Kiến thức

CTCP Đầu tư Dịch vụ Tài chính Hoàng Huy (TCH)

Ngày cập nhật thông tin: 20/03/2025 16:28
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu TCH
Ngành Bất động sản
Giá hiện tại 17,300 | 0.0%
SL CP lưu hành 668,215,843
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 51%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 18%
PE hiện tại 10.81 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 0.87 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2020 Quý 1 1,172,137 212,023 N/A N/A 18 % 0.66 317.3
Quý 2 1,936,689 393,967 N/A N/A 20 % 0.43 589.6
Quý 3 690,011 119,561 N/A N/A 17 % 0.32 178.9
Quý 4 620,583 171,675 N/A N/A 27 % 0.17 10 % 256.9 1,342.7 12.88 2.62
2021 Quý 1 406,542 86,790 -65.3 % -59.1 % 21 % 0.12 8 % 129.9 1,155.3 14.97 3.16
Quý 2 362,174 127,710 -81.3 % -67.6 % 35 % 0.23 5 % 191.1 756.8 22.86 5.56
Quý 3 834,232 91,196 20.9 % -23.7 % 10 % 0.18 4 % 136.5 714.4 24.22 5.2
Quý 4 1,153,038 110,637 85.8 % -35.6 % 9 % 0.19 3 % 165.6 623.1 27.76 4.19
2022 Quý 1 233,881 65,859 -42.5 % -24.1 % 28 % 0.25 3 % 98.6 591.7 29.24 4.47
Quý 2 359,680 -57,954 -0.7 % -145.4 % -16.11 % 0.3 2 % -86.7 313.9 55.11 4.48
Quý 3 947,791 75,163 13.6 % -17.6 % 7 % 0.25 2 % 112.5 289.9 59.68 4.29
Quý 4 551,860 173,474 -52.1 % 56.8 % 31 % 0.22 2 % 259.6 383.9 45.06 5.52
2023 Quý 1 316,831 106,257 35.5 % 61.3 % 33 % 0.24 3 % 159.0 444.4 38.93 5.31
Quý 2 252,999 54,977 -29.7 % N/A 21 % 0.28 4 % 82.3 613.4 28.2 5.59
Quý 3 1,613,116 269,749 70.2 % 258.9 % 16 % 0.4 5 % 403.7 904.6 19.12 4.23
Quý 4 1,621,789 404,890 193.9 % 133.4 % 24 % 0.18 7 % 605.9 1,250.9 13.83 3.04
2024 Quý 1 828,393 141,008 161.5 % 32.7 % 17 % 0.19 7 % 211.0 1,302.9 13.28 2.68
Quý 2 1,413,604 217,437 458.7 % 295.5 % 15 % 0.19 8 % 325.4 1,546.0 11.19 2.11
Quý 3 1,560,966 306,558 -3.2 % 13.6 % 19 % 0.16 8 % 458.8 1,601.1 10.81 2.13
Quý 4
(Ước lượng)
2,448,901 440,802 51 % 8.9 % 18 % N/A 10.45 0.84 2.13

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2020 4,419,420 897,226 N/A N/A 20 % 0.17 10 % 9 % 12.88 1.3 2.62
2021 2,755,986 416,333 -37.6 % -53.6 % 15 % 0.19 3 % 3 % 27.76 0.94 4.19
2022 2,093,212 256,542 -24.0 % -38.4 % 12 % 0.22 2 % 2 % 45.06 0.99 5.52
2023 3,804,735 835,873 81.8 % 225.8 % 21 % 0.18 7 % 6 % 13.83 0.93 3.04
2024
(Ước lượng)
6,251,864 1,105,805 64.3 % 32.3 % 17 % 0.15 8 % 7 % 10.45 0.84 1.85

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 17.6
PE hiện tại 10.81
PE lớn nhất 5 năm 35.16
PE nhỏ nhất 5 năm 8.87
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 1,601.1
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 28,179
Tỷ lệ tăng 62.9%
P/B
PB trung bình 5 năm 0.9
PB hiện tại 0.87
PB lớn nhất 5 năm 3.06
PB nhỏ nhất 5 năm 0.27
BVPS 19,869
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 17,882
Tỷ lệ tăng 3.4%
P/S
PS trung bình 5 năm 4.0
PS hiện tại 2.13
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 8,118.3
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 6,404
Tỷ lệ tăng -63.0%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 967.6
BVPS 19,869
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 21,287
Tỷ lệ tăng 23.0%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 20,798
Tỷ lệ tăng 20.2%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 17,530
MA20 17,450
MA50 15,877
MA100 15,667
Giá phiên trước đó 17,300
Khuyến nghị N/A

Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 3,845,200
MA 5 5,988,160
Khối lượng / MA 5 64 %

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
02/11/2021 Trần Thị Hoàng Hà ĐÃ MUA 14,076,500 (2.11%)
02/06/2021 CTCP Đầu tư Dịch vụ Tài chính Hoàng Huy ĐÃ BÁN 9,722,450 (1.45%)
19/01/2021 Đỗ Hữu Hạ Chủ tịch HĐQT ĐÃ MUA 5,500,000 (0.82%)
13/10/2020 Trần Thị Hoàng Hà ĐÃ MUA 200,000 (0.03%)
09/10/2020 Nguyễn Thị Hà Thành viên HĐQT ĐÃ MUA 18,000,000 (2.69%)
02/10/2020 Đỗ Hữu Hậu Phó tổng giám đốc ĐÃ BÁN 18,150,000 (2.72%)
05/01/2018 CTCP Đầu tư Dịch vụ Tài chính Hoàng Huy ĐÃ MUA 9,722,450 (1.45%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2023-08-31 Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2023-09-15
2022-12-01 Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 1200đ/CP 2022-12-14
2022-07-22 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 300đ/CP 2022-08-22
2022-01-13 Cổ tức năm 2022 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 25:2 2022-03-02
2021-09-10 Cổ tức năm 2020 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 20:1 2021-11-25
2021-09-10 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 2:1, giá 12800đ/CP 2021-11-25
2020-12-29 Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2021-01-29
2020-07-09 Cổ tức đợt 2/2019 bằng tiền, tỷ lệ 550đ/CP 2020-08-10
2019-11-22 Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 450đ/CP 2019-12-20
2019-07-05 Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 690đ/CP 2019-08-08
2018-07-05 Cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, tỷ lệ 850đ/CP 2018-08-06
2017-07-11 Cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, tỷ lệ 800đ/CP 2017-08-15
2016-12-05 Cổ tức năm 2015 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:1 2016-12-13
2016-04-08 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 1:1,8, giá 10000đ/CP 2016-04-19

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
LHG 0.85 11% 9.27 1.04 29,788 -13.7% 33,179 -3.8%
VHM 1.54 14% 6.26 0.88 56,735 19.8% 101,973 115.4%
KDH 0.58 4% 40.46 1.68 27,063 -16.5% 44,242 36.5%
VRE 0.32 10% 10.98 1.07 47,946 142.2% 35,053 77.0%
IDC 1.61 28% 8.91 2.47 93,768 74.0% 48,056 -10.8%
DIG 1.3 1% 118.25 1.54 12,614 -38.0% 30,424 49.5%
PDR 1.11 5% 33.57 1.54 20,655 2.8% 44,485 121.3%
NVL 3.99 2% 17.82 0.44 18,017 66.1% 48,928 350.9%
KBC 1.16 2% 53.92 1.1 17,596 -40.7% 32,331 9.0%
CRE 0.27 0.74% 76.0 0.56 14,507 112.1% 18,313 167.7%
SZC 1.65 10% 26.37 2.56 41,118 -7.1% 51,762 17.0%
TCH 0.16 8% 10.81 0.87 28,179 62.9% 17,882 3.4%
NLG 1.08 4% 25.86 0.91 31,656 -8.0% 41,609 21.0%
NTL 0.25 20% 5.73 1.17 57,589 243.8% 14,309 -14.6%
VIC 4.47 8% 16.62 1.28 217,873 323.1% 76,283 48.1%
DXG 0.92 2% 57.41 0.95 15,196 -8.7% 19,203 15.3%