| Thông tin cổ phếu | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | KBC |
| Ngành | Bất động sản |
| Giá hiện tại | 33,800 | -6.1% |
| SL CP lưu hành | 941,754,759 |
| Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm | 174% |
| Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm | 98% |
| PE hiện tại | 20.32 (nhỏ hơn trung bình 5 năm) |
| PB hiện tại | 1.22 (nhỏ hơn trung bình 5 năm) |
Dự đoán tình hình kinh doanh công ty!
Hệ thống sẽ dựa vào các yếu tố sau đây để dưa ra nhận định về tình hình kinh doanh công ty
Nhận định về tình hình kinh doanh công ty sẽ được chi tiết hóa ở các bảng số liệu bên dưới, các nhà đầu tư có thể tham khảo thêm.
| Thời gian | Doanh thu | LNST | % Tăng DT | % Tăng LNST | Biên LN ròng (ROS) | Nợ/VCSH | ROE | EPS | EPS (4 quý) | P/E | P/B | P/S | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | Quý 1 | 2,001,962 | 599,201 | N/A | N/A | 29 % | 1.22 | 636.3 | |||||
| Quý 2 | 749,814 | 34,411 | N/A | N/A | 4 % | 1.2 | 36.5 | ||||||
| Quý 3 | 324,859 | -68,384 | N/A | N/A | -21.05 % | 0.98 | -72.6 | ||||||
| Quý 4 | 1,231,982 | 212,048 | N/A | N/A | 17 % | 0.89 | 5 % | 225.2 | 825.3 | 40.95 | 7.39 | ||
| 2022 | Quý 1 | 691,627 | 480,607 | -65.5 % | -19.8 % | 69 % | 0.86 | 4 % | 510.3 | 699.4 | 48.33 | 10.62 | |
| Quý 2 | 395,278 | 1,893,392 | -47.3 % | 5402.3 % | 479 % | 0.75 | 13 % | 2,010.5 | 2,673.4 | 12.64 | 12.04 | ||
| Quý 3 | 203,234 | 1,918,672 | -37.4 % | N/A | 944 % | 0.79 | 24 % | 2,037.3 | 4,783.3 | 7.07 | 12.62 | ||
| Quý 4 | -331,192 | -482,393 | -126.9 % | -327.5 % | 145 % | 0.96 | 21 % | -512.2 | 4,045.9 | 8.35 | 33.19 | ||
| 2023 | Quý 1 | 2,223,061 | 940,737 | 221.4 % | 95.7 % | 42 % | 0.86 | 23 % | 998.9 | 4,534.5 | 7.45 | 12.78 | |
| Quý 2 | 2,051,205 | 711,149 | 418.9 % | -62.4 % | 34 % | 0.7 | 16 % | 755.1 | 3,279.2 | 10.31 | 7.68 | ||
| Quý 3 | 247,180 | 13,818 | 21.6 % | -99.3 % | 5 % | 0.68 | 6 % | 14.7 | 1,256.5 | 26.9 | 7.6 | ||
| Quý 4 | 1,093,927 | 74,799 | N/A | N/A | 6 % | 0.65 | 9 % | 79.4 | 1,848.1 | 18.29 | 5.67 | ||
| 2024 | Quý 1 | 152,334 | -85,698 | -93.1 % | -109.1 % | -56.26 % | 0.95 | 4 % | -91.0 | 758.2 | 44.58 | 8.98 | |
| Quý 2 | 891,725 | 237,013 | -56.5 % | -66.7 % | 26 % | 1.0 | 1 % | 251.7 | 254.8 | 132.65 | 13.35 | ||
| Quý 3 | 950,374 | 196,199 | 284.5 % | 1319.9 % | 20 % | 1.05 | 2 % | 208.3 | 448.4 | 75.38 | 10.31 | ||
| Quý 4 | 781,321 | 74,594 | -28.6 % | -0.3 % | 9 % | 1.16 | 2 % | 79.2 | 448.2 | 75.41 | 11.47 | ||
| 2025 | Quý 1 | 3,116,862 | 782,712 | 1946.1 % | N/A | 25 % | 1.52 | 6 % | 831.1 | 1,370.3 | 24.67 | 5.55 | |
| Quý 2 | 578,664 | 402,060 | -35.1 % | 69.6 % | 69 % | 1.74 | 6 % | 426.9 | 1,545.6 | 21.87 | 5.87 | ||
| Quý 3 | 1,347,287 | 307,280 | 41.8 % | 56.6 % | 22 % | 1.55 | 6 % | 326.3 | 1,663.5 | 20.32 | 5.47 | ||
| Quý 4
(Ước lượng) |
2,140,820 | 2,098,004 | 174 % | 2712.6 % | 98 % | N/A | 8.87 | 1.13 | 5.47 | ||||
| Thời gian | Doanh thu | LNST | % Tăng DT | % Tăng LNST | Biên LN ròng (ROS) | Nợ/VCSH | ROE | ROA | P/E | P/B | P/S |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | 4,308,617 | 777,276 | N/A | N/A | 18 % | 0.89 | 5 % | 3 % | 40.95 | 1.97 | 7.39 |
| 2022 | 958,947 | 3,810,278 | -77.7 % | 390.2 % | 397 % | 0.96 | 21 % | 11 % | 8.35 | 1.78 | 33.19 |
| 2023 | 5,615,373 | 1,740,503 | 485.6 % | -54.3 % | 30 % | 0.65 | 9 % | 5 % | 18.29 | 1.58 | 5.67 |
| 2024 | 2,775,754 | 422,108 | -50.6 % | -75.7 % | 15 % | 1.16 | 2 % | 0.94 % | 75.41 | 1.54 | 11.47 |
| 2025
(Ước lượng) |
7,183,633 | 3,590,056 | 158.8 % | 750.5 % | 49 % | 1.44 | 13 % | 5 % | 8.87 | 1.13 | 4.43 |
| PE trung bình 5 năm | 31.9 |
|---|---|
| PE hiện tại | 20.32 |
| PE lớn nhất 5 năm | 115.58 |
| PE nhỏ nhất 5 năm | 2.92 |
| EPS hiện tại (4 quý gần nhất) | 1,663.5 |
| Giá hợp lý (V= EPS x PE) | 53,065 |
| Tỷ lệ tăng | 57.0% |
| PB trung bình 5 năm | 1.5 |
|---|---|
| PB hiện tại | 1.22 |
| PB lớn nhất 5 năm | 2.83 |
| PB nhỏ nhất 5 năm | 0.74 |
| BVPS | 27,675 |
| Giá hợp lý (V= BVPS x PB) | 41,512 |
| Tỷ lệ tăng | 22.8% |
| PS trung bình 5 năm | 10.7 |
|---|---|
| PS hiện tại | 5.47 |
| SPS hiện tại (4 quý gần nhất) | 6,184.3 |
| Giá hợp lý (V= SPS x PS) | 17,799 |
| Tỷ lệ tăng | -47.3% |
| Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) | 15 % |
|---|---|
| EPS 4 Quý trung bình 5 năm | 1,842.4 |
| BVPS | 27,675 |
| Công thức 1 | |
| Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) | 40,532 |
| Tỷ lệ tăng | 19.9% |
| Công thức 2 | |
| Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) | 33,870 |
| Tỷ lệ tăng | 0.2% |
| MA5 | 35,410 |
|---|---|
| MA20 | 34,285 |
| MA50 | 34,457 |
| MA100 | 35,724 |
| Giá phiên trước đó | 36,000 |
| Khuyến nghị | N/A |
Đường giá thấp hơn đường SMA20 là tín hiệu giảm giá trong ngắn hạn
Đường giá thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong trung hạn
Đường giá thấp hơn đường SMA100 là tín hiệu giảm giá trong trung hạn
Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;
Đường giá thấp hơn đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 có nghĩa là thị trường đang có xu hướng giảm giá.
Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA| Khối lượng hôm nay | 9,412,500 |
|---|---|
| MA 5 | 5,239,300 |
| Khối lượng / MA 5 | 180 % |
Chú ý đột biến khối lượng 5 phiên trở lại đây
| Ngày | Tên | Vị trí | Giao dịch | Số cổ phần |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2025 | Quỹ Đầu tư Hạ tầng PVI | ĐÃ MUA | 50,000,000 (5.31%) | |
| 21/01/2025 | Đặng Thành Tâm | Chủ tịch HĐQT | ĐÃ BÁN | 86,550,000 (9.19%) |
| 21/01/2025 | CTCP Đầu tư và Phát triển DTT | ĐÃ MUA | 86,550,000 (9.19%) | |
| 09/10/2024 | Amersham Industries Ltd | ĐÃ BÁN | 200,000 (0.02%) | |
| 09/10/2024 | Norges Bank | ĐÃ BÁN | 100,000 (0.01%) | |
| 28/05/2024 | KB Vietnam Focus Balanced Fund | ĐÃ MUA | 100,000 (0.01%) | |
| 10/05/2024 | DC Developing Markets Strategies Public Limited Company | ĐÃ BÁN | 300,000 (0.03%) | |
| 02/04/2024 | Amersham Industries Ltd | ĐÃ MUA | 390,000 (0.04%) | |
| 02/04/2024 | DC Developing Markets Strategies Public Limited Company | ĐÃ MUA | 500,000 (0.05%) | |
| 02/04/2024 | Norges Bank | ĐÃ MUA | 350,000 (0.04%) | |
| 02/04/2024 | KB Vietnam Focus Balanced Fund | ĐÃ MUA | 150,000 (0.02%) | |
| 11/01/2024 | Vietnam Enterprise Investments Ltd | ĐÃ BÁN | 250,000 (0.03%) | |
| 11/01/2024 | Norges Bank | ĐÃ MUA | 1,000,000 (0.11%) | |
| 10/01/2024 | Vietnam Enterprise Investments Ltd | ĐÃ BÁN | 200,000 (0.02%) | |
| 10/01/2024 | Amersham Industries Ltd | ĐÃ BÁN | 200,000 (0.02%) | |
| 23/11/2023 | Amersham Industries Ltd | ĐÃ BÁN | 500,000 (0.05%) | |
| 10/05/2023 | Vietnam Enterprise Investments Ltd | ĐÃ BÁN | 175,000 (0.02%) | |
| 10/05/2023 | CTBC Vietnam Equity Fund | ĐÃ MUA | 1,000,000 (0.11%) | |
| 10/05/2023 | KB Vietnam Focus Balanced Fund | ĐÃ MUA | 250,000 (0.03%) | |
| 09/05/2023 | Amersham Industries Ltd | ĐÃ BÁN | 500,000 (0.05%) | |
| 25/04/2023 | CTBC Vietnam Equity Fund | ĐÃ MUA | 1,000,000 (0.11%) |
| Ngày giao dịch không ưởng quyền | Sự kiện | Ngày thực hiện |
|---|---|---|
| 2022-06-21 | Cổ tức năm 2022 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 3:1 | 2022-07-29 |
| 2019-10-24 | Cổ tức đợt 2/2018 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP | 2019-11-29 |
| 2019-07-12 | Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP | 2019-08-15 |
| Mã | Nợ/VCSH | ROE | PE hiện tại | PB hiện tại | Định giá theo PE | Định giá theo PB | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giá hợp lý | Tỉ lệ tăng | Giá hợp lý | Tỉ lệ tăng | |||||
| LHG | 0.76 | 16% | 4.96 | 0.8 | 42,415 | 47.3% | 35,795 | 24.3% |
| VHM | 2.27 | 11% | 15.01 | 1.66 | 49,303 | -48.0% | 91,515 | -3.6% |
| KDH | 0.62 | 5% | 37.76 | 1.77 | 32,048 | -0.2% | 41,765 | 30.1% |
| VRE | 0.34 | 11% | 14.15 | 1.51 | 50,817 | 67.4% | 34,197 | 12.7% |
| IDC | 1.54 | 22% | 7.51 | 1.65 | 51,890 | 42.6% | 48,503 | 33.2% |
| DIG | 1.31 | 4% | 45.49 | 1.73 | 36,359 | 103.1% | 27,893 | 55.8% |
| PDR | 1.03 | 5% | 33.32 | 1.59 | 21,324 | 11.9% | 41,884 | 119.9% |
| NVL | 3.71 | -7.46% | N/A | 0.58 | -70,624 | -633.0% | 45,532 | 243.6% |
| KBC | 1.55 | 6% | 20.32 | 1.22 | 53,065 | 57.0% | 41,512 | 22.8% |
| CRE | 0.29 | 1% | 53.49 | 0.69 | 30,314 | 241.0% | 17,910 | 101.5% |
| SZC | 1.61 | 10% | 16.76 | 1.69 | 40,720 | 37.8% | 52,368 | 77.2% |
| TCH | 0.35 | 4% | 29.32 | 1.18 | 12,928 | -29.7% | 12,471 | -32.2% |
| NLG | 0.98 | 6% | 17.91 | 1.06 | 51,538 | 64.1% | 38,502 | 22.6% |
| NTL | 0.14 | -1.55% | N/A | 1.17 | -4,777 | -128.7% | 15,646 | -6.0% |
| VIC | 5.72 | 6% | 121.34 | 6.79 | 77,968 | -45.4% | 37,818 | -73.5% |
| DXG | 0.86 | 2% | 50.06 | 1.01 | 19,780 | 14.7% | 20,444 | 18.5% |
| CEO | 0.34 | 3% | 59.5 | 1.98 | 23,837 | 6.9% | 24,754 | 11.0% |