Kiến thức

Tổng Công ty IDICO - CTCP (IDC)

Giá hiện tại
33,200
0.0% so với phiên trước
P/E hiện tại
6.58
Trung bình 5 năm: 9.9
P/B hiện tại
1.57
Trung bình 5 năm: 2.1
Giá hợp lý theo P/E
49,921
+50.4% so với giá hiện tại
Giá hợp lý theo P/B
44,421
+33.8% so với giá hiện tại
Ngày cập nhật thông tin: 03/11/2026 15:00
Thông tin cổ phiếu
Mã cổ phiếu IDC
Ngành Bất động sản
Giá hiện tại 33,200 | 0.0%
SL CP lưu hành 417,446,864
Room khối ngoại
Đã sở hữu Còn được mua
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 28%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 19%
PE hiện tại 6.58 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 1.57 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Biểu đồ giá & chỉ báo kỹ thuật

Giá đóng cửa đã điều chỉnh theo cổ tức/thưởng (đồng). RSI > 70 là vùng quá mua, < 30 là vùng quá bán. Chỉ mang tính tham khảo.

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 34,320
MA20 34,840
MA50 33,420
MA100 33,876
Giá phiên trước đó 33,200
Khuyến nghị N/A

Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 359,400
MA 5 802,880
Khối lượng / MA 5 45 %

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 9.9
PE hiện tại 6.58
PE lớn nhất 5 năm 38.54
PE nhỏ nhất 5 năm 3.12
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 5,042.6
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 49,921
Tỷ lệ tăng 50.4%
P/B
PB trung bình 5 năm 2.1
PB hiện tại 1.57
PB lớn nhất 5 năm 4.11
PB nhỏ nhất 5 năm 1.01
BVPS 21,153
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 44,421
Tỷ lệ tăng 33.8%
P/S
PS trung bình 5 năm 1.9
PS hiện tại 1.58
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 21,050.5
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 9,580
Tỷ lệ tăng -71.1%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 3,875.6
BVPS 21,153
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 85,263
Tỷ lệ tăng 156.8%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 42,948
Tỷ lệ tăng 29.4%

So sánh với các cổ phiếu cùng ngành

Mã Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
LHG 0.8 15% 4.59 0.68 36,800 39.4% 34,840 32.0%
VHM 3.35 32% 5.19 1.65 91,865 48.4% 59,948 -3.2%
KDH 1.15 8% 9.51 0.8 52,371 302.9% 38,824 198.6%
VRE 0.23 15% 7.11 1.03 66,721 188.2% 35,792 54.6%
IDC 1.67 24% 6.58 1.57 49,921 50.4% 44,421 33.8%
DIG 1.01 8% 10.45 0.79 76,918 709.7% 30,150 217.4%
PDR 2.03 4% 20.54 0.87 18,994 71.9% 39,205 254.8%
NVL 2.96 6% 7.87 0.5 62,394 508.7% 48,859 376.7%
KBC 1.75 6% 13.72 0.89 56,651 115.8% 44,475 69.4%
CRE 0.24 0.88% 36.96 0.32 18,039 331.6% 16,737 300.4%
SZC 1.79 5% 21.56 1.14 19,018 -1.2% 44,096 129.1%
TCH 0.45 5% 15.38 0.78 20,587 72.3% 13,706 14.7%
NLG 0.71 3% 21.3 0.65 26,784 28.2% 38,330 83.4%
NTL 0.29 -3.62% N/A 0.9 -13,954 -219.8% 14,187 21.8%
VIC 5.85 20% 39.14 7.69 418,446 78.8% 85,246 -63.6%
DXG 0.95 0.53% 111.74 0.59 5,466 -44.8% 19,982 101.8%
CEO 0.64 3% 35.42 1.01 19,117 72.2% 24,184 117.9%

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Năm Quý Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2021 Quý 1/2021 1,046,200 53,065 N/A N/A 5 % 2.34 127.1
Quý 2/2021 1,263,220 231,868 N/A N/A 18 % 2.33 555.4
Quý 3/2021 900,957 168,598 N/A N/A 18 % 2.31 403.9
Quý 4/2021 1,114,198 -999 N/A N/A -0.09 % 2.23 9 % -2.4 1,084.0 30.63 3.2
2022 Quý 1/2022 1,673,456 255,311 60.0 % 381.1 % 15 % 2.06 12 % 611.6 1,568.5 21.17 2.8
Quý 2/2022 3,307,669 1,426,510 161.8 % 515.2 % 43 % 1.47 28 % 3,417.2 4,430.3 7.49 1.98
Quý 3/2022 2,052,828 422,317 127.8 % 150.5 % 20 % 1.55 33 % 1,011.7 5,038.1 6.59 1.7
Quý 4/2022 1,207,976 206,102 8.4 % N/A 17 % 1.57 35 % 493.7 5,534.2 6.0 1.68
2023 Quý 1/2023 1,146,682 147,786 -31.5 % -42.1 % 12 % 1.78 35 % 354.0 5,276.6 6.29 1.8
Quý 2/2023 2,407,562 533,704 -27.2 % -62.6 % 22 % 1.73 21 % 1,278.5 3,137.9 10.58 2.03
Quý 3/2023 1,443,473 160,943 -29.7 % -61.9 % 11 % 2.01 19 % 385.5 2,511.8 13.22 2.23
Quý 4/2023 2,239,314 550,613 85.4 % 167.2 % 24 % 1.86 22 % 1,319.0 3,337.1 9.95 1.92
2024 Quý 1/2024 2,467,057 695,138 115.1 % 370.4 % 28 % 1.68 30 % 1,665.2 4,648.3 7.14 1.62
Quý 2/2024 2,148,489 432,485 -10.8 % -19.0 % 20 % 1.86 30 % 1,036.0 4,405.8 7.54 1.67
Quý 3/2024 2,275,530 511,014 57.6 % 217.5 % 22 % 1.71 33 % 1,224.1 5,244.4 6.33 1.52
Quý 4/2024 1,955,335 357,719 -12.7 % -35.0 % 18 % 1.61 28 % 856.9 4,782.3 6.94 1.57
2025 Quý 1/2025 1,793,484 343,279 -27.3 % -50.6 % 19 % 1.72 23 % 822.3 3,939.4 8.43 1.7
Quý 2/2025 1,763,198 297,573 -17.9 % -31.2 % 16 % 1.63 20 % 712.8 3,616.2 9.18 1.78
Quý 3/2025 2,871,329 841,836 26.2 % 64.7 % 29 % 1.54 22 % 2,016.6 4,408.7 7.53 1.65
Quý 4/2025 2,160,138 402,397 10.5 % 12.5 % 18 % 1.81 23 % 963.9 4,515.7 7.35 1.61
2026 Quý 1/2026 1,485,525 270,596 -17.2 % -21.2 % 18 % 1.66 20 % 648.2 4,341.6 7.65 1.67
Quý 2/2026 2,270,489 590,191 28.8 % 98.3 % 25 % 1.67 24 % 1,413.8 5,042.6 6.58 1.58
Quý 3/2026
(Ước lượng)
3,675,301 698,307 28 % -17.0 % 19 % N/A 7.07 1.45 1.58
Quý 4/2026
(Ước lượng)
2,764,977 525,346 28 % 30.6 % 19 % N/A 6.65 1.38 1.58

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2021 4,324,575 452,532 N/A N/A 10 % 2.23 9 % 3 % 30.63 2.75 3.2
2022 8,241,929 2,310,240 90.6 % 410.5 % 28 % 1.57 35 % 14 % 6.0 2.13 1.68
2023 7,237,031 1,393,046 -12.2 % -39.7 % 19 % 1.86 22 % 8 % 9.95 2.23 1.92
2024 8,846,411 1,996,356 22.2 % 43.3 % 22 % 1.61 28 % 11 % 6.94 1.92 1.57
2025 8,588,149 1,885,085 -2.9 % -5.6 % 21 % 1.81 23 % 8 % 7.35 1.68 1.61
2026
(Ước lượng)
10,196,292 2,084,440 18.7 % 10.6 % 20 % 1.46 21 % 8 % 6.65 1.38 1.36

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
12/12/2024 Hanoi Investments Holdings Limited ĐÃ BÁN 50,000 (0.01%)
12/12/2024 Saigon Investments Limited ĐÃ BÁN 150,000 (0.04%)
26/11/2024 Vietnam Enterprise Investments Limited ĐÃ MUA 50,000 (0.01%)
17/10/2024 Norges Bank ĐÃ MUA 35,000 (0.01%)
17/10/2024 Vietnam Enterprise Investments Limited ĐÃ MUA 35,000 (0.01%)
18/09/2024 Vietnam Enterprise Investments Limited ĐÃ MUA 50,000 (0.01%)
18/09/2024 Norges Bank ĐÃ MUA 50,000 (0.01%)
28/06/2024 Vietnam Enterprise Investments Limited ĐÃ MUA 50,000 (0.01%)
28/06/2024 Hanoi Investments Holdings Limited ĐÃ MUA 100,000 (0.02%)
28/06/2024 KB Vietnam Focus Balanced Fund ĐÃ BÁN 10,000 (0.0%)
09/11/2023 Công ty TNHH Kinh doanh và cho thuê nhà Tân Bách Việt ĐÃ MUA 4,002,000 (0.96%)
14/12/2022 Công ty TNHH Kinh doanh và cho thuê nhà Tân Bách Việt ĐÃ MUA 591,000 (0.14%)
11/11/2022 Công ty TNHH Đầu tư Xây dựng Tân Bách Việt ĐÃ MUA 5,000,000 (1.2%)
11/02/2022 Đặng Phương Thảo Con của Đặng Chính Trung ĐÃ MUA 6,200 (0.0%)
12/11/2021 Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Bách Việt ĐÃ MUA 9,776,000 (2.34%)
10/11/2021 Nguyễn Văn Minh Phó Tổng GĐ ĐÃ MUA 5,000 (0.0%)
08/10/2021 Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Bách Việt ĐÃ MUA 11,539,000 (2.76%)
30/07/2021 Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Bách Việt ĐÃ MUA 3,668,000 (0.88%)
02/07/2021 Nguyễn Hồng Hải Người được ủy quyền công bố thông tin ĐÃ BÁN 18,000 (0.0%)
15/06/2021 Công ty TNHH Tập đoàn Bitexco ĐÃ BÁN 67,500,000 (16.17%)
08/06/2021 Nguyễn Hồng Hải Người được ủy quyền công bố thông tin ĐÃ BÁN 85,000 (0.02%)
14/05/2021 Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Bách Việt ĐÃ MUA 940,000 (0.23%)
14/05/2021 Đặng Việt Dũng Con của Đặng Chính Trung ĐÃ BÁN 940,000 (0.23%)
07/05/2021 Đặng Việt Dũng Con của Đặng Chính Trung ĐÃ MUA 940,000 (0.23%)
07/05/2021 Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Bách Việt ĐÃ BÁN 940,000 (0.23%)
29/04/2021 Nguyễn Hồng Hải Người được ủy quyền công bố thông tin ĐÃ MUA 85,000 (0.02%)
29/01/2021 Công ty TNHH Covestcons ĐÃ BÁN 22,545,000 (5.4%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không hưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
23/07/2026 Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:10
23/07/2026 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
03/12/2025 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
14/08/2025 Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:15
08/04/2025 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
03/06/2024 Cổ tức đợt 3/2023 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2024-06-19
03/06/2024 Cổ tức đợt 1/2024 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2024-06-19
15/01/2024 Cổ tức đợt 2/2023 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2024-01-31
28/09/2023 Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2023-10-13
11/04/2023 Cổ tức đợt 2/2022 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2023-04-27
19/08/2022 Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2022-09-06
27/06/2022 Cổ tức năm 2021 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:1 2022-09-28
13/05/2022 Cổ tức đợt 2/2021 bằng tiền, tỷ lệ 600đ/CP 2022-06-10
09/11/2021 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 2400đ/CP 2021-11-25
22/07/2020 Cổ tức đợt 2/2019 bằng tiền, tỷ lệ 300đ/CP 2020-08-06
11/11/2019 Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2019-12-03
07/06/2019 Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2019-07-10