Kiến thức

CTCP Long Hậu (LHG)

Ngày cập nhật thông tin: 20/03/2025 15:41
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu LHG
Ngành Bất động sản
Giá hiện tại 34,500 | 0.0%
SL CP lưu hành 50,012,010
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 20%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 37%
PE hiện tại 9.27 (lớn hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 1.04 (lớn hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2020 Quý 1 206,396 63,150 N/A N/A 30 % 0.95 1,262.7
Quý 2 181,225 43,667 N/A N/A 24 % 1.14 873.1
Quý 3 72,378 23,417 N/A N/A 32 % 0.98 468.2
Quý 4 183,580 65,251 N/A N/A 35 % 1.02 15 % 1,304.7 3,908.8 8.83 2.68
2021 Quý 1 110,234 32,665 -46.6 % -48.3 % 29 % 1.24 13 % 653.1 3,299.2 10.46 3.15
Quý 2 555,553 217,585 206.6 % 398.3 % 39 % 1.05 24 % 4,350.7 6,776.7 5.09 1.87
Quý 3 52,041 19,893 -28.1 % -15.0 % 38 % 0.98 23 % 397.8 6,706.3 5.14 1.91
Quý 4 63,822 23,937 -65.2 % -63.3 % 37 % 0.95 20 % 478.6 5,880.2 5.87 2.21
2022 Quý 1 114,331 48,659 3.7 % 49.0 % 42 % 0.93 20 % 972.9 6,200.0 5.56 2.2
Quý 2 233,365 40,846 -58.0 % -81.2 % 17 % 1.12 9 % 816.7 2,666.1 12.94 3.72
Quý 3 177,903 82,433 241.9 % 314.4 % 46 % 0.99 13 % 1,648.3 3,916.6 8.81 2.93
Quý 4 103,299 30,457 61.9 % 27.2 % 29 % 0.96 13 % 609.0 4,046.9 8.53 2.74
2023 Quý 1 115,695 50,746 1.2 % 4.3 % 43 % 0.9 13 % 1,014.7 4,088.7 8.44 2.74
Quý 2 66,769 24,395 -71.4 % -40.3 % 36 % 1.04 13 % 487.8 3,759.7 9.18 3.72
Quý 3 67,451 32,001 -62.1 % -61.2 % 47 % 0.96 9 % 639.9 2,751.3 12.54 4.88
Quý 4 144,969 61,636 40.3 % 102.4 % 42 % 0.92 11 % 1,232.4 3,374.7 10.22 4.37
2024 Quý 1 76,246 31,453 -34.1 % -38.0 % 41 % 0.88 9 % 628.9 2,989.0 11.54 4.85
Quý 2 161,957 67,805 142.6 % 177.9 % 41 % 0.99 12 % 1,355.8 3,857.0 8.94 3.83
Quý 3 90,670 42,126 34.4 % 31.6 % 46 % 0.86 13 % 842.3 4,059.4 8.5 3.64
Quý 4 94,573 44,834 -34.8 % -27.3 % 47 % 0.85 11 % 896.5 3,723.5 9.27 4.07
2025 Quý 1
(Ước lượng)
91,495 33,853 20 % 7.6 % 37 % N/A 9.15 1.02 4.07
Quý 2
(Ước lượng)
194,348 71,909 20 % 6.1 % 37 % N/A 8.95 0.98 4.07
Quý 3
(Ước lượng)
108,804 40,257 20 % -4.4 % 37 % N/A 9.04 0.96 4.07
Quý 4
(Ước lượng)
113,488 41,991 20 % -6.3 % 37 % N/A 9.18 0.93 4.07

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2020 643,579 195,485 N/A N/A 30 % 1.02 15 % 8 % 8.83 1.34 2.68
2021 781,650 294,080 21.5 % 50.4 % 37 % 0.95 20 % 10 % 5.87 1.18 2.21
2022 628,898 202,395 -19.5 % -31.2 % 32 % 0.96 13 % 7 % 8.53 1.13 2.74
2023 394,884 168,778 -37.2 % -16.6 % 42 % 0.92 11 % 6 % 10.22 1.08 4.37
2024 423,446 186,218 7.2 % 10.3 % 43 % 0.85 11 % 6 % 9.27 1.04 4.07
2025
(Ước lượng)
508,135 188,010 20.0 % 1.0 % 37 % 0.76 10 % 6 % 9.18 0.93 3.4

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 8.0
PE hiện tại 9.27
PE lớn nhất 5 năm 13.9
PE nhỏ nhất 5 năm 3.33
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 3,723.5
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 29,788
Tỷ lệ tăng -13.7%
P/B
PB trung bình 5 năm 1.0
PB hiện tại 1.04
PB lớn nhất 5 năm 1.82
PB nhỏ nhất 5 năm 0.34
BVPS 33,179
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 33,179
Tỷ lệ tăng -3.8%
P/S
PS trung bình 5 năm 3.3
PS hiện tại 4.07
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 8,466.9
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 12,287
Tỷ lệ tăng -64.4%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 4,186.8
BVPS 33,179
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 92,109
Tỷ lệ tăng 167.0%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 55,906
Tỷ lệ tăng 62.0%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 35,300
MA20 36,260
MA50 35,509
MA100 35,991
Giá phiên trước đó 34,500
Khuyến nghị N/A

Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 174,400
MA 5 83,840
Khối lượng / MA 5 208 %

Chú ý đột biến khối lượng 5 phiên trở lại đây

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
17/07/2024 KIM Vietnam Growth Equity Fund ĐÃ MUA 100,000 (0.2%)
03/07/2024 KIM Vietnam Growth Equity Fund ĐÃ MUA 100,000 (0.2%)
30/03/2022 Trần Anh Viễn ĐÃ BÁN 458,800 (0.92%)
14/01/2022 Võ Tấn Thịnh ĐÃ BÁN 3,756,000 (7.51%)
14/01/2022 Trần Anh Viễn ĐÃ MUA 2,719,000 (5.44%)
10/01/2022 Trần Anh Viễn ĐÃ BÁN 1,067,100 (2.13%)
09/12/2021 Võ Tấn Thịnh ĐÃ BÁN 3,755,000 (7.51%)
09/12/2021 Trần Anh Viễn ĐÃ MUA 1,103,600 (2.21%)
09/11/2021 Võ Tấn Thịnh ĐÃ BÁN 2,503,600 (5.01%)
26/07/2021 Lumen Vietnam Fund ĐÃ BÁN 100,000 (0.2%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2024-07-22 Cổ tức đợt 1/2023 bằng tiền, tỷ lệ 1900đ/CP 2024-08-21
2023-06-09 Cổ tức đợt 1/2022 bằng tiền, tỷ lệ 1900đ/CP 2023-07-21
2022-06-23 Cổ tức đợt 1/2021 bằng tiền, tỷ lệ 1900đ/CP 2022-07-28
2021-08-23 Cổ tức đợt 1/2020 bằng tiền, tỷ lệ 1900đ/CP 2021-09-22
2020-07-30 Cổ tức đợt 1/2019 bằng tiền, tỷ lệ 1900đ/CP 2020-08-24
2019-05-24 Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 1600đ/CP 2019-06-17
2018-05-31 Cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2018-06-29
2017-09-08 Phát hành CP cho CĐHH, tỷ lệ 1:0,9, giá 13000đ/CP
2017-05-09 Cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2017-05-31
2016-04-27 Cổ tức đợt 1/2015 bằng tiền, tỷ lệ 1500đ/CP 2016-05-27
2015-09-03 Cổ tức đợt 1/2014 bằng tiền, tỷ lệ 800đ/CP 2015-09-25
2015-03-02 Cổ tức đợt 1/2013 bằng tiền, tỷ lệ 1000đ/CP 2015-03-31
2014-06-19 Cổ tức đợt 1/2012 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2014-07-04

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
LHG 0.85 11% 9.27 1.04 29,788 -13.7% 33,179 -3.8%
VHM 1.54 14% 6.26 0.88 56,735 19.8% 101,973 115.4%
KDH 0.58 4% 40.46 1.68 27,063 -16.5% 44,242 36.5%
VRE 0.32 10% 10.98 1.07 47,946 142.2% 35,053 77.0%
IDC 1.61 28% 8.91 2.47 93,768 74.0% 48,056 -10.8%
DIG 1.3 1% 118.25 1.54 12,614 -38.0% 30,424 49.5%
PDR 1.11 5% 33.57 1.54 20,655 2.8% 44,485 121.3%
NVL 3.99 2% 17.82 0.44 18,017 66.1% 46,481 328.4%
KBC 1.16 2% 53.92 1.1 17,596 -40.7% 32,331 9.0%
CRE 0.27 0.74% 76.0 0.56 14,507 112.1% 18,313 167.7%
SZC 1.65 10% 26.37 2.56 41,118 -7.1% 51,762 17.0%
TCH 0.16 8% 10.81 0.87 28,179 62.9% 17,882 3.4%
NLG 1.08 4% 25.86 0.91 31,656 -8.0% 41,609 21.0%
NTL 0.25 20% 5.73 1.17 57,589 243.8% 14,309 -14.6%
VIC 4.47 8% 16.62 1.28 217,873 323.1% 76,283 48.1%
DXG 0.92 2% 57.41 0.95 15,196 -8.7% 19,203 15.3%