Kiến thức

Tổng Công ty IDICO – CTCP (IDC)

Ngày cập nhật thông tin: 20/03/2025 16:00
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu IDC
Ngành Bất động sản
Giá hiện tại 53,900 | 0.0%
SL CP lưu hành 329,999,929
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 30%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 16%
PE hiện tại 8.91 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 2.47 (lớn hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2020 Quý 1 1,055,024 44,049 N/A N/A 4 % 2.39 133.5
Quý 2 1,064,490 67,755 N/A N/A 6 % 2.52 205.3
Quý 3 1,239,242 132,177 N/A N/A 10 % 2.29 400.5
Quý 4 1,204,723 87,769 N/A N/A 7 % 2.34 8 % 266.0 1,005.3 53.62 3.9
2021 Quý 1 1,046,200 53,065 -0.8 % 20.5 % 5 % 2.34 8 % 160.8 1,032.6 52.2 3.91
Quý 2 1,263,220 231,868 18.7 % 242.2 % 18 % 2.33 11 % 702.6 1,529.9 35.23 3.74
Quý 3 900,957 168,598 -27.3 % 27.6 % 18 % 2.31 11 % 510.9 1,640.3 32.86 4.03
Quý 4 1,114,198 -999 -7.5 % -101.1 % -0.09 % 2.23 9 % -3.0 1,371.3 39.31 4.11
2022 Quý 1 1,673,456 255,311 60.0 % 381.1 % 15 % 2.06 12 % 773.7 1,984.2 27.16 3.59
Quý 2 3,307,669 1,426,510 161.8 % 515.2 % 43 % 1.47 28 % 4,322.8 5,604.3 9.62 2.54
Quý 3 2,052,828 422,317 127.8 % 150.5 % 20 % 1.55 33 % 1,279.7 6,373.1 8.46 2.18
Quý 4 1,207,976 206,102 8.4 % N/A 17 % 1.57 35 % 624.6 7,000.7 7.7 2.16
2023 Quý 1 1,146,682 147,786 -31.5 % -42.1 % 12 % 1.78 35 % 447.8 6,674.9 8.08 2.31
Quý 2 2,407,562 533,704 -27.2 % -62.6 % 22 % 1.73 21 % 1,617.3 3,969.4 13.58 2.61
Quý 3 1,443,473 160,943 -29.7 % -61.9 % 11 % 2.01 19 % 487.7 3,177.4 16.96 2.87
Quý 4 2,239,314 550,613 85.4 % 167.2 % 24 % 1.86 22 % 1,668.5 4,221.4 12.77 2.46
2024 Quý 1 2,467,057 695,138 115.1 % 370.4 % 28 % 1.68 30 % 2,106.5 5,880.0 9.17 2.08
Quý 2 2,148,489 432,485 -10.8 % -19.0 % 20 % 1.86 30 % 1,310.6 5,573.3 9.67 2.14
Quý 3 2,275,530 511,014 57.6 % 217.5 % 22 % 1.71 33 % 1,548.5 6,634.1 8.12 1.95
Quý 4 1,955,335 357,719 -12.7 % -35.0 % 18 % 1.61 28 % 1,084.0 6,049.6 8.91 2.01
2025 Quý 1
(Ước lượng)
3,207,174 513,148 30 % -26.2 % 16 % N/A 9.8 2.3 2.01
Quý 2
(Ước lượng)
2,793,036 446,886 30 % 3.3 % 16 % N/A 9.73 2.18 2.01
Quý 3
(Ước lượng)
2,958,189 473,310 30 % -7.4 % 16 % N/A 9.93 2.06 2.01
Quý 4
(Ước lượng)
2,541,936 406,710 30 % 13.7 % 16 % N/A 9.67 1.97 2.01

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2020 4,563,479 331,750 N/A N/A 7 % 2.34 8 % 2 % 53.62 4.06 3.9
2021 4,324,575 452,532 -5.2 % 36.4 % 10 % 2.23 9 % 3 % 39.31 3.53 4.11
2022 8,241,929 2,310,240 90.6 % 410.5 % 28 % 1.57 35 % 14 % 7.7 2.73 2.16
2023 7,237,031 1,393,046 -12.2 % -39.7 % 19 % 1.86 22 % 8 % 12.77 2.87 2.46
2024 8,846,411 1,996,356 22.2 % 43.3 % 22 % 1.61 28 % 11 % 8.91 2.47 2.01
2025
(Ước lượng)
11,500,335 1,840,054 30.0 % -7.8 % 16 % 1.28 20 % 9 % 9.67 1.97 1.55

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 15.5
PE hiện tại 8.91
PE lớn nhất 5 năm 43.21
PE nhỏ nhất 5 năm 3.49
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 6,049.6
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 93,768
Tỷ lệ tăng 74.0%
P/B
PB trung bình 5 năm 2.2
PB hiện tại 2.47
PB lớn nhất 5 năm 4.6
PB nhỏ nhất 5 năm 0.87
BVPS 21,844
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 48,056
Tỷ lệ tăng -10.8%
P/S
PS trung bình 5 năm 2.9
PS hiện tại 2.01
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 26,807.3
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 17,543
Tỷ lệ tăng -67.5%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 3,929.6
BVPS 21,844
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 86,451
Tỷ lệ tăng 60.4%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 43,947
Tỷ lệ tăng -18.5%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 54,180
MA20 55,960
MA50 54,998
MA100 55,353
Giá phiên trước đó 53,900
Khuyến nghị N/A

Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 645,200
MA 5 962,040
Khối lượng / MA 5 67 %

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
26/02/2025 Norges Bank ĐÃ BÁN 200,000 (0.06%)
12/02/2025 Vietnam Enterprise Investments Ltd ĐÃ MUA 50,000 (0.02%)
12/02/2025 Norges Bank ĐÃ MUA 50,000 (0.02%)
10/12/2024 Hanoi Investments Holdings Ltd ĐÃ BÁN 50,000 (0.02%)
10/12/2024 Saigon Investments Ltd ĐÃ BÁN 150,000 (0.05%)
22/11/2024 Vietnam Enterprise Investments Ltd ĐÃ MUA 50,000 (0.02%)
06/11/2024 Amersham Industries Ltd ĐÃ BÁN 400,000 (0.12%)
06/11/2024 Saigon Investments Ltd ĐÃ BÁN 200,000 (0.06%)
06/11/2024 Norges Bank ĐÃ BÁN 300,000 (0.09%)
01/11/2024 Amersham Industries Ltd ĐÃ MUA 50,000 (0.02%)
01/11/2024 Saigon Investments Ltd ĐÃ MUA 100,000 (0.03%)
01/11/2024 Norges Bank ĐÃ MUA 100,000 (0.03%)
30/10/2024 Amersham Industries Ltd ĐÃ BÁN 50,000 (0.02%)
30/10/2024 Hanoi Investments Holdings Ltd ĐÃ BÁN 80,000 (0.02%)
30/10/2024 Saigon Investments Ltd ĐÃ BÁN 200,000 (0.06%)
30/10/2024 Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust - Equity ĐÃ BÁN 32,000 (0.01%)
15/10/2024 Vietnam Enterprise Investments Ltd ĐÃ MUA 35,000 (0.01%)
15/10/2024 Norges Bank ĐÃ MUA 35,000 (0.01%)
16/09/2024 Vietnam Enterprise Investments Ltd ĐÃ MUA 50,000 (0.02%)
16/09/2024 Norges Bank ĐÃ MUA 50,000 (0.02%)
06/08/2024 Vietnam Enterprise Investments Ltd ĐÃ MUA 100,000 (0.03%)
06/08/2024 KB Vietnam Focus Balanced Fund ĐÃ MUA 25,000 (0.01%)
06/08/2024 Wareham Group Ltd ĐÃ MUA 100,000 (0.03%)
26/06/2024 Vietnam Enterprise Investments Ltd ĐÃ MUA 50,000 (0.02%)
26/06/2024 KB Vietnam Focus Balanced Fund ĐÃ BÁN 10,000 (0.0%)
26/06/2024 Hanoi Investments Holdings Ltd ĐÃ MUA 100,000 (0.03%)
09/11/2023 Công ty TNHH Kinh doanh và cho thuê nhà Tân Bách Việt ĐÃ MUA 4,002,000 (1.21%)
14/12/2022 Công ty TNHH Kinh doanh và cho thuê nhà Tân Bách Việt ĐÃ MUA 591,000 (0.18%)
11/11/2022 Công ty TNHH Kinh doanh và cho thuê nhà Tân Bách Việt ĐÃ MUA 5,000,000 (1.52%)
11/02/2022 Đặng Phương Thảo ĐÃ MUA 6,200 (0.0%)
12/11/2021 Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Bách Việt ĐÃ MUA 9,776,000 (2.96%)
10/11/2021 Nguyễn Văn Minh Phó tổng giám đốc ĐÃ MUA 5,000 (0.0%)
08/10/2021 Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Bách Việt ĐÃ MUA 11,539,000 (3.5%)
30/07/2021 Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Bách Việt ĐÃ MUA 3,668,000 (1.11%)
02/07/2021 Nguyễn Hồng Hải Phó tổng giám đốc ĐÃ BÁN 18,000 (0.01%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2024-06-03 Cổ tức đợt 3/2023 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2024-06-19
2024-06-03 Cổ tức đợt 1/2024 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2024-06-19
2024-01-15 Cổ tức đợt 2/2023 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2024-01-31
2023-09-28 Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2023-10-13
2023-04-11 Cổ tức đợt 2/2022 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2023-04-27
2022-08-19 Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP 2022-09-06
2022-06-27 Cổ tức năm 2021 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:1 2022-09-28
2022-05-13 Cổ tức đợt 2/2021 bằng tiền, tỷ lệ 600đ/CP 2022-06-10
2021-11-09 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 2400đ/CP 2021-11-25
2020-07-22 Cổ tức đợt 2/2019 bằng tiền, tỷ lệ 300đ/CP 2020-08-06
2019-11-11 Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2019-12-03
2019-06-07 Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2019-07-10

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
LHG 0.85 11% 9.27 1.04 29,788 -13.7% 33,179 -3.8%
VHM 1.54 14% 6.26 0.88 56,735 19.8% 101,973 115.4%
KDH 0.58 4% 40.46 1.68 27,063 -16.5% 44,242 36.5%
VRE 0.32 10% 10.98 1.07 47,946 142.2% 35,053 77.0%
IDC 1.61 28% 8.91 2.47 93,768 74.0% 48,056 -10.8%
DIG 1.3 1% 118.25 1.54 12,614 -38.0% 30,424 49.5%
PDR 1.11 5% 33.57 1.54 20,655 2.8% 44,485 121.3%
NVL 3.99 2% 17.82 0.44 18,017 66.1% 46,481 328.4%
KBC 1.16 2% 53.92 1.1 17,596 -40.7% 32,331 9.0%
CRE 0.27 0.74% 76.0 0.56 14,507 112.1% 18,313 167.7%
SZC 1.65 10% 26.37 2.56 41,118 -7.1% 51,762 17.0%
TCH 0.16 8% 10.81 0.87 28,179 62.9% 17,882 3.4%
NLG 1.08 4% 25.86 0.91 31,656 -8.0% 41,609 21.0%
NTL 0.25 20% 5.73 1.17 57,589 243.8% 14,309 -14.6%
VIC 4.47 8% 16.62 1.28 217,873 323.1% 76,283 48.1%
DXG 0.92 2% 57.41 0.95 15,196 -8.7% 19,203 15.3%