Kiến thức

CTCP Tập đoàn Đất Xanh (DXG)

Ngày cập nhật thông tin: 20/03/2025 16:45
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu DXG
Ngành Bất động sản
Giá hiện tại 16,650 | 0.0%
SL CP lưu hành 870,849,983
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 75%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 3%
PE hiện tại 57.41 (lớn hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 0.95 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2020 Quý 1 601,743 67,517 N/A N/A 11 % 1.36 77.5
Quý 2 478,085 -29,419 N/A N/A -6.15 % 1.29 -33.8
Quý 3 796,964 100,026 N/A N/A 12 % 1.45 114.9
Quý 4 1,013,863 -43,835 N/A N/A -4.32 % 1.57 1 % -50.3 108.3 153.74 5.02
2021 Quý 1 2,953,686 531,065 390.9 % 686.6 % 17 % 1.65 6 % 609.8 640.6 25.99 2.77
Quý 2 3,563,156 298,276 645.3 % N/A 8 % 1.18 7 % 342.5 1,016.9 16.37 1.74
Quý 3 1,302,621 51,967 63.4 % -48.0 % 3 % 1.18 6 % 59.7 961.7 17.31 1.64
Quý 4 2,263,556 275,280 123.3 % N/A 12 % 1.11 9 % 316.1 1,328.1 12.54 1.44
2022 Quý 1 1,792,196 270,194 -39.3 % -49.1 % 15 % 1.07 6 % 310.3 1,028.6 16.19 1.63
Quý 2 1,549,806 133,112 -56.5 % -55.4 % 8 % 1.12 5 % 152.9 838.9 19.85 2.1
Quý 3 1,255,055 153,139 -3.7 % 194.7 % 12 % 1.15 6 % 175.9 955.1 17.43 2.11
Quý 4 984,365 -407,619 -56.5 % -248.1 % -41.41 % 1.19 1 % -468.1 170.9 97.43 2.6
2023 Quý 1 378,093 -95,012 -78.9 % -135.2 % -25.13 % 1.18 -1.54 % -109.1 -248.5 3.48
Quý 2 713,822 156,190 -53.9 % 17.3 % 21 % 1.16 -1.37 % 179.4 -222.0 4.35
Quý 3 1,213,881 68,054 -3.3 % -55.6 % 5 % 1.14 -1.95 % 78.1 -319.7 4.41
Quý 4 1,400,162 47,118 42.2 % N/A 3 % 1.03 1 % 54.1 202.5 82.22 3.91
2024 Quý 1 1,064,682 31,281 181.6 % N/A 2 % 0.91 2 % 35.9 347.5 47.91 3.3
Quý 2 1,125,936 32,921 57.7 % -78.9 % 2 % 0.86 1 % 37.8 206.0 80.83 3.02
Quý 3 1,013,080 30,713 -16.5 % -54.9 % 3 % 0.85 0.91 % 35.3 163.1 102.08 3.15
Quý 4 1,529,495 157,646 9.2 % 234.6 % 10 % 0.92 2 % 181.0 290.0 57.41 3.06
2025 Quý 1
(Ước lượng)
1,863,194 55,896 75 % 78.7 % 3 % N/A 52.31 0.95 3.06
Quý 2
(Ước lượng)
1,970,388 59,112 75 % 79.6 % 3 % N/A 47.79 0.95 3.06
Quý 3
(Ước lượng)
1,772,890 53,187 75 % 73.2 % 3 % N/A 44.49 0.94 3.06
Quý 4
(Ước lượng)
2,676,616 80,298 75 % -49.1 % 3 % N/A 58.36 0.94 3.06

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2020 2,890,655 94,289 N/A N/A 3 % 1.57 1 % 0.4 % 153.74 1.59 5.02
2021 10,083,019 1,156,588 248.8 % 1126.6 % 11 % 1.11 9 % 4 % 12.54 1.08 1.44
2022 5,581,422 148,826 -44.6 % -87.1 % 2 % 1.19 1 % 0.48 % 97.43 1.03 2.6
2023 3,705,958 176,350 -33.6 % 18.5 % 4 % 1.03 1 % 0.61 % 82.22 1.02 3.91
2024 4,733,193 252,561 27.7 % 43.2 % 5 % 0.92 2 % 0.87 % 57.41 0.95 3.06
2025
(Ước lượng)
8,283,088 248,493 75.0 % -1.6 % 3 % 0.9 2 % 0.85 % 58.36 0.94 1.75

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 52.4
PE hiện tại 57.41
PE lớn nhất 5 năm 185.32
PE nhỏ nhất 5 năm 8.11
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 290.0
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 15,196
Tỷ lệ tăng -8.7%
P/B
PB trung bình 5 năm 1.1
PB hiện tại 0.95
PB lớn nhất 5 năm 2.65
PB nhỏ nhất 5 năm 0.48
BVPS 17,458
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 19,203
Tỷ lệ tăng 15.3%
P/S
PS trung bình 5 năm 2.9
PS hiện tại 3.06
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 5,435.1
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 841
Tỷ lệ tăng -94.9%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 420.0
BVPS 17,458
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 9,240
Tỷ lệ tăng -44.5%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 12,844
Tỷ lệ tăng -22.9%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 16,650
MA20 16,175
MA50 15,393
MA100 15,812
Giá phiên trước đó 16,650
Khuyến nghị N/A

Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn

Đường SMA50 thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường giá là tín hiệu của xu hướng tăng giá.

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 8,011,900
MA 5 13,864,820
Khối lượng / MA 5 58 %

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
19/02/2025 Vietnam Enterprise Investments Ltd ĐÃ MUA 720,000 (0.08%)
19/02/2025 Norges Bank ĐÃ MUA 400,000 (0.05%)
19/02/2025 Hanoi Investments Holdings Ltd ĐÃ MUA 800,000 (0.09%)
19/02/2025 Wareham Group Ltd ĐÃ MUA 80,000 (0.01%)
17/01/2025 Vietnam Enterprise Investments Ltd ĐÃ MUA 100,000 (0.01%)
17/01/2025 Norges Bank ĐÃ MUA 100,000 (0.01%)
17/01/2025 Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust - Equity ĐÃ MUA 120,000 (0.01%)
20/11/2024 Grinling International Ltd ĐÃ BÁN 1,500,000 (0.17%)
20/11/2024 Norges Bank ĐÃ BÁN 1,000,000 (0.11%)
20/11/2024 Hanoi Investments Holdings Ltd ĐÃ BÁN 1,162,666 (0.13%)
20/11/2024 Saigon Investments Ltd ĐÃ BÁN 837,334 (0.1%)
20/11/2024 Wareham Group Ltd ĐÃ BÁN 1,000,000 (0.11%)
22/10/2024 Vietnam Enterprise Investments Ltd ĐÃ BÁN 200,000 (0.02%)
22/10/2024 Norges Bank ĐÃ BÁN 300,000 (0.03%)
22/10/2024 Wareham Group Ltd ĐÃ BÁN 300,000 (0.03%)
01/10/2024 Vietnam Enterprise Investments Ltd ĐÃ MUA 200,000 (0.02%)
01/10/2024 Norges Bank ĐÃ MUA 100,000 (0.01%)
01/10/2024 Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust - Equity ĐÃ MUA 100,000 (0.01%)
01/10/2024 Hanoi Investments Holdings Ltd ĐÃ MUA 300,000 (0.03%)
01/10/2024 DC Developing Markets Strategies Public Limited Company ĐÃ MUA 163,900 (0.02%)
25/09/2024 KB Vietnam Focus Balanced Fund ĐÃ MUA 150,000 (0.02%)
25/09/2024 Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust - Equity ĐÃ MUA 100,000 (0.01%)
20/09/2024 Amersham Industries Ltd ĐÃ BÁN 500,000 (0.06%)
20/09/2024 KB Vietnam Focus Balanced Fund ĐÃ MUA 150,000 (0.02%)
13/09/2024 Vietnam Enterprise Investments Ltd ĐÃ MUA 300,000 (0.03%)
13/09/2024 Norges Bank ĐÃ MUA 500,000 (0.06%)
13/09/2024 KB Vietnam Focus Balanced Fund ĐÃ MUA 100,000 (0.01%)
13/09/2024 Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust - Equity ĐÃ MUA 150,000 (0.02%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2025-01-06 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 24:5, giá 12000đ/CP 2025-04-07
2023-12-14 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 6:1, giá 12000đ/CP 2024-03-12
2021-09-09 Cổ tức năm 2021 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 2021-11-10
2019-08-13 Cổ tức năm 2018 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:22 2019-11-14
2019-08-13 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 4:1, giá 10000đ/CP
2018-05-22 Cổ tức đợt 2/2017 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:13 2018-06-01
2017-10-31 Cổ tức đợt 1/2017 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 20:1 2017-11-13
2017-05-15 Cổ tức năm 2016 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:13 2017-05-29
2017-05-15 Cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2017-06-29
2016-10-05 Cổ tức năm 2015 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 20:3 2016-11-15
2016-10-05 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 1:1, giá 10000đ/CP
2015-06-25 Cổ tức đợt 2/2014 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:1
2015-03-04 Cổ tức đợt 1/2014 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:7

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
LHG 0.85 11% 9.27 1.04 29,788 -13.7% 33,179 -3.8%
VHM 1.54 14% 6.26 0.88 56,735 19.8% 101,973 115.4%
KDH 0.58 4% 40.46 1.68 27,063 -16.5% 44,242 36.5%
VRE 0.32 10% 10.98 1.07 47,946 142.2% 35,053 77.0%
IDC 1.61 28% 8.91 2.47 93,768 74.0% 48,056 -10.8%
DIG 1.3 1% 118.25 1.54 12,614 -38.0% 30,424 49.5%
PDR 1.11 5% 33.57 1.54 20,655 2.8% 44,485 121.3%
NVL 3.99 2% 17.82 0.44 18,017 66.1% 48,928 350.9%
KBC 1.16 2% 53.92 1.1 17,596 -40.7% 32,331 9.0%
CRE 0.27 0.74% 76.0 0.56 14,507 112.1% 18,313 167.7%
SZC 1.65 10% 26.37 2.56 41,118 -7.1% 51,762 17.0%
TCH 0.16 8% 10.81 0.87 28,179 62.9% 17,882 3.4%
NLG 1.08 4% 25.86 0.91 31,656 -8.0% 41,609 21.0%
NTL 0.25 20% 5.73 1.17 57,589 243.8% 14,309 -14.6%
VIC 4.47 8% 16.62 1.28 217,873 323.1% 76,283 48.1%
DXG 0.92 2% 57.41 0.95 15,196 -8.7% 19,203 15.3%