| Thông tin cổ phiếu | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | PDR |
| Ngành | Bất động sản |
| Giá hiện tại | 11,050 | 0.0%
|
| SL CP lưu hành | 997,809,379 |
| Room khối ngoại |
Đã sở hữu
Còn được mua
|
| Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm | 1321% |
| Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm | 614% |
| PE hiện tại | 20.54 (nhỏ hơn trung bình 5 năm) |
| PB hiện tại | 0.87 (nhỏ hơn trung bình 5 năm) |
Dự đoán tình hình kinh doanh công ty!
Hệ thống sẽ dựa vào các yếu tố sau đây để dưa ra nhận định về tình hình kinh doanh công ty
Nhận định về tình hình kinh doanh công ty sẽ được chi tiết hóa ở các bảng số liệu bên dưới, các nhà đầu tư có thể tham khảo thêm.
| MA5 | 11,290 |
|---|---|
| MA20 | 11,402 |
| MA50 | 11,639 |
| MA100 | 12,460 |
| Giá phiên trước đó | 11,050 |
| Khuyến nghị | N/A |
Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;
Đường giá thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 có nghĩa là thị trường đang có xu hướng giảm giá.
Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA| Khối lượng hôm nay | 4,964,000 |
|---|---|
| MA 5 | 5,305,560 |
| Khối lượng / MA 5 | 94 % |
| PE trung bình 5 năm | 35.3 |
|---|---|
| PE hiện tại | 20.54 |
| PE lớn nhất 5 năm | 178.71 |
| PE nhỏ nhất 5 năm | 4.62 |
| EPS hiện tại (4 quý gần nhất) | 538.1 |
| Giá hợp lý (V= EPS x PE) | 18,994 |
| Tỷ lệ tăng | 71.9% |
| PB trung bình 5 năm | 3.1 |
|---|---|
| PB hiện tại | 0.87 |
| PB lớn nhất 5 năm | 8.6 |
| PB nhỏ nhất 5 năm | 0.88 |
| BVPS | 12,647 |
| Giá hợp lý (V= BVPS x PB) | 39,205 |
| Tỷ lệ tăng | 254.8% |
| PS trung bình 5 năm | 13.5 |
|---|---|
| PS hiện tại | 20.33 |
| SPS hiện tại (4 quý gần nhất) | 543.5 |
| Giá hợp lý (V= SPS x PS) | 7,264 |
| Tỷ lệ tăng | -34.3% |
| Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) | 15 % |
|---|---|
| EPS 4 Quý trung bình 5 năm | 863.6 |
| BVPS | 12,647 |
| Công thức 1 | |
| Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) | 18,999 |
| Tỷ lệ tăng | 71.9% |
| Công thức 2 | |
| Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) | 15,676 |
| Tỷ lệ tăng | 41.9% |
| Mã | Nợ/VCSH | ROE | PE hiện tại | PB hiện tại | Định giá theo PE | Định giá theo PB | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giá hợp lý | Tỉ lệ tăng | Giá hợp lý | Tỉ lệ tăng | |||||
| LHG | 0.8 | 15% | 4.59 | 0.68 | 36,800 | 39.4% | 34,840 | 32.0% |
| VHM | 3.35 | 32% | 5.19 | 1.65 | 91,865 | 48.4% | 59,948 | -3.2% |
| KDH | 1.15 | 8% | 9.51 | 0.8 | 52,371 | 302.9% | 38,824 | 198.6% |
| VRE | 0.23 | 15% | 7.11 | 1.03 | 66,721 | 188.2% | 35,792 | 54.6% |
| IDC | 1.67 | 24% | 6.58 | 1.57 | 49,921 | 50.4% | 44,421 | 33.8% |
| DIG | 1.01 | 8% | 10.45 | 0.79 | 76,918 | 709.7% | 30,150 | 217.4% |
| PDR | 2.03 | 4% | 20.54 | 0.87 | 18,994 | 71.9% | 39,205 | 254.8% |
| NVL | 2.96 | 6% | 7.87 | 0.5 | 62,394 | 508.7% | 48,859 | 376.7% |
| KBC | 1.75 | 6% | 13.72 | 0.89 | 56,651 | 115.8% | 44,475 | 69.4% |
| CRE | 0.24 | 0.88% | 36.96 | 0.32 | 18,039 | 331.6% | 16,737 | 300.4% |
| SZC | 1.79 | 5% | 21.56 | 1.14 | 19,018 | -1.2% | 44,096 | 129.1% |
| TCH | 0.45 | 5% | 15.38 | 0.78 | 20,587 | 72.3% | 13,706 | 14.7% |
| NLG | 0.71 | 3% | 21.3 | 0.65 | 26,784 | 28.2% | 38,330 | 83.4% |
| NTL | 0.29 | -3.62% | N/A | 0.9 | -13,954 | -219.8% | 14,187 | 21.8% |
| VIC | 5.85 | 20% | 39.14 | 7.69 | 418,446 | 78.8% | 85,246 | -63.6% |
| DXG | 0.95 | 0.53% | 111.74 | 0.59 | 5,466 | -44.8% | 19,982 | 101.8% |
| CEO | 0.64 | 3% | 35.42 | 1.01 | 19,117 | 72.2% | 24,184 | 117.9% |
| Năm | Quý | Doanh thu | LNST | % Tăng DT | % Tăng LNST | Biên LN ròng (ROS) | Nợ/VCSH | ROE | EPS | EPS (4 quý) | P/E | P/B | P/S |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | Quý 1/2021 | 586,112 | 251,741 | N/A | N/A | 42 % | 1.53 | 252.3 | |||||
| Quý 2/2021 | 537,719 | 251,550 | N/A | N/A | 46 % | 1.65 | 252.1 | ||||||
| Quý 3/2021 | 1,267,565 | 607,910 | N/A | N/A | 47 % | 1.54 | 609.2 | ||||||
| Quý 4/2021 | 1,228,829 | 753,803 | N/A | N/A | 61 % | 1.76 | 26 % | 755.5 | 1,869.1 | 5.91 | 3.05 | ||
| 2022 | Quý 1/2022 | 625,448 | 282,054 | 6.7 % | 12.0 % | 45 % | 1.57 | 23 % | 282.7 | 1,899.5 | 5.82 | 3.01 | |
| Quý 2/2022 | 853,377 | 412,587 | 58.7 % | 64.0 % | 48 % | 1.67 | 23 % | 413.5 | 2,060.9 | 5.36 | 2.77 | ||
| Quý 3/2022 | 11,115 | 717,750 | -99.1 % | 18.1 % | 6457 % | 1.83 | 26 % | 719.3 | 2,170.9 | 5.09 | 4.06 | ||
| Quý 4/2022 | 14,635 | -266,857 | -98.8 % | -135.4 % | -1823.42 % | 1.46 | 12 % | -267.4 | 1,148.0 | 9.63 | 7.33 | ||
| 2023 | Quý 1/2023 | 192,274 | 24,051 | -69.3 % | -91.5 % | 12 % | 1.64 | 11 % | 24.1 | 889.5 | 12.42 | 10.29 | |
| Quý 2/2023 | 5,113 | 275,655 | -99.4 % | -33.2 % | 5391 % | 1.42 | 9 % | 276.3 | 752.2 | 14.69 | 49.42 | ||
| Quý 3/2023 | 354,821 | 101,684 | 3092.3 % | -85.8 % | 28 % | 1.39 | 2 % | 101.9 | 134.8 | 81.97 | 19.45 | ||
| Quý 4/2023 | 68,076 | 282,558 | 365.2 % | N/A | 415 % | 1.2 | 7 % | 283.2 | 685.4 | 16.12 | 17.78 | ||
| 2024 | Quý 1/2024 | 162,197 | 52,584 | -15.6 % | 118.6 % | 32 % | 1.22 | 7 % | 52.7 | 714.0 | 15.48 | 18.68 | |
| Quý 2/2024 | 8,255 | 49,767 | 61.5 % | -81.9 % | 602 % | 1.05 | 4 % | 49.9 | 487.7 | 22.66 | 18.58 | ||
| Quý 3/2024 | 2,628 | 51,236 | -99.3 % | -49.6 % | 1949 % | 1.05 | 4 % | 51.3 | 437.1 | 25.28 | 45.72 | ||
| Quý 4/2024 | 1,844,006 | 369,151 | 2608.7 % | 30.6 % | 20 % | 1.11 | 5 % | 370.0 | 523.9 | 21.09 | 5.47 | ||
| 2025 | Quý 1/2025 | 437,944 | 50,607 | 170.0 % | -3.8 % | 11 % | 1.08 | 5 % | 50.7 | 521.9 | 21.17 | 4.81 | |
| Quý 2/2025 | 19,927 | 64,923 | 141.4 % | 30.5 % | 325 % | 1.04 | 5 % | 65.1 | 537.1 | 20.57 | 4.78 | ||
| Quý 3/2025 | 506,526 | 85,798 | 19174.2 % | 67.5 % | 16 % | 1.03 | 5 % | 86.0 | 571.7 | 19.33 | 3.93 | ||
| Quý 4/2025 | 360,579 | 313,743 | -80.4 % | -15.0 % | 87 % | 1.2 | 4 % | 314.4 | 516.2 | 21.41 | 8.32 | ||
| 2026 | Quý 1/2026 | 104,332 | 132,374 | -76.2 % | 161.6 % | 126 % | 1.12 | 5 % | 132.7 | 598.1 | 18.48 | 11.12 | |
| Quý 2/2026 | 53,511 | 80,579 | 168.5 % | 24.1 % | 150 % | 1.27 | 5 % | 80.8 | 613.8 | 18.0 | 10.76 | ||
| Quý 3/2026 | 23,937 | 10,187 | -95.3 % | -88.1 % | 42 % | 2.03 | 4 % | 10.2 | 538.1 | 20.54 | 20.33 | ||
| Quý 4/2026
(Ước lượng) |
5,123,828 | 31,460,304 | 1321 % | 9927.4 % | 614 % | N/A | 0.35 | 0.25 | 20.33 |
| Thời gian | Doanh thu | LNST | % Tăng DT | % Tăng LNST | Biên LN ròng (ROS) | Nợ/VCSH | ROE | ROA | P/E | P/B | P/S |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | 3,620,225 | 1,865,004 | N/A | N/A | 51 % | 1.76 | 26 % | 10 % | 5.91 | 1.56 | 3.05 |
| 2022 | 1,504,575 | 1,145,534 | -58.4 % | -38.6 % | 76 % | 1.46 | 12 % | 5 % | 9.63 | 1.19 | 7.33 |
| 2023 | 620,284 | 683,948 | -58.8 % | -40.3 % | 110 % | 1.2 | 7 % | 3 % | 16.12 | 1.15 | 17.78 |
| 2024 | 2,017,086 | 522,738 | 225.2 % | -23.6 % | 25 % | 1.11 | 5 % | 2 % | 21.09 | 0.97 | 5.47 |
| 2025 | 1,324,976 | 515,071 | -34.3 % | -1.5 % | 38 % | 1.2 | 4 % | 2 % | 21.41 | 0.89 | 8.32 |
| 2026
(Ước lượng) |
5,305,608 | 31,683,444 | 300.4 % | 6051.3 % | 597 % | 0.58 | 72 % | 45 % | 0.35 | 0.25 | 2.08 |
| Ngày | Tên | Vị trí | Giao dịch | Số cổ phần |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | Nguyễn Văn Đạt | Chủ tịch HĐQT | ĐÃ MUA | 20,000,000 (2.0%) |
| 07/04/2026 | Nguyễn Văn Đạt | Chủ tịch HĐQT | ĐÃ MUA | 3,000,000 (0.3%) |
| 22/12/2025 | Nguyễn Hữu | Phó Tổng GĐ | ĐÃ MUA | 1,093,000 (0.11%) |
| 22/12/2025 | Nguyễn Tôn Quỳnh Vy | Phụ trách quản trị | ĐÃ MUA | 163,000 (0.02%) |
| 22/12/2025 | Trương Ngọc Dũng | Phó Tổng GĐ | ĐÃ MUA | 1,093,000 (0.11%) |
| 22/12/2025 | Nguyễn Khắc Sinh | Phó Tổng GĐ | ĐÃ MUA | 1,718,000 (0.17%) |
| 22/12/2025 | Bùi Quang Anh Vũ | Thành viên HĐQT | ĐÃ MUA | 2,172,000 (0.22%) |
| 22/12/2025 | Lê Quang Phúc | ĐÃ MUA | 301,000 (0.03%) | |
| 22/12/2025 | Trần Thị Thùy Trang | Kế toán trưởng | ĐÃ MUA | 372,000 (0.04%) |
| 22/12/2025 | Nguyễn Đình Trí | Phó Tổng GĐ | ĐÃ MUA | 1,093,000 (0.11%) |
| 19/12/2025 | Nguyễn Văn Quang | Phó ban Kiểm toán nội bộ | ĐÃ MUA | 23,100 (0.0%) |
| 18/09/2025 | Nguyễn Văn Đạt | Chủ tịch HĐQT | ĐÃ BÁN | 88,000,000 (8.82%) |
| 03/09/2025 | Lê Thị Lĩnh Phúc | Mẹ của Vũ Thành Lê | ĐÃ BÁN | 8,960 (0.0%) |
| 10/07/2025 | Nguyễn Tấn Danh | Phó Chủ tịch HĐQT | ĐÃ BÁN | 3,397,652 (0.34%) |
| 10/04/2025 | Nguyễn Văn Đạt | Chủ tịch HĐQT | ĐÃ BÁN | 1,620,000 (0.16%) |
| 10/04/2025 | Công ty TNHH Phát Đạt Holdings | ĐÃ BÁN | 880,000 (0.09%) | |
| 14/03/2025 | Lê Quang Phúc | Thành viên HĐQT | ĐÃ BÁN | 240,000 (0.02%) |
| 24/01/2025 | Nguyễn Khắc Sinh | Phó Tổng GĐ | ĐÃ BÁN | 57,898 (0.01%) |
| 24/01/2025 | Trương Ngọc Dũng | Phó Tổng GĐ | ĐÃ BÁN | 62,097 (0.01%) |
| 20/01/2025 | Bùi Quang Anh Vũ | Thành viên HĐQT | ĐÃ BÁN | 1,436,526 (0.14%) |
| 24/09/2024 | Nguyễn Thị Minh Thư | Con của Nguyễn Văn Đạt | ĐÃ BÁN | 1,086,819 (0.11%) |
| 20/09/2024 | Nguyễn Tấn Danh | Phó Chủ tịch HĐQT | ĐÃ BÁN | 617,754 (0.06%) |
| 14/06/2024 | Nguyễn Khắc Sinh | Phó Tổng GĐ | ĐÃ MUA | 100,000 (0.01%) |
| 14/06/2024 | Ngô Thúy Vân | Kế toán trưởng | ĐÃ MUA | 270,000 (0.03%) |
| 14/06/2024 | Nguyễn Đình Trí | Phó TGĐ Xây dựng | ĐÃ MUA | 100,000 (0.01%) |
| 14/06/2024 | Phan Lê Hòa | Phó Tổng Giám đốc | ĐÃ MUA | 100,000 (0.01%) |
| 14/06/2024 | Trương Ngọc Dũng | Phó Tổng GĐ | ĐÃ MUA | 100,000 (0.01%) |
| 05/06/2024 | Nguyễn Thị Minh Thư | Con của Nguyễn Văn Đạt | ĐÃ MUA | 1,086,819 (0.11%) |
| 05/06/2024 | Nguyễn Tấn Danh | Phó Chủ tịch HĐQT | ĐÃ MUA | 617,754 (0.06%) |
| 04/06/2024 | Bùi Quang Anh Vũ | Thành viên HĐQT | ĐÃ MUA | 221,003 (0.02%) |
| 03/06/2024 | Nguyễn Thị Kim Cương | Mẹ của Trần Trọng Gia Vinh | ĐÃ MUA | 5,654 (0.0%) |
| 03/06/2024 | Trương Ngọc Dũng | Phó Tổng GĐ | ĐÃ MUA | 9,553 (0.0%) |
| 03/06/2024 | Nguyễn Khắc Sinh | Phó Tổng GĐ | ĐÃ MUA | 9,487 (0.0%) |
| 03/06/2024 | Nguyễn Văn Đạt | Chủ tịch HĐQT | ĐÃ MUA | 51,496,689 (5.16%) |
| 31/05/2024 | Công đoàn Cơ sở CTCP Phát triển Bất động sản Phát Đạt | ĐÃ MUA | 26,615 (0.0%) | |
| 31/05/2024 | Ngô Thúy Vân | Kế toán trưởng | ĐÃ MUA | 58,856 (0.01%) |
| 31/05/2024 | Công ty TNHH Phát Đạt Holdings | ĐÃ MUA | 12,291,266 (1.23%) | |
| 28/05/2024 | Nguyễn Đình Trí | Phó Tổng GĐ | ĐÃ MUA | 19,825 (0.0%) |
| 23/05/2024 | Lê Quang Phúc | Thành viên HĐQT | ĐÃ MUA | 148,690 (0.01%) |
| 03/05/2024 | Lê Quang Phúc | Thành viên HĐQT | ĐÃ BÁN | 2,062,185 (0.21%) |
| 23/01/2024 | Công đoàn Cơ sở CTCP Phát triển Bất động sản Phát Đạt | ĐÃ MUA | 77,281 (0.01%) | |
| 26/12/2023 | Ngô Thúy Vân | Kế toán trưởng | ĐÃ BÁN | 323,790 (0.03%) |
| 22/12/2023 | Trương Ngọc Dũng | Phó Tổng GĐ | ĐÃ BÁN | 42,457 (0.0%) |
| 22/12/2023 | Nguyễn Khắc Sinh | Phó Tổng GĐ | ĐÃ BÁN | 45,183 (0.0%) |
| 15/12/2023 | Bùi Quang Anh Vũ | Tổng Giám đốc | ĐÃ BÁN | 1,248,397 (0.13%) |
| 20/11/2023 | Công đoàn Cơ sở CTCP Phát triển Bất động sản Phát Đạt | ĐÃ MUA | 69,102 (0.01%) | |
| 24/07/2023 | Nguyễn Khắc Sinh | Phó Tổng GĐ | ĐÃ BÁN | 10,000 (0.0%) |
| 25/05/2023 | Bùi Quang Anh Vũ | Phó Tổng GĐ | ĐÃ BÁN | 18,757,185 (1.88%) |
| 06/03/2023 | Trần Thị Hường | Phó Chủ tịch HĐQT | ĐÃ BÁN | 1,245,311 (0.12%) |
| 19/01/2023 | Lê Quang Phúc | Thành viên HĐQT | ĐÃ MUA | 1,315,000 (0.13%) |
| 10/01/2023 | Đoàn Viết Đại Từ | Thành viên HĐQT độc lập | ĐÃ MUA | 644,800 (0.06%) |
| 29/12/2022 | Nguyễn Văn Đạt | Chủ tịch HĐQT | ĐÃ BÁN | 28,928,987 (2.9%) |
| 27/12/2022 | Nguyễn Thị Kim Cương | Mẹ của Trần Trọng Gia Vinh | ĐÃ BÁN | 34,900 (0.0%) |
| 21/12/2022 | Nguyễn Văn Đạt | Chủ tịch HĐQT | ĐÃ BÁN | 3,519,300 (0.35%) |
| 20/12/2022 | Bùi Quang Anh Vũ | Tổng GĐ | ĐÃ MUA | 18,010,000 (1.8%) |
| 09/12/2022 | Công ty TNHH OMVEST | ĐÃ MUA | 35,000 (0.0%) | |
| 02/12/2022 | Nguyễn Văn Đạt | Chủ tịch HĐQT | ĐÃ BÁN | 763,000 (0.08%) |
| 01/12/2022 | Nguyễn Văn Đạt | Chủ tịch HĐQT | ĐÃ BÁN | 600,000 (0.06%) |
| 29/11/2022 | Công ty TNHH Phát Đạt Holdings | ĐÃ BÁN | 6,000,000 (0.6%) | |
| 28/11/2022 | Nguyễn Văn Đạt | Chủ tịch HĐQT | ĐÃ BÁN | 6,714,000 (0.67%) |
| 22/11/2022 | Nguyễn Văn Đạt | Chủ tịch HĐQT | ĐÃ BÁN | 3,125,000 (0.31%) |
| 28/02/2022 | Công ty TNHH Phát Đạt Holdings | ĐÃ MUA | 10,000,000 (1.0%) | |
| 28/02/2022 | Nguyễn Văn Đạt | Chủ tịch HĐQT | ĐÃ BÁN | 10,000,000 (1.0%) |
| 08/02/2022 | Nguyễn Văn Đạt | Chủ tịch HĐQT | ĐÃ BÁN | 24,000,000 (2.41%) |
| 08/02/2022 | Công ty TNHH Phát Đạt Holdings | ĐÃ MUA | 24,000,000 (2.41%) | |
| 20/01/2022 | Công ty TNHH Phát Đạt Holdings | ĐÃ MUA | 20,000,000 (2.0%) | |
| 20/01/2022 | Nguyễn Văn Đạt | Chủ tịch HĐQT | ĐÃ BÁN | 20,000,000 (2.0%) |
| 30/12/2021 | Trần Thị Hường | Phó Chủ tịch HĐQT | ĐÃ BÁN | 43,800 (0.0%) |
| 30/11/2021 | Nguyễn Thanh Thảo | Phó Tổng GĐ | ĐÃ BÁN | 4,800 (0.0%) |
| 18/11/2021 | Nguyễn Tấn Danh | Phó Chủ tịch HĐQT | ĐÃ MUA | 300,000 (0.03%) |
| 18/11/2021 | Trần Thị Hường | Phó Chủ tịch HĐQT | ĐÃ MUA | 1,039,700 (0.1%) |
| 18/11/2021 | Lê Quang Phúc | Thành viên HĐQT | ĐÃ MUA | 600,000 (0.06%) |
| 18/11/2021 | Cổ Thị Thanh Liên | Phó ban Kiểm toán nội bộ | ĐÃ MUA | 31,200 (0.0%) |
| 18/11/2021 | Nguyễn Đình Trí | Phó TGĐ Xây dựng | ĐÃ MUA | 80,000 (0.01%) |
| 18/11/2021 | Dương Hồng Cẩm | Phó TGĐ Đầu tư | ĐÃ MUA | 80,000 (0.01%) |
| 18/11/2021 | Bùi Quang Anh Vũ | Phó Tổng GĐ | ĐÃ MUA | 1,783,600 (0.18%) |
| 18/11/2021 | Lê Như Đức | Chồng của Trần Thị Hoài An | ĐÃ MUA | 109,300 (0.01%) |
| 17/11/2021 | Đoàn Viết Đại Từ | Thành viên HĐQT độc lập | ĐÃ MUA | 100,000 (0.01%) |
| 16/11/2021 | Nguyễn Văn Dũng | Anh của Nguyễn Văn Đạt | ĐÃ MUA | 5,000 (0.0%) |
| 25/06/2021 | Nguyễn Thị Xuân Hạnh | Vợ của Nguyễn Đình Trí | ĐÃ BÁN | 3,000 (0.0%) |
| 11/03/2021 | Nguyễn Thị Bích Liên | Chị Dâu của Nguyễn Văn Đạt | ĐÃ BÁN | 26,200 (0.0%) |
| 03/03/2021 | Ngô Thị Minh Hương | Chị dâu của Nguyễn Văn Đạt | ĐÃ BÁN | 152,701 (0.02%) |
| Ngày giao dịch không hưởng quyền | Sự kiện | Ngày thực hiện |
|---|---|---|
| 04/08/2025 | Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:8 | |
| 10/05/2024 | Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 5.5:1, giá 10000đ/CP | 2024-08-13 |
| 20/04/2022 | Cổ tức năm 2021 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:36,3 | 2022-05-17 |
| 26/04/2021 | Cổ tức đợt 3/2020 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:11,7 | 2021-05-04 |
| 23/03/2021 | Cổ tức đợt 2/2020 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:1 | 2021-03-26 |
| 06/11/2020 | Cổ tức đợt 1/2020 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:7 | 2020-11-11 |
| 22/05/2020 | Cổ tức năm 2019 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:13 | 2020-05-27 |
| 17/12/2019 | Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 1200đ/CP | 2020-01-08 |
| 24/04/2019 | Cổ tức năm 2018 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:23 | 2019-05-03 |
| 27/04/2018 | Cổ tức năm 2017 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 5:1 | 2018-05-10 |
| 23/05/2017 | Cổ tức năm 2016 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:1 | 2017-05-30 |
| 17/11/2016 | Cổ tức đợt 1/2015 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP | 2016-12-14 |
| 10/07/2015 | Cổ tức năm 2014 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 20:1 | |
| 10/07/2015 | Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 2:1, giá 10000đ/CP |