Kiến thức

CTCP Sonadezi Châu Đức (SZC)

Ngày cập nhật thông tin: 20/03/2025 16:28
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu SZC
Ngành Bất động sản
Giá hiện tại 44,250 | 0.0%
SL CP lưu hành 179,985,863
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 37%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 33%
PE hiện tại 26.37 (lớn hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 2.56 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2020 Quý 1 120,724 53,658 N/A N/A 44 % 1.83 298.1
Quý 2 152,982 71,502 N/A N/A 46 % 1.77 397.3
Quý 3 88,536 37,085 N/A N/A 41 % 2.09 206.0
Quý 4 70,738 23,753 N/A N/A 33 % 2.49 15 % 132.0 1,033.4 42.82 18.39
2021 Quý 1 178,246 79,548 47.6 % 48.3 % 44 % 2.81 16 % 442.0 1,177.2 37.59 16.24
Quý 2 224,458 111,003 46.7 % 55.2 % 49 % 2.9 19 % 616.7 1,396.7 31.68 14.17
Quý 3 162,810 66,532 83.9 % 79.4 % 40 % 2.89 20 % 369.7 1,560.3 28.36 12.52
Quý 4 147,708 68,105 108.8 % 186.7 % 46 % 2.83 22 % 378.4 1,806.7 24.49 11.17
2022 Quý 1 277,348 75,311 55.6 % -5.3 % 27 % 3.0 23 % 418.4 1,783.2 24.81 9.8
Quý 2 262,589 61,170 17.0 % -44.9 % 23 % 3.02 18 % 339.9 1,506.3 29.38 9.36
Quý 3 123,291 23,319 -24.3 % -65.0 % 18 % 3.03 15 % 129.6 1,266.2 34.95 9.82
Quý 4 195,662 37,567 32.5 % -44.8 % 19 % 3.13 13 % 208.7 1,096.6 40.35 9.27
2023 Quý 1 63,163 11,753 -77.2 % -84.4 % 18 % 3.08 9 % 65.3 743.4 59.52 12.35
Quý 2 288,173 95,969 9.7 % 56.9 % 33 % 2.9 10 % 533.2 936.8 47.24 11.88
Quý 3 208,099 55,090 68.8 % 136.2 % 26 % 2.81 12 % 306.1 1,113.3 39.75 10.55
Quý 4 258,512 56,061 32.1 % 49.2 % 21 % 3.01 13 % 311.5 1,216.1 36.39 9.74
2024 Quý 1 213,720 65,079 238.4 % 453.7 % 30 % 1.71 9 % 361.6 1,512.3 29.26 8.22
Quý 2 262,428 102,227 -8.9 % 6.5 % 38 % 1.78 9 % 568.0 1,547.1 28.6 8.45
Quý 3 164,761 59,589 -20.8 % 8.2 % 36 % 1.71 9 % 331.1 1,572.1 28.15 8.85
Quý 4 229,755 75,176 -11.1 % 34.1 % 32 % 1.65 10 % 417.7 1,678.3 26.37 9.15
2025 Quý 1
(Ước lượng)
292,796 96,623 37 % 48.5 % 33 % N/A 23.87 2.49 9.15
Quý 2
(Ước lượng)
359,526 118,644 37 % 16.1 % 33 % N/A 22.75 2.4 9.15
Quý 3
(Ước lượng)
225,723 74,489 37 % 25.0 % 33 % N/A 21.82 2.35 9.15
Quý 4
(Ước lượng)
314,764 103,872 37 % 38.2 % 33 % N/A 20.23 2.28 9.15

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2020 432,980 185,998 N/A N/A 42 % 2.49 15 % 4 % 42.82 6.3 18.39
2021 713,222 325,188 64.7 % 74.8 % 45 % 2.83 22 % 6 % 24.49 5.43 11.17
2022 858,890 197,367 20.4 % -39.3 % 22 % 3.13 13 % 3 % 40.35 5.19 9.27
2023 817,947 218,873 -4.8 % 10.9 % 26 % 3.01 13 % 3 % 36.39 4.58 9.74
2024 870,664 302,071 6.4 % 38.0 % 34 % 1.65 10 % 4 % 26.37 2.56 9.15
2025
(Ước lượng)
1,192,809 393,628 37.0 % 30.3 % 33 % 1.46 11 % 5 % 20.23 2.28 6.68

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 24.5
PE hiện tại 26.37
PE lớn nhất 5 năm 36.3
PE nhỏ nhất 5 năm 11.53
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 1,678.3
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 41,118
Tỷ lệ tăng -7.1%
P/B
PB trung bình 5 năm 3.0
PB hiện tại 2.56
PB lớn nhất 5 năm 6.96
PB nhỏ nhất 5 năm 1.24
BVPS 17,254
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 51,762
Tỷ lệ tăng 17.0%
P/S
PS trung bình 5 năm 11.2
PS hiện tại 9.15
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 4,837.4
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 18,796
Tỷ lệ tăng -57.5%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 1,366.4
BVPS 17,254
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 30,060
Tỷ lệ tăng -32.1%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 23,031
Tỷ lệ tăng -48.0%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 44,380
MA20 45,082
MA50 43,538
MA100 42,437
Giá phiên trước đó 44,250
Khuyến nghị N/A

Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 1,133,600
MA 5 1,784,700
Khối lượng / MA 5 64 %

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
07/08/2024 Phạm Quốc Chí ĐÃ BÁN 360,000 (0.2%)
11/04/2024 Nguyễn Thị Thanh Hằng ĐÃ MUA 15,000 (0.01%)
10/04/2024 Nguyễn Minh Tân Phó tổng giám đốc ĐÃ MUA 46,115 (0.03%)
10/04/2024 Lê Xuân Đồng ĐÃ MUA 10,200 (0.01%)
09/04/2024 Nguyễn Thị Ngọc Mai Người phụ trách quản trị công ty ĐÃ MUA 36,000 (0.02%)
04/01/2024 Trần Trung Chiến Phó tổng giám đốc ĐÃ BÁN 489,600 (0.27%)
24/11/2023 CTCP Sơn Đồng Nai ĐÃ BÁN 294,000 (0.16%)
19/12/2022 Bùi Văn Toàn ĐÃ MUA 5,000 (0.0%)
17/03/2022 Phạm Xuân Lãm ĐÃ BÁN 7,000 (0.0%)
23/02/2022 Trần Thị Thanh Thảo ĐÃ BÁN 22,900 (0.01%)
31/01/2022 Phạm Quý Tùng ĐÃ BÁN 40,000 (0.02%)
17/11/2021 CTCP Sonadezi An Bình ĐÃ BÁN 700,000 (0.39%)
16/11/2021 Vương Quỳnh Như ĐÃ MUA 6,000 (0.0%)
01/09/2021 Đinh Ngọc Thuận Chủ tịch HĐQT ĐÃ BÁN 13,000 (0.01%)
23/10/2020 Vương Quỳnh Như ĐÃ MUA 10,000 (0.01%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2024-04-24 Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2024-09-26
2024-01-05 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 2:1, giá 20000đ/CP 2024-05-30
2023-07-06 Cổ tức năm 2022 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 5:1 2023-09-06
2022-08-30 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2022-09-28
2021-09-17 Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2021-10-11
2020-08-27 Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2020-09-25
2019-08-16 Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 800đ/CP 2019-09-16
2018-08-28 Cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2018-09-20
2017-08-31 Cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, tỷ lệ 400đ/CP 2017-09-20
2016-08-26 Cổ tức đợt 1/2015 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2016-09-26
2015-05-29 Cổ tức đợt 1/2014 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2015-07-02

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
LHG 0.85 11% 9.27 1.04 29,788 -13.7% 33,179 -3.8%
VHM 1.54 14% 6.26 0.88 56,735 19.8% 101,973 115.4%
KDH 0.58 4% 40.46 1.68 27,063 -16.5% 44,242 36.5%
VRE 0.32 10% 10.98 1.07 47,946 142.2% 35,053 77.0%
IDC 1.61 28% 8.91 2.47 93,768 74.0% 48,056 -10.8%
DIG 1.3 1% 118.25 1.54 12,614 -38.0% 30,424 49.5%
PDR 1.11 5% 33.57 1.54 20,655 2.8% 44,485 121.3%
NVL 3.99 2% 17.82 0.44 18,017 66.1% 46,481 328.4%
KBC 1.16 2% 53.92 1.1 17,596 -40.7% 32,331 9.0%
CRE 0.27 0.74% 76.0 0.56 14,507 112.1% 18,313 167.7%
SZC 1.65 10% 26.37 2.56 41,118 -7.1% 51,762 17.0%
TCH 0.16 8% 10.81 0.87 28,179 62.9% 17,882 3.4%
NLG 1.08 4% 25.86 0.91 31,656 -8.0% 41,609 21.0%
NTL 0.25 20% 5.73 1.17 57,589 243.8% 14,309 -14.6%
VIC 4.47 8% 16.62 1.28 217,873 323.1% 76,283 48.1%
DXG 0.92 2% 57.41 0.95 15,196 -8.7% 19,203 15.3%