Kiến thức

Tổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP (KBC)

Ngày cập nhật thông tin: 20/03/2025 16:18
Thông tin cổ phếu
Mã cổ phiếu KBC
Ngành Bất động sản
Giá hiện tại 29,650 | 0.0%
SL CP lưu hành 767,604,759
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 76%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 88%
PE hiện tại 53.92 (lớn hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 1.1 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2020 Quý 1 555,810 53,845 N/A N/A 9 % 0.76 70.1
Quý 2 171,803 1,669 N/A N/A 0.97 % 0.74 2.2
Quý 3 202,281 -20,831 N/A N/A -10.3 % 0.86 -27.1
Quý 4 1,224,633 176,366 N/A N/A 14 % 1.22 2 % 229.8 274.9 107.86 10.56
2021 Quý 1 2,001,962 599,201 260.2 % 1012.8 % 29 % 1.22 7 % 780.6 985.4 30.09 6.32
Quý 2 749,814 34,411 336.4 % 1961.8 % 4 % 1.2 6 % 44.8 1,028.1 28.84 5.45
Quý 3 324,859 -68,384 60.6 % N/A -21.05 % 0.98 5 % -89.1 966.1 30.69 5.29
Quý 4 1,231,982 212,048 0.6 % 20.2 % 17 % 0.89 5 % 276.2 1,012.6 29.28 5.28
2022 Quý 1 691,627 480,607 -65.5 % -19.8 % 69 % 0.86 4 % 626.1 858.1 34.55 7.59
Quý 2 395,278 1,893,392 -47.3 % 5402.3 % 479 % 0.75 13 % 2,466.6 3,279.9 9.04 8.61
Quý 3 203,234 1,918,672 -37.4 % N/A 944 % 0.79 24 % 2,499.6 5,868.5 5.05 9.02
Quý 4 -331,192 -482,393 -126.9 % -327.5 % 145 % 0.96 21 % -628.4 4,963.9 5.97 23.73
2023 Quý 1 2,223,061 940,737 221.4 % 95.7 % 42 % 0.86 23 % 1,225.5 5,563.3 5.33 9.14
Quý 2 2,051,205 711,149 418.9 % -62.4 % 34 % 0.7 16 % 926.5 4,023.1 7.37 5.49
Quý 3 247,180 13,818 21.6 % -99.3 % 5 % 0.68 6 % 18.0 1,541.6 19.23 5.43
Quý 4 1,093,927 74,799 N/A N/A 6 % 0.65 9 % 97.4 2,267.4 13.08 4.05
2024 Quý 1 152,334 -85,698 -93.1 % -109.1 % -56.26 % 0.95 4 % -111.6 930.3 31.87 6.42
Quý 2 891,725 237,013 -56.5 % -66.7 % 26 % 1.0 1 % 308.8 312.6 94.85 9.54
Quý 3 950,374 196,199 284.5 % 1319.9 % 20 % 1.05 2 % 255.6 550.2 53.89 7.37
Quý 4 781,321 74,594 -28.6 % -0.3 % 9 % 1.16 2 % 97.2 549.9 53.92 8.2
2025 Quý 1
(Ước lượng)
268,108 235,935 76 % N/A 88 % N/A 30.6 1.09 8.2
Quý 2
(Ước lượng)
1,569,436 1,381,104 76 % 482.7 % 88 % N/A 12.06 1.02 8.2
Quý 3
(Ước lượng)
1,672,658 1,471,939 76 % 650.2 % 88 % N/A 7.19 0.96 8.2
Quý 4
(Ước lượng)
1,375,125 1,210,110 76 % 1522.3 % 88 % N/A 5.29 0.91 8.2

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2020 2,154,527 211,049 N/A N/A 9 % 1.22 2 % 0.9 % 107.86 2.14 10.56
2021 4,308,617 777,276 100.0 % 268.3 % 18 % 0.89 5 % 3 % 29.28 1.41 5.28
2022 958,947 3,810,278 -77.7 % 390.2 % 397 % 0.96 21 % 11 % 5.97 1.27 23.73
2023 5,615,373 1,740,503 485.6 % -54.3 % 30 % 0.65 9 % 5 % 13.08 1.13 4.05
2024 2,775,754 422,108 -50.6 % -75.7 % 15 % 1.16 2 % 0.94 % 53.92 1.1 8.2
2025
(Ước lượng)
4,885,327 4,299,088 76.0 % 918.5 % 88 % 0.96 17 % 9 % 5.29 0.91 4.66

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 32.0
PE hiện tại 53.92
PE lớn nhất 5 năm 124.12
PE nhỏ nhất 5 năm 2.38
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 549.9
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 17,596
Tỷ lệ tăng -40.7%
P/B
PB trung bình 5 năm 1.2
PB hiện tại 1.1
PB lớn nhất 5 năm 2.3
PB nhỏ nhất 5 năm 0.57
BVPS 26,943
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 32,331
Tỷ lệ tăng 9.0%
P/S
PS trung bình 5 năm 8.1
PS hiện tại 8.2
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 3,616.1
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 4,454
Tỷ lệ tăng -85.0%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 1,813.6
BVPS 26,943
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 39,899
Tỷ lệ tăng 34.6%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 33,157
Tỷ lệ tăng 11.8%

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 29,610
MA20 29,905
MA50 29,371
MA100 28,544
Giá phiên trước đó 29,650
Khuyến nghị N/A

Đường SMA50 thấp hơn SMA20 là tín hiệu tăng giá trong dài hạn

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 2,637,900
MA 5 3,746,340
Khối lượng / MA 5 70 %

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
21/01/2025 Đặng Thành Tâm Chủ tịch HĐQT ĐÃ BÁN 86,550,000 (11.28%)
21/01/2025 CTCP Đầu tư và Phát triển DTT ĐÃ MUA 86,550,000 (11.28%)
09/10/2024 Amersham Industries Ltd ĐÃ BÁN 200,000 (0.03%)
09/10/2024 Norges Bank ĐÃ BÁN 100,000 (0.01%)
28/05/2024 KB Vietnam Focus Balanced Fund ĐÃ MUA 100,000 (0.01%)
10/05/2024 DC Developing Markets Strategies Public Limited Company ĐÃ BÁN 300,000 (0.04%)
02/04/2024 Amersham Industries Ltd ĐÃ MUA 390,000 (0.05%)
02/04/2024 DC Developing Markets Strategies Public Limited Company ĐÃ MUA 500,000 (0.07%)
02/04/2024 Norges Bank ĐÃ MUA 350,000 (0.05%)
02/04/2024 KB Vietnam Focus Balanced Fund ĐÃ MUA 150,000 (0.02%)
11/01/2024 Vietnam Enterprise Investments Ltd ĐÃ BÁN 250,000 (0.03%)
11/01/2024 Norges Bank ĐÃ MUA 1,000,000 (0.13%)
10/01/2024 Vietnam Enterprise Investments Ltd ĐÃ BÁN 200,000 (0.03%)
10/01/2024 Amersham Industries Ltd ĐÃ BÁN 200,000 (0.03%)
23/11/2023 Amersham Industries Ltd ĐÃ BÁN 500,000 (0.07%)
10/05/2023 Vietnam Enterprise Investments Ltd ĐÃ BÁN 175,000 (0.02%)
10/05/2023 CTBC Vietnam Equity Fund ĐÃ MUA 1,000,000 (0.13%)
10/05/2023 KB Vietnam Focus Balanced Fund ĐÃ MUA 250,000 (0.03%)
09/05/2023 Amersham Industries Ltd ĐÃ BÁN 500,000 (0.07%)
25/04/2023 CTBC Vietnam Equity Fund ĐÃ MUA 1,000,000 (0.13%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không ưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
2022-06-21 Cổ tức năm 2022 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 3:1 2022-07-29
2019-10-24 Cổ tức đợt 2/2018 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2019-11-29
2019-07-12 Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2019-08-15

So sánh với các cổ phếu cùng ngành

Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
LHG 0.85 11% 9.27 1.04 29,788 -13.7% 33,179 -3.8%
VHM 1.54 14% 6.26 0.88 56,735 19.8% 101,973 115.4%
KDH 0.58 4% 40.46 1.68 27,063 -16.5% 44,242 36.5%
VRE 0.32 10% 10.98 1.07 47,946 142.2% 35,053 77.0%
IDC 1.61 28% 8.91 2.47 93,768 74.0% 48,056 -10.8%
DIG 1.3 1% 118.25 1.54 12,614 -38.0% 30,424 49.5%
PDR 1.11 5% 33.57 1.54 20,655 2.8% 44,485 121.3%
NVL 3.99 2% 17.82 0.44 18,017 66.1% 48,928 350.9%
KBC 1.16 2% 53.92 1.1 17,596 -40.7% 32,331 9.0%
CRE 0.27 0.74% 76.0 0.56 14,507 112.1% 18,313 167.7%
SZC 1.65 10% 26.37 2.56 41,118 -7.1% 51,762 17.0%
TCH 0.16 8% 10.81 0.87 28,179 62.9% 17,882 3.4%
NLG 1.08 4% 25.86 0.91 31,656 -8.0% 41,609 21.0%
NTL 0.25 20% 5.73 1.17 57,589 243.8% 14,309 -14.6%
VIC 4.47 8% 16.62 1.28 217,873 323.1% 76,283 48.1%
DXG 0.92 2% 57.41 0.95 15,196 -8.7% 19,203 15.3%