Kiến thức

CTCP Vinhomes (VHM)

Ngày cập nhật thông tin: 15/01/2026 15:49
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu VHM
Ngành Bất động sản
Giá hiện tại 94,900 | -29.2%
SL CP lưu hành 4,107,412,004
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 64%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 34%
PE hiện tại 15.01 (lớn hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 1.66 (lớn hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2021 Quý 1 12,986,441 5,396,149 N/A N/A 41 % 1.2 1,313.8
Quý 2 28,725,193 10,232,467 N/A N/A 35 % 1.12 2,491.2
Quý 3 20,679,434 11,166,795 N/A N/A 53 % 0.84 2,718.7
Quý 4 23,412,970 11,932,494 N/A N/A 50 % 0.75 29 % 2,905.1 9,428.8 10.06 4.54
2022 Quý 1 8,923,490 4,540,066 -31.3 % -15.9 % 50 % 0.72 28 % 1,105.3 9,220.4 10.29 4.77
Quý 2 4,529,957 508,877 -84.2 % -95.0 % 11 % 1.32 22 % 123.9 6,853.0 13.85 6.77
Quý 3 17,804,867 14,493,845 -13.9 % 29.8 % 81 % 1.44 22 % 3,528.7 7,663.0 12.38 7.13
Quý 4 31,193,321 8,927,802 33.2 % -25.2 % 28 % 1.43 19 % 2,173.6 6,931.5 13.69 6.24
2023 Quý 1 29,298,557 11,917,322 228.3 % 162.5 % 40 % 1.35 22 % 2,901.4 8,727.6 10.87 4.71
Quý 2 32,833,044 9,652,450 624.8 % 1796.8 % 29 % 1.33 26 % 2,350.0 10,953.7 8.66 3.51
Quý 3 32,724,102 10,694,762 83.8 % -26.2 % 32 % 1.31 23 % 2,603.8 10,028.8 9.46 3.09
Quý 4 8,697,576 891,350 -72.1 % -90.0 % 10 % 1.45 18 % 217.0 8,072.2 11.76 3.76
2024 Quý 1 8,211,201 884,697 -72.0 % -92.6 % 10 % 1.37 11 % 215.4 5,386.2 17.62 4.73
Quý 2 28,218,233 10,783,838 -14.1 % 11.7 % 38 % 1.39 11 % 2,625.5 5,661.6 16.76 5.01
Quý 3 33,323,142 7,866,075 1.8 % -26.4 % 23 % 1.43 9 % 1,915.1 4,973.0 19.08 4.97
Quý 4 33,136,430 11,536,820 281.0 % 1194.3 % 34 % 1.54 14 % 2,808.8 7,564.7 12.55 3.79
2025 Quý 1 15,697,917 2,688,954 91.2 % 203.9 % 17 % 1.51 15 % 654.7 8,004.0 11.86 3.53
Quý 2 19,022,223 7,553,449 -32.6 % -30.0 % 39 % 1.85 13 % 1,839.0 7,217.5 13.15 3.85
Quý 3 16,419,972 4,183,929 -50.7 % -46.8 % 25 % 2.27 11 % 1,018.6 6,321.0 15.01 4.63
Quý 4
(Ước lượng)
54,343,745 18,476,873 64 % 60.2 % 34 % N/A 11.85 1.54 4.63

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2021 85,804,038 38,727,905 N/A N/A 45 % 0.75 29 % 17 % 10.06 2.96 4.54
2022 62,451,635 28,470,590 -27.2 % -26.5 % 45 % 1.43 19 % 8 % 13.69 2.63 6.24
2023 103,553,279 33,155,884 65.8 % 16.5 % 32 % 1.45 18 % 7 % 11.76 2.14 3.76
2024 102,889,006 31,071,430 -0.6 % -6.3 % 30 % 1.54 14 % 6 % 12.55 1.77 3.79
2025
(Ước lượng)
105,483,857 32,903,205 2.5 % 5.9 % 31 % 2.1 13 % 4 % 11.85 1.54 3.7

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 7.8
PE hiện tại 15.01
PE lớn nhất 5 năm 20.09
PE nhỏ nhất 5 năm 3.83
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 6,321.0
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 49,303
Tỷ lệ tăng -48.0%
P/B
PB trung bình 5 năm 1.6
PB hiện tại 1.66
PB lớn nhất 5 năm 3.62
PB nhỏ nhất 5 năm 0.66
BVPS 57,197
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 91,515
Tỷ lệ tăng -3.6%
P/S
PS trung bình 5 năm 4.7
PS hiện tại 4.63
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 20,518.2
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 29,708
Tỷ lệ tăng -68.7%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 7,475.6
BVPS 57,197
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 164,463
Tỷ lệ tăng 73.3%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 98,084
Tỷ lệ tăng 3.4%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 138,559
MA20 118,729
MA50 107,368
MA100 106,643
Giá phiên trước đó 134,000
Khuyến nghị N/A

Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn

Đường giá thấp hơn đường SMA20 là tín hiệu giảm giá trong ngắn hạn

Đường giá thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong trung hạn

Đường giá thấp hơn đường SMA100 là tín hiệu giảm giá trong trung hạn

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 9,148,500
MA 5 10,565,460
Khối lượng / MA 5 87 %

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
21/11/2024 CTCP Vinhomes ĐÃ MUA 246,955,484 (6.01%)
27/12/2023 Tập đoàn Vingroup - CTCP ĐÃ MUA 116,745,200 (2.84%)
18/08/2023 Government Of Singapore ĐÃ BÁN 453,400 (0.01%)
01/06/2022 Government Of Singapore ĐÃ MUA 612,000 (0.01%)
14/09/2021 Viking Asia Holding II pte.Ltd ĐÃ BÁN 31,964,480 (0.78%)
06/09/2021 Tập đoàn Vingroup - CTCP ĐÃ BÁN 100,485,418 (2.45%)
11/08/2021 CTCP Vinhomes ĐÃ BÁN 60,000,000 (1.46%)
26/04/2021 Công ty TNHH Sản xuất và kinh doanh Vinfast ĐÃ BÁN 89,804,000 (2.19%)
09/03/2021 Công ty TNHH Sản xuất và kinh doanh Vinfast ĐÃ MUA 89,804,000 (2.19%)
15/06/2020 CTCP Nghiên cứu và Sản xuất Vinsmart ĐÃ BÁN 42,193,000 (1.03%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2022-05-31 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2022-06-22
2021-09-15 Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2021-10-01
2021-09-15 Cổ tức năm 2020 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 1000:300 2021-10-12
2019-08-08 Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2019-09-09
2018-10-08 Cổ tức năm 2018 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 1000:250 2018-10-17
2018-01-31 Cổ tức năm 2017 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 1:2

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
LHG 0.76 16% 4.96 0.8 42,415 47.3% 35,795 24.3%
VHM 2.27 11% 15.01 1.66 49,303 -48.0% 91,515 -3.6%
KDH 0.62 5% 37.76 1.77 32,048 -0.2% 41,765 30.1%
VRE 0.34 11% 14.15 1.51 50,817 67.4% 34,197 12.7%
IDC 1.54 22% 7.51 1.65 51,890 42.6% 48,503 33.2%
DIG 1.31 4% 45.49 1.73 36,359 103.1% 27,893 55.8%
PDR 1.03 5% 33.32 1.59 21,324 11.9% 41,884 119.9%
NVL 3.71 -7.46% N/A 0.58 -70,624 -633.0% 45,532 243.6%
KBC 1.55 6% 20.32 1.22 53,065 57.0% 41,512 22.8%
CRE 0.29 1% 53.49 0.69 30,314 241.0% 17,910 101.5%
SZC 1.61 10% 16.76 1.69 40,720 37.8% 52,368 77.2%
TCH 0.35 4% 29.32 1.18 12,928 -29.7% 12,471 -32.2%
NLG 0.98 6% 17.91 1.06 51,538 64.1% 38,502 22.6%
NTL 0.14 -1.55% N/A 1.17 -4,777 -128.7% 15,646 -6.0%
VIC 5.72 6% 121.34 6.79 77,968 -45.4% 37,818 -73.5%
DXG 0.86 2% 50.06 1.01 19,780 14.7% 20,444 18.5%
CEO 0.34 3% 59.5 1.98 23,837 6.9% 24,754 11.0%