| Thông tin cổ phiếu | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | IDC |
| Ngành | Bất động sản |
| Giá hiện tại | 33,200 | 0.0%
|
| SL CP lưu hành | 417,446,864 |
| Room khối ngoại |
Đã sở hữu
Còn được mua
|
| Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm | 28% |
| Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm | 19% |
| PE hiện tại | 6.58 (nhỏ hơn trung bình 5 năm) |
| PB hiện tại | 1.57 (nhỏ hơn trung bình 5 năm) |
Dự đoán tình hình kinh doanh công ty!
Hệ thống sẽ dựa vào các yếu tố sau đây để dưa ra nhận định về tình hình kinh doanh công ty
Nhận định về tình hình kinh doanh công ty sẽ được chi tiết hóa ở các bảng số liệu bên dưới, các nhà đầu tư có thể tham khảo thêm.
| MA5 | 34,320 |
|---|---|
| MA20 | 34,840 |
| MA50 | 33,420 |
| MA100 | 33,876 |
| Giá phiên trước đó | 33,200 |
| Khuyến nghị | N/A |
Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn
Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA| Khối lượng hôm nay | 359,400 |
|---|---|
| MA 5 | 802,880 |
| Khối lượng / MA 5 | 45 % |
| PE trung bình 5 năm | 9.9 |
|---|---|
| PE hiện tại | 6.58 |
| PE lớn nhất 5 năm | 38.54 |
| PE nhỏ nhất 5 năm | 3.12 |
| EPS hiện tại (4 quý gần nhất) | 5,042.6 |
| Giá hợp lý (V= EPS x PE) | 49,921 |
| Tỷ lệ tăng | 50.4% |
| PB trung bình 5 năm | 2.1 |
|---|---|
| PB hiện tại | 1.57 |
| PB lớn nhất 5 năm | 4.11 |
| PB nhỏ nhất 5 năm | 1.01 |
| BVPS | 21,153 |
| Giá hợp lý (V= BVPS x PB) | 44,421 |
| Tỷ lệ tăng | 33.8% |
| PS trung bình 5 năm | 1.9 |
|---|---|
| PS hiện tại | 1.58 |
| SPS hiện tại (4 quý gần nhất) | 21,050.5 |
| Giá hợp lý (V= SPS x PS) | 9,580 |
| Tỷ lệ tăng | -71.1% |
| Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) | 15 % |
|---|---|
| EPS 4 Quý trung bình 5 năm | 3,875.6 |
| BVPS | 21,153 |
| Công thức 1 | |
| Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) | 85,263 |
| Tỷ lệ tăng | 156.8% |
| Công thức 2 | |
| Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) | 42,948 |
| Tỷ lệ tăng | 29.4% |
| Mã | Nợ/VCSH | ROE | PE hiện tại | PB hiện tại | Định giá theo PE | Định giá theo PB | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giá hợp lý | Tỉ lệ tăng | Giá hợp lý | Tỉ lệ tăng | |||||
| LHG | 0.8 | 15% | 4.59 | 0.68 | 36,800 | 39.4% | 34,840 | 32.0% |
| VHM | 3.35 | 32% | 5.19 | 1.65 | 91,865 | 48.4% | 59,948 | -3.2% |
| KDH | 1.15 | 8% | 9.51 | 0.8 | 52,371 | 302.9% | 38,824 | 198.6% |
| VRE | 0.23 | 15% | 7.11 | 1.03 | 66,721 | 188.2% | 35,792 | 54.6% |
| IDC | 1.67 | 24% | 6.58 | 1.57 | 49,921 | 50.4% | 44,421 | 33.8% |
| DIG | 1.01 | 8% | 10.45 | 0.79 | 76,918 | 709.7% | 30,150 | 217.4% |
| PDR | 2.03 | 4% | 20.54 | 0.87 | 18,994 | 71.9% | 39,205 | 254.8% |
| NVL | 2.96 | 6% | 7.87 | 0.5 | 62,394 | 508.7% | 48,859 | 376.7% |
| KBC | 1.75 | 6% | 13.72 | 0.89 | 56,651 | 115.8% | 44,475 | 69.4% |
| CRE | 0.24 | 0.88% | 36.96 | 0.32 | 18,039 | 331.6% | 16,737 | 300.4% |
| SZC | 1.79 | 5% | 21.56 | 1.14 | 19,018 | -1.2% | 44,096 | 129.1% |
| TCH | 0.45 | 5% | 15.38 | 0.78 | 20,587 | 72.3% | 13,706 | 14.7% |
| NLG | 0.71 | 3% | 21.3 | 0.65 | 26,784 | 28.2% | 38,330 | 83.4% |
| NTL | 0.29 | -3.62% | N/A | 0.9 | -13,954 | -219.8% | 14,187 | 21.8% |
| VIC | 5.85 | 20% | 39.14 | 7.69 | 418,446 | 78.8% | 85,246 | -63.6% |
| DXG | 0.95 | 0.53% | 111.74 | 0.59 | 5,466 | -44.8% | 19,982 | 101.8% |
| CEO | 0.64 | 3% | 35.42 | 1.01 | 19,117 | 72.2% | 24,184 | 117.9% |
| Năm | Quý | Doanh thu | LNST | % Tăng DT | % Tăng LNST | Biên LN ròng (ROS) | Nợ/VCSH | ROE | EPS | EPS (4 quý) | P/E | P/B | P/S |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | Quý 1/2021 | 1,046,200 | 53,065 | N/A | N/A | 5 % | 2.34 | 127.1 | |||||
| Quý 2/2021 | 1,263,220 | 231,868 | N/A | N/A | 18 % | 2.33 | 555.4 | ||||||
| Quý 3/2021 | 900,957 | 168,598 | N/A | N/A | 18 % | 2.31 | 403.9 | ||||||
| Quý 4/2021 | 1,114,198 | -999 | N/A | N/A | -0.09 % | 2.23 | 9 % | -2.4 | 1,084.0 | 30.63 | 3.2 | ||
| 2022 | Quý 1/2022 | 1,673,456 | 255,311 | 60.0 % | 381.1 % | 15 % | 2.06 | 12 % | 611.6 | 1,568.5 | 21.17 | 2.8 | |
| Quý 2/2022 | 3,307,669 | 1,426,510 | 161.8 % | 515.2 % | 43 % | 1.47 | 28 % | 3,417.2 | 4,430.3 | 7.49 | 1.98 | ||
| Quý 3/2022 | 2,052,828 | 422,317 | 127.8 % | 150.5 % | 20 % | 1.55 | 33 % | 1,011.7 | 5,038.1 | 6.59 | 1.7 | ||
| Quý 4/2022 | 1,207,976 | 206,102 | 8.4 % | N/A | 17 % | 1.57 | 35 % | 493.7 | 5,534.2 | 6.0 | 1.68 | ||
| 2023 | Quý 1/2023 | 1,146,682 | 147,786 | -31.5 % | -42.1 % | 12 % | 1.78 | 35 % | 354.0 | 5,276.6 | 6.29 | 1.8 | |
| Quý 2/2023 | 2,407,562 | 533,704 | -27.2 % | -62.6 % | 22 % | 1.73 | 21 % | 1,278.5 | 3,137.9 | 10.58 | 2.03 | ||
| Quý 3/2023 | 1,443,473 | 160,943 | -29.7 % | -61.9 % | 11 % | 2.01 | 19 % | 385.5 | 2,511.8 | 13.22 | 2.23 | ||
| Quý 4/2023 | 2,239,314 | 550,613 | 85.4 % | 167.2 % | 24 % | 1.86 | 22 % | 1,319.0 | 3,337.1 | 9.95 | 1.92 | ||
| 2024 | Quý 1/2024 | 2,467,057 | 695,138 | 115.1 % | 370.4 % | 28 % | 1.68 | 30 % | 1,665.2 | 4,648.3 | 7.14 | 1.62 | |
| Quý 2/2024 | 2,148,489 | 432,485 | -10.8 % | -19.0 % | 20 % | 1.86 | 30 % | 1,036.0 | 4,405.8 | 7.54 | 1.67 | ||
| Quý 3/2024 | 2,275,530 | 511,014 | 57.6 % | 217.5 % | 22 % | 1.71 | 33 % | 1,224.1 | 5,244.4 | 6.33 | 1.52 | ||
| Quý 4/2024 | 1,955,335 | 357,719 | -12.7 % | -35.0 % | 18 % | 1.61 | 28 % | 856.9 | 4,782.3 | 6.94 | 1.57 | ||
| 2025 | Quý 1/2025 | 1,793,484 | 343,279 | -27.3 % | -50.6 % | 19 % | 1.72 | 23 % | 822.3 | 3,939.4 | 8.43 | 1.7 | |
| Quý 2/2025 | 1,763,198 | 297,573 | -17.9 % | -31.2 % | 16 % | 1.63 | 20 % | 712.8 | 3,616.2 | 9.18 | 1.78 | ||
| Quý 3/2025 | 2,871,329 | 841,836 | 26.2 % | 64.7 % | 29 % | 1.54 | 22 % | 2,016.6 | 4,408.7 | 7.53 | 1.65 | ||
| Quý 4/2025 | 2,160,138 | 402,397 | 10.5 % | 12.5 % | 18 % | 1.81 | 23 % | 963.9 | 4,515.7 | 7.35 | 1.61 | ||
| 2026 | Quý 1/2026 | 1,485,525 | 270,596 | -17.2 % | -21.2 % | 18 % | 1.66 | 20 % | 648.2 | 4,341.6 | 7.65 | 1.67 | |
| Quý 2/2026 | 2,270,489 | 590,191 | 28.8 % | 98.3 % | 25 % | 1.67 | 24 % | 1,413.8 | 5,042.6 | 6.58 | 1.58 | ||
| Quý 3/2026
(Ước lượng) |
3,675,301 | 698,307 | 28 % | -17.0 % | 19 % | N/A | 7.07 | 1.45 | 1.58 | ||||
| Quý 4/2026
(Ước lượng) |
2,764,977 | 525,346 | 28 % | 30.6 % | 19 % | N/A | 6.65 | 1.38 | 1.58 |
| Thời gian | Doanh thu | LNST | % Tăng DT | % Tăng LNST | Biên LN ròng (ROS) | Nợ/VCSH | ROE | ROA | P/E | P/B | P/S |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | 4,324,575 | 452,532 | N/A | N/A | 10 % | 2.23 | 9 % | 3 % | 30.63 | 2.75 | 3.2 |
| 2022 | 8,241,929 | 2,310,240 | 90.6 % | 410.5 % | 28 % | 1.57 | 35 % | 14 % | 6.0 | 2.13 | 1.68 |
| 2023 | 7,237,031 | 1,393,046 | -12.2 % | -39.7 % | 19 % | 1.86 | 22 % | 8 % | 9.95 | 2.23 | 1.92 |
| 2024 | 8,846,411 | 1,996,356 | 22.2 % | 43.3 % | 22 % | 1.61 | 28 % | 11 % | 6.94 | 1.92 | 1.57 |
| 2025 | 8,588,149 | 1,885,085 | -2.9 % | -5.6 % | 21 % | 1.81 | 23 % | 8 % | 7.35 | 1.68 | 1.61 |
| 2026
(Ước lượng) |
10,196,292 | 2,084,440 | 18.7 % | 10.6 % | 20 % | 1.46 | 21 % | 8 % | 6.65 | 1.38 | 1.36 |
| Ngày | Tên | Vị trí | Giao dịch | Số cổ phần |
|---|---|---|---|---|
| 12/12/2024 | Hanoi Investments Holdings Limited | ĐÃ BÁN | 50,000 (0.01%) | |
| 12/12/2024 | Saigon Investments Limited | ĐÃ BÁN | 150,000 (0.04%) | |
| 26/11/2024 | Vietnam Enterprise Investments Limited | ĐÃ MUA | 50,000 (0.01%) | |
| 17/10/2024 | Norges Bank | ĐÃ MUA | 35,000 (0.01%) | |
| 17/10/2024 | Vietnam Enterprise Investments Limited | ĐÃ MUA | 35,000 (0.01%) | |
| 18/09/2024 | Vietnam Enterprise Investments Limited | ĐÃ MUA | 50,000 (0.01%) | |
| 18/09/2024 | Norges Bank | ĐÃ MUA | 50,000 (0.01%) | |
| 28/06/2024 | Vietnam Enterprise Investments Limited | ĐÃ MUA | 50,000 (0.01%) | |
| 28/06/2024 | Hanoi Investments Holdings Limited | ĐÃ MUA | 100,000 (0.02%) | |
| 28/06/2024 | KB Vietnam Focus Balanced Fund | ĐÃ BÁN | 10,000 (0.0%) | |
| 09/11/2023 | Công ty TNHH Kinh doanh và cho thuê nhà Tân Bách Việt | ĐÃ MUA | 4,002,000 (0.96%) | |
| 14/12/2022 | Công ty TNHH Kinh doanh và cho thuê nhà Tân Bách Việt | ĐÃ MUA | 591,000 (0.14%) | |
| 11/11/2022 | Công ty TNHH Đầu tư Xây dựng Tân Bách Việt | ĐÃ MUA | 5,000,000 (1.2%) | |
| 11/02/2022 | Đặng Phương Thảo | Con của Đặng Chính Trung | ĐÃ MUA | 6,200 (0.0%) |
| 12/11/2021 | Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Bách Việt | ĐÃ MUA | 9,776,000 (2.34%) | |
| 10/11/2021 | Nguyễn Văn Minh | Phó Tổng GĐ | ĐÃ MUA | 5,000 (0.0%) |
| 08/10/2021 | Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Bách Việt | ĐÃ MUA | 11,539,000 (2.76%) | |
| 30/07/2021 | Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Bách Việt | ĐÃ MUA | 3,668,000 (0.88%) | |
| 02/07/2021 | Nguyễn Hồng Hải | Người được ủy quyền công bố thông tin | ĐÃ BÁN | 18,000 (0.0%) |
| 15/06/2021 | Công ty TNHH Tập đoàn Bitexco | ĐÃ BÁN | 67,500,000 (16.17%) | |
| 08/06/2021 | Nguyễn Hồng Hải | Người được ủy quyền công bố thông tin | ĐÃ BÁN | 85,000 (0.02%) |
| 14/05/2021 | Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Bách Việt | ĐÃ MUA | 940,000 (0.23%) | |
| 14/05/2021 | Đặng Việt Dũng | Con của Đặng Chính Trung | ĐÃ BÁN | 940,000 (0.23%) |
| 07/05/2021 | Đặng Việt Dũng | Con của Đặng Chính Trung | ĐÃ MUA | 940,000 (0.23%) |
| 07/05/2021 | Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Bách Việt | ĐÃ BÁN | 940,000 (0.23%) | |
| 29/04/2021 | Nguyễn Hồng Hải | Người được ủy quyền công bố thông tin | ĐÃ MUA | 85,000 (0.02%) |
| 29/01/2021 | Công ty TNHH Covestcons | ĐÃ BÁN | 22,545,000 (5.4%) |
| Ngày giao dịch không hưởng quyền | Sự kiện | Ngày thực hiện |
|---|---|---|
| 23/07/2026 | Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:10 | |
| 23/07/2026 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15% | |
| 03/12/2025 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15% | |
| 14/08/2025 | Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:15 | |
| 08/04/2025 | Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15% | |
| 03/06/2024 | Cổ tức đợt 3/2023 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP | 2024-06-19 |
| 03/06/2024 | Cổ tức đợt 1/2024 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP | 2024-06-19 |
| 15/01/2024 | Cổ tức đợt 2/2023 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP | 2024-01-31 |
| 28/09/2023 | Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP | 2023-10-13 |
| 11/04/2023 | Cổ tức đợt 2/2022 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP | 2023-04-27 |
| 19/08/2022 | Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP | 2022-09-06 |
| 27/06/2022 | Cổ tức năm 2021 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:1 | 2022-09-28 |
| 13/05/2022 | Cổ tức đợt 2/2021 bằng tiền, tỷ lệ 600đ/CP | 2022-06-10 |
| 09/11/2021 | Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 2400đ/CP | 2021-11-25 |
| 22/07/2020 | Cổ tức đợt 2/2019 bằng tiền, tỷ lệ 300đ/CP | 2020-08-06 |
| 11/11/2019 | Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP | 2019-12-03 |
| 07/06/2019 | Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP | 2019-07-10 |