Kiến thức

CTCP Long Hậu (LHG)

Ngày cập nhật thông tin: 27/02/2026 15:41
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu LHG
Ngành Bất động sản
Giá hiện tại 28,800 | -3.8%
SL CP lưu hành 50,012,010
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 35%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 39%
PE hiện tại 4.96 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 0.8 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2021 Quý 1 110,234 32,665 N/A N/A 29 % 1.24 653.1
Quý 2 555,553 217,585 N/A N/A 39 % 1.05 4,350.7
Quý 3 52,041 19,893 N/A N/A 38 % 0.98 397.8
Quý 4 63,822 23,937 N/A N/A 37 % 0.95 20 % 478.6 5,880.2 4.9 1.84
2022 Quý 1 114,331 48,659 3.7 % 49.0 % 42 % 0.93 20 % 972.9 6,200.0 4.65 1.83
Quý 2 233,365 40,846 -58.0 % -81.2 % 17 % 1.12 9 % 816.7 2,666.1 10.8 3.11
Quý 3 177,903 82,433 241.9 % 314.4 % 46 % 0.99 13 % 1,648.3 3,916.6 7.35 2.44
Quý 4 103,299 30,457 61.9 % 27.2 % 29 % 0.96 13 % 609.0 4,046.9 7.12 2.29
2023 Quý 1 115,695 50,746 1.2 % 4.3 % 43 % 0.9 13 % 1,014.7 4,088.7 7.04 2.29
Quý 2 66,769 24,395 -71.4 % -40.3 % 36 % 1.04 13 % 487.8 3,759.7 7.66 3.11
Quý 3 67,451 32,001 -62.1 % -61.2 % 47 % 0.96 9 % 639.9 2,751.3 10.47 4.08
Quý 4 144,969 61,636 40.3 % 102.4 % 42 % 0.92 11 % 1,232.4 3,374.7 8.53 3.65
2024 Quý 1 76,246 31,453 -34.1 % -38.0 % 41 % 0.88 9 % 628.9 2,989.0 9.64 4.05
Quý 2 161,957 67,805 142.6 % 177.9 % 41 % 0.99 12 % 1,355.8 3,857.0 7.47 3.2
Quý 3 90,670 42,126 34.4 % 31.6 % 46 % 0.86 13 % 842.3 4,059.4 7.09 3.04
Quý 4 94,573 44,834 -34.8 % -27.3 % 47 % 0.85 11 % 896.5 3,723.5 7.73 3.4
2025 Quý 1 233,765 110,085 206.6 % 250.0 % 47 % 0.8 15 % 2,201.2 5,295.7 5.44 2.48
Quý 2 223,249 89,572 37.8 % 32.1 % 40 % 0.83 16 % 1,791.0 5,731.0 5.03 2.24
Quý 3 112,194 46,094 23.7 % 9.4 % 41 % 0.76 16 % 921.7 5,810.3 4.96 2.17
Quý 4
(Ước lượng)
127,674 49,793 35 % 11.1 % 39 % N/A 4.87 0.78 2.17

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2021 781,650 294,080 N/A N/A 37 % 0.95 20 % 10 % 4.9 0.99 1.84
2022 628,898 202,395 -19.5 % -31.2 % 32 % 0.96 13 % 7 % 7.12 0.94 2.29
2023 394,884 168,778 -37.2 % -16.6 % 42 % 0.92 11 % 6 % 8.53 0.9 3.65
2024 423,446 186,218 7.2 % 10.3 % 43 % 0.85 11 % 6 % 7.73 0.87 3.4
2025
(Ước lượng)
696,882 295,544 64.6 % 58.7 % 42 % 0.74 16 % 9 % 4.87 0.78 2.07

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 7.0
PE hiện tại 4.96
PE lớn nhất 5 năm 12.42
PE nhỏ nhất 5 năm 2.97
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 5,810.3
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 40,672
Tỷ lệ tăng 41.2%
P/B
PB trung bình 5 năm 0.9
PB hiện tại 0.8
PB lớn nhất 5 năm 1.65
PB nhỏ nhất 5 năm 0.38
BVPS 35,795
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 32,215
Tỷ lệ tăng 11.9%
P/S
PS trung bình 5 năm 2.8
PS hiện tại 2.17
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 13,272.4
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 16,268
Tỷ lệ tăng -43.5%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 4,618.8
BVPS 35,795
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 101,613
Tỷ lệ tăng 252.8%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 60,991
Tỷ lệ tăng 111.8%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 29,290
MA20 29,430
MA50 29,314
MA100 29,732
Giá phiên trước đó 29,950
Khuyến nghị N/A

Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn

Đường giá thấp hơn đường SMA20 là tín hiệu giảm giá trong ngắn hạn

Đường giá thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong trung hạn

Đường giá thấp hơn đường SMA100 là tín hiệu giảm giá trong trung hạn

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 114,700
MA 5 54,600
Khối lượng / MA 5 210 %

Chú ý đột biến khối lượng 5 phiên trở lại đây

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
15/04/2025 KITMC Worldwide Vietnam RSP Balanced Fund ĐÃ BÁN 100,000 (0.2%)
15/04/2025 KIM Vietnam Growth Equity Fund ĐÃ BÁN 200,000 (0.4%)
15/04/2025 KIM Investment Funds - KIM Vietnam Growth Fund ĐÃ BÁN 100,000 (0.2%)
14/04/2025 KITMC Worldwide Vietnam RSP Balanced Fund ĐÃ BÁN 200,000 (0.4%)
14/04/2025 KIM Vietnam Growth Equity Fund ĐÃ BÁN 200,000 (0.4%)
17/07/2024 KIM Vietnam Growth Equity Fund ĐÃ MUA 100,000 (0.2%)
03/07/2024 KIM Vietnam Growth Equity Fund ĐÃ MUA 100,000 (0.2%)
30/03/2022 Trần Anh Viễn ĐÃ BÁN 458,800 (0.92%)
14/01/2022 Võ Tấn Thịnh ĐÃ BÁN 3,756,000 (7.51%)
14/01/2022 Trần Anh Viễn ĐÃ MUA 2,719,000 (5.44%)
10/01/2022 Trần Anh Viễn ĐÃ BÁN 1,067,100 (2.13%)
09/12/2021 Võ Tấn Thịnh ĐÃ BÁN 3,755,000 (7.51%)
09/12/2021 Trần Anh Viễn ĐÃ MUA 1,103,600 (2.21%)
09/11/2021 Võ Tấn Thịnh ĐÃ BÁN 2,503,600 (5.01%)
26/07/2021 Lumen Vietnam Fund ĐÃ BÁN 100,000 (0.2%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2025-07-25 Cổ tức đợt 1/2024 bằng tiền, tỷ lệ 1.900đ/CP 2025-08-25
2024-07-22 Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 1900đ/CP 2024-08-21
2023-06-09 Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 1900đ/CP 2023-07-21
2022-06-23 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 1900đ/CP 2022-07-28
2021-08-23 Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 1900đ/CP 2021-09-22
2020-07-30 Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 1900đ/CP 2020-08-24
2019-05-24 Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 1600đ/CP 2019-06-17
2018-05-31 Cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2018-06-29
2017-09-08 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 1:0,9, giá 13000đ/CP
2017-05-09 Cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2017-05-31
2016-04-27 Cổ tức đợt 1/2015 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2016-05-27
2015-09-03 Cổ tức đợt 1/2014 bằng tiền, tỷ lệ 800đ/CP 2015-09-25
2015-03-02 Cổ tức đợt 1/2013 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2015-03-31
2014-06-19 Cổ tức đợt 1/2012 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2014-07-04

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
LHG 0.76 16% 4.96 0.8 40,672 41.2% 32,215 11.9%
VHM 2.27 11% 15.01 1.66 48,039 -49.4% 85,795 -9.6%
KDH 0.62 5% 37.76 1.77 29,498 -8.1% 38,133 18.8%
VRE 0.34 11% 14.15 1.51 50,817 67.4% 34,197 12.7%
IDC 1.54 22% 7.51 1.65 69,834 91.9% 66,141 81.7%
DIG 1.31 4% 45.49 1.73 32,503 81.6% 23,761 32.7%
PDR 1.03 5% 33.32 1.59 21,324 11.9% 41,884 119.9%
NVL 3.71 -7.46% N/A 0.58 -70,624 -633.0% 45,532 243.6%
KBC 1.55 6% 20.32 1.22 52,899 56.5% 41,512 22.8%
CRE 0.29 1% 53.49 0.69 30,314 241.0% 17,910 101.5%
SZC 1.61 10% 16.76 1.69 38,252 29.4% 50,622 71.3%
TCH 0.35 4% 29.32 1.18 12,049 -34.5% 12,471 -32.2%
NLG 0.98 6% 17.91 1.06 50,661 61.3% 35,540 13.2%
NTL 0.14 -1.55% N/A 1.17 -4,777 -128.7% 15,646 -6.0%
VIC 5.72 6% 121.34 6.79 72,794 -49.0% 33,616 -76.4%
DXG 0.86 2% 50.06 1.01 19,780 14.7% 20,444 18.5%
CEO 0.34 3% 59.5 1.98 28,859 29.4% 31,505 41.3%