Kiến thức

CTCP Bóng đèn Phích nước Rạng Đông (RAL)

Ngày cập nhật thông tin: 27/02/2026 16:15
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu RAL
Ngành Công nghiệp
Giá hiện tại 92,500 | -0.1%
SL CP lưu hành 23,547,419
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 7%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 6%
PE hiện tại 5.02 (lớn hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 0.66 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2021 Quý 1 1,532,207 109,988 N/A N/A 7 % 2.79 4,670.9
Quý 2 1,143,281 79,953 N/A N/A 6 % 3.12 3,395.4
Quý 3 774,930 42,171 N/A N/A 5 % 3.15 1,790.9
Quý 4 2,258,649 166,013 N/A N/A 7 % 2.85 29 % 7,050.2 16,907.4 5.47 0.38
2022 Quý 1 1,782,008 128,533 16.3 % 16.9 % 7 % 2.86 28 % 5,458.5 17,694.9 5.23 0.37
Quý 2 1,345,951 89,221 17.7 % 11.6 % 6 % 1.61 18 % 3,789.0 18,088.5 5.11 0.35
Quý 3 975,414 59,127 25.9 % 40.2 % 6 % 1.75 18 % 2,511.0 18,808.6 4.92 0.34
Quý 4 2,806,564 209,506 24.3 % 26.2 % 7 % 1.55 19 % 8,897.2 20,655.6 4.48 0.32
2023 Quý 1 2,135,419 182,486 19.8 % 42.0 % 8 % 1.78 19 % 7,749.7 22,946.9 4.03 0.3
Quý 2 1,524,969 110,378 13.3 % 23.7 % 7 % 1.72 20 % 4,687.5 23,845.4 3.88 0.29
Quý 3 1,281,158 96,887 31.3 % 63.9 % 7 % 1.72 22 % 4,114.5 25,448.9 3.63 0.28
Quý 4 3,374,777 194,521 20.2 % -7.2 % 5 % 1.62 20 % 8,260.8 24,812.6 3.73 0.26
2024 Quý 1 2,830,857 194,662 32.6 % 6.7 % 6 % 1.79 19 % 8,266.8 25,329.7 3.65 0.24
Quý 2 2,119,367 137,270 39.0 % 24.4 % 6 % 1.72 20 % 5,829.5 26,471.7 3.49 0.23
Quý 3 1,328,853 76,614 3.7 % -20.9 % 5 % 1.78 19 % 3,253.6 25,610.7 3.61 0.23
Quý 4 2,077,521 182,744 -38.4 % -6.1 % 8 % 1.51 18 % 7,760.7 25,110.6 3.68 0.26
2025 Quý 1 1,527,870 100,886 -46.0 % -48.2 % 6 % 1.38 15 % 4,284.4 21,128.2 4.38 0.31
Quý 2 1,189,574 69,825 -43.9 % -49.1 % 5 % 1.42 13 % 2,965.3 18,264.0 5.06 0.36
Quý 3 1,364,581 80,846 2.7 % 5.5 % 5 % 1.41 13 % 3,433.3 18,443.7 5.02 0.35
Quý 4
(Ước lượng)
2,222,947 133,377 7 % -27.0 % 6 % N/A 5.66 0.64 0.35

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2021 5,709,067 398,125 N/A N/A 6 % 2.85 29 % 8 % 5.47 1.59 0.38
2022 6,909,937 486,387 21.0 % 22.2 % 7 % 1.55 19 % 7 % 4.48 0.83 0.32
2023 8,316,323 584,272 20.4 % 20.1 % 7 % 1.62 20 % 8 % 3.73 0.73 0.26
2024 8,356,598 591,290 0.5 % 1.2 % 7 % 1.51 18 % 7 % 3.68 0.66 0.26
2025
(Ước lượng)
6,304,972 384,934 -24.6 % -34.9 % 6 % 1.35 11 % 5 % 5.66 0.64 0.35

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 4.6
PE hiện tại 5.02
PE lớn nhất 5 năm 6.3
PE nhỏ nhất 5 năm 3.08
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 18,443.7
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 84,841
Tỷ lệ tăng -8.3%
P/B
PB trung bình 5 năm 1.2
PB hiện tại 0.66
PB lớn nhất 5 năm 3.16
PB nhỏ nhất 5 năm 0.52
BVPS 139,680
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 167,616
Tỷ lệ tăng 81.2%
P/S
PS trung bình 5 năm 0.3
PS hiện tại 0.35
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 261,580.5
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 5,533
Tỷ lệ tăng -94.0%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 20,667.2
BVPS 139,680
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 454,678
Tỷ lệ tăng 391.5%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 254,858
Tỷ lệ tăng 175.5%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 92,420
MA20 93,310
MA50 92,820
MA100 93,200
Giá phiên trước đó 92,600
Khuyến nghị N/A

Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 1,700
MA 5 3,680
Khối lượng / MA 5 46 %

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
27/02/2023 CTCP Chứng khoán Quốc Gia ĐÃ BÁN 5,928,000 (25.17%)
08/02/2017 Công đoàn CTCP Bóng đèn phích nước Rạng Đông ĐÃ MUA 410,900 (1.74%)
26/10/2016 Trần Thị Phượng ĐÃ BÁN 3,070 (0.01%)
07/09/2015 Tổng Công ty Đầu tư và kinh doanh vốn Nhà nước ĐÃ BÁN 2,364,367 (10.04%)
07/09/2015 Lê Đình Hưng Thành viên ban kiểm soát ĐÃ MUA 709,310 (3.01%)
07/09/2015 Lê Thị Kim Yến ĐÃ MUA 1,655,057 (7.03%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2025-08-28 Cổ tức đợt 1/2025 bằng tiền, tỷ lệ 2.500đ/CP 2025-09-12
2025-04-29 Cổ tức đợt 2/2024 bằng tiền, tỷ lệ 2.500đ/CP 2025-05-15
2024-08-16 Cổ tức đợt 1/2024 bằng tiền, tỷ lệ 2500đ/CP 2024-08-28
2024-04-24 Cổ tức đợt 2/2023 bằng tiền, tỷ lệ 2500đ/CP 2024-05-09
2023-08-16 Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 2500đ/CP 2023-08-29
2023-04-17 Cổ tức đợt 2/2022 bằng tiền, tỷ lệ 2500đ/CP 2023-04-26
2022-08-26 Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 2500đ/CP 2022-09-08
2022-05-31 Cổ tức đợt 2/2021 bằng tiền, tỷ lệ 2500đ/CP 2022-06-10
2021-12-28 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 2500đ/CP 2022-01-07
2021-12-28 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 12.075:11, giá 93000đ/CP 2022-06-02
2021-04-13 Cổ tức đợt 2/2020 bằng tiền, tỷ lệ 2500đ/CP 2021-04-26
2020-09-08 Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 2500đ/CP 2020-09-24
2020-04-09 Cổ tức đợt 2/2019 bằng tiền, tỷ lệ 2500đ/CP 2020-04-24
2019-09-06 Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 2500đ/CP 2019-09-24
2019-04-09 Cổ tức đợt 2/2018 bằng tiền, tỷ lệ 2500đ/CP 2019-04-26
2018-09-05 Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 2500đ/CP 2018-09-21
2018-04-06 Cổ tức đợt 2/2017 bằng tiền, tỷ lệ 3000đ/CP 2018-04-27

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
ACV 0.29 18% 18.55 3.34 160,263 157.7% 74,560 19.9%
BMP 0.26 38% 12.61 4.8 125,893 -31.8% 80,761 -56.3%
VEA 0.04 24% 5.95 1.45 31,698 -7.6% 30,708 -10.5%
VCG 1.37 33% 3.82 1.25 113,256 375.9% 24,668 3.6%
HHV 2.34 4% 15.23 0.64 16,581 18.9% 15,322 9.8%
GEX 1.36 8% 18.24 1.38 161,299 282.2% 27,552 -34.7%
VJC 3.72 7% 70.14 4.7 428,221 120.8% 160,925 -17.0%
C4G 1.29 2% 35.97 0.8 7,026 -21.1% 14,485 62.8%
HAH 0.64 23% 8.31 1.95 50,972 -12.1% 35,779 -38.3%
SAM 0.45 1% 41.96 0.58 18,033 151.2% 8,702 21.2%
CTD 2.37 7% 12.55 0.87 660,807 769.5% 60,868 -19.9%
RAL 1.41 13% 5.02 0.66 84,841 -8.3% 167,616 81.2%
GMD 0.36 10% 18.11 1.76 54,180 -7.2% 66,534 13.9%
PC1 1.82 7% 16.21 1.08 35,939 64.1% 22,333 2.0%
VTP 2.83 22% 31.9 7.02 73,314 -27.3% 67,463 -33.1%
SCS 0.19 45% 7.67 3.45 68,933 25.1% 67,053 21.7%
DPG 1.57 11% 16.67 1.81 33,371 -22.0% 37,844 -11.6%