Thông tin cổ phếu | |
---|---|
Mã cổ phiếu | DXG |
Ngành | Bất động sản |
Giá hiện tại | 16,650 | 0.0% |
SL CP lưu hành | 870,849,983 |
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm | 75% |
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm | 3% |
PE hiện tại | 57.41 (lớn hơn trung bình 5 năm) |
PB hiện tại | 0.95 (nhỏ hơn trung bình 5 năm) |
Dự đoán tình hình kinh doanh công ty!
Hệ thống sẽ dựa vào các yếu tố sau đây để dưa ra nhận định về tình hình kinh doanh công ty
Nhận định về tình hình kinh doanh công ty sẽ được chi tiết hóa ở các bảng số liệu bên dưới, các nhà đầu tư có thể tham khảo thêm.
Thời gian | Doanh thu | LNST | % Tăng DT | % Tăng LNST | Biên LN ròng (ROS) | Nợ/VCSH | ROE | EPS | EPS (4 quý) | P/E | P/B | P/S | |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2020 | Quý 1 | 601,743 | 67,517 | N/A | N/A | 11 % | 1.36 | 77.5 | |||||
Quý 2 | 478,085 | -29,419 | N/A | N/A | -6.15 % | 1.29 | -33.8 | ||||||
Quý 3 | 796,964 | 100,026 | N/A | N/A | 12 % | 1.45 | 114.9 | ||||||
Quý 4 | 1,013,863 | -43,835 | N/A | N/A | -4.32 % | 1.57 | 1 % | -50.3 | 108.3 | 153.74 | 5.02 | ||
2021 | Quý 1 | 2,953,686 | 531,065 | 390.9 % | 686.6 % | 17 % | 1.65 | 6 % | 609.8 | 640.6 | 25.99 | 2.77 | |
Quý 2 | 3,563,156 | 298,276 | 645.3 % | N/A | 8 % | 1.18 | 7 % | 342.5 | 1,016.9 | 16.37 | 1.74 | ||
Quý 3 | 1,302,621 | 51,967 | 63.4 % | -48.0 % | 3 % | 1.18 | 6 % | 59.7 | 961.7 | 17.31 | 1.64 | ||
Quý 4 | 2,263,556 | 275,280 | 123.3 % | N/A | 12 % | 1.11 | 9 % | 316.1 | 1,328.1 | 12.54 | 1.44 | ||
2022 | Quý 1 | 1,792,196 | 270,194 | -39.3 % | -49.1 % | 15 % | 1.07 | 6 % | 310.3 | 1,028.6 | 16.19 | 1.63 | |
Quý 2 | 1,549,806 | 133,112 | -56.5 % | -55.4 % | 8 % | 1.12 | 5 % | 152.9 | 838.9 | 19.85 | 2.1 | ||
Quý 3 | 1,255,055 | 153,139 | -3.7 % | 194.7 % | 12 % | 1.15 | 6 % | 175.9 | 955.1 | 17.43 | 2.11 | ||
Quý 4 | 984,365 | -407,619 | -56.5 % | -248.1 % | -41.41 % | 1.19 | 1 % | -468.1 | 170.9 | 97.43 | 2.6 | ||
2023 | Quý 1 | 378,093 | -95,012 | -78.9 % | -135.2 % | -25.13 % | 1.18 | -1.54 % | -109.1 | -248.5 | 3.48 | ||
Quý 2 | 713,822 | 156,190 | -53.9 % | 17.3 % | 21 % | 1.16 | -1.37 % | 179.4 | -222.0 | 4.35 | |||
Quý 3 | 1,213,881 | 68,054 | -3.3 % | -55.6 % | 5 % | 1.14 | -1.95 % | 78.1 | -319.7 | 4.41 | |||
Quý 4 | 1,400,162 | 47,118 | 42.2 % | N/A | 3 % | 1.03 | 1 % | 54.1 | 202.5 | 82.22 | 3.91 | ||
2024 | Quý 1 | 1,064,682 | 31,281 | 181.6 % | N/A | 2 % | 0.91 | 2 % | 35.9 | 347.5 | 47.91 | 3.3 | |
Quý 2 | 1,125,936 | 32,921 | 57.7 % | -78.9 % | 2 % | 0.86 | 1 % | 37.8 | 206.0 | 80.83 | 3.02 | ||
Quý 3 | 1,013,080 | 30,713 | -16.5 % | -54.9 % | 3 % | 0.85 | 0.91 % | 35.3 | 163.1 | 102.08 | 3.15 | ||
Quý 4 | 1,529,495 | 157,646 | 9.2 % | 234.6 % | 10 % | 0.92 | 2 % | 181.0 | 290.0 | 57.41 | 3.06 | ||
2025 | Quý 1
(Ước lượng) |
1,863,194 | 55,896 | 75 % | 78.7 % | 3 % | N/A | 52.31 | 0.95 | 3.06 | |||
Quý 2
(Ước lượng) |
1,970,388 | 59,112 | 75 % | 79.6 % | 3 % | N/A | 47.79 | 0.95 | 3.06 | ||||
Quý 3
(Ước lượng) |
1,772,890 | 53,187 | 75 % | 73.2 % | 3 % | N/A | 44.49 | 0.94 | 3.06 | ||||
Quý 4
(Ước lượng) |
2,676,616 | 80,298 | 75 % | -49.1 % | 3 % | N/A | 58.36 | 0.94 | 3.06 |
Thời gian | Doanh thu | LNST | % Tăng DT | % Tăng LNST | Biên LN ròng (ROS) | Nợ/VCSH | ROE | ROA | P/E | P/B | P/S |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2020 | 2,890,655 | 94,289 | N/A | N/A | 3 % | 1.57 | 1 % | 0.4 % | 153.74 | 1.59 | 5.02 |
2021 | 10,083,019 | 1,156,588 | 248.8 % | 1126.6 % | 11 % | 1.11 | 9 % | 4 % | 12.54 | 1.08 | 1.44 |
2022 | 5,581,422 | 148,826 | -44.6 % | -87.1 % | 2 % | 1.19 | 1 % | 0.48 % | 97.43 | 1.03 | 2.6 |
2023 | 3,705,958 | 176,350 | -33.6 % | 18.5 % | 4 % | 1.03 | 1 % | 0.61 % | 82.22 | 1.02 | 3.91 |
2024 | 4,733,193 | 252,561 | 27.7 % | 43.2 % | 5 % | 0.92 | 2 % | 0.87 % | 57.41 | 0.95 | 3.06 |
2025
(Ước lượng) |
8,283,088 | 248,493 | 75.0 % | -1.6 % | 3 % | 0.9 | 2 % | 0.85 % | 58.36 | 0.94 | 1.75 |
PE trung bình 5 năm | 52.4 |
---|---|
PE hiện tại | 57.41 |
PE lớn nhất 5 năm | 185.32 |
PE nhỏ nhất 5 năm | 8.11 |
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) | 290.0 |
Giá hợp lý (V= EPS x PE) | 15,196 |
Tỷ lệ tăng | -8.7% |
PB trung bình 5 năm | 1.1 |
---|---|
PB hiện tại | 0.95 |
PB lớn nhất 5 năm | 2.65 |
PB nhỏ nhất 5 năm | 0.48 |
BVPS | 17,458 |
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) | 19,203 |
Tỷ lệ tăng | 15.3% |
PS trung bình 5 năm | 2.9 |
---|---|
PS hiện tại | 3.06 |
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) | 5,435.1 |
Giá hợp lý (V= SPS x PS) | 841 |
Tỷ lệ tăng | -94.9% |
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) | 15 % |
---|---|
EPS 4 Quý trung bình 5 năm | 420.0 |
BVPS | 17,458 |
Công thức 1 | |
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) | 9,240 |
Tỷ lệ tăng | -44.5% |
Công thức 2 | |
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) | 12,844 |
Tỷ lệ tăng | -22.9% |
MA5 | 16,650 |
---|---|
MA20 | 16,175 |
MA50 | 15,393 |
MA100 | 15,812 |
Giá phiên trước đó | 16,650 |
Khuyến nghị | N/A |
Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn
Đường SMA50 thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường giá là tín hiệu của xu hướng tăng giá.
Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MAKhối lượng hôm nay | 8,011,900 |
---|---|
MA 5 | 13,864,820 |
Khối lượng / MA 5 | 58 % |
Ngày | Tên | Vị trí | Giao dịch | Số cổ phần |
---|---|---|---|---|
19/02/2025 | Vietnam Enterprise Investments Ltd | ĐÃ MUA | 720,000 (0.08%) | |
19/02/2025 | Norges Bank | ĐÃ MUA | 400,000 (0.05%) | |
19/02/2025 | Hanoi Investments Holdings Ltd | ĐÃ MUA | 800,000 (0.09%) | |
19/02/2025 | Wareham Group Ltd | ĐÃ MUA | 80,000 (0.01%) | |
17/01/2025 | Vietnam Enterprise Investments Ltd | ĐÃ MUA | 100,000 (0.01%) | |
17/01/2025 | Norges Bank | ĐÃ MUA | 100,000 (0.01%) | |
17/01/2025 | Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust - Equity | ĐÃ MUA | 120,000 (0.01%) | |
20/11/2024 | Grinling International Ltd | ĐÃ BÁN | 1,500,000 (0.17%) | |
20/11/2024 | Norges Bank | ĐÃ BÁN | 1,000,000 (0.11%) | |
20/11/2024 | Hanoi Investments Holdings Ltd | ĐÃ BÁN | 1,162,666 (0.13%) | |
20/11/2024 | Saigon Investments Ltd | ĐÃ BÁN | 837,334 (0.1%) | |
20/11/2024 | Wareham Group Ltd | ĐÃ BÁN | 1,000,000 (0.11%) | |
22/10/2024 | Vietnam Enterprise Investments Ltd | ĐÃ BÁN | 200,000 (0.02%) | |
22/10/2024 | Norges Bank | ĐÃ BÁN | 300,000 (0.03%) | |
22/10/2024 | Wareham Group Ltd | ĐÃ BÁN | 300,000 (0.03%) | |
01/10/2024 | Vietnam Enterprise Investments Ltd | ĐÃ MUA | 200,000 (0.02%) | |
01/10/2024 | Norges Bank | ĐÃ MUA | 100,000 (0.01%) | |
01/10/2024 | Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust - Equity | ĐÃ MUA | 100,000 (0.01%) | |
01/10/2024 | Hanoi Investments Holdings Ltd | ĐÃ MUA | 300,000 (0.03%) | |
01/10/2024 | DC Developing Markets Strategies Public Limited Company | ĐÃ MUA | 163,900 (0.02%) | |
25/09/2024 | KB Vietnam Focus Balanced Fund | ĐÃ MUA | 150,000 (0.02%) | |
25/09/2024 | Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust - Equity | ĐÃ MUA | 100,000 (0.01%) | |
20/09/2024 | Amersham Industries Ltd | ĐÃ BÁN | 500,000 (0.06%) | |
20/09/2024 | KB Vietnam Focus Balanced Fund | ĐÃ MUA | 150,000 (0.02%) | |
13/09/2024 | Vietnam Enterprise Investments Ltd | ĐÃ MUA | 300,000 (0.03%) | |
13/09/2024 | Norges Bank | ĐÃ MUA | 500,000 (0.06%) | |
13/09/2024 | KB Vietnam Focus Balanced Fund | ĐÃ MUA | 100,000 (0.01%) | |
13/09/2024 | Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust - Equity | ĐÃ MUA | 150,000 (0.02%) |
Ngày giao dịch không ưởng quyền | Sự kiện | Ngày thực hiện |
---|---|---|
2025-01-06 | Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 24:5, giá 12000đ/CP | 2025-04-07 |
2023-12-14 | Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 6:1, giá 12000đ/CP | 2024-03-12 |
2021-09-09 | Cổ tức năm 2021 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 | 2021-11-10 |
2019-08-13 | Cổ tức năm 2018 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:22 | 2019-11-14 |
2019-08-13 | Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 4:1, giá 10000đ/CP | |
2018-05-22 | Cổ tức đợt 2/2017 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:13 | 2018-06-01 |
2017-10-31 | Cổ tức đợt 1/2017 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 20:1 | 2017-11-13 |
2017-05-15 | Cổ tức năm 2016 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:13 | 2017-05-29 |
2017-05-15 | Cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP | 2017-06-29 |
2016-10-05 | Cổ tức năm 2015 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 20:3 | 2016-11-15 |
2016-10-05 | Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 1:1, giá 10000đ/CP | |
2015-06-25 | Cổ tức đợt 2/2014 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:1 | |
2015-03-04 | Cổ tức đợt 1/2014 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:7 |
Mã | Nợ/VCSH | ROE | PE hiện tại | PB hiện tại | Định giá theo PE | Định giá theo PB | ||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giá hợp lý | Tỉ lệ tăng | Giá hợp lý | Tỉ lệ tăng | |||||
LHG | 0.85 | 11% | 9.27 | 1.04 | 29,788 | -13.7% | 33,179 | -3.8% |
VHM | 1.54 | 14% | 6.26 | 0.88 | 56,735 | 19.8% | 101,973 | 115.4% |
KDH | 0.58 | 4% | 40.46 | 1.68 | 27,063 | -16.5% | 44,242 | 36.5% |
VRE | 0.32 | 10% | 10.98 | 1.07 | 47,946 | 142.2% | 35,053 | 77.0% |
IDC | 1.61 | 28% | 8.91 | 2.47 | 93,768 | 74.0% | 48,056 | -10.8% |
DIG | 1.3 | 1% | 118.25 | 1.54 | 12,614 | -38.0% | 30,424 | 49.5% |
PDR | 1.11 | 5% | 33.57 | 1.54 | 20,655 | 2.8% | 44,485 | 121.3% |
NVL | 3.99 | 2% | 17.82 | 0.44 | 18,017 | 66.1% | 48,928 | 350.9% |
KBC | 1.16 | 2% | 53.92 | 1.1 | 17,596 | -40.7% | 32,331 | 9.0% |
CRE | 0.27 | 0.74% | 76.0 | 0.56 | 14,507 | 112.1% | 18,313 | 167.7% |
SZC | 1.65 | 10% | 26.37 | 2.56 | 41,118 | -7.1% | 51,762 | 17.0% |
TCH | 0.16 | 8% | 10.81 | 0.87 | 28,179 | 62.9% | 17,882 | 3.4% |
NLG | 1.08 | 4% | 25.86 | 0.91 | 31,656 | -8.0% | 41,609 | 21.0% |
NTL | 0.25 | 20% | 5.73 | 1.17 | 57,589 | 243.8% | 14,309 | -14.6% |
VIC | 4.47 | 8% | 16.62 | 1.28 | 217,873 | 323.1% | 76,283 | 48.1% |
DXG | 0.92 | 2% | 57.41 | 0.95 | 15,196 | -8.7% | 19,203 | 15.3% |