Kiến thức

Tổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP (KBC)

Giá hiện tại
26,250
0.0% so với phiên trước
P/E hiện tại
13.72
Trung bình 5 năm: 29.6
P/B hiện tại
0.89
Trung bình 5 năm: 1.5
Giá hợp lý theo P/E
56,651
+115.8% so với giá hiện tại
Giá hợp lý theo P/B
44,475
+69.4% so với giá hiện tại
Ngày cập nhật thông tin: 03/11/2026 15:00
Thông tin cổ phiếu
Mã cổ phiếu KBC
Ngành Bất động sản
Giá hiện tại 26,250 | 0.0%
SL CP lưu hành 941,754,759
Room khối ngoại
Đã sở hữu Còn được mua
Tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm 146%
Biên lợi nhuận ròng trung bình 5 năm 84%
PE hiện tại 13.72 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)
PB hiện tại 0.89 (nhỏ hơn trung bình 5 năm)

Biểu đồ giá & chỉ báo kỹ thuật

Giá đóng cửa đã điều chỉnh theo cổ tức/thưởng (đồng). RSI > 70 là vùng quá mua, < 30 là vùng quá bán. Chỉ mang tính tham khảo.

Tín hiệu kỹ thuật

Đường MA
MA5 26,340
MA20 26,205
MA50 26,312
MA100 27,443
Giá phiên trước đó 26,250
Khuyến nghị N/A

Đường SMA20 thấp hơn đường SMA50 là tín hiệu giảm giá trong dài hạn;

Tham khảo lịch sử điểm mua/bán theo đường MA
Khối lượng giao dịch
Khối lượng hôm nay 652,700
MA 5 1,161,480
Khối lượng / MA 5 56 %

Định giá cổ phiếu

P/E
PE trung bình 5 năm 29.6
PE hiện tại 13.72
PE lớn nhất 5 năm 115.58
PE nhỏ nhất 5 năm 2.92
EPS hiện tại (4 quý gần nhất) 1,913.9
Giá hợp lý (V= EPS x PE) 56,651
Tỷ lệ tăng 115.8%
P/B
PB trung bình 5 năm 1.5
PB hiện tại 0.89
PB lớn nhất 5 năm 2.83
PB nhỏ nhất 5 năm 0.74
BVPS 29,650
Giá hợp lý (V= BVPS x PB) 44,475
Tỷ lệ tăng 69.4%
P/S
PS trung bình 5 năm 7.5
PS hiện tại 3.66
SPS hiện tại (4 quý gần nhất) 7,178.5
Giá hợp lý (V= SPS x PS) 14,354
Tỷ lệ tăng -45.3%
Benjamin Graham
Tốc độ tăng trưởng trung bình dự kiến mỗi năm tới (g) 15 %
EPS 4 Quý trung bình 5 năm 1,854.8
BVPS 29,650
Công thức 1
Giá hợp lý (V = Normalized EPS x (7 + g)) 40,805
Tỷ lệ tăng 55.4%
Công thức 2
Giá hợp lý (V = (22.5 x EPS x BVPS)^(½)) 35,176
Tỷ lệ tăng 34.0%

So sánh với các cổ phiếu cùng ngành

Mã Nợ/VCSH ROE PE hiện tại PB hiện tại Định giá theo PE Định giá theo PB
Giá hợp lý Tỉ lệ tăng Giá hợp lý Tỉ lệ tăng
LHG 0.8 15% 4.59 0.68 36,800 39.4% 34,840 32.0%
VHM 3.35 32% 5.19 1.65 91,865 48.4% 59,948 -3.2%
KDH 1.15 8% 9.51 0.8 52,371 302.9% 38,824 198.6%
VRE 0.23 15% 7.11 1.03 66,721 188.2% 35,792 54.6%
IDC 1.67 24% 6.58 1.57 49,921 50.4% 44,421 33.8%
DIG 1.01 8% 10.45 0.79 76,918 709.7% 30,150 217.4%
PDR 2.03 4% 20.54 0.87 18,994 71.9% 39,205 254.8%
NVL 2.96 6% 7.87 0.5 62,394 508.7% 48,859 376.7%
KBC 1.75 6% 13.72 0.89 56,651 115.8% 44,475 69.4%
CRE 0.24 0.88% 36.96 0.32 18,039 331.6% 16,737 300.4%
SZC 1.79 5% 21.56 1.14 19,018 -1.2% 44,096 129.1%
TCH 0.45 5% 15.38 0.78 20,587 72.3% 13,706 14.7%
NLG 0.71 3% 21.3 0.65 26,784 28.2% 38,330 83.4%
NTL 0.29 -3.62% N/A 0.9 -13,954 -219.8% 14,187 21.8%
VIC 5.85 20% 39.14 7.69 418,446 78.8% 85,246 -63.6%
DXG 0.95 0.53% 111.74 0.59 5,466 -44.8% 19,982 101.8%
CEO 0.64 3% 35.42 1.01 19,117 72.2% 24,184 117.9%

Báo cáo tài chính theo quý

ĐVT: Triệu đồng
Năm Quý Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE EPS EPS (4 quý) P/E P/B P/S
2021 Quý 1/2021 2,001,962 599,201 N/A N/A 29 % 1.22 636.3
Quý 2/2021 749,814 34,411 N/A N/A 4 % 1.2 36.5
Quý 3/2021 324,859 -68,384 N/A N/A -21.05 % 0.98 -72.6
Quý 4/2021 1,231,982 212,048 N/A N/A 17 % 0.89 5 % 225.2 825.3 31.81 5.74
2022 Quý 1/2022 691,627 480,607 -65.5 % -19.8 % 69 % 0.86 4 % 510.3 699.4 37.53 8.25
Quý 2/2022 395,278 1,893,392 -47.3 % 5402.3 % 479 % 0.75 13 % 2,010.5 2,673.4 9.82 9.35
Quý 3/2022 203,234 1,918,672 -37.4 % N/A 944 % 0.79 24 % 2,037.3 4,783.3 5.49 9.8
Quý 4/2022 -331,192 -482,393 -126.9 % -327.5 % 145 % 0.96 21 % -512.2 4,045.9 6.49 25.78
2023 Quý 1/2023 2,223,061 940,737 221.4 % 95.7 % 42 % 0.86 23 % 998.9 4,534.5 5.79 9.93
Quý 2/2023 2,051,205 711,149 418.9 % -62.4 % 34 % 0.7 16 % 755.1 3,279.2 8.01 5.96
Quý 3/2023 247,180 13,818 21.6 % -99.3 % 5 % 0.68 6 % 14.7 1,256.5 20.89 5.9
Quý 4/2023 1,093,927 74,799 N/A N/A 6 % 0.65 9 % 79.4 1,848.1 14.2 4.4
2024 Quý 1/2024 152,334 -85,698 -93.1 % -109.1 % -56.26 % 0.95 4 % -91.0 758.2 34.62 6.97
Quý 2/2024 891,725 237,013 -56.5 % -66.7 % 26 % 1.0 1 % 251.7 254.8 103.02 10.36
Quý 3/2024 950,374 196,199 284.5 % 1319.9 % 20 % 1.05 2 % 208.3 448.4 58.54 8.0
Quý 4/2024 781,321 74,594 -28.6 % -0.3 % 9 % 1.16 2 % 79.2 448.2 58.57 8.91
2025 Quý 1/2025 3,116,862 782,712 1946.1 % N/A 25 % 1.52 6 % 831.1 1,370.3 19.16 4.31
Quý 2/2025 578,664 402,060 -35.1 % 69.6 % 69 % 1.74 6 % 426.9 1,545.6 16.98 4.55
Quý 3/2025 1,347,287 307,280 41.8 % 56.6 % 22 % 1.55 6 % 326.3 1,663.5 15.78 4.24
Quý 4/2025 1,648,488 651,530 111.0 % 773.4 % 39 % 1.61 8 % 691.8 2,276.2 11.53 3.69
2026 Quý 1/2026 1,335,907 224,129 -57.1 % -71.4 % 16 % 1.66 6 % 238.0 1,683.0 15.6 5.03
Quý 2/2026 588,717 15,515 1.7 % -96.1 % 2 % 1.75 4 % 16.5 1,272.6 20.63 5.02
Quý 3/2026 3,187,289 911,255 136.6 % 196.6 % 28 % 1.75 6 % 967.6 1,913.9 13.72 3.66
Quý 4/2026
(Ước lượng)
4,055,280 3,406,435 146 % 422.8 % 84 % N/A 5.42 0.79 3.66

Báo cáo tài chính theo năm

ĐVT: Triệu đồng
Thời gian Doanh thu LNST % Tăng DT % Tăng LNST Biên LN ròng (ROS) Nợ/VCSH ROE ROA P/E P/B P/S
2021 4,308,617 777,276 N/A N/A 18 % 0.89 5 % 3 % 31.81 1.53 5.74
2022 958,947 3,810,278 -77.7 % 390.2 % 397 % 0.96 21 % 11 % 6.49 1.38 25.78
2023 5,615,373 1,740,503 485.6 % -54.3 % 30 % 0.65 9 % 5 % 14.2 1.22 4.4
2024 2,775,754 422,108 -50.6 % -75.7 % 15 % 1.16 2 % 0.94 % 58.57 1.2 8.91
2025 6,691,301 2,143,582 141.1 % 407.8 % 32 % 1.61 8 % 3 % 11.53 0.92 3.69
2026
(Ước lượng)
9,167,193 4,557,334 37.0 % 112.6 % 49 % 1.56 15 % 6 % 5.42 0.79 2.7

Giao dịch CĐ lớn - nội bộ gần đây

Ngày Tên Vị trí Giao dịch Số cổ phần
21/01/2025 Đặng Thành Tâm Chủ tịch HĐQT ĐÃ BÁN 86,550,000 (9.19%)
21/01/2025 CTCP Đầu tư và Phát triển DTT ĐÃ MUA 86,550,000 (9.19%)
11/10/2024 Amersham Industries Limited ĐÃ BÁN 200,000 (0.02%)
11/10/2024 Norges Bank ĐÃ BÁN 100,000 (0.01%)
30/05/2024 KB Vietnam Focus Balanced Fund ĐÃ MUA 100,000 (0.01%)
14/05/2024 DC Developing Markets Strategies Public Limited Company ĐÃ BÁN 300,000 (0.03%)
04/04/2024 Amersham Industries Limited ĐÃ MUA 390,000 (0.04%)
02/04/2024 DC Developing Markets Strategies Public Limited Company ĐÃ MUA 500,000 (0.05%)
02/04/2024 Norges Bank ĐÃ MUA 350,000 (0.04%)
02/04/2024 KB Vietnam Focus Balanced Fund ĐÃ MUA 150,000 (0.02%)
15/01/2024 Vietnam Enterprise Investments Limited ĐÃ BÁN 250,000 (0.03%)
15/01/2024 Norges Bank ĐÃ MUA 1,000,000 (0.11%)
12/01/2024 Amersham Industries Limited ĐÃ BÁN 200,000 (0.02%)
12/01/2024 Vietnam Enterprise Investments Limited ĐÃ BÁN 200,000 (0.02%)
12/05/2023 CTBC Vietnam Equity Fund ĐÃ MUA 1,000,000 (0.11%)
12/05/2023 KB Vietnam Focus Balanced Fund ĐÃ MUA 250,000 (0.03%)
12/05/2023 Vietnam Enterprise Investments Limited ĐÃ BÁN 175,000 (0.02%)
27/04/2023 CTBC Vietnam Equity Fund ĐÃ MUA 1,000,000 (0.11%)
17/02/2023 Norges Bank ĐÃ BÁN 500,000 (0.05%)
17/02/2023 Nhóm quỹ ngoại Dragon Capital ĐÃ BÁN 500,000 (0.05%)
13/12/2022 Đặng Thành Tâm Chủ tịch HĐQT ĐÃ MUA 25,000,000 (2.65%)
01/12/2022 Vietnam Enterprise Investments Limited ĐÃ MUA 1,000,000 (0.11%)
01/12/2022 Grinling International Limited ĐÃ MUA 2,655,000 (0.28%)
01/12/2022 Nhóm quỹ ngoại Dragon Capital ĐÃ MUA 3,655,000 (0.39%)
22/11/2022 Vietnam Enterprise Investments Limited ĐÃ BÁN 2,500,000 (0.27%)
22/11/2022 Samsung Vietnam Securitues Master Investment Trust (Equity) ĐÃ BÁN 200,000 (0.02%)
22/11/2022 Amersham Industries Limited ĐÃ BÁN 1,000,000 (0.11%)
21/11/2022 Vietnam Enterprise Investments Limited ĐÃ MUA 1,000,000 (0.11%)
21/11/2022 Grinling International Limited ĐÃ MUA 500,000 (0.05%)
21/11/2022 Norges Bank ĐÃ BÁN 800,000 (0.08%)
21/11/2022 Norges Bank ĐÃ MUA 1,000,000 (0.11%)
21/11/2022 Wareham Group Limited ĐÃ MUA 3,500,000 (0.37%)
17/11/2022 Vietnam Enterprise Investments Limited ĐÃ MUA 2,500,000 (0.27%)
17/11/2022 Amersham Industries Limited ĐÃ MUA 11,000,000 (1.17%)
17/11/2022 DC Developing Markets Strategies Public Limited Company ĐÃ BÁN 500,000 (0.05%)
17/11/2022 Samsung Vietnam Securitues Master Investment Trust (Equity) ĐÃ BÁN 200,000 (0.02%)
08/11/2022 Samsung Vietnam Securitues Master Investment Trust (Equity) ĐÃ BÁN 300,000 (0.03%)
08/11/2022 DC Developing Markets Strategies Public Limited Company ĐÃ BÁN 1,000,000 (0.11%)
08/11/2022 CTBC Vietnam Equity Fund ĐÃ BÁN 773,000 (0.08%)
03/11/2022 Vietnam Enterprise Investments Limited ĐÃ BÁN 2,000,000 (0.21%)
03/11/2022 CTBC Vietnam Equity Fund ĐÃ BÁN 2,000,000 (0.21%)
03/11/2022 DC Developing Markets Strategies Public Limited Company ĐÃ BÁN 2,000,000 (0.21%)
01/11/2022 Samsung Vietnam Securitues Master Investment Trust (Equity) ĐÃ MUA 100,000 (0.01%)
01/11/2022 Amersham Industries Limited ĐÃ BÁN 1,000,000 (0.11%)
01/11/2022 CTBC Vietnam Equity Fund ĐÃ BÁN 1,000,000 (0.11%)
31/10/2022 CTCP Đầu tư Vinatex Tân Tạo ĐÃ MUA 5,000,000 (0.53%)
25/10/2022 Vietnam Enterprise Investments Limited ĐÃ BÁN 380,900 (0.04%)
25/10/2022 Samsung Vietnam Securitues Master Investment Trust (Equity) ĐÃ BÁN 100,000 (0.01%)
24/10/2022 Samsung Vietnam Securitues Master Investment Trust (Equity) ĐÃ MUA 100,000 (0.01%)
21/10/2022 Vietnam Enterprise Investments Limited ĐÃ BÁN 1,050,000 (0.11%)
14/10/2022 Samsung Vietnam Securitues Master Investment Trust (Equity) ĐÃ MUA 468,000 (0.05%)
14/10/2022 CTBC Vietnam Equity Fund ĐÃ MUA 1,550,000 (0.16%)
14/10/2022 Norges Bank ĐÃ MUA 2,000,000 (0.21%)
14/10/2022 DC Developing Markets Strategies Public Limited Company ĐÃ MUA 1,500,000 (0.16%)
19/09/2022 CTCP Tư vấn và Đầu tư Kinh Bắc ĐÃ MUA 1,500,000 (0.16%)
15/07/2022 CTCP Đầu tư Vinatex Tân Tạo ĐÃ MUA 5,000,000 (0.53%)
29/04/2022 Wareham Group Limited ĐÃ BÁN 1,000,000 (0.11%)
15/03/2022 CTCP Đầu tư Kinh Bắc ĐÃ BÁN 800,000 (0.08%)
21/02/2022 Amersham Industries Limited ĐÃ MUA 1,000,000 (0.11%)
15/02/2022 Amersham Industries Limited ĐÃ BÁN 1,000,000 (0.11%)
09/02/2022 Amersham Industries Limited ĐÃ MUA 500,000 (0.05%)
09/02/2022 DC Developing Markets Strategies Public Limited Company ĐÃ MUA 1,210,000 (0.13%)
26/01/2022 Wareham Group Limited ĐÃ MUA 480,000 (0.05%)
26/01/2022 Vietnam Enterprise Investments Limited ĐÃ MUA 20,000 (0.0%)
29/11/2021 CTBC Vietnam Equity Fund ĐÃ MUA 1,000,000 (0.11%)
15/11/2021 Vietnam Enterprise Investments Limited ĐÃ BÁN 500,000 (0.05%)
11/11/2021 Wareham Group Limited ĐÃ MUA 500,000 (0.05%)
11/11/2021 Vietnam Enterprise Investments Limited ĐÃ MUA 500,000 (0.05%)
13/10/2021 CTCP Tư vấn và Đầu tư Phát triển Kinh bắc ĐÃ MUA 1,500,000 (0.16%)
02/08/2021 Amersham Industries Limited ĐÃ BÁN 500,000 (0.05%)
14/05/2021 Vietnam Enterprise Investments Limited ĐÃ BÁN 1,000,000 (0.11%)
10/05/2021 KB Vietnam Focus Balanced Fund ĐÃ BÁN 562,800 (0.06%)
10/05/2021 Vietnam Enterprise Investments Limited ĐÃ BÁN 2,000,000 (0.21%)
16/04/2021 Norges Bank ĐÃ BÁN 641,500 (0.07%)
16/04/2021 Samsung Vietnam Securitues Master Investment Trust (Equity) ĐÃ BÁN 140,000 (0.01%)
26/03/2021 Amersham Industries Limited ĐÃ BÁN 4,300,000 (0.46%)
04/03/2021 Amersham Industries Limited ĐÃ MUA 1,000,000 (0.11%)
04/02/2021 Norges Bank ĐÃ MUA 950,000 (0.1%)
04/02/2021 Amersham Industries Limited ĐÃ MUA 2,500,000 (0.27%)
04/02/2021 CTBC Vietnam Equity Fund ĐÃ MUA 500,000 (0.05%)
04/02/2021 Samsung Vietnam Securitues Master Investment Trust (Equity) ĐÃ MUA 139,000 (0.01%)
29/01/2021 Vietnam Enterprise Investments Limited ĐÃ MUA 2,161,600 (0.23%)
27/01/2021 Vietnam Enterprise Investments Limited ĐÃ MUA 1,360,000 (0.14%)
19/01/2021 Vietnam Enterprise Investments Limited ĐÃ MUA 636,300 (0.07%)

Sự kiện về cổ tức gần đây

Ngày giao dịch không hưởng quyền Sự kiện Ngày thực hiện
21/06/2022 Cổ tức năm 2022 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 3:1 2022-07-29
24/10/2019 Cổ tức đợt 2/2018 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2019-11-29
12/07/2019 Cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, tỷ lệ 500đ/CP 2019-08-15