Kiến thức

CTCP Vinhomes (VHM)

Ngày cập nhật thông tin: 20/03/2025 15:50
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu VHM
Ngành Bất động sản
Giá hiện tại 47,350 | 0.0%
SL CP lưu hành 4,107,412,004
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 70%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 38%
PE hiện tại 6.26 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 0.88 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2020 Quý 1 6,519,224 6,843,831 N/A N/A 104 % 1.81 1,666.2
Quý 2 16,377,455 3,758,480 N/A N/A 22 % 1.96 915.0
Quý 3 26,482,588 6,058,321 N/A N/A 22 % 1.8 1,475.0
Quý 4 21,512,001 11,502,494 N/A N/A 53 % 1.4 31 % 2,800.4 6,856.7 6.91 2.74
2021 Quý 1 12,986,441 5,396,149 99.2 % -21.2 % 41 % 1.2 28 % 1,313.8 6,504.2 7.28 2.51
Quý 2 28,725,193 10,232,467 75.4 % 172.3 % 35 % 1.12 33 % 2,491.2 8,080.4 5.86 2.17
Quý 3 20,679,434 11,166,795 -21.9 % 84.3 % 53 % 0.84 32 % 2,718.7 9,324.1 5.08 2.32
Quý 4 23,412,970 11,932,494 8.8 % 3.7 % 50 % 0.75 29 % 2,905.1 9,428.8 5.02 2.27
2022 Quý 1 8,923,490 4,540,066 -31.3 % -15.9 % 50 % 0.72 28 % 1,105.3 9,220.4 5.14 2.38
Quý 2 4,529,957 508,877 -84.2 % -95.0 % 11 % 1.32 22 % 123.9 6,853.0 6.91 3.38
Quý 3 17,804,867 14,493,845 -13.9 % 29.8 % 81 % 1.44 22 % 3,528.7 7,663.0 6.18 3.56
Quý 4 31,193,321 8,927,802 33.2 % -25.2 % 28 % 1.43 19 % 2,173.6 6,931.5 6.83 3.11
2023 Quý 1 29,298,557 11,917,322 228.3 % 162.5 % 40 % 1.35 22 % 2,901.4 8,727.6 5.43 2.35
Quý 2 32,833,044 9,652,450 624.8 % 1796.8 % 29 % 1.33 26 % 2,350.0 10,953.7 4.32 1.75
Quý 3 32,724,102 10,694,762 83.8 % -26.2 % 32 % 1.31 23 % 2,603.8 10,028.8 4.72 1.54
Quý 4 8,697,576 891,350 -72.1 % -90.0 % 10 % 1.45 18 % 217.0 8,072.2 5.87 1.88
2024 Quý 1 8,211,201 884,697 -72.0 % -92.6 % 10 % 1.37 11 % 215.4 5,386.2 8.79 2.36
Quý 2 28,218,233 10,783,838 -14.1 % 11.7 % 38 % 1.39 11 % 2,625.5 5,661.6 8.36 2.5
Quý 3 33,323,142 7,866,075 1.8 % -26.4 % 23 % 1.43 9 % 1,915.1 4,973.0 9.52 2.48
Quý 4 33,136,430 11,536,820 281.0 % 1194.3 % 34 % 1.54 14 % 2,808.8 7,564.7 6.26 1.89
2025 Quý 1
(Ước lượng)
13,959,042 5,304,436 70 % 499.6 % 38 % N/A 5.48 0.86 1.89
Quý 2
(Ước lượng)
47,970,996 18,228,978 70 % 69.0 % 38 % N/A 4.53 0.8 1.89
Quý 3
(Ước lượng)
56,649,341 21,526,750 70 % 173.7 % 38 % N/A 3.44 0.73 1.89
Quý 4
(Ước lượng)
56,331,931 21,406,134 70 % 85.5 % 38 % N/A 2.93 0.68 1.89

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2020 70,891,268 28,163,126 N/A N/A 39 % 1.4 31 % 13 % 6.91 2.17 2.74
2021 85,804,038 38,727,905 21.0 % 37.5 % 45 % 0.75 29 % 17 % 5.02 1.48 2.27
2022 62,451,635 28,470,590 -27.2 % -26.5 % 45 % 1.43 19 % 8 % 6.83 1.31 3.11
2023 103,553,279 33,155,884 65.8 % 16.5 % 32 % 1.45 18 % 7 % 5.87 1.07 1.88
2024 102,889,006 31,071,430 -0.6 % -6.3 % 30 % 1.54 14 % 6 % 6.26 0.88 1.89
2025
(Ước lượng)
174,911,310 66,466,298 70.0 % 113.9 % 38 % 1.19 23 % 11 % 2.93 0.68 1.11

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 7.5
PE hiện tại 6.26
PE lớn nhất 5 năm 13.44
PE nhỏ nhất 5 năm 3.83
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 7,564.7
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 56,735
Tỷ lệ tăng 19.8%
P/B
PB trung bình 5 năm 1.9
PB hiện tại 0.88
PB lớn nhất 5 năm 3.74
PB nhỏ nhất 5 năm 0.66
BVPS 53,670
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 101,973
Tỷ lệ tăng 115.4%
P/S
PS trung bình 5 năm 2.4
PS hiện tại 1.89
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 25,049.6
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 18,155
Tỷ lệ tăng -61.7%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 7,770.8
BVPS 53,670
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 170,957
Tỷ lệ tăng 261.0%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 96,870
Tỷ lệ tăng 104.6%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 47,540
MA20 44,167
MA50 41,299
MA100 41,259
Giá phiên trước đó 47,350
Khuyến nghị N/A

Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn

Đường SMA50 thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường giá là tín hiệu của xu hướng tăng giá.

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 13,458,400
MA 5 13,403,980
Khối lượng / MA 5 100 %

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
21/11/2024 CTCP Vinhomes ĐÃ MUA 246,955,484 (6.01%)
27/12/2023 Tập đoàn Vingroup - CTCP ĐÃ MUA 116,745,200 (2.84%)
18/08/2023 Government Of Singapore ĐÃ BÁN 453,400 (0.01%)
01/06/2022 Government Of Singapore ĐÃ MUA 612,000 (0.01%)
14/09/2021 Viking Asia Holding II pte.Ltd ĐÃ BÁN 31,964,480 (0.78%)
06/09/2021 Tập đoàn Vingroup - CTCP ĐÃ BÁN 100,485,418 (2.45%)
11/08/2021 CTCP Vinhomes ĐÃ BÁN 60,000,000 (1.46%)
26/04/2021 Công ty TNHH Sản xuất và kinh doanh Vinfast ĐÃ BÁN 89,804,000 (2.19%)
09/03/2021 Công ty TNHH Sản xuất và kinh doanh Vinfast ĐÃ MUA 89,804,000 (2.19%)
15/06/2020 CTCP Nghiên cứu và Sản xuất Vinsmart ĐÃ BÁN 42,193,000 (1.03%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2022-05-31 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2022-06-22
2021-09-15 Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2021-10-01
2021-09-15 Cổ tức năm 2020 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 1000:300 2021-10-12
2019-08-08 Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2019-09-09
2018-10-08 Cổ tức năm 2018 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 1000:250 2018-10-17
2018-01-31 Cổ tức năm 2017 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 1:2

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
LHG 0.85 11% 9.27 1.04 29,788 -13.7% 33,179 -3.8%
VHM 1.54 14% 6.26 0.88 56,735 19.8% 101,973 115.4%
KDH 0.58 4% 40.46 1.68 27,063 -16.5% 44,242 36.5%
VRE 0.32 10% 10.98 1.07 47,946 142.2% 35,053 77.0%
IDC 1.61 28% 8.91 2.47 93,768 74.0% 48,056 -10.8%
DIG 1.3 1% 118.25 1.54 12,614 -38.0% 30,424 49.5%
PDR 1.11 5% 33.57 1.54 20,655 2.8% 44,485 121.3%
NVL 3.99 2% 17.82 0.44 18,017 66.1% 46,481 328.4%
KBC 1.16 2% 53.92 1.1 17,596 -40.7% 32,331 9.0%
CRE 0.27 0.74% 76.0 0.56 14,507 112.1% 18,313 167.7%
SZC 1.65 10% 26.37 2.56 41,118 -7.1% 51,762 17.0%
TCH 0.16 8% 10.81 0.87 28,179 62.9% 17,882 3.4%
NLG 1.08 4% 25.86 0.91 31,656 -8.0% 41,609 21.0%
NTL 0.25 20% 5.73 1.17 57,589 243.8% 14,309 -14.6%
VIC 4.47 8% 16.62 1.28 217,873 323.1% 76,283 48.1%
DXG 0.92 2% 57.41 0.95 15,196 -8.7% 19,203 15.3%