Kiến thức

CTCP Tập đoàn Đất Xanh (DXG)

Ngày cập nhật thông tin: 15/01/2026 16:41
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu DXG
Ngành Bất động sản
Giá hiện tại 17,250 | 11.3%
SL CP lưu hành 1,112,384,189
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm -2%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 4%
PE hiện tại 50.06 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 1.01 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2021 Quý 1 2,953,686 531,065 N/A N/A 17 % 1.65 477.4
Quý 2 3,563,156 298,276 N/A N/A 8 % 1.18 268.1
Quý 3 1,302,621 51,967 N/A N/A 3 % 1.18 46.7
Quý 4 2,263,556 275,280 N/A N/A 12 % 1.11 9 % 247.5 1,039.7 16.59 1.9
2022 Quý 1 1,792,196 270,194 -39.3 % -49.1 % 15 % 1.07 6 % 242.9 805.2 21.42 2.15
Quý 2 1,549,806 133,112 -56.5 % -55.4 % 8 % 1.12 5 % 119.7 656.7 26.27 2.78
Quý 3 1,255,055 153,139 -3.7 % 194.7 % 12 % 1.15 6 % 137.7 747.7 23.07 2.8
Quý 4 984,365 -407,619 -56.5 % -248.1 % -41.41 % 1.19 1 % -366.4 133.8 128.92 3.44
2023 Quý 1 378,093 -95,012 -78.9 % -135.2 % -25.13 % 1.18 -1.54 % -85.4 -194.5 4.6
Quý 2 713,822 156,190 -53.9 % 17.3 % 21 % 1.16 -1.37 % 140.4 -173.8 5.76
Quý 3 1,213,881 68,054 -3.3 % -55.6 % 5 % 1.14 -1.95 % 61.2 -250.3 5.83
Quý 4 1,400,162 47,118 42.2 % N/A 3 % 1.03 1 % 42.4 158.5 108.83 5.18
2024 Quý 1 1,064,682 31,281 181.6 % N/A 2 % 0.91 2 % 28.1 272.1 63.4 4.37
Quý 2 1,125,936 32,921 57.7 % -78.9 % 2 % 0.86 1 % 29.6 161.3 106.94 3.99
Quý 3 1,013,080 30,713 -16.5 % -54.9 % 3 % 0.85 0.91 % 27.6 127.7 135.08 4.17
Quý 4 1,529,495 157,646 9.2 % 234.6 % 10 % 0.92 2 % 141.7 227.0 75.99 4.05
2025 Quý 1 924,929 48,356 -13.1 % 54.6 % 5 % 0.97 2 % 43.5 242.4 71.16 4.18
Quý 2 1,045,664 84,498 -7.1 % 156.7 % 8 % 0.73 2 % 76.0 288.8 59.73 4.25
Quý 3 1,068,289 92,835 5.4 % 202.3 % 8 % 0.86 2 % 83.5 344.6 50.06 4.2
Quý 4
(Ước lượng)
1,498,905 59,956 -2 % -62.0 % 4 % N/A 67.17 1.01 4.2

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2021 10,083,019 1,156,588 N/A N/A 11 % 1.11 9 % 4 % 16.59 1.43 1.9
2022 5,581,422 148,826 -44.6 % -87.1 % 2 % 1.19 1 % 0.48 % 128.92 1.37 3.44
2023 3,705,958 176,350 -33.6 % 18.5 % 4 % 1.03 1 % 0.61 % 108.83 1.35 5.18
2024 4,733,193 252,561 27.7 % 43.2 % 5 % 0.92 2 % 0.87 % 75.99 1.26 4.05
2025
(Ước lượng)
4,537,787 285,645 -4.1 % 13.1 % 6 % 0.86 2 % 0.81 % 67.17 1.01 4.23

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 57.4
PE hiện tại 50.06
PE lớn nhất 5 năm 115.9
PE nhỏ nhất 5 năm 8.85
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 344.6
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 19,780
Tỷ lệ tăng 14.7%
P/B
PB trung bình 5 năm 1.2
PB hiện tại 1.01
PB lớn nhất 5 năm 2.89
PB nhỏ nhất 5 năm 0.53
BVPS 17,037
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 20,444
Tỷ lệ tăng 18.5%
P/S
PS trung bình 5 năm 4.0
PS hiện tại 4.2
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 4,106.8
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 1,378
Tỷ lệ tăng -92.0%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 370.8
BVPS 17,037
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 8,157
Tỷ lệ tăng -52.7%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 11,922
Tỷ lệ tăng -30.9%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 16,480
MA20 17,205
MA50 18,327
MA100 20,093
Giá phiên trước đó 15,500
Khuyến nghị N/A

Đường giá vượt lên trên đường SMA20, đây chính là tín hiệu tăng giá trong ngắn hạn

Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 33,186,300
MA 5 15,545,140
Khối lượng / MA 5 213 %

Chú ý đột biến khối lượng 5 phiên trở lại đây

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
20/11/2025 Amersham Industries Ltd ĐÃ MUA 375,000 (0.03%)
20/11/2025 Vietnam Enterprise Investments Ltd ĐÃ BÁN 875,000 (0.08%)
20/11/2025 Norges Bank ĐÃ MUA 1,250,000 (0.11%)
20/11/2025 Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust - Equity ĐÃ MUA 4,000 (0.0%)
20/11/2025 Hanoi Investments Holdings Ltd ĐÃ MUA 500,000 (0.04%)
19/11/2025 Amersham Industries Ltd ĐÃ BÁN 2,000,000 (0.18%)
19/11/2025 Vietnam Enterprise Investments Ltd ĐÃ BÁN 1,000,000 (0.09%)
19/11/2025 Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust - Equity ĐÃ MUA 50,000 (0.0%)
19/11/2025 Wareham Group Ltd ĐÃ BÁN 1,000,000 (0.09%)
11/11/2025 Amersham Industries Ltd ĐÃ BÁN 1,000,000 (0.09%)
11/11/2025 Vietnam Enterprise Investments Ltd ĐÃ BÁN 1,000,000 (0.09%)
11/11/2025 Norges Bank ĐÃ MUA 500,000 (0.04%)
11/11/2025 Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust - Equity ĐÃ MUA 150,000 (0.01%)
04/11/2025 Vietnam Enterprise Investments Ltd ĐÃ MUA 720,000 (0.06%)
04/11/2025 Norges Bank ĐÃ MUA 1,080,000 (0.1%)
04/11/2025 Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust - Equity ĐÃ MUA 108,000 (0.01%)
04/11/2025 Hanoi Investments Holdings Ltd ĐÃ MUA 630,000 (0.06%)
29/10/2025 Vietnam Enterprise Investments Ltd ĐÃ BÁN 1,000,000 (0.09%)
29/10/2025 Norges Bank ĐÃ BÁN 1,000,000 (0.09%)
29/10/2025 Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust - Equity ĐÃ MUA 200,000 (0.02%)
27/10/2025 Amersham Industries Ltd ĐÃ MUA 1,500,000 (0.13%)
27/10/2025 Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust - Equity ĐÃ MUA 200,000 (0.02%)
27/10/2025 Hanoi Investments Holdings Ltd ĐÃ MUA 1,000,000 (0.09%)
22/10/2025 Amersham Industries Ltd ĐÃ BÁN 2,000,000 (0.18%)
22/10/2025 Vietnam Enterprise Investments Ltd ĐÃ MUA 250,000 (0.02%)
22/10/2025 Norges Bank ĐÃ BÁN 1,006,000 (0.09%)
22/10/2025 Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust - Equity ĐÃ MUA 50,000 (0.0%)
17/10/2025 Amersham Industries Ltd ĐÃ BÁN 2,250,000 (0.2%)
17/10/2025 Vietnam Enterprise Investments Ltd ĐÃ BÁN 1,000,000 (0.09%)
17/10/2025 Norges Bank ĐÃ BÁN 1,500,000 (0.13%)
17/10/2025 Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust - Equity ĐÃ BÁN 308,634 (0.03%)
17/10/2025 Saigon Investments Ltd ĐÃ BÁN 1,000,000 (0.09%)
14/10/2025 Vietnam Enterprise Investments Ltd ĐÃ BÁN 1,000,000 (0.09%)
14/10/2025 Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust - Equity ĐÃ BÁN 300,000 (0.03%)
08/10/2025 Amersham Industries Ltd ĐÃ MUA 1,200,000 (0.11%)
08/10/2025 Norges Bank ĐÃ MUA 680,000 (0.06%)
08/10/2025 Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust - Equity ĐÃ MUA 200,000 (0.02%)
25/09/2025 Vietnam Enterprise Investments Ltd ĐÃ MUA 1,500,000 (0.13%)
22/09/2025 Norges Bank ĐÃ BÁN 350,000 (0.03%)
22/09/2025 Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust - Equity ĐÃ MUA 100,000 (0.01%)
22/09/2025 Hanoi Investments Holdings Ltd ĐÃ BÁN 528,133 (0.05%)
22/09/2025 Saigon Investments Ltd ĐÃ BÁN 471,867 (0.04%)
29/08/2025 Amersham Industries Ltd ĐÃ BÁN 1,000,000 (0.09%)
29/08/2025 Vietnam Enterprise Investments Ltd ĐÃ BÁN 500,000 (0.04%)
29/08/2025 Norges Bank ĐÃ BÁN 2,000,000 (0.18%)
29/08/2025 Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust - Equity ĐÃ MUA 250,000 (0.02%)
29/08/2025 DC Developing Markets Strategies Public Limited Company ĐÃ BÁN 500,000 (0.04%)
27/08/2025 Vietnam Enterprise Investments Ltd ĐÃ BÁN 1,900,000 (0.17%)
27/08/2025 Norges Bank ĐÃ BÁN 1,000,000 (0.09%)
27/08/2025 Hanoi Investments Holdings Ltd ĐÃ BÁN 1,000,000 (0.09%)
26/08/2025 Vietnam Enterprise Investments Ltd ĐÃ MUA 500,000 (0.04%)
26/08/2025 Norges Bank ĐÃ MUA 300,000 (0.03%)
26/08/2025 Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust - Equity ĐÃ BÁN 190,000 (0.02%)
26/08/2025 Hà Đức Hiếu Thành viên HĐQT ĐÃ BÁN 6,355,000 (0.57%)
19/08/2025 Bùi Ngọc Đức Thành viên HĐQT ĐÃ BÁN 744,418 (0.07%)
12/08/2025 Norges Bank ĐÃ BÁN 350,000 (0.03%)
12/08/2025 Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust - Equity ĐÃ BÁN 100,000 (0.01%)
15/07/2025 Vietnam Enterprise Investments Ltd ĐÃ BÁN 500,000 (0.04%)
15/07/2025 Hanoi Investments Holdings Ltd ĐÃ BÁN 1,000,000 (0.09%)
15/07/2025 Saigon Investments Ltd ĐÃ BÁN 2,000,000 (0.18%)
08/07/2025 Vietnam Enterprise Investments Ltd ĐÃ BÁN 810,000 (0.07%)
03/07/2025 Vietnam Enterprise Investments Ltd ĐÃ MUA 500,000 (0.04%)
20/06/2025 Amersham Industries Ltd ĐÃ MUA 500,000 (0.04%)
20/06/2025 Norges Bank ĐÃ MUA 350,000 (0.03%)
20/06/2025 Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust - Equity ĐÃ BÁN 100,000 (0.01%)
10/06/2025 Lương Trí Tú ĐÃ BÁN 124,587 (0.01%)
22/05/2025 Amersham Industries Ltd ĐÃ MUA 183,000 (0.02%)
22/05/2025 Vietnam Enterprise Investments Ltd ĐÃ MUA 427,000 (0.04%)
22/05/2025 Norges Bank ĐÃ MUA 390,000 (0.04%)
22/05/2025 Hanoi Investments Holdings Ltd ĐÃ MUA 1,000,000 (0.09%)
15/05/2025 Hà Đức Hiếu Thành viên HĐQT ĐÃ MUA 5,000,000 (0.45%)
29/04/2025 Vietnam Enterprise Investments Ltd ĐÃ MUA 462,000 (0.04%)
29/04/2025 Norges Bank ĐÃ MUA 890,000 (0.08%)
29/04/2025 Hanoi Investments Holdings Ltd ĐÃ MUA 800,000 (0.07%)
29/04/2025 Wareham Group Ltd ĐÃ MUA 648,000 (0.06%)
11/04/2025 Amersham Industries Ltd ĐÃ MUA 80,000 (0.01%)
11/04/2025 Vietnam Enterprise Investments Ltd ĐÃ MUA 320,000 (0.03%)
11/04/2025 Norges Bank ĐÃ MUA 400,000 (0.04%)
11/04/2025 Hanoi Investments Holdings Ltd ĐÃ MUA 1,000,000 (0.09%)
19/02/2025 Vietnam Enterprise Investments Ltd ĐÃ MUA 720,000 (0.06%)
19/02/2025 Norges Bank ĐÃ MUA 400,000 (0.04%)
19/02/2025 Hanoi Investments Holdings Ltd ĐÃ MUA 800,000 (0.07%)
19/02/2025 Wareham Group Ltd ĐÃ MUA 80,000 (0.01%)
17/01/2025 Vietnam Enterprise Investments Ltd ĐÃ MUA 100,000 (0.01%)
17/01/2025 Norges Bank ĐÃ MUA 100,000 (0.01%)
17/01/2025 Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust - Equity ĐÃ MUA 120,000 (0.01%)
20/11/2024 Grinling International Ltd ĐÃ BÁN 1,500,000 (0.13%)
20/11/2024 Norges Bank ĐÃ BÁN 1,000,000 (0.09%)
20/11/2024 Hanoi Investments Holdings Ltd ĐÃ BÁN 1,162,666 (0.1%)
20/11/2024 Saigon Investments Ltd ĐÃ BÁN 837,334 (0.08%)
20/11/2024 Wareham Group Ltd ĐÃ BÁN 1,000,000 (0.09%)
22/10/2024 Vietnam Enterprise Investments Ltd ĐÃ BÁN 200,000 (0.02%)
22/10/2024 Norges Bank ĐÃ BÁN 300,000 (0.03%)
22/10/2024 Wareham Group Ltd ĐÃ BÁN 300,000 (0.03%)
01/10/2024 Vietnam Enterprise Investments Ltd ĐÃ MUA 200,000 (0.02%)
01/10/2024 Norges Bank ĐÃ MUA 100,000 (0.01%)
01/10/2024 Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust - Equity ĐÃ MUA 100,000 (0.01%)
01/10/2024 Hanoi Investments Holdings Ltd ĐÃ MUA 300,000 (0.03%)
01/10/2024 DC Developing Markets Strategies Public Limited Company ĐÃ MUA 163,900 (0.01%)
25/09/2024 KB Vietnam Focus Balanced Fund ĐÃ MUA 150,000 (0.01%)
25/09/2024 Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust - Equity ĐÃ MUA 100,000 (0.01%)
20/09/2024 Amersham Industries Ltd ĐÃ BÁN 500,000 (0.04%)
20/09/2024 KB Vietnam Focus Balanced Fund ĐÃ MUA 150,000 (0.01%)
13/09/2024 Vietnam Enterprise Investments Ltd ĐÃ MUA 300,000 (0.03%)
13/09/2024 Norges Bank ĐÃ MUA 500,000 (0.04%)
13/09/2024 KB Vietnam Focus Balanced Fund ĐÃ MUA 100,000 (0.01%)
13/09/2024 Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust - Equity ĐÃ MUA 150,000 (0.01%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2025-06-04 Cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:17 2025-09-05
2025-01-06 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 24:5, giá 12000đ/CP 2025-04-07
2023-12-14 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 6:1, giá 12000đ/CP 2024-03-12
2021-09-09 Cổ tức năm 2021 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 2021-11-10
2019-08-13 Cổ tức năm 2018 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:22 2019-11-14
2019-08-13 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 4:1, giá 10000đ/CP
2018-05-22 Cổ tức đợt 2/2017 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:13 2018-06-01
2017-10-31 Cổ tức đợt 1/2017 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 20:1 2017-11-13
2017-05-15 Cổ tức năm 2016 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:13 2017-05-29
2017-05-15 Cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2017-06-29
2016-10-05 Cổ tức năm 2015 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 20:3 2016-11-15
2016-10-05 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 1:1, giá 10000đ/CP
2015-06-25 Cổ tức đợt 2/2014 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:1
2015-03-04 Cổ tức đợt 1/2014 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:7

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
LHG 0.76 16% 4.96 0.8 42,415 47.3% 35,795 24.3%
VHM 2.27 11% 15.01 1.66 49,303 -48.0% 91,515 -3.6%
KDH 0.62 5% 37.76 1.77 32,048 -0.2% 41,765 30.1%
VRE 0.34 11% 14.15 1.51 50,817 67.4% 34,197 12.7%
IDC 1.54 22% 7.51 1.65 51,890 42.6% 48,503 33.2%
DIG 1.31 4% 45.49 1.73 36,359 103.1% 27,893 55.8%
PDR 1.03 5% 33.32 1.59 21,324 11.9% 41,884 119.9%
NVL 3.71 -7.46% N/A 0.58 -70,624 -633.0% 45,532 243.6%
KBC 1.55 6% 20.32 1.22 53,065 57.0% 41,512 22.8%
CRE 0.29 1% 53.49 0.69 30,314 241.0% 17,910 101.5%
SZC 1.61 10% 16.76 1.69 40,720 37.8% 52,368 77.2%
TCH 0.35 4% 29.32 1.18 12,928 -29.7% 12,471 -32.2%
NLG 0.98 6% 17.91 1.06 51,538 64.1% 38,502 22.6%
NTL 0.14 -1.55% N/A 1.17 -4,777 -128.7% 15,646 -6.0%
VIC 5.72 6% 121.34 6.79 77,968 -45.4% 37,818 -73.5%
DXG 0.86 2% 50.06 1.01 19,780 14.7% 20,444 18.5%
CEO 0.34 3% 59.5 1.98 23,837 6.9% 24,754 11.0%