Thông tin cổ phếu | |
---|---|
Mã cổ phiếu | IDC |
Ngành | Bất động sản |
Giá hiện tại | 53,900 | 0.0% |
SL CP lưu hành | 329,999,929 |
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm | 30% |
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm | 16% |
PE hiện tại | 8.91 (nhỏ hơn trung bình 5 năm) |
PB hiện tại | 2.47 (lớn hơn trung bình 5 năm) |
Dự đoán tình hình kinh doanh công ty!
Hệ thống sẽ dựa vào các yếu tố sau đây để dưa ra nhận định về tình hình kinh doanh công ty
Nhận định về tình hình kinh doanh công ty sẽ được chi tiết hóa ở các bảng số liệu bên dưới, các nhà đầu tư có thể tham khảo thêm.
Thời gian | Doanh thu | LNST | % Tăng DT | % Tăng LNST | Biên LN ròng (ROS) | Nợ/VCSH | ROE | EPS | EPS (4 quý) | P/E | P/B | P/S | |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2020 | Quý 1 | 1,055,024 | 44,049 | N/A | N/A | 4 % | 2.39 | 133.5 | |||||
Quý 2 | 1,064,490 | 67,755 | N/A | N/A | 6 % | 2.52 | 205.3 | ||||||
Quý 3 | 1,239,242 | 132,177 | N/A | N/A | 10 % | 2.29 | 400.5 | ||||||
Quý 4 | 1,204,723 | 87,769 | N/A | N/A | 7 % | 2.34 | 8 % | 266.0 | 1,005.3 | 53.62 | 3.9 | ||
2021 | Quý 1 | 1,046,200 | 53,065 | -0.8 % | 20.5 % | 5 % | 2.34 | 8 % | 160.8 | 1,032.6 | 52.2 | 3.91 | |
Quý 2 | 1,263,220 | 231,868 | 18.7 % | 242.2 % | 18 % | 2.33 | 11 % | 702.6 | 1,529.9 | 35.23 | 3.74 | ||
Quý 3 | 900,957 | 168,598 | -27.3 % | 27.6 % | 18 % | 2.31 | 11 % | 510.9 | 1,640.3 | 32.86 | 4.03 | ||
Quý 4 | 1,114,198 | -999 | -7.5 % | -101.1 % | -0.09 % | 2.23 | 9 % | -3.0 | 1,371.3 | 39.31 | 4.11 | ||
2022 | Quý 1 | 1,673,456 | 255,311 | 60.0 % | 381.1 % | 15 % | 2.06 | 12 % | 773.7 | 1,984.2 | 27.16 | 3.59 | |
Quý 2 | 3,307,669 | 1,426,510 | 161.8 % | 515.2 % | 43 % | 1.47 | 28 % | 4,322.8 | 5,604.3 | 9.62 | 2.54 | ||
Quý 3 | 2,052,828 | 422,317 | 127.8 % | 150.5 % | 20 % | 1.55 | 33 % | 1,279.7 | 6,373.1 | 8.46 | 2.18 | ||
Quý 4 | 1,207,976 | 206,102 | 8.4 % | N/A | 17 % | 1.57 | 35 % | 624.6 | 7,000.7 | 7.7 | 2.16 | ||
2023 | Quý 1 | 1,146,682 | 147,786 | -31.5 % | -42.1 % | 12 % | 1.78 | 35 % | 447.8 | 6,674.9 | 8.08 | 2.31 | |
Quý 2 | 2,407,562 | 533,704 | -27.2 % | -62.6 % | 22 % | 1.73 | 21 % | 1,617.3 | 3,969.4 | 13.58 | 2.61 | ||
Quý 3 | 1,443,473 | 160,943 | -29.7 % | -61.9 % | 11 % | 2.01 | 19 % | 487.7 | 3,177.4 | 16.96 | 2.87 | ||
Quý 4 | 2,239,314 | 550,613 | 85.4 % | 167.2 % | 24 % | 1.86 | 22 % | 1,668.5 | 4,221.4 | 12.77 | 2.46 | ||
2024 | Quý 1 | 2,467,057 | 695,138 | 115.1 % | 370.4 % | 28 % | 1.68 | 30 % | 2,106.5 | 5,880.0 | 9.17 | 2.08 | |
Quý 2 | 2,148,489 | 432,485 | -10.8 % | -19.0 % | 20 % | 1.86 | 30 % | 1,310.6 | 5,573.3 | 9.67 | 2.14 | ||
Quý 3 | 2,275,530 | 511,014 | 57.6 % | 217.5 % | 22 % | 1.71 | 33 % | 1,548.5 | 6,634.1 | 8.12 | 1.95 | ||
Quý 4 | 1,955,335 | 357,719 | -12.7 % | -35.0 % | 18 % | 1.61 | 28 % | 1,084.0 | 6,049.6 | 8.91 | 2.01 | ||
2025 | Quý 1
(Ước lượng) |
3,207,174 | 513,148 | 30 % | -26.2 % | 16 % | N/A | 9.8 | 2.3 | 2.01 | |||
Quý 2
(Ước lượng) |
2,793,036 | 446,886 | 30 % | 3.3 % | 16 % | N/A | 9.73 | 2.18 | 2.01 | ||||
Quý 3
(Ước lượng) |
2,958,189 | 473,310 | 30 % | -7.4 % | 16 % | N/A | 9.93 | 2.06 | 2.01 | ||||
Quý 4
(Ước lượng) |
2,541,936 | 406,710 | 30 % | 13.7 % | 16 % | N/A | 9.67 | 1.97 | 2.01 |
Thời gian | Doanh thu | LNST | % Tăng DT | % Tăng LNST | Biên LN ròng (ROS) | Nợ/VCSH | ROE | ROA | P/E | P/B | P/S |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2020 | 4,563,479 | 331,750 | N/A | N/A | 7 % | 2.34 | 8 % | 2 % | 53.62 | 4.06 | 3.9 |
2021 | 4,324,575 | 452,532 | -5.2 % | 36.4 % | 10 % | 2.23 | 9 % | 3 % | 39.31 | 3.53 | 4.11 |
2022 | 8,241,929 | 2,310,240 | 90.6 % | 410.5 % | 28 % | 1.57 | 35 % | 14 % | 7.7 | 2.73 | 2.16 |
2023 | 7,237,031 | 1,393,046 | -12.2 % | -39.7 % | 19 % | 1.86 | 22 % | 8 % | 12.77 | 2.87 | 2.46 |
2024 | 8,846,411 | 1,996,356 | 22.2 % | 43.3 % | 22 % | 1.61 | 28 % | 11 % | 8.91 | 2.47 | 2.01 |
2025
(Ước lượng) |
11,500,335 | 1,840,054 | 30.0 % | -7.8 % | 16 % | 1.28 | 20 % | 9 % | 9.67 | 1.97 | 1.55 |
PE trung bình 5 năm | 15.5 |
---|---|
PE hiện tại | 8.91 |
PE lớn nhất 5 năm | 43.21 |
PE nhỏ nhất 5 năm | 3.49 |
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) | 6,049.6 |
Giá hợp lý (V= EPS x PE) | 93,768 |
Tỷ lệ tăng | 74.0% |
PB trung bình 5 năm | 2.2 |
---|---|
PB hiện tại | 2.47 |
PB lớn nhất 5 năm | 4.6 |
PB nhỏ nhất 5 năm | 0.87 |
BVPS | 21,844 |
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) | 48,056 |
Tỷ lệ tăng | -10.8% |
PS trung bình 5 năm | 2.9 |
---|---|
PS hiện tại | 2.01 |
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) | 26,807.3 |
Giá hợp lý (V= SPS x PS) | 17,543 |
Tỷ lệ tăng | -67.5% |
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) | 15 % |
---|---|
EPS 4 Quý trung bình 5 năm | 3,929.6 |
BVPS | 21,844 |
Công thức 1 | |
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) | 86,451 |
Tỷ lệ tăng | 60.4% |
Công thức 2 | |
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) | 43,947 |
Tỷ lệ tăng | -18.5% |
MA5 | 54,180 |
---|---|
MA20 | 55,960 |
MA50 | 54,998 |
MA100 | 55,353 |
Giá phiên trước đó | 53,900 |
Khuyến nghị | N/A |
Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn
Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MAKhối lượng hôm nay | 645,200 |
---|---|
MA 5 | 962,040 |
Khối lượng / MA 5 | 67 % |
Ngày | Tên | Vị trí | Giao dịch | Số cổ phần |
---|---|---|---|---|
26/02/2025 | Norges Bank | ĐÃ BÁN | 200,000 (0.06%) | |
12/02/2025 | Vietnam Enterprise Investments Ltd | ĐÃ MUA | 50,000 (0.02%) | |
12/02/2025 | Norges Bank | ĐÃ MUA | 50,000 (0.02%) | |
10/12/2024 | Hanoi Investments Holdings Ltd | ĐÃ BÁN | 50,000 (0.02%) | |
10/12/2024 | Saigon Investments Ltd | ĐÃ BÁN | 150,000 (0.05%) | |
22/11/2024 | Vietnam Enterprise Investments Ltd | ĐÃ MUA | 50,000 (0.02%) | |
06/11/2024 | Amersham Industries Ltd | ĐÃ BÁN | 400,000 (0.12%) | |
06/11/2024 | Saigon Investments Ltd | ĐÃ BÁN | 200,000 (0.06%) | |
06/11/2024 | Norges Bank | ĐÃ BÁN | 300,000 (0.09%) | |
01/11/2024 | Amersham Industries Ltd | ĐÃ MUA | 50,000 (0.02%) | |
01/11/2024 | Saigon Investments Ltd | ĐÃ MUA | 100,000 (0.03%) | |
01/11/2024 | Norges Bank | ĐÃ MUA | 100,000 (0.03%) | |
30/10/2024 | Amersham Industries Ltd | ĐÃ BÁN | 50,000 (0.02%) | |
30/10/2024 | Hanoi Investments Holdings Ltd | ĐÃ BÁN | 80,000 (0.02%) | |
30/10/2024 | Saigon Investments Ltd | ĐÃ BÁN | 200,000 (0.06%) | |
30/10/2024 | Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust - Equity | ĐÃ BÁN | 32,000 (0.01%) | |
15/10/2024 | Vietnam Enterprise Investments Ltd | ĐÃ MUA | 35,000 (0.01%) | |
15/10/2024 | Norges Bank | ĐÃ MUA | 35,000 (0.01%) | |
16/09/2024 | Vietnam Enterprise Investments Ltd | ĐÃ MUA | 50,000 (0.02%) | |
16/09/2024 | Norges Bank | ĐÃ MUA | 50,000 (0.02%) | |
06/08/2024 | Vietnam Enterprise Investments Ltd | ĐÃ MUA | 100,000 (0.03%) | |
06/08/2024 | KB Vietnam Focus Balanced Fund | ĐÃ MUA | 25,000 (0.01%) | |
06/08/2024 | Wareham Group Ltd | ĐÃ MUA | 100,000 (0.03%) | |
26/06/2024 | Vietnam Enterprise Investments Ltd | ĐÃ MUA | 50,000 (0.02%) | |
26/06/2024 | KB Vietnam Focus Balanced Fund | ĐÃ BÁN | 10,000 (0.0%) | |
26/06/2024 | Hanoi Investments Holdings Ltd | ĐÃ MUA | 100,000 (0.03%) | |
09/11/2023 | Công ty TNHH Kinh doanh và cho thuê nhà Tân Bách Việt | ĐÃ MUA | 4,002,000 (1.21%) | |
14/12/2022 | Công ty TNHH Kinh doanh và cho thuê nhà Tân Bách Việt | ĐÃ MUA | 591,000 (0.18%) | |
11/11/2022 | Công ty TNHH Kinh doanh và cho thuê nhà Tân Bách Việt | ĐÃ MUA | 5,000,000 (1.52%) | |
11/02/2022 | Đặng Phương Thảo | ĐÃ MUA | 6,200 (0.0%) | |
12/11/2021 | Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Bách Việt | ĐÃ MUA | 9,776,000 (2.96%) | |
10/11/2021 | Nguyễn Văn Minh | Phó tổng giám đốc | ĐÃ MUA | 5,000 (0.0%) |
08/10/2021 | Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Bách Việt | ĐÃ MUA | 11,539,000 (3.5%) | |
30/07/2021 | Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Bách Việt | ĐÃ MUA | 3,668,000 (1.11%) | |
02/07/2021 | Nguyễn Hồng Hải | Phó tổng giám đốc | ĐÃ BÁN | 18,000 (0.01%) |
Ngày giao dịch không ưởng quyền | Sự kiện | Ngày thực hiện |
---|---|---|
2024-06-03 | Cổ tức đợt 3/2023 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP | 2024-06-19 |
2024-06-03 | Cổ tức đợt 1/2024 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP | 2024-06-19 |
2024-01-15 | Cổ tức đợt 2/2023 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP | 2024-01-31 |
2023-09-28 | Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP | 2023-10-13 |
2023-04-11 | Cổ tức đợt 2/2022 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP | 2023-04-27 |
2022-08-19 | Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 2000đ/CP | 2022-09-06 |
2022-06-27 | Cổ tức năm 2021 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:1 | 2022-09-28 |
2022-05-13 | Cổ tức đợt 2/2021 bằng tiền, tỷ lệ 600đ/CP | 2022-06-10 |
2021-11-09 | Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 2400đ/CP | 2021-11-25 |
2020-07-22 | Cổ tức đợt 2/2019 bằng tiền, tỷ lệ 300đ/CP | 2020-08-06 |
2019-11-11 | Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP | 2019-12-03 |
2019-06-07 | Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP | 2019-07-10 |
Mã | Nợ/VCSH | ROE | PE hiện tại | PB hiện tại | Định giá theo PE | Định giá theo PB | ||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giá hợp lý | Tỉ lệ tăng | Giá hợp lý | Tỉ lệ tăng | |||||
LHG | 0.85 | 11% | 9.27 | 1.04 | 29,788 | -13.7% | 33,179 | -3.8% |
VHM | 1.54 | 14% | 6.26 | 0.88 | 56,735 | 19.8% | 101,973 | 115.4% |
KDH | 0.58 | 4% | 40.46 | 1.68 | 27,063 | -16.5% | 44,242 | 36.5% |
VRE | 0.32 | 10% | 10.98 | 1.07 | 47,946 | 142.2% | 35,053 | 77.0% |
IDC | 1.61 | 28% | 8.91 | 2.47 | 93,768 | 74.0% | 48,056 | -10.8% |
DIG | 1.3 | 1% | 118.25 | 1.54 | 12,614 | -38.0% | 30,424 | 49.5% |
PDR | 1.11 | 5% | 33.57 | 1.54 | 20,655 | 2.8% | 44,485 | 121.3% |
NVL | 3.99 | 2% | 17.82 | 0.44 | 18,017 | 66.1% | 46,481 | 328.4% |
KBC | 1.16 | 2% | 53.92 | 1.1 | 17,596 | -40.7% | 32,331 | 9.0% |
CRE | 0.27 | 0.74% | 76.0 | 0.56 | 14,507 | 112.1% | 18,313 | 167.7% |
SZC | 1.65 | 10% | 26.37 | 2.56 | 41,118 | -7.1% | 51,762 | 17.0% |
TCH | 0.16 | 8% | 10.81 | 0.87 | 28,179 | 62.9% | 17,882 | 3.4% |
NLG | 1.08 | 4% | 25.86 | 0.91 | 31,656 | -8.0% | 41,609 | 21.0% |
NTL | 0.25 | 20% | 5.73 | 1.17 | 57,589 | 243.8% | 14,309 | -14.6% |
VIC | 4.47 | 8% | 16.62 | 1.28 | 217,873 | 323.1% | 76,283 | 48.1% |
DXG | 0.92 | 2% | 57.41 | 0.95 | 15,196 | -8.7% | 19,203 | 15.3% |