Kiến thức

CTCP Long Hậu (LHG)

Giá hiện tại
26,400
0.0% so với phiên trước
P/E hiện tại
4.59
Trung bình 5 năm: 6.4
P/B hiện tại
0.68
Trung bình 5 năm: 0.9
Giá hợp lý theo P/E
36,800
+39.4% so với giá hiện tại
Giá hợp lý theo P/B
34,840
+32.0% so với giá hiện tại
Ngày cập nhật thông tin: 03/11/2026 15:00
Thông tin cổ phiếu
Mã cổ phiếu LHG
Ngành Bất động sản
Giá hiện tại 26,400 | 0.0%
SL CP lưu hành 50,012,010
Room khối ngoại
Hết room (không nhận thêm khối ngoại)
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 29%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 40%
PE hiện tại 4.59 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 0.68 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Biểu đồ giá & chỉ báo kỹ thuật

Giá đóng cửa đã điều chỉnh theo cổ tức/thưởng (đồng). RSI > 70 là vùng quá mua, < 30 là vùng quá bán. Chỉ mang tính tham khảo.

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 26,510
MA20 26,447
MA50 26,482
MA100 26,297
Giá phiên trước đó 26,400
Khuyến nghị N/A

Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;

Đường giá thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 có nghĩa là thị trường đang có xu hướng giảm giá.

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 33,100
MA 5 73,660
Khối lượng / MA 5 45 %

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 6.4
PE hiện tại 4.59
PE lớn nhất 5 năm 12.19
PE nhỏ nhất 5 năm 2.92
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 5,750.1
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 36,800
Tỷ lệ tăng 39.4%
P/B
PB trung bình 5 năm 0.9
PB hiện tại 0.68
PB lớn nhất 5 năm 1.59
PB nhỏ nhất 5 năm 0.37
BVPS 38,712
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 34,840
Tỷ lệ tăng 32.0%
P/S
PS trung bình 5 năm 2.5
PS hiện tại 2.08
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 12,693.8
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 14,375
Tỷ lệ tăng -45.5%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 4,815.6
BVPS 38,712
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 105,943
Tỷ lệ tăng 301.3%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 64,764
Tỷ lệ tăng 145.3%

So sánh với các cổ phiếu cùng ngành

Mã Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
LHG 0.8 15% 4.59 0.68 36,800 39.4% 34,840 32.0%
VHM 3.35 32% 5.19 1.65 91,865 48.4% 59,948 -3.2%
KDH 1.15 8% 9.51 0.8 52,371 302.9% 38,824 198.6%
VRE 0.23 15% 7.11 1.03 66,721 188.2% 35,792 54.6%
IDC 1.67 24% 6.58 1.57 49,921 50.4% 44,421 33.8%
DIG 1.01 8% 10.45 0.79 76,918 709.7% 30,150 217.4%
PDR 2.03 4% 20.54 0.87 18,994 71.9% 39,205 254.8%
NVL 2.96 6% 7.87 0.5 62,394 508.7% 48,859 376.7%
KBC 1.75 6% 13.72 0.89 56,651 115.8% 44,475 69.4%
CRE 0.24 0.88% 36.96 0.32 18,039 331.6% 16,737 300.4%
SZC 1.79 5% 21.56 1.14 19,018 -1.2% 44,096 129.1%
TCH 0.45 5% 15.38 0.78 20,587 72.3% 13,706 14.7%
NLG 0.71 3% 21.3 0.65 26,784 28.2% 38,330 83.4%
NTL 0.29 -3.62% N/A 0.9 -13,954 -219.8% 14,187 21.8%
VIC 5.85 20% 39.14 7.69 418,446 78.8% 85,246 -63.6%
DXG 0.95 0.53% 111.74 0.59 5,466 -44.8% 19,982 101.8%
CEO 0.64 3% 35.42 1.01 19,117 72.2% 24,184 117.9%

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Năm Quý Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2021 Quý 1/2021 110,234 32,665 N/A N/A 29 % 1.24 653.1
Quý 2/2021 555,553 217,585 N/A N/A 39 % 1.05 4,350.7
Quý 3/2021 52,041 19,893 N/A N/A 38 % 0.98 397.8
Quý 4/2021 63,822 23,937 N/A N/A 37 % 0.95 20 % 478.6 5,880.2 4.49 1.69
2022 Quý 1/2022 114,331 48,659 3.7 % 49.0 % 42 % 0.93 20 % 972.9 6,200.0 4.26 1.68
Quý 2/2022 233,365 40,846 -58.0 % -81.2 % 17 % 1.12 9 % 816.7 2,666.1 9.9 2.85
Quý 3/2022 177,903 82,433 241.9 % 314.4 % 46 % 0.99 13 % 1,648.3 3,916.6 6.74 2.24
Quý 4/2022 103,299 30,457 61.9 % 27.2 % 29 % 0.96 13 % 609.0 4,046.9 6.52 2.1
2023 Quý 1/2023 115,695 50,746 1.2 % 4.3 % 43 % 0.9 13 % 1,014.7 4,088.7 6.46 2.09
Quý 2/2023 66,769 24,395 -71.4 % -40.3 % 36 % 1.04 13 % 487.8 3,759.7 7.02 2.85
Quý 3/2023 67,451 32,001 -62.1 % -61.2 % 47 % 0.96 9 % 639.9 2,751.3 9.6 3.74
Quý 4/2023 144,969 61,636 40.3 % 102.4 % 42 % 0.92 11 % 1,232.4 3,374.7 7.82 3.34
2024 Quý 1/2024 76,246 31,453 -34.1 % -38.0 % 41 % 0.88 9 % 628.9 2,989.0 8.83 3.71
Quý 2/2024 161,957 67,805 142.6 % 177.9 % 41 % 0.99 12 % 1,355.8 3,857.0 6.84 2.93
Quý 3/2024 90,670 42,126 34.4 % 31.6 % 46 % 0.86 13 % 842.3 4,059.4 6.5 2.79
Quý 4/2024 94,573 44,834 -34.8 % -27.3 % 47 % 0.85 11 % 896.5 3,723.5 7.09 3.12
2025 Quý 1/2025 233,765 110,085 206.6 % 250.0 % 47 % 0.8 15 % 2,201.2 5,295.7 4.99 2.27
Quý 2/2025 223,249 89,572 37.8 % 32.1 % 40 % 0.83 16 % 1,791.0 5,731.0 4.61 2.06
Quý 3/2025 112,194 46,094 23.7 % 9.4 % 41 % 0.76 16 % 921.7 5,810.3 4.54 1.99
Quý 4/2025 121,479 46,465 28.4 % 3.6 % 38 % 0.78 16 % 929.1 5,842.9 4.52 1.91
2026 Quý 1/2026 176,211 112,183 -24.6 % 1.9 % 63 % 0.74 15 % 2,243.1 5,884.9 4.49 2.09
Quý 2/2026 189,155 75,113 -15.3 % -16.1 % 39 % 0.82 15 % 1,501.9 5,595.8 4.72 2.2
Quý 3/2026 147,999 53,813 31.9 % 16.7 % 36 % 0.8 15 % 1,076.0 5,750.1 4.59 2.08
Quý 4/2026
(Ước lượng)
156,708 62,683 29 % 34.9 % 40 % N/A 4.35 0.66 2.08

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2021 781,650 294,080 N/A N/A 37 % 0.95 20 % 10 % 4.49 0.9 1.69
2022 628,898 202,395 -19.5 % -31.2 % 32 % 0.96 13 % 7 % 6.52 0.86 2.1
2023 394,884 168,778 -37.2 % -16.6 % 42 % 0.92 11 % 6 % 7.82 0.83 3.34
2024 423,446 186,218 7.2 % 10.3 % 43 % 0.85 11 % 6 % 7.09 0.8 3.12
2025 690,687 292,216 63.1 % 56.9 % 42 % 0.78 16 % 9 % 4.52 0.72 1.91
2026
(Ước lượng)
670,073 303,792 -3.0 % 4.0 % 45 % 0.77 15 % 9 % 4.35 0.66 1.97

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
15/04/2025 KIM Vietnam Growth Equity Fund ĐÃ BÁN 200,000 (0.4%)
15/04/2025 KIM INVESTMENT FUNDS - KIM VIETNAM GROWTH FUND ĐÃ BÁN 100,000 (0.2%)
15/04/2025 KITMC Worldwide Vietnam RSP Balanced Fund ĐÃ BÁN 100,000 (0.2%)
14/04/2025 KIM Vietnam Growth Equity Fund ĐÃ BÁN 200,000 (0.4%)
14/04/2025 KITMC Worldwide Vietnam RSP Balanced Fund ĐÃ BÁN 200,000 (0.4%)
19/07/2024 KIM Vietnam Growth Equity Fund ĐÃ MUA 100,000 (0.2%)
03/07/2024 KIM Vietnam Growth Equity Fund ĐÃ MUA 100,000 (0.2%)
30/03/2022 Trần Anh Viễn ĐÃ BÁN 458,800 (0.92%)
14/01/2022 Võ Tấn Thịnh Thành viên HĐQT ĐÃ BÁN 3,756,000 (7.51%)
14/01/2022 Trần Anh Viễn ĐÃ MUA 2,719,000 (5.44%)
10/01/2022 Trần Anh Viễn ĐÃ BÁN 1,067,100 (2.13%)
09/12/2021 Trần Anh Viễn ĐÃ MUA 1,103,600 (2.21%)
09/12/2021 Võ Tấn Thịnh Thành viên HĐQT ĐÃ BÁN 3,755,000 (7.51%)
09/11/2021 Võ Tấn Thịnh Thành viên HĐQT ĐÃ BÁN 2,503,600 (5.01%)
26/07/2021 Lumen Vietnam Fund ĐÃ BÁN 100,000 (0.2%)
26/07/2021 Lumen Vietnam Fund ĐÃ BÁN 100,000 (0.2%)
10/06/2021 Lumen Vietnam Fund ĐÃ MUA 68,400 (0.14%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không hưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
19/08/2026 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 21%
25/07/2025 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 19%
22/07/2024 Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 1900đ/CP 2024-08-21
09/06/2023 Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 1900đ/CP 2023-07-21
23/06/2022 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 1900đ/CP 2022-07-28
23/08/2021 Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 1900đ/CP 2021-09-22
30/07/2020 Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 1900đ/CP 2020-08-24
24/05/2019 Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 1600đ/CP 2019-06-17
31/05/2018 Cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2018-06-29
08/09/2017 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 1:0,9, giá 13000đ/CP
09/05/2017 Cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2017-05-31
27/04/2016 Cổ tức đợt 1/2015 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2016-05-27
03/09/2015 Cổ tức đợt 1/2014 bằng tiền, tỷ lệ 800đ/CP 2015-09-25
02/03/2015 Cổ tức đợt 1/2013 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2015-03-31
11/02/2015 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
19/06/2014 Cổ tức đợt 1/2012 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2014-07-04
29/11/2011 Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 10:3
29/11/2011 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
24/08/2010 Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 25%