.69 0.36
Quý 4 3,374,777 194,521 20.2 % -7.2 % 5 % 1.62 20 % 8,260.8 24,812.6 4.81 0.34
2024 Quý 1 2,830,857 194,662 32.6 % 6.7 % 6 % 1.79 19 % 8,266.8 25,329.7 4.71 0.31
Quý 2 2,119,367 137,270 39.0 % 24.4 % 6 % 1.72 20 % 5,829.5 26,471.7 4.51 0.29
Quý 3 1,328,853 76,614 3.7 % -20.9 % 5 % 1.78 19 % 3,253.6 25,610.7 4.66 0.29
Quý 4 2,077,521 182,744 -38.4 % -6.1 % 8 % 1.51 18 % 7,760.7 25,110.6 4.75 0.34
2025 Quý 1
(Ước lượng)
3,283,794 197,028 16 % 1.2 % 6 % N/A 4.73 0.8 0.34
Quý 2
(Ước lượng)
2,458,466 147,508 16 % 7.5 % 6 % N/A 4.65 0.77 0.34
Quý 3
(Ước lượng)
1,541,469 92,488 16 % 20.7 % 6 % N/A 4.53 0.75 0.34
Quý 4
(Ước lượng)
2,409,924 144,595 16 % -20.9 % 6 % N/A 4.83 0.72 0.34

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2020 4,922,463 336,360 N/A N/A 6 % 2.73 31 % 8 % 8.35 2.6 0.57
2021 5,709,067 398,125 16.0 % 18.4 % 6 % 2.85 29 % 8 % 7.06 2.05 0.49
2022 6,909,937 486,387 21.0 % 22.2 % 7 % 1.55 19 % 7 % 5.78 1.07 0.41
2023 8,316,323 584,272 20.4 % 20.1 % 7 % 1.62 20 % 8 % 4.81 0.94 0.34
2024 8,356,598 591,290 0.5 % 1.2 % 7 % 1.51 18 % 7 % 4.75 0.85 0.34
2025
(Ước lượng)
9,693,653 581,619 16.0 % -1.6 % 6 % 1.28 15 % 7 % 4.83 0.72 0.29

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 5.7
PE hiện tại 4.75
PE lớn nhất 5 năm 10.81
PE nhỏ nhất 5 năm 3.23
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 25,110.6
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 143,130
Tỷ lệ tăng 20.0%
P/B
PB trung bình 5 năm 1.3
PB hiện tại 0.85
PB lớn nhất 5 năm 3.27
PB nhỏ nhất 5 năm 0.55
BVPS 140,217
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 182,282
Tỷ lệ tăng 52.8%
P/S
PS trung bình 5 năm 0.4
PS hiện tại 0.34
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 354,883.8
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 10,044
Tỷ lệ tăng -91.6%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 20,354.0
BVPS 140,217
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 447,788
Tỷ lệ tăng 275.3%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 253,405
Tỷ lệ tăng 112.4%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 118,560
MA20 119,925
MA50 118,996
MA100 121,315
Giá phiên trước đó 119,300
Khuyến nghị N/A

Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 1,300
MA 5 6,740
Khối lượng / MA 5 19 %

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
27/02/2023 CTCP Chứng khoán Quốc Gia ĐÃ BÁN 5,928,000 (25.17%)
08/02/2017 Công đoàn CTCP Bóng đèn phích nước Rạng Đông ĐÃ MUA 410,900 (1.74%)
26/10/2016 Trần Thị Phượng ĐÃ BÁN 3,070 (0.01%)
07/09/2015 Tổng Công ty Đầu tư và kinh doanh vốn Nhà nước ĐÃ BÁN 2,364,367 (10.04%)
07/09/2015 Lê Đình Hưng Thành viên ban kiểm soát ĐÃ MUA 709,310 (3.01%)
07/09/2015 Lê Thị Kim Yến ĐÃ MUA 1,655,057 (7.03%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2024-08-16 Cổ tức đợt 1/2024 bằng tiền, tỷ lệ 2500đ/CP 2024-08-28
2024-04-24 Cổ tức đợt 2/2023 bằng tiền, tỷ lệ 2500đ/CP 2024-05-09
2023-08-16 Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 2500đ/CP 2023-08-29
2023-04-17 Cổ tức đợt 2/2022 bằng tiền, tỷ lệ 2500đ/CP 2023-04-26
2022-08-26 Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 2500đ/CP 2022-09-08
2022-05-31 Cổ tức đợt 2/2021 bằng tiền, tỷ lệ 2500đ/CP 2022-06-10
2021-12-28 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 2500đ/CP 2022-01-07
2021-12-28 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 12.075:11, giá 93000đ/CP 2022-06-02
2021-04-13 Cổ tức đợt 2/2020 bằng tiền, tỷ lệ 2500đ/CP 2021-04-26
2020-09-08 Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 2500đ/CP 2020-09-24
2020-04-09 Cổ tức đợt 2/2019 bằng tiền, tỷ lệ 2500đ/CP 2020-04-24
2019-09-06 Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 2500đ/CP 2019-09-24
2019-04-09 Cổ tức đợt 2/2018 bằng tiền, tỷ lệ 2500đ/CP 2019-04-26
2018-09-05 Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 2500đ/CP 2018-09-21
2018-04-06 Cổ tức đợt 2/2017 bằng tiền, tỷ lệ 3000đ/CP 2018-04-27

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
MWG 1.5 13% 23.56 3.12 135,988 126.6% 76,968 28.3%
PNJ 0.53 19% 14.35 2.7 107,658 19.9% 106,604 18.7%
PLX 1.78 10% 18.2 1.79 66,048 59.9% 43,817 6.1%
HAX 0.61 8% 13.88 1.16 16,982 5.2% 20,812 28.9%
TNG 2.07 17% 8.4 1.39 25,350 17.9% 20,075 -6.6%
VPG 4.26 6% 10.61 0.67 18,019 47.1% 29,048 137.1%
L14 0.46 4% 58.42 2.35 54,573 67.9% 62,109 91.1%
DGW 1.82 15% 19.26 2.84 38,278 -1.9% 48,100 23.3%
RAL 1.51 18% 4.75 0.85 143,130 20.0% 182,282 52.8%